Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tính thanh khoản giữ vai trò quyết định đối với sự tồn tại và vận hành ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại. Rủi ro thanh khoản phát sinh khi ngân hàng mất khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán hoặc nhu cầu rút tiền gửi của khách hàng tại một thời điểm nhất định, từ đó có thể dẫn đến hiện tượng rút tiền hàng loạt và lan truyền rủi ro mang tính hệ thống. Trong giai đoạn 2013–2022, hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trải qua quá trình tái cơ cấu và phục hồi sau các bất ổn kinh tế, đối mặt với sự biến động đan xen của khả năng sinh lời, chính sách trích lập dự phòng rủi ro và diễn biến phức tạp của thị trường tiền tệ liên ngân hàng. Dù đã có nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về rủi ro thanh khoản, kết quả thực nghiệm về chiều hướng tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô vẫn còn nhiều điểm tranh luận và chưa có sự thống nhất tuyệt đối. Do đó, khóa luận tập trung nghiên cứu thực nghiệm đề tài: "Rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam – trường hợp nghiên cứu tác động của khả năng sinh lời, dự trữ thanh khoản và lãi suất thị trường liên ngân hàng".

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu tổng quát của khóa luận là phân tích tác động của khả năng sinh lời, dự trữ thanh khoản và lãi suất thị trường liên ngân hàng đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Để hiện thực hóa mục tiêu tổng quát, tác giả xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích tác động của khả năng sinh lời, dự trữ thanh khoản và lãi suất thị trường liên ngân hàng đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam;
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của khả năng sinh lời, dự trữ thanh khoản và lãi suất thị trường liên ngân hàng đến rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam;
  3. Phân tích, đánh giá chi tiết chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố trên, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu: Khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Khả năng sinh lời, dự trữ thanh khoản và lãi suất thị trường liên ngân hàng có tác động đến rủi ro thanh khoản ở các ngân hàng thương mại Việt Nam hay không?
  2. Mức độ ảnh hưởng của khả năng sinh lời, dự trữ thanh khoản và lãi suất thị trường liên ngân hàng đến rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam là như thế nào?
  3. Chiều hướng tác động của khả năng sinh lời, dự trữ thanh khoản và lãi suất thị trường liên ngân hàng đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam diễn ra như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của khả năng sinh lời, dự trữ thanh khoản và lãi suất thị trường liên ngân hàng đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ 26 ngân hàng thương mại cổ phần đang hoạt động tại Việt Nam (bao gồm: ABB, ACB, BAB, BID, BVB, CTG, EIB, HDB, KLB, LPB, MBB, MSB, NAB, NVB, OCB, PGB, SGB, SHB, SSB, STB, TCB, TPB, VAB, VCB, VIB, VPB). Tác giả loại trừ 5 ngân hàng do công bố thông tin không đầy đủ, gồm: PVcombank, Vietbank, BaoViet Bank, DongA Bank và NCB.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2013 đến năm 2022, phản ánh giai đoạn kinh tế phục hồi sau khủng hoảng tài chính.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các lý thuyết tài chính - ngân hàng kinh điển và hệ thống văn bản pháp lý chuyên ngành:

  • Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory - Spence, 1973): Quy mô ngân hàng lớn đóng vai trò phát tín hiệu tốt đến thị trường, giúp ngân hàng dễ tiếp cận nguồn vốn và gia tăng thanh khoản.
  • Lý thuyết "Quá lớn để sụp đổ" (Too Big To Fail - Greg, 2009): Các ngân hàng có quy mô tài sản lớn có thể ỷ lại vào sự can thiệp của cơ quan quản lý, dẫn đến suy giảm dự trữ thanh khoản chủ động.
  • Lý thuyết ưu tiên thanh khoản (Liquidity Preference Theory - Keynes): Cân bằng giữa việc nắm giữ tài sản thanh khoản cao (ít sinh lời) và tài sản sinh lời cao (thanh khoản kém).
  • Lý thuyết hấp thụ rủi ro và hiệu ứng chèn ép (Risk Absorption & Crowding Out Effect - Berger & Bouwman, 2015): Tác động của khả năng tạo thanh khoản lên cấu trúc vốn ngân hàng.
  • Khung pháp lý: Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/7/2021 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về việc phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng.
Tên biến Ký hiệu Vai trò Cách tính toán / Thang đo Kỳ vọng Cơ sở tham chiếu
Khe hở tài trợ FGAP Phụ thuộc $\text{FGAP} = \frac{\text{Tổng dư nợ tín dụng} - \text{Tổng nguồn vốn huy động}}{\text{Tổng tài sản}}$ N/A Trương Quang Thông (2013), Chen & cs (2018)
Khả năng sinh lời ROE Độc lập $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$ $+$ (H1) Aspachs & cs (2005), Moussa (2015)
Tỷ lệ dự phòng rủi ro LLR Độc lập Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ theo TT 11/2021/TT-NHNN $-$ (H2) Bonfim & Kim (2008), Chen & cs (2009)
Tỷ lệ nợ xấu NPL Độc lập $\text{NPL} = \frac{\text{Tổng nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}}$ $+$ (H3) Vodova (2011), Vũ Thị Hồng (2015)
Lãi suất liên ngân hàng LSTT Độc lập $\text{LSTT} = \frac{\sum (a_i \times \text{LSVN}_i)}{\sum a_i}$ $-$ (H4) De Jonghe (2010), Gyntelberg & Wooldridge (2008)
Quy mô ngân hàng SIZE Kiểm soát $\text{SIZE} = \log(\text{Tổng tài sản})$ $-$ (H5) Cucinelli (2013), Đặng Văn Dân (2015)
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu CAP Kiểm soát $\text{CAP} = \frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$ $+$ (H6) Bonfim & Kim (2009), Trương Quang Thông (2013)
Tăng trưởng kinh tế GDP Kiểm soát Tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội thực tế hàng năm $-$ (H7) Aspachs & cs (2005), Hạnh & Vy (2019)
Tỷ lệ lạm phát INF Kiểm soát $\text{INF} = \frac{\text{CPI}t - \text{CPI}{t-1}}{\text{CPI}_{t-1}}$ $+$ (H8) Cucinelli (2013), P. Vy (2019)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình ước lượng kinh tế lượng: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) xử lý qua phần mềm Stata 17 theo các bước:

  1. Thống kê mô tả và ma trận tương quan: Đánh giá phân phối dữ liệu, phát hiện sớm hiện tượng đa cộng tuyến.
  2. Ước lượng cơ sở: Hồi quy bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test (chọn giữa Pooled OLS và FEM), kiểm định nhân tử Lagrange Breusch-Pagan (chọn giữa Pooled OLS và REM), kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM).
  4. Kiểm định khuyết tật: Kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test cho FEM hoặc Breusch-Pagan cho REM).
  5. Khắc phục khuyết tật và kiểm soát nội sinh: Áp dụng mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) và phương pháp mô-men tổng quát hệ thống hai bước (Two-step System GMM - SGMM) có độ trễ của biến phụ thuộc để giải quyết triệt để hiện tượng nội sinh và tự tương quan.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vi mô được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 26 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013–2022. Dữ liệu vĩ mô (GDP, INF, LSTT) được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam và Ngân hàng Thế giới (World Bank).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về nghiên cứu

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam tái cấu trúc hoạt động và chịu tác động lan tỏa từ các cú sốc tài chính. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu tổng quát cùng 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam. Đối tượng nghiên cứu được khoanh vùng tại 26 NHTMCP Việt Nam (loại bỏ 5 ngân hàng không đủ thông tin) trong thời gian 2013–2022. Chương này cũng phác thảo phương pháp nghiên cứu định lượng trên Stata 17, chỉ ra những đóng góp về mặt thực nghiệm và trình bày bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan về lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh khoản và rủi ro thanh khoản ngân hàng theo quan điểm của Singh & Sharma (2016), Drehmann & Juselius (2014) và Jenkinson (2008). Tác giả so sánh hai hướng tiếp cận đo lường rủi ro thanh khoản:

  • Phương pháp khe hở tài trợ (FGAP): Đo lường sự mất cân đối giữa tài sản sinh lời và nguồn vốn huy động (Ferrouhi, 2014; Trương Quang Thông, 2013).
  • Phương pháp chỉ số thanh khoản: Phân tích các tỷ số L1 (tài sản thanh khoản/tổng tài sản), L2 (tài sản thanh khoản/tiền gửi), L3 (dư nợ cho vay/tổng tài sản) và L4 (dư nợ cho vay/tiền gửi khách hàng).

Chương 2 làm rõ các khái niệm về khả năng sinh lời (ROE, ROA), dự trữ thanh khoản (LLR, NPL) và lãi suất thị trường liên ngân hàng (LSTTLNH). Tác giả tổng hợp 12 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong nước và quốc tế để làm căn cứ đề xuất mô hình nghiên cứu:

Tác giả & Năm Mẫu nghiên cứu Phương pháp Kết quả chính liên quan đến thanh khoản / RRTK
Aspachs & cs (2005) 57 ngân hàng tại Anh (1985–2003) GMM LOLR ($-$), Tăng trưởng tín dụng ($-$), Lợi nhuận ($+$), Lãi suất ngắn hạn ($+$), Quy mô ($+$), GDP ($+$)
Yi-Kai Chen & cs (2009) 12 NHTM toàn cầu (1994–2006) FEM, REM Vốn tự có/Tổng tài sản ($+$), Tài trợ bên ngoài ($+$), Dự trữ thanh khoản ($-$), GDP ($-$) tác động đến FGAP
Akhtar & cs (2011) 15 ngân hàng Pakistan (2004–2009) Đa biến LDR ($-$), ROA ($+$) tác động đến tỷ lệ đảm bảo thanh khoản (LCR)
Bonfim & Kim (2011) 2.968 quan sát tại Châu Âu và Bắc Mỹ (2002–2009) FEM Quy mô ngân hàng SIZE ($+$), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu CAP ($+$) tác động cùng chiều đến RRTK
Vodova (2011) 28 ngân hàng tại Séc (2001–2010) GMM SIZE ($-$), CAR ($-$), CRR ($-$) tương quan âm; NPL ($+$), LDR ($+$), LSR ($+$) tương quan dương với RRTK
Cucinelli (2013) 214 ngân hàng tư nhân Eurozone (2005–2012) OLS, FEM, REM Quy mô ngân hàng ($-$), Tỷ lệ lạm phát INF ($+$) tác động đến rủi ro thanh khoản
Ferrouhi (2014) 9 ngân hàng tại Maroc (2005–2010) FEM, REM Tỷ lệ cho vay/Tài sản ($+$), Hệ số an toàn vốn CAR ($-$) tác động ngược chiều lên hiệu quả hoạt động
Moussa (2015) 18 ngân hàng tại Tunisia (2000–2010) FEM, REM ROE ($+$), GDP ($+$) cùng chiều khả năng thanh khoản; SIZE ($-$), INF ($-$), NIM ($-$) ngược chiều
Trương Quang Thông (2013) 27 NHTMCP Việt Nam (2002–2011) OLS, FEM, REM SIZE ($+$), Vốn tự có ($+$), TLA ($+$) cùng chiều RRTK; Dự trữ thanh khoản ($-$), GDP ($-$), INF ($-$) ngược chiều
Đặng Văn Dân (2015) 15 NHTM lớn tại Việt Nam (2007–2014) OLS, FEM, REM Quy mô ngân hàng ($-$), Tỷ lệ cho vay/Tổng tài sản ($+$) tác động đến rủi ro thanh khoản
Vũ Thị Hồng (2015) 37 NHTM Việt Nam (2006–2011) FEM, REM CAP ($+$), NPL ($+$), ROE ($+$) tác động cùng chiều tính thanh khoản; LDR ($-$) tác động ngược chiều
P. M. Hạnh & T. Vy (2019) 21 NHTM Việt Nam (2008–2017) OLS, FEM, REM, GLS SIZE ($-$), Vốn chủ sở hữu ($+$), Cho vay/Tài sản ($+$), Sinh lời ($+$), GDP ($+$), INF ($+$) tác động đến RRTK

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm gồm mô hình hồi quy đa biến và 8 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H8). Tác giả chọn khe hở tài trợ (FGAP) làm biến phụ thuộc chính thức. Chương này giải thích chi tiết nguồn dữ liệu từ 26 ngân hàng giai đoạn 2013–2022 và xây dựng hệ thống kiểm định lựa chọn mô hình: kiểm định F (F-test), kiểm định Breusch-Pagan LM và kiểm định Hausman. Đồng thời, chương 3 thiết lập cơ chế kiểm định khuyết tật mô hình (VIF kiểm tra đa cộng tuyến, Wooldridge kiểm tra tự tương quan, Modified Wald kiểm tra phương sai thay đổi) và giới thiệu chi tiết kỹ thuật FGLS cùng phương pháp ước lượng tổng quát mô-men SGMM 2 bước (Arellano & Bond, Blundell & Bond, Windmeijer) để xử lý dữ liệu bảng động và biến nội sinh.

Chương 4: Kết quả và thảo luận kết quả yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 4 thực hiện phân tích định lượng toàn diện. Quá trình kiểm định cho thấy các mô hình hồi quy truyền thống (Pooled OLS, FEM, REM) đều vi phạm giả định kinh tế lượng: xuất hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Khi kiểm tra tính nội sinh, phương pháp FGLS và GMM được áp dụng để cho ra kết quả vững.

Thảo luận kết quả ước lượng từ mô hình GMM chỉ ra:

  • Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) và Tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động tiêu cực (làm giảm khe hở tài trợ / giảm rủi ro thanh khoản theo mô hình thực nghiệm).
  • Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR), Lãi suất thị trường liên ngân hàng (LSTT) và Tỷ lệ lạm phát (INF) có tác động tích cực (làm gia tăng khe hở tài trợ / tăng rủi ro thanh khoản).
  • Khả năng sinh lời (ROE) không có ý nghĩa thống kê trong việc tác động đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm từ chương 4, chương 5 tổng hợp toàn bộ các phát hiện nghiên cứu, đánh giá mức độ đạt được so với mục tiêu ban đầu. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính sách vi mô cho hệ thống NHTMCP và nêu bật các hạn chế khách quan về mẫu nghiên cứu, từ đó gợi ý các định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Kết quả ước lượng mô hình GMM hai bước trên mẫu 26 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2013–2022 được tổng hợp cụ thể như sau:

Biến số Ký hiệu Chiều hướng tác động thực nghiệm Ý nghĩa thống kê Diễn giải thực tế
Quy mô ngân hàng SIZE Âm ($-$) Có ý nghĩa Ngân hàng có quy mô tài sản lớn tiếp cận vốn tốt hơn, giúp hạ thấp rủi ro thanh khoản.
Tỷ lệ nợ xấu NPL Âm ($-$) Có ý nghĩa Nợ xấu tăng buộc ngân hàng thận trọng thu hẹp tín dụng, gián tiếp giảm khe hở tài trợ.
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu CAP Âm ($-$) Có ý nghĩa Nguồn vốn chủ sở hữu dồi dào tạo bộ đệm an toàn vững chắc, giảm áp lực thanh khoản.
Tăng trưởng kinh tế GDP Âm ($-$) Có ý nghĩa Kinh tế tăng trưởng giúp huy động vốn thuận lợi và dòng tiền trả nợ của khách hàng đều đặn.
Tỷ lệ dự phòng rủi ro LLR Dương ($+$) Có ý nghĩa Tăng trích lập dự phòng làm suy giảm nguồn vốn khả dụng tức thời, gia tăng áp lực thanh khoản.
Lãi suất liên ngân hàng LSTT Dương ($+$) Có ý nghĩa Chi phí đi vay trên thị trường tiền tệ tăng cao làm gia tăng rủi ro thanh khoản.
Tỷ lệ lạm phát INF Dương ($+$) Có ý nghĩa Lạm phát cao làm suy giảm tiền gửi tiết kiệm và khả năng trả nợ của khách hàng, tăng rủi ro.
Khả năng sinh lời ROE Không xác định Không có ý nghĩa Chưa đủ bằng chứng thực nghiệm cho thấy ROE tác động trực tiếp đến rủi ro thanh khoản.

Các khuyến nghị đề xuất từ tác giả

  1. Tăng cường quản lý nợ xấu: Thiết lập quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ, chủ động xử lý nợ xấu tồn đọng để duy trì dòng tiền quay vòng ổn định.
  2. Định rõ chính sách dự phòng rủi ro: Cân đối giữa việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo đúng quy định Thông tư 11/2021/TT-NHNN và việc bảo toàn quy mô nguồn vốn thanh khoản khả dụng ngắn hạn.
  3. Theo dõi và dự đoán biến động lãi suất thị trường liên ngân hàng: Xây dựng mô hình dự báo biến động lãi suất liên ngân hàng để chủ động điều phối cơ cấu vốn vay mượn ngắn hạn trên thị trường liên ngân hàng, giảm thiểu chi phí huy động vốn khi thị trường căng thẳng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật trong 10 năm liên tục (2013–2022) về các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại Việt Nam; tích hợp đồng thời biến dự trữ thanh khoản, khả năng sinh lời và lãi suất liên ngân hàng vào cùng một mô hình ước lượng.
  • Về mặt phương pháp luận: Áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ, phát hiện và xử lý hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan và tính nội sinh bằng phương pháp FGLS và System GMM 2 bước.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc điều hành chính sách trích lập dự phòng, kiểm soát quy mô vốn và ứng phó với biến động lãi suất liên ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Khóa luận mới chỉ tiếp cận được dữ liệu thứ cấp từ 26 ngân hàng thương mại cổ phần do 5 ngân hàng (PVcombank, Vietbank, BaoViet Bank, DongA Bank, NCB) không công bố đầy đủ thông tin báo cáo tài chính trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu.
  • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các biến số tài chính vi mô trên báo cáo tài chính và một số chỉ số vĩ mô cơ bản, chưa bao quát được toàn bộ các yếu tố định tính về quản trị rủi ro nội bộ hoặc các cú sốc phi tài chính.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu bao phủ toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam khi dữ liệu công bố được hoàn thiện.
  • Cập nhật chuỗi thời gian nghiên cứu dài hơn và xem xét bổ sung các biến số vĩ mô khác hoặc các tỷ số đo lường thanh khoản theo tiêu chuẩn Basel (như LCR - Liquidity Coverage Ratio, NSFR - Net Stable Funding Ratio).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng; các nhà nghiên cứu thực nghiệm về thị trường tiền tệ; và các chuyên viên quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại cổ phần.
  • Nội dung có giá trị cao:
    • Quy trình thực hiện và cú pháp kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng trên phần mềm Stata 17 (từ OLS, FEM, REM đến FGLS và Two-step System GMM).
    • Phương pháp xây dựng và tính toán chỉ số khe hở tài trợ (FGAP) làm đại diện cho rủi ro thanh khoản.
    • Bảng tổng hợp các nghiên cứu tiền bối trong nước và quốc tế về thanh khoản ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào để đo lường rủi ro thanh khoản của các ngân hàng? Tác giả sử dụng chỉ số Chênh lệch tài trợ (Financial Gap - FGAP), được tính bằng công thức: $(\text{Tổng dư nợ tín dụng} - \text{Tổng nguồn vốn huy động}) / \text{Tổng tài sản}$. Chỉ số này phản ánh khoảng cách giữa tài sản sinh lời và nguồn vốn huy động, giúp đánh giá rủi ro thanh khoản chính xác hơn việc chỉ dùng các tỷ số thanh khoản đơn lẻ từ bảng cân đối kế toán.

2. Mẫu nghiên cứu gồm bao nhiêu ngân hàng và những ngân hàng nào bị loại trừ? Mẫu nghiên cứu gồm 26 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam giai đoạn 2013–2022. Có 5 ngân hàng bị loại trừ khỏi mẫu do không công bố đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính và báo cáo thường niên, gồm: PVcombank, Vietbank, BaoViet Bank, DongA Bank và NCB.

3. Tại sao tác giả phải sử dụng mô hình FGLS và phương pháp GMM thay vì chỉ dùng Pooled OLS, FEM hoặc REM? Các kiểm định kinh tế lượng cho thấy mô hình hồi quy ban đầu (Pooled OLS, FEM, REM) gặp phải hiện tượng tự tương quan (kiểm định Wooldridge) và phương sai của sai số thay đổi (kiểm định Modified Wald / LM). Do đó, tác giả sử dụng mô hình FGLS để khắc phục và áp dụng phương pháp System GMM hai bước để kiểm soát hiện tượng nội sinh và độ trễ động của dữ liệu bảng.

4. Biến Lãi suất thị trường liên ngân hàng (LSTT) tác động như thế nào đến rủi ro thanh khoản? Kết quả nghiên cứu cho thấy LSTT có tác động dương (cùng chiều) đến rủi ro thanh khoản. Khi lãi suất liên ngân hàng tăng cao, chi phí huy động vốn ngắn hạn của các ngân hàng trên thị trường tiền tệ tăng lên, khiến ngân hàng gặp khó khăn hơn trong việc bù đắp thiếu hụt thanh khoản tức thời, từ đó làm tăng rủi ro thanh khoản.

5. Biến Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) có tác động đến rủi ro thanh khoản trong nghiên cứu này không? Trong kết quả ước lượng mô hình GMM của khóa luận, biến ROE là biến duy nhất không có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy chưa có đủ bằng chứng thực nghiệm để khẳng định tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu tác động trực tiếp đến rủi ro thanh khoản tại 26 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Nhựt Duy đã giải quyết trọn vẹn vấn đề đo lường và đánh giá các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại 26 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2013–2022 bằng thang đo khe hở tài trợ (FGAP). Thông qua việc áp dụng các mô hình kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM đến FGLS và System GMM hai bước trên Stata 17, nghiên cứu đã xử lý triệt để các khuyết tật tự tương quan, phương sai thay đổi và tính nội sinh của dữ liệu bảng. Kết quả thực nghiệm xác định rõ tác động của quy mô ngân hàng, nợ xấu, vốn chủ sở hữu, tăng trưởng GDP, dự phòng rủi ro, lãi suất liên ngân hàng và lạm phát đến rủi ro thanh khoản, trong khi biến ROE không có ý nghĩa thống kê. Đây là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, cung cấp các hàm ý quản trị thiết thực cho hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong việc kiểm soát nợ xấu, định hình chính sách trích lập dự phòng và theo dõi biến động thị trường liên ngân hàng.