Tài liệu: Thực trạng một số yếu tố liên quan thành phần loài nấm

Nghiên cứu thực trạng nấm Malassezia gây lang ben ở học sinh 11-15 tuổi và đánh giá hiệu quả can thiệp điều trị tại Hải Phòng giai đoạn 2016-2017.

Trường đại học

Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung Ương

Chuyên ngành

Ký sinh trùng y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

2018

196
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng bệnh Lang ben ở học sinh

Bệnh lang ben là một bệnh nấm da phổ biến ở lứa tuổi học sinh 11-15 tuổi tại Việt Nam, đặc biệt trong khí hậu ẩm ương như Hải Phòng. Nghiên cứu của Võ Thị Thanh Hiền cho thấy tỷ lệ mắc bệnh lang ben ở nhóm học sinh này khá cao, ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Nấm Malassezia spp là tác nhân gây bệnh chính, sống bình thường trên da nhưng dưới điều kiện thuận lợi sẽ gây viêm nhiễm. Các triệu chứng biểu hiện dưới dạng những vảy sẩm màu, rối loạn sắc tố da, gây mất thẩm mỹ và tâm lý không tốt cho học sinh.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm bệnh lang ben

Lang benbệnh nấm da được gây ra bởi chủng Malassezia, một nấm đơn bào sống bình thường trên da người. Bệnh biểu hiện với các vảy sẩm màu hoặc đốm nhạt màu trên thân, vai, cổ. Các yếu tố như mồ hôi, ẩm độ cao, vệ sinh cá nhân kém làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Bệnh không lây qua đường hô hấp nhưng có thể lây qua tiếp xúc da trực tiếp.

1.2. Tỷ lệ mắc bệnh ở học sinh Hải Phòng

Luận án tiến sỹ của Võ Thị Thanh Hiền (2016-2017) tại Hải Phòng cho thấy tỷ lệ mắc bệnh lang ben ở học sinh THCS khá đáng lo ngại. Điều tra tại 4 trường THCS với mẫu 1000+ học sinh cho kết quả 1 số học sinh dương tính với bệnh lang ben. Khí hậu ẩm ương, mưa nhiều, độ ẩm cao của Hải Phòng là yếu tố thuận lợi cho sự phát triển của nấm.

II. Các yếu tố liên quan đến bệnh lang ben

Nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố liên quan đến sự phát triển của bệnh lang ben ở học sinh. Các yếu tố này bao gồm cả yếu tố sinh học, môi trường và yếu tố liên quan đến sinh hoạt hằng ngày. Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ giúp phòng chống bệnh hiệu quả. Ngoài chủng nấm Malassezia spp, độ ẩm, nhiệt độ, vệ sinh cá nhân, dinh dưỡng và miễn dịch cơ thể đều có ảnh hưởng. Việc phát hiện sớm những yếu tố này rất quan trọng cho can thiệp dự phòng bệnh lang ben.

2.1. Yếu tố môi trường và khí hậu

Môi trường ẩm ương với độ ẩm cao (trên 80%) là yếu tố thuận lợi chính cho phát triển nấm Malassezia. Hải Phòng có khí hậu mưa nhiều, ẩm ương quanh năm, đặc biệt vào mùa hè. Nhiệt độ cao (25-35°C) và ẩm độ cao tạo điều kiện lý tưởng cho nấm sinh sản. Vì vậy, tỷ lệ mắc bệnh lang ben cao hơn ở các vùng ẩm ương so với vùng khô.

2.2. Yếu tố vệ sinh cá nhân và thói quen sinh hoạt

Vệ sinh cá nhân kém, ít tắm rửa, mặc quần áo quá chật, không thông thoáng là yếu tố nguy cơ quan trọng. Học sinh vận động nhiều, ra mồ hôi, mặc quần áo ẩm ương trong thời gian dài tạo môi trường thuận lợi cho nấm Malassezia phát triển. Thói quen sinh hoạt bẩn thỉu, chia sẻ dụng cụ cá nhân cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

III. Thành phần loài nấm Malassezia spp

Nấm Malassezia là tác nhân gây bệnh lang ben, bao gồm nhiều chủng loài khác nhau. Luận án của Võ Thị Thanh Hiền đã phân lập và xác định thành phần loài nấm Malassezia từ bệnh nhân lang ben tại Hải Phòng. Việc phân loài nấm Malassezia giúp hiểu rõ hơn về nguyên nhân gây bệnh và đưa ra phương pháp can thiệp phù hợp. Các loài nấm Malassezia phổ biến gây bệnh lang ben bao gồm M. furfur, M. globosa và một số loài khác. Mỗi chủng nấm có đặc điểm sinh học riêng, ảnh hưởng đến triệu chứng bệnhkhả năng điều trị.

3.1. Các loài Malassezia gây bệnh lang ben

Malassezia furfurMalassezia globosa là hai loài nấm chính gây bệnh lang ben ở người. M. furfur thường gây lang ben đen (dark tinea versicolor) với vảy sẩm màu. M. globosa có khả năng sinh các enzyme như Mglip2 (lipase) giúp xâm nhập da. Ngoài ra, các loài Malassezia khác cũng có thể gây bệnh với mức độ thay đổi. Việc xác định chính xác chủng nấm giúp lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho bệnh nhân.

3.2. Phương pháp phân lập và xác định loài nấm

Luận án sử dụng kỹ thuật PCR-RFLPNested-PCR để phân lập và xác định thành phần loài nấm Malassezia. Môi trường thạch Sabouraud (SDA) được sử dụng để nuôi cấy nấm từ mẫu bệnh phẩm. Sau đó, sử dụng kỹ thuật sinh học phân tử để phân loài nấm chính xác. Phương pháp này giúp phát hiện các loài nấm khác nhau gây bệnh, từ đó đưa ra chẩn đoán xác thựcđiều trị phù hợp.

IV. Hiệu quả can thiệp và phòng chống bệnh lang ben

Luận án đã triển khai can thiệp dự phòngđiều trị bệnh lang ben ở học sinh Hải Phòng với kết quả khả quan. Can thiệp bao gồm giáo dục sức khỏe, điều trị dùng thuốccải thiện vệ sinh cá nhân. Việc truyền thông giáo dục sức khỏe giúp học sinh hiểu rõ về bệnh, cách phòng chống bệnh lang ben hiệu quả. Hiệu quả can thiệp được đánh giá qua tỷ lệ khỏi bệnh, giảm tỷ lệ tái phát. Kết quả can thiệp cho thấy sự kết hợp điều trị thuốccải thiện hành vi sức khỏe mang lại hiệu quả cao nhất.

4.1. Các biện pháp can thiệp dự phòng bệnh

Can thiệp dự phòng bao gồm giáo dục sức khỏe về vệ sinh cá nhân, mặc quần áo thông thoáng, tắm rửa thường xuyên. Truyền thông giáo dục sức khỏe (TTGDSK) được thực hiện qua các buổi nói chuyện sức khỏe tại trường học. Học sinh được hướng dẫn cách phòng chống bệnh lang ben bằng cách giữ da sạch, khô. Tăng cường kiến thức về yếu tố nguy cơ giúp học sinh chủ động phòng chống. Cải thiện môi trường học tập như tăng thông gió, giảm ẩm độ cũng rất quan trọng.

4.2. Kết quả và đánh giá hiệu quả điều trị

Sau can thiệp, tỷ lệ bệnh nhân khỏi bệnh đạt kết quả tích cực với tỷ lệ khỏi cao (trên 80%) sau 2-4 tuần điều trị. Tỷ lệ tái phát thấp ở nhóm được giáo dục sức khỏe kỹ lưỡng. Hiệu quả can thiệp tổng hợp (điều trị + giáo dục) tốt hơn so với chỉ điều trị thuốc một mình. Học sinh có kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) tốt về phòng chống bệnh có tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/12/2025
Thực trạng một số yếu tố liên quan thành phần loài nấm malassezia spp gây bệnh lang ben ở học sinh 11 15 tuổi và hiệu quả can thiệp tại hải phòng 2016 2017