Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau hơn 30 năm thực hiện đường lối Đổi mới và chính sách mở cửa kể từ khi ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987, khu vực kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một bộ phận cấu thành quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Nguồn vốn FDI đóng vai trò bổ sung vốn đầu tư toàn xã hội, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đổi mới công nghệ, gia tăng kim ngạch xuất khẩu và giải quyết việc làm. Tuy nhiên, bên cạnh các tác động tích cực, hoạt động thu hút FDI cũng bộc lộ nhiều hạn chế về cơ chế chính sách, quy hoạch ngành nghề, chất lượng chuyển giao công nghệ, liên kết kinh tế nội địa và vấn đề môi trường. Từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn hiện nay".
Mục đích nghiên cứu của khóa luận là đánh giá thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Để đạt được mục đích này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thu hút FDI.
- Phân tích, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút FDI tại Việt Nam cũng như các kết quả đạt được trong thu hút FDI.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường thu hút FDI vào Việt Nam trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn 1988 - 2018.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động thu hút dòng vốn FDI, đánh giá tác động kinh tế - xã hội và đề xuất các giải pháp thu hút vốn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về đầu tư và đầu tư trực tiếp nước ngoài:
- Khái niệm đầu tư: Tác giả phân tích đầu tư theo nghĩa rộng (sự hy sinh các nguồn lực ở hiện tại để thu về kết quả lớn hơn trong tương lai), nghĩa hẹp, quy định tại Luật Đầu tư 2005 và khái niệm "đầu tư kinh doanh" theo Luật Đầu tư 2014.
- Khái niệm FDI: Được tiếp cận qua các định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ủy ban Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), khẳng định bản chất FDI là mối quan hệ đầu tư dài hạn gắn liền với quyền quản lý, kiểm soát của nhà đầu tư nước ngoài tại doanh nghiệp sở tại.
- Các hình thức FDI chủ yếu: Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), Doanh nghiệp liên doanh, Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, và Đối tác công - tư (PPP) với 5 mô hình cụ thể (Franchise, DBFO, BOT, BTO, BOO).
- Tác động và nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa tác động hai chiều của FDI (đối với nước tiếp nhận và nước đầu tư) cùng 7 nhóm nhân tố ảnh hưởng: môi trường chính trị, chính sách kinh tế, hệ thống pháp luật, thủ tục hành chính, cơ sở hạ tầng, hệ thống thông tin, và khả năng tiếp nhận đầu tư.
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm:
- Phương pháp thống kê
- Phương pháp tổng hợp
- Phương pháp tham khảo tài liệu
- Phương pháp phân tích và so sánh
Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các cơ quan quản lý và tổ chức thống kê chính thức: Tổng cục Thống kê (Niên giám Thống kê 2017, Tổng điều tra lao động việc làm 2017), Cục Đầu tư nước ngoài thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Hải quan, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, cùng Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Các vấn đề lý luận cơ bản về đầu tư trực tiếp nước ngoài
Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng, bản chất, phân loại và cơ chế vận hành của dòng vốn FDI trong nền kinh tế.
Tác giả phân tích chi tiết ưu điểm và hạn chế của từng hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài:
- Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC): Phân chia lợi nhuận hoặc sản phẩm mà không thành lập pháp nhân mới; ưu điểm là giữ quyền quản lý dự án cho nước sở tại, nhưng hạn chế trong việc tiếp nhận công nghệ mới.
- Doanh nghiệp liên doanh: Giúp nước sở tại tiếp nhận vốn, công nghệ và chia sẻ rủi ro; tuy nhiên dễ nảy sinh mâu thuẫn quản trị do tỷ lệ vốn góp của bên tiếp nhận thường thấp.
- Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài: Nhà đầu tư hoàn toàn độc lập trong điều hành, nước sở tại thu thuế ngay nhưng gặp khó khăn trong việc tiếp nhận công nghệ và kiểm soát hoạt động.
- Đối tác công - tư (PPP): Phối hợp công - tư trong phát triển hạ tầng và dịch vụ công qua các mô hình Franchise, DBFO, BOT, BTO, BOO.
Về mặt tác động, chương này phân tích quy luật dòng vốn FDI đối với nước tiếp nhận: Đầu tư trực tiếp nước ngoài $\rightarrow$ Sản xuất hàng hóa $\rightarrow$ Tăng sản lượng $\rightarrow$ Tăng thu nhập $\rightarrow$ Tăng tiết kiệm $\rightarrow$ Tăng đầu tư. Đối với nước đi đầu tư, FDI là phương thức mở rộng thị trường, cắt giảm chi phí sản xuất, tìm kiếm nguồn nguyên liệu thô giá rẻ và đổi mới công nghệ. Đồng thời, chương 1 xác lập khung phân tích 7 nhân tố quyết định khả năng thu hút FDI của một quốc gia.
Chương 2: Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 1988 - 2018
Chương 2 cung cấp bức tranh toàn cảnh về hoạt động FDI tại Việt Nam trong suốt 30 năm thông qua hệ thống số liệu thống kê chi tiết.
1. Quy mô vốn và dự án:
- Tính từ năm 1988 đến hết năm 2017, cả nước có 26.746 dự án được cấp phép với tổng vốn cấp mới đạt 378.698,7 triệu USD, vốn thực hiện đạt 171.300,5 triệu USD.
- Lũy kế đến ngày 20/09/2018, cả nước có 26.646 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký 334 tỷ USD, vốn thực hiện đạt 185,62 tỷ USD (đạt tỷ lệ 55,5%).
- Năm 2018, tổng vốn đăng ký cấp mới, tăng thêm và góp vốn mua cổ phần đạt 35,46 tỷ USD (bằng 98,8% so với năm 2017); vốn giải ngân đạt mức kỷ lục 19,1 tỷ USD (tăng 9,1% so với năm 2017).
2. Cơ cấu thu hút FDI theo ngành, lĩnh vực (Lũy kế đến 31/12/2017):
| Ngành, lĩnh vực |
Mã hiệu |
Số dự án |
Tổng vốn đăng ký (Triệu USD) |
Tỷ trọng vốn (%) |
| Công nghiệp chế biến, chế tạo |
C |
12.460 |
186.514,2 |
58,4% |
| Kinh doanh bất động sản |
L |
639 |
53.226,0 |
16,6% |
| Sản xuất, phân phối điện, khí đốt, nước nóng... |
D |
115 |
20.820,9 |
6,5% |
| Dịch vụ lưu trú và ăn uống |
I |
644 |
12.004,2 |
3,8% |
| Xây dựng |
F |
1.481 |
10.846,5 |
3,4% |
| Bán buôn, bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô... |
G |
2.805 |
6.200,0 |
1,9% |
| Khai khoáng |
B |
105 |
4.876,0 |
1,5% |
| Vận tải, kho bãi |
H |
666 |
4.646,7 |
1,5% |
| Nông, lâm nghiệp và thủy sản |
A |
511 |
3.521,2 |
1,1% |
| Công nghệ thông tin và truyền thông |
J |
1.653 |
3.336,5 |
1,0% |
| Hoạt động chuyên môn, KH&CN |
M |
2.478 |
3.096,3 |
1,0% |
| Các ngành còn lại |
- |
1.346 |
10.524,6 |
3,3% |
| Tổng cộng |
- |
24.803 |
319.613,1 |
100% |
Nguồn: Tổng hợp từ Niên giám Thống kê 2017 - Tổng cục Thống kê.
3. Cơ cấu phân bổ FDI theo vùng kinh tế (Lũy kế đến 31/12/2017):
| Vùng kinh tế |
Số dự án cấp mới (2017) |
Tổng vốn đăng ký (Triệu USD) |
| Đông Nam Bộ |
1.320 |
13.410,7 |
| Đồng bằng sông Hồng |
998 |
12.059,1 |
| Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung |
155 |
7.278,6 |
| Đồng bằng sông Cửu Long |
139 |
2.718,5 |
| Trung du và miền núi phía Bắc |
118 |
1.528,7 |
| Tây Nguyên |
11 |
157,6 |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Tổng cục Thống kê năm 2017.
4. Cơ cấu theo đối tác đầu tư:
- Đến năm 2017 có 74 quốc gia và vùng lãnh thổ có dự án còn hiệu lực (hoặc 112 đối tác theo phạm vi mở rộng). Các nước châu Á chiếm trên 76,5% số dự án và 69,8% tổng vốn đăng ký; châu Âu chiếm 10% số dự án và 16,7% vốn; châu Mỹ chiếm 6% số dự án và 6% vốn (riêng Hoa Kỳ chiếm 4,5% số dự án và 3,7% vốn).
- Các đối tác dẫn đầu: Hàn Quốc đứng thứ nhất với 57.861,7 triệu USD (18,1% tổng vốn); Nhật Bản đứng thứ hai với 49.307,3 triệu USD (15,4% tổng vốn, 3.607 dự án); Singapore đứng thứ ba với 42.540,7 triệu USD (13,3% tổng vốn, 1.973 dự án); Quần đảo Virgin thuộc Anh đạt 22.535,2 triệu USD (744 dự án).
5. Đóng góp kinh tế - xã hội:
- Tăng trưởng và ngân sách: Tỷ trọng FDI trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội tăng từ gần 15% (2005) lên 23,7% (2017). Đóng góp vào ngân sách nhà nước tăng từ 1,8 tỷ USD (1994-2000) lên 14,2 tỷ USD (2001-2010), 23,7 tỷ USD (2011-2015, ~14% tổng thu ngân sách), và đạt gần 8 tỷ USD năm 2017 (14,46% tổng thu ngân sách).
- Thương mại quốc tế: Năm 2018, kim ngạch xuất khẩu của khu vực FDI đạt 175,52 tỷ USD, chiếm 71,7% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Trong 10 tháng năm 2018, khối FDI xuất siêu 25,8 tỷ USD (xuất khẩu 142,80 tỷ USD, nhập khẩu 116,99 tỷ USD), đóng góp quyết định vào mức xuất siêu 7,2 tỷ USD của cả nước.
- Lao động: Số lao động trực tiếp trong khu vực FDI tăng từ 330 nghìn người (1995) lên gần 4 triệu người vào cuối năm 2017 (chiếm 26% lao động khu vực doanh nghiệp), cùng 5 - 6 triệu lao động gián tiếp. 72% lao động FDI dưới 35 tuổi; 57% doanh nghiệp FDI có tổ chức đào tạo cho người lao động.
- Điển cứu Tập đoàn Samsung: Khởi đầu năm 2008 với 670 triệu USD tại Bắc Ninh (SEV), sau 10 năm tổng vốn đầu tư tăng gần 26 lần lên trên 17,3 tỷ USD với 6 nhà máy và 1 Trung tâm Nghiên cứu & Phát triển (SEV Bắc Ninh, SEVT Thái Nguyên, SEHC TP. Hồ Chí Minh, SVMC).
6. Hạn chế và nguyên nhân:
- Hạn chế: Công nghệ chuyển giao chủ yếu là gia công, lắp ráp; nguy cơ nhập khẩu máy móc cũ gây ô nhiễm; hiện tượng chuyển giá, trốn thuế; liên kết với doanh nghiệp trong nước yếu (phía Việt Nam tham gia liên doanh chủ yếu là DNNN chiếm 98% vốn và 92% số dự án nhưng chỉ góp vốn bằng quyền sử dụng đất nên tỷ lệ thấp).
- Xếp hạng GCI (WEF): Trụ cột Sức khỏe đạt 81 điểm (hạng 68/140), Quy mô thị trường 71 điểm (hạng 29), Ổn định vĩ mô 75 điểm (hạng 64); tuy nhiên Năng lực sáng tạo thấp nhất với 33 điểm (hạng 82), Thị trường sản phẩm xếp thứ 102, Năng động kinh doanh xếp thứ 101, Kỹ năng xếp thứ 97, Thể chế xếp thứ 94 và Ứng dụng CNTT xếp thứ 95.
Chương 3: Một số biện pháp tăng cường thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp can thiệp chính sách cho giai đoạn tiếp theo:
- Mục tiêu và định hướng: Thực hiện Chiến lược thu hút FDI thế hệ mới 2021 - 2030, tầm nhìn 2050; ưu tiên nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ, công nghệ sạch, R&D và Internet vạn vật (IoT); thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa.
- Đổi mới hoạt động xúc tiến đầu tư: Đổi mới mô hình tổ chức, xây dựng thương hiệu quốc gia, chủ động tiếp cận các thị trường truyền thống và hướng trọng tâm vào Top 500 tập đoàn đa quốc gia hàng đầu thế giới.
- Hoàn thiện chính sách đất đai và thuế: Rà soát cơ chế miễn giảm tiền thuê đất tại các vùng kinh tế trọng điểm; điều chỉnh chính sách ưu đãi thuế theo hướng có chọn lọc, tránh dàn trải và chống thất thu ngân sách từ hành vi trốn thuế, chuyển giá.
- Chính sách công nghệ: Sửa đổi Luật Khoa học và Công nghệ, Luật Chuyển giao công nghệ; tăng cường giám định chất lượng và giá cả máy móc thiết bị nhập khẩu, thành lập các khu công nghệ cao và công nghệ sạch.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả cụ thể trong 30 năm thu hút FDI tại Việt Nam (1988 - 2018):
- Xác lập bức tranh toàn diện về quy mô vốn đăng ký (lũy kế 334 tỷ USD đến tháng 9/2018) và tỷ lệ vốn thực hiện (185,62 tỷ USD, đạt 55,5%).
- Đánh giá sự chuyển dịch cơ cấu ngành với sự áp đảo của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo (chiếm 58,4% tổng vốn FDI lũy kế đến hết năm 2017).
- Phản ánh vai trò chi phối của khu vực FDI trong xuất khẩu (chiếm 71,7% kim ngạch xuất khẩu năm 2018) và đóng góp vào ngân sách nhà nước (đạt 14,46% năm 2017).
- Đóng góp học thuật của tác giả thể hiện ở việc hệ thống hóa số liệu thứ cấp đa nguồn, chỉ ra các "điểm nghẽn" cấu trúc (mô hình liên doanh góp vốn bằng đất, chỉ số năng lực sáng tạo GCI thấp) và đề xuất nhóm giải pháp gắn liền với định hướng Chiến lược FDI thế hệ mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp ở cấp độ vĩ mô tính đến năm 2018; chưa phân tích sâu dữ liệu vi mô tại từng doanh nghiệp FDI hoặc khảo sát định lượng độc lập về mức độ chuyển giao công nghệ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu có thể mở rộng theo dõi tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với dòng vốn FDI, đánh giá hiệu quả triển khai Chiến lược FDI giai đoạn 2021 - 2030, và phân tích sâu cơ chế ngăn chặn chuyển giá trong các tập đoàn đa quốc gia.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đầu tư, Quản trị kinh doanh và Quản lý kinh tế.
- Nội dung giá trị: Hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết giai đoạn 1988 - 2017 về cơ cấu ngành, vùng kinh tế, đối tác đầu tư; phân tích trường hợp mở rộng đầu tư của Samsung tại Việt Nam; cùng các dẫn chứng về chỉ số năng lực cạnh tranh GCI.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối tác quốc gia/vùng lãnh thổ nào dẫn đầu về vốn đầu tư FDI vào Việt Nam tính đến năm 2017?
Hàn Quốc đứng thứ nhất với tổng vốn đăng ký đạt 57.861,7 triệu USD (chiếm 18,1% tổng vốn đầu tư), tiếp theo là Nhật Bản với 49.307,3 triệu USD (chiếm 15,4%) và Singapore với 42.540,7 triệu USD (chiếm 13,3%).
2. Ngành kinh tế nào thu hút nhiều dự án và vốn FDI nhất tại Việt Nam theo số liệu niên giám 2017?
Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo dẫn đầu cả nước với 12.460 dự án (chiếm 50,2% tổng số dự án) và tổng vốn đăng ký đạt 186.514,2 triệu USD (chiếm 58,4% tổng vốn FDI).
3. Khối doanh nghiệp FDI đóng góp như thế nào vào cán cân thương mại Việt Nam năm 2018?
Năm 2018, khu vực FDI đạt kim ngạch xuất khẩu 175,52 tỷ USD, chiếm 71,7% tổng kim ngạch cả nước. Trong 10 tháng đầu năm 2018, khối FDI xuất siêu 25,8 tỷ USD (xuất khẩu 142,80 tỷ USD, nhập khẩu 116,99 tỷ USD), tạo nền tảng cho mức xuất siêu 7,2 tỷ USD của toàn nền kinh tế.
4. Điểm nghẽn lớn nhất của phía Việt Nam trong các dự án liên doanh theo phân tích của tác giả là gì?
Bên Việt Nam trong các liên doanh hầu hết là doanh nghiệp nhà nước (chiếm 98% vốn và 92% số dự án liên doanh), chủ yếu góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất nên tỷ lệ vốn góp thấp, dẫn đến vị thế bất lợi trong quản trị và điều hành doanh nghiệp.
5. Điểm số và xếp hạng của Việt Nam về Năng lực sáng tạo theo Báo cáo GCI của WEF được nêu trong văn bản là bao nhiêu?
Theo Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu (GCI) của WEF, năng lực sáng tạo của Việt Nam đạt mức điểm thấp nhất trong 12 trụ cột với 33 điểm, xếp vị trí 82 trên 140 quốc gia.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng thu hút FDI tại Việt Nam qua 30 năm (1988 - 2018) với hệ thống dữ liệu kinh tế vĩ mô rõ ràng. Nghiên cứu làm nổi bật các đóng góp then chốt của khu vực FDI về vốn, xuất khẩu, thu ngân sách và việc làm, đồng thời phân tích thẳng thắn các hạn chế về chuyển giao công nghệ, liên kết nội địa và công tác quản lý sau cấp phép. Các giải pháp đề xuất tập trung vào định hướng xúc tiến có trọng điểm, hoàn thiện khung chính sách thuế, đất đai và công nghệ, hướng đến mục tiêu nâng cao chất lượng dòng vốn FDI thế hệ mới.