Tổng quan luận án

Tình trạng gia tăng số lượng người không nhà không có nơi trú ẩn (unsheltered houselessness) tại các vùng đô thị Bờ Tây Hoa Kỳ, đặc biệt là tại thành phố Portland thuộc bang Oregon, đã dẫn đến sự hình thành và mở rộng của các khu lều trại tự quản. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Báo cáo AFHE (2019) và Smock (2015), hơn một nửa trong số khoảng 4.000 người không nhà tại Portland vào bất kỳ đêm nào không có nơi trú ẩn, đánh dấu mức gia tăng gần 42% về dân số không có nơi trú ẩn kể từ năm 2007. Trước sức ép gia tăng giá thuê nhà và thiếu hụt nhà ở giá rẻ, chính quyền thành phố Portland đã ban bố Tình trạng khẩn cấp về Nhà ở và Tình trạng không nhà (State of Emergency for Housing and Homelessness - SOE), đồng thời triển khai chính sách "Safe Sleep" vào tháng 2 năm 2016, cho phép cắm trại qua đêm trên tài sản công và công nhận một số khu lều trại tự quản có tổ chức.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định nằm ở việc thiếu vắng các phân tích lý luận và thực nghiệm chuyên sâu về vai trò của quan hệ sở hữu tài sản (property relations) trong việc định hình trải nghiệm và giới hạn quyền công dân của người không nhà. Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận các khu lều trại dưới góc độ quản lý đô thị tân tự do hoặc xem đây là không gian đấu tranh tự trị phi chính thức, nhưng chưa làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa quyền sở hữu và quyền công dân trong khuôn khổ nền dân chủ tự do.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của luận án được xác định như sau:

  1. Phân tích cách thức các quan hệ sở hữu tài sản tác động đến đời sống và quyền lợi của người không nhà sinh sống tại các khu lều trại tự quản ở Portland.
  2. Đánh giá tiềm năng và giới hạn của các khu lều trại tự quản trong việc hiện thực hóa quyền công dân thực chất (substantive citizenship) cho người không nhà.
  3. Khảo sát cách thức cấu trúc pháp lý và xã hội của mô hình "công dân gắn liền với sở hữu" (propertied-citizenship) hạn chế việc bảo vệ quyền công dân trong nền dân chủ tự do.

Đối tượng nghiên cứu là các mối quan hệ xã hội, pháp lý và chính trị xoay quanh quyền sở hữu và quyền công dân của cư dân tại các khu lều trại tự quản. Phạm vi không gian đặt tại thành phố Portland, bang Oregon, tập trung vào bốn khu lều trại được công nhận hoặc dung thứ: Dignity Village (DV), Right 2 Dream Too (R2DT), Hazelnut Grove (HG) và Kenton Women’s Village (KWV). Phạm vi thời gian nghiên cứu thực địa kéo dài từ năm 2017 đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và điểm lại các hướng nghiên cứu học thuật trước đây xoay quanh tình trạng không nhà, quản lý không gian đô thị và lý thuyết quyền sở hữu:

  1. Hướng nghiên cứu về quản lý đô thị và nhà nước kiểm soát: Herring và Lutz (2015) lập luận rằng việc chính quyền đô thị phê duyệt các khu lều trại có tổ chức phản ánh sự mở rộng của các cách tiếp cận tân tự do, biến lều trại thành "phần phụ của một nhà nước bóng tối" (appendages of a growing shadow state) nhằm mục đích kiềm tỏa người không nhà. Herring (2014) xem lều trại là công cụ không gian để kiềm chế các "mối đe dọa" xã hội. Ở mức độ cực đoan hơn, Speer (2018) so sánh một số khu lều trại với các không gian giam giữ mang tính kỷ luật và giám sát (tent wards).
  2. Hướng nghiên cứu về tính tự trị và thực hành xã hội: Mitchell (2013) chỉ ra rằng các khu lều trại có tổ chức không chỉ là không gian sinh tồn tạm bợ mà còn tạo điều kiện cho việc tổ chức chính trị và tự chủ tập thể. Sparks (2017) phân tích cách thức cư dân không nhà thực hành quyền công dân thông qua các hành vi tự quyết và quản trị nội bộ trong địa hạt phi chính thức của trại. Speer (2016) khẳng định lều trại tự quản bộc lộ nhu cầu về an toàn không gian sống (chốn về - home), thách thức chức năng tư nhân hóa của thị trường nhà ở đô thị.
  3. Hướng nghiên cứu kinh tế chính trị và địa lý về tình trạng không nhà: Các công trình của Dear và Wolch (1987) về giải thể viện tâm thần; Wolch và Dear (1993), Mitchell (2011), von Mahs (2011) về tái cấu trúc kinh tế và phi công nghiệp hóa; Beckett và Herbert (2010), Baker và Evans (2016) về quản trị sử dụng đất đô thị; Feldman (2004), Takahashi (1996) về sự kỳ thị và hình sự hóa người không nhà.
  4. Hướng nghiên cứu lý thuyết quyền sở hữu và không gian: Waldron (1993) phân tích quyền sở hữu đất đai như một công cụ phân bổ không gian dựa trên "quyền loại trừ" (right to exclude), khiến người không nhà không có nơi nào để hiện diện hợp pháp. Blackstone (1803) và Merrill (1998) coi quyền loại trừ là bản chất cốt lõi (sine qua non) của sở hữu. Ngược lại, trường phái hiện thực pháp lý (Cohen 1927, Singer 2000a, 2000b) đề xuất khái niệm "bó quyền" (bundle of rights) và cách tiếp cận quan hệ. Nedelsky (1993) phát triển lý thuyết quan hệ về quyền tự trị. Blomley (2004, 2009, 2010) và Mitchell (1997, 2003) phân tích địa lý của quyền sở hữu, chỉ ra rằng các đạo luật chống người không nhà biến không gian công cộng thành không gian giả tư nhân (pseudo-private spaces) để phục vụ việc tích lũy tư bản.

Khoảng trống mà luận án giải quyết là vượt qua cách tiếp cận đơn thuần xem tài sản là "quyền loại trừ" để xây dựng một khung phân tích quan hệ mang tính duy vật lịch sử. Luận án đặt người không nhà vào vị trí các chủ thể bị ràng buộc chặt chẽ trong quá trình sản xuất quan hệ sở hữu, làm rõ vì sao việc trao các "bán quyền sở hữu" (semi-property rights) trên đất công vẫn không thể giải phóng họ khỏi sự bấp bênh về mặt quyền công dân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết quan hệ về quyền sở hữu (relational property theory) và lý thuyết về quyền công dân trong nền dân chủ tự do (liberal-democratic citizenship):

  • Khái niệm "Houselessness": Luận án chủ động sử dụng thuật ngữ "houseless" thay cho "homeless". Tác giả giải thích rằng "home" (tổ ấm/chốn về) là nơi chứa đựng ý nghĩa tinh thần và tình cảm trong không gian, trong khi người không nhà thiếu cấu trúc vật chất là "house" (nhà ở). Việc sử dụng từ "houseless" nhấn mạnh trực tiếp vào nhu cầu căn bản nhất là nhà ở.
  • Mô hình "Công dân gắn liền với sở hữu" (Propertied-Citizenship): Luận án xem quyền công dân tự do không chỉ là một địa vị pháp lý trừu tượng mà là một quá trình được định hình bởi quyền tiếp cận hoặc sở hữu tài sản. Quyền sở hữu được hiểu là một hệ thống quan hệ xã hội phân bổ quyền lực, tạo ra sự phân hóa giữa nhóm có quyền sở hữu an toàn (property-secure) và nhóm bấp bênh về sở hữu (property-insecure).
  • Quyền công dân thực chất (Substantive Citizenship): Tiếp cận theo quan điểm của Isin (2008) và Staeheli et al. (2012), xem quyền công dân là hành vi thực hành, đòi hỏi quyền lợi và tái định hình các quy phạm pháp lý thông qua đấu tranh thực tế.

Về phương pháp nghiên cứu, luận án sử dụng phương pháp định tính kết hợp:

  • Dân tộc học đô thị và quan sát tham gia (Participant Observation): Thực hiện điền dã trực tiếp tại bốn khu lều trại tự quản ở Portland, tham dự các cuộc họp đại hội đồng (General Assembly), theo dõi công tác an ninh, sinh hoạt chung và hoạt động tự quản của cư dân.
  • Phỏng vấn sâu: Thu thập thông tin từ các thành viên sáng lập, cư dân và đại diện tại các khu lều trại, bao gồm Tequila, Meg, Bob, Josh, Jackie, Marvin, DW, Toma, Vahid (tại Hazelnut Grove); Sarah, Michael, Rodney, Sean, Trillium, Grant (tại Right 2 Dream Too); Lisa, Scott (tại Dignity Village); Bernadette, Donna, Karen (tại Kenton Women’s Village), cùng các thành viên của Liên minh Làng (Village Coalition).
  • Phân tích tư liệu và văn bản: Khảo sát các biên bản họp hành chính của Hiệp hội Khu phố Overlook (OKNA năm 2017), các văn bản pháp lý từ Văn phòng Gắn kết Khu phố (Office of Neighborhood Involvement - ONI), Văn phòng Hợp tác Dịch vụ Người không nhà (Joint Office of Homeless Services - JOHS), các quy hoạch đất đai và tài liệu chính sách của thành phố Portland.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Property’s Relations: Beyond the Right to Exclude

Chương 1 xem xét lại các nền tảng lý luận về quyền sở hữu trong luật học và địa lý nhân văn. Tác giả chỉ ra rằng quan điểm truyền thống, bắt nguồn từ định nghĩa của William Blackstone (1803) về "quyền thống trị chuyên chế" và được củng cố bởi Thomas Merrill (1998) coi quyền loại trừ là điều kiện tất yếu, đã giản lược hóa bản chất của sở hữu thành một mối quan hệ nhị phân giữa chủ sở hữu và vật thể.

Dựa trên trường phái hiện thực pháp lý của Felix Cohen (1927), Joseph Singer (2000a, 2000b) và Hanoch Dagan (2011), chương này chứng minh quyền sở hữu là một "bó quyền" và là tập hợp các quan hệ xã hội quy định nghĩa vụ hỗ tương. Tiếp thu các phân tích địa lý của Blomley (2004, 2009) và Mitchell (1997, 2003), tác giả lập luận rằng việc chỉ nhìn nhận tài sản như quyền loại trừ sẽ đẩy người không nhà ra bên ngoài cấu trúc tài sản. Ngược lại, tiếp cận quan hệ cho thấy người không nhà bị đan cài sâu sắc vào quá trình sản xuất tài sản, nơi mà sự hiện diện của họ ở không gian công cộng trực tiếp đe dọa giá trị trao đổi của tư bản đô thị.

Chương 2: Properties of Liberal-Democratic Citizenship

Chương 2 phân tích lịch sử biện chứng giữa quyền sở hữu và quyền công dân trong chủ nghĩa tự do từ thời kỳ lập quốc Hoa Kỳ đến nay. Tác giả chỉ ra rằng mặc dù các tiêu chuẩn sở hữu tài sản để có quyền bầu cử đã bị bãi bỏ về mặt pháp lý hình thức, các giá trị chuẩn tắc của quyền sở hữu (propriety và commodity) vẫn định hình mẫu hình "công dân chuẩn mực".

Nội dung chương làm rõ sự dịch chuyển từ việc coi tài sản là nền tảng đạo đức cho sự tự chủ chính trị sang việc coi tài sản là hàng hóa kinh tế. Trong cấu trúc này, quyền sở hữu nhà ở (homeownership) được thể chế hóa thành tiêu chuẩn của quyền công dân có trách nhiệm. Người không nhà đại diện cho một nghịch lý tự do: họ sở hữu quyền công dân chính trị ngang bằng về mặt lý thuyết, nhưng việc thiếu vắng tài sản khiến họ chỉ nắm giữ "vẻ bề ngoài của quyền công dân" và phải chịu đựng quyền tiêu cực là "sự bấp bênh về tài sản" (negative right to property insecurity).

Chương 3: Preserving the Values of Propertied-Citizenship

Chương 3 tập trung phân tích trường hợp xung đột không gian tại khu lều trại Hazelnut Grove (HG) và Hiệp hội Khu phố Overlook (OKNA) tại Portland vào năm 2017. Tác giả phân tích biên bản cuộc họp ngày 15 tháng 8 năm 2017 của OKNA, nơi diễn ra cuộc bỏ phiếu sửa đổi quy chế nhằm loại trừ những người không có địa chỉ cư trú hợp pháp khỏi tư cách thành viên hiệp hội.

Văn bản ghi nhận sự can thiệp của Văn phòng Gắn kết Khu phố (ONI) của thành phố, đe dọa đình chỉ quyền công nhận chính thức của OKNA nếu ban hành quy định phân biệt đối xử. Dù điều khoản loại trừ bị rút lại và một nghị quyết yêu cầu di dời HG trong vòng 2,5 tháng bị bác bỏ với tỷ lệ 49 phiếu chống trên 38 phiếu thuận, vụ việc chứng minh cách thức các chủ sở hữu bất động sản vận dụng các giá trị của quyền sở hữu để phi tính chính đáng hóa tư cách công dân của người không nhà.

Bảng tổng hợp đặc điểm 4 khu lều trại tự quản tại Portland (tháng 5/2020)

Tên khu lều trại Năm thành lập Vị trí không gian Quy mô và cơ sở vật chất Tình trạng pháp lý với Thành phố
Dignity Village (DV) 2000 Cách trung tâm 7 dặm về phía Bắc, giáp khu ủ phân hữu cơ đô thị, trại giam và sân bay Khoảng 60 nhà nhỏ (tiny houses), 10-12 giường dự phòng thời tiết khẩn cấp, khu vệ sinh và sinh hoạt chung Được thành phố phê duyệt và cấp phép chính thức
Right 2 Dream Too (R2DT) 2011 (chuyển vị trí 2017) Bờ Đông sông Willamette, giáp bãi đỗ xe Moda Center, nút trung chuyển Rose Quarter Khoảng 15 nhà nhỏ cho thành viên, 3 khu nhà bạt trú ẩn phục vụ hơn 60 người ngủ nhờ mỗi đêm Được thành phố hỗ trợ vị trí trên đất công
Hazelnut Grove (HG) 2015 Ranh giới khu công nghiệp Eastside và khu dân cư Overlook, Bắc Portland Nhà nhỏ, bếp ăn chung, nhà kho dụng cụ, khu sinh hoạt chung có hàng rào bao quanh Không có giấy phép sử dụng đất chính thức nhưng được thành phố dung thứ
Kenton Women’s Village (KWV) 2017 (chuyển vị trí 2019) Đại lộ Columbia, khu công nghiệp/dân cư Kenton, Bắc Portland Khoảng 20 nhà nhỏ do Đại học Bang Portland thiết kế, có hàng rào bảo vệ Được thành phố cấp phép và liên kết với các tổ chức phi lợi nhuận

Chương 4: A Possessory Interest: How Property Rights Shape Citizenship Rights for Portland’s Houseless Encampments

Chương 4 khảo sát chi tiết đời sống nội bộ và các cơ chế quản trị của bốn khu lều trại tự quản. Tác giả chỉ ra các lợi ích thực tế mà mô hình này mang lại: cung cấp sự an toàn, bảo vệ tài sản cá nhân, tạo lập không gian tái sản xuất xã hội và xây dựng quyền tự chủ chính trị thông qua các cuộc họp Đại hội đồng (General Assembly).

Tuy nhiên, chương này phân tích giới hạn mang tính cấu trúc của các "lợi ích chiếm hữu" (possessory interest). Vì các khu lều trại tọa lạc trên đất công thuộc quyền quản lý của thành phố mà không có quyền sở hữu bất động sản chính thức, cư dân không có quyền pháp lý để chống lại các quyết định di dời hoặc giải tỏa. Tác giả phân tích sự khác biệt pháp lý giữa hành vi "loại bỏ/di dời" (removing) và "trục xuất" (evicting): việc không được công nhận là người thuê nhà hay chủ sở hữu khiến việc giải tỏa lều trại không phải tuân thủ các thủ tục bảo vệ quyền cư trú theo luật thuê nhà, từ đó phân định và giới hạn các quyền cá nhân thông qua quyền tài sản.

Chương 5: Before the “End of Politics:” The Injustice of Property in Democracy

Chương 5 thảo luận về lý thuyết dân chủ và các khái niệm công lý trong bối cảnh quản trị đô thị. Tác giả đối thoại với các lý thuyết về "hậu chính trị" (post-politics) và bản thể luận chính trị, khảo sát xem liệu các quy trình dân chủ đô thị tại Portland có thể đóng vai trò là công cụ tạo lập sự bình đẳng cho cư dân không nhà hay không.

Chương này kết luận rằng nền dân chủ tự do hoạt động theo một cấu trúc vừa vì bộ phận nhân dân (demos), vừa chống lại demos. Khi quyền công dân bị ràng buộc vào các điều kiện tiên quyết của quyền sở hữu, các thủ tục dân chủ địa phương có xu hướng duy trì các đặc quyền của giai cấp sở hữu tài sản và đẩy các yêu sách của người không nhà vào thế bất lợi về mặt cấu trúc.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:

  • Đóng góp lý luận: Phát triển khung phân tích quan hệ giữa quyền sở hữu và quyền công dân, chỉ ra tính chất biện chứng nơi quyền sở hữu vừa là điều kiện cấu thành vừa là yếu tố giới hạn quyền công dân tự do. Luận án làm rõ khái niệm "mô hình công dân gắn liền với sở hữu" (propertied-citizenship), chứng minh rằng sự bất bình đẳng của người không nhà không bắt nguồn từ việc thiếu tư cách pháp nhân chính trị, mà từ sự phân phối không đồng đều của các quyền tài sản bảo đảm.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp tài liệu dân tộc học chi tiết về hoạt động tự quản của các mô hình lều trại tại Portland (Dignity Village, Right 2 Dream Too, Hazelnut Grove, Kenton Women’s Village), ghi nhận cách thức người không nhà thiết lập trật tự an ninh, quản trị nội bộ và duy trì đời sống tập thể.
  • Kiến nghị và giải pháp: Luận án đề xuất việc công nhận các quyền lợi chiếm hữu thực chất của người không nhà đối với không gian sinh tồn; chuyển dịch chính sách quản lý từ việc dung thứ hoặc hỗ trợ tạm thời sang việc bảo đảm các quyền cư trú pháp lý có khả năng thực thi, nhằm ngăn chặn tình trạng di dời hành chính không qua thủ tục tư pháp bảo vệ quyền thuê nhà.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự xác định các hạn chế nghiên cứu trong phần mở đầu của luận án:

  • Yếu tố nhân khẩu học: Mẫu khảo sát tại các khu lều trại tự quản phản ánh đặc điểm đa số là nam giới và người da trắng (ngoại trừ Kenton Women’s Village dành riêng cho phụ nữ). Luận án không đi sâu phân tích chi tiết cách thức các yếu tố chủng tộc và giới tính giao thoa với quyền sở hữu để tạo ra các trải nghiệm bất bình đẳng khác biệt.
  • Bối cảnh thực dân định cư: Nghiên cứu không đi sâu vào tiến trình lịch sử thực dân định cư (settler-colonialism) tại thành phố Portland – vốn nằm trên vùng đất truyền thống của các bộ tộc Multnomah và Clackamas thuộc người Chinook – nơi mà việc thiết lập pháp lý của quyền sở hữu tư nhân đã xóa bỏ các quan hệ đất đai của người bản địa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu về mối quan hệ giữa quyền sở hữu và quyền công dân trong các nhóm cư dân không nhà đa dạng hơn về chủng tộc, giới tính; và nghiên cứu tác động dài hạn của các chính sách nhà ở công cộng chuyển tiếp.

Giá trị tham khảo

Luận án cung cấp giá trị tư liệu và khung phân tích chuyên khảo cho:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Địa lý nhân văn, Địa lý chính trị, Xã hội học đô thị, Triết học chính trị và Luật học. Các chương 1 và 2 có giá trị tham khảo về mặt lý thuyết quyền sở hữu và lịch sử quyền công dân.
  • Nhà hoạch định chính sách đô thị và cán bộ quản lý an sinh: Cung cấp dữ liệu thực tế về cơ chế vận hành, ưu điểm và vướng mắc pháp lý của các mô hình làng nhà nhỏ và lều trại tự quản (Chương 4), hỗ trợ việc xây dựng các khung pháp lý quản lý đất đai và an sinh xã hội cho người không nhà.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả sử dụng thuật ngữ "houseless" thay vì "homeless"? Tác giả giải thích ở phần Mở đầu rằng khái niệm "home" (tổ ấm/chốn về) mang ý nghĩa tinh thần và tình cảm được gắn vào không gian, do đó người sống ngoài đường phố không nhất thiết bị mất đi ý niệm này. Thuật ngữ "houseless" được sử dụng nhằm nhấn mạnh chính xác nhu cầu cốt lõi về mặt vật chất mà họ đang thiếu thốn là cấu trúc nhà ở ("house").

2. Vụ việc sửa đổi quy chế tại Hiệp hội Khu phố Overlook (OKNA) năm 2017 phản ánh vấn đề gì? Vụ việc OKNA đề xuất sửa đổi quy chế yêu cầu hội viên phải có địa chỉ cư trú hợp pháp nhằm loại trừ cư dân khu lều trại Hazelnut Grove phản ánh nỗ lực của các chủ sở hữu nhà trong việc sử dụng địa chỉ tài sản để định ranh giới tư cách công dân địa phương, minh họa cho mô hình công dân gắn liền với quyền sở hữu.

3. Bốn khu lều trại tự quản được khảo sát tại Portland có những điểm khác biệt chính nào về mặt không gian? Dignity Village nằm tách biệt ở phía Bắc cách trung tâm 7 dặm với khoảng 60 nhà nhỏ; Right 2 Dream Too nằm ở khu vực nút trung chuyển Rose Quarter gần trung tâm thương mại; Hazelnut Grove nằm biệt lập tại ranh giới công nghiệp - dân cư Overlook; và Kenton Women’s Village là khu làng dành riêng cho phụ nữ nằm giáp Đại lộ Columbia với 20 nhà nhỏ.

4. Khái niệm "bó quyền" (bundle of rights) khác với mô hình sở hữu truyền thống như thế nào? Mô hình sở hữu truyền thống (gắn với quan điểm của Blackstone) xem quyền sở hữu là quyền tuyệt đối của một cá nhân đối với một vật thể, trọng tâm là quyền loại trừ. Ngược lại, khái niệm "bó quyền" xem tài sản là tập hợp các quyền lợi, đặc quyền, quyền miễn trừ và nghĩa vụ xã hội có thể phân chia và điều chỉnh giữa nhiều chủ thể.

5. Luận án chỉ ra giới hạn pháp lý lớn nhất của các khu lều trại tự quản là gì? Giới hạn lớn nhất là cư dân chỉ nắm giữ các "lợi ích chiếm hữu" không chính thức hoặc bán chính thức trên đất công mà không có quyền sở hữu hoặc hợp đồng thuê nhà được pháp luật bảo vệ. Do đó, chính quyền thành phố có thể thực hiện việc di dời hành chính mà không phải tuân thủ quy trình tố tụng bảo vệ chống trục xuất theo luật thuê nhà.

Kết luận

Luận án của Stephen Przybylinski phân tích một cách có hệ thống mối quan hệ biện chứng giữa quyền sở hữu tài sản và quyền công dân trong nền dân chủ tự do thông qua trường hợp các khu lều trại tự quản của người không nhà tại Portland, Oregon. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù các khu lều trại tự quản mang lại không gian an toàn và năng lực tự chủ xã hội nhất định, việc thiếu vắng quyền sở hữu pháp lý vững chắc khiến quyền công dân của người không nhà luôn ở trạng thái bấp bênh. Công trình đóng góp một góc nhìn quan hệ và duy vật vào địa lý của quyền sở hữu, làm sáng tỏ các ranh giới cấu trúc của công lý trong quản trị đô thị hiện đại.