Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tính cấp thiết và bối cảnh thực tiễn

Việt Nam là quốc gia có nền nông nghiệp nhiệt đới phát triển, với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng thuận lợi cho việc canh tác các loại cây lương thực. Theo số liệu từ Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, diện tích trồng ngô (bắp) của cả nước đạt khoảng 1,1 triệu ha, năng suất trung bình đạt 43 tạ/ha và sản lượng hằng năm dao động trong khoảng 4,5 – 5 triệu tấn, giữ vị trí thứ hai sau cây lúa nước. Ngô là nguồn thực phẩm giàu chất xơ, vitamin nhóm B (B1, B2, B3, B5, B6), vitamin A, C, K, beta-carotene cùng các khoáng chất thiết yếu.

Tuy nhiên, thực trạng phân phối và tiêu thụ ngô tại Việt Nam còn tồn tại một số bất cập lớn:

  • Phần lớn sản lượng ngô sau thu hoạch hiện nay chỉ được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi; các sản phẩm chế biến sâu có nguồn gốc từ ngô phục vụ trực tiếp cho người tiêu dùng còn rất hạn chế về chủng loại.
  • Vào vụ thu hoạch rộ, sản lượng dư thừa cục bộ gây quá tải trong khâu tồn trữ, dẫn đến sụt giảm giá trị thương phẩm và tổn thất kinh tế cho người trồng trọt.
  • Các sản phẩm sữa bắp dạng lỏng thương mại hiện có trên thị trường có nhược điểm lớn là hạn sử dụng ngắn, đòi hỏi điều kiện bảo quản lạnh nghiêm ngặt và cồng kềnh trong khâu vận chuyển.

Việc chuyển hóa sữa bắp từ dạng lỏng sang dạng viên rắn xốp thông qua công nghệ sấy thăng hoa là giải pháp nhằm giải quyết đồng thời các vấn đề trên: kéo dài thời gian bảo quản, bảo toàn tối đa giá trị dinh dưỡng và hoạt tính sinh học, tạo ra sản phẩm mới tiện dụng, nâng cao giá trị gia tăng của nông sản phục vụ thị trường nội địa và định hướng xuất khẩu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của đề tài là xây dựng hoàn chỉnh quy trình công nghệ sấy thăng hoa sản phẩm sữa bắp viên, đảm bảo sản phẩm duy trì được cấu trúc giòn xốp đặc trưng, giữ vững thành phần dinh dưỡng và màu sắc tự nhiên, đồng thời tối ưu hóa chi phí năng lượng trong quá trình sản xuất.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác lập qua các nội dung cụ thể:

  1. Tổng quan cơ sở lý thuyết về nguyên liệu bắp và công nghệ sấy thăng hoa.
  2. Xác định thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của nguyên liệu bắp tươi và sản phẩm sữa bắp viên sau sấy.
  3. Khảo sát các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình sấy; mô hình hóa động học quá trình sấy và thiết lập ma trận thực nghiệm trực giao cấp 2.
  4. Xây dựng và giải bài toán tối ưu hóa một mục tiêu và đa mục tiêu bằng phương pháp điểm không tưởng nhằm xác định chế độ công nghệ tối ưu (nhiệt độ, áp suất, thời gian sấy).
  5. Thực hiện thí nghiệm kiểm chứng, hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất sữa bắp viên sấy thăng hoa.
  6. Xác định định mức tiêu hao nguyên liệu và sơ bộ tính toán giá thành sản phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sữa bắp được chế biến từ giống bắp ngọt (bắp Mỹ - Zea mays convar. rugosa) có khối lượng quả trung bình 140 – 160 g/trái, hạt màu vàng, độ chín đồng đều.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại Phòng thí nghiệm B108, B212 và Xưởng Công nghệ Thực phẩm 3 thuộc Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Nguồn nguyên liệu bắp Mỹ được thu mua tại Chợ đầu mối nông sản Thủ Đức, có xuất xứ canh tác từ Đồng bằng sông Cửu Long và khu vực Đà Lạt.
  • Phạm vi công nghệ: Tập trung nghiên cứu quá trình sấy thăng hoa bằng phương pháp cấp nhiệt bức xạ từ các tấm gia nhiệt kim loại trong môi trường chân không, áp dụng trên hệ thống thiết bị sấy thăng hoa DS-11.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên nguyên lý nhiệt động học của quá trình sấy thăng hoa (freeze drying/lyophilization). Quá trình này chuyển hóa trực tiếp nước từ trạng thái rắn (băng) sang trạng thái hơi dưới điểm ba thể của nước ($P < 4,58\text{ mmHg}$ và $T < 0,0098^\circ\text{C}$), giúp vật liệu không bị biến tính bởi nhiệt và tránh hiện tượng oxy hóa.

Quá trình sấy thăng hoa thực tế bao gồm 3 giai đoạn kế tiếp:

  1. Giai đoạn làm lạnh đông: Hạ nhiệt độ vật liệu từ $20 - 25^\circ\text{C}$ xuống $-35$ đến $-30^\circ\text{C}$ (hoặc cấp đông âm sâu dưới nhiệt độ kết tinh tối đa của sữa bắp $T'_g = -54,6^\circ\text{C}$) nhằm đóng băng toàn bộ ẩm tự do và ẩm liên kết.
  2. Giai đoạn sấy thăng hoa (sấy sơ cấp): Hút chân không buồng sấy xuống áp suất $0,001 - 1\text{ mmHg}$, cung cấp nhiệt lượng bức xạ từ các tấm kim loại ($0 - 45^\circ\text{C}$) để cung cấp nhiệt ẩn thăng hoa cho các tinh thể đá.
  3. Giai đoạn sấy chân không nhiệt độ thấp (sấy thứ cấp): Khử hấp phụ lượng ẩm liên kết còn lại trong cấu trúc mao quản của vật liệu để đưa độ ẩm sản phẩm về giá trị cân bằng yêu cầu ($2 - 6%$).

Mô hình đánh giá chất lượng và hiệu quả quá trình sấy được thiết lập thông qua 4 hàm mục tiêu:

  • Chi phí năng lượng ($C_1$, đơn vị $\text{kWh/kg}$): Xác định theo quan hệ cân đối kinh tế kỹ thuật: $$C_1 = \frac{D - G \times D_1 - D_2 - D_3 - C_0}{D_0}$$ Trong đó $D$ là giá thành phẩm, $G$ là định mức tiêu hao nguyên liệu, $D_1$ là giá nguyên liệu, $D_2$ là chi phí nhân công, $D_3$ là chi phí khấu hao, $C_0$ là lợi nhuận định mức, $D_0$ là đơn giá điện năng.
  • Độ ẩm sản phẩm ($W$, đơn vị $%$): Quyết định độ bền bảo quản và hoạt độ nước ($a_w < 0,6$).
  • Độ cứng/xốp ($F$, lực phá vỡ cấu trúc): Đánh giá cấu trúc cơ lý đặc trưng của sản phẩm dạng viên.
  • Độ tổn thất màu sắc ($\Delta E$): Tổng sai lệch màu dựa trên không gian màu $L^, a^, b^*$, phản ánh mức độ biến đổi của sắc tố carotenoid và các phản ứng hóa nâu (Maillard, caramel hóa).

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thực nghiệm

  • Phương pháp quy hoạch thực nghiệm: Sử dụng ma trận thực nghiệm trực giao cấp 2 có tâm (Orthogonal Central Composite Design) với $k = 3$ yếu tố công nghệ đầu vào:
    • Nhiệt độ sấy thăng hoa ($X_1 - T, ^\circ\text{C}$)
    • Áp suất buồng sấy ($X_2 - P, \text{mmHg}$)
    • Thời gian sấy ($X_3 - t, \text{giờ}$)
    • Số thí nghiệm tại tâm: $n_0 = 4$.
  • Phương pháp tối ưu hóa: Ứng dụng phương pháp điểm không tưởng (Utopia Point Method) kết hợp phân tích tập nghiệm Pareto để giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu, tìm điểm thỏa hiệp tốt nhất giữa chi phí năng lượng thấp nhất, độ ẩm tối ưu, độ tổn thất màu nhỏ nhất và độ cứng/xốp phù hợp.
  • Thiết bị và công cụ phân tích:
Tên thiết bị / Dụng cụ Model / Thông số kỹ thuật Mục đích sử dụng
Hệ thống sấy thăng hoa DS-11 (tích hợp giám sát từ xa qua IoT) Tiến hành các chế độ sấy thăng hoa thực nghiệm
Tủ cấp đông âm sâu Arctiko LTF 425 (Đan Mạch, dung tích 368L, $-60^\circ\text{C}$) Cấp đông nhanh mẫu định hình ở nhiệt độ $-45^\circ\text{C}$ đến $-60^\circ\text{C}$ trong 12 giờ
Cân sấy ẩm hồng ngoại Precisa XM 50 Xác định độ ẩm nhanh của nguyên liệu và sản phẩm
Thiết bị đo màu quang phổ Konica Minolta CR-400 Đo các chỉ số màu $L^, a^, b^*$ để tính toán $\Delta E$
Máy đo cấu trúc Brookfield CT3 Đo lực nén phá vỡ cấu trúc viên sữa bắp sấy
Khuôn định hình mẫu Khuôn silicon/nhựa 48 ô ($20 \times 20 \times 14\text{ mm}$) Định hình kích thước hình học chuẩn của viên sữa bắp
Khay chứa mẫu Khay Inox ($20 \times 30 \times 2,5\text{ cm}$) Bố trí mẫu trong buồng sấy DS-11

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Tác giả trình bày tổng quan về bối cảnh sản xuất nông nghiệp Việt Nam, nêu rõ tiềm năng sản lượng bắp nhưng bị giới hạn bởi khâu chế biến sâu. Đặt ra sự cần thiết của việc nghiên cứu công nghệ sấy thăng hoa nhằm tạo ra sản phẩm sữa bắp viên sấy có thời gian bảo quản dài, giữ được chất lượng dinh dưỡng, phục vụ mục tiêu đa dạng hóa sản phẩm và xuất khẩu. Xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi và bố cục 3 chương của khóa luận.

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến sản phẩm và công nghệ:

  • Tổng quan về nguyên liệu bắp: Phân tích nguồn gốc, đặc điểm hình thái học, phân loại các giống bắp phổ biến (bắp ngọt, bắp nếp/trắng, bắp tím). Khái quát thành phần dinh dưỡng của hạt bắp (giàu carbohydrate, protein, lipid, phức hợp vitamin nhóm B: thiamine, riboflavin, niacin, axit pantothenic; vitamin C, A, K, beta-carotene và khoáng chất) và giá trị sinh học trong hỗ trợ tiêu hóa, tim mạch, chống oxy hóa. Trình bày các giai đoạn sinh trưởng của cây bắp theo thang phân loại sinh dưỡng (V) và sinh sản (R).
  • Cơ sở khoa học về công nghệ sấy thăng hoa: Phân tích giản đồ pha của nước; cơ chế truyền nhiệt, truyền khối trong 3 giai đoạn (cấp đông, sấy sơ cấp, sấy thứ cấp); ảnh hưởng của các thông số nhiệt độ, áp suất chân không và thời gian sấy đến cấu trúc mao quản và hiện tượng sụp đổ cấu trúc (collapse) của thực phẩm.
  • Hệ thống thiết bị và hàm mục tiêu: Giới thiệu sơ đồ nguyên lý hệ thống sấy thăng hoa DS-11 gồm 11 cụm chi tiết chính (máy nén, dàn ngưng, bình chứa cao áp, phin lọc, van điện từ, van tiết lưu, bình hóa đá, bình tách lỏng, buồng sấy, bơm chân không) tích hợp công nghệ giám sát từ xa qua IoT. Phân tích cơ sở lý thuyết và công thức toán học xác định 4 hàm mục tiêu chất lượng ($C_1, W, F, \Delta E$).

Chương 2: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết phương pháp luận và tiến trình thực nghiệm:

  • Quy trình sản xuất sữa bắp viên: Bắp ngọt nguyên liệu $\rightarrow$ Tách hạt $\rightarrow$ Rửa sạch $\rightarrow$ Luộc (gia nhiệt lần 1 trong 10 phút) $\rightarrow$ Xay nhuyễn $\rightarrow$ Lọc bỏ bã $\rightarrow$ Gia nhiệt lần 2 (đun sôi) $\rightarrow$ Làm nguội $\rightarrow$ Rót khuôn định hình ($20 \times 20 \times 14\text{ mm}$, vỗ nhẹ làm vỡ bọt khí) $\rightarrow$ Cấp đông âm sâu (tủ Arctiko ở $-60^\circ\text{C}$ trong 12 giờ) $\rightarrow$ Sấy thăng hoa (buồng sấy DS-11) $\rightarrow$ Đóng gói và bảo quản ($25^\circ\text{C}$, độ ẩm môi trường $65 - 70%$).
  • Phương pháp quy hoạch thực nghiệm và tối ưu hóa: Thiết lập ma trận trực giao cấp 2 ($k=3, n_0=4$) với các mức mã hóa biến số công nghệ; quy trình vận hành thiết bị sấy DS-11; phương pháp xác định các chỉ tiêu hóa lý, cơ lý và cảm quan; thuật toán xây dựng phương trình hồi quy đa biến và kiểm định độ tương thích của mô hình bằng tiêu chuẩn Fisher ($F$-test) và Student ($t$-test).

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Trình bày các kết quả phân tích số liệu thực nghiệm và giải bài toán tối ưu:

  • Mô hình hồi quy các hàm mục tiêu: Xây dựng phương trình hồi quy mô tả mối quan hệ giữa nhiệt độ sấy ($X_1$), áp suất buồng sấy ($X_2$), thời gian sấy ($X_3$) đối với từng hàm mục tiêu ($C_1, W, F, \Delta E$). Tất cả các hệ số hồi quy được kiểm định ý nghĩa thống kê và kiểm định độ tương thích của phương trình hồi quy thông qua chuẩn Fisher.
  • Kết quả tối ưu hóa: Giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu bằng phương pháp điểm không tưởng, tìm ra tọa độ nghiệm Pareto tối ưu của chế độ công nghệ sấy thăng hoa.
  • Kiểm chứng thực nghiệm và chất lượng sản phẩm: Thực hiện các mẻ sấy tại chế độ công nghệ tối ưu để đối chiếu giữa giá trị dự báo từ mô hình toán và giá trị đo đạc thực tế; phân tích thành phần hóa học và dinh dưỡng của sản phẩm sữa bắp viên sau sấy.
  • Tính toán sơ bộ định mức và giá thành: Tính toán định mức tiêu hao nguyên liệu trên 1 kg thành phẩm và sơ bộ chi phí sản xuất phục vụ định hướng thương mại hóa.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thông số công nghệ tối ưu

Qua quá trình giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu bằng phương pháp điểm không tưởng và kiểm chứng thực nghiệm trên hệ thống sấy DS-11, tác giả đã xác định được bộ thông số công nghệ tối ưu cho quy trình sấy thăng hoa sữa bắp viên:

Thông số công nghệ Ký hiệu Giá trị tối ưu xác lập
Nhiệt độ môi trường sấy $T$ $42,83\ ^\circ\text{C}$
Áp suất buồng sấy chân không $P$ $0,035\ \text{mmHg}$
Thời gian sấy $t$ $29,67\ \text{giờ}$

Kết quả kiểm chứng các hàm mục tiêu chất lượng

Chỉ tiêu theo dõi Giá trị thực nghiệm kiểm chứng Tiêu chuẩn / Giới hạn kỹ thuật Đánh giá kỹ thuật
Chi phí năng lượng ($C_1$) $17,24\ \text{kWh/kg}$ $\le 17,24\ \text{kWh/kg}$ Phù hợp điều kiện kinh tế kỹ thuật sản xuất
Độ ẩm sản phẩm ($W$) $2,62%$ $2,00 - 6,00%$ Đảm bảo độ giòn xốp và an toàn vi sinh ($a_w < 0,6$)
Độ tổn thất màu sắc ($\Delta E$) $4,85$ $< 5,00$ Mắt thường không phân biệt được sự khác biệt màu
Cấu trúc hình thái Dạng khối vuông $20 \times 20 \times 14\text{ mm}$ Đồng đều, không sụp đổ Giữ nguyên khung gel xốp, giòn tan
Thời hạn bảo quản dự kiến $3 - 6\text{ tháng}$ Ở $25^\circ\text{C}$, $\text{RH } 65 - 70%$ Kéo dài đáng kể so với sữa bắp dạng lỏng

Quy trình công nghệ và đóng góp khoa học

  1. Quy trình công nghệ hoàn chỉnh: Thiết lập thành công quy trình công nghệ khép kín từ khâu chuẩn bị nguyên liệu bắp tươi, chế biến dịch sữa, định hình khuôn mẫu ($20 \times 20 \times 14\text{ mm}$), cấp đông âm sâu tại $-60^\circ\text{C}$ trong 12 giờ (đảm bảo vượt qua điểm kết tinh tối đa $T'_g = -54,6^\circ\text{C}$) đến chế độ sấy thăng hoa 3 thông số ($42,83^\circ\text{C}$; $0,035\text{ mmHg}$; $29,67\text{ giờ}$).
  2. Đóng góp học thuật: Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và hệ thống phương trình hồi quy mô tả động học sấy thăng hoa của dịch sữa hạt dạng nhũ tương đông tụ. Đây là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị cho việc mô hình hóa và tối ưu hóa quy trình sấy thăng hoa các dòng sản phẩm sữa thực vật có hàm lượng tinh bột và đường tự nhiên cao.
  3. Giá trị ứng dụng thực tiễn: Tạo ra dòng sản phẩm sữa bắp viên sấy thăng hoa có tính khả thi cao để chuyển giao công nghệ cho các doanh nghiệp chế biến thực phẩm, giúp nâng cao giá trị chuỗi cung ứng ngô tại Việt Nam và phục vụ mục tiêu xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và các giới hạn được nêu trong văn bản khóa luận:

  • Hạn chế về nguồn nguyên liệu: Thực nghiệm tập trung khảo sát trên một giống bắp Mỹ (ngô ngọt) được thu mua tại khu vực phía Nam (chợ đầu mối Thủ Đức, nguồn gốc Đồng bằng sông Cửu Long và Đà Lạt), chưa khảo sát so sánh tính chất công nghệ với các giống bắp nếp hoặc bắp tím khác.
  • Quy mô thực nghiệm: Quy trình được tối ưu hóa trên thiết bị sấy thăng hoa pilot DS-11 trong điều kiện phòng thí nghiệm; các yếu tố biến thiên về truyền nhiệt khi nhân rộng quy mô công nghiệp liên tục cần tiếp tục được đánh giá.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát sự biến đổi chất lượng dinh dưỡng chi tiết và động thái hút ẩm của sản phẩm trong các loại vật liệu bao bì chuyên dụng khác nhau theo thời gian bảo quản thực tế vượt trên 6 tháng.
    • Nghiên cứu mở rộng việc bổ sung các loại hạt dinh dưỡng khác để đa dạng hóa hương vị và giá trị sinh học của sản phẩm viên sữa sấy.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Nhiệt - Lạnh: Tham khảo phương pháp xây dựng ma trận thực nghiệm trực giao cấp 2, quy trình vận hành hệ thống sấy thăng hoa DS-11 và kỹ thuật tối ưu hóa đa mục tiêu bằng phương pháp điểm không tưởng.
  • Cán bộ nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) tại các doanh nghiệp chế biến nông sản: Ứng dụng các thông số công nghệ ($42,83^\circ\text{C}$, $0,035\text{ mmHg}$, $29,67\text{ giờ}$) và quy trình định hình - cấp đông - sấy khô để sản xuất các sản phẩm sữa thực vật dạng viên xốp giòn tiện dụng phục vụ thị trường tiêu dùng hiện đại và xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nguyên liệu sữa bắp trước khi sấy cần được cấp đông âm sâu ở mức nhiệt độ dưới $-54,6^\circ\text{C}$?

Theo tài liệu nghiên cứu được trích dẫn trong khóa luận, nhiệt độ kết tinh tại điều kiện nước bị đóng băng tối đa của sữa bắp là $T'_g = -54,6^\circ\text{C}$. Việc cấp đông âm sâu tại $-60^\circ\text{C}$ (trong tủ Arctiko) trong 12 giờ đảm bảo toàn bộ pha lỏng trong nhũ tương sữa bắp được chuyển hoàn toàn sang pha rắn với các tinh thể băng nhỏ mịn. Điều này giúp ngăn chặn sự phá vỡ cấu trúc tế bào, cố định khung gel, hạn chế tối đa các phản ứng phân hủy hóa học và tạo mạng lưới mao quản xốp thuận lợi cho quá trình thoát ẩm thăng hoa tiếp theo.

2. Bộ thông số công nghệ sấy thăng hoa tối ưu đạt được trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Thông qua việc giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu bằng phương pháp điểm không tưởng, chế độ công nghệ tối ưu được xác lập gồm:

  • Nhiệt độ sấy thăng hoa: $42,83^\circ\text{C}$
  • Áp suất chân không buồng sấy: $0,035\text{ mmHg}$
  • Thời gian sấy: $29,67\text{ giờ}$

3. Độ ẩm và độ tổn thất màu của sản phẩm sữa bắp viên sau sấy ở chế độ tối ưu đạt kết quả như thế nào?

Kết quả kiểm chứng thực nghiệm tại chế độ sấy tối ưu cho thấy:

  • Độ ẩm sản phẩm đạt $2,62%$, nằm hoàn toàn trong phạm vi độ ẩm tiêu chuẩn ($2 - 6%$), giúp sản phẩm đạt cấu trúc giòn xốp và có hoạt độ nước an toàn cho bảo quản ($a_w < 0,6$).
  • Tổng độ sai lệch màu sắc $\Delta E = 4,85$ (thỏa mãn điều kiện $\Delta E < 5,00$), mức sai lệch này không thể nhận biết bằng mắt thường, giúp sản phẩm giữ được màu vàng tự nhiên của bắp Mỹ.

4. Hệ thống thiết bị sấy thăng hoa DS-11 sử dụng trong đề tài có những đặc điểm cấu tạo chính nào?

Hệ thống DS-11 bao gồm 11 bộ phận chính: máy nén, dàn ngưng, bình chứa cao áp, phin lọc, van điện từ, van tiết lưu, thiết bị hóa đá (ngưng tụ đóng băng), bình tách lỏng, buồng sấy và bơm chân không. Hệ thống được tích hợp công nghệ điều khiển thông minh qua giao diện máy tính và kết nối mạng IoT, cho phép tự động đo lường, giám sát và kiểm soát các thông số nhiệt độ, áp suất từ xa trong suốt chu trình sấy.


Kết luận

Khóa luận đã nghiên cứu và thiết lập thành công quy trình công nghệ sấy thăng hoa sản phẩm sữa bắp viên từ nguyên liệu bắp Mỹ. Bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm trực giao cấp 2 kết hợp phương pháp điểm không tưởng, nghiên cứu đã xác định được chế độ sấy tối ưu tại nhiệt độ $42,83^\circ\text{C}$, áp suất $0,035\text{ mmHg}$ và thời gian $29,67\text{ giờ}$. Sản phẩm viên sữa sau sấy đạt độ ẩm $2,62%$, tổn thất màu $\Delta E = 4,85$, cấu trúc giòn xốp đồng đều và chi phí năng lượng đạt $17,24\text{ kWh/kg}$, tạo tiền đề kỹ thuật vững chắc cho việc ứng dụng sản xuất quy mô công nghiệp và thương mại hóa xuất khẩu.