Nghiên cứu hoàn thiện quy trình phân tích chì trong sản xuất thuốc gợi nổ chì azotua

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy trình phân tích chì trong sản xuất thuốc gợi nổ chì azotua bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử.

Chuyên ngành

Hóa Phân Tích

Tác giả

Chu Việt Sơn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Khoa Học

2011

66
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu chung về thuốc gợi nổ (thuốc nổ sơ cấp)

1.2. Đặc điểm chung của thuốc gợi nổ

1.3. Phân loại thuốc gợi nổ

1.4. Công dụng của thuốc gợi nổ

1.5. Giới thiệu về chì azotua

1.5.1. Giới thiệu chung

1.5.2. Tính chất lý học

1.5.3. Tính chất hoá học

1.5.4. Tính chất nổ cháy

1.5.5. Công dụng của chì azotua

1.6. Giới thiệu về Công ty Hóa chất 21 và công nghệ sản xuất chì azotua

1.6.1. Giới thiệu về Công ty Hóa chất 21

1.6.2. Công nghệ sản xuất chì azotua

1.7. Các phương pháp phân tích chì

1.7.1. Phương pháp trọng lượng

1.7.2. Phương pháp thể tích

1.7.3. Các phương pháp phân tích điện hoá

1.7.4. Các phương pháp phân tích quang học

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Đối tượng và nội dung nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Nội dung nghiên cứu

2.2. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ

2.2.1. Thiết bị và dụng cụ

2.3. Quy trình thực nghiệm phân tích chì azotua bằng phương pháp chuẩn độ thể tích

2.4. Nghiên cứu phân tích hàm lượng chì trong chì azotua bằng phương pháp F-AAS

2.4.1. Chuẩn bị mẫu phân tích

2.4.2. Phương pháp lấy mẫu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố đến kết quả xác định hàm lượng chì theo phương pháp chuẩn độ thể tích

3.2. Xác định hiệu suất thu hồi bằng phương pháp thêm chuẩn

3.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố độ pH, thời gian, nhiệt độ đến kết quả xác định hàm lượng chì

3.4. Khảo sát lại các điều kiện đo phổ Chì bằng phương pháp F-AAS

3.4.1. Khảo sát các thông số đo phổ chì

3.4.2. Khảo sát các điều kiện nguyên tử hóa mẫu

3.4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phép đo Pb

3.4.4. Khảo sát ảnh hưởng của các anion và cation

3.5. Đánh giá chung về phương pháp đo Pb đã chọn

3.6. Kết quả phân tích mẫu thực tế bằng phương pháp F-AAS

3.7. Đánh giá chung về 2 phương pháp xác định hàm lượng chì trong thuốc gợi nổ chì azotua

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về quy trình phân tích chì trong thuốc gợi nổ

Quy trình phân tích chì trong thuốc gợi nổ chì azotua là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong ngành hóa học phân tích. Chì azotua, với công thức hóa học Pb(N3)2, được sử dụng rộng rãi trong các loại kíp nổ. Việc xác định hàm lượng chì trong sản phẩm này không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn đảm bảo an toàn trong sản xuất và sử dụng. Phân tích chính xác các thành phần trong thuốc gợi nổ là yêu cầu không thể thiếu đối với tất cả các lĩnh vực trong nền kinh tế nói chung và Quốc phòng nói riêng.

1.1. Giới thiệu về chì azotua và ứng dụng của nó

Chì azotua, hay chì azit, là một chất nổ có độ nhạy cao, được sử dụng chủ yếu trong các kíp nổ. Chì azotua có khả năng mồi nổ tốt, nhưng độ nhạy với tác động cơ học không cao. Do đó, nó thường được nhồi vào các kíp nổ của ngòi đạn, kíp nổ bộc phá, mìn, lựu đạn. Việc phân tích hàm lượng chì trong chì azotua là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

1.2. Tầm quan trọng của việc phân tích chì trong thuốc gợi nổ

Phân tích chì trong thuốc gợi nổ không chỉ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn đảm bảo an toàn trong quá trình sản xuất và sử dụng. Việc xác định chính xác hàm lượng chì giúp ngăn ngừa các rủi ro tiềm ẩn trong quá trình sử dụng thuốc nổ, đặc biệt trong các ứng dụng quân sự.

II. Thách thức trong quy trình phân tích chì trong thuốc gợi nổ

Quy trình phân tích chì trong thuốc gợi nổ gặp phải nhiều thách thức, từ việc lựa chọn phương pháp phân tích đến việc đảm bảo độ chính xác và độ nhạy của các thiết bị phân tích. Các yếu tố như độ pH, nhiệt độ, và thời gian phản ứng đều có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích. Do đó, việc tối ưu hóa quy trình là rất cần thiết.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phân tích chì

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích chì, bao gồm độ pH của dung dịch, nhiệt độ trong quá trình phân tích, và thời gian phản ứng. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

2.2. Khó khăn trong việc lựa chọn phương pháp phân tích

Việc lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp là một thách thức lớn. Các phương pháp như quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) và phương pháp chuẩn độ thể tích đều có ưu và nhược điểm riêng. Cần phải cân nhắc kỹ lưỡng để chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng loại mẫu.

III. Phương pháp phân tích chì trong thuốc gợi nổ

Có nhiều phương pháp được sử dụng để phân tích chì trong thuốc gợi nổ, trong đó phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (F-AAS) và phương pháp chuẩn độ thể tích là hai phương pháp phổ biến nhất. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng.

3.1. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử F AAS

Phương pháp F-AAS là một trong những phương pháp phân tích phổ biến nhất để xác định hàm lượng chì. Phương pháp này cho phép xác định nồng độ chì với độ nhạy cao và độ chính xác tốt. Tuy nhiên, cần phải kiểm soát các yếu tố như nhiệt độ và áp suất để đảm bảo kết quả chính xác.

3.2. Phương pháp chuẩn độ thể tích

Phương pháp chuẩn độ thể tích cũng được sử dụng rộng rãi để xác định hàm lượng chì trong thuốc gợi nổ. Phương pháp này đơn giản và dễ thực hiện, nhưng có thể gặp khó khăn trong việc xác định điểm kết thúc chính xác. Việc tối ưu hóa quy trình chuẩn độ là cần thiết để đạt được kết quả tốt nhất.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại như F-AAS có thể cải thiện độ chính xác và độ nhạy trong việc xác định hàm lượng chì trong thuốc gợi nổ. Các kết quả này không chỉ có giá trị trong nghiên cứu mà còn có thể được áp dụng trong sản xuất thực tế.

4.1. Kết quả phân tích thực tế

Kết quả phân tích thực tế cho thấy rằng phương pháp F-AAS có thể xác định chính xác hàm lượng chì trong các mẫu thuốc gợi nổ. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng của phương pháp này trong sản xuất và kiểm tra chất lượng.

4.2. Ứng dụng trong sản xuất thuốc gợi nổ

Việc áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại trong sản xuất thuốc gợi nổ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo an toàn trong quá trình sản xuất. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu của thị trường và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu quy trình phân tích chì trong thuốc gợi nổ chì azotua đã chỉ ra rằng việc áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại có thể cải thiện đáng kể độ chính xác và độ nhạy của kết quả. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn hơn nữa trong ngành công nghiệp hóa chất.

5.1. Tương lai của nghiên cứu phân tích chì

Tương lai của nghiên cứu phân tích chì trong thuốc gợi nổ sẽ tiếp tục phát triển với sự xuất hiện của các công nghệ mới. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến sẽ giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong phân tích.

5.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

Định hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình phân tích và phát triển các phương pháp mới để nâng cao độ nhạy và độ chính xác trong việc xác định hàm lượng chì trong thuốc gợi nổ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu hoàn thiện quy trình phân tích chì trong sản xuất thuốc gợi nổ chì azotua bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ngày nay việc sử dụng các loại thuốc gợi nổ dùng trong công nghệ Quân sự là nhiệm vụ quan trọng của nhiều Quốc gia. Phân tích chính xác các thành phần trong các loại thuốc gợi nổ là yêu cầu không thể thiếu đối với tất cả các lĩnh vực trong nền kinh tế nói chung và Quốc phòng nói riêng. Hầu hết tất cả các loại hoả cụ phục vụ cho nền kinh tế và Quân sự đều có nguyên lý chung là sử dụng các loại thuốc gợi nổ (thuốc nổ sơ cấp) để nhận xung lượng ban đầu chuyển hoá thành phản ứng nổ để mồi nổ các loại thuốc nổ phá (thuốc nổ thứ cấp). Trong các loại thuốc gợi nổ đó chì azotua hay còn gọi là chì azit được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong các loại kíp nổ trên toàn thế giới.

Ưu điểm của loại thuốc này là có độ nhạy với ma sát, ngọn lửa vừa phải đảm bảo an toàn trong sản xuất và sử dụng đồng thời nó có gia tốc biến đổi nổ lớn gấp nhiều lần các loại thuốc gợi nổ khác nên dễ dàng kích nổ thuốc nổ thứ cấp. Tuỳ theo từng mục đích sử dụng cho dân dụng hay quân sự mà hiện nay loại thuốc này trên thế giới có 3 dạng chính được sử dụng phổ biến như sau: Chì azotua kết tinh, chì azotua hồ tinh, chì azotua poly vinyl ancol. Việc phân tích đánh giá chính xác chất lượng của chúng có ý nghĩa quan trọng đặc biệt là trong lĩnh vực Quân sự. Hiện nay tại Công ty Hóa chất 21-Bộ Quốc phòng đang sản xuất loại thuốc này dùng cho các loại hỏa cụ, việc đánh giá chất lượng sản phẩm sử dụng chủ yếu phương pháp chuẩn độ thể tích để xác định hàm lượng chì trong thuốc.

Vì vậy việc nghiên cứu khảo sát lại quy trình phân tích cũ và nghiên cứu phương pháp phân tích mới bằng phương pháp công cụ là việc làm cần thiết. Xuất phát từ thực tế, nội dung của luận văn này đề cập đến việc nghiên cứu khảo sát lại quy trình phân tích chì bằng phương pháp chuẩn độ thể tích và nghiên cứu xác định hàm lượng chì bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) trong thuốc gợi nổ chì azotua sản xuất tại Công ty Hoá chất 21 làm cơ sở cho việc đánh giá chất lượng loại thuốc này trước khi nhồi nén vào các loại hoả cụ dùng cho Quân sự nói riêng và nền kinh tế Quốc dân nói chung. 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu chung về thuốc gợi nổ (thuốc nổ sơ cấp) 1.

Đặc điểm chung của thuốc gợi nổ Thuốc gợi nổ (TGN) là loại chất nổ có độ nhạy rất cao, dễ dàng bị gây nổ bằng các xung lượng kích thích đơn giản có cường độ nhỏ như: va đập, đâm chọc, ma sát, tia lửa, dòng điện. các thực nghiệm đã cho biết độ nhạy với va đập của TGN cao hơn thuốc nổ phá (TNP) khoảng 20 đến 30 lần. Khác với các nhóm thuốc nổ khác, TGN cháy không ổn định và quá trình cháy nhanh chóng chuyển sang nổ. Ở áp suất thấp, tốc độ cháy của TGN cũng rất lớn; khi áp suất tăng, tốc độ cháy tăng vọt theo và đạt giá trị mà tại đó quá trình cháy là một quá trình không ổn định [2].

Biến hóa cơ bản của TGN là nổ; trong trường hợp lượng TGN quá nhỏ hoặc khi hỗn hợp TGN với một số chất khác thì chỉ có thể xảy ra biến hóa cháy mà không nổ. Khi đốt trong không khí, TGN rất dễ bén lửa, tốc độ cháy tăng nhanh, biến hóa cháy diễn ra không ổn định nhanh chóng chuyển thành nổ. Đối với TNP (thuốc nổ thứ cấp) thì chỉ trong những điều kiện nhất định cháy mới chuyển thành nổ (cháy một lượng lớn hoặc cháy trong thể tích kín). Gia tốc biến đổi nổ của TGN lớn hơn nhiều so với thuốc nổ, khi nổ nhanh chóng đạt trạng thái nổ ổn định.

Nhưng tốc độ ổn định của TGN nhỏ hơn nhiều so với thuốc nổ nên độ mạnh của TGN kém hơn thuốc nổ phá. Sự biến thiên tốc độ nổ của TGN và TNP được biểu diễn trên đồ thị hình 1.1: Đồ thị tốc độ nổ của chất nổ 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com t1 - Thời gian tăng tốc độ của TGN t2 - Thời gian tăng tốc của TNP D1 - Tốc độ nổ ổn định của TGN D2 - Tốc độ nổ ổn định của TNP Đặc trưng năng lượng nổ của TGN tính theo đơn vị khối lượng nhỏ hơn so với TNP và thuốc phóng, nhưng tính theo đơn vị thể tích thì ngược lại vì khối lượng riêng của TGN lớn hơn nhiều so với TNP và thuốc phóng. Đặc trưng quan trọng của TGN là khả năng mồi nổ của nó đối với các chất nổ khác. Khả năng mồi nổ được đánh giá bằng lượng TGN giới hạn.

Lượng TGN giới hạn là lượng TGN nhỏ nhất đủ để gây nổ hoàn toàn một gam chất nổ khác trong điều kiện nhất định. Lượng TGN giới hạn càng nhỏ thì khả năng mồi nổ càng lớn và ngược lại. Do gia tốc biến đổi nổ của TGN lớn hơn nhiều so với các loại thuốc nổ khác nên mật độ năng lượng được tạo ra trong một thời gian ngắn, đủ để gây nổ cho chất nổ khác. Như vậy, có thể thấy rằng gia tốc biến đổi nổ càng lớn thì khả năng mồi càng cao.

Khả năng mồi của thuốc nổ phụ thuộc vào các yếu tố: + Dạng xung lượng kích thích ban đầu: Nếu dạng xung lượng kích thích ban đầu phù hợp với độ nhạy cao nhất của TGN thì khả năng mồi theo dạng xung lượng đó sẽ cao. + Cường độ của xung lượng kích thích ban đầu: Cường độ của xung lượng kích thích ban đầu càng lớn thì khả năng mồi càng cao. + Mật độ của TGN: Mật độ của TGN càng lớn thì gia tốc biến đổi càng lớn, tốc độ nổ ổn định cao, khả năng mồi càng mạnh. + Nhiệt độ ban đầu của liều TGN: Nhiệt độ ban đầu của liều TGN càng cao thì độ nhạy của nó càng tăng nên khi nổ gia tốc biến đổi nổ lớn, khả năng mồi càng cao.

+ Vỏ bọc: Nếu TGN có vỏ bọc thì khi nổ năng lượng nổ ít bị phân tán 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ra xung quanh mà chủ yếu tập trung theo hướng đã định làm cho tốc độ lan truyền nổ tăng, gia tốc biến đổi nổ lớn, khả năng mồi nổ cao. Phân loại thuốc gợi nổ Tùy theo công dụng, bản chất, cấu trúc, thành phần hóa học của TGN mà có nhiều cách phân loại [5]. Phân loại theo công dụng Chia 2 nhóm: TGN cháy - kích thích quá trình cháy, TGN nổ - kích thích quá trình nổ. Ví dụ: chì azotua có gia tốc biến đổi nổ lớn nên chỉ dùng để mồi nổ trong các loại kíp nổ, không dùng để mồi cháy vì có thể chuyển quá trình cháy thành quá trình nổ; trong khi đó thủy ngân phuminat có thể dùng để mồi nổ trong các loại kíp nổ và mồi cháy trong các loại hạt lửa.

Phân loại theo thành phần Theo thành phần, TGN được chia thành 2 loại: a. TGN đơn: là loại TGN chỉ có một thành phần. Ví dụ: Thủy ngân phuminat - Hg(ONC)2 ; chì azotua - Pb(N3)2, chì stipnat - C6H(NO2)3O2Pb. TGN hỗn hợp: Là loại TGN có từ hai thành phần trở lên, trong đó ít nhất một thành phần là TGN, các thành phần còn lại có thể là TGN hoặc chất không nổ.

Ví dụ: + Hỗn hợp nhồi trong kíp đâm chọc có thành phần như sau [28]: Chì stipnat- C6H(NO2)3O2Pb : 50% Bari nitrat - Ba(NO3)2 : 20% Antimon trisunphua - Sb2S3 : 25% Tetrazen- C2H8N10O : 5% + Hỗn hợp nhồi trong hạt lửa va đập có thành phần như sau: Thủy ngân phuminat - Hg(ONC)2 : 25% Kali clorát - KClO3 : 37,5% Antimon sunphua - Sb2S3 : 37,5% 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân loại theo bản chất, cấu trúc hóa học của từng chất Theo bản chất cấu trúc hóa học, TGN được chia thành các nhóm sau: a. Muối kim loại nặng của axit phuminic, đại diện quan trọng nhất là thủy ngân phuminat - Hg(ONC)2. Muối kim loại nặng của axit hydrazoic, đại diện quan trọng nhất là chì azotua hay chì azit - Pb(N3)2.

Muối kim loại nặng của axít stipnic, đại diện quan trọng là chì stipnat - C6H(NO2)3O2Pb. Dẫn xuất của aminoguanidine, đại diện quan trọng là tetrazen - C2H8ON10. Hợp chất diazo, với đại diện quan trọng là diazo dinitro phenol (DDNP) - C6H2(NO2)2N2O. Một số hợp chất khác (CuC2.

Thực tế sử dụng nhiều 4 nhóm đầu, trong đó thủy ngân phuminat chủ yếu dùng để mồi cháy; chì azotua được dùng để mồi nổ; chì stipnat chủ yếu để làm TGN phụ trợ (nó tiếp nhận xung nhiệt rất nhạy, nhưng năng lượng mồi nổ nhỏ); tetrazene cũng chủ yếu làm TGN phụ trợ (tăng nhạy cho các TGN hỗn hợp). Công dụng của TGN TGN có độ nhạy cao, khả năng mồi nổ tốt nhưng uy lực kém, bởi vậy TGN được sử dụng ở dạng đơn hoặc hỗn hợp để nhồi vào các phương tiện mồi cháy, kích nổ như: hạt lửa, nụ xùy, kíp nổ. Trên thực tế các TGN được sử dụng phổ biến là: thủy ngân phuminat, chì azit, chì stipnat, tetrazen và một số hỗn hợp (hỗn hợp va đập, hỗn hợp đâm chọc). 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Giới thiệu về chì azotua 1. Giới thiệu chung Chì azotua hay chì azit (tên quốc tế là Lead azide) có công thức phân tử: Pb(N3)2. Khối lượng phân tử: 291,26. Công thức cấu tạo của chì azotua theo F.D Miler có dạng [24]: [N=N=N]-Pb++[N=N=N]- N N Theo A.

Gost công thức cấu tạo có dang [7]: N- Pb-N N N Chì azotua được tìm ra từ năm 1890 nhưng đến năm 1907 mới được sử dụng nhồi vào kíp nổ, cho đến nay nó là loại TGN được sử dụng rất phổ biến. Hình dạng kết tinh của chì azotua hồ tinh và chì azotua PVA được trình bày trong hình 1. Hình dạng tinh thể Hình 1. Hình dạng tinh thể chì azotua PVA chì azotua hồ tinh 1.

Tính chất lý học Chì azotua là chất kết tinh màu trắng, tồn tại ở 2 dạng thù hình: dạng  có dạng hình kim (mật độ đạt 4,68 g/cm2 rất nhạy nên trong quá trình sản xuất người ta mong muốn không tạo ra dạng ); dạng  có dạng hình trụ ngắn (mật độ 4,87 g/cm2). Tuỳ thuộc vào điều kiện kết tinh mà hạt thuốc có dạng hình kim hoặc trụ ngắn. Ở dạng nguyên chất rất khó nén, nếu thuần hoá thì dễ dàng nén đến mật độ 3,0 - 4,0 g/cm3. Chì azotua có tính độc nhẹ, ít hút ẩm, khi bị ẩm tính chất nổ cháy vẫn không thay đổi [7] [24].

6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu quy trình phân tích chì trong thuốc gợi nổ chì azotua bằng phương pháp quang phổ hấp thụ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình phân tích chì, một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc gợi nổ. Nghiên cứu này không chỉ trình bày các phương pháp quang phổ hấp thụ mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát hàm lượng chì trong sản phẩm, nhằm bảo vệ sức khỏe con người và môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng quy trình này, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu rủi ro liên quan đến ô nhiễm chì.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp phân tích trong lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu 0030 xác định thành phần vi nhựa trong trầm tích bờ biển bằng phương pháp quang phổ raman luận văn tốt nghiệp. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các kỹ thuật quang phổ khác, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp phân tích hiện đại.