Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, kem dưỡng da là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến với chức năng bảo vệ da, dưỡng ẩm, chống lão hóa và dưỡng trắng. Tuy nhiên, thị trường mỹ phẩm hiện nay xuất hiện nhiều mặt hàng kém chất lượng, giá rẻ và không rõ nguồn gốc. Để rút ngắn thời gian làm trắng da và tăng hiệu quả sử dụng tức thì, một số nhà sản xuất đã đưa các kim loại nặng như chì (Pb), asen (As), cadmi (Cd) và đặc biệt là thủy ngân (Hg) vào thành phần sản phẩm.
Về mặt hóa sinh, các muối thủy ngân có khả năng ức chế enzym tyrosinase, ngăn cản quá trình tổng hợp sắc tố melanin dưới biểu bì, làm cho làn da trắng sáng nhanh chóng. Mặc dù vậy, thủy ngân là một kim loại nặng có độc tính tế bào rất cao và khả năng tích lũy sinh học lâu dài trong cơ thể. Khi thoa trực tiếp lên da, thủy ngân thẩm thấu qua biểu bì, đi vào hệ tuần hoàn máu và phân bố đến các cơ quan nội tạng như não, thận và gan. Sự phơi nhiễm thủy ngân ở hàm lượng thấp kéo dài có thể gây tổn thương hệ thần kinh trung ương (run cơ, mất trí nhớ, mất ngủ), suy giảm chức năng thận và rối loạn tiêu hóa; ở hàm lượng cao có thể gây viêm phổi cấp, ngộ độc cấp tính và dẫn tới tử vong.
Nhằm đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế Việt Nam đã ban hành Thông tư số 06/2011/TT-BYT (phụ lục số 01-MP và 06-MP), quy định giới hạn nồng độ thủy ngân tối đa cho phép có trong mỹ phẩm không được vượt quá 1 ppm (tương đương 1 mg/kg hay 1 $\mu\text{g/g}$). Xuất phát từ nhu cầu kiểm định chất lượng mỹ phẩm lưu thông trên thị trường và điều kiện trang thiết bị thực tế tại phòng thí nghiệm, đề tài "Nghiên cứu quy trình xác định hàm lượng thủy ngân trong một số loại kem dưỡng da bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử sử dụng kỹ thuật hóa hơi lạnh" đã được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Khảo sát và tối ưu hóa quy trình xử lý (vô cơ hóa) mẫu kem dưỡng da bằng phương pháp phân hủy ướt trên hệ thống bình phá mẫu Kjeldahl.
- Kiểm tra và xác lập các thông số đo phổ hấp thụ nguyên tử sử dụng kỹ thuật hóa hơi lạnh (CV-AAS) trên thiết bị phân tích.
- Thẩm định các thông số kỹ thuật của phương pháp phân tích gồm khoảng tuyến tính, phương trình đường chuẩn, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ lặp lại và hiệu suất thu hồi.
- Định lượng hàm lượng thủy ngân tổng số trong một số mẫu kem dưỡng da thương mại đang lưu thông trên thị trường TP. Hồ Chí Minh và đối chiếu với giới hạn quy chuẩn hiện hành.
- Đối tượng nghiên cứu: 5 mẫu kem dưỡng da thương mại thu thập tại Chợ Nguyễn Tri Phương, TP. Hồ Chí Minh vào ngày 01/04/2018 (gồm các mẫu ký hiệu M1: OJEE, M2: Pond's White Beauty, M3: OAHIA, M4: Lanolin Cream, M5).
- Phạm vi nghiên cứu: Các thí nghiệm xử lý mẫu và đo quang được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Phân tích Trung tâm 2, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh trong thời gian hoàn thành khóa luận (tháng 05/2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết về nguyên tố thủy ngân và cơ chế phân tích
Thủy ngân ($\text{Hg}$, số nguyên tử 80, chu kỳ 6, phân nhóm phụ IIB) có khối lượng nguyên tử 200,59 g/mol; khối lượng riêng 13,55 $\text{g/cm}^3$; nhiệt độ nóng chảy -39 °C; nhiệt độ sôi 357 °C; thế điện cực tiêu chuẩn $E^0(\text{Hg}^{2+}/\text{Hg}) = +0,854\text{ V}$. Trong tự nhiên, thủy ngân tồn tại chủ yếu ở dạng khoáng vật Cinnabar ($\text{HgS}$) và gồm 7 đồng vị bền: $^{196}\text{Hg}$ (0,14%), $^{198}\text{Hg}$ (10,02%), $^{199}\text{Hg}$ (16,84%), $^{200}\text{Hg}$ (23,12%), $^{201}\text{Hg}$ (13,22%), $^{202}\text{Hg}$ (29,80%) và $^{204}\text{Hg}$ (6,85%).
Kỹ thuật hóa hơi lạnh (Cold Vapour Atomic Absorption Spectrometry – CV-AAS) dựa trên nguyên lý chuyển hóa các ion thủy ngân ($\text{Hg}^{2+}$) trong dung dịch mẫu thành nguyên tử thủy ngân tự do ($\text{Hg}^0$) ở trạng thái khí ngay tại nhiệt độ phòng nhờ phản ứng khử với natri bohydrua ($\text{NaBH}_4$) trong môi trường axit:
$$\text{Hg}^{2+} + 4\text{BH}_4^- + 2\text{H}^+ \longrightarrow \text{HgH}_2\uparrow + 2\text{B}_2\text{H}_6 + 2\text{H}_2\uparrow$$
$$\text{HgH}_2 \longrightarrow \text{Hg}^0\uparrow + \text{H}_2\uparrow$$
Hơi nguyên tử $\text{Hg}^0$ sinh ra được dòng khí trơ Argon ($\text{Ar}$) quét vào cuvet thạch anh đặt trên đường truyền quang của máy quang phổ. Khi chiếu chùm bức xạ đơn sắc phát ra từ đèn catot rỗng (HCL) ở bước sóng cộng hưởng 253,7 nm qua cuvet, các nguyên tử $\text{Hg}^0$ tự do sẽ hấp thụ bức xạ. Cường độ tín hiệu độ hấp thụ quang ($A$) tỷ lệ thuận với nồng độ thủy ngân ($C$) theo định luật Lambert - Beer: $A = a \cdot L \cdot C^b$.
Phương pháp phân tích và xử lý mẫu
- Phương pháp vô cơ hóa mẫu: Mẫu kem dưỡng da có cấu trúc nền nhũ tương phức tạp chứa nhiều chất béo, dầu, sáp (5% - 50%) và chất nhũ hóa (1% - 10%). Tác giả sử dụng phương pháp phân hủy ướt bằng hỗn hợp axit oxy hóa mạnh gồm axit nitric đặc ($\text{HNO}_3$ 65 - 68%) và axit pecloric đặc ($\text{HClO}_4$ 70 - 72%) trên hệ thống phá mẫu Kjeldahl, kết hợp dung dịch $\text{KMnO}_4$ 25 g/L để bảo toàn $\text{Hg}$ tránh bay hơi và hydroxylamin hydroclorid ($\text{NH}_2\text{OH}\cdot\text{HCl}$) để khử lượng dư $\text{KMnO}_4$.
- Hóa chất và chất chuẩn: Dung dịch thủy ngân chuẩn gốc $\text{Hg}(\text{NO}_3)_2$ nồng độ 1000 ppm (Merck KGaA, Đức); $\text{HCl}$ 37% (Merck); $\text{HNO}_3$ 65 - 68% (Trung Quốc); $\text{HClO}_4$ 70 - 72% (Merck); $\text{NaBH}_4$; $\text{NaOH}$; $\text{KMnO}_4$; $\text{NH}_2\text{OH}\cdot\text{HCl}$; nước cất hai lần.
- Trang thiết bị sử dụng: Hệ thống máy quang phổ hấp thụ nguyên tử AA Spectrometers iCE 3000 Series (Thermo Scientific) kết hợp phụ kiện hóa hơi lạnh VP100; Hệ thống phá mẫu Kjeldahl (Speed Digester K-436); Cân phân tích 4 số lẻ Sartorius CP A2225D; Máy cất nước hai lần (Hamilton Laboratory Class Limited – Sartorius).
- Phương pháp xử lý số liệu: Đánh giá thống kê qua giá trị trung bình ($\bar{x}$), độ lệch chuẩn ($S$), độ lệch chuẩn tương đối ($RSD%$), hệ số tương quan ($r$) và khoảng tin cậy theo phân phối Student ($t_{P, f}$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguyên tố thủy ngân, bao gồm cấu tạo nguyên tử, tính chất vật lý, hóa học, trạng thái tự nhiên, các dạng hợp chất vô cơ ($\text{HgCl}_2$, $\text{Hg(CN)}_2$) và hữu cơ (metyl thủy ngân). Tác giả tổng hợp các con đường xâm nhập của thủy ngân vào cơ thể người (chủ yếu qua đường hô hấp và thẩm thấu qua da) và cơ chế gây độc tế bào.
Chương này cũng phân tích thành phần cấu trúc của kem dưỡng da và nguyên nhân các muối thủy ngân bị lạm dụng trong sản phẩm làm trắng. Đồng thời, tác giả tổng quan và so sánh ưu nhược điểm của các phương pháp phân tích lượng vết thủy ngân hiện đại:
| Phương pháp |
Đặc điểm kỹ thuật |
Giới hạn phát hiện (LOD) / Hiệu suất thu hồi |
| ICP-AES |
Nguồn cảm ứng cao tần, phân tích đa nguyên tố đồng thời |
LOD: 5 $\mu\text{g/L}$; Thu hồi: ~92% (mẫu đất, thực vật) |
| GF-AAS |
Nguyên tử hóa không ngọn lửa trong cuvet graphite (4 - 5 kW) |
LOD: 0,1 $\mu\text{g/L}$; Thu hồi: 92% - 100% |
| GC-AFS |
Sắc ký khí ghép nối phổ huỳnh quang nguyên tử |
LOD: 1 - 2 pg; Thu hồi: 92% - 105% (mẫu cá) |
| ICP-MS |
Phổ khối nguồn plasma, độ nhạy cao, chống nhiễu tốt |
LOD: 0,032 $\mu\text{g/L}$; Thu hồi: 99% |
| CV-AAS |
Hóa hơi lạnh tại nhiệt độ phòng, độ chọn lọc cao, chi phí thấp |
LOD: ~0,2 ppb; Độ nhạy và độ ổn định cao |
Chương 2: Thực nghiệm
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, danh mục dụng cụ, thiết bị và các bước tiến hành:
- Trình bày thông số thiết bị CV-AAS đã được tham khảo từ tài liệu của hãng Thermo Scientific và các nghiên cứu đi trước để đo kiểm tra.
- Xây dựng phương pháp định lượng: Khảo sát khoảng tuyến tính (0,1 - 100 $\mu\text{g/L}$), lập đường chuẩn $\text{Hg}^{2+}$ (0,2 - 15 $\mu\text{g/L}$), tính toán LOD, LOQ và khảo sát độ lặp lại trên 3 mức nồng độ (10 lần đo/mức).
- Thiết kế thực nghiệm tối ưu hóa 6 thông số của quy trình phá mẫu ướt Kjeldahl trên nền mẫu M1 (OJEE, 0,5 g): thể tích $\text{HClO}_4$ đặc (3 - 13 mL), thể tích $\text{HNO}_3$ đặc (3 - 15 mL), thể tích dung dịch $\text{KMnO}_4$ 25 g/L (0 - 10 mL), thể tích dung dịch $\text{NH}_2\text{OH}\cdot\text{HCl}$ (vừa đủ, dư 1 mL, dư 2 mL), mức nhiệt độ phá mẫu (mức 3 - 7) và thời gian phá mẫu (60 - 140 phút).
- Thiết lập công thức đánh giá hiệu suất thu hồi ($H%$) qua kỹ thuật thêm chuẩn và công thức quy đổi nồng độ $\text{Hg}$ từ dung dịch đo về mẫu thực tế ($C_x$, tính theo $\text{mg/kg}$).
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm, đồ thị và thảo luận chi tiết:
- Kiểm tra điều kiện đo CV-AAS: Tín hiệu độ hấp thụ của dung dịch $\text{Hg}^{2+}$ chuẩn 6 $\mu\text{g/L}$ đạt $A = 0,0729 \pm 0,0011$, tương thích tốt với số liệu nghiên cứu trước ($0,0706 \pm 0,0015$), khẳng định tính ổn định của hệ thống thiết bị.
- Đường chuẩn và khoảng tuyến tính: Khoảng tuyến tính của phép đo đạt từ 0,1 đến 60 $\mu\text{g/L}$. Đường chuẩn xây dựng trong khoảng 0,2 - 15 $\mu\text{g/L}$ cho phương trình hồi quy tuyến tính: $A = (-0,00004 \pm 0,00006) + (0,01221 \pm 0,00001) \cdot C_{\text{Hg}}$ với hệ số tương quan $r = 0,99986$.
- Độ lặp lại của phép đo: Độ lệch chuẩn tương đối ($RSD%$) khi lặp lại 10 lần đo ở các mức nồng độ đầu, giữa và cuối đường chuẩn lần lượt là 3,557%, 1,668% và 1,103%, chứng minh phép đo có độ chụm cao.
- Tối ưu hóa quy trình phá mẫu:
- Thể tích $\text{HClO}_4$ đặc tối ưu: 7 mL.
- Thể tích $\text{HNO}_3$ đặc tối ưu: 10 mL (cho độ hấp thụ $A = 0,0328$).
- Thể tích $\text{KMnO}_4$ 25 g/L tối ưu: 7 mL (đảm bảo giữ màu tím bền trong 15 phút để chống bay hơi $\text{Hg}$).
- Thể tích $\text{NH}_2\text{OH}\cdot\text{HCl}$ tối ưu: vừa đủ làm mất màu tím (tránh dùng dư nhiều gây khử $\text{Hg}^{2+}$).
- Mức nhiệt độ phá mẫu tối ưu: mức 5 (mức nhiệt thấp mẫu phân hủy không hết, mức nhiệt quá cao gây thất thoát $\text{Hg}$ và bay hơi axit).
- Thời gian phá mẫu tối ưu: 100 phút.
- Khảo sát hiệu suất thu hồi ($H%$): Phép thử thêm chuẩn vào các mẫu kem dưỡng da cho hệ số thu hồi dao động từ 80% đến 109%, đạt yêu cầu phân tích lượng vết.
- Phân tích mẫu thực tế: Kết quả định lượng trên 5 mẫu kem dưỡng da thương mại cho thấy hàm lượng thủy ngân dao động từ $0,097 \pm 0,020\text{ mg/kg}$ đến mức cao hơn (mẫu M1 OJEE có nồng độ đo trong dung dịch là 1,25635 $\mu\text{g/L}$).
Chương 4: Kết luận và đề nghị
Chương 4 đúc kết các kết quả đạt được về việc hoàn thiện quy trình xử lý mẫu và đo phổ CV-AAS; xác nhận 5 mẫu khảo sát đều chứa thủy ngân nhưng nằm trong giới hạn cho phép ($< 1\text{ ppm}$). Tác giả đưa ra kiến nghị áp dụng quy trình cho kem dạng phấn và sữa dưỡng thể, đồng thời đề xuất nghiên cứu thêm các kỹ thuật phá mẫu cải tiến để rút ngắn thời gian và giảm lượng axit tiêu thụ.
Kết quả và đóng góp thực tiễn
Các thông số kỹ thuật tối ưu của quy trình phân tích
| Thông số thiết bị CV-AAS (iCE 3000 / VP100) |
Giá trị tối ưu |
| Bước sóng phân tích ($\lambda$) |
253,7 nm |
| Tốc độ kênh chất khử $\text{NaBH}_4$ 0,55% (trong $\text{NaOH}$ 0,5%) |
1,6 mL/phút |
| Tốc độ kênh axit $\text{HCl}$ 1,1 M |
0,7 mL/phút |
| Tốc độ kênh mẫu phân tích |
17,5 mL/phút |
| Tốc độ kênh thải dung dịch |
16 mL/phút |
| Chiều cao ống chữ T |
10,5 mm |
| Cường độ dòng đèn HCL |
75% $I_{\text{max}}$ ($I_{\text{max}} = 6\text{ mA}$) |
| Độ rộng khe đo |
0,5 nm |
| Lưu lượng dòng khí mang Argon |
35 mL/phút |
| Điều kiện vô cơ hóa mẫu trên hệ thống Kjeldahl |
Thông số lựa chọn |
| Khối lượng mẫu kem dưỡng da |
0,5000 g |
| Thể tích axit $\text{HNO}_3$ đặc (65 - 68%) |
10 mL |
| Thể tích axit $\text{HClO}_4$ đặc (70 - 72%) |
7 mL |
| Mức nhiệt độ cài đặt phá mẫu |
Mức 5 |
| Thời gian phân hủy nhiệt |
100 phút |
| Tác nhân ổn định $\text{Hg}$ |
7 mL dung dịch $\text{KMnO}_4$ 25 g/L (giữ màu bền 15 phút) |
| Tác nhân khử dư $\text{KMnO}_4$ |
Dung dịch $\text{NH}_2\text{OH}\cdot\text{HCl}$ 50 g/L (vừa đủ làm mất màu tím) |
| Dung môi lọc và định mức |
Dung dịch $\text{HNO}_3$ 1% (định mức thành 50 mL) |
Kết quả phân tích hàm lượng thủy ngân trên mẫu thực tế
Toàn bộ 5 mẫu kem dưỡng da thương mại thu thập tại thị trường TP. Hồ Chí Minh đều phát hiện có chứa thủy ngân, với hàm lượng tổng số dao động từ $0,097 \pm 0,020\text{ mg/kg}$ trở lên. Dù các giá trị này đều nằm dưới ngưỡng quy định tối đa 1 ppm (1 mg/kg) của Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế, tác giả lưu ý người tiêu dùng cần thận trọng khi sử dụng các sản phẩm có hàm lượng thủy ngân đáng kể (như mẫu M1 OJEE, M2 Pond's White Beauty và M3 OAHIA) do tính chất tích lũy sinh học độc hại qua thời gian.
Đóng góp của đề tài
- Chuẩn hóa thành công một quy trình phân tích định lượng vết thủy ngân trong nền mẫu mỹ phẩm nhũ tương phức tạp, kết hợp hiệu quả giữa phương pháp phá mẫu ướt Kjeldahl và kỹ thuật đo quang CV-AAS.
- Phương pháp xây dựng có độ nhạy cao, độ tuyến tính tốt ($r = 0,99986$), độ lặp lại tin cậy ($RSD < 3,6%$) và hiệu suất thu hồi đạt tiêu chuẩn phân tích vết (80% - 109%).
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm phục vụ trực tiếp cho công tác kiểm tra, giám sát chất lượng và hàm lượng kim loại nặng độc hại trong mỹ phẩm lưu hành tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Quy trình vô cơ hóa mẫu bằng phương pháp ướt hở trên bình Kjeldahl sử dụng lượng axit tương đối lớn (10 mL $\text{HNO}_3$ đặc và 7 mL $\text{HClO}_4$ đặc).
- Thời gian xử lý mẫu còn dài (100 phút phá nhiệt cộng thêm thời gian xử lý oxy hóa/khử dư).
- Quá trình xử lý nhiệt hở đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt ở mức 5 để tránh nguy cơ thất thoát thủy ngân do tính chất dễ bay hơi của nguyên tố này.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi áp dụng của quy trình phân tích cho các dạng chế phẩm mỹ phẩm khác như kem dưỡng dạng phấn và dung dịch sữa dưỡng thể (body lotion).
- Nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật phá mẫu hiện đại và khép kín hơn (như hệ thống ngón tay lạnh - cold finger hoặc phá mẫu bằng lò vi sóng) nhằm rút ngắn thời gian xử lý, tiết kiệm hóa chất axit và giảm thiểu nguy cơ thất thoát mẫu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Hóa phân tích, Hóa dược và Độc chất học: Tham khảo cơ sở lý thuyết, các phương trình phản ứng hóa hơi hydrua/hóa hơi lạnh và phương pháp tối ưu hóa thông số thiết bị quang phổ hấp thụ nguyên tử.
- Kỹ thuật viên phòng kiểm nghiệm chất lượng mỹ phẩm và thực phẩm: Ứng dụng trực tiếp quy trình vô cơ hóa mẫu nhũ tương bằng hệ Kjeldahl (Mục 3.7) và điều kiện vận hành hệ thống CV-AAS iCE 3000 / VP100 (Bảng 3.1) để phân tích kiểm nghiệm hàm lượng thủy ngân.
- Người nghiên cứu phương pháp phân tích: Tham khảo phương pháp thiết kế thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng của các tác nhân oxy hóa ($\text{HNO}_3, \text{HClO}_4, \text{KMnO}_4$), tác nhân khử ($\text{NH}_2\text{OH}\cdot\text{HCl}$) và cách thức xử lý số liệu thống kê thẩm định phương pháp (LOD, LOQ, đường chuẩn, hiệu suất thu hồi).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao đề tài sử dụng kỹ thuật hóa hơi lạnh (CV-AAS) thay vì kỹ thuật ngọn lửa (F-AAS) thông thường để xác định thủy ngân?
Thủy ngân có tính chất vật lý đặc biệt là dễ bay hơi và có thể tồn tại ở dạng hơi nguyên tử đơn nguyên tử tự do ngay tại nhiệt độ phòng. Kỹ thuật CV-AAS tận dụng phản ứng khử của $\text{NaBH}_4$ trong môi trường axit để chuyển toàn bộ $\text{Hg}^{2+}$ thành hơi $\text{Hg}^0$ mà không cần cung cấp năng lượng nhiệt độ cao từ ngọn lửa. Kỹ thuật này giúp tách chất phân tích ra khỏi nền mẫu phức tạp, giảm thiểu nhiễu nền, đạt độ chọn lọc cao và giới hạn phát hiện rất thấp (~0,2 ppb), phù hợp để xác định hàm lượng vết thủy ngân trong mỹ phẩm.
2. Các điều kiện phá mẫu Kjeldahl tối ưu được xác lập trong khóa luận là gì?
Đối với 0,5 g mẫu kem dưỡng da, điều kiện tối ưu được xác lập gồm: thêm 10 mL $\text{HNO}_3$ đặc và 7 mL $\text{HClO}_4$ đặc; cài đặt phá mẫu trên hệ thống Kjeldahl ở mức nhiệt độ 5 trong thời gian 100 phút. Sau khi để nguội, thêm 7 mL dung dịch $\text{KMnO}_4$ 25 g/L (để yên 15 phút giữ màu tím bền nhằm oxy hóa và cố định $\text{Hg}$), sau đó nhỏ từ từ dung dịch $\text{NH}_2\text{OH}\cdot\text{HCl}$ 50 g/L vừa đủ để làm mất màu tím rồi lọc, định mức thành 50 mL bằng $\text{HNO}_3$ 1%.
3. Phương trình đường chuẩn và khoảng nồng độ làm việc của phép đo được xác định như thế nào?
Khoảng nồng độ tuyến tính của phép đo kéo dài từ 0,1 đến 60 $\mu\text{g/L}$. Tác giả đã thiết lập đường chuẩn trong khoảng 0,2 - 15 $\mu\text{g/L}$ bằng phần mềm Origin để tăng độ chính xác và tiết kiệm hóa chất. Phương trình hồi quy đầy đủ thu được là:
$$A = (-0,00004 \pm 0,00006) + (0,01221 \pm 0,00001) \cdot C_{\text{Hg}}$$
với hệ số tương quan tuyến tính $r = 0,99986$.
4. Kết quả phân tích hàm lượng thủy ngân trong các mẫu kem dưỡng da khảo sát có vượt ngưỡng cho phép của Bộ Y tế không?
Cả 5 mẫu kem dưỡng da thương mại khảo sát đều phát hiện có chứa thủy ngân với hàm lượng từ $0,097 \pm 0,020\text{ mg/kg}$ trở lên. Tất cả các mẫu đều có hàm lượng nằm trong giới hạn cho phép ($< 1\text{ ppm}$ hay $< 1\text{ mg/kg}$) theo quy định tại Thông tư 06/2011/TT-BYT của Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế.
5. Vai trò của dung dịch $\text{KMnO}_4$ và $\text{NH}_2\text{OH}\cdot\text{HCl}$ trong quy trình xử lý mẫu là gì?
Dung dịch $\text{KMnO}_4$ 25 g/L đóng vai trò là chất oxy hóa mạnh giúp hoàn tất quá trình vô cơ hóa và giữ thủy ngân ở trạng thái ion $\text{Hg}^{2+}$, ngăn chặn sự thất thoát thủy ngân do bay hơi sau khi kết thúc phá mẫu nhiệt. Dung dịch $\text{NH}_2\text{OH}\cdot\text{HCl}$ được sử dụng với lượng vừa đủ nhằm khử lượng $\text{KMnO}_4$ dư thừa (làm mất màu tím), tránh làm ảnh hưởng hoặc oxy hóa các tác nhân khử trong quá trình đo phổ CV-AAS tiếp theo.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thúy Vy đã xây dựng và thẩm định thành công quy trình định lượng vết thủy ngân trong kem dưỡng da bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử hóa hơi lạnh (CV-AAS) kết hợp phân hủy ướt trên hệ Kjeldahl. Phương pháp đạt độ tuyến tính cao ($r = 0,99986$), độ lặp lại tốt ($RSD < 3,6%$) và hiệu suất thu hồi ổn định trong khoảng 80% đến 109%. Kết quả khảo sát thực tế trên 5 mẫu kem dưỡng da tại thị trường TP. Hồ Chí Minh xác nhận sự hiện diện của thủy ngân nhưng đều ở mức dưới ngưỡng giới hạn 1 ppm theo quy định hiện hành của Bộ Y tế, cung cấp dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác phục vụ công tác kiểm nghiệm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.