Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Researching the bottoming process of the stock market: Opportunities and challenges in the new cycle" (Nghiên cứu quy trình tạo đáy của thị trường chứng khoán: Cơ hội và thách thức trong chu kỳ mới) được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Phúc Minh Quang (Mã sinh viên: 19050720, Lớp QH2019E-TCNH-CLC 3, Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) dưới sự hướng dẫn của TS. Tô Lan Phương vào năm 2023.
Lý do chọn đề tài
Thị trường chứng khoán đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam, tác động trực tiếp đến tâm lý nhà đầu tư và sự tăng trưởng chung. Tuy nhiên, thị trường chứng khoán Việt Nam có mức độ biến động cao. Giai đoạn cuối năm 2019 đến đầu năm 2020, đại dịch COVID-19 bùng phát trên toàn cầu đã gây ra sự xáo trộn lớn, khiến chỉ số VN-Index sụt giảm khoảng 33% từ ngày 22/01/2020 đến khi tạo đáy vào ngày 24/03/2020. Tác giả lựa chọn đề tài nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn:
- Phân tích sự biến động và tính quy luật của thị trường để hỗ trợ nhà đầu tư và các nhà phân tích xác định các điểm đảo chiều chu kỳ và quản trị rủi ro.
- Củng cố niềm tin của nhà đầu tư khi thị trường chuyển tiếp từ xu hướng giảm giá (bear market) sang xu hướng tăng giá (bull market).
- Cung cấp cơ sở thực chứng phục vụ cơ quan quản lý trong việc đánh giá hiệu quả chính sách và ban hành các biện pháp can thiệp ổn định thị trường.
- Làm rõ các đặc thù riêng biệt của thị trường chứng khoán Việt Nam về khung pháp lý, thanh khoản, hành vi nhà đầu tư và sự tương tác với kinh tế toàn cầu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Khóa luận xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu quy trình tạo đáy: Xây dựng hiểu biết toàn diện về các chu kỳ thị trường, xác định các chỉ báo và động lực phục hồi sau đáy.
- Xác định cơ hội đầu tư: Nhận diện các nhóm ngành và cổ phiếu bị định giá thấp có tiềm năng tăng trưởng trong chu kỳ mới.
- Đánh giá thách thức và rủi ro: Phân tích các yếu tố cản trở sự phục hồi của thị trường (chỉ số kinh tế, rủi ro địa chính trị, chính sách quản lý).
- Khảo sát hành vi và tâm lý nhà đầu tư: Đánh giá tâm lý, khẩu vị rủi ro và quá trình ra quyết định của các chủ thể tham gia thị trường qua từng giai đoạn.
- Đề xuất khuyến nghị: Đưa ra chiến lược phân bổ danh mục và giải pháp quản trị rủi ro thực tế cho nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách.
Khóa luận giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu chính:
- Những ngành nào nhà đầu tư nên và không nên giải ngân trong giai đoạn thị trường phục hồi dựa trên quy trình tạo đáy?
- Quá trình hình thành đáy của thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2020 diễn ra như thế nào, ngành nào tạo đáy trước và ngành nào tạo đáy sau?
- Kỳ vọng và thực tế đầu tư của các chủ thể thị trường trong năm 2020 diễn biến ra sao?
- Những cơ hội và thách thức nào xuất hiện khi thị trường bước vào một chu kỳ kinh tế mới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tạo đáy của thị trường chứng khoán Việt Nam, hành vi của nhà đầu tư và hiệu suất sinh lời của các nhóm ngành.
- Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu thực chứng giai đoạn biến động 2020 – 2022 (khảo sát mốc thời gian từ đáy năm 2020 kéo dài đến ngày 29/03/2022). Thời gian thu thập dữ liệu khảo sát và phỏng vấn diễn ra từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023.
- Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam, bao gồm Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và công trình nghiên cứu chuyên ngành:
- Thị trường chứng khoán Việt Nam: Tổng quan lịch sử từ giai đoạn Đổi Mới thập niên 1980–1990, Luật Chứng khoán năm 1995, sự ra đời của HOSE (năm 2000), HNX (năm 2005), cùng cơ chế quản lý giám sát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC), Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) và các công ty chứng khoán.
- Quy trình tạo đáy (Bottoming Process): Dẫn chiếu theo Invesco, tạo đáy là giai đoạn hình thành một chuỗi các mức giá thấp nhất và bước vào trạng thái ổn định giá, báo hiệu sự đảo chiều của xu hướng giảm. Quá trình này đặc trưng bởi sự suy giảm áp lực bán, dòng tiền gia tăng dần và sự xuất hiện của các đáy sau cao hơn đáy trước.
- Chu kỳ kinh tế mới (New Economic Cycle): Dẫn chiếu theo Investopedia, chu kỳ kinh tế mới đại diện cho sự thay đổi về các điều kiện kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, tiêu dùng), kéo theo sự chuyển dịch trong kỳ vọng và chiến lược phân bổ tài sản.
- Tổng quan nghiên cứu:
- Nghiên cứu quốc tế: Fabian Hollstein và Andreas Schrimpf (2017) về chiến lược xác định thời điểm đáy "Golden Bottom Indicator"; Jiri Novak và Ladislav Kristoufek (2013) về dự báo đáy bằng chỉ báo tâm lý mạng xã hội; Andrea Barbon và Marco Di Maggio (2019) về dòng vốn quỹ tương hỗ (mutual fund flows).
- Nghiên cứu trong nước: Trịnh Thị Hoa Mai (2004) về các yếu tố vĩ mô tác động tới đáy thị trường giai đoạn 2000–2001; Huỳnh Vũ và Thùy Dương (2005) về phân tích kỹ thuật và tâm lý thị trường; Bùi Kim Yến và Nguyễn Thái Sơn (2014) về tác động của các biến số vĩ mô giai đoạn 2007–2012.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng):
- Phương pháp điều tra khảo sát (Survey): Khảo sát trực tuyến sử dụng bảng hỏi có cấu trúc đối với $n = 244$ nhà đầu tư tại Việt Nam nhằm đo lường mức độ thua lỗ, hành vi lựa chọn nhóm ngành trước và sau khi tạo đáy, cũng như kỳ vọng tương lai.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu (In-depth Interview): Phỏng vấn bán cấu trúc 5 chuyên gia nghiên cứu và đầu tư chứng khoán tại Hà Nội qua email và nền tảng trực tuyến để làm rõ các yếu tố vĩ mô, tác động của gói kích thích kinh tế và kinh nghiệm bảo vệ tài sản.
- Phương pháp định lượng và mô hình chuỗi thời gian ARIMA: Đánh giá chuỗi dữ liệu giá chứng khoán kết hợp các chỉ báo kỹ thuật (đường trung bình động, chỉ số RSI, nến Nhật Bản) thông qua ba thành phần: Tự hồi quy (AR), Sai số trung bình trượt (MA) và Bậc tích hợp (I) với các tham số $(p, d, q)$.
- Hệ thống chỉ số đo lường tài chính: Đánh giá hiệu suất ngành dựa trên Tỷ suất sinh lời (Performance/Growth rate), Hệ số rủi ro hệ thống (Beta), Tỷ số Sharpe (Sharpe Ratio) và Mức sụt giảm tối đa (Max Drawdown - MDD) tại các khung thời gian 20 ngày, 60 ngày, 250 ngày và 500 ngày tính từ đáy thị trường.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Giới thiệu nghiên cứu (Chapter I: Introduction of the Research)
Chương I trình bày tính cấp thiết, bối cảnh kinh tế và tầm quan trọng của việc nghiên cứu quy trình tạo đáy của thị trường chứng khoán Việt Nam. Tác giả xác định đối tượng phục vụ gồm nhà đầu tư cá nhân, tổ chức tài chính, chuyên viên phân tích và cơ quan quản lý nhà nước; đồng thời xác lập 5 mục tiêu nghiên cứu và 4 câu hỏi định hướng đề tài.
Chương II: Tổng quan nghiên cứu về quy trình tạo đáy của thị trường chứng khoán và cơ hội đầu tư trong giai đoạn mới (Chapter II: Research overview on the bottom-making process of the stock market and investment opportunities in the new period)
Chương II tổng thuật các tài liệu học thuật trong nước và quốc tế liên quan đến dự báo đáy và hành vi dòng tiền. Tác giả phân tích khoảng trống nghiên cứu giữa tài liệu trong nước và quốc tế về tính sẵn có của dữ liệu, mức độ phức tạp của phương pháp định lượng và bối cảnh thị trường. Đồng thời, chương này hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sàn giao dịch, lịch sử hình thành thị trường Việt Nam, cấu trúc giám sát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và định nghĩa chuyên sâu về quy trình tạo đáy cùng chu kỳ kinh tế mới.
Chương III: Phương pháp nghiên cứu (Chapter III: Research Methodology)
Chương III chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hỗn hợp:
- Quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm 3 phần (Thông tin cam kết bảo mật, Thông tin nhân khẩu học, Nội dung khảo sát kinh nghiệm và hành vi đầu tư).
- Quy trình thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với 5 chuyên gia đầu tư tại Hà Nội, mã hóa dữ liệu văn bản và xử lý trên Excel.
- Thiết lập khung phân tích định lượng sử dụng mô hình ARIMA kết hợp các chỉ báo tài chính để kiểm tra độ trễ tạo đáy và đo lường hiệu suất các nhóm ngành theo chuẩn phân loại ICB.
Chương IV: Kết quả nghiên cứu (Chapter IV: The results of research)
Chương IV trình bày các dữ liệu thực chứng thu thập được:
- Kết quả khảo sát 244 nhà đầu tư: 95% người tham gia đã đi làm (232 người), 5% là sinh viên. Về thâm niên: gần 70% có kinh nghiệm từ 3–10 năm, 20% từ 10–15 năm, khoảng 10% từ 1–2 năm và 1% trên 15 năm. Trong đợt sụt giảm cuối 2019 – tháng 4/2020, 41% nhà đầu tư chịu mức lỗ từ 20–30%, 27% chịu lỗ 30–50%, 23% chịu lỗ 10–20%, 4,1% chịu lỗ 0–10% và không có ai lỗ trên 50%.
- Kết quả phỏng vấn chuyên sâu: Các chuyên gia chỉ ra tác động tiêu cực của các biện pháp giãn cách xã hội do COVID-19, đồng thời khẳng định việc Chính phủ kiểm soát dịch bệnh và nới lỏng chính sách tiền tệ (hạ lãi suất, giãn hoãn nợ) là động lực giúp thị trường tạo đáy thành công vào cuối tháng 3/2020.
- Hiệu suất nhóm ngành qua các mốc thời gian:
- Sau 20 ngày: Thị trường tăng 15,86%, MDD là -3,55%. Nhóm bán lẻ, hóa chất, vận tải kho bãi tăng trưởng nhanh; nhóm thiết bị điện tử ghi nhận tăng trưởng âm và rủi ro MDD gấp 2–3 lần thị trường.
- Sau 60 ngày: VN-Index tăng 29%. Nhóm chứng khoán tăng 42,06% (Sharpe = 4,77, Beta = 1,1), nhóm xây dựng và vật liệu xây dựng đạt Sharpe = 5,0. Ngành đồ uống suy yếu với MDD lên tới -14,69%.
- Sau 250 ngày: VN-Index tăng 77,46%. Ngành chứng khoán tăng 196,51% (Sharpe = 3,27), xây dựng và vật liệu xây dựng (Sharpe = 3,84). Các ngành thực phẩm (+57%), đồ uống (+44,8%), tiện ích ga nước và bảo hiểm tụt lại phía sau.
- Sau 500 ngày: VN-Index tăng 126%. Ngành chứng khoán đạt mức sinh lời 551%, xây dựng và vật liệu xây dựng tăng 291,63%, ngân hàng tăng 147%, dầu khí tăng 151,6%, bất động sản tăng 115%.
Chương V: Kết luận và khuyến nghị (Chapter V: Conclusion and recommendation)
Chương V tổng hợp các phát hiện chính, phân loại hiệu suất nhóm ngành và đưa ra khuyến nghị phân bổ vốn theo các mốc thời gian (60 ngày, 250 ngày, 500 ngày) kèm các dấu hiệu kỹ thuật và liên thị trường để nhận diện vùng đáy.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng tổng hợp
Khóa luận đã lượng hóa thời điểm tạo đáy của từng nhóm ngành so với chỉ số VN-Index (ngày tạo đáy 24/03/2020) và đo lường sự thay đổi hiệu suất qua các giai đoạn:
| STT |
Nhóm ngành (Mã ICB) |
Ngày tạo đáy ngành |
Độ lệch so với đáy VN-Index |
Hiệu suất sau 500 ngày (%) |
Đánh giá hiệu suất dài hạn |
| 1 |
Thực phẩm (ICB: 3570) |
23/03/2020 |
Tạo đáy trước 1 ngày |
Dưới mức thị trường |
Kém hiệu quả |
| 2 |
Ga, nước & tiện ích (ICB: 7570) |
23/03/2020 |
Tạo đáy trước 1 ngày |
Dưới mức thị trường |
Kém hiệu quả |
| 3 |
Bảo hiểm (ICB: 8580) |
23/03/2020 |
Tạo đáy trước 1 ngày |
Dưới mức thị trường |
Kém hiệu quả |
| 4 |
Bất động sản & dịch vụ (ICB: 8630) |
24/03/2020 |
Cùng ngày |
115,00% |
Kém hơn thị trường chung |
| 5 |
Đồ uống (ICB: 3530) |
24/03/2020 |
Cùng ngày |
Dưới mức thị trường |
Kém hiệu quả |
| 6 |
Hóa chất (ICB: 1350) |
30/03/2020 |
Tạo đáy sau 6 ngày |
Vượt trội |
Tăng trưởng mạnh |
| 7 |
Sản xuất dầu khí (ICB: 0530) |
30/03/2020 |
Tạo đáy sau 6 ngày |
151,60% |
Vượt thị trường |
| 8 |
Phần mềm & CNTT (ICB: 9530) |
30/03/2020 |
Tạo đáy sau 6 ngày |
Vượt trội |
Tăng trưởng mạnh |
| 9 |
Ngân hàng (ICB: 8350) |
31/03/2020 |
Tạo đáy sau 7 ngày |
147,00% |
Tăng trưởng ổn định |
| 10 |
Vận tải, kho bãi (ICB: 2770) |
31/03/2020 |
Tạo đáy sau 7 ngày |
152,00% |
Hồi phục giai đoạn sau |
| 11 |
Xây dựng & VLXD (ICB: 2350) |
31/03/2020 |
Tạo đáy sau 7 ngày |
291,63% |
Tăng trưởng vượt bậc |
| 12 |
Điện (ICB: 7530) |
31/03/2020 |
Tạo đáy sau 7 ngày |
Dưới mức thị trường |
Tăng trưởng thấp |
| 13 |
Công ty Chứng khoán (ICB: 8780) |
31/03/2020 |
Tạo đáy sau 7 ngày |
551,00% |
Cao nhất toàn thị trường |
| 14 |
Bán lẻ chung (ICB: 5370) |
31/03/2020 |
Tạo đáy sau 7 ngày |
Vượt trội |
Tăng trưởng mạnh |
| 15 |
Thiết bị điện, điện tử (ICB: 2730) |
N/A |
Không xác định |
Rất thấp / Âm |
Kém hiệu quả |
| -- |
Chỉ số VN-Index (Toàn thị trường) |
24/03/2020 |
Mốc chuẩn |
126,00% |
Mức chuẩn thị trường |
Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất
- Nhận diện tín hiệu tạo đáy sớm:
- Động lượng và thanh khoản: Sự suy giảm đà rơi kết hợp khối lượng giao dịch thu hẹp phản ánh áp lực bán tháo cạn kiệt.
- Chỉ báo liên thị trường: Theo dõi thị trường hàng hóa thiết yếu (giá dầu thường điều chỉnh trước thị trường tài chính), chỉ số chứng khoán quốc tế (S&P 500, Dow Jones) và thị trường tiền mã hóa (thường tạo đáy trước thị trường Việt Nam khoảng 1 tuần trong đợt tháng 3/2020).
- Chiến lược phân bổ danh mục theo chu kỳ phục hồi:
- Giai đoạn 0 – 60 ngày: Tập trung vào các ngành có độ nhạy cao và hưởng lợi trực tiếp từ thanh khoản gồm Ngân hàng, Chứng khoán và Khai thác dầu khí.
- Giai đoạn 60 – 250 ngày: Mở rộng sang các ngành hưởng lợi từ phục hồi kinh tế và đầu tư công gồm Xây dựng & Vật liệu xây dựng, Hóa chất, Bán lẻ chung, Phần mềm & Dịch vụ công nghệ.
- Giai đoạn dài hạn (500 ngày): Duy trì nhóm Chứng khoán, Xây dựng & VLXD, Bán lẻ, Vận tải kho bãi; hạn chế phân bổ vào các nhóm phòng thủ hoặc suy giảm biên lợi nhuận như Đồ uống, Tiện ích ga nước, Thực phẩm.
- Quản trị rủi ro: Thực hiện giải ngân từng phần (chia nhỏ vốn tích lũy) thay vì giải ngân toàn bộ tại một thời điểm nhằm phòng ngừa các đợt sụt giảm kỹ thuật.
Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận cung cấp bức tranh thực chứng chi tiết về sự phân hóa dòng tiền giữa các nhóm ngành trong giai đoạn bước ngoặt của thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2020, làm rõ mối liên hệ giữa các chỉ số rủi ro (Beta, Max Drawdown, Sharpe) với tỷ suất sinh lời thực tế của từng nhóm ngành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Tính đại diện của dữ liệu lịch sử: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào chu kỳ tạo đáy năm 2020 vốn chịu sự tác động đặc thù của dịch bệnh COVID-19 và chính sách nới lỏng tiền tệ chưa từng có; các chu kỳ suy thoái khác có thể mang đặc tính kinh tế khác biệt.
- Quy mô mẫu phỏng vấn định tính: Dữ liệu phỏng vấn chuyên sâu mới dừng lại ở 5 chuyên gia tại khu vực Hà Nội do hạn chế về nguồn lực và thời gian thực hiện.
- Thời gian nghiên cứu: Đề tài được thực hiện trong thời gian ngắn (từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023), chưa mở rộng kiểm định định lượng cho toàn bộ các chu kỳ tạo đáy trước đó của thị trường chứng khoán Việt Nam (như giai đoạn 2008 hay 2011–2012).
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng kiểm định mô hình ARIMA và phân tích độ trễ tạo đáy trên chuỗi dữ liệu dài hạn bao gồm nhiều chu kỳ khủng hoảng và phục hồi khác nhau của thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Tăng quy mô mẫu khảo sát định lượng và phỏng vấn đa dạng đối tượng chuyên gia từ các công ty quản lý quỹ và công ty chứng khoán tại nhiều trung tâm tài chính khác nhau.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tài liệu cung cấp phương pháp luận kết hợp khảo sát hành vi với các chỉ số đo lường hiệu suất tài chính danh mục (Beta, Sharpe, Drawdown, ARIMA), là tài liệu tham khảo cho các khóa luận về cấu trúc vi mô thị trường và chu kỳ đầu tư.
- Đối với nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu về mức độ lệch pha thời gian tạo đáy giữa các nhóm ngành thiết yếu, nhóm tài chính và nhóm chu kỳ, hỗ trợ xây dựng chiến lược luân chuyển nhóm ngành khi thị trường bước vào giai đoạn phục hồi.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp độ lệch ngày tạo đáy của các nhóm ngành (Bảng 4.1) và ma trận phân tích rủi ro sụt giảm tối đa (Max Drawdown) kết hợp Tỷ số Sharpe qua các mốc 20, 60, 250 và 500 ngày.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát là bao nhiêu và cơ cấu đối tượng khảo sát như thế nào?
Khóa luận tiến hành khảo sát $n = 244$ người tham gia, trong đó 95% là người đã đi làm có kinh nghiệm đầu tư (232 người) và 5% là sinh viên. Về thời gian tham gia thị trường, gần 70% có thâm niên từ 3–10 năm, 20% từ 10–15 năm, khoảng 10% từ 1–2 năm và 1% trên 15 năm.
2. Mức độ thua lỗ của các nhà đầu tư tham gia khảo sát trong đợt sụt giảm đầu năm 2020 là bao nhiêu?
Trong giai đoạn thị trường giảm mạnh từ cuối năm 2019 đến tháng 4/2020, 41% nhà đầu tư ghi nhận mức lỗ từ 20–30%; 27% chịu mức lỗ từ 30–50%; 23% lỗ từ 10–20%; 4,1% lỗ từ 0–10% và không có người nào chịu lỗ trên 50%.
3. Những nhóm ngành nào tạo đáy trước hoặc cùng ngày với chỉ số VN-Index trong năm 2020?
Theo Bảng 4.1 của khóa luận, nhóm tạo đáy trước VN-Index 1 ngày (ngày 23/03/2020) gồm: Sản xuất thực phẩm, Ga nước & tiện ích khác, và Bảo hiểm. Nhóm tạo đáy cùng ngày với VN-Index (ngày 24/03/2020) gồm: Bất động sản & dịch vụ và Đồ uống.
4. Nhóm ngành nào đạt tỷ suất sinh lời cao nhất và nhóm nào có kết quả kém nhất sau 500 ngày kể từ đáy thị trường?
Ngành Công ty Chứng khoán đạt tỷ suất sinh lời cao nhất thị trường sau 500 ngày với mức tăng xấp xỉ 551% (so với mức tăng 126% của VN-Index). Ngược lại, các nhóm có hiệu suất kém nhất bao gồm Đồ uống, Thực phẩm, Ga nước & tiện ích khác, Bảo hiểm và Thiết bị điện, điện tử.
5. Tác giả đề xuất những dấu hiệu thị trường cụ thể nào để nhận diện khả năng tạo đáy?
Các tín hiệu bao gồm: sự suy giảm động lượng giảm giá, thanh khoản giao dịch co hẹp, diễn biến giảm trước của thị trường hàng hóa (đặc biệt là giá dầu thế giới), cùng với tín hiệu tạo đáy sớm trước khoảng 1 tuần của thị trường chứng khoán Mỹ và thị trường tiền mã hóa.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phúc Minh Quang đã hệ thống hóa quy trình tạo đáy của thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn biến động 2020–2022 thông qua phương pháp kết hợp khảo sát 244 nhà đầu tư, phỏng vấn sâu 5 chuyên gia và phân tích định lượng chuỗi thời gian. Nghiên cứu chứng minh sự phân hóa rõ nét về thời điểm tạo đáy và tỷ suất sinh lời giữa các nhóm ngành, trong đó các ngành như Chứng khoán, Xây dựng & Vật liệu xây dựng ghi nhận sự bứt phá vượt trội so với thị trường chung. Các phát hiện và khuyến nghị phân bổ tài sản theo từng khung thời gian trong khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc nghiên cứu chu kỳ thị trường và quản trị danh mục đầu tư.