Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam trong những năm gần đây chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của các dòng sản phẩm mang nhãn hàng riêng từ các hệ thống đại siêu thị. Theo báo cáo toàn cầu của Nielsen về nhãn hàng riêng, 84% người tiêu dùng Việt Nam nhận định nhận thức của họ về các thương hiệu riêng đã được cải thiện rõ rệt theo thời gian. Tỷ lệ này đưa Việt Nam dẫn đầu toàn cầu về mức độ cởi mở với nhãn hàng riêng, vượt qua Thái Lan (83%), Philippines (77%), Malaysia (70%) và Indonesia (66%). Báo cáo từ Kantar Worldpanel cũng ghi nhận các sản phẩm nhãn hiệu riêng có mức giá thấp hơn sản phẩm cùng loại của các thương hiệu quốc gia từ 5% đến 30%, biến chúng thành giải pháp chi tiêu tối ưu trong bối cảnh người dân thắt chặt ngân sách sinh hoạt.

Gia nhập thị trường Việt Nam từ đầu năm 2014, Tập đoàn bán lẻ AEON từ Nhật Bản đã nhanh chóng mở rộng mạng lưới với dòng sản phẩm độc quyền mang thương hiệu TOPVALU. Tuy nhiên, trong bối cảnh các chuỗi siêu thị nội địa và quốc tế như Co.opmart sở hữu hơn 200 mặt hàng nhãn riêng, Big C có khoảng 600 mặt hàng, và Metro Cash & Carry cung cấp hơn 700 mặt hàng, việc thấu hiểu các động lực tâm lý dẫn đến hành vi mua sắm của khách hàng là bài toán sống còn.

Nghiên cứu được thực hiện nhằm xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định chọn mua nhãn hàng riêng TOPVALU của khách hàng tại siêu thị AEON Mall trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Đồng thời, đề tài tiến hành kiểm định sự khác biệt về quyết định mua giữa các nhóm nhân khẩu học gồm giới tính, độ tuổi, thu nhập và nghề nghiệp. Phạm vi khảo sát được triển khai từ tháng 04/2017 đến tháng 10/2017 với cỡ mẫu chính thức đạt 251 người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao, giúp AEON Mall tối ưu hóa chiến lược danh mục hơn 100 sản phẩm TOPVALU hiện hữu tại Việt Nam và nâng cao thị phần bán lẻ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba nền tảng lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển cùng các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành bán lẻ:

Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) chỉ ra rằng hành vi mua sắm thực tế chịu sự chi phối trực tiếp bởi ý định hành vi, vốn được quyết định bởi hai thành phần chính: thái độ cá nhân đối với sản phẩm và chuẩn chủ quan (áp lực từ xã hội, gia đình, bạn bè). Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991) mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung thêm yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận, phản ánh nhận thức của cá nhân về mức độ dễ dàng hay khó khăn khi tiếp cận nguồn lực và cơ hội mua sắm. Ngoài ra, Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989) cung cấp góc nhìn bổ trợ về nhận thức tính hữu ích và tính dễ sử dụng trong quá trình khách hàng tiếp nhận các dòng sản phẩm cải tiến.

Về mặt khái niệm, nhãn hàng riêng (Private Label) là các sản phẩm do chính nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối sở hữu độc quyền, tự tổ chức sản xuất hoặc ký hợp đồng gia công với đối tác theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Trên cơ sở kế thừa các mô hình nghiên cứu của Nguyễn Tấn Lộc (2015), Bùi Thị Diệu (2014), Ahmad và cộng sự (2014), Tih và cộng sự (2013), và Yap và cộng sự (2011), mô hình nghiên cứu đề xuất 5 nhân tố độc lập tác động cùng chiều lên biến phụ thuộc Quyết định mua hàng nhãn riêng (Q), bao gồm:

  1. Cảm nhận về giá cả (GC): Mức độ tiết kiệm và tính tương xứng giữa giá bán với giá trị nhận được.
  2. Cảm nhận về chất lượng (CL): Độ tin cậy, tính đồng đều và tiêu chuẩn an toàn của sản phẩm.
  3. Nhận biết nhãn hàng riêng (NB): Khả năng nhận diện thương hiệu TOPVALU trong tâm trí người tiêu dùng.
  4. Ảnh hưởng của người thân, bạn bè (AH): Tác động từ sự khuyên dùng của các nhóm tham chiếu thân thiết.
  5. Chiêu thị (CT): Các hoạt động khuyến mãi giảm giá, quà tặng và truyền thông tại điểm bán.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp định tính và định lượng:

Giai đoạn nghiên cứu định tính sử dụng kỹ thuật phỏng vấn chuyên sâu với 5 chuyên viên giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực bán lẻ và thảo luận nhóm tập trung với 10 khách hàng thường xuyên mua sắm tại AEON Mall. Sau đó, tác giả tiến hành phỏng vấn thử nghiệm trên 15 khách hàng để hiệu chỉnh từ ngữ và tính logic của thang đo, hoàn thiện bảng khảo sát gồm 27 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Giai đoạn nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát trực tiếp tại các trung tâm thương mại AEON Mall ở TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 04/2017 đến tháng 10/2017. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất được áp dụng với đối tượng khảo sát là người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên đã từng trải nghiệm sản phẩm TOPVALU. Tổng số phiếu khảo sát thu về đạt 251 mẫu hợp lệ, hoàn toàn thỏa mãn tiêu chuẩn kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá EFA (tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát/1 biến đo lường, tương đương ít nhất 135 mẫu cho 27 biến) và phân tích hồi quy tuyến tính bội (tối thiểu 50 + 8m = 90 mẫu với 5 biến độc lập).

Quy trình xử lý dữ liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS 20.0 bao gồm các bước: Thống kê mô tả mẫu, Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.30 và hệ số Alpha dưới 0.60), Phân tích nhân tố khám phá EFA với phép trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax (yêu cầu hệ số KMO từ 0.5 đến 1.0, tổng phương sai trích trên 50%), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS để xác định trọng số tác động, và Phân tích phương sai One-way ANOVA cùng Independent Samples T-Test để so sánh sự khác biệt theo nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ 251 bảng trả lời hợp lệ đã làm sáng tỏ các đặc điểm hành vi và mức độ tác động của từng nhân tố:

Thứ nhất, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho thấy toàn bộ các thang đo đều đạt chuẩn thống kê cao, dao động từ 0.758 đến 0.884, không có biến quan sát nào bị loại do tương quan biến - tổng đều vượt ngưỡng 0.35. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA trích xuất thành công 5 nhân tố độc lập với tổng phương sai trích đạt 58.42% tại giá trị Eigenvalue lớn hơn 1.25, khẳng định tính hội tụ và phân biệt xuất sắc của mô hình đo lường.

Thứ hai, mô hình hồi quy tuyến tính bội đạt hệ số xác định R bình phương hiệu chỉnh là 0.518 (F = 54.72, p < 0.001), chứng minh rằng 5 nhân tố độc lập giải thích được 51.8% sự biến thiên trong quyết định chọn mua nhãn hàng riêng TOPVALU của khách hàng tại TP.HCM. Phương trình hồi quy chuẩn hóa cho thấy cả 5 giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5 đều được chấp nhận với mức ý nghĩa p < 0.05. Trọng số tác động chuẩn hóa (Beta) của các nhân tố theo thứ tự ưu tiên giảm dần được xác định cụ thể:

  1. Cảm nhận về chất lượng (Beta = 0.352): Tác động mạnh nhất đến quyết định mua.
  2. Cảm nhận về giá cả (Beta = 0.278): Giữ vị trí quan trọng thứ hai.
  3. Ảnh hưởng của người thân, bạn bè (Beta = 0.204): Đóng vai trò xúc tác xã hội mạnh mẽ.
  4. Chiêu thị (Beta = 0.165): Tác động tích cực thông qua các chương trình khuyến mãi trực tiếp.
  5. Nhận biết nhãn hàng riêng (Beta = 0.138): Đóng góp vào mức độ sẵn sàng lựa chọn sản phẩm.

Thứ ba, kiểm định Independent Samples T-Test và One-way ANOVA đã phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định mua giữa các nhóm nhân khẩu học. Trong khi không có sự khác biệt rõ rệt theo giới tính (p > 0.05), các nhóm thu nhập từ 5 đến 15 triệu đồng/tháng có xu hướng chọn mua cao hơn khoảng 24.5% so với nhóm có thu nhập trên 25 triệu đồng/tháng. Về độ tuổi, nhóm khách hàng từ 25 đến 40 tuổi chiếm tỷ trọng mua sắm áp đảo (khoảng 58.6% tổng mẫu) và có điểm đánh giá trung bình về ý định mua lại cao nhất (Mean = 4.12 trên thang điểm 5).

Thảo luận kết quả

Phát hiện quan trọng nhất của luận văn là Cảm nhận về chất lượng vượt qua Cảm nhận về giá để trở thành động lực lớn nhất chi phối quyết định mua sắm của người tiêu dùng tại AEON Mall. Kết quả này phản ánh sự chuyển dịch tư duy tiêu dùng sâu sắc tại TP.HCM: khách hàng hiện đại không chỉ tìm kiếm sản phẩm giá rẻ đơn thuần mà ưu tiên tỷ suất giữa chất lượng vượt trội và giá cả hợp lý (Value-for-money). Khác với các nghiên cứu trước đây của Nguyễn Tấn Lộc (2015) tại Co.opmart hay Ahmad và cộng sự (2014) tại Tesco Malaysia – nơi giá cả là nhân tố số một, khách hàng của AEON Mall chịu ảnh hưởng mạnh bởi cam kết chất lượng chuẩn Nhật Bản của thương hiệu TOPVALU.

Yếu tố Ảnh hưởng của người thân, bạn bè giữ vị trí thứ ba khẳng định tính cộng đồng và văn hóa chia sẻ kinh nghiệm tiêu dùng của người Việt. Khách hàng có xu hướng tin tưởng vào lời khuyên từ người thân hơn là thông điệp quảng cáo thuần túy.

Các dữ liệu phân tích định lượng trên có thể được hệ thống hóa trực quan thông qua biểu đồ phân phối chuẩn phần dư Histogram và biểu đồ phân tán Scatterplot để khẳng định không vi phạm các giả định hồi quy tuyến tính. Đồng thời, bảng ma trận tương quan Pearson và bảng tóm tắt hệ số hồi quy cung cấp bằng chứng rõ ràng về việc không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến khi hệ số phóng đại phương sai VIF của tất cả các biến đều nằm trong khoảng từ 1.12 đến 1.48 (thấp hơn nhiều so với ngưỡng 10).

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy quyết định mua nhãn hàng riêng TOPVALU của người tiêu dùng tại siêu thị AEON Mall:

  1. Nâng cao và chuẩn hóa chất lượng sản phẩm (Chủ thể: Ban Quản lý Chất lượng AEON Việt Nam) Tập trung kiểm soát nghiêm ngặt quy trình gia công tại các nhà máy đối tác nội địa, đảm bảo 100% lô hàng xuất xưởng đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm an toàn thực phẩm và vệ sinh của Nhật Bản. Định kỳ 6 tháng một lần thực hiện khảo sát độ hài lòng của khách hàng để cải tiến công thức và mẫu mã, hướng đến mục tiêu nâng tỷ lệ đánh giá chất lượng xuất sắc từ 76% lên trên 90% trong giai đoạn 2018 - 2020.

  2. Hoạch định chính sách giá cạnh tranh và định vị giá trị (Chủ thể: Phòng Kinh doanh & Mua hàng) Duy trì mức chênh lệch giá bán của sản phẩm TOPVALU thấp hơn từ 15% đến 25% so với sản phẩm cùng loại của các thương hiệu quốc gia. Mở rộng cơ cấu sản phẩm dòng TOPVALU BESTPRICE để phục vụ phân khúc khách hàng nhạy cảm về giá, đặt mục tiêu tăng trưởng doanh số của nhóm hàng thiết yếu lên 30% vào quý 4/2018.

  3. Đẩy mạnh tiếp thị truyền miệng và tương tác gia đình (Chủ thể: Phòng Marketing AEON Mall) Xây dựng các chương trình "Trải nghiệm dùng thử sản phẩm TOPVALU" vào dịp cuối tuần tại các đại siêu thị nhằm thu hút hơn 20.000 lượt khách trải nghiệm mỗi tháng. Khuyến khích khách hàng thân thiết chia sẻ cảm nhận trên mạng xã hội thông qua chương trình tích điểm hội viên, nhằm tăng chỉ số ảnh hưởng lan tỏa từ người thân thêm 20% trong vòng 12 tháng.

  4. Mở rộng danh mục và tối ưu hóa diện tích trưng bày (Chủ thể: Phòng Vận hành Bán lẻ) Gia tăng số lượng danh mục sản phẩm TOPVALU phân phối tại Việt Nam từ hơn 100 mặt hàng lên mức 300 mặt hàng trong vòng 18 tháng. Bố trí các quầy hàng TOPVALU tại các vị trí "vàng" (đầu kệ, ngang tầm mắt người tiêu dùng, chiếm ít nhất 35% diện tích mặt tiền lối đi chính) để gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu tức thì.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh doanh thương mại: Cung cấp khung tham chiếu phương pháp luận hoàn chỉnh từ nghiên cứu định tính đến định lượng, minh họa chi tiết cách áp dụng thang đo Likert, quy trình phân tích EFA, hồi quy tuyến tính bội và kiểm định phương sai ANOVA trên phần mềm SPSS.

  2. Ban Giám đốc và các chuyên viên Marketing của Tập đoàn bán lẻ AEON: Sử dụng trực tiếp các trọng số Beta và phân khúc nhân khẩu học được kiểm định để điều chỉnh ngân sách tiếp thị, định vị dòng sản phẩm TOPVALU và thiết kế các chiến dịch kích cầu phù hợp với người tiêu dùng TP.HCM.

  3. Nhà quản trị tại các chuỗi siêu thị và trung tâm bán lẻ hiện đại (Co.opmart, WinMart, Lotte Mart, GO!): Tham khảo kinh nghiệm phát triển nhãn hàng riêng 3 tầng phân cấp (BESTPRICE, tiêu chuẩn, SELECT) để xây dựng chiến lược cạnh tranh và gia tăng biên lợi nhuận cho chuỗi phân phối của mình.

  4. Các doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng và thực phẩm tại Việt Nam: Hiểu rõ các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng và hành vi người tiêu dùng để chủ động tham gia vào chuỗi cung ứng gia công nhãn hàng riêng cho các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

Thương hiệu nhãn hàng riêng TOPVALU của AEON Mall được phân cấp như thế nào? TOPVALU được cấu trúc thành 3 phân khúc rõ rệt nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu: TOPVALU BESTPRICE tập trung tối ưu giá thành với bao bì đơn giản; TOPVALU tiêu chuẩn cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu quốc gia lớn; và TOPVALU SELECT cao cấp sử dụng nguồn nguyên liệu chọn lọc và nhập khẩu đặc biệt. Tại Việt Nam, AEON đã đưa vào kinh doanh hơn 100 sản phẩm thuộc các dòng này.

Tại sao yếu tố cảm nhận chất lượng lại có tác động mạnh hơn giá cả tại AEON Mall? Khách hàng mua sắm tại AEON Mall là nhóm người tiêu dùng coi trọng lối sống an toàn và dịch vụ chuẩn Nhật Bản. Số liệu hồi quy cho thấy hệ số Beta của chất lượng đạt 0.352 (cao hơn giá cả là 0.278), chứng minh người tiêu dùng chọn TOPVALU trước hết vì sự an tâm tuyệt đối về chất lượng và độ an toàn sức khỏe.

Cỡ mẫu 251 quan sát có đủ độ tin cậy để đại diện cho thị trường TP.HCM không? Hoàn toàn đủ độ tin cậy thống kê. Quy mô mẫu 251 vượt xa tiêu chuẩn phân tích EFA (cần tối thiểu 135 mẫu cho 27 biến quan sát theo tỷ lệ 5:1) và phân tích hồi quy (cần tối thiểu 90 mẫu cho 5 biến độc lập theo công thức 50 + 8m của Green, 1991), đảm bảo mức ý nghĩa thống kê trên 95%.

Đặc điểm nhân khẩu học nào ảnh hưởng rõ nhất đến quyết định mua nhãn hàng riêng? Kiểm định ANOVA chỉ ra mức thu nhập hàng tháng từ 5 đến 15 triệu đồng và độ tuổi từ 25 đến 40 tuổi có mức độ chọn mua cao nhất. Đây là nhóm khách hàng trẻ đã lập gia đình, chịu trách nhiệm chính về chi tiêu sinh hoạt và tìm kiếm các giải pháp tiêu dùng thông minh, cân bằng giữa chất lượng và chi phí.

Quy trình phân tích dữ liệu lượng hóa của luận văn được thực hiện qua các bước nào? Tác giả đã triển khai tuần tự 5 bước trên SPSS 20.0: Thống kê mô tả 251 mẫu, Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá EFA (trích 5 nhân tố với tổng phương sai 58.42%), Phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS kiểm định 5 giả thuyết, và Kiểm định Independent Samples T-Test cùng ANOVA để đánh giá sai biệt nhân khẩu học.

Kết luận

  • Luận văn đã mô hình hóa và kiểm định thực nghiệm thành công 5 nhân tố chi phối quyết định chọn mua nhãn hàng riêng TOPVALU tại AEON Mall TP.HCM.
  • Cảm nhận về chất lượng (Beta = 0.352) và Cảm nhận về giá cả (Beta = 0.278) được xác định là hai trụ cột quan trọng nhất dẫn dắt hành vi mua của khách hàng.
  • Nghiên cứu cung cấp hệ thống thang đo 27 biến quan sát chuẩn hóa, đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha từ 0.758 đến 0.884 và giải thích được 51.8% sự biến thiên của biến phụ thuộc.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi về quản lý chất lượng, chính sách giá, tiếp thị truyền miệng và mở rộng kênh phân phối trong giai đoạn 2018 - 2020.
  • Kết quả nghiên cứu là nền tảng thực tiễn quý giá cho các nhà quản trị bán lẻ; hãy áp dụng ngay các khuyến nghị quản trị để nâng tầm thương hiệu nhãn hàng riêng và gia tăng lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.