Nghiên Cứu Sản Xuất Thức Ăn Công Nghiệp Kích Thích Cua Lột Xác Tại TP. Hồ Chí Minh

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu sản xuất thức ăn công nghiệp kích thích cua lột xác, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trung tâm Công nghệ Thức ăn và Sau thu hoạch Thủy sản

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2019

104
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

I. THÔNG TIN CHUNG

II. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

III. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

III.1. Khảo sát, đánh giá thực trạng nghề nuôi cua lột tại một số vùng nuôi tại Đồng bằng Sông Cửu Long

III.2. Nghiên cứu sản xuất thức ăn có thành phần dinh dưỡng thúc đẩy quá trình lột vỏ cua

III.3. Nuôi thử nghiệm và xây dựng quy trình nuôi cua lột sử dụng thức ăn công nghiệp

III.4. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả bổ sung hoocmon kích lột (Ecdysone) đến tỷ lệ lột vỏ của cua thương phẩm

III.5. Nuôi thử nghiệm ở qui mô phòng thí nghiệm để đánh giá hiệu quả thức ăn

III.6. Nuôi thử nghiệm tại ao nuôi

III.7. Xây dựng quy trình nuôi cua lột thương phẩm

III.8. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở thức ăn công nghiệp kích thích cua lột xác

III.9. Tập huấn kỹ thuật và chuyển giao công nghệ

IV. KẾT QUẢ THỰC HIỆN

IV.1. Thực trạng nghề nuôi cua lột tại một số vùng nuôi tại Đồng bằng Sông Cửu Long

IV.1.1. Hiện trạng nuôi cua lột tại Đồng bằng Sông Cửu Long

IV.1.2. Hiện trạng môi trường vùng nuôi cua lột

IV.1.3. Hiệu quả kinh tế của mô hình nuôi cua lột

IV.2. Thành phần sinh hóa và các chỉ tiêu an toàn vệ sinh thực phẩm của cua chắc và cua lột

IV.2.1. Thành phần sinh hóa của thức ăn nuôi cua. Thức ăn có thành phần dinh dưỡng thúc đẩy quá trình lột vỏ cua

IV.2.2. Kết quả phân tích chất lượng nguyên liệu dùng sản xuất thức ăn nuôi cua lột

IV.2.2.1. Thành phần sinh hóa của nguyên liệu
IV.2.2.2. Kết quả phân tích axit béo thành phần của nguyên liệu

IV.2.3. Kết quả phân tích thức ăn cho cua lột giai đoạn trước và trong quá trình lột vỏ

IV.3. Quy trình công nghệ sản xuất thức ăn công nghiệp nuôi cua lột

IV.4. Kết quả nuôi thử nghiệm và quy trình nuôi cua lột sử dụng thức ăn công nghiệp

IV.4.1. Hiệu quả bổ sung hoocmon kích lột (Ecdysone) đến tỷ lệ lột vỏ của cua thương phẩm

IV.4.2. Biến động các chỉ tiêu môi trường giữa các nghiệm thức

IV.4.3. Tăng trưởng, tỷ lệ sống, tỷ lệ lột vỏ trong ngày, hiệu suất cua lột và thời gian lột

IV.4.4. Hiệu quả của thức ăn cua lột nuôi thử nghiệm ở qui mô phòng thí nghiệm

IV.4.5. Biến động các chỉ tiêu môi trường giữa các nghiệm thức

IV.4.6. Tăng trọng, tỷ lệ sống, tỷ lệ lột vỏ của cua, năng suất cua lột và thời gian lột ở các nghiệm thức thí nghiệm

IV.4.7. Kết quả thử nghiệm trên ao nuôi

IV.4.7.1. Các chỉ tiêu môi trường ao nuôi
IV.4.7.2. Kết quả tăng trưởng, tỷ lệ sống, tỷ lệ lột vỏ trong ngày, hiệu suất cua lột và thời gian lột sau thời gian thí nghiệm

IV.5. Thành phần sinh hóa và các chỉ tiêu an toàn vệ sinh thực phẩm của cua lột

IV.6. Phân tích hiệu quả kinh tế

IV.7. Quy trình nuôi cua lột thương phẩm

IV.8. Tiêu chuẩn cơ sở thức ăn công nghiệp kích thích cua lột xác

IV.9. Tập huấn kỹ thuật và chuyển giao công nghệ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sản Xuất Thức Ăn Kích Thích Cua Lột Xác

Nghiên cứu về thức ăn công nghiệp kích thích cua lột xác đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả nuôi cua lột. Quá trình lột xác ở cua là giai đoạn then chốt quyết định sự tăng trưởng và năng suất. Việc cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho cua trong giai đoạn này, thông qua thức ăn cho cua chuyên dụng, giúp cua lột xác nhanh chóng, đều đặn và khỏe mạnh. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng công thức thức ăn cho cua tối ưu, sử dụng các nguyên liệu thức ăn cho cua phù hợp và bổ sung các chất kích thích lột xác, nhằm tăng tỷ lệ lột xác của cua và giảm thiểu rủi ro trong quá trình nuôi. Một báo cáo tổng hợp chỉ ra rằng, việc chủ động nguồn thức ăn và thành phần dinh dưỡng kích thích lột vỏ giúp người nuôi không phụ thuộc vào thời tiết, mùa vụ, và không gây ô nhiễm môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của thức ăn trong quá trình lột xác

Quá trình lột xác là giai đoạn sinh lý quan trọng của cua. Trong giai đoạn này, cua cần một lượng lớn dinh dưỡng để tái tạo vỏ mới. Thức ăn đóng vai trò cung cấp các khoáng chất cho cua, vitamin cho cua, protein cho cua và các nguyên liệu khác cần thiết cho quá trình này. Việc thiếu hụt dinh dưỡng có thể dẫn đến lột xác không thành công, chậm lớn, hoặc thậm chí tử vong. Do đó, thức ăn chất lượng cao, đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng là yếu tố then chốt để cua lột xác thành công. Thức ăn công nghiệp chứa hoocmon lột xác giúp người nuôi chủ động được nguồn thức ăn không phụ thuộc vào thời tiết, mùa vụ, và không gây ô nhiễm môi trường.

1.2. Thực trạng sử dụng thức ăn tự nhiên và thức ăn công nghiệp

Hiện nay, nhiều người nuôi cua lột vẫn sử dụng thức ăn tự nhiên cho cua, chủ yếu là cá tạp. Tuy nhiên, thức ăn tự nhiên thường không ổn định về chất lượng và số lượng, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ mang mầm bệnh. Thức ăn công nghiệp cho thủy sản, đặc biệt là thức ăn công nghiệp cho cua, có nhiều ưu điểm như thành phần dinh dưỡng ổn định, dễ bảo quản và sử dụng. Tuy nhiên, việc lựa chọn và sử dụng thức ăn công nghiệp phù hợp vẫn là một thách thức đối với người nuôi. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu để phát triển các loại thức ăn công nghiệp đáp ứng tốt nhất nhu cầu dinh dưỡng của cua trong quá trình lột xác.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Thức Ăn Đến Tỷ Lệ Lột Xác Ở Cua

Một trong những thách thức lớn trong nuôi cua lột là kiểm soát tỷ lệ lột xác của cua. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này, trong đó thức ăn đóng vai trò then chốt. Ảnh hưởng của thức ăn đến lột xác không chỉ nằm ở thành phần dinh dưỡng mà còn ở cách thức chế biến và cung cấp. Việc nghiên cứu để xác định công thức thức ăn cho cua tối ưu, phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng và phát triển, là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, cần xem xét ảnh hưởng của thức ăn đến lột xác dưới góc độ sinh lý cuaquá trình lột xác của cua, để có những điều chỉnh phù hợp. Ví dụ, sự thiếu hụt hormone lột xác cua có thể ảnh hưởng đến quá trình lột xác. Giá thành sản phẩm thức ăn khoảng 35.000 đồng/kg thấp hơn 20% chi phí mua cá tạp (45-50.000 đồng/kg), hiệu suất lột vỏ trên 85% và hệ số tiêu tốn thức ăn thấp hơn các thức ăn truyền thống giúp cho người nuôi gia tăng lợi nhuận trong cùng một chu kỳ nuôi.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lột xác

Quá trình lột xác của cua chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm dinh dưỡng, môi trường nuôi cua, chất lượng nước nuôi cua, và sinh lý cua. Thiếu khoáng chấtvitamin có thể làm chậm quá trình lột xác. Môi trường nuôi ô nhiễm, chất lượng nước kém có thể gây stress cho cua, ảnh hưởng đến khả năng lột xác. Các yếu tố sinh lý như hormone lột xác cũng đóng vai trò quan trọng. Việc phân tích và kiểm soát các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình lột xác.

2.2. Mối liên hệ giữa thức ăn và hormone lột xác

Nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ mật thiết giữa thức ănhormone lột xác cua. Một số thành phần trong thức ăn có thể kích thích sản sinh hormone lột xác, giúp cua lột xác nhanh hơn. Ngược lại, thiếu dinh dưỡng có thể ức chế quá trình sản sinh hormone lột xác, làm chậm hoặc ngăn chặn lột xác. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các thành phần thức ăn có khả năng kích thích hormone lột xác một cách tự nhiên và an toàn.

III. Cách Sản Xuất Thức Ăn Công Nghiệp Kích Thích Cua Lột Xác

Việc sản xuất thức ăn công nghiệp hiệu quả để kích thích cua lột xác đòi hỏi sự kết hợp giữa khoa học dinh dưỡng và công nghệ chế biến. Công thức thức ăn cho cua cần được xây dựng dựa trên nhu cầu dinh dưỡng cụ thể của cua trong giai đoạn trước, trong và sau lột xác. Các nguyên liệu thức ăn cho cua cần được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc. Quy trình sản xuất thức ăn thủy sản cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo thành phần dinh dưỡng không bị biến đổi trong quá trình chế biến.

3.1. Lựa chọn nguyên liệu và công thức thức ăn tối ưu

Việc lựa chọn nguyên liệu thức ăn cho cua là bước quan trọng đầu tiên trong sản xuất thức ăn công nghiệp. Các nguyên liệu cần đảm bảo giàu protein, khoáng chất, vitamin và các axit béo thiết yếu. Công thức thức ăn cần được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng của cua trong từng giai đoạn phát triển, đặc biệt là giai đoạn trước lột xác. Việc bổ sung các chất kích thích lột xác tự nhiên, như chiết xuất từ thảo dược, cũng cần được xem xét.

3.2. Quy trình chế biến và bảo quản thức ăn

Quy trình chế biến thức ăn công nghiệp cần đảm bảo giữ nguyên tối đa hàm lượng dinh dưỡng của nguyên liệu. Các công đoạn như nghiền, trộn, ép viên, sấy khô cần được thực hiện một cách cẩn thận và khoa học. Việc bảo quản thức ăn cũng rất quan trọng để ngăn chặn sự phân hủy dinh dưỡng và sự phát triển của vi sinh vật gây hại. Thức ăn cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

3.3. Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm soát chất lượng thức ăn

Thức ăn công nghiệp cần đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt về thành phần dinh dưỡng, độ ẩm, hàm lượng vi sinh vật gây hại và các chỉ tiêu an toàn khác. Quy trình kiểm soát chất lượng thức ăn cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo thức ăn luôn đạt chất lượng tốt nhất trước khi đến tay người nuôi. Việc công bố rõ ràng các chỉ tiêu chất lượng trên bao bì thức ăn cũng giúp người nuôi có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp.

IV. Hướng Dẫn Nuôi Cua Lột Bằng Thức Ăn Công Nghiệp Hiệu Quả

Để đạt hiệu quả cao trong nuôi cua lột bằng thức ăn công nghiệp, người nuôi cần tuân thủ các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết. Việc chọn thức ăn cho cua giống, thức ăn cho cua thịt chất lượng, cho ăn đúng liều lượng và thời điểm, kiểm soát chất lượng nướcmôi trường nuôi, phòng ngừa dịch bệnh ở cua là những yếu tố then chốt. Cần chú ý đến việc phòng bệnh cho cua để đảm bảo năng suất và chất lượng.

4.1. Kỹ thuật cho ăn và quản lý thức ăn

Việc cho ăn đúng cách là rất quan trọng. Lượng thức ăn cần điều chỉnh theo kích cỡ cua, mật độ nuôi và điều kiện thời tiết. Nên cho ăn vào thời điểm cua hoạt động mạnh nhất. Cần theo dõi lượng thức ăn thừa để điều chỉnh liều lượng cho phù hợp, tránh lãng phí và ô nhiễm môi trường nuôi. Thức ăn giúp cua lột xác nhanh phải được ưu tiên sử dụng. Thức ăn giúp cua lột xác đều sẽ mang lại hiệu quả kinh tế cao.

4.2. Quản lý môi trường nuôi và phòng bệnh

Môi trường nuôi cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo chất lượng nước luôn ở mức tốt nhất. Cần thường xuyên thay nước, sục khí, và sử dụng các biện pháp xử lý nước để loại bỏ chất thải và các chất độc hại. Việc phòng bệnh cho cua cũng rất quan trọng. Cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa như sử dụng thuốc sát trùng, vaccine và tăng cường sức đề kháng cho cua bằng cách bổ sung vitamin và khoáng chất vào thức ăn.

V. Ứng Dụng Thức Tế Kết Quả Nghiên Cứu Thức Ăn Kích Thích Cua Lột

Các kết quả nghiên cứu về thức ăn kích thích cua lột đã được ứng dụng vào thực tế, mang lại nhiều lợi ích cho người nuôi. Tỷ lệ lột xác của cua tăng lên đáng kể, thời gian nuôi rút ngắn, năng suất và chất lượng cua lột được nâng cao. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng thức ăn có bổ sung các chất kích thích lột xác tự nhiên có thể tăng tỷ lệ lột xác lên đến 85%.

5.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế và xã hội

Việc sử dụng thức ăn công nghiệp chất lượng cao giúp giảm chi phí thức ăn, tăng năng suất và chất lượng cua lột, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nuôi. Việc giảm sự phụ thuộc vào thức ăn tự nhiên cũng góp phần bảo vệ môi trường và phát triển ngành nuôi cua bền vững. Sản phẩm thức ăn tổng hợp còn đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cho cua nuôi giai đoạn trước và trong quá trình lột xác giúp cua tăng trọng nhanh và tỷ lệ sống cao hơn các kỹ thuật nuôi truyền thống.

5.2. Chia sẻ kinh nghiệm của người nuôi

Nhiều người nuôi đã chia sẻ kinh nghiệm thành công trong việc sử dụng thức ăn công nghiệp kích thích cua lột. Họ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn thức ăn phù hợp, quản lý môi trường nuôi tốt và tuân thủ các hướng dẫn kỹ thuật. Những kinh nghiệm này là nguồn thông tin quý giá cho những người nuôi mới bắt đầu.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Thức Ăn Kích Thích Cua Lột Tiên Tiến

Trong tương lai, nghiên cứu về thức ăn kích thích cua lột sẽ tập trung vào việc phát triển các công thức thức ăn tiên tiến, sử dụng các nguyên liệu mới và công nghệ chế biến hiện đại. Các nghiên cứu cũng sẽ tập trung vào việc tìm kiếm các chất kích thích lột xác tự nhiên và an toàn hơn, đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường.

6.1. Nghiên cứu các nguyên liệu và chất kích thích lột xác mới

Các nhà khoa học đang tìm kiếm các nguyên liệu mới, giàu dinh dưỡng và có khả năng kích thích lột xác một cách tự nhiên. Các chất chiết xuất từ tảo biển, nấm men, và các loại thảo dược đang được nghiên cứu và đánh giá. Mục tiêu là tìm ra những nguyên liệu và chất kích thích lột xác hiệu quả, an toàn và thân thiện với môi trường.

6.2. Ứng dụng công nghệ nano trong sản xuất thức ăn

Công nghệ nano có thể được ứng dụng để tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng của thức ăn và cải thiện hiệu quả kích thích lột xác. Các hạt nano có thể được sử dụng để bao bọc các thành phần dinh dưỡng và chất kích thích lột xác, giúp chúng được giải phóng từ từ trong quá trình tiêu hóa, đảm bảo cua nhận được đầy đủ dinh dưỡng trong suốt quá trình lột xác.

24/05/2025
Nghiên cứu sản xuất thức ăn công nghiệp kích thích cua lột xác

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Đồng bằng Sông Cửu Long là vùng đất màu mỡ cho nhiều đối tượng nuôi thủy sản phổ biến như tôm sú, tôm thẻ, cua biển, cá chẽm, cá mú và các loài cá nước lợ khác. Trong những loài giáp xác được nuôi, bên cạnh tôm sú, tôm thẻ thì cua biển (Scylla spp.) đang được người dân chọn làm đối tượng nuôi ưa thích trong các ao đầm nước lợ ven biển, do tăng trọng nhanh, kích thước lớn, dễ nuôi, không đòi hỏi kỹ thuật cao và thu hoạch trong thời gian ngắn. Cua biển còn là đối tượng nuôi có nhiều tiềm năng kinh tế do chúng có giá trị kinh tế cao, đặc biệt là giá trị xuất khẩu và là nguồn thực phẩm được tiêu thụ trong nước một cách ổn định. Một số loài giáp xác nước mặn hay nước ngọt sau khi lột vỏ còn được gọi là giáp xác vỏ mềm hay lột vỏ, trong đó cua, tôm, ghẹ lột là những sản phẩm được ưa chuộng trên thế giới vào những năm 90 của thế kỉ XX cho đến nay do có hàm lượng dinh dưỡng cao, đặc biệt là hàm lượng canxi và photpho cao, dễ hấp thụ giúp phục hồi nhanh chóng tình trạng thiếu hụt canxi ở trẻ em và người cao tuổi.

Bên cạnh đó, thịt cua lột còn chứa nhiều loại amino acids (Sudhakar và ctv, 2009). Hơn thế nữa vì cua lột có thể ăn được nguyên con nên nó ngày càng được khách hàng ưu chuộng. Ngoài ra, so với các sản phẩm giáp xác vỏ cứng thì các sản phẩm vỏ mềm có giá trị kinh tế cao hơn gấp 1,5 - 2 lần, sự chênh lệch giá giữa hai sản phẩm này là mối quan tâm của các nhà quản lý và kinh doanh thực phẩm có nguồn gốc thủy sản. Cua lột (Scylla spp.) được nuôi từ những năm 1990 bắt đầu ở Long An, với phương thức nuôi trong bằng ao (100-200m2) với mật độ 10-20 con/m2, cho ăn thức ăn tươi từ còng và cá tạp xay nhỏ hoặc sử dụng thức ăn nuôi tôm cho giai đoạn đầu và thức ăn ít đạm cho giai đoạn thương phẩm.

Việc sử dụng cá tạp làm thức ăn trong nuôi các biển là một cách làm không mang tính bền vững, gây nhiều tác hại đến môi trường và đặc biệt là sẽ dẫn đến sự khan hiếm nguồn cá tạp tự nhiên do đánh bắt khai thác quá mức. Do đó, một trong những khó khăn chính của người nuôi cua hiện nay là thức ăn, nhất là đối với thức ăn cho cua lột. Vì vậy, để nghề nuôi cua trở thành một ngành công nghiệp bền vững, cần có chiến lược phát triền sản xuất thức ăn công nghiệp nuôi cua, thức ăn viên có lợi thế về việc chủ động được thành phần dinh dưỡng, tiện dụng, thời gian bảo quản lâu và dễ bổ sung thêm thuốc hay vitamin. Do đó, việc sử dụng Ecdysone bổ sung trong thức ăn nuôi cua lột là một trong những hướng đi mới mang lại hiệu quả nhằm nâng cao năng suất, 1 chất lượng của sản phẩm cua lột, góp phần rút ngắn thời gian nuôi cua và giảm được lượng thức ăn cho cua ăn, giúp tăng năng suất và lợi nhuận cho người nông dân, đồng thời cũng góp phần bảo vệ sức khỏe của con người cũng như là môi trường.

Nhiệm vụ “Nghiên cứu sản xuất thức ăn công nghiệp kích thích cua lột xác” tập trung vào việc nghiên cứu thiết lập công thức ăn cho giai đoạn cua lột thương phẩm nhằm nâng cao hiệu suất lột vỏ và tỷ lệ lột vỏ đồng loạt, giúp người nuôi chủ động trong quản lý, giảm thiểu công lao động, hiệu quả cao, tăng năng suất, tiến tới công nghiệp hoá, chuyên môn hoá nghề nuôi cua lột. Mục tiêu nhiệm vụ: a. Mục tiêu tổng quát: Nâng cao hiệu quả kinh tế và tính bền vững của nghề nuôi cua lột (Scylla spp.) thông qua giải pháp dinh dưỡng thức ăn, giúp người nuôi chủ động trong việc quản lý, thu hoạch, tiêu thụ tiến tới chuyên môn hoá nghề nuôi cua lột tại Việt Nam. Mục tiêu cụ thể: Tạo ra thức ăn đặc hiệu để nuôi cua lột thương phẩm, hiệu suất lột vỏ trên 85%, trong đó tỷ lệ lột vỏ đồng loạt cao trên 40%.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU Cua biển có tên tiếng Anh là mud-crab, green crab, hay mangrove crab; tiếng Việt thường gọi chung là cua biển, có nơi gọi là cua sen, cua lửa hoặc cua bùn. Theo (Keenan, 1999) và (Macintosh et al., 2002), cua biển phân bố ở vùng biển nước ta chủ yếu thuộc giống Scylla với các loài Scylla paramamosain (cua sen), Scylla olivacea (cua lửa), Scylla serrata (cua bùn). Các loài này có kích thước tương đối lớn, có giá trị kinh tế cao với phẩm chất thịt ngon, được thị trường ưa chuộng. Nghề nuôi cua biển hiện nay được thực hiện với nhiều hình thức khác nhau như nuôi cua con thành cua thịt trong các đầm quảng canh, trong mô hình tôm rừng hay nuôi trong đăng quầng ở các bãi triều; nuôi cua gạch trong ao và lồng; nuôi cua lột và nuôi cua ốp thành cua chắc trong ao (Nguyễn T.

Thuỷ và ctv. Trong vòng đời của mình, để phát triển từ trứng lên cua thương phẩm, các loài giáp xác phải lột vỏ rất nhiều lần. Mỗi lần lột, lớp vỏ cứng tách ra thay vào là lớp vỏ mềm. Giáp xác sau khi lột vỏ còn được gọi là giáp xác vỏ mềm (soft shell) hay lột vỏ (peeler), trong đó cua, ghẹ, tôm lột vỏ là những sản phẩm được ưa chuộng trên thị trường thế giới do thành phần dinh dưỡng cao, đặc biệt là hàm lượng canxi và phospho cao và dễ hấp thu.

Thịt cua lột có hàm lượng đạm rất cao khoảng (57,02 – 65,95%), hàm lượng khoáng 10,41 – 16,71% cao gấp hai lần cua chắc 7,01%; hàm lượng lipid của cua lột (3,52 -9,45%) cũng cao hơn cua chắc rất nhiều (1,94%) (Hải và ctv, 2006). Tuy nhiên, cua lột không đều và hiệu suất lột thấp là những trở ngại chính khi sản xuất cua lột. Ở Đông Nam Á, sản xuất cua lột đã được phổ biến ở Thái Lan, Myanmar, Philippine, Malaysia, Indonesia và Việt Nam. Sau Trung Quốc, Philippin là nước đứng thứ hai thế giới về sản xuất cua lột, với sản lượng nuôi đạt 16.

Sản phẩm cua lột được bán cho các nhà hàng và xuất khẩu sang Hồng Kông, Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ và Châu Âu. Cua lột thành phẩm được phân loại theo khối lượng: loại đại (>200g), loại lớn (151-200g), loại trung (101-150g) và loại nhỏ (50-100g). Giá cua phụ thuộc vào kích cỡ và hiện trạng. Giá cao nhất thuộc về loại lớn hơn 200g.

Cua có thể được đóng gói nguyên con hoặc có hay không có các bộ phận khác như mắt, phần miệng, yếm, v. Cua lột thường có giá cao do có thể ăn nguyên con sau khi chế biến. 3 So với các sản phẩm giáp xác cứng vỏ thì các sản phẩm mềm vỏ có giá trị kinh tế cao hơn gấp 1,5 – 3,0 lần. Sự chênh lệch giá hai sản phẩm này là mối quan tâm của các nhà quản lý và kinh doanh thủy sản cũng như các nhà nghiên cứu với mục đích tạo ra công nghệ sản xuất giáp xác vỏ mềm, trong đó ghẹ lột và cua lột là hai đối tượng được chú ý hơn cả.

Ở nước ta, cua lột (Scylla spp.) được nuôi từ những năm 1990 bắt đầu ở Long An, với phương thức nuôi trong bằng ao (100-200m2) với mật độ 10-20 con/m2, cho ăn thức ăn tươi từ còng và cá tạp xay nhỏ (Nguyễn Chung, 2006). Từ đó đến nay, kỹ thuật nuôi cua lột đã được nghiên cứu và cải tiến nhiều. Năm 2003 – 2004, Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thuỷ sản III đã cho sinh sản nhân tạo thành công cua biển (Scylla paramamosain) với tỷ lệ sống đạt tới 15%, mở ra giai đoạn chủ động khâu giống cho nuôi thâm canh cua biển. Việt nam trở thành một trong những nước dẫn đầu về sinh sản nhân tạo cua biển.

Hiện nay, nghề nuôi cua biển đã phát triển rộng ra nhiều tỉnh ven biển từ Quảng Ninh cho tới Cà Mau. Tuy vậy, một trong những khó khăn chính của người nuôi hiện nay là vần đề cung cấp thức ăn. Thức ăn tự nhiên ngày càng khan hiếm và có nhiều nhược điểm như dễ gây ô nhiễm và phụ thuộc thời tiết. Việc phát triển thức ăn công nghiệp phù hợp cho cua chưa theo kịp với phát triển của nghề nuôi cua.

Các mô hình nuôi cua lột phổ biến: i. Nuôi cua lột trong hộp Cua lột nuôi theo mô hình này thường có cỡ từ 25-60g/con. Hộp nuôi cua lột màu đen được làm từ nhựa PP chịu được va đập, nắng nóng. Thành hộp dày 1,2 – 2 mm.

Phần nắp hộp nằm trên mặt nước cao 5 – 5,5cm. Đáy hộp có khoảng 12 lỗ, mỗi lỗ 8- 10mm cho nước luân chuyển. Ngoài ra cần làm thêm hệ thống mái che, hệ thống cung cấp oxy, máy quạt nước để đảm bảo môi trường tốt cho cua phát triển. Nuôi cua lột trong hộp nhựa trên ao công nghiệp 4 Cho ăn 2 lần/ngày, thức ăn là cá tạp, còng, nhuyễn thể 2 mảnh, phụ phẩm sò lông, sò điệp, v.v… Thường xuyên kiểm tra cua 2-3 lần/ngày trong suốt quá trình cua lột.

Cua sau khi nuôi từ 28-30 ngày sẽ tiến hành lột. Cua lột vỏ nhiều nhất từ 34-40 ngày sau khi nuôi sau đó giảm dần. Thời gian cua lột từ 8h-0h. Cua lột sau khi bắt phải tiến hành thả vào nước ngọt 15-20 phút rồi mới đem đi bảo quản.

Mô hình được áp dụng tại trại cua Ba Sơn xã Bình Khánh huyện Cần Giờ, TP. Hồ Chí Minh. Nuôi cua lột trong ao đất Ao nuôi cua lột có kích cỡ nhỏ (100 – 200 m²), hình chữ nhật nhưng độ rộng ao không quá 5m để tiện quản lý và thu hoạch. Giữa ao nên có trảng rộng 1m.

Đáy ao nên có dạng sét hay sét pha cát. Bờ ao không cần phải rào chắn, tuy nhiên, cần phải chắn cẩn thận ở cống. Duy trì nước ao ở mức 0,6-0,8m. Cải tạo ao kỹ trước khi nuôi.

Ngoài ra, cần có thêm một giai đóng bằng khung gỗ và lưới xanh kích cỡ 3 x1,5 x 0,5m đặt ngập 0,3 – 0,4m trong ao khi để chứa cua sắp lột khi thu hoạch từ ao nuôi. Mùa vụ nuôi cua lột có thể quanh năm, tuy nhiên tập trung nhất vào tháng 3 -7 dương lịch hàng năm. Cua giống có kích cỡ nhỏ khoảng 50 -100 g/con, do cua lớn sẽ chậm lột vỏ. Cua giống là những cua chắc thịt, cứng và màu sậm.

Trước khi thả cần loại bỏ càng và chân cua bằng cách chặt hay bẻ chót chân, chót càng rồi cua sẽ tự bỏ càng chân của chúng. Tuy nhiên, phải giữ đôi chân bơi lại để cua hoạt động. Biện pháp này có tác dụng kích thích cua lột xác sớm. Mật độ thả là 20con/m2 hay hơn tùy theo kích cỡ cua giống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sản Xuất Thức Ăn Công Nghiệp Kích Thích Cua Lột Xác" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình sản xuất thức ăn công nghiệp nhằm kích thích quá trình lột xác của cua. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả nuôi trồng thủy sản mà còn mở ra cơ hội tăng trưởng kinh tế cho người nuôi cua. Các điểm chính trong tài liệu bao gồm các thành phần dinh dưỡng cần thiết, phương pháp sản xuất thức ăn, và tác động của thức ăn đến sự phát triển của cua.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định, nơi cung cấp thông tin về quản lý rủi ro trong nuôi trồng thủy sản. Ngoài ra, tài liệu Đồ án HCMUTE thiết bị hỗ trợ nuôi cá tự động cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công nghệ hỗ trợ trong nuôi trồng thủy sản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngành nuôi trồng thủy sản và các công nghệ liên quan.