Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỷ nguyên số hóa và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, việc nhân bản, phân phối và truyền tải các tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học trở nên nhanh chóng và dễ dàng. Tuy nhiên, điều này đồng thời làm gia tăng các hành vi xâm phạm quyền tác giả, đặc biệt là quyền sao chép tác phẩm. Bên cạnh đó, tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng thông qua việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đòi hỏi hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam phải liên tục hoàn thiện nhằm tương thích với các chuẩn mực quốc tế.

Tại Việt Nam, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (được sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019 và 2022) đã thiết lập hành lang pháp lý điều chỉnh hành vi sao chép, quy định các trường hợp ngoại lệ và cơ chế chế tài xử lý vi phạm. Dẫu vậy, thực tiễn thi hành cho thấy còn nhiều vướng mắc: tình trạng sao chép trái phép diễn ra phổ biến gây thất thu ngân sách và giảm động lực sáng tạo; việc xác định hành vi vi phạm còn phức tạp; các biện pháp chế tài chưa đủ sức răn đe; công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện quyền sao chép tác phẩm dưới góc độ lý luận và thực tiễn là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định 03 nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quyền sao chép tác phẩm, làm rõ khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, nội dung, phạm vi bảo hộ và khung pháp lý điều chỉnh trong pháp luật quốc gia cũng như các điều ước quốc tế.
  2. Thứ hai: Đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về quyền sao chép tại Việt Nam, chỉ ra những kết quả đạt được, những bất cập, vướng mắc trong việc thực thi tại các cơ sở giáo dục, thư viện và hoạt động kinh doanh.
  3. Thứ ba: Phân tích kinh nghiệm pháp luật của một số quốc gia, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo hộ quyền sao chép tác phẩm tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quyền sao chép tác phẩm dưới góc độ quyền tài sản thuộc quyền tác giả, bao gồm các vấn đề lý luận, quy định pháp luật thực định (nội dung quyền, ngoại lệ, giới hạn, chuyển giao, thời hạn bảo hộ, hành vi xâm phạm và biện pháp xử lý) và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam cùng các chuẩn mực pháp lý quốc tế.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian và lập pháp: Nghiên cứu hệ thống pháp luật Việt Nam (trọng tâm là Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, bổ sung năm 2022 và các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định 17/2023/NĐ-CP, Bộ luật Dân sự 2015); các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Công ước Berne, Hiệp định TRIPS, Hiệp định CPTPP, Hiệp định EVFTA, Hiệp ước Marrakesh); đối chiếu với pháp luật của một số quốc gia như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Đức, Liên bang Nga và Vương quốc Anh.
    • Về thời gian và thực tiễn: Tập trung vào giai đoạn thực thi các quy định pháp luật sở hữu trí tuệ hiện hành, cập nhật các tranh chấp và thực trạng bảo hộ quyền sao chép tính đến năm 2023 - 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng khoa học pháp lý về quyền sở hữu trí tuệ, lý luận quyền tác giả và các chuẩn mực bảo hộ quyền tài sản trí tuệ. Tác giả tiếp cận khái niệm sao chép từ góc độ ngôn ngữ học (Từ điển Hán Việt của Trần Văn Chánh), học thuyết pháp lý của các học giả quốc tế (E. Gavrilov, Ioplic), các học liệu chuyên ngành (Giáo trình Luật Sở hữu trí tuệ - Trường Đại học Luật Hà Nội), kết hợp với các văn bản quy phạm pháp luật trong nước và điều ước quốc tế.

Danh mục văn bản / Điều ước Nội dung điều chỉnh trọng tâm liên quan đến quyền sao chép
Đạo luật Anne (Statute of Anne 1710 - Anh) Đạo luật bản quyền đầu tiên trên thế giới, trao độc quyền in ấn bản sao tác phẩm cho tác giả trong thời hạn 14 năm (gia hạn thêm 14 năm).
Công ước Berne (Đạo luật Paris 1971) Điều 9 (quyền độc quyền cho phép sao in dưới mọi hình thức; thiết lập "phép thử 3 bước"); Điều 10, 10bis (ngoại lệ trích dẫn, giảng dạy, thông tin thời sự).
Hiệp định TRIPS (WTO 1994) Điều 13 (áp dụng phép thử 3 bước đối với các giới hạn và ngoại lệ của người nắm quyền sở hữu trí tuệ).
Hiệp định CPTPP (2019) Điều 18.58 (quyền sao chép gồm cả môi trường điện tử); Điều 18.65, 18.66 (giới hạn ngoại lệ, cân bằng hệ thống bản quyền, quyền tiếp cận của người khuyết tật).
Hiệp định EVFTA (2020) Chương 12 (Điều 12.6 - 12.10, quyền sao chép trực tiếp/gián tiếp; miễn trừ sao chép tạm thời, ngẫu nhiên không có mục đích kinh tế độc lập).
Bộ luật Dân sự 2015 (Việt Nam) Điều 115 (quy định quyền tài sản đối với đối tượng sở hữu trí tuệ); Điều 12 (nguyên tắc tự bảo vệ quyền dân sự).
Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi 2022) Khoản 10 Điều 4 (định nghĩa sao chép); Điều 20 (quyền tài sản sao chép); Điều 25, 25a (ngoại lệ không xâm phạm); Điều 26 (giới hạn quyền); Điều 27 (thời hạn bảo hộ); Điều 28 (hành vi xâm phạm); Điều 45, 47 (chuyển giao quyền); Điều 198, 211, 214 (các biện pháp chế tài).
Nghị định 17/2023/NĐ-CP Điều 26, 27, 29 (hướng dẫn chi tiết việc sử dụng tác phẩm để minh họa giảng dạy, công vụ và hoạt động thư viện).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu quy định pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam với pháp luật quốc tế (Công ước Berne, TRIPS, CPTPP, EVFTA) và pháp luật các quốc gia (Đức, Nhật Bản, Nga, Anh, Hoa Kỳ, Trung Quốc) để rút ra bài học kinh nghiệm và đánh giá mức độ tương thích.
  • Phương pháp phân tích: Mổ xẻ các điều luật thực định nhằm làm rõ nội hàm pháp lý của quyền sao chép, các điều kiện miễn trừ trách nhiệm, quyền tài sản, hợp đồng chuyển giao và chế tài áp dụng; phân tích thực trạng áp dụng trong môi trường thư viện, giáo dục và thương mại.
  • Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa các quan điểm lý luận, văn bản pháp luật, tài liệu nghiên cứu và số liệu thực tiễn để đưa ra các nhận định, kết luận khoa học có tính logic.
  • Phương pháp bình luận: Đánh giá tính phù hợp, kẽ hở của các quy định hiện hành và hiệu quả áp dụng pháp luật trong việc xử lý các vụ việc tranh chấp thực tế (như tranh chấp quyền tác giả trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN SAO CHÉP TÁC PHẨM

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về quyền sao chép:

  • Khái niệm và bản chất pháp lý: Phân tích từ gốc từ "sao chép" (ghi chép lại từ bản gốc) đến quan điểm của E. Gavrilov ("sự lặp lại tác phẩm dưới bất kỳ hình thức vật chất nào") và Ioplic ("việc nhân bản tác phẩm"). Tác giả tổng hợp đưa ra định nghĩa: Quyền sao chép tác phẩm là quyền cho phép người khác tái tạo một phần hoặc toàn bộ tác phẩm dưới các hình thức, phương tiện khác nhau được pháp luật thừa nhận, nhằm mục đích sử dụng hoặc tạo thành tác phẩm khác mà không xâm hại đến chủ sở hữu quyền tác giả.
  • Đặc điểm cơ bản: (1) Là nền tảng, tạo điều kiện cho việc thực thi các quyền năng khác (phân phối, truyền đạt, cho thuê, công bố); (2) Là quyền tài sản có giá trị kinh tế lớn (theo Điều 115 BLDS 2015 và điểm c khoản 1 Điều 20 Luật SHTT), giúp tác giả/chủ sở hữu thu về thù lao, nhuận bút; (3) Được thực hiện qua nhiều phương thức (sao in/đồ họa offset, kỹ thuật cơ khí ghi âm/ghi hình, lưu trữ điện tử); (4) Không đòi hỏi tính sáng tạo trong hành vi sao chép.
  • Ý nghĩa: Đóng vai trò cân bằng lợi ích kinh tế - xã hội, bảo vệ quyền tài sản của tác giả và đảm bảo quyền tiếp cận tri thức, học tập của công chúng và người học.
  • Khung pháp lý quốc tế: Khảo cứu cơ chế bảo hộ qua các giai đoạn lịch sử từ Đạo luật Anne (1710), Công ước Berne (1886/1971), Hiệp định TRIPS (1994), đến các FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA. Đáng chú ý là sự kế thừa và mở rộng "Phép thử ba bước" (Three-step test) trong việc áp đặt các giới hạn và ngoại lệ: (i) chỉ áp dụng trong một số trường hợp đặc biệt; (ii) không mâu thuẫn với việc khai thác bình thường tác phẩm; (iii) không gây phương hại bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của chủ thể quyền.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN SAO CHÉP TÁC PHẨM VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN SAO CHÉP TÁC PHẨM TẠI VIỆT NAM

Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống pháp luật thực định Việt Nam và thực tiễn thực thi:

  • Khoảng trống về định nghĩa: Luật Sở hữu trí tuệ chỉ định nghĩa hành vi "sao chép" (khoản 10 Điều 4) mà chưa có điều khoản định nghĩa cụ thể về "quyền sao chép tác phẩm", dẫn đến việc phải điều chỉnh gián tiếp thông qua các quy định chung về quyền tài sản.
  • Nội dung quyền và cơ chế chuyển giao: Quyền sao chép là độc quyền tài sản của chủ sở hữu quyền tác giả (khoản 2 Điều 20). Phân biệt rõ hai hình thức chuyển giao: Chuyển nhượng quyền (khoản 1 Điều 45 - chấm dứt quyền sở hữu của chủ thể cũ, xác lập chủ sở hữu mới) và Chuyển quyền sử dụng (khoản 1 Điều 47 - cho phép bên thứ ba khai thác có thời hạn/phạm vi mà không làm mất quyền sở hữu gốc). Hợp đồng chuyển giao bắt buộc phải lập thành văn bản (Điều 46, Điều 48).
  • Hệ thống ngoại lệ và giới hạn theo Luật sửa đổi năm 2022:
    • Ngoại lệ không xâm phạm (Điều 25, 25a): Cho phép tự sao chép một bản để nghiên cứu, học tập cá nhân không thương mại (không áp dụng thiết bị sao chép); sao chép hợp lý một phần bằng thiết bị sao chép; sao chép phục vụ giảng dạy trong mạng nội bộ có biện pháp kỹ thuật kiểm soát; sao chép lưu trữ và liên thông thư viện (khống chế số người đọc đồng thời không vượt quá số bản sao lưu trữ); sao chép cho người khuyết tật (Điều 25a). Khoản 3 Điều 25 loại trừ áp dụng ngoại lệ đối với công trình kiến trúc, tác phẩm mỹ thuật, chương trình máy tính và tuyển tập/hợp tuyển.
    • Giới hạn quyền (Điều 26): Áp dụng cơ chế không phải xin phép nhưng phải trả tiền bản quyền đối với tổ chức phát sóng và việc sử dụng bản ghi âm, ghi hình đã công bố vào hoạt động kinh doanh, thương mại.
  • Thời hạn bảo hộ (Điều 27): Tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng, khuyết danh được bảo hộ 75 năm từ khi công bố lần đầu (hoặc 100 năm từ khi định hình nếu chưa công bố trong 25 năm); các loại hình tác phẩm khác bảo hộ suốt cuộc đời tác giả và 50 năm tiếp theo năm tác giả chết. Thời hạn kết thúc vào 24 giờ ngày 31 tháng 12 của năm chấm dứt.
  • Xâm phạm và các biện pháp xử lý: Phân loại 03 nhóm hành vi vi phạm theo Điều 28 (sao chép không xin phép/không thuộc ngoại lệ; không trả tiền bản quyền/nhuận bút; không thực hiện nghĩa vụ ghi nhận tên tác giả và xuất xứ). Khóa luận dẫn chứng vụ tranh chấp thực tế giữa show diễn thực cảnh "Ký ức Hội An" (đã đăng ký quyền tác giả năm 2021) và tiết mục "Khúc ca vàng" trong chương trình Rap Việt All Star Concert 2023 (do Vie Channel ghi hình) để chỉ ra tính phức tạp trong việc xác minh chứng cứ sao chép hình ảnh, vũ đạo, trang phục và sân khấu.
  • Đánh giá các biện pháp chế tài: Phân tích ưu và nhược điểm của Biện pháp tự bảo vệ (Điều 198 Luật SHTT - tiết kiệm chi phí nhưng thiếu tính cưỡng chế, phụ thuộc vào thiện chí bên vi phạm), Biện pháp hành chính (Điều 211, 214 - can thiệp nhanh nhưng mức phạt tiền đôi khi chưa đủ răn đe), Biện pháp dân sự và Hình sự (Điều 202, 212).

CHƯƠNG 3: KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT, NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN SAO CHÉP TÁC PHẨM

  • Kinh nghiệm quốc tế: Tiếp thu các mô hình lập pháp tiên tiến về quyền sao chép (như Điều 16 Luật Bản quyền Đức quy định rõ quyền sản xuất bản sao tạm thời/vĩnh viễn; quy định về bản sao kỹ thuật số của Nhật Bản, Hoa Kỳ).
  • Giải pháp hoàn thiện pháp luật: (1) Bổ sung khái niệm lập pháp chính thức về "quyền sao chép tác phẩm" vào Luật Sở hữu trí tuệ; (2) Hướng dẫn chi tiết định lượng thế nào là "sao chép hợp lý một phần tác phẩm"; (3) Hoàn thiện khung pháp lý về sao chép tạm thời (transient/incidental copy) trong môi trường kỹ thuật số nhằm tương thích hoàn toàn với EVFTA; (4) Cụ thể hóa trách nhiệm của các tổ chức quản lý tập thể quyền tác giả (như VIETRRO).
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng: Tăng cường hiệu lực các biện pháp công nghệ bảo vệ quyền (TPMs) và thông tin quản lý quyền (RMI); nâng cao mức chế tài xử phạt hành chính; đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn cho lực lượng thanh tra chuyên ngành, tòa án; đẩy mạnh phổ biến pháp luật tại các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý: Làm sáng tỏ bản chất của quyền sao chép tác phẩm với tư cách là một quyền tài sản trung tâm, phân tích sự phát triển của quyền này qua các văn bản từ Bộ luật Dân sự 1995, Nghị định 76/CP đến Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi các năm 2009, 2019, 2022 và Nghị định 17/2023/NĐ-CP.
  • Làm rõ sự tương thích với chuẩn mực quốc tế: Phân tích chi tiết cách thức các điều ước quốc tế (Công ước Berne Điều 9-10; Hiệp định TRIPS Điều 13; CPTPP Điều 18.58, 18.65; EVFTA Chương 12) áp dụng Phép thử ba bước để cân bằng giữa bảo hộ quyền tác giả và quyền tiếp cận tri thức công cộng, đặc biệt là quyền tiếp cận của người khuyết tật theo Hiệp ước Marrakesh.
  • Chỉ ra các điểm nghẽn thực tiễn: Nhận diện việc Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành thiếu vắng thuật ngữ định nghĩa trực tiếp "quyền sao chép tác phẩm"; chỉ ra sự khó khăn trong phân định ranh giới giữa sao chép hợp pháp và xâm phạm quyền trong môi trường số và nghệ thuật biểu diễn (minh chứng qua vụ việc Ký ức Hội An - Rap Việt All Star Concert 2023).
  • Hệ thống giải pháp đồng bộ: Đưa ra các đề xuất lập pháp cụ thể nhằm nội luật hóa đầy đủ các cam kết FTA thế hệ mới, đi đôi với các biện pháp nâng cao hiệu quả thực thi hành chính, dân sự và tự bảo vệ bằng công nghệ số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận chủ yếu tập trung vào phân tích lý luận pháp lý, giải thích quy phạm pháp luật thực định và một số vụ việc tranh chấp điển hình; chưa có điều kiện thực hiện các khảo sát thực chứng định lượng trên diện rộng về số lượng bản án, quyết định xử phạt vi phạm hành chính liên quan đến quyền sao chép tại Tòa án và cơ quan thanh tra trên cả nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo hộ quyền sao chép tác phẩm trước tác động của các công nghệ mới nổi như Trí tuệ nhân tạo (AI - các mô hình học máy thu thập và sao chép dữ liệu tác phẩm), điện toán đám mây và các nền tảng số xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

  • Đối với người học và giảng viên ngành Luật: Là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Dân sự khi nghiên cứu về quyền tác giả, các ngoại lệ quyền tác giả và cơ chế thực thi quyền sở hữu trí tuệ.
  • Đối với cơ quan quản lý và người hành nghề luật: Cung cấp nguồn phân tích so sánh đối chiếu giữa pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế (Berne, TRIPS, CPTPP, EVFTA), hỗ trợ luật sư, thẩm phán, cán bộ thanh tra văn hóa trong việc tra cứu, định lượng hành vi xâm phạm quyền sao chép.
  • Đối với thư viện, cơ sở giáo dục và doanh nghiệp sáng tạo: Giúp cán bộ thư viện, nhà trường và các đơn vị sản xuất nội dung nắm vững giới hạn quyền sao chép hợp pháp (Điều 25, 25a, 26 Luật SHTT) để vận dụng đúng, tránh rủi ro pháp lý.

Câu hỏi thường gặp

1. "Phép thử ba bước" (Three-step test) trong Công ước Berne và Hiệp định TRIPS quy định những điều kiện nào đối với ngoại lệ của quyền sao chép?
Trả lời: Phép thử ba bước đòi hỏi các ngoại lệ và giới hạn quyền sao chép phải đáp ứng đủ 3 tiêu chí: (1) Chỉ áp dụng trong những trường hợp đặc biệt nhất định; (2) Không mâu thuẫn với việc khai thác bình thường tác phẩm; (3) Không gây phương hại bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của tác giả (theo Berne) hoặc người nắm quyền (theo TRIPS).

2. Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam quy định những trường hợp nào được sao chép tác phẩm đã công bố mà không phải xin phép và không phải trả tiền bản quyền?
Trả lời: Theo Điều 25 Luật SHTT sửa đổi năm 2022, các trường hợp này bao gồm: tự sao chép một bản để nghiên cứu khoa học, học tập cá nhân không nhằm mục đích thương mại (không áp dụng với thiết bị sao chép); sao chép hợp lý một phần tác phẩm bằng thiết bị sao chép để nghiên cứu, học tập cá nhân; sao chép minh họa bài giảng; sao chép phục vụ công vụ; sao chép lưu trữ trong thư viện và liên thông thư viện có kiểm soát số lượng người đọc; sao chép đăng tải bài giảng, bài phát biểu cho mục đích thông tin thời sự; sao chép cho người khuyết tật (Điều 25a). Các ngoại lệ này không áp dụng đối với tác phẩm kiến trúc, mỹ thuật, chương trình máy tính và tuyển tập/hợp tuyển.

3. Điểm khác biệt cốt lõi giữa chuyển nhượng và chuyển quyền sử dụng quyền sao chép tác phẩm là gì?
Trả lời: Chuyển nhượng quyền sao chép (Điều 45) là việc chủ sở hữu chuyển giao quyền sở hữu đối với quyền sao chép cho chủ thể khác theo hợp đồng, làm chấm dứt quyền sở hữu của chủ thể ban đầu. Chuyển quyền sử dụng (Điều 47) là việc chủ sở hữu cho phép tổ chức, cá nhân khác sử dụng có thời hạn quyền sao chép trong phạm vi thỏa thuận mà không làm mất đi quyền sở hữu gốc của tác giả/chủ sở hữu.

4. Thời hạn bảo hộ quyền sao chép đối với tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng được tính như thế nào?
Trả lời: Căn cứ điểm a khoản 2 Điều 27 Luật SHTT, các loại hình tác phẩm này có thời hạn bảo hộ là 75 năm kể từ khi tác phẩm được công bố lần đầu tiên. Trường hợp tác phẩm chưa được công bố trong thời hạn 25 năm kể từ khi được định hình thì thời hạn bảo hộ là 100 năm kể từ khi tác phẩm được định hình. Thời điểm chấm dứt tính vào 24 giờ ngày 31 tháng 12 của năm kết thúc thời hạn.

5. Vụ việc thực tế nào được tác giả phân tích trong khóa luận để minh họa cho tranh chấp về hành vi xâm phạm quyền sao chép?
Trả lời: Khóa luận phân tích vụ việc đại diện show diễn thực cảnh "Ký ức Hội An" (đã đăng ký quyền tác giả từ năm 2021) khiếu nại tiết mục "Khúc ca vàng" trong chương trình Rap Việt All Star Concert 2023 (do Vie Channel ghi hình) vì cho rằng có hành vi sao chép kịch bản, hình ảnh, vũ đạo biểu diễn, kết cấu sân khấu và trang phục.


Kết luận

Khóa luận "Quyền sao chép tác phẩm - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" của tác giả Lưu Minh Huệ đã hệ thống hóa sâu sắc các vấn đề lý luận nền tảng và khung pháp lý thực định về quyền sao chép tác phẩm tại Việt Nam. Công trình đã làm nổi bật những bước tiến mới của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022 trong việc tương thích với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong thực tiễn áp dụng và cơ chế chế tài. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu lực thực thi được đề xuất có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập pháp cũng như hoạt động bảo vệ quyền tác giả tại Việt Nam.