Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bèo cám (phân họ Lemnoideae) là nhóm thực vật thủy sinh mọc hoang dại, phân bố rộng rãi tại các hệ thống ao, hồ, đầm nước và kênh rạch tại Việt Nam. Nguồn nguyên liệu này có tốc độ sinh trưởng rất nhanh, có khả năng nhân đôi sinh khối trong vòng từ 1 đến 3 ngày ở các điều kiện thuận lợi, đồng thời chứa hàm lượng đáng kể protein, glucid, khoáng chất và đặc biệt là sắc tố diệp lục (chlorophyll). Trong thực tiễn công nghiệp chế biến, nhu cầu sử dụng chất màu tự nhiên an toàn cho sức khỏe ngày càng tăng nhằm thay thế các loại phẩm màu tổng hợp hóa học vốn tiềm ẩn nguy cơ gây hại nhưng vẫn đang chiếm tỷ trọng lớn trên thị trường tiêu dùng trong nước. Việc tận dụng nguồn sinh khối bèo cám tự nhiên giá rẻ để chiết xuất chất màu tự nhiên chưa được quan tâm khai thác đúng mức, tạo ra tiền đề thực tiễn cho nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong khóa luận gồm:

  1. Đánh giá hiệu quả của quá trình trích ly chất màu có hỗ trợ bằng enzyme (khảo sát nồng độ enzyme, pH, nhiệt độ, thời gian trích ly) và sóng siêu âm.
  2. Nâng cao hiệu quả của quy trình sản xuất bột màu thành phẩm.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân chia thành ba nội dung chính:

  1. Khảo sát ảnh hưởng của các thông số dung môi đến quá trình trích ly chlorophyll (loại dung môi, nồng độ dung môi, tỷ lệ nguyên liệu:dung môi và thời gian trích ly).
  2. Khảo sát ảnh hưởng của sóng siêu âm (công suất, thời gian) và enzyme cellulase (nồng độ enzyme, thời gian ngâm ủ) đến hiệu suất trích ly chlorophyll.
  3. Ứng dụng các kỹ thuật sấy (sấy thăng hoa và sấy phun) kết hợp chất mang maltodextrin để tạo sản phẩm bột màu dạng rắn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bèo cám tươi thuộc phân họ Lemnoideae, được thu vớt tại các ao hồ nuôi trồng trên đường Thạnh Xuân 25, phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh. Sau thu hái, nguyên liệu được rửa sạch tạp chất, để ráo nước, đóng gói hút chân không và bảo quản lạnh ở nhiệt độ 0 – 4°C trong 2 – 3 ngày trước khi đưa vào phân tích.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Trung tâm thí nghiệm thực hành thuộc Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ ngày 20/03/2017 đến ngày 25/06/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở lý thuyết chuyên ngành công nghệ thực phẩm và hóa sinh học:

  • Khung phân loại học và sinh thái bèo cám: Phân họ Lemnoideae thuộc họ Ráy (Araceae, trước đây được định danh là họ Lemnaceae), bao gồm 5 chi chính: Landoltia, Lemna, Spirodela, Wolffia và Wolffiella với hơn 35 loài trên toàn thế giới. Bèo sinh trưởng thích hợp trong dải nhiệt độ 17,5 – 30°C (giới hạn sinh tồn 6 – 33°C), pH môi trường từ 5 đến 9 (tối ưu từ 6,5 đến 7,5), có khả năng hấp thụ chọn lọc nguồn nitơ dạng $NH_4^+$ và chịu đựng hàm lượng muối khoáng phospho, kali tương đối cao.
  • Cấu trúc và tính chất hóa lý của diệp lục (chlorophyll): Phân tử chlorophyll là dẫn xuất porphyrin tạo bởi 4 vòng pyrol liên kết với nhau qua các cầu nối methyl, ở trung tâm phối trí một nguyên tử magie ($Mg^{2+}$) và liên kết với một chuỗi phytol dài. Sắc tố tồn tại chủ yếu ở hai dạng là chlorophyll a ($C_{55}H_{72}O_5N_4Mg$) và chlorophyll b ($C_{55}H_{70}O_6N_4Mg$) với tỷ lệ tự nhiên khoảng 3a:1b. Chlorophyll không tan trong nước khi còn liên kết phytol nhưng tan trong các dung môi hữu cơ phân cực; dễ bị biến đổi màu trong môi trường nhiệt độ và acid tạo thành pheophytin có màu xanh olive hoặc nâu xỉn do mất nguyên tử Mg trung tâm; tạo phức màu xanh sáng khi thay thế ion kim loại trung tâm bằng $Cu^{2+}$ hoặc $Zn^{2+}$; bị xà phòng hóa trong môi trường kiềm nhẹ tạo muối chlorophyllin tan trong nước; và bị thủy phân liên kết ester bởi enzyme nội sinh chlorophyllase giải phóng rượu phytol.
  • Cơ chế tác dụng của phức hệ enzyme cellulase: Enzyme xúc tác thủy phân liên kết $\beta$-1,4-glucoside trong phân tử cellulose cấu tạo nên thành tế bào thực vật. Cấu trúc phức hệ gồm các nhóm endoglucanase (EG), exoglucanase (CBH) và miền gắn kết cellulose (CBD). Cellulase hoạt động trong dải pH 3 – 7 (tối thích 4 – 5) và nhiệt độ 40 – 50°C; bị ức chế bởi các sản phẩm đường glucose, cellobiose hoặc ion kim loại nặng.
  • Nguyên lý kỹ thuật làm khô tạo bột: Kỹ thuật sấy thăng hoa dựa trên nguyên lý tách ẩm từ pha rắn (đóng băng) sang pha hơi ở áp suất thấp hơn điểm ba thể của nước ($0,0098^\circ\text{C}$ và $4,58\text{ mmHg}$), trải qua 3 giai đoạn: làm lạnh sâu ($-10$ đến $-40^\circ\text{C}$), thăng hoa đẳng tốc và bốc hơi ẩm liên kết chân không. Kỹ thuật sấy phun chuyển đổi dung dịch huyền phù lỏng chứa chất mang maltodextrin thành các hạt sương tiếp xúc với dòng không khí nóng, làm bay hơi ẩm nhanh chóng giúp bảo toàn liên kết nhạy cảm nhiệt của sắc tố diệp lục.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích:

  • Phương pháp trích ly dung môi truyền thống: Bèo tươi được nghiền nhỏ đến kích thước hạt 0,3 – 1 mm, cân 1 g mẫu và ngâm ủ trong các hệ dung môi acetone, ethanol (các dải nồng độ 60%, 70%, 80%, 90%, 99,5%) và nước cất; khảo sát các tỷ lệ nguyên liệu:dung môi từ 1:10, 1:15, 1:20, 1:25 đến 1:30 (g/ml); thời gian ngâm khảo sát từ 0 đến 16 giờ (bước nhảy 2 giờ).
  • Phương pháp trích ly có hỗ trợ sóng siêu âm: Dung môi nước cất được sử dụng để phối trộn với bèo tươi nghiền nhỏ; xử lý bằng máy phát sóng siêu âm có tần số làm việc 20 kHz, công suất cực đại 750 W. Khảo sát các mức công suất siêu âm 150; 187,5; 225 và 262,5 W/g cùng các mốc thời gian siêu âm 5, 10, 15, 20 và 25 phút.
  • Phương pháp trích ly có hỗ trợ enzyme cellulase: Dịch huyền phù sau quá trình siêu âm được điều chỉnh về pH 5,5; bổ sung chế phẩm enzyme cellulase với các nồng độ 0%; 0,5%; 1%; 1,5%; 2% và 2,5%; thời gian ngâm ủ enzyme khảo sát từ 0 đến 60 phút (bước nhảy 10 phút).
  • Phương pháp phân tích quang phổ xác định chlorophyll: Sau khi trích ly và lọc bã, dung dịch màu được đo mật độ quang học (OD) tại hai bước sóng hấp thu đặc trưng 645 nm và 663 nm bằng máy đo quang phổ Spectrophotometer PhotoLab 6100 (dải đo 320 – 1100 nm). Hàm lượng chlorophyll tổng được tính toán theo đơn vị mg/g nguyên liệu dựa trên các phương trình trắc quang tiêu chuẩn.
  • Phương pháp tối ưu hóa thông số thực nghiệm: Áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm theo mô hình bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology) nhằm thiết lập phương trình hồi quy bậc hai và dựng đồ thị tương tác 2D, 3D giữa các yếu tố công nghệ lên hàm lượng chlorophyll thu nhận.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập hoàn toàn từ các chuỗi thí nghiệm lặp tại phòng thí nghiệm công nghệ thực phẩm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan bèo cám

Chương này tập trung tổng thuật tài liệu khoa học về đặc điểm thực vật học, cơ sở hóa sinh và công nghệ liên quan:

  • Trình bày chi tiết phân họ bèo Lemnoideae gồm 5 chi (Landoltia, Lemna, Spirodela, Wolffia, Wolffiella) với cấu tạo giải phẫu đơn giản, thiếu rễ hoặc ít rễ, hoa tiêu giảm và sinh sản vô tính bằng hình thức nảy chồi. Nêu rõ các ngưỡng sinh thái về nhiệt độ phát triển tối ưu (17,5 – 30°C) và dải pH thích hợp (bảng tổng kết từ các nghiên cứu quốc tế chỉ ra pH tối ưu của L. minor từ 6,1 – 6,7; L. perpusilla từ 6,9 – 7,8; S. polyrrhiza từ 6,5 – 8,5). Phân tích khả năng tích lũy sinh khối giàu nitơ hữu cơ (protein thô đạt tới 40% trong môi trường có amoni 7 – 12 mgN/L) cùng tiềm năng xử lý nước thải và sản xuất chất màu.
  • Trình bày cấu trúc hóa học phân tử chlorophyll a và b, giải thích cơ chế hấp thụ năng lượng mặt trời tại hai vùng quang phổ chính: vùng đỏ (600 – 675 nm) và vùng xanh tím (400 – 475 nm). Phân tích chi tiết các phản ứng biến tính của chlorophyll trong quá trình chế biến nhiệt, tác động của môi trường acid gây chuyển hóa thành hợp chất pheophytin mất màu xanh tươi, phản ứng kiềm hóa xà phòng hóa liên kết phytol tạo chlorophyllin, và các tương tác tạo phức màu với ion kim loại ($Cu^{2+}$, $Zn^{2+}$, $Fe^{2+}$, $Sn^{2+}$).
  • Tổng quan lý thuyết hai phương pháp làm khô: Sấy thăng hoa (nguyên lý chuyển pha ẩm tại điều kiện dưới điểm ba thể, ưu điểm bảo toàn cấu trúc xốp và dinh dưỡng, nhược điểm chi phí thiết bị và vận hành rất cao) và sấy phun (nguyên lý phân tán sương trong buồng sấy bằng đĩa quay hoặc vòi phun áp lực, thời gian tiếp xúc nhiệt cực ngắn, tính chất bột mịn đồng nhất).
  • Phân tích cơ chế tác động của phức hệ enzyme cellulase: Cấu trúc vùng xúc tác và miền liên kết CBD, các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme bao gồm nhiệt độ tối ưu (40 – 50°C), pH tối ưu (4 – 5) và các tác nhân ức chế phản ứng.

Chương 2. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết vật liệu, quy trình phân tích và bố trí thực nghiệm:

  • Liệt kê thông số kỹ thuật của trang thiết bị nghiên cứu: Máy đo quang phổ PhotoLab 6100; thiết bị sấy phun phòng thí nghiệm SD-06AG (dải nhiệt độ 0 – 250°C); máy phát siêu âm tần số 20 kHz công suất 750 W; máy ép hút chân không công suất hút 10 lít/phút; thiết bị cô quay chân không kiểm soát nhiệt độ và áp suất; cùng các hóa chất phân tích acetone 99,5% và ethanol 99,5%.
  • Xây dựng sơ đồ quy trình công nghệ tổng quát: Bèo cám tươi $\rightarrow$ rửa sạch $\rightarrow$ nghiền cơ học kích thước 0,3 – 1 mm $\rightarrow$ phối trộn dung môi $\rightarrow$ trích ly (theo phương pháp ngâm ủ thông thường hoặc hỗ trợ sóng siêu âm/enzyme) $\rightarrow$ lọc tách bã thu dịch trích $\rightarrow$ đuổi dung môi $\rightarrow$ cô quay chân không tăng nồng độ chất khô $\rightarrow$ bổ sung chất độn maltodextrin $\rightarrow$ sấy (phun hoặc thăng hoa) $\rightarrow$ thu nhận sản phẩm bột màu tự nhiên.
  • Thiết lập các bảng bố trí thí nghiệm đơn yếu tố chi tiết:
    • Bố trí khảo sát nồng độ dung môi (acetone, ethanol dải nồng độ 60 – 99,5%; nước cất) tại tỷ lệ cố định 1:15 trong 4 giờ ngâm ủ.
    • Bố trí khảo sát tỷ lệ nguyên liệu:dung môi (1:10 đến 1:30 g/ml) tại nồng độ dung môi đã chọn trong thời gian 4 giờ.
    • Bố trí khảo sát thời gian trích ly từ 0 đến 16 giờ ở các điều kiện dung môi và tỷ lệ tối ưu.
    • Bố trí khảo sát công suất siêu âm (150 – 262,5 W/g) ở thời gian cố định 15 phút trên môi trường nước cất.
    • Bố trí khảo sát thời gian siêu âm (5 – 25 phút) tại công suất siêu âm tối ưu.
    • Bố trí khảo sát nồng độ enzyme cellulase (0 – 2,5%) và thời gian ngâm ủ enzyme (0 – 60 phút) tại pH 5,5 sau giai đoạn siêu âm.
    • Ma trận thực nghiệm bề mặt đáp ứng RSM nhằm tối ưu hóa đồng thời các biến công nghệ.

Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và phân tích các số liệu thực nghiệm thu được:

  • Phân tích chỉ tiêu hóa lý của nguyên liệu bèo cám tươi ban đầu, xác nhận bèo cám có độ ẩm tự nhiên cao và chứa hàm lượng sắc tố diệp lục đáng kể trong cấu trúc tế bào.
  • Đánh giá ảnh hưởng của các hệ dung môi đến hàm lượng chlorophyll thu nhận:
    • Dung môi acetone cho hiệu suất trích ly cao nhất so với ethanol và nước cất. Nồng độ acetone 80% cho kết quả thu nhận chlorophyll tối ưu; ở các nồng độ cao hơn (90% hoặc 99,5%), hiệu suất có xu hướng giảm do độ phân cực của dung môi thay đổi làm giảm khả năng hòa tan sắc tố.
    • Tỷ lệ nguyên liệu:dung môi đạt hiệu quả tối ưu tại 1:20 (g/ml). Khi tăng tỷ lệ lên 1:25 hay 1:30, lượng chlorophyll trích ly thêm không đáng kể, làm lãng phí dung môi và tăng chi phí cho công đoạn cô đặc sau đó.
    • Thời gian trích ly bằng dung môi ngâm ủ thông thường đạt trạng thái cân bằng trích ly tại 8 giờ với hàm lượng chlorophyll cực đại đạt 11,37 mg/g nguyên liệu.
  • Đánh giá quá trình trích ly hỗ trợ bằng sóng siêu âm trong môi trường nước cất:
    • Hiện tượng xâm thực bọt khí do sóng siêu âm (cavitation) làm phá vỡ cấu trúc cơ học của thành tế bào bèo cám, thúc đẩy sự khuếch tán sắc tố ra môi trường nước.
    • Công suất siêu âm tối ưu được ghi nhận tại 225 W/g. Khi vượt qua mức này lên 262,5 W/g, hàm lượng diệp lục không tăng thêm mà có xu hướng biến tính do nhiệt cục bộ.
    • Thời gian siêu âm tối ưu là 15 phút. Tại chế độ công nghệ này, hàm lượng chlorophyll thu được đạt 6,371 mg/g nguyên liệu.
  • Đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung chế phẩm enzyme cellulase:
    • Thử nghiệm bổ sung cellulase sau công đoạn siêu âm (tại điều kiện pH 5,5) với nồng độ enzyme 1% và thời gian ủ 40 phút chỉ thu được hàm lượng chlorophyll là 1,802 mg/g.
    • Kết quả cho thấy việc sử dụng enzyme cellulase đơn lẻ không mang lại hiệu quả nâng cao hiệu suất chiết xuất như kỳ vọng, có thể do bản chất cấu trúc phức tạp của màng lục lạp hoặc sự ức chế hoạt tính enzyme trong dịch bèo.
  • Tối ưu hóa đa biến và sấy tạo sản phẩm:
    • Kết quả giải phương trình hồi quy và phân tích đồ thị bề mặt đáp ứng 2D, 3D đã xác định được vùng thông số tối ưu cho quy trình trích ly.
    • Bổ sung maltodextrin vào dịch cô quay chân không tạo điều kiện tăng nồng độ chất khô hòa tan, cho phép thực hiện quá trình sấy phun hoặc sấy thăng hoa tạo ra chế phẩm bột màu xanh có độ mịn cao và duy trì được sắc thái màu đặc trưng của chlorophyll tự nhiên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã xác lập hệ thống dữ liệu thực nghiệm về các thông số công nghệ trích ly chlorophyll từ bèo cám tươi Lemnoideae:

Phương pháp trích ly Điều kiện thông số công nghệ tối ưu Hàm lượng chlorophyll thu được (mg/g) Đánh giá kỹ thuật và thực tiễn
Trích ly bằng dung môi hữu cơ Acetone 80%, tỷ lệ nguyên liệu:dung môi 1:20 (g/ml), thời gian ngâm ủ 8 giờ 11,370 Hiệu suất chiết tách cao nhất; tuy nhiên dung môi đắt tiền, dễ bay hơi và có nguy cơ cháy nổ
Trích ly hỗ trợ sóng siêu âm Dung môi nước cất, công suất siêu âm 225 W/g, thời gian xử lý 15 phút 6,371 Rút ngắn đáng kể thời gian, an toàn, thân thiện với môi trường, không để lại dư lượng dung môi
Trích ly hỗ trợ enzyme sau siêu âm Dung môi nước cất, enzyme cellulase nồng độ 1%, pH 5,5, thời gian ủ 40 phút 1,802 Hiệu suất chiết xuất thấp, không mang lại hiệu quả tăng cường giải phóng sắc tố

Các giải pháp và đóng góp của công trình:

  • Đề xuất quy trình công nghệ kết hợp: Mặc dù acetone 80% mang lại hiệu suất thu nhận diệp lục cao nhất (11,37 mg/g), nhóm nghiên cứu đã đề xuất giải pháp thay thế bằng công nghệ trích ly sử dụng dung môi nước cất có sự hỗ trợ của sóng siêu âm (đạt 6,371 mg/g). Giải pháp này giải quyết được nhược điểm chi phí cao, tính chất dễ cháy nổ và nguy cơ độc hại của dung môi hữu cơ trong sản xuất phụ gia thực phẩm.
  • Khẳng định vai trò công nghệ của chất mang maltodextrin trong quá trình phối chế dịch cô đặc chlorophyll, tạo tiền đề để triển khai kỹ thuật sấy phun hoặc sấy thăng hoa tạo sản phẩm bột màu tự nhiên dạng rắn tiện lợi cho bảo quản và sử dụng.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm có giá trị so sánh về khả năng ứng dụng enzyme cellulase trên nguyên liệu bèo cám tươi, chỉ ra giới hạn thực tế của phương pháp enzyme đơn lẻ trong quy trình chiết xuất sắc tố này.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Hiệu suất trích ly của enzyme cellulase đạt mức rất thấp (chỉ 1,802 mg/g), khóa luận chưa làm rõ được các yếu tố ức chế nội sinh hoặc cơ chế cản trở của các thành phần phi cellulose trong màng bao lục lạp của bèo cám.
  • Nghiên cứu chưa đi sâu vào việc khảo sát chi tiết các thông số kỹ thuật vận hành của hệ thống máy sấy phun SD-06AG (như nhiệt độ khí vào, nhiệt độ khí ra, áp lực phun sương, tốc độ bơm nhập liệu) và hệ thống sấy thăng hoa đối với tỷ lệ maltodextrin cụ thể.
  • Chưa khảo sát độ bền màu, mức độ suy giảm hàm lượng chlorophyll và hoạt tính sinh học của sản phẩm bột màu sau các khoảng thời gian bảo quản dài hạn dưới các điều kiện ánh sáng, độ ẩm và bao gói khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Nghiên cứu phối hợp các phức hệ enzyme khác nhau (như cellulase kết hợp với pectinase hoặc protease) nhằm tăng cường khả năng phá vỡ màng tế bào và liên kết protein-chlorophyll.
  • Tối ưu hóa chi tiết chế độ công nghệ sấy phun và sấy thăng hoa nhằm tối thiểu hóa tổn thất nhiệt đối với sắc tố chlorophyll trong sản phẩm bột.
  • Đánh giá khả năng ứng dụng thực tế của bột màu bèo cám trên các hệ nền thực phẩm cụ thể (đồ uống, bánh kẹo, thạch) và kiểm tra độ ổn định màu sắc theo thời gian.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch, Kỹ thuật Hóa học và Công nghệ Sinh học quan tâm đến lĩnh vực thu nhận các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học từ phế phụ phẩm hoặc thực vật thủy sinh.
  • Các nhà nghiên cứu và kỹ sư phát triển sản phẩm cần tài liệu tra cứu về đặc tính hóa học, phổ hấp thu quang học (645 nm và 663 nm) và hành vi biến đổi của sắc tố chlorophyll dưới tác động của nhiệt độ, acid, kiềm, ion kim loại.
  • Các phần có giá trị tham khảo thực tiễn cao bao gồm: hệ thống cơ sở lý thuyết tổng quan về 5 chi bèo cám phân họ Lemnoideae; quy trình bố trí thí nghiệm trích ly hỗ trợ bởi sóng siêu âm 20 kHz; và phương pháp quy hoạch thực nghiệm tối ưu hóa bề mặt đáp ứng (RSM).

Câu hỏi thường gặp

  1. Hàm lượng chlorophyll thu được cao nhất trong khóa luận là bao nhiêu và đạt được ở điều kiện trích ly nào?
    Hàm lượng chlorophyll cao nhất đạt được là 11,37 mg/g nguyên liệu, thu nhận được khi sử dụng dung môi acetone nồng độ 80%, tỷ lệ nguyên liệu:dung môi là 1:20 (g/ml) và thời gian ngâm ủ trích ly là 8 giờ.

  2. Tại sao tác giả đề xuất nghiên cứu trích ly bằng nước cất kết hợp sóng siêu âm dù acetone cho hàm lượng chlorophyll cao hơn nhiều?
    Mặc dù acetone 80% cho hiệu suất cao (11,37 mg/g), việc sử dụng dung môi hữu cơ này tồn tại các nhược điểm lớn trong sản xuất công nghiệp: chi phí dung môi cao làm giảm hiệu quả kinh tế, dung môi dễ bay hơi gây thất thoát và có nguy cơ cao về cháy nổ cũng như an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc kết hợp sóng siêu âm với nước cất đạt 6,371 mg/g là giải pháp công nghệ an toàn, thân thiện môi trường và tiết kiệm chi phí hơn.

  3. Kết quả khảo sát trích ly hỗ trợ bằng enzyme cellulase sau sóng siêu âm đạt được như thế nào?
    Quá trình sử dụng enzyme cellulase để hỗ trợ trích ly sau siêu âm cho hiệu quả không cao. Tại điều kiện nồng độ enzyme cellulase 1%, pH 5,5 và thời gian ngâm ủ 40 phút, hàm lượng chlorophyll thu được chỉ đạt 1,802 mg/g nguyên liệu, thấp hơn nhiều so với phương pháp siêu âm thông thường trong nước cất (6,371 mg/g).

  4. Nguồn nguyên liệu bèo cám trong nghiên cứu được thu thập từ đâu và bảo quản ra sao trước khi thí nghiệm?
    Nguyên liệu bèo tươi được thu vớt tại các ao hồ nuôi trồng trên đường Thạnh Xuân 25, phường Thới An, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh. Sau khi thu nhận, bèo được rửa sạch tạp chất, để ráo nước bề mặt, tiến hành đóng gói bao bì hút chân không và bảo quản ở nhiệt độ 0 – 4°C trong thời gian từ 2 – 3 ngày trước khi tiến hành các thí nghiệm.

  5. Chất phụ gia nào được bổ sung vào dịch trích bèo cám trước khi sấy tạo sản phẩm bột màu và có tác dụng gì?
    Chất phụ gia được bổ sung là maltodextrin. Do dịch trích và dịch sau cô quay chân không có hàm lượng chất khô hòa tan thấp, maltodextrin được sử dụng với vai trò chất độn (chất mang) nhằm tăng nồng độ chất khô của dung dịch, tạo cấu trúc hạt thuận lợi và hạn chế dính buồng trong quá trình sấy phun hoặc sấy thăng hoa để tạo bột màu thành phẩm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc khảo sát toàn diện quy trình công nghệ thu nhận chất màu chlorophyll từ nguồn nguyên liệu bèo cám tươi Lemnoideae, xác lập được các thông số tối ưu cho quá trình trích ly bằng dung môi acetone (đạt 11,37 mg/g) và giải pháp thay thế bằng công nghệ sóng siêu âm trong dung môi nước cất (đạt 6,371 mg/g ở công suất 225 W/g trong 15 phút). Đồng thời, công trình đã chứng minh thực nghiệm về tính kém hiệu quả của việc sử dụng enzyme cellulase đơn lẻ sau siêu âm và định hình các bước công nghệ cô quay chân không, phối trộn maltodextrin hướng tới công đoạn sấy tạo bột màu tự nhiên. Đây là công trình thực nghiệm có ý nghĩa khoa học và thực tiễn rõ ràng trong việc mở rộng hướng khai thác nguồn sinh khối thực vật thủy sinh giá rẻ phục vụ ngành công nghệ thực phẩm.