Tổng quan luận án
Viêm não và viêm màng não là tình trạng nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương nghiêm trọng do nhiều nhóm căn nguyên vi sinh vật gây ra, bao gồm vi khuẩn, virus, ký sinh trùng và vi nấm. Do các biểu hiện lâm sàng ban đầu của viêm màng não do các căn nguyên khác nhau có sự tương đồng lớn, việc chẩn đoán phân biệt trên lâm sàng gặp nhiều khó khăn và đòi hỏi sự hỗ trợ của các kỹ thuật xét nghiệm cận lâm sàng. Trong các căn nguyên vi nấm, Cryptococcus neoformans được xác định là loài gây viêm màng não phổ biến hàng đầu, đặc biệt nguy hiểm trên các đối tượng suy giảm miễn dịch như bệnh nhân HIV/AIDS, bệnh nhân ung thư hoặc người có thể trạng suy kiệt.
Bệnh do nấm Cryptococcus gây ra diễn tiến nhanh, tỷ lệ tử vong cao nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế: phương pháp soi tươi nhuộm mực tàu có độ nhạy thấp (dao động từ 30% đến 72% ở bệnh nhân không nhiễm HIV); phương pháp nuôi cấy tuy được coi là tiêu chuẩn vàng nhưng đòi hỏi thời gian kéo dài từ 7 đến 14 ngày và thường cho kết quả âm tính giả nếu người bệnh đã sử dụng thuốc kháng nấm trước đó; các xét nghiệm miễn dịch phát hiện kháng nguyên vỏ polysaccharide có thể xuất hiện phản ứng dương tính giả và chi phí cao. Trong khi đó, các bộ sinh phẩm sinh học phân tử thương mại nhập khẩu thường có giá thành đắt, thủ tục mua sắm kéo dài dẫn đến hạn sử dụng còn lại ngắn, gây khó khăn cho việc triển khai thường quy tại các cơ sở y tế trong nước. Xuất phát từ khoảng trống thực tiễn đó, luận án tiến sĩ y học của tác giả Trần Thị Quỳnh Liên tập trung vào việc nghiên cứu, làm chủ quy trình công nghệ chế tạo bộ sinh phẩm nested-PCR chẩn đoán nấm C. neoformans trực tiếp từ dịch não tủy.
Luận án xác định 02 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xây dựng được quy trình kỹ thuật chế tạo bộ sinh phẩm nested-PCR chẩn đoán nhiễm nấm Cryptococcus neoformans trong dịch não tủy.
- Đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của bộ sinh phẩm được tạo ra trong chẩn đoán nhiễm nấm Cryptococcus neoformans trong dịch não tủy.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Các chủng nấm chuẩn Cryptococcus neoformans, các chủng nấm C. neoformans phân lập thực địa tại Việt Nam, các chủng vi sinh vật đối chứng âm tính, mẫu dịch não tủy giả định ở các nồng độ pha loãng khác nhau và các mẫu dịch não tủy thu thập từ bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng viêm màng não.
- Không gian nghiên cứu: Đề tài được thực hiện tại Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng Trung ương, phối hợp cùng Bộ môn Ký sinh trùng – Côn trùng và Trung tâm nghiên cứu Sinh Y Dược học Quân sự thuộc Học viện Quân Y, Bệnh viện Quân y 103, Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương, Khoa Vi sinh Bệnh viện Chợ Rẫy và Khoa Vi sinh Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch (Thành phố Hồ Chí Minh).
- Thời gian nghiên cứu: Nghiên cứu được triển khai trong khuôn khổ đề tài khoa học công nghệ cấp nhà nước mã số CK.32/11-15 và hoàn thành, bảo vệ vào năm 2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu về vi nấm Cryptococcus neoformans từ khi Kutzing mô tả giống nấm này vào năm 1833 từ bụi kính cửa sổ, Zenker miêu tả triệu chứng bệnh học đầu tiên năm 1861, đến khi Busse và Buschkle (1864) phân lập thành công từ người. Trên động vật, Sanfelice (1895) nuôi cấy được nấm từ hệ bạch huyết của bò và Frothingham (1902) phân lập từ phổi ngựa. Về bệnh học thần kinh, Von Hansemann (1905) lần đầu mô tả ca viêm màng não do C. neoformans, và Littman cùng Zimmerman (1956) đã xuất bản chuyên khảo toàn diện đầu tiên về bệnh lý này.
Về gánh nặng dịch tễ học, luận án trích dẫn nghiên cứu của Park và cộng sự (2009) ước tính toàn cầu có khoảng 957.900 ca nhiễm Cryptococcus hàng năm với 624.494 ca tử vong, trong đó khu vực châu Phi cận Sahara chịu ảnh hưởng nặng nề nhất (khoảng 720.000 ca mắc và 504.000 ca tử vong), khu vực Nam và Đông Nam Á ghi nhận khoảng 120.000 trường hợp. Nghiên cứu của Rajasingham và cộng sự (2017) ghi nhận khoảng 223.100 trường hợp viêm màng não và 181.100 ca tử vong toàn cầu mỗi năm. Tại Việt Nam, Louie JK và cộng sự (2004) ghi nhận tỷ lệ nhiễm C. neoformans trong dịch não tủy ở bệnh nhân HIV/AIDS là 9%; nghiên cứu của Trần Phủ Mạnh Siêu và cộng sự (2006) tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới TP. Hồ Chí Minh cho thấy C. neoformans chiếm trên 90% căn nguyên nhiễm trùng thần kinh ở bệnh nhân HIV/AIDS giai đoạn 2003–2005.
| Phương pháp xử lý mẫu dịch não tủy |
Ngưỡng phát hiện tối thiểu (CFU/ml) |
| Nuôi cấy thông thường (pha loãng 1:10) |
100 |
| Nuôi cấy dịch não tủy không pha loãng |
10 |
| Ly tâm mẫu và sử dụng cặn lắng |
10 |
| Lọc mẫu qua màng Millipore |
1 |
Về các phương pháp chẩn đoán, luận án tổng kết ưu và nhược điểm của từng nhóm kỹ thuật:
- Chẩn đoán vi sinh cổ điển: Nhuộm mực tàu phát hiện nang polysaccharide có ngưỡng phát hiện từ $10^3$ đến $10^4$ tế bào/ml, độ nhạy giảm còn 42% khi mật độ vi nấm dưới 1000 CFU/ml. Nuôi cấy trên thạch Sabouraud dextrose, thạch máu, thạch hạt ớt đỏ (GRHP) hoặc thạch GACA cần thời gian ủ từ 7 đến 14 ngày.
- Chẩn đoán miễn dịch: Thử nghiệm ngưng kết latex (LAT) có ngưỡng phát hiện khoảng 10 ng polysaccharide/ml nhưng tỷ lệ dương tính giả từ 2% đến 5%; thử nghiệm miễn dịch enzyme (EIA) có độ nhạy cao hơn nhưng quy trình phức tạp; thử nghiệm sắc ký miễn dịch dòng chảy (LFA) có độ nhạy và đặc hiệu cao (99,3% và 99,1% theo nghiên cứu tại Uganda và Nam Phi).
- Chẩn đoán sinh học phân tử: Luận án điểm lại các công trình sử dụng PCR thông thường của Mitchell và cộng sự (1994), Prariayachatigul và cộng sự (1996) khuếch đại gen 18S với ngưỡng phát hiện 5 tế bào/ml, Paschoal và cộng sự (2004) đạt độ nhạy 92,9%; kỹ thuật PCR-RFLP của Mirhendi và cộng sự (2001) và Đỗ Ngọc Ánh và cộng sự (2015) đạt độ nhạy 70%, độ đặc hiệu 97,5%, hệ số Kappa 0,70; kỹ thuật multiplex-PCR của Vivians và cộng sự (2007), Leal và cộng sự (2008); kỹ thuật nested multiplex-PCR của Đỗ Ngọc Ánh và cộng sự (2017), Nguyễn Trọng Chính và cộng sự (2017); và kỹ thuật real-time PCR của Bialek và cộng sự (2002), Veron và cộng sự (2009), Satoh và cộng sự (2011).
Vị trí của luận án được xác lập tại điểm giao thoa giữa nhu cầu thực tiễn lâm sàng và công nghệ sản xuất sinh phẩm y học: lựa chọn kỹ thuật nested-PCR với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, thiết lập quy trình chuẩn hóa từ khâu thiết kế mồi, tối ưu điều kiện luân nhiệt đến đóng gói thành bộ sinh phẩm hoàn chỉnh có tiêu chuẩn cơ sở rõ ràng, thay thế nguồn sinh phẩm ngoại nhập.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và nguyên lý phản ứng
Kỹ thuật nested-PCR (PCR lồng hay PCR hai vòng) sử dụng hai cặp mồi liên tiếp. Cặp mồi thứ nhất khuếch đại một đoạn trình tự gen đích ban đầu trong phản ứng PCR1. Sản phẩm của PCR1 sau đó được sử dụng làm khuôn mẫu cho phản ứng PCR2 với cặp mồi thứ hai bám vào vị trí đặc hiệu nằm bên trong đoạn khuếch đại của PCR1. Quy trình này nâng cao độ đặc hiệu và độ nhạy của phản ứng khuếch đại ADN.
Nhiệt độ nóng chảy của mồi ($T_m$) và nhiệt độ bám mồi ($T_a$) được xác định theo các công thức chuẩn:
$$T_m = 4^\circ\text{C} \times (G + C) + 2^\circ\text{C} \times (A + T)$$
$$T_a = 0{,}7 \times T_m(\text{sản phẩm}) - 14{,}9$$
| Thành phần hóa chất phản ứng |
Nồng độ ban đầu |
Thể tích cho 01 phản ứng ($50,\mu\text{l}$) |
| Nước khử ion |
Khử ion vô trùng |
Vừa đủ $50,\mu\text{l}$ |
| Dung dịch đệm PCR |
10X |
$5,\mu\text{l}$ |
| Hỗn hợp dNTPs |
10 mM |
$1,\mu\text{l}$ |
| $\text{MgCl}_2$ |
25 mM |
$3,\mu\text{l}$ |
| Mồi xuôi (Forward primer) |
$20,\mu\text{M}$ |
$1,\mu\text{l}$ |
| Mồi ngược (Reverse primer) |
$20,\mu\text{M}$ |
$1,\mu\text{l}$ |
| ADN khuôn mẫu |
$0{,}1 - 1,\mu\text{g}$ |
Tùy nồng độ tách chiết |
| Enzyme Taq DNA Polymerase |
$5,\text{U}/\mu\text{l}$ |
$0{,}5,\mu\text{l}$ |
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu được thiết kế theo mô hình thực nghiệm phòng thí nghiệm kết hợp thử nghiệm đánh giá trên mẫu lâm sàng:
- Thiết kế và thẩm định mồi: Sử dụng phần mềm Primer-BLAST đối chiếu ngân hàng gen GenBank để kiểm tra độ đặc hiệu của cặp mồi ITS1-ITS4 (PCR1) và cặp mồi CN4-CN5 (PCR2).
- Chuẩn hóa điều kiện phản ứng: Dò tìm nồng độ ion $\text{Mg}^{2+}$ tối ưu bằng gradient từ 0,75 mM đến 4 mM; tối ưu hóa dải nhiệt độ bám mồi theo gradient nhiệt; xác định thời gian kéo dài mồi và số chu kỳ nhiệt tối ưu.
- Xây dựng hệ thống mẫu đối chứng: Tạo panel mẫu chuẩn dương từ chủng nấm C. neoformans đã định danh và giải trình tự; tạo mẫu chuẩn âm từ ADN người và các vi sinh vật đồng nhiễm.
- Phương pháp đánh giá hiệu năng chẩn đoán: Tính toán các chỉ số độ nhạy ($Se$), độ đặc hiệu ($Sp$), giá trị tiên đoán dương ($PPV$), giá trị tiên đoán âm ($NPV$) và hệ số tương đồng Kappa ($K$) khi so sánh với phương pháp nuôi cấy chuẩn vàng, soi tươi mực tàu và bộ sinh phẩm thương mại của hãng Norgen Biotek.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tài liệu
Chương 1 tổng quan toàn diện về sinh học, phân loại học của Cryptococcus neoformans (các phân loài var. grubii typ huyết thanh A, var. neoformans typ huyết thanh D và loài C. gattii typ B, C). Chương này phân tích cơ chế gây bệnh tại hệ thần kinh trung ương, phổi, da và các cơ quan nội tạng. Đồng thời, tác giả tổng hợp thực trạng dịch tễ viêm màng não trên thế giới và tại Việt Nam, đánh giá chi tiết các phương pháp chẩn đoán từ cổ điển đến các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại, và trình bày nguyên lý tối ưu hóa các thành phần của phản ứng PCR.
Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết đối tượng, vật liệu sinh học, trang thiết bị máy móc luân nhiệt và hóa chất phục vụ nghiên cứu. Tác giả trình bày quy trình thực nghiệm gồm các bước: tách chiết ADN, kiểm tra độ tinh sạch và nồng độ ADN, thiết kế và tổng hợp mồi, tối ưu hóa từng thành phần đơn lẻ của phản ứng PCR1 và PCR2, quy trình chế tạo các ống hóa chất hỗn hợp (Master Mix), quy trình tạo mẫu chứng dương, chứng âm, đóng gói bộ sinh phẩm và xây dựng tiêu chuẩn cơ sở. Các biện pháp kiểm soát nhiễm chéo và kiểm soát sai số trong phòng thí nghiệm cũng được quy định cụ thể.
Chương 3. Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:
- Giám định loài và lựa chọn mồi: Kết quả giải trình tự vùng gen ITS và phân tích đa hình cắt giới hạn (RFLP) với enzyme MspI trên các chủng nấm thu thập tại Việt Nam cho thấy mức độ tương đồng cao với trình tự tham chiếu C. neoformans trên GenBank. Cặp mồi ITS1-ITS4 cho PCR1 và CN4-CN5 cho PCR2 được chứng minh có tính đặc hiệu cao, không bắt chéo với các nền mẫu vi sinh vật khác.
- Tối ưu hóa điều kiện kỹ thuật nested-PCR: Xác định được nồng độ $\text{Mg}^{2+}$, nồng độ dNTPs, nồng độ mồi, lượng ADN khuôn và chu trình nhiệt chuẩn hóa cho cả hai vòng phản ứng.
- Chế tạo bộ sinh phẩm: Bộ sinh phẩm hoàn chỉnh được đóng gói gồm các thành phần dung dịch pha sẵn: ống dung dịch phản ứng PCR1 (MX1, MC-CR1, CR1), ống dung dịch phản ứng PCR2 (MX2, MC-CR2, CR2), ống chứng dương chuẩn và ống chứng âm chuẩn. Thử nghiệm so sánh hai dạng đóng gói khẳng định tính tiện dụng và độ bền hoạt tính của sinh phẩm.
- Đánh giá hiệu năng và độ ổn định: Bộ sinh phẩm đạt ngưỡng phát hiện nhạy, phát hiện chính xác nấm trong các mẫu dịch não tủy giả định ở nồng độ $10^5,\text{CFU}/\text{ml}$ và $10^2,\text{CFU}/\text{ml}$. Trên các mẫu dịch não tủy lâm sàng của bệnh nhân viêm màng não, bộ sinh phẩm thể hiện độ nhạy, độ đặc hiệu cao và độ tương đồng chặt chẽ khi so sánh đối chứng với phương pháp nuôi cấy, soi tươi nhuộm mực tàu và bộ kit thương mại của hãng Norgen Biotek. Bộ sinh phẩm duy trì độ ổn định khi bảo quản ở nhiệt độ $-20^\circ\text{C}$.
- Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở: Luận án đã ban hành bản tóm tắt tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) và quy trình thao tác chuẩn (SOP) cho bộ sinh phẩm.
Chương 4. Bàn luận
Chương 4 phân tích sâu về các luận điểm khoa học:
- Phân tích cơ sở lý tính và sinh học phân tử khi lựa chọn đoạn gen đích ITS và các cặp mồi chuyên biệt nhằm loại trừ phản ứng chéo với các nấm men khác như Candida spp.
- Luận giải sự cần thiết của việc chuẩn hóa nồng độ ion $\text{Mg}^{2+}$ và nhiệt độ bám mồi trong việc triệt tiêu hiện tượng tạo dimer mồi hoặc các băng khuếch đại không đặc hiệu.
- So sánh hiệu năng của kỹ thuật nested-PCR tự chế tạo với các bộ kit thương mại quốc tế (Norgen Biotek TaqMan/End-Point PCR Kit, Genesig, PCRmax, Vivantis), khẳng định bộ sinh phẩm nội địa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật chẩn đoán cận lâm sàng với chi phí phù hợp hơn cho các bệnh viện tại Việt Nam.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học
- Đã xây dựng và chuẩn hóa thành công quy trình kỹ thuật chế tạo bộ sinh phẩm nested-PCR chuyên biệt chẩn đoán Cryptococcus neoformans trong dịch não tủy, sử dụng hệ thống hai cặp mồi ITS1-ITS4 cho phản ứng PCR1 và CN4-CN5 cho phản ứng PCR2.
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm chi tiết về đặc điểm phân tử, trình tự nucleotide vùng gen ITS và đặc điểm cắt giới hạn enzyme MspI của các chủng C. neoformans phân lập từ bệnh nhân tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Chế tạo hoàn chỉnh bộ sinh phẩm chẩn đoán nested-PCR bao gồm đầy đủ các thành phần hóa chất pha sẵn (hỗn hợp phản ứng PCR1, PCR2, chứng dương, chứng âm), giúp thao tác xét nghiệm trở nên thuận tiện, nhanh chóng và giảm thiểu sai sót kỹ thuật.
- Đánh giá và chứng minh bộ sinh phẩm có độ nhạy, độ đặc hiệu cao, ngưỡng phát hiện thấp ($10^2,\text{CFU}/\text{ml}$), có khả năng phát hiện mầm bệnh ngay cả khi mật độ vi nấm trong dịch não tủy thấp hoặc khi bệnh nhân đã được điều trị kháng nấm trước đó.
- Xây dựng thành công Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) và quy trình thao tác chuẩn (SOP) cho bộ sinh phẩm, tạo cơ sở pháp lý và kỹ thuật phục vụ kiểm định chất lượng, hướng tới việc tự chủ nguồn sinh phẩm chẩn đoán trong nước và giảm phụ thuộc vào các bộ kit nhập khẩu có chi phí cao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Kỹ thuật nested-PCR trải qua hai chu kỳ khuếch đại độc lập, đòi hỏi việc mở nắp ống phản ứng sau vòng 1 để chuyển sản phẩm sang vòng 2. Thao tác này tiềm ẩn nguy cơ nhiễm chéo sản phẩm khuếch đại (amplicon) nếu điều kiện phòng xét nghiệm không đảm bảo phân tách nghiêm ngặt giữa các khu vực sạch và khu vực sau PCR. Ngoài ra, nghiên cứu mới tập trung chủ yếu trên bệnh phẩm dịch não tủy.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng thử nghiệm lâm sàng trên cỡ mẫu bệnh phẩm lớn hơn tại nhiều trung tâm y tế và bệnh viện tuyến cơ sở nhằm củng cố dữ liệu dịch tễ và độ tin cậy của bộ sinh phẩm.
- Nghiên cứu cải tiến dạng đóng gói sang thể đông khô (lyophilization) để tăng tính bền vững của enzyme và hóa chất ở nhiệt độ phòng, thuận tiện cho vận chuyển và bảo quản.
- Phát triển mở rộng quy trình ứng dụng bộ sinh phẩm trên các loại bệnh phẩm khác như máu, dịch phế quản, mô sinh thiết và nước tiểu.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Y sinh: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận thiết kế quy trình phản ứng PCR lồng, kỹ thuật kiểm soát các thông số hóa sinh luân nhiệt và phương pháp thiết lập tiêu chuẩn cơ sở cho một bộ sinh phẩm chẩn đoán phân tử.
- Đối với kỹ thuật viên và bác sĩ vi sinh tại các bệnh viện: Cung cấp quy trình thao tác chuẩn rõ ràng, chi tiết để ứng dụng xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện Cryptococcus neoformans, hỗ trợ hội chẩn và điều trị sớm viêm màng não.
- Đối với các đơn vị nghiên cứu và sản xuất sinh phẩm y tế: Cung cấp khung tài liệu thực nghiệm và phương pháp đánh giá độ ổn định, độ tương đồng phục vụ đăng ký lưu hành các bộ kit chẩn đoán cận lâm sàng sản xuất trong nước.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đã lựa chọn những cặp mồi nào cho hai vòng phản ứng trong kỹ thuật nested-PCR?
Luận án sử dụng cặp mồi ITS1 và ITS4 cho phản ứng khuếch đại vòng 1 (PCR1), sau đó sản phẩm PCR1 được sử dụng làm khuôn mẫu cho phản ứng khuếch đại vòng 2 (PCR2) với cặp mồi chuyên biệt CN4 và CN5.
2. Ngưỡng phát hiện của kỹ thuật nuôi cấy truyền thống đối với nấm C. neoformans thay đổi như thế nào theo phương pháp xử lý mẫu?
Theo tổng quan tài liệu trong luận án, nuôi cấy thông thường (pha loãng 1:10) có ngưỡng phát hiện tối thiểu là 100 CFU/ml; nuôi cấy mẫu không pha loãng (100 $\mu\text{l}$) hoặc ly tâm lấy cặn lắng có ngưỡng phát hiện là 10 CFU/ml; và phương pháp lọc mẫu qua màng Millipore đạt ngưỡng phát hiện 1 CFU/ml.
3. Thành phần đóng gói hoàn chỉnh của bộ sinh phẩm nested-PCR do tác giả chế tạo bao gồm những gì?
Bộ sinh phẩm được đóng gói sẵn thành các ống dung dịch bao gồm: hỗn hợp phản ứng cho vòng 1 (MX1, MC-CR1, CR1), hỗn hợp phản ứng cho vòng 2 (MX2, MC-CR2, CR2), ống dung dịch chứng chuẩn dương (chứa đoạn gen đích chuẩn) và ống dung dịch chứng chuẩn âm (nước khử ion hoặc dịch không chứa ADN đích).
4. Hiệu năng của bộ sinh phẩm tự chế tạo được đối chứng so sánh với những phương pháp nào?
Hiệu năng của bộ sinh phẩm được đánh giá đối chứng trực tiếp với ba phương pháp: phương pháp nuôi cấy phân lập chuẩn vàng, phương pháp soi tươi trực tiếp nhuộm mực tàu và bộ kit thương mại ngoại nhập của hãng Norgen Biotek (Canada).
Kết luận
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Trần Thị Quỳnh Liên đã nghiên cứu thành công quy trình kỹ thuật chế tạo bộ sinh phẩm nested-PCR chẩn đoán nấm Cryptococcus neoformans trong dịch não tủy với hai cặp mồi ITS1-ITS4 và CN4-CN5. Bộ sinh phẩm được tối ưu hóa toàn diện về thành phần hóa chất, chu trình luân nhiệt, chứng minh đạt độ nhạy, độ đặc hiệu cao, ngưỡng phát hiện tốt và độ ổn định tin cậy trên các chủng nấm thực địa tại Việt Nam cũng như mẫu bệnh phẩm lâm sàng. Công trình đã xây dựng hoàn chỉnh Tiêu chuẩn cơ sở và Quy trình thao tác chuẩn, tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng sinh phẩm sinh học phân tử tự sản xuất vào công tác chẩn đoán và điều trị bệnh viêm màng não do nấm trong hệ thống y tế.