Sàng lọc In Silico và In Vitro các cấu trúc phân tử nhỏ tương tác với Interleukin-33 và thụ thể ST2

Nghiên cứu sàng lọc in silico & in vitro các phân tử nhỏ tương tác Interleukin-33/ST2. Tìm kiếm chất ức chế tiềm năng, mở ra hướng điều trị mới.

Chuyên ngành

Hóa dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

191
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về interleukin-33 và thụ thể ST2

2.2. Các phương pháp in silico trong khám phá thuốc phân tử nhỏ

2.3. Các phương pháp in vitro đánh giá tác động ức chế hoạt tính của IL-33/ST2

2.4. Tình hình nghiên cứu chất ức chế IL-33 và ST2

3. CHƯƠNG 3: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.4. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

3.5. Quy trình nghiên cứu

3.6. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.7. Đạo đức trong nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: CƠ SỞ DỮ LIỆU CẤU TRÚC HÓA HỌC ĐỊNH HƯỚNG CHO NGHIÊN CỨU SÀNG LỌC IN SILICO CHẤT ỨC CHẾ PPI

4.1. Khảo sát tương tác protein-protein của IL-33/ST2 và xác định các vị trí gắn kết cho phối tử phân tử nhỏ trên mỗi protein bằng các công cụ máy tính

4.2. Mô hình sàng lọc in silico dựa trên cấu trúc mục tiêu IL-33 và ST2

4.3. Mô hình in silico dựa trên phối tử ức chế IL-33 và ST2

4.4. Thử nghiệm in vitro đánh giá hoạt tính ức chế IL-33/ST2

5. CHƯƠNG 5: NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ VÀ HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Interleukin 33 ST2 Mục Tiêu Dược Lý Tiềm Năng

Interleukin (IL)-33, phát hiện năm 2003, là thành viên thứ 11 của họ cytokin IL-1, đóng vai trò quan trọng trong cân bằng và sửa chữa nội mô. IL-33 tham gia vào các phản ứng miễn dịch loại 2, quá trình viêm, dị ứng, nhiễm trùng và ung thư. Giải phóng khi có tổn thương mô hoặc tế bào, IL-33 hoạt động bằng cách gắn kết với thụ thể ST2 biểu hiện trên bề mặt tế bào miễn dịch và tế bào không miễn dịch. Nghiên cứu cho thấy trục IL-33/ST2 liên quan đến nhiều bệnh lý, từ hen suyễn, viêm khớp dạng thấp đến xơ cứng bì hệ thống và ung thư. Việc ức chế tương tác IL-33/ST2 được xem là một hướng tiếp cận liệu pháp IL-33/ST2 đầy hứa hẹn để điều trị các bệnh này. Tuy nhiên, phát triển các chất ức chế IL-33/ST2 hiệu quả vẫn còn nhiều thách thức. Bài viết này sẽ tổng quan về IL-33ST2, vai trò của chúng trong bệnh tật, và các phương pháp sàng lọc In SilicoIn Vitro để tìm kiếm thuốc tiềm năng IL-33/ST2.

1.1. Vai trò của Interleukin 33 trong hệ miễn dịch và bệnh lý

Interleukin-33 (IL-33) là một cytokin thuộc họ IL-1, được sản xuất bởi nhiều loại tế bào, bao gồm tế bào biểu mô, tế bào nội mô và nguyên bào sợi. IL-33 có vai trò quan trọng trong việc điều hòa hệ miễn dịch, đặc biệt là trong các phản ứng miễn dịch loại 2. Khi được giải phóng, IL-33 gắn kết với thụ thể ST2, kích hoạt các con đường tín hiệu dẫn đến sản xuất các cytokin như IL-5 và IL-13. Sự kích hoạt quá mức của trục IL-33/ST2 có liên quan đến nhiều bệnh lý, bao gồm hen suyễn, viêm khớp dạng thấp và xơ cứng bì hệ thống.

1.2. Tổng quan về Thụ thể ST2 và cơ chế hoạt động của nó

Thụ thể ST2, còn được gọi là IL-1R1L1, là một thành viên của họ thụ thể IL-1. ST2 tồn tại ở hai dạng: một dạng xuyên màng (ST2L) và một dạng hòa tan (sST2). ST2L là dạng thụ thể hoạt động, liên kết với IL-33 và kích hoạt các con đường tín hiệu nội bào. sST2 hoạt động như một chất đánh chặn, ngăn chặn IL-33 liên kết với ST2L, do đó làm giảm các phản ứng viêm. Sự cân bằng giữa ST2L và sST2 đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa phản ứng miễn dịch.

II. Thách Thức Phát Triển Chất Ức Chế IL 33 ST2 Hiệu Quả Cao

Mặc dù ức chế IL-33/ST2 là một hướng điều trị đầy hứa hẹn, việc phát triển các chất ức chế IL-33/ST2 hiệu quả vẫn còn nhiều thách thức. Tương tác IL-33/ST2 là một tương tác protein-protein phức tạp, đòi hỏi các phân tử nhỏ ức chế IL-33/ST2 phải có ái lực cao và độ đặc hiệu tốt. Ngoài ra, cần xem xét đến dược động họcđộc tính của các chất ức chế IL-33/ST2. Các phương pháp sàng lọc In SilicoIn Vitro đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các thuốc tiềm năng IL-33/ST2, nhưng cần được tối ưu hóa để tăng hiệu quả và giảm chi phí.

2.1. Khó khăn trong việc thiết kế chất ức chế tương tác protein protein PPI

Thiết kế chất ức chế IL-33/ST2 đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và động lực học của tương tác IL-33/ST2. Các vị trí gắn kết giữa IL-33ST2 thường phẳng và rộng, gây khó khăn cho việc thiết kế các phân tử nhỏ có thể liên kết một cách hiệu quả. Ngoài ra, tương tác protein-protein thường có tính linh hoạt cao, đòi hỏi các chất ức chế phải có khả năng thích ứng với sự thay đổi cấu trúc.

2.2. Vấn đề về độ đặc hiệu và tác dụng phụ của thuốc

Một thách thức quan trọng khác là đảm bảo độ đặc hiệu của chất ức chế IL-33/ST2. IL-33ST2 có liên quan đến nhiều quá trình sinh học khác nhau, do đó việc ức chế quá mức có thể dẫn đến các tác dụng phụ không mong muốn. Cần thiết kế các chất ức chế có khả năng nhắm mục tiêu IL-33/ST2 một cách chọn lọc, tránh ảnh hưởng đến các tương tác protein khác.

2.3. Yêu cầu về dược động học và an toàn của chất ức chế

Để có thể sử dụng trong điều trị, chất ức chế IL-33/ST2 cần đáp ứng các yêu cầu về dược động học, bao gồm khả năng hấp thu tốt, phân bố rộng rãi trong cơ thể, chuyển hóa chậm và thải trừ hiệu quả. Ngoài ra, cần đảm bảo độc tính của chất ức chế ở mức thấp, không gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng cho bệnh nhân.

III. Sàng Lọc In Silico Cách Tìm Chất Ức Chế IL 33 ST2 Tiềm Năng

Sàng lọc In Silico là một phương pháp hiệu quả để xác định các phân tử nhỏ có khả năng liên kết với IL-33 hoặc ST2. Phương pháp này sử dụng các công cụ mô hình hóa phân tửdocking phân tử để dự đoán ái lực liên kết giữa các hợp chất và mục tiêu. Sàng lọc In Silico có thể giúp giảm số lượng hợp chất cần được thử nghiệm trong sàng lọc In Vitro, tiết kiệm thời gian và chi phí. Các bước chính trong sàng lọc In Silico bao gồm chuẩn bị cấu trúc mục tiêu, xây dựng thư viện hợp chất, thực hiện docking phân tử, và đánh giá kết quả.

3.1. Ứng dụng mô hình hóa phân tử và docking phân tử

Mô hình hóa phân tử IL-33/ST2 cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc ba chiều của IL-33ST2, giúp xác định các vị trí gắn kết tiềm năng. Docking phân tử IL-33/ST2 mô phỏng quá trình liên kết giữa các hợp chất và mục tiêu, dự đoán ái lực liên kết và tư thế liên kết. Các công cụ docking phân tử phổ biến bao gồm AutoDock Vina, DOCK, và Glide.

3.2. Xây dựng thư viện hợp chất và các phương pháp sàng lọc ảo

Thư viện hợp chất có thể bao gồm các hợp chất tổng hợp, hợp chất tự nhiên, hoặc các hợp chất thương mại. Các phương pháp sàng lọc ảo bao gồm sàng lọc dựa trên cấu trúc (structure-based virtual screening) và sàng lọc dựa trên phối tử (ligand-based virtual screening). Sàng lọc dựa trên cấu trúc sử dụng cấu trúc ba chiều của mục tiêu để tìm kiếm các hợp chất có khả năng liên kết. Sàng lọc dựa trên phối tử sử dụng thông tin về các hợp chất đã biết có hoạt tính để tìm kiếm các hợp chất tương tự.

3.3. Tối ưu hóa quy trình sàng lọc In Silico để tăng độ chính xác

Để tăng độ chính xác của sàng lọc In Silico, cần tối ưu hóa các tham số docking phân tử, sử dụng các hàm năng lượng chính xác, và áp dụng các phương pháp đánh giá kết quả hiệu quả. Ngoài ra, có thể sử dụng các phương pháp mô phỏng động lực học phân tử để đánh giá tính ổn định của phức hợp protein-ligand.

IV. Sàng Lọc In Vitro Đánh Giá Hoạt Tính Ức Chế IL 33 ST2 Thực Nghiệm

Sàng lọc In Vitro là một phương pháp thực nghiệm để đánh giá hoạt tính ức chế IL-33/ST2 của các hợp chất. Phương pháp này sử dụng các thử nghiệm sinh học IL-33/ST2 để đo lường khả năng của các hợp chất trong việc ngăn chặn tương tác IL-33/ST2 hoặc giảm các phản ứng sinh học do IL-33 gây ra. Sàng lọc In Vitro cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả và cơ chế hoạt động của các chất ức chế, giúp lựa chọn các ứng viên thuốc tiềm năng để phát triển tiếp.

4.1. Các thử nghiệm sinh học đánh giá hoạt tính ức chế IL 33 ST2

Các thử nghiệm sinh học IL-33/ST2 có thể được thực hiện trên các tế bào, mô, hoặc động vật. Các thử nghiệm phổ biến bao gồm thử nghiệm gắn kết, thử nghiệm biểu hiện gen, và thử nghiệm cytokine. Thử nghiệm gắn kết đo lường khả năng của các hợp chất trong việc ngăn chặn IL-33 liên kết với ST2. Thử nghiệm biểu hiện gen đo lường ảnh hưởng của các hợp chất lên biểu hiện các gen liên quan đến tín hiệu IL-33/ST2. Thử nghiệm cytokine đo lường ảnh hưởng của các hợp chất lên sản xuất các cytokine do IL-33 kích thích.

4.2. Quy trình và phương pháp đánh giá kết quả sàng lọc In Vitro

Quy trình sàng lọc In Vitro bao gồm chuẩn bị tế bào hoặc mô, xử lý với các hợp chất, đo lường các chỉ số sinh học, và phân tích kết quả. Kết quả được đánh giá bằng cách so sánh hoạt tính của các hợp chất với đối chứng âm (không có hợp chất) và đối chứng dương (hợp chất đã biết có hoạt tính). Các chỉ số như IC50 (nồng độ ức chế 50%) được sử dụng để định lượng hoạt tính ức chế của các hợp chất.

4.3. Ứng dụng các dòng tế bào báo cáo trong sàng lọc In Vitro

Các dòng tế bào báo cáo (reporter cell lines) được thiết kế để biểu hiện một gen báo cáo (ví dụ: luciferase) khi có sự kích hoạt của một con đường tín hiệu cụ thể. Sử dụng các dòng tế bào báo cáo cho tín hiệu IL-33/ST2 giúp đơn giản hóa và tăng tốc quá trình sàng lọc In Vitro. Khi IL-33 liên kết với ST2 và kích hoạt con đường tín hiệu, gen báo cáo sẽ được biểu hiện, tạo ra tín hiệu có thể đo lường được. Chất ức chế sẽ làm giảm tín hiệu này, cho phép đánh giá hoạt tính ức chế một cách nhanh chóng và chính xác.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Kết Hợp In Silico và In Vitro Ức Chế IL 33 ST2

Nghiên cứu của Mai Thành Tấn (2024) tại Đại học Y Dược TP.HCM đã áp dụng kết hợp sàng lọc In SilicoIn Vitro để tìm kiếm chất ức chế IL-33/ST2 tiềm năng. Nghiên cứu này đã sử dụng mô hình hóa phân tử, docking phân tử, và mô phỏng động lực học phân tử để sàng lọc các hợp chất từ thư viện hợp chất nội bộ. Các hợp chất có tiềm năng nhất đã được đánh giá hoạt tính ức chế IL-33/ST2 bằng các thử nghiệm sinh học trên dòng tế bào HEK-Blue IL-33. Kết quả nghiên cứu đã xác định được một số ứng viên thuốc tiềm năng có khả năng ức chế IL-33/ST2, mở ra hướng phát triển các liệu pháp IL-33/ST2 mới.

5.1. Tóm tắt quy trình nghiên cứu của Mai Thành Tấn 2024

Nghiên cứu của Mai Thành Tấn (2024) bao gồm các bước sau: (1) Sàng lọc In Silico bằng cách sử dụng các mô hình pharmacophoredocking phân tử để xác định các hợp chất có khả năng liên kết với IL-33 hoặc ST2; (2) Đánh giá hoạt tính của các hợp chất được lựa chọn bằng thử nghiệm In Vitro trên dòng tế bào HEK-Blue IL-33; (3) Phân tích cấu trúchoạt tính của các hợp chất có hoạt tính để xác định các yếu tố quan trọng cho ức chế IL-33/ST2.

5.2. Kết quả và phân tích các chất ức chế tiềm năng IL 33 ST2

Nghiên cứu đã xác định được một số hợp chất có hoạt tính ức chế IL-33/ST2 đáng kể. Phân tích cấu trúc của các hợp chất này cho thấy chúng có khả năng liên kết với các vị trí gắn kết quan trọng trên IL-33 hoặc ST2. Một số hợp chất thể hiện hoạt tính ức chế cao hơn so với các hợp chất đã biết, cho thấy tiềm năng phát triển thành các thuốc điều trị mới.

5.3. Thảo luận về những điểm mới và hạn chế của nghiên cứu

Nghiên cứu của Mai Thành Tấn (2024) đã đóng góp vào việc phát triển các phương pháp sàng lọc hiệu quả hơn để tìm kiếm chất ức chế IL-33/ST2. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có một số hạn chế, bao gồm việc sử dụng một thư viện hợp chất hạn chế và thiếu các thử nghiệm In Vivo để đánh giá hiệu quả của các hợp chất trong mô hình bệnh tật. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc khắc phục những hạn chế này.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Phát Triển Chất Ức Chế IL 33 ST2 Thế Hệ Mới

Nghiên cứu về sàng lọc và phát triển chất ức chế IL-33/ST2 vẫn đang tiếp tục phát triển. Trong tương lai, có thể kỳ vọng vào sự ra đời của các chất ức chế IL-33/ST2 thế hệ mới với độ đặc hiệu cao hơn, dược động học tốt hơn, và tác dụng phụ ít hơn. Sự kết hợp của các phương pháp sàng lọc In SilicoIn Vitro, cùng với sự phát triển của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, hứa hẹn sẽ đẩy nhanh quá trình phát triển thuốc IL-33/ST2 mới.

6.1. Xu hướng phát triển chất ức chế IL 33 ST2 có độ đặc hiệu cao

Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc phát triển các chất ức chế IL-33/ST2độ đặc hiệu cao hơn, nhắm mục tiêu các vị trí gắn kết độc đáo trên IL-33 hoặc ST2. Sử dụng các công cụ mô hình hóa phân tửmô phỏng động lực học phân tử tiên tiến sẽ giúp thiết kế các chất ức chế có khả năng liên kết một cách chọn lọc, giảm thiểu tác dụng phụ.

6.2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI trong sàng lọc và thiết kế thuốc

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành một công cụ mạnh mẽ trong sàng lọc và thiết kế thuốc. AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu lớn, dự đoán hoạt tính của các hợp chất, và tối ưu hóa cấu trúc của chất ức chế. Ứng dụng AI trong nghiên cứu IL-33/ST2 có thể giúp đẩy nhanh quá trình phát triển các thuốc mới và hiệu quả hơn.

6.3. Triển vọng của liệu pháp IL 33 ST2 trong điều trị các bệnh lý liên quan

Liệu pháp IL-33/ST2 có tiềm năng lớn trong việc điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm hen suyễn, viêm khớp dạng thấp, xơ cứng bì hệ thống, và ung thư. Các nghiên cứu lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của các chất ức chế IL-33/ST2 trong điều trị các bệnh này. Kết quả của các nghiên cứu này có thể mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị các bệnh lý liên quan đến trục IL-33/ST2.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Interleukin (IL)-33 được phát hiện từ năm 2003 và là thành viên thứ 11 của họ cytokin IL-1. IL-33 đóng vai trò quan trọng trong sự cân bằng và sửa chữa nội mô, tham gia vào các phản ứng miễn dịch loại 2, quá trình viêm, dị ứng, nhiễm trùng và ung thư. Được giải phóng khi có sự tổn thương mô hoặc tế bào, IL-33 hoạt động bằng cách gắn kết với thụ thể ức chế khối u 2 (suppression of tumorigencity 2 – ST2) biểu hiện trên bề mặt các tế bào đích, đặc biệt là các tế bào miễn dịch. Sự gắn kết giữa IL- 33 và ST2 là một tương tác protein-protein (PPI).

Phức hợp IL-33/ST2 tiếp tục liên kết với đồng thụ thể IL-1RAcP để kích hoạt đường truyền tín hiệu phụ thuộc protein đáp trả sơ cấp với sự biệt hóa tế bào dòng tủy 88 (Myeloid differentiation primary response 88 − MyD88) bên trong tế bào đích và gây ra các đáp ứng sinh học.1 Trong 20 năm được nghiên cứu, sự đóng góp của IL-33 vào cơ chế sinh bệnh học của các bệnh lý viêm như hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), viêm khớp và viêm ruột đã được chứng minh.2-4 Bên cạnh đó, protein này còn có liên quan đến các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, viêm ruột tự miễn, lupus ban đỏ và xơ cứng bì hệ thống;5,6 các bệnh lý thần kinh trung ương như bệnh Alzheimer và đa xơ cứng.7,8 Con đường IL-33/ST2 cũng liên quan đến nhồi máu cơ tim, suy tim và bệnh mảnh ghép chống chủ.9-11 Mối liên quan của IL-33/ST2 đến những bệnh lý kể trên đã được chứng minh qua các thử nghiệm lâm sàng hoặc trên mô hình chuột loại bỏ gen. Từ đó, IL-33 và thụ thể ST2 không chỉ trở thành các dấu ấn sinh học dùng trong chẩn đoán và theo dõi các bệnh viêm và tự miễn,12 mà còn được xem là mục tiêu tác động tiềm năng để phát triển các thuốc điều trị những bệnh lý liên quan. Thống kê năm 2019 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho thấy hen suyễn ảnh hưởng đến 262 triệu người và gây ra 455.000 ca tử vong, trong khi COPD là nguyên nhân gây tử vong hàng thứ 3 trên thế giới với 3,23 triệu ca. Mặc dù ít gặp hơn, nhưng các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp gây ảnh hưởng đến 18 triệu người và lupus ban đỏ hệ thống có tỉ lệ lưu hành lên đến 3,4 triệu ca.13,14 Với những gánh nặng y tế như vậy, việc tìm kiếm các tác nhân trị liệu mới và hiệu quả hơn cho các bệnh lý này là cần thiết.

Ức chế hoạt tính cytokin của IL-33 là một trong những hướng nghiên cứu tiềm năng, mở ra cơ hội điều trị các bệnh viêm và tự miễn với một cơ chế mới. Trong những năm gần đây, IL-33 và ST2 đã trở thành các protein mục tiêu hấp dẫn và được quan tâm nghiên cứu. Hiện nay, các ứng viên được đưa vào thử nghiệm lâm sàng đều là những tác nhân sinh học, gồm kháng thể đơn dòng trung hòa IL-33 như torudokimab, itepekimab, tozorakimab và kháng thể kháng ST2 như astegolimab, melrilimab.15-19 Mặc dù thể hiện ái lực cao với IL-33/ST2, kháng thể đơn dòng vẫn là những liệu pháp đắt tiền, phải sử dụng bằng đường tiêm, yêu cầu đặc 2 biệt về điều kiện bảo quản và các phản ứng phụ trên miễn dịch. Ngược lại, thuốc phân tử nhỏ có các ưu điểm về sinh khả dụng đường uống, tính chất dược động học dễ điều chỉnh, dễ phân liều và bảo quản.

Các tác nhân này có thể tổng hợp lượng lớn và từ đó góp phần giảm chi phí điều trị. Mặc dù một số hợp chất phân tử nhỏ ức chế IL-33 và ST2 đã được báo cáo,20-24 việc tìm kiếm các hợp chất mới gắn kết ái lực cao và chọn lọc với các mục tiêu này vẫn là một nhu cầu cấp thiết. Là những mục tiêu PPI, IL-33 và ST2 liên kết với nhau tại những bề mặt nông và rộng, đặt ra các thách thức cho quá trình tìm kiếm chất ức chế phân tử nhỏ. Khám phá thuốc mới là một quá trình tiêu tốn nhiều thời gian và chi phí, đặc biệt với những mục tiêu khó khăn như PPI.

Với sự phát triển của khoa học máy tính, quá trình này đã được thúc đẩy một cách mạnh mẽ. Dù vậy, các nghiên cứu in silico trên IL-33/ST2 vẫn còn hạn chế, chủ yếu là những nghiên cứu sàng lọc ảo sử dụng phương pháp gắn kết phân tử vào các vị trí giả định trên IL-33 của Kim và cộng sự (2016), Adamu và cộng sự (2021), Le và cộng sự (2023) và trên ST2 của Ramadan và cộng sự (2018).20,22,25,26 Cho đến nay, vẫn chưa có nghiên cứu sàng lọc ảo nào được thực hiện dựa trên sự đánh giá toàn diện các vị trí gắn kết trên IL-33 và ST2. Bên cạnh đó, mặc dù một số phân tử nhỏ ức chế IL-33/ST2 đã được báo cáo, vẫn chưa có một công bố nào về các mô hình in silico dựa trên phối tử. Nhằm đóng góp những tiến bộ mới trong lĩnh vực này, đề tài được thực hiện với mục tiêu sàng lọc in silico và in vitro các cấu trúc phân tử nhỏ có khả năng tương tác với IL-33 và thụ thể ST2.

Trong đó, việc tìm kiếm chất ức chế được thực hiện theo cả hướng dựa trên cấu trúc mục tiêu lẫn dựa trên phối tử. Cụ thể, các nội dung nghiên cứu sau đây được thực hiện: 1. Xây dựng cơ sở dữ liệu cấu trúc hóa học định hướng cho nghiên cứu sàng lọc in silico chất ức chế PPI 2. Khảo sát tương tác protein-protein của IL-33/ST2 và xác định các vị trí gắn kết cho phối tử phân tử nhỏ trên mỗi protein bằng các công cụ máy tính 3.

Xây dựng các mô hình sàng lọc in silico dựa trên cấu trúc mục tiêu IL-33 và ST2, bao gồm mô hình pharmacophore, gắn kết phân tử, mô phỏng động lực học phân tử và tính toán năng lượng tự do gắn kết 4. Xây dựng các mô hình in silico dựa trên các phối tử đã biết của IL-33 và ST2, bao gồm truy vấn tương đồng hình dạng phân tử 3 chiều, mô hình pharmacophore và mô hình mối liên quan định lượng giữa cấu trúc và tác động (QSAR) 5. Thử nghiệm in vitro đánh giá hoạt tính ức chế tín hiệu IL-33/ST2 của các chất được sàng lọc từ nghiên cứu in silico. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Tổng quan về interleukin-33 và thụ thể ST2 1. Cytokin, interleukin và họ interleukin-1 Cytokin là các protein có trọng lượng phân tử thấp, được tiết ra từ tế bào, hỗ trợ cho sự giao tiếp giữa tế bào với tế bào nhằm đáp ứng với một số kích thích. Thuật ngữ “cytokin” là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp, “cyto” có nghĩa là tế bào và “kinos” có nghĩa là sự chuyển động. Cytokin kích thích sự di chuyển của tế bào đến các vị trí viêm, nhiễm trùng và chấn thương.27,28 Chúng có thể truyền nhiều tín hiệu sống còn khác nhau, bao gồm tăng sinh, biệt hóa và hoạt động chức năng của tế bào.

Vì vậy, đây được xem là nhóm tác nhân quan trọng trong sự điều hòa hoặc thay đổi các phản ứng của hệ miễn dịch.29,30 Mức độ cao bất thường hoặc sự sai sót trong quá trình truyền tín hiệu của cytokin có thể thúc đẩy nhiều bệnh lý khác nhau như bệnh tự miễn, rối loạn viêm và ung thư. Việc nghiên cứu các cytokin và thụ thể của chúng sẽ góp phần thúc đẩy quá trình khám phá và phát triển của các thuốc mới để mở rộng tác nhân điều trị cho các nhóm bệnh lý kể trên.28,31 Là một loại cytokin, interleukin (IL) ban đầu được cho là chỉ biểu hiện bởi các tế bào bạch cầu, nhưng sau đó đã được phát hiện cũng được sản xuất bởi nhiều loại tế bào khác trong cơ thể. IL đóng vai trò quan trọng trong sự kích hoạt và biệt hóa, cũng như thúc đẩy sự tăng sinh, trưởng thành, di cư và bám dính của các tế bào miễn dịch. Kể từ khi IL-1 được phát hiện lần đầu tiên năm 1977, hiện nay đã có hơn 40 loại IL được khám phá.32 IL-1 là một trong những họ IL lớn nhất với 11 cytokin thành viên, được phân loại thành 3 phân họ chính dựa trên sự tương đồng về trình tự và thụ thể (Bảng 1.33,34 Các cytokin này được xếp vào họ IL-1 bởi một số lý do.

Thứ nhất, gen mã hóa cho hầu hết các thành viên họ IL-1 đều nằm trên nhiễm sắc thể (NST) số 2, ngoại trừ IL-33 ở NST số 9 và IL-18 ở NST số 18. Thứ hai, về cấu trúc, tất cả thành viên họ IL-1 đều có chung cấu trúc dạng tứ diện gồm 12 phiến β. Thứ ba, về cơ chế sinh tổng hợp, các cytokin này đều được tổng hợp ở dạng tiền chất (hay còn gọi là dạng đầy đủ) trước khi được biến đổi thành các dạng trưởng thành (tức dạng có hoạt tính cytokin). Cuối cùng, bằng việc gắn kết vào các thụ thể và đồng thụ thể tương ứng để tạo thành phức hợp xuyên màng có cấu trúc dimer dị thể, các cytokin họ IL-1 làm khởi phát tín hiệu sinh học mà trong cơ chế đều có sự tham gia của các phân tử bên trong tế bào như MyD88, IRAK và TRAF6.34,35 Hơn bất kỳ một họ cytokin nào khác, các IL-1 có mối liên hệ chặt chẽ với tình trạng viêm và tổn thương, nhưng một số thành viên cũng có chức năng tăng sức đề kháng không đặc hiệu đối với nhiễm trùng và giúp phát triển đáp ứng miễn dịch đối với các kháng nguyên lạ.

Các IL-1 liên quan 4 chủ yếu đến miễn dịch bẩm sinh, được biểu hiện bằng tình trạng viêm và có thể hoạt động như một cơ chế bảo vệ vật chủ. Sự phân loại, thụ thể, đồng thụ thể và chức năng chính của các cytokin họ IL-1 Thành Tên gọi Phân Thụ thể Đồng viên họ Chức năng khác loại đặc hiệu thụ thể IL-1 Báo động, tiền viêm, IL-1α IL-1F1 kích thích tế bào TH17 IL-1R1 IL-1R3 Phản ứng với nhiễm IL-1R2 (IL-1RAcP) IL-1β IL-1F2 Phân họ trùng, tiền viêm, kích IL-1 thích tế bào TH17 IL-1Ra IL-1F3 IL-1R1 - Ức chế viêm IL-1R4 Tiền viêm, kích thích tế IL-33 IL-1F11 IL-1RAcP (ST2) bào TH2 IL-1R5 IL-1R7 Tiền viêm, kích thích tế IL-18 IL-1F4 Phân họ (IL-18Rα) (IL-18Rβ) bào TH1 IL-18 IL-37 IL-1F7 IL-18Rα - Ức chế viêm IL-36α IL-1F6 IL-36β IL-1F7 IL-1RAcP Viêm da và hô hấp Phân họ IL-1R6 IL-36γ IL-1F8 IL-36 (IL-36R) IL-36Ra IL-1F5 - Ức chế viêm IL-38 IL-1F10 - Ức chế viêm Bên cạnh đó, các IL-1 có vai trò quan trọng trong việc khuếch đại một cách đầy đủ các phản ứng miễn dịch thu nhận bằng cách tăng cường chức năng của các tế bào T hỗ trợ (T helper cell) TH1, TH2, TH17 và CD8. Nhưng từ đó, các IL-1 đồng thời cũng là các tác nhân thúc đẩy phản ứng viêm rất mạnh trong cơ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ