Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là trung gian thanh toán và kênh cung cấp nguồn vốn trọng yếu cho các chủ thể kinh tế, đồng thời là công cụ để Nhà nước điều tiết kinh tế vĩ mô thông qua các chính sách tài khóa và tiền tệ. Rủi ro tín dụng là một trong những chỉ báo cốt lõi phản ánh thực trạng và hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng. Khi rủi ro tín dụng gia tăng, chất lượng tài sản suy giảm không chỉ gây tổn thất tài chính cho ngân hàng mà còn tạo ra tác động tiêu cực lan truyền tới toàn bộ nền kinh tế.
Thực tiễn giai đoạn 2010–2022 ghi nhận nhiều biến động lớn tác động sâu sắc đến hệ thống ngân hàng Việt Nam. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008, tốc độ tăng trưởng kinh tế thế giới suy giảm từ 5,1% (năm 2010) xuống 3,9% (năm 2011). Tại Việt Nam, hệ thống NHTM trải qua giai đoạn tái cơ cấu mạnh mẽ trong những năm 2010–2013. Đến giai đoạn 2020–2021, đại dịch Covid-19 bùng phát khiến doanh thu của nhiều doanh nghiệp sụt giảm nghiêm trọng, dẫn đến khó khăn trong thanh toán nợ đến hạn. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê (GSO, 2021), có 119,8 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường (trong đó gần 55 nghìn doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh, 48,1 nghìn doanh nghiệp chờ giải thể và 16,7 nghìn doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể), khiến tỷ lệ nợ xấu nội bảng và nợ tiềm ẩn (bao gồm các khoản nợ cơ cấu theo Thông tư 01, 03, 14 của Ngân hàng Nhà nước) có thời điểm dự kiến lên tới 7,31%. Bước sang năm 2022, xung đột Nga – Ukraine kéo dài đẩy giá hàng hóa toàn cầu tăng vọt, lạm phát thế giới lên mức cao nhất trong hơn 40 năm, buộc các ngân hàng trung ương thắt chặt chính sách tiền tệ và liên tục tăng lãi suất điều hành.
Trước bối cảnh trên, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Như Yến (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM) thực hiện đề tài nhằm nhận diện và đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Xem xét, đo lường tác động của các yếu tố đặc thù ngân hàng (vi mô) và các yếu tố kinh tế vĩ mô đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2022; từ đó đề xuất các giải pháp quản trị rủi ro tín dụng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các biến số vi mô và vĩ mô tác động đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam.
- Đo lường mức độ và chiều hướng tác động của các biến số này đến rủi ro tín dụng.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng cho các NHTM và hỗ trợ ổn định hệ thống tài chính.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào tác động đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2022?
- Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố đó đến rủi ro tín dụng như thế nào?
- Các giải pháp tối ưu nào giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam thông qua việc kiểm soát các yếu tố này?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố quyết định rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm, từ năm 2010 đến năm 2022.
- Phạm vi không gian: Dữ liệu thu thập từ 27 NHTM cổ phần tại Việt Nam đang niêm yết và giao dịch trên ba sàn chứng khoán (HOSE, HNX và UPCOM), bao gồm: VCB, CTG, BID, TCB, MBB, STB, VPB, HDB, ACB, MSB, EIB, LPB, TPB, VIB, SSB, OCB, SCB, NCB, ABB, KLB, BAB, NAB, BVB, SGB, PGB, BaoVietBank, VAB.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam cùng các lý thuyết tài chính ngân hàng:
- Khái niệm NHTM và chức năng: Theo Khoản 3 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng (2010), NHTM là loại hình tổ chức tín dụng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác nhằm mục tiêu lợi nhuận. Ba chức năng cốt lõi được hệ thống hóa gồm: chức năng quản lý tiền gửi, chức năng trung gian thanh toán và chức năng trung gian tín dụng.
- Tín dụng ngân hàng và đặc điểm: Tín dụng là giao dịch chuyển giao tài sản kèm cam kết hoàn trả cả gốc và lãi vô điều kiện khi đến hạn. Tín dụng có tài sản giao dịch đa dạng (tiền tệ, tài sản thực, tín dụng chữ ký như bảo lãnh, L/C), và rủi ro trong tín dụng là tất yếu, không thể loại trừ hoàn toàn mà chỉ có thể tối thiểu hóa.
- Khái niệm rủi ro tín dụng: Dẫn chiếu Khoản 24 Điều 2 Thông tư 41/2016/TT-NHNN, rủi ro tín dụng là rủi ro do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng hoặc thỏa thuận với tổ chức tín dụng. Các định nghĩa học thuật của Chen & Pan (2012) và Yurdakul (2014) cũng được sử dụng để làm rõ bản chất tổn thất tiềm tàng.
Hệ thống biến số trong mô hình nghiên cứu:
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Phương pháp đo lường |
| Biến phụ thuộc |
Rủi ro tín dụng |
CR |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng năm t / Tổng dư nợ cho vay năm t (hoặc tỷ lệ nợ xấu NPL) |
| Biến vi mô (Đặc thù ngân hàng) |
Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\ln(\text{Total Assets})$ |
|
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản |
CAP |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
|
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân |
|
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu |
|
Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay |
|
Tỷ lệ dư nợ cho vay |
Loans |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản |
|
Khả năng sinh lời của ngân hàng |
PROF |
Thu nhập sau thuế / Tổng tài sản |
| Biến vĩ mô |
Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) |
|
Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm (%) |
|
Tỷ lệ thất nghiệp |
UNEMP |
Tỷ lệ thất nghiệp hàng năm (%) |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel data) xử lý trên phần mềm Stata 17 qua quy trình kinh tế lượng:
- Hồi quy tuyến tính đa biến qua 3 mô hình cơ bản: Hồi quy bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình:
- Kiểm định F (F-test): So sánh Pooled OLS và FEM. Nếu $p \le 0{,}05$, chọn FEM.
- Kiểm định Hausman: So sánh FEM và REM. Nếu $p \le 0{,}05$, chọn FEM; ngược lại chọn REM.
- Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM): So sánh Pooled OLS và REM. Nếu $p \le 0{,}05$, chọn REM.
- Kiểm tra khuyết tật mô hình:
- Kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF); nếu $\text{VIF} > 10$ thì mô hình có hiện tượng đa cộng tuyến.
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroscedasticity) bằng kiểm định Modified Wald test ($H_0$: không có phương sai thay đổi; bác bỏ $H_0$ nếu $p \le 0{,}05$).
- Kiểm định tự tương quan (Autocorrelation) bằng kiểm định Wooldridge test ($H_0$: không có tự tương quan; bác bỏ $H_0$ nếu $p \le 0{,}05$).
- Khắc phục khuyết tật và xử lý nội sinh:
- Sử dụng phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để kiểm soát hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Sử dụng phương pháp Mômen hệ thống (S-GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng biến nội sinh, biến trễ và các khuyết tật sai số.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu vi mô: Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 27 NHTM cổ phần Việt Nam được công bố thường niên trên cổng thông tin tài chính CafeF và website chính thức của các ngân hàng.
- Dữ liệu vĩ mô: Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê (GSO) và cơ sở dữ liệu Investing.com giai đoạn 2010–2022.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu (Introduction)
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng hậu khủng hoảng 2008, đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế toàn cầu năm 2022. Chương này xác định rõ 1 mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các nhân tố quyết định rủi ro tín dụng) và phạm vi nghiên cứu (27 NHTM niêm yết trong giai đoạn 13 năm từ 2010 đến 2022). Chương 1 cũng trình bày tóm lược phương pháp nghiên cứu định lượng, nguồn số liệu, đóng góp khoa học và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trước đây (Theoretical Framework and Review of Previous Experimental Studies)
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tổ chức NHTM, 3 chức năng ngân hàng, bản chất và vai trò của tín dụng, cùng lý luận về rủi ro tín dụng và tác động của nó tới thanh khoản, khả năng phá sản và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Tác giả phân tích cơ chế tác động của 7 biến vi mô (SIZE, CAP, ROA, ROE, NPL, Loans, PROF) và 3 biến vĩ mô (GDP, INF, UNEMP).
Đồng thời, chương này tổng thuật 15 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu trong nước: Ngô và cộng sự (2021) chỉ ra rủi ro tín dụng có mối quan hệ dương với trễ rủi ro, khả năng sinh lời và lạm phát, quan hệ âm với vốn ngân hàng, quy mô và GDP; Quy & Toàn (2014) dùng GMM xác định tác động của trễ rủi ro tín dụng, tăng trưởng tín dụng và GDP; Vinh & Sang (2020) nghiên cứu 204 NHTM Đông Nam Á; Duyên & Quang (2021) xác nhận tác động phi tuyến của quy mô ngân hàng (dạng chữ U ngược) và tăng trưởng tín dụng (dạng chữ U); Vinh (2016) phân tích ảnh hưởng của vốn đến rủi ro tín dụng; Nguyễn & Đinh (2021) đánh giá rủi ro tín dụng và rủi ro vỡ nợ; Anh & Phương (2021) phân tích tác động của rủi ro tín dụng đến ổn định tài chính bằng D-GMM.
- Nghiên cứu quốc tế: Rabab’ah (2015) tại Jordan; Imran & Nishat (2013) tại Pakistan; Haryono, Ariffin & Hamat (2016) tại các ngân hàng Hồi giáo Indonesia; Al-Wesabi & Ahmad (2013) tại khối GCC; Nabila & Younes (2011) tại Tunisia; Mwaurah (2013) tại Kenya; Tehulu & Olana (2014) tại Ethiopia; Misman & Bhatti (2020) tại các ngân hàng Hồi giáo ASEAN và GCC.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methods)
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 6 bước thông qua sơ đồ tiến trình (Graph 3.1): từ xác định vấn đề, tổng quan lý thuyết, phân tích định lượng, kiểm định mô hình, thảo luận kết quả đến kết luận và khuyến nghị. Tác giả định nghĩa chi tiết các biến, xây dựng các giả thuyết nghiên cứu, thiết lập khung kiểm định kinh tế lượng (VIF, F-test, Hausman test, Breusch-Pagan test, Modified Wald test, Wooldridge test) và giải thích quy trình ước lượng nâng cao bằng FGLS cùng S-GMM nhằm loại bỏ hiện tượng nội sinh và các khuyết tật phương sai sai số thay đổi, tự tương quan.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu (Research Results)
Chương 4 trình bày kết quả thực nghiệm thu được từ phần mềm Stata 17:
- Thống kê mô tả và ma trận tương quan: Đánh giá xu hướng biến thiên của 27 ngân hàng qua 13 năm và kiểm tra tương quan tuyến tính Pearson ($r$).
- Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số VIF của các biến đều nhỏ hơn 10, khẳng định mô hình không vi phạm giả định đa cộng tuyến.
- Lựa chọn mô hình: Kết quả F-test, Hausman test và Breusch-Pagan test chỉ ra mô hình FEM/REM phù hợp hơn Pooled OLS.
- Kiểm định khuyết tật: Kiểm định Modified Wald xác nhận có hiện tượng phương sai thay đổi ($p \le 0{,}05$); kiểm định Wooldridge xác nhận có hiện tượng tự tương quan ($p \le 0{,}05$).
- Ước lượng FGLS và S-GMM: Tác giả sử dụng FGLS để khắc phục phương sai thay đổi và tự tương quan, sau đó tiến hành kiểm định nội sinh và ước lượng S-GMM để xử lý triệt để biến nội sinh và trễ rủi ro tín dụng. Kết quả cho thấy hầu hết các biến vi mô đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến rủi ro tín dụng; đồng thời các biến vĩ mô (
GDP, INF, UNEMP) đều thể hiện tác động cùng chiều đến rủi ro tín dụng của 27 NHTM trong mẫu nghiên cứu.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị (Conclusions and Recommendations)
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ mô hình thực nghiệm, đối chiếu với các giả thuyết ban đầu. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp khuyến nghị dành cho nhà quản trị NHTM nhằm nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, kiểm soát quy mô và tỷ lệ an toàn vốn, cũng như chủ động ứng phó trước các biến động vĩ mô về tăng trưởng, lạm phát và thị trường lao động. Chương 5 cũng nêu rõ các hạn chế của đề tài và mở ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ dữ liệu thực nghiệm:
- Các yếu tố vi mô (đặc thù ngân hàng) bao gồm quy mô tài sản (
SIZE), tỷ lệ an toàn vốn (CAP), tỷ suất sinh lời (ROA, ROE, PROF), tỷ lệ nợ xấu (NPL) và quy mô dư nợ (Loans) đóng vai trò quan trọng và có tác động có ý nghĩa thống kê đến mức độ rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam.
- Toàn bộ các yếu tố vĩ mô được đưa vào mô hình gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế (
GDP), tỷ lệ lạm phát (INF) và tỷ lệ thất nghiệp (UNEMP) đều có tác động cùng chiều (dương) đến rủi ro tín dụng của các NHTM niêm yết trong giai đoạn 2010–2022.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Đối với nhà quản trị ngân hàng: Nâng cao năng lực thẩm định và giám sát sau cấp tín dụng; duy trì tỷ lệ đệm vốn chủ sở hữu (
CAP) hợp lý nhằm hấp thu các cú sốc tổn thất; tối ưu hóa quy mô cấp tín dụng gắn liền với quản trị chất lượng tài sản thay vì chạy theo tăng trưởng nóng.
- Đối với chính sách vĩ mô và quản trị rủi ro hệ thống: Chủ động xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) trước áp lực lạm phát và biến động thị trường lao động, nhằm hạn chế sự bùng phát nợ xấu khi môi trường kinh tế biến động.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về các nhân tố quyết định rủi ro tín dụng tại 27 NHTM Việt Nam trong khung thời gian dài 13 năm (2010–2022), bao quát cả giai đoạn tái cơ cấu hệ thống và giai đoạn biến động mạnh do dịch Covid-19 cùng bất ổn kinh tế toàn cầu năm 2022.
- Ứng dụng quy trình xử lý kinh tế lượng chặt chẽ kết hợp FGLS và S-GMM, giúp kiểm soát hiệu quả các hiện tượng nội sinh, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi thường gặp trong dữ liệu bảng ngân hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng không cân bằng tập trung vào 27 NHTM cổ phần niêm yết/giao dịch trên sàn chứng khoán, chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng, ngân hàng liên doanh hay ngân hàng 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam. Ngoài ra, mô hình chỉ giới hạn ở 7 biến vi mô và 3 biến vĩ mô phổ biến.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng; bổ sung thêm các biến số vi mô khác (như thanh khoản, cấu trúc sở hữu, chuyển đổi số) và các biến vĩ mô chuyên sâu (như biến động tỷ giá, lãi suất điều hành); cập nhật chuỗi thời gian cho các năm tiếp theo để đánh giá tác động dài hạn của chính sách tiền tệ.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Kế toán – Kiểm toán và các nhà nghiên cứu định lượng kinh tế lượng.
- Phần giá trị nhất: Quy trình thực hành kinh tế lượng trên Stata 17 từ bước kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman, Breusch-Pagan), phát hiện khuyết tật (Modified Wald, Wooldridge) đến kỹ thuật xử lý nâng cao bằng FGLS và S-GMM; cùng bảng tổng hợp tài liệu tổng quan 15 nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các mô hình và phần mềm kinh tế lượng nào?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm Stata 17 để ước lượng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng gồm: Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), Mô hình bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) và Phương pháp mômen hệ thống (S-GMM).
2. Mẫu nghiên cứu của đề tài gồm bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu bao gồm 27 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam được niêm yết và đăng ký giao dịch trên ba sàn HOSE, HNX và UPCOM, với chuỗi dữ liệu thứ cấp kéo dài 13 năm từ năm 2010 đến năm 2022.
3. Những biến số vi mô và vĩ mô nào được đưa vào mô hình phân tích?
- Biến vi mô (đặc thù ngân hàng): Quy mô tài sản (
SIZE), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP), Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (Loans), và Khả năng sinh lời (PROF).
- Biến vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (
GDP), Tỷ lệ lạm phát (INF), và Tỷ lệ thất nghiệp (UNEMP).
4. Tác giả đã kiểm tra và khắc phục các khuyết tật mô hình bằng phương pháp nào?
Tác giả kiểm tra đa cộng tuyến bằng hệ số VIF (ngưỡng chấp nhận $\text{VIF} \le 10$), kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng Modified Wald test, kiểm định tự tương quan bằng Wooldridge test, và kiểm định biến nội sinh. Khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan được khắc phục bằng phương pháp FGLS, trong khi hiện tượng biến nội sinh và biến trễ được xử lý triệt để bằng phương pháp hồi quy S-GMM.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Như Yến đã giải quyết mục tiêu nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại 27 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2022. Thông qua phương pháp kinh tế lượng định lượng (FGLS và S-GMM), nghiên cứu đã chứng minh rõ vai trò chi phối của các yếu tố đặc thù ngân hàng cũng như tác động cùng chiều của các biến vĩ mô (GDP, INF, UNEMP) đến rủi ro tín dụng. Các kết quả thực nghiệm và hệ thống giải pháp đề xuất cung cấp cơ sở tham khảo cho công tác quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại và hoạch định chính sách tiền tệ tại Việt Nam.