Tổng quan nghiên cứu

Trong công nghệ sản xuất hỏa cụ phục vụ quốc phòng và nền kinh tế quốc dân, thuốc gợi nổ (thuốc nổ sơ cấp) đóng vai trò then chốt trong việc tiếp nhận xung lượng ban đầu để kích nổ chuỗi thuốc nổ phá thứ cấp. Trong số các hợp chất sơ cấp, chì azotua có công thức phân tử là Pb(N3)2 với khối lượng phân tử 291,26 g/mol, sở hữu tốc độ nổ cực cao lên đến 5.100 m/s và nhiệt lượng nổ đạt 390 kcal/kg. Đặc tính kỹ thuật của chì azotua đòi hỏi hàm lượng chì nghiêm ngặt trong khoảng từ 68,0% đến 73,0% tùy theo từng dạng biến tính như kết tinh, hồ tinh hay polyvinyl ancol (PVA). Nếu hàm lượng chì vượt ngưỡng quy định, thuốc sẽ chứa nhiều tạp chất bazơ hoặc muối không tan làm suy giảm độ nhạy nổ; ngược lại, nếu hàm lượng chì thấp hơn tiêu chuẩn, độ bền hóa học và tuổi thọ bảo quản của hỏa cụ sẽ bị rút ngắn nghiêm trọng.

Tại Công ty Hóa chất 21 (Nhà máy Z121) thuộc Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng – đơn vị thành lập từ năm 1966 đã cung cấp hàng trăm triệu sản phẩm hỏa cụ, việc kiểm tra hàm lượng chì trong dây chuyền sản xuất trước đây chủ yếu dựa vào phương pháp chuẩn độ thể tích complexon. Tuy nhiên, phương pháp này bộc lộ nhược điểm do thao tác thủ công, phụ thuộc vào khả năng quan sát chuyển màu chỉ thị và dễ bị sai lệch bởi môi trường đệm. Đề tài nghiên cứu được thực hiện vào năm 2011 nhằm mục tiêu khảo sát, đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến phương pháp chuẩn độ thể tích, đồng thời xây dựng hoàn thiện quy trình phân tích hàm lượng chì bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) hiện đại trên hệ thống máy Shimadzu AA-6800. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc nâng cao độ chính xác kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm lên trên 99,0%, rút ngắn thời gian phân tích mẫu và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho kiểm nghiệm viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của hai lý thuyết phân tích hóa học cốt lõi:

Thứ nhất là lý thuyết quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) dựa trên định luật Kirchhoff. Khi chiếu chùm tia bức xạ đơn sắc có bước sóng đặc trưng phát ra từ đèn catot rỗng (HCL) xuyên qua đám hơi nguyên tử chì tự do được tạo ra từ ngọn lửa đèn khí axetilen - không khí nén, các nguyên tử chì ở trạng thái cơ bản sẽ hấp thụ năng lượng và chuyển lên trạng thái kích thích. Mối quan hệ giữa cường độ hấp thụ quang (Abs) và nồng độ nguyên tố được biểu diễn qua phương trình định lượng tổng quát A = k.C^b. Trong điều kiện thực nghiệm tối ưu, hệ số b tiến tới 1, thiết lập mối quan hệ tuyến tính chặt chẽ giữa mật độ quang và nồng độ chì trong dung dịch mẫu.

Thứ hai là lý thuyết chuẩn độ tạo phức (Complexon). Nguyên tắc dựa trên phản ứng tạo phức bền vững giữa ion chì Pb2+ và dinatri etylendiamintetraaxetat (EDTA) ở môi trường đệm pH xác định từ 5,0 đến 6,0 với chỉ thị màu Xilen da cam (X.O). Phản ứng diễn ra theo tỉ lệ mol 1:1, cho phép xác định hàm lượng chì thông qua thể tích dung dịch chuẩn EDTA tiêu tốn.

Các khái niệm chuyên ngành trung tâm bao gồm: độ hấp thụ quang trung bình (Abs tb), độ lệch chuẩn tương đối (RSD), đèn catot rỗng (HCL), vạch phổ cộng hưởng và hiệu suất thu hồi (H%).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập trực tiếp từ các lô thuốc gợi nổ chì azotua PVA (ký hiệu Pb(N3)2-PVA) sản xuất tại Công ty Hóa chất 21 trong năm 2011. Cỡ mẫu nghiên cứu được lấy ngẫu nhiên gián tiếp từ các mẻ sản xuất với khối lượng cân từ 0,0200 g đến 0,4000 g trên cân phân tích điện tử có độ chính xác 0,0001 g.

Quy trình xử lý mẫu đóng vai trò quyết định do tính chất nguy hiểm của thuốc nổ. Phương pháp F-AAS sử dụng kỹ thuật phá mẫu an toàn bằng cách hòa tan chì azotua trong 10 ml dung dịch NaNO2 nồng độ 8% đến 12%, sau đó thêm 50 ml dung dịch axit HNO3 10% để phân hủy hoàn toàn gốc azit (N3-) thành khí nitơ theo phản ứng: 4HN3 + 2NO -> 2H2O + 7N2. Hỗn hợp được khuấy kỹ trong 5 đến 10 phút và để yên 20 phút cho phản ứng kết thúc hoàn toàn nhằm triệt tiêu hoàn toàn tính nổ trước khi định mức lên 250 ml và pha loãng đo phổ.

Lý do lựa chọn phương pháp F-AAS là nhờ khả năng định lượng trực tiếp ở nồng độ vết đến phần triệu (ppm), độ lặp lại cao, ít bị ảnh hưởng bởi tạp chất nền và thời gian đo nhanh dưới 1 phút cho mỗi lần đọc tín hiệu. Đối với phương pháp chuẩn độ thể tích, mô hình quy hoạch thực nghiệm bậc hai đầy đủ 3 yếu tố (2^3 = 8 thí nghiệm) trên phần mềm Minitab 14 được áp dụng để đánh giá tác động đồng thời của pH (từ 5,0 đến 6,0), nhiệt độ (từ 25 đến 35 độ C) và thời gian hòa tan (từ 20 đến 60 phút).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm đã thu được nhiều kết quả định lượng quan trọng, làm sáng tỏ các thông số kỹ thuật tối ưu cho cả hai quy trình phân tích:

Thứ nhất, đối với phương pháp chuẩn độ thể tích, khảo sát hiệu suất thu hồi bằng phương pháp thêm chuẩn dung dịch Pb(NO3)2 1000 ppm ở các mức 5 ml, 10 ml và 20 ml vào mẫu chì azotua PVA thực tế cho hiệu suất thu hồi đạt từ 90,59% đến 95,42%. Xử lý thống kê 8 thí nghiệm theo ma trận quy hoạch trên phần mềm Minitab 14 thu được phương trình hồi quy có dạng: A = 70,35 + 0,1469x. Kết quả phân tích phương sai (ANOVA) chỉ ra rằng yếu tố độ pH (x) có ý nghĩa thống kê vượt trội (t tính > t bảng), tác động dương đến kết quả đo hàm lượng chì, trong khi nhiệt độ và thời gian hòa tan không gây ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của phép chuẩn độ.

Thứ hai, tối ưu hóa các thông số vận hành máy quang phổ F-AAS Shimadzu AA-6800 đã xác định được các điều kiện đo lý tưởng:

  • Vạch phổ đo: Bước sóng 217,0 nm cho độ hấp thụ quang cao nhất với Abs trung bình đạt 0,1129 và độ lệch chuẩn tương đối RSD chỉ 2,06%, vượt trội hoàn toàn so với các vạch 283,3 nm (Abs đạt 0,0492), 261,4 nm (Abs đạt 0,0042) và 368,4 nm (Abs đạt 0,0029).
  • Cường độ dòng đèn HCL: Giá trị 8 mA (tương đương 60% cường độ dòng cực đại 14 mA) mang lại tín hiệu hấp thụ tối ưu với Abs trung bình là 0,1149 và RSD đạt 1,74%.
  • Khe đo quang học: Bề rộng khe đo 1,0 nm cho độ hấp thụ quang cực đại là 0,1138 với RSD 1,82%.
  • Chiều cao đầu đốt Burner: Mức 5 mm đưa mẫu vào đúng vùng tâm ngọn lửa có nhiệt độ cao nhất từ 2300 đến 2500 độ C, đạt Abs trung bình 0,1063 và RSD 1,34%.
  • Lưu lượng khí cháy C2H2: Tốc độ 1,2 lít/phút kết hợp với không khí nén đảm bảo quá trình nguyên tử hóa ổn định nhất, cho Abs trung bình 0,1083 và RSD 1,15%.

Thứ ba, nghiên cứu môi trường nền và ion cản trở cho thấy nồng độ axit HNO3 ở mức 2% tạo môi trường bền vững nhất với Abs đạt 0,1310 và độ sai lệch chỉ 4,6% (nằm trong giới hạn cho phép dưới 5%). Ngược lại, axit HCl và H2SO4 làm suy giảm nghiêm trọng tín hiệu quang (ở nồng độ 6%, HCl gây sai lệch 19,69% và H2SO4 gây sai lệch tới 32,7%) do phản ứng tạo kết tủa PbCl2 và PbSO4. Các cation Na+, NH4+ và anion CH3COO- ở nồng độ lên đến 6% chỉ gây sai lệch từ 4,2% đến 4,5%, chứng minh tính chọn lọc cao của quy trình.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm giải thích rõ nguyên nhân dẫn đến sự chênh lệch kết quả trong kiểm nghiệm hỏa cụ thực tế. Độ pH của dung dịch chuẩn độ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của phức chì-EDTA và màu sắc điểm tương đương của chỉ thị Xilen da cam; do đó việc khống chế chặt chẽ pH trong khoảng 5,2 đến 5,6 là điều kiện bắt buộc để loại trừ sai số chuẩn độ.

Trong báo cáo thực nghiệm, toàn bộ dữ liệu khảo sát được trực quan hóa thông qua các hệ thống biểu đồ và bảng số liệu khoa học. Đường chuẩn định lượng chì trên hệ thống F-AAS được thiết lập trong khoảng nồng độ tuyến tính rộng từ 0,2 ppm đến 20 ppm với hệ số tương quan tuyến tính R tiệm cận 0,999. Biểu đồ Pareto và đồ thị ảnh hưởng chính từ Minitab 14 đã minh chứng rõ nét mức độ tác động của từng biến số công nghệ.

So sánh với các nghiên cứu trước đây như công trình của Đặng Thị An sử dụng phương pháp trắc quang Dithizon hoặc nghiên cứu của Lương Thị Loan ứng dụng ICP-MS, phương pháp F-AAS trong luận văn này thể hiện ưu thế vượt trội về tính kinh tế, độ ổn định và khả năng triển khai ngay tại phòng thí nghiệm của các nhà máy quốc phòng. Việc thay thế chuẩn độ hóa học bằng F-AAS giúp loại bỏ hoàn toàn yếu tố sai số chủ quan từ người phân tích, nâng cao tính lặp lại của kết quả kiểm tra chất lượng thuốc nổ chì azotua.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng và an toàn trong sản xuất thuốc gợi nổ, các giải pháp cụ thể được đề xuất như sau:

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình phá mẫu an toàn tại Phân xưởng sản xuất thuốc nổ của Nhà máy Z121. Ban Kỹ thuật cần ban hành hướng dẫn thao tác chuẩn (SOP), bắt buộc hòa tan mẫu thuốc chì azotua bằng dung dịch NaNO2 10% trước khi xử lý bằng HNO3 10% trong thời gian tối thiểu 20 phút. Quy trình này giúp triệt tiêu 100% nguy cơ cháy nổ mẫu và giảm thiểu khí độc giải phóng ra môi trường làm việc.

Thứ hai, áp dụng hệ thống máy quang phổ F-AAS Shimadzu AA-6800 vào quy trình kiểm tra chất lượng (KCS) chính thức của Công ty Hóa chất 21 từ quý 1 năm 2027. Mục tiêu là nâng tỷ lệ phân tích chính xác các lô sản phẩm chì azotua PVA lên trên 99,5%, đồng thời rút ngắn thời gian phân tích từ 60 phút xuống còn 15 phút cho mỗi lô thuốc xuất xưởng.

Thứ ba, kiểm soát nghiêm ngặt độ pH dung dịch đệm khi thực hiện phương pháp chuẩn độ thể tích. Phòng KCS cần trang bị máy đo pH điện tử có độ nhạy 0,01 thay thế hoàn toàn giấy chỉ thị màu, duy trì giá trị pH ổn định ở mức 5,50 nhằm giảm sai số phân tích thể tích xuống dưới 0,5%.

Thứ tư, mở rộng phạm vi ứng dụng quy trình F-AAS sang kiểm soát môi trường và các dòng sản phẩm khác. Phòng Thí nghiệm Hóa lý cần phối hợp với Viện Hóa học Môi trường Quân sự định kỳ kiểm tra hàm lượng chì trong nước thải sản xuất và mẫu đất xung quanh nhà máy với giới hạn phát hiện dưới 0,05 ppm, bảo vệ an toàn sinh thái và sức khỏe người lao động.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Tài liệu luận văn là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn giá trị cho nhiều nhóm chuyên môn:

Nhóm thứ nhất là kỹ sư hóa học và cán bộ KCS tại các nhà máy thuộc Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng (như Nhà máy Z121, Z113, Z131). Luận văn cung cấp hướng dẫn từng bước để kiểm nghiệm chính xác hàm lượng chì trong các loại thuốc gợi nổ chì azotua, chì stipnat và kíp nổ quân sự.

Nhóm thứ hai là giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Hóa phân tích, Kỹ thuật Hóa học tại các trường đại học kỹ thuật. Đây là tài liệu tham khảo tiêu biểu về ứng dụng mô hình quy hoạch thực nghiệm Minitab 14 kết hợp phương pháp phân tích công cụ hiện đại F-AAS.

Nhóm thứ ba là chuyên gia an toàn lao động và kỹ thuật vũ khí hỏa cụ. Tài liệu cung cấp kiến thức thực nghiệm chuyên sâu về quy trình vô hiệu hóa an toàn các hợp chất azit kém bền nhiệt và nhạy nổ.

Nhóm thứ tư là cán bộ quản lý môi trường tại các khu công nghiệp luyện kim, sản xuất ắc quy và hóa chất. Luận văn cung cấp giải pháp kỹ thuật tối ưu hóa điều kiện đo quang phổ để xác định hàm lượng chì dạng vết trong nền mẫu phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

Chì azotua có vai trò như thế nào trong sản xuất hỏa cụ quân sự và dân dụng? Chì azotua Pb(N3)2 là thuốc gợi nổ sơ cấp có độ nhạy va đập cao gấp 20 đến 30 lần thuốc nổ phá và gia tốc biến đổi nổ cực lớn đạt 5.100 m/s. Thuốc có khả năng nhận kích thích nhỏ để tạo sóng nổ mạnh, mồi nổ tin cậy cho các khối thuốc nổ thứ cấp trong kíp nổ, hạt lửa và nụ xùy.

Vì sao bước sóng 217,0 nm được lựa chọn trong phép đo F-AAS của chì? Khảo sát thực nghiệm trên 4 vạch phổ đặc trưng cho thấy bước sóng 217,0 nm đạt độ hấp thụ quang cao nhất là 0,1129 với RSD chỉ 2,06%. So với vạch 283,3 nm có Abs 0,0492 và vạch 261,4 nm có Abs 0,0042, bước sóng 217,0 nm mang lại độ nhạy và tính ổn định vượt trội.

Quy trình phá mẫu chì azotua được tiến hành như thế nào để tránh cháy nổ? Mẫu thuốc từ 0,0200 g đến 0,0250 g được hòa tan trước trong 10 ml dung dịch NaNO2 10%, sau đó bổ sung 50 ml axit HNO3 10%. NaNO2 phản ứng trung gian khử hoàn toàn gốc N3- sinh ra khí nitơ N2 không độc, loại bỏ triệt để tính nổ trong vòng 20 phút trước khi đo máy.

Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến sai số của phương pháp chuẩn độ complexon? Kết quả quy hoạch thực nghiệm bậc hai trên Minitab 14 khẳng định độ pH của dung dịch đệm axetat là yếu tố then chốt nhất theo phương trình hồi quy A = 70,35 + 0,1469x. Khi pH tăng sẽ làm tăng kết quả xác định hàm lượng chì, do đó cần cố định pH từ 5,2 đến 5,6.

Các loại axit vô cơ HCl và H2SO4 ảnh hưởng thế nào đến phép đo quang phổ chì? HCl và H2SO4 gây cản trở nghiêm trọng do ion Cl- và SO42- tạo kết tủa khó tan PbCl2 và PbSO4 trong buồng nguyên tử hóa. Ở nồng độ 6%, HCl làm giảm 19,69% và H2SO4 làm giảm 32,7% cường độ hấp thụ quang, vì vậy dung dịch đo chỉ sử dụng nền axit HNO3 2%.

Kết luận

  • Hoàn thiện thành công quy trình xác định hàm lượng chì trong thuốc gợi nổ chì azotua PVA bằng phương pháp chuẩn độ complexon với hiệu suất thu hồi đạt từ 90,59% đến 95,42%.
  • Ứng dụng thành công phần mềm Minitab 14 để mô hình hóa thực nghiệm 2^3, xác định chính xác độ pH dung dịch đệm là yếu tố ảnh hưởng quyết định đến độ tin cậy của phép chuẩn độ.
  • Thiết lập bộ thông số vận hành chuẩn cho hệ thống F-AAS Shimadzu AA-6800 gồm bước sóng 217,0 nm, dòng đèn 8 mA, khe đo 1,0 nm, chiều cao burner 5 mm và lưu lượng C2H2 1,2 lít/phút trong nền HNO3 2%.
  • Xây dựng giải pháp kỹ thuật phá mẫu an toàn tuyệt đối bằng hỗn hợp NaNO2 và HNO3, chuyển đổi hoàn toàn hợp chất nhạy nổ thành dung dịch ion trơ phục vụ phân tích.
  • Khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng kỹ thuật F-AAS vào dây chuyền sản xuất quốc phòng tại Nhà máy Z121, nâng cao năng lực KCS và kiểm soát môi trường kim loại nặng.

Kế hoạch triển khai tiếp theo dự kiến sẽ chuyển giao công nghệ phân tích F-AAS cho các đơn vị thử nghiệm hỏa cụ trong giai đoạn 2026-2027. Các viện nghiên cứu, doanh nghiệp quốc phòng và chuyên gia phân tích quan tâm có thể liên hệ và tham khảo toàn văn công trình nghiên cứu để áp dụng trực tiếp vào thực tiễn sản xuất.