Luận án TS. Vũ Thị Lâm Bình: Thực trạng & hiệu quả trị giun ở trẻ 12-23 tháng

Luận án phân tích thực trạng nhiễm giun và hiệu quả điều trị bằng Albendazol, Mebendazol ở trẻ 12-23 tháng. Dữ liệu nghiên cứu tại 3 tỉnh phía Bắc.

Trường đại học

Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương

Chuyên ngành

Ký sinh trùng Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

2020

150
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tẩy giun cho trẻ 12 23 tháng tuổi Vì sao cần

Nhiễm giun truyền qua đất (GTQĐ) là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển có khí hậu nhiệt đới như Việt Nam. Các loài giun phổ biến bao gồm giun đũa (Ascaris lumbricoides), giun tóc (Trichuris trichiura), và giun móc/mỏ (Ancylostoma duodenale/Necator americanus). Trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương nhất, trong đó nhóm trẻ dưới 2 tuổi cũng không ngoại lệ. Trước đây, việc tẩy giun thường chỉ được khuyến cáo cho trẻ từ 24 tháng tuổi trở lên. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây và khuyến cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) đã thay đổi quan điểm này. Nghiên cứu của TS. Vũ Thị Lâm Bình (2020) tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam cho thấy tỷ lệ nhiễm giun ở trẻ từ 12-23 tháng tuổi vẫn còn ở mức cao, dao động từ 20,3% đến 23,3%. Tình trạng này gây ra những hậu quả tiêu cực đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ, bao gồm suy dinh dưỡng ở trẻ, thiếu máu, và giảm khả năng học tập. Do đó, việc can thiệp sớm bằng các loại thuốc an toàn như thuốc giun Albendazol là một giải pháp cấp thiết. Hiểu rõ hiệu quả và tính an toàn của việc tẩy giun cho bé 1 tuổi không chỉ giúp cải thiện sức khỏe cá nhân mà còn góp phần giảm gánh nặng bệnh tật cho toàn cộng đồng. Việc này đòi hỏi sự tư vấn từ bác sĩ nhi khoa và tuân thủ lịch tẩy giun định kỳ do Bộ Y Tế ban hành.

1.1. Tình hình nhiễm giun sán ở trẻ nhỏ tại Việt Nam

Thực trạng nhiễm giun sán ở trẻ nhỏ tại Việt Nam, đặc biệt là các vùng nông thôn, miền núi, vẫn là một thách thức lớn. Các điều kiện vệ sinh môi trường kém, thói quen sinh hoạt và tập quán canh tác lạc hậu là những yếu-tố-chính-góp-phần-làm-gia-tăng-tỷ-lệ-nhiễm. Nghiên cứu của Viện Sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng Trung ương tại Điện Biên năm 2009 cho thấy tỷ lệ nhiễm giun đũa ở trẻ 24-60 tháng là 45,1%. Gần đây hơn, nghiên cứu tại Hà Giang (2015) ghi nhận tỷ lệ nhiễm giun ở trẻ 12-23 tháng tuổi là 23,3%. Những con số này chứng tỏ rằng trẻ em trong độ tuổi rất nhỏ đã có nguy cơ nhiễm bệnh cao. Các loài giun chính gây bệnh là giun đũa, giun tóc và giun móc, lây truyền chủ yếu qua đường ăn uống khi trẻ nuốt phải trứng giun từ đất, nước hoặc thực phẩm bị ô nhiễm. Trẻ nhỏ có thói quen nghịch đất và đưa tay lên miệng càng làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh. Việc chưa có hướng dẫn tẩy giun cụ thể và rộng rãi cho nhóm tuổi này trước đây đã tạo ra một “khoảng trống” trong công tác phòng chống bệnh.

1.2. Khuyến cáo của Bộ Y Tế và TCYTTG về tẩy giun

Trước đây, việc tẩy giun thường chỉ áp dụng cho trẻ trên 2 tuổi. Tuy nhiên, từ năm 2006, Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) đã chính thức khuyến cáo có thể tẩy giun an toàn cho trẻ từ 12 tháng tuổi. Khuyến cáo này dựa trên nhiều bằng chứng khoa học về hiệu quả và tính an toàn của các loại thuốc tẩy giun phổ rộng như Albendazol và thuốc Mebendazol. Tại Việt Nam, Bộ Y Tế đã ban hành Quyết định số 3893/QĐ/BYT ngày 11/10/2007, hướng dẫn chương trình bổ sung Vitamin A kết hợp tẩy giun cho trẻ từ 12 đến 60 tháng tuổi. Theo đó, trẻ 12-23 tháng tuổi được chỉ định sử dụng Albendazol với liều 200mg, bằng một nửa liều người lớn. Việc đưa nhóm tuổi này vào chương trình tẩy giun cộng đồng là một bước tiến quan trọng, nhằm giảm tỷ lệ nhiễm bệnh, cải thiện tình trạng dinh dưỡng và nâng cao sức khỏe toàn diện cho trẻ em ngay từ những năm đầu đời.

II. Hậu quả nhiễm giun ở trẻ 12 23 tháng và dấu hiệu nhận biết

Nhiễm giun truyền qua đất gây ra những hậu quả âm thầm nhưng nghiêm trọng đối với sức khỏe của trẻ nhỏ. Giun ký sinh trong ruột cạnh tranh hấp thu chất dinh dưỡng, dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ. Trẻ bị nhiễm giun thường có các biểu hiện như chậm lớn, còi cọc, và nhẹ cân so với tuổi. Một trong những dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là tình trạng biếng ăn do giun, trẻ ăn không ngon miệng hoặc ăn ít hơn bình thường. Ngoài ra, nhiễm giun móc/mỏ còn gây mất máu mạn tính, dẫn đến thiếu máu, da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt. Các triệu chứng khác có thể bao gồm đau bụng quanh rốn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, hoặc ngứa hậu môn (đặc biệt do giun kim). Trong những trường hợp nhiễm nặng, giun đũa có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như tắc ruột, lồng ruột hoặc giun chui ống mật. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này là vô cùng quan trọng để có biện pháp can thiệp kịp thời. Cha mẹ cần quan sát kỹ các thay đổi về thể chất và thói quen ăn uống của trẻ để tham vấn bác sĩ nhi khoa và tiến hành xét nghiệm khi cần thiết, tránh để tình trạng nhiễm giun kéo dài ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của trẻ.

2.1. Mối liên hệ giữa nhiễm giun và suy dinh dưỡng ở trẻ

Mối liên quan giữa nhiễm giun và suy dinh dưỡng ở trẻ đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học. Giun ký sinh trong đường ruột chiếm đoạt các chất dinh dưỡng thiết yếu như protein, vitamin A, và sắt từ thức ăn của trẻ. Điều này không chỉ làm giảm lượng dinh dưỡng được hấp thu mà còn gây ra tình trạng chán ăn. Hậu quả là trẻ không nhận đủ năng lượng và dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển. Tình trạng này kéo dài dẫn đến còi cọc, chậm tăng trưởng chiều cao và cân nặng. Nghiên cứu của Awasthi (1995) cho thấy việc tẩy giun định kỳ bằng Albendazol giúp cải thiện đáng kể tình trạng suy dinh dưỡng thể thấp còi. Tăng cân sau khi tẩy giun là một trong những kết quả tích cực thường được ghi nhận, cho thấy vai trò quan trọng của việc kiểm soát nhiễm giun trong việc đảm bảo sự phát triển thể chất tối ưu cho trẻ nhỏ.

2.2. Biểu hiện biếng ăn do giun và các dấu hiệu lâm sàng

Tình trạng biếng ăn do giun là một trong những biểu hiện sau khi tẩy giun thường được cải thiện rõ rệt. Khi bị nhiễm giun, trẻ thường cảm thấy mệt mỏi, khó chịu ở bụng, dẫn đến giảm cảm giác thèm ăn. Ngoài biếng ăn, các dấu hiệu lâm sàng khác cần chú ý bao gồm: đau bụng âm ỉ hoặc từng cơn quanh rốn, rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy hoặc táo bón xen kẽ), buồn nôn, và đầy hơi. Đặc biệt, nhiễm giun kim thường gây ngứa dữ dội ở hậu môn vào ban đêm, khiến trẻ khó ngủ, quấy khóc. Ở một số trẻ, có thể xuất hiện các biểu hiện dị ứng như nổi mề đay hoặc mẩn ngứa. Việc quan sát các dấu hiệu này giúp cha mẹ nhận biết sớm tình trạng nhiễm giun và đưa trẻ đi khám để được chẩn đoán và điều trị chính xác.

III. Phương pháp trị giun cho bé 1 tuổi bằng Albendazol 200mg

Thuốc giun Albendazol là một dẫn chất của benzimidazol, có phổ hoạt tính rộng trên nhiều loại giun đường ruột. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sự hấp thu glucose của giun, làm cạn kiệt nguồn năng lượng dự trữ, khiến giun bị tê liệt và bị đào thải ra ngoài. Đối với trẻ 12-23 tháng tuổi, liều dùng khuyến cáo là liều dùng Albendazol 200mg liều duy nhất. Đây là liều lượng đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả qua nhiều nghiên cứu lâm sàng. Một nghiên cứu quan trọng của TS. Vũ Thị Lâm Bình (2020) đã đánh giá hiệu quả của Albendazol 200mg trên nhóm trẻ này tại Việt Nam. Kết quả cho thấy tỷ lệ sạch trứng (TLST) và tỷ lệ giảm trứng (TLGT) rất cao, đặc biệt với giun đũagiun móc. Cụ thể, TLST đối với giun đũa đạt 95,7% và TLGT đạt 99,9%. Những con số này khẳng định hiệu lực vượt trội của Albendazol. So với thuốc Mebendazol, Albendazol thường cho thấy hiệu quả cao hơn đối với giun móc. Việc lựa chọn thuốc và liều lượng phù hợp cần được thực hiện dưới sự chỉ định của bác sĩ nhi khoa để đảm bảo an toàn và tối ưu hóa kết quả điều trị, giúp trẻ phát triển khỏe mạnh.

3.1. Hướng dẫn liều dùng Albendazol 200mg cho trẻ

Theo hướng dẫn của Bộ Y Tế và TCYTTG, liều dùng Albendazol 200mg được chỉ định dưới dạng liều duy nhất cho trẻ từ 12 đến 23 tháng tuổi. Đây là liều tiêu chuẩn để điều trị các loại giun phổ biến như giun đũa, giun kim, giun móc. Cách cho trẻ uống thuốc giun cũng cần được chú ý. Với trẻ nhỏ, viên nén có thể khó nuốt. Cha mẹ nên nghiền nhỏ viên thuốc, trộn với một ít nước đun sôi để nguội, sữa, hoặc thức ăn mềm như cháo, bột để trẻ dễ uống hơn. Thời điểm uống thuốc tốt nhất là sau bữa ăn tối, vì thức ăn chứa chất béo có thể làm tăng khả năng hấp thu của thuốc. Không cần phải nhịn ăn hay dùng thuốc xổ sau khi uống Albendazol. Việc tuân thủ đúng liều lượng và cách dùng sẽ giúp phát huy tối đa hiệu quả của thuốc và đảm bảo an toàn cho trẻ.

3.2. So sánh hiệu quả của Albendazol và Mebendazol

Cả Albendazol và Mebendazol đều thuộc nhóm benzimidazol và được TCYTTG khuyến cáo sử dụng trong các chương trình tẩy giun cộng đồng. Tuy nhiên, chúng có một số khác biệt về hiệu quả trên từng loại giun. Nghiên cứu của TS. Vũ Thị Lâm Bình cho thấy thuốc giun Albendazol (liều 200mg) có tỷ lệ sạch trứng và giảm trứng đối với giun đũa và giun móc cao hơn đáng kể so với thuốc Mebendazol (liều 500mg). Cụ thể, tỷ lệ giảm trứng của Albendazol với giun móc là 98,3%, trong khi Mebendazol chỉ đạt 70,6%. Ngược lại, đối với giun tóc, một số nghiên cứu khác cho thấy Mebendazol có thể hiệu quả tương đương hoặc nhỉnh hơn. Do đó, việc lựa chọn thuốc điều trị có thể phụ thuộc vào loại giun nghi ngờ chiếm ưu thế tại địa phương. Tuy nhiên, với phổ tác dụng rộng và hiệu quả cao trên giun đũa và giun móc, Albendazol thường là lựa chọn ưu tiên cho trẻ nhỏ.

IV. Đánh giá tính an toàn và tác dụng phụ thuốc tẩy giun Albendazol

Tính an toàn là yếu tố được quan tâm hàng đầu khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào cho trẻ dưới 2 tuổi. Thuốc giun Albendazol được TCYTTG đánh giá là an toàn khi sử dụng ở liều khuyến cáo. Các tác dụng phụ thuốc tẩy giun thường nhẹ, thoáng qua và tự hết mà không cần can thiệp y tế. Các biểu hiện thường gặp nhất bao gồm rối loạn tiêu hóa nhẹ như đau bụng, buồn nôn, hoặc tiêu chảy. Một số trẻ có thể bị đau đầu hoặc chóng mặt. Nghiên cứu của TS. Vũ Thị Lâm Bình trên trẻ 12-23 tháng tuổi tại Việt Nam ghi nhận tỷ lệ tác dụng không mong muốn sau khi uống Albendazol 200mg là rất thấp, chỉ 1,1%. Các triệu chứng này đều ở mức độ nhẹ và không có trường hợp nào nghiêm trọng. Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp chống chỉ định Albendazol, chẳng hạn như trẻ có tiền sử mẫn cảm với các thành phần của thuốc, trẻ đang bị sốt cao hoặc mắc các bệnh cấp tính. Do đó, việc tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa trước khi cho trẻ dùng thuốc là điều bắt buộc để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

4.1. Các tác dụng phụ thuốc tẩy giun thường gặp ở trẻ nhỏ

Mặc dù được coi là an toàn, một số trẻ có thể gặp phải tác dụng phụ thuốc tẩy giun sau khi dùng Albendazol. Các tác dụng này thường liên quan đến đường tiêu hóa và xuất hiện trong vòng vài giờ sau khi uống thuốc. Các biểu hiện phổ biến bao gồm: đau bụng nhẹ, buồn nôn, nôn, và tiêu chảy. Hiếm gặp hơn, trẻ có thể bị đau đầu, chóng mặt, hoặc nổi mẩn ngứa. Các triệu chứng này thường tự khỏi trong vòng 24-48 giờ. Nguyên nhân có thể do phản ứng của cơ thể với thuốc hoặc do sự phân hủy của giun sau khi chết. Cha mẹ cần theo dõi sát sao biểu hiện sau khi tẩy giun của trẻ. Nếu các triệu chứng kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất để được kiểm tra.

4.2. Những trường hợp chống chỉ định Albendazol cần biết

Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt các chống chỉ định Albendazol để đảm bảo an toàn. Các trường hợp không nên dùng Albendazol bao gồm: trẻ có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Albendazol hoặc các thuốc khác thuộc nhóm benzimidazol; trẻ đang mắc các bệnh cấp tính, sốt cao trên 38,5°C; trẻ có bệnh gan nặng hoặc suy tủy. Phụ nữ có thai trong 3 tháng đầu hoặc đang cho con bú cũng là đối tượng cần thận trọng. Mặc dù nghiên cứu tập trung vào trẻ 12-23 tháng, các nguyên tắc an toàn này vẫn cần được áp dụng. Luôn thông báo cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe và các loại thuốc trẻ đang sử dụng trước khi quyết định tẩy giun.

V. Hướng dẫn phòng ngừa nhiễm giun và lịch tẩy giun định kỳ

Điều trị chỉ là giải pháp xử lý hậu quả, trong khi phòng ngừa nhiễm giun mới là biện pháp bền vững và quan trọng nhất. Để bảo vệ trẻ khỏi nguy cơ tái nhiễm, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp về vệ sinh và thay đổi thói quen sinh hoạt. Yếu tố cốt lõi là đảm bảo vệ sinh cá nhân cho bé. Cha mẹ cần tập cho trẻ thói quen rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Móng tay của trẻ cần được cắt ngắn và giữ sạch sẽ, vì đây là nơi trứng giun dễ ẩn náu. Vệ sinh môi trường sống cũng đóng vai trò quyết định: sử dụng nguồn nước sạch, ăn chín uống sôi, không ăn rau sống chưa được rửa kỹ. Ngoài ra, việc tuân thủ lịch tẩy giun định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ nhi khoaBộ Y Tế là rất cần thiết. Thông thường, trẻ từ 2 tuổi trở lên ở vùng có nguy cơ cao nên được tẩy giun 6 tháng một lần. Đối với trẻ 12-23 tháng tuổi, việc tẩy giun cần có chỉ định cụ thể từ bác sĩ dựa trên tình hình dịch tễ tại địa phương. Kết hợp điều trị và phòng ngừa sẽ giúp trẻ tăng cân sau khi tẩy giun và phát triển một cách khỏe mạnh, toàn diện.

5.1. Các biện pháp vệ sinh cá nhân cho bé và môi trường

Để phòng ngừa nhiễm giun, vệ sinh cá nhân cho bé là ưu tiên hàng đầu. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đặc biệt sau khi chơi ngoài trời, sau khi đi vệ sinh và trước khi ăn. Cắt móng tay cho trẻ thường xuyên để ngăn trứng giun tích tụ. Về vệ sinh môi trường, cần đảm bảo nhà cửa sạch sẽ, xử lý rác thải đúng cách. Sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh, không phóng uế bừa bãi. Nguồn nước sinh hoạt phải đảm bảo sạch, thực phẩm cần được nấu chín kỹ. Các loại rau củ quả ăn sống phải được ngâm rửa cẩn thận dưới vòi nước chảy. Không cho trẻ đi chân đất ở những khu vực đất ẩm, ô nhiễm. Những biện pháp đơn giản này góp phần cắt đứt vòng đời của giun sán và bảo vệ sức khỏe lâu dài cho trẻ.

5.2. Xây dựng lịch tẩy giun định kỳ theo khuyến nghị

Việc xây dựng một lịch tẩy giun định kỳ là rất quan trọng để kiểm soát tình trạng tái nhiễm. Theo khuyến cáo chung, trẻ em từ 2 tuổi trở lên sống trong vùng có tỷ lệ nhiễm giun cao (trên 20%) nên được tẩy giun định kỳ 2 lần mỗi năm (cách nhau 6 tháng). Đối với nhóm trẻ 12-23 tháng tuổi, việc tẩy giun lần đầu tiên và các lần tiếp theo cần được tư vấn kỹ lưỡng bởi bác sĩ nhi khoa. Bác sĩ sẽ dựa vào các yếu tố nguy cơ, tình trạng sức khỏe của trẻ và dịch tễ học tại địa phương để đưa ra lịch trình phù hợp. Việc tuân thủ đúng lịch không chỉ giúp loại bỏ giun ký sinh mà còn ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm, tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển của trẻ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về giun truyền qua đất Theo Tổ chức Y tế Thế giới, GTQĐ là thuật ngữ dùng để chỉ một nhóm giun tròn đường ruột có đặc điểm chung là trong chu kỳ bắt buộc phải có giai đoạn trứng phát triển ngoài môi trường đất trở thành trứng có ấu trùng, sau đó chính trứng có ấu trùng mới có khả năng lây nhiễm cho con người qua thức ăn, nước uống (ô nhiễm từ môi trường đất). Các loài GTQĐ bao gồm (Ascaris lumbricoides), giun tóc (Trichuris trichiura), giun móc/giun mỏ (Ancylostoma duodenale/Necator americanus) [1]. GTQĐ được Tổ chức Y tế Thế giới xem là một vấn đề sức khoẻ y tế cộng đồng do phổ phân bố rộng trên toàn thế giới, đặc biệt, ở các nước đang phát triển tỷ lệ nhiễm GTQĐ rất cao.

Hậu quả do GTQĐ gây ra thường âm thầm, mạn tính. Đối với trẻ nhỏ, nhiễm GTQĐ lâu dài sẽ có ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và tinh thần. Chính vì vậy, giảm gánh nặng bệnh tật do GTQĐ gây nên ở nhóm trẻ từ 1-5 tuổi là một trong những mục tiêu được TCYTTG quan tâm hàng đầu [11]. Đặc điểm sinh học của các loại giun truyền qua đất 1.Giun đũa (Ascaris lumbricoides) - Đặc điểm hình thể Giun đũa thuộc lớp giun tròn Nematoda, họ Ascarididae Đây là một loại giun lớn, có hình thể dài và to như chiếc đũa.

Con cái dài từ 20-25cm, con đực dài từ 15-20cm. Giun đũa có màu hồng nhạt hay màu trắng sữa. Giun đũa đực và giun đũa cái trưởng thành cùng sống ký sinh ở phần đầu ruột non. Trứng giun đũa hình bầu dục hoặc hình tròn kích thước chiều dài 45- 75m, chiều ngang 35-50 m.

Trứng có lớp vỏ albumin ngoài cùng xù xì có tác dụng bảo vệ trứng và trong cùng là khối nhân [2]. Giun đũa trưởng thành Hình 1. Trứng giun đũa (Nguồn trích dẫn http://cdc.gov/parasites/Ascariasis) [12] - Chu kỳ phát triển Giun đũa trưởng thành sống ở ruột non của người. Giun đũa đực và cái trưởng thành giao hợp và đẻ trứng.

Mỗi ngày con cái có thể đẻ từ 20-25 vạn trứng. Trứng giun đũa đã thụ tinh theo phân ra ngoài gặp điều kiện thuận lợi của ngoại cảnh sẽ phát triển thành trứng có ấu trùng và chỉ có trứng này mới có khả năng gây nhiễm bệnh cho người. Khi người ăn phải trứng có ấu trùng, trứng sẽ từ miệng theo đường tiêu hóa xuống dạ dày. Khi vào ruột non ấu trùng thoát khỏi vỏ trứng (giai đoạn I) và chui qua các mao mạch ở ruột vào tĩnh mạch treo để đi về gan (từ 3-7 ngày) phát triển thành ấu trùng giai đoạn II.

Ấu trùng giai đoạn II theo máu vào tĩnh mạch chủ, rồi vào tim phải. Từ tim phải ấu trùng theo động mạch phổi để tới phổi phát triển thành ấu trùng giai đoạn III, IV trong 10-15 ngày. Sau đó ấu trùng theo hệ thống khí quản lên hầu họng, rồi theo thực quản xuống bộ máy tiêu hóa để trở thành giun đũa trưởng thành và ký sinh ở ruột non. Quá trình từ khi người ăn phải trứng giun đũa có ấu trùng đến khi phát triển thành giun đũa trưởng thành ở ruột non, để có thể đẻ trứng được là khoảng 60 ngày.

Giun đũa có thể sống trong ruột từ 10-13 tháng [2]. Chu kỳ của giun đũa Ascaris lumbricoides (Nguồn trích dẫn http://cdc.gov/parasites/Ascariasis) [12] Chú thích chu kì: (1) Giun đũa trưởng thành sống trong ruột non của người. (2) Trứng giun đũa theo phân ra môi trường (3) Trứng giun đũa thụ tinh phát triển thành trứng có ấu trùng (4) Người ăn phải trứng có ấu trùng (5) Ấu trùng thoát vỏ thành ấu trùng giai đoạn I (6) Ấu trùng theo máu tĩnh mạch về tim sau đó lên phổi phát triển thành ấu trùng giai đoạn IV (7) Ấu trùng giai đoạn IV lên hầu họng và theo thực quản xuống bộ máy tiêu hoá để thành giun trưởng thành. Giun tóc (Trichuris trichiura) - Đặc điểm hình thể Giun tóc thuộc lớp giun tròn Nematoda, họ Trichuridae 6 Giun tóc là loài giun nhỏ dài có phần đầu mảnh và nhỏ như sợi tóc, phần đuôi phình to, thân màu hồng nhạt.

Con cái dài từ 30-50mm, con đực dài từ 30- 45mm. Phân biệt giun tóc đực và giun tóc cái dựa vào phần đuôi: đuôi giun cái thẳng, đuôi giun đực uốn cong, cuối đuôi giun đực có gai sinh dục. Miệng giun tóc không có môi, thực quản chạy suốt phần đầu, có rất nhiều tuyến tiết hủy hoại tổ chức. Bộ phận sinh dục của giun đực, giun cái đều hình ống, lỗ sinh dục ở chỗ tiếp giáp phần đầu và phần đuôi.

Vị trí ký sinh: giun tóc thường ký sinh ở đại tràng và manh tràng đôi khi ở ruột thừa. Khi ký sinh giun cắm phần đầu vào thành ruột để hút máu phần đuôi ở trong lòng ruột. Trứng giun tóc có hình thể đặc biệt giống như quả cau, vỏ dầy, hai đầu có hai nút nhầy trong suốt, màu vàng đậm, kích thước 22 x 50 m [2]. Giun tóc trưởng thành Hình 1.

Trứng giun tóc (Nguồn trích dẫn http://cdc.gov/parasites/whipworm) [13] - Chu kỳ phát triển Vòng đời của giun tóc rất đơn giản. Giun tóc cái trưởng thành có thể đẻ 3.000 trứng mỗi ngày. Trứng theo phân ra ngoại cảnh gặp điều kiện thích hợp (nhiệt độ 25-300C, ẩm, ô xy) phát triển thành trứng có ấu trùng và có khả năng lây nhiễm trong khoảng thời gian từ 17-30 ngày. Khi người nuốt phải trứng có ấu trùng vào trong ruột, ấu trùng thoát vỏ ở ruột non, rồi đi dần xuống đại tràng, manh tràng, phát triển thành giun trưởng thành ở đó.

Thời gian từ khi nhiễm phải trứng tới khi giun tóc bắt đầu đẻ trứng 7 khoảng một tháng. Giun tóc trưởng thành sống trong ruột người khoảng 5 - 6 năm [2]. Chu kỳ của giun tóc Trichuris trichiura (Nguồn trích dẫn http://cdc.gov/parasites/whipworm) [13]. Chú thích chu kì: (1) Trứng giun tóc theo phân ra môi trường (2) Trứng giun tóc phát triển thành trứng có 2 tế bào (3) Trứng giun tóc phát triển sang giai đoạn phôi dâu (4) Người ăn phải trứng có ấu trùng (5) Ấu trùng thoát vỏ thành ở ruột non thành giun tóc trưởng thành 1.3 Giun móc/mỏ (Ancylostoma duodenale/Necator americanus) - Đặc điểm hình thể Giun móc/mỏ thuộc lớp giun tròn Nematoda, họ Ancylostomatidae Hình thể: Giun móc Ancylostoma duodenale là loại giun có kích thước nhỏ, giun cái dài 10-13mm, giun đực dài 8-11mm.

Đầu có bao miệng phình và cong, bờ trên của miệng có 2 đôi răng hình móc, bố trí cân đối, mỗi bên 1 đôi; 8 bờ dưới của miệng là các bao cứng giúp giun móc ngoạm chặt vào niêm mạc ruột để hút máu. Giun mỏ Necator americanus nhìn đại thể khó phân biệt với giun móc nhưng vẫn có điểm khác biệt như: giun mỏ nhỏ và ngắn hơn; giun mỏ không có hai đôi móc mà miệng không có móc mà là hai đôi răng hình bán nguyệt sắc bén. Trứng giun móc/mỏ hình trái xoan, có kích thước 40 x 60 m, ngoài là lớp vỏ mỏng nhẵn, không màu bên trong chứa nhân. Một số tác giả cho rằng trứng giun mỏ có 4-8 nhân trong khi trứng giun móc có từ 2-4 nhân.

Giun móc mỏ ký sinh ở tá tràng và phần đầu ruột non. Giun bám vào niêm mạc ruột để hút máu đồng thời tiết ra chất chống đông làm chảy máu tại nơi tổn thương [2]. Miệng giun móc Hình 1. Miệng giun mỏ Hình 1.

Trứng giun móc (Nguồn trích dẫn http://cdc.gov/parasites/hookworm) [14] - Chu kỳ phát triển Sau khi giao hợp, giun cái đẻ trứng ở ruột non, trứng theo phân ra ngoài. Mỗi ngày, một con giun móc/mỏ cái có thể đẻ khoảng 30.000 trứng và một con giun mỏ cái có thể đẻ khoảng 9. Trứng được bài xuất ra ngoại cảnh theo phân. Trong điều kiện thuận lợi (đủ độ ẩm, đủ ô-xy, nhiệt độ từ 25-350C), trứng nở thành ấu trùng trong 2-3 ngày (ấu trùng giai đoạn I).

Sau 5-10 ngày với 2 lần thoát vỏ, ấu trùng phát triển thành ấu trùng giai đoạn III, là ấu trùng có khả năng xâm nhập qua da hoặc niêm mạc vật chủ. Những ấu trùng này có 9 thể sống 3-4 tuần trong điều kiện khí hậu thuận lợi và có tính hướng động tới vật chủ. Khi tiếp xúc với vật chủ là người, ấu trùng chui qua da và theo tĩnh mạch về tim phải. Ấu trùng theo đường động mạch phổi lên phổi.

Tại đây, ấu trùng thay áo 2 lần nữa để thành ấu trùng giai đoạn IV và V rồi qua khí phế quản lên hầu, xuống dạ dày, ruột và phát triển thành giun trưởng thành. Giun trưởng thành bám vào thành tá tràng và phần đầu ruột non để hút máu và gây mất máu mãn tính ở vật chủ. Thời gian để hoàn thành một vòng đời của giun móc/mỏ mất khoảng 6 - 8 tuần. Giun móc có tuổi thọ 4 - 5 năm, giun mỏ khoảng 10 - 15 năm [2].

Ngoài ra các ấu trùng giun móc/mỏ còn có thể lây nhiễm qua đường thức ăn hoặc nước uống sau đó xuống ruột mà không có giai đoạn chu du trong cơ thể. Trường hợp này chúng không di chuyển qua phổi mà ký sinh ở ruột. Tuy nhiên, một số ấu trùng ngừng phát triển mà ở trong trạng thái tiềm tàng trong các tổ chức với thời gian kéo dài trong khoảng 8 tháng trước khi phát triển thành giun trưởng thành. Chú thích chu kỳ: (1): Trứng giun móc/mỏ đào thải qua phân ra môi trường.

(2): Trứng phát triển thành ấu trùng giai đoạn I (3): Trứng phát triển thành ấu trùng giai đoạn III. (4): Ấu trùng giai đoạn III xâm nhập qua da (5): Ấu trùng theo tĩnh mạch về tim phải rồi theo động mạch phổi về phổi thay áo thành ấu trùng giai đoạn IV, V. Ấu trùng giai đoạn V lên hầu họng và được nuốt xuống dạ dày, ruột và phát triển thành giun trưởng thành sống ở ruột non. Chu kỳ phát triển của giun móc/mỏ (Nguồn trích dẫn http://cdc.gov/parasites/hookworm) [14] 1.

Hậu quả khi nhiễm giun truyền qua đất Bệnh GTQĐ được TCYTTG cho là vấn đề y tế công cộng ở nhiều nơi trên thế giới nhất là những vùng có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới do tính chất phổ biến và những hậu quả do nó gây ra. Bệnh gặp ở mọi lứa tuổi và gây ảnh hưởng rất lớn tới sự phát triển thể chất, tinh thần, đặc biệt là đối với trẻ em. Giun sống trong ruột và số lượng nhân lên thông qua sự lặp lại của vòng tuần hoàn. Việc trẻ em bị nhiễm cùng một lúc nhiều loại giun là rất phổ biến.

Các loại giun sống trong ruột của trẻ có thể gây suy dinh dưỡng do giun lấy thức ăn của cơ thể qua đó làm giảm sự thèm ăn dẫn tới trẻ ăn ít đi hoặc cản trở sự hấp thu dinh dưỡng từ thức ăn trẻ tiêu thụ gây giảm hấp thu các chất dinh dưỡng cần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ