Tổng quan nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính hiện đại, hoạt động tín dụng luôn đóng vai trò là nguồn thu nhập chủ đạo của các ngân hàng thương mại nhưng đồng thời cũng là nơi tiềm ẩn rủi ro phá sản lớn nhất nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình (ABBANK), quy mô tổng tài sản đã ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ từ 64.662 tỷ đồng năm 2015 lên mức 130.065 tỷ đồng vào cuối năm 2022, kéo theo quy mô tổng dư nợ cấp tín dụng tăng trưởng lên hơn 88.529 tỷ đồng. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của quy mô cho vay trong bối cảnh thị trường tài chính biến động phức tạp đặt ra bài toán cấp thiết về việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng.

Vấn đề cốt lõi mà nghiên cứu giải quyết là nhận diện thực trạng quản trị rủi ro, phân tích cơ chế kiểm soát chất lượng tín dụng và đánh giá mức độ tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn tại ABBANK. Mục tiêu cụ thể của luận văn bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực quốc tế; phân tích toàn diện thực trạng rủi ro tín dụng và cơ chế kiểm soát tại ABBANK giai đoạn 2015 – 2022; chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến nợ xấu; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai xuyên suốt trên toàn hệ thống mạng lưới gồm hơn 165 điểm giao dịch tại 34 tỉnh, thành phố của ABBANK trong chuỗi thời gian 8 năm (2015 – 2022). Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc cung cấp khung giải pháp thực chứng giúp ABBANK kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới ngưỡng 2,0%, tối ưu hóa quỹ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng và duy trì hệ số an toàn vốn theo định hướng Basel II tiệm cận Basel III.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng dựa trên lý thuyết bất đối xứng thông tin của Akerlof và mô hình phân phối tín dụng của Stiglitz và Weiss, giải thích nguyên nhân dẫn đến lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức trong hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng thương mại. Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng khung quản trị rủi ro của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng kết hợp mô hình tổ chức bộ máy quản lý rủi ro tập trung và phân tán của Phan Thị Thu Hà (2013).

Trong hệ thống lý luận, các khái niệm trọng tâm được chuẩn hóa bao gồm: rủi ro tín dụng, hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, khẩu vị rủi ro và dự phòng rủi ro tín dụng. Rủi ro tín dụng được định nghĩa là tổn thất tài chính tiềm năng khi bên vay không hoàn thành nghĩa vụ trả nợ gốc hoặc lãi theo cam kết hợp đồng. Về mặt đo lường, rủi ro tín dụng được lượng hóa thông qua xác suất vỡ nợ (PD) và tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD). Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN và Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, dư nợ được phân loại thành 5 nhóm với tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể lần lượt là: nhóm 1 (0%), nhóm 2 (5%), nhóm 3 (20%), nhóm 4 (50%) và nhóm 5 (100%), cùng tỷ lệ dự phòng chung 0,75% tính trên tổng dư nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4 và mức trích lập 20% mỗi năm cho trái phiếu đặc biệt VAMC.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo thường niên quản trị rủi ro của ABBANK và các văn bản pháp quy của Ngân hàng Nhà nước trong giai đoạn 2015 – 2022. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ chuỗi số liệu kế toán và hoạt động tín dụng trong 8 năm liên tục (từ năm 2015 đến năm 2022) với hơn 40 chỉ tiêu tài chính và rủi ro then chốt. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu toàn bộ (census sampling) đối với dữ liệu lịch sử của ngân hàng nhằm đảm bảo tính toàn diện và liên tục của chuỗi dữ liệu chu kỳ kinh tế.

Nghiên cứu kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian, phân tích tỷ số tài chính và phương pháp suy luận logic. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là vì phân tích định tính kết hợp thống kê mô tả chuyên sâu cho phép bóc tách chi tiết cơ cấu nợ, phân tích bản chất các nguyên nhân vi mô và vĩ mô tác động đến rủi ro tín dụng tại một ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô vốn điều lệ đạt 9.409 tỷ đồng, khắc phục hạn chế của các mô hình kinh tế lượng tổng gộp vốn khó phản ánh sâu sát đặc thù vận hành của từng ngân hàng đơn lẻ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu thực nghiệm tại ABBANK giai đoạn 2015 – 2022 làm sáng tỏ 4 phát hiện quan trọng về thực trạng rủi ro và quản trị tín dụng:

Thứ nhất, quy mô tín dụng tăng trưởng nhanh nhưng cơ cấu kỳ hạn dịch chuyển mạnh mẽ. Tổng dư nợ cho vay khách hàng tăng từ 30.915 tỷ đồng năm 2015 lên 82.010,6 tỷ đồng năm 2022. Nợ ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng chi phối trên 44% tổng dư nợ. Đáng chú ý, năm 2022 chứng kiến sự tăng trưởng đột biến của nợ trung hạn lên 9.175 tỷ đồng, tương ứng mức tăng 92,1% so với năm 2021, trong khi nợ dài hạn cũng tăng 19,8%, phản ánh xu hướng khách hàng tái cấu trúc kỳ hạn để giảm áp lực thanh toán trước biến động kinh tế.

Thứ hai, cơ cấu cho vay chuyển dịch từ khách hàng tổ chức sang khách hàng cá nhân. Trong giai đoạn 2015 – 2019, tỷ trọng cho vay tổ chức kinh tế luôn chiếm trên 50% tổng dư nợ. Tuy nhiên, từ năm 2020 đến 2022, tỷ trọng này có xu hướng giảm dần và nhường chỗ cho phân khúc khách hàng cá nhân phục vụ nhu cầu tiêu dùng và thẻ tín dụng nhằm phân tán rủi ro tập trung.

Thứ ba, nợ nhóm 2 và nợ xấu gia tăng áp lực rõ rệt. Nợ cần chú ý (nhóm 2) tăng từ 317,3 tỷ đồng năm 2015 lên mức đỉnh 1.994,9 tỷ đồng năm 2021 và duy trì ở mức cao 1.658,8 tỷ đồng năm 2022. Tổng nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) năm 2022 đạt 2.365,6 tỷ đồng, trong đó nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5) tăng vọt lên 1.404,4 tỷ đồng, tăng gấp 2,8 lần so với mức 501,5 tỷ đồng của năm 2015.

Thứ tư, gánh nặng trích lập dự phòng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng duy trì ở mức cao, đạt 777 tỷ đồng vào năm 2022 so với 663,5 tỷ đồng năm 2015, khiến lợi nhuận trước thuế năm 2022 sụt giảm 14,8% xuống còn 1.686 tỷ đồng từ mức 1.979 tỷ đồng của năm 2021.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng nợ xấu tại ABBANK xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về mặt khách quan, tác động kéo dài của đại dịch Covid-19 và biến động lãi suất khiến dòng tiền kinh doanh của doanh nghiệp vừa và nhỏ bị suy kiệt, dẫn đến suy giảm khả năng trả nợ. Về mặt chủ quan, hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ chưa bắt kịp các thay đổi nhanh chóng của thị trường, công tác giám sát dòng tiền sau giải ngân còn thụ động, và áp lực tăng trưởng quy mô đôi khi lấn át các yêu cầu thẩm định khắt khe.

Kết quả nghiên cứu này tương đồng với các phát hiện của Sharma và Kaur (2021) khi chứng minh nợ xấu có tác động nghịch chiều rõ rệt đến hiệu quả sinh lời (ROA và ROE). Đồng thời, hiện tượng gia tăng nợ xấu có độ trễ sau các chu kỳ tăng trưởng tín dụng nóng hoàn toàn củng cố kết luận của Võ Thị Quý và Bùi Ngọc Toản (2014). Trong thực tế quản trị, toàn bộ diễn biến phân loại nợ theo thời hạn, cơ cấu nhóm khách hàng và xu hướng dịch chuyển nợ xấu có thể được mô tả trực quan thông qua các biểu đồ hình cột kết hợp đường xu hướng, đi cùng bảng cân đối phân loại 5 nhóm nợ chuẩn hóa theo từng quý, giúp Hội đồng Quản trị nhận diện sớm các vùng rủi ro danh mục để can thiệp kịp thời.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng tại ABBANK trong giai đoạn tới, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

Thứ nhất, kiện toàn mô hình quản trị rủi ro theo 3 tuyến phòng thủ độc lập. Hội đồng Quản trị và Ban Điều hành ABBANK cần ban hành quy chế phân định rõ trách nhiệm giữa đơn vị kinh doanh (tuyến 1), bộ phận quản trị rủi ro độc lập (tuyến 2) và kiểm toán nội bộ (tuyến 3), hoàn thành 100% việc tách biệt chức năng phê duyệt tín dụng trước quý IV/2024.

Thứ hai, nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm rủi ro (Early Warning System). Khối Quản trị Rủi ro và Trung tâm Công nghệ Thông tin cần ứng dụng thuật toán học máy để tự động theo dõi 15 chỉ báo rủi ro về dòng tiền, hạn mức giao dịch và hành vi tài khoản khách hàng, đặt mục tiêu kéo giảm tỷ lệ dịch chuyển nợ từ nhóm 1 sang nhóm 2 xuống dưới mức 1,5% trong giai đoạn 2024 – 2025.

Thứ ba, siết chặt công tác giám sát sau cho vay và đa dạng hóa công cụ xử lý nợ. Khối Quản lý Tín dụng và Trung tâm Xử lý Nợ cần thực hiện kiểm tra hiện trường định kỳ 3 tháng một lần đối với 100% các khoản vay trung và dài hạn; đồng thời chủ động áp dụng các công cụ thị trường như mua bán nợ qua VAMC và chứng khoán hóa nợ nhằm xử lý dứt điểm tối thiểu 800 tỷ đồng nợ xấu tồn đọng mỗi năm trong giai đoạn 2024 – 2026.

Thứ tư, chuẩn hóa năng lực đội ngũ và xây dựng văn hóa quản trị rủi ro. Khối Quản trị Nguồn nhân lực cần tổ chức đào tạo chuyên sâu về thẩm định dòng tiền dự án cho 100% cán bộ tín dụng, đồng thời điều chỉnh cơ cấu đánh giá hiệu quả công việc (KPI), nâng tỷ trọng chỉ tiêu chất lượng nợ lên mức tối thiểu 40% trong tổng điểm đánh giá từ năm 2024.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng và học thuật thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Thứ nhất, Ban điều hành và cán bộ quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Luận văn cung cấp khung tham chiếu thực tiễn về việc thiết lập khẩu vị rủi ro, tái cấu trúc bộ máy theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN và kinh nghiệm triển khai Basel II tại một ngân hàng quy mô vừa và nhỏ.

Thứ hai, chuyên viên phân tích tín dụng và thẩm định dự án: Tài liệu giúp nâng cao kỹ năng thực hành thông qua việc nhận diện sớm các dấu hiệu suy giảm tài chính, phân tích dòng tiền và nắm vững quy trình phân loại nợ 5 nhóm để hạn chế sai sót khi cấp tín dụng.

Thứ ba, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Công trình là nguồn tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (case study), cung cấp chuỗi số liệu thực chứng 8 năm chuẩn mực phục vụ giảng dạy và phát triển các đề tài liên quan.

Thứ tư, cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước: Luận văn phản ánh bức tranh chân thực về những khó khăn thực tiễn trong công tác trích lập dự phòng, xử lý tài sản bảo đảm và thích ứng với lộ trình Basel III của khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân chính khiến nợ xấu tại ABBANK tăng mạnh vào năm 2022 là gì? Nợ xấu gia tăng chủ yếu do tác động tích tụ sau đại dịch Covid-19 và suy thoái kinh tế vĩ mô làm gián đoạn dòng tiền của khách hàng vay vốn. Trong thực tế, nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5) của ngân hàng năm 2022 đã tăng lên mức 1.404,4 tỷ đồng, chiếm hơn 59% tổng nợ xấu, khiến chi phí dự phòng rủi ro tăng lên 777 tỷ đồng.

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hỗ trợ kiểm soát rủi ro như thế nào? Hệ thống xếp hạng nội bộ cung cấp công cụ định lượng đánh giá năng lực tài chính và thiện chí trả nợ của khách hàng qua từng thang điểm chuẩn. Nhờ áp dụng hệ thống này theo chuẩn mực Basel II, ABBANK đã duy trì được tỷ lệ nợ đủ tiêu chuẩn ở mức cao trên 95% tổng dư nợ trong suốt giai đoạn 2015 – 2022.

Chi phí trích lập dự phòng rủi ro ảnh hưởng như thế nào đến lợi nhuận của ngân hàng? Dự phòng rủi ro được hạch toán trực tiếp vào chi phí hoạt động, làm suy giảm lợi nhuận trước thuế. Điển hình trong năm 2022, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng của ABBANK đạt mức 777 tỷ đồng, khiến lợi nhuận trước thuế giảm 14,8% xuống 1.686 tỷ đồng, dù thu nhập thuần từ lãi vẫn tăng trưởng 23% đạt 3.737 tỷ đồng.

Vì sao ngân hàng có xu hướng gia tăng tỷ trọng cho vay khách hàng cá nhân? Giai đoạn 2020 – 2022, hoạt động sản xuất kinh doanh của khối doanh nghiệp gặp nhiều rủi ro do dịch bệnh. ABBANK đã chủ động đẩy mạnh mảng bán lẻ và cho vay tiêu dùng nhằm phân tán rủi ro tín dụng, tránh việc tập trung vốn quá lớn vào một số tổ chức kinh tế và tối ưu hóa tỷ suất sinh lời.

Các ngân hàng thương mại có thể rút ra bài học kinh nghiệm gì từ nghiên cứu này? Bài học quan trọng nhất là không chạy theo tăng trưởng quy mô dư nợ bằng mọi giá nếu chưa kiểm soát được chất lượng danh mục. Các ngân hàng cần thiết lập hệ thống cảnh báo sớm, duy trì tỷ trọng nợ trung dài hạn ở mức hợp lý và đào tạo văn hóa quản trị rủi ro chuyên nghiệp cho đội ngũ nhân sự.

Kết luận

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý thuyết quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại theo các trụ cột của Hiệp ước Basel II và định hướng tiếp cận Basel III.
  • Phân tích chi tiết thực trạng chất lượng tín dụng của ABBANK qua chuỗi dữ liệu 8 năm (2015 – 2022), ghi nhận tổng tài sản đạt 130.065 tỷ đồng và dư nợ cho vay đạt 82.010,6 tỷ đồng.
  • Nhận diện rõ thách thức từ việc nợ nhóm 5 gia tăng lên mức 1.404,4 tỷ đồng và chi phí trích lập dự phòng 777 tỷ đồng gây áp lực sụt giảm 14,8% lợi nhuận năm 2022.
  • Đề xuất hệ thống 4 giải pháp đồng bộ gồm: hoàn thiện mô hình 3 tuyến phòng thủ, nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm, chuẩn hóa giám sát sau cho vay và nâng cao KPI chất lượng nợ.
  • Xác lập lộ trình thực thi giai đoạn 2024 – 2026 nhằm kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới 2,0% và tối ưu hóa hiệu quả an toàn vốn cho ABBANK.

Công trình là tài liệu tham khảo chuyên sâu, có giá trị ứng dụng cao cho các nhà quản trị ngân hàng, chuyên gia thẩm định và các nhà nghiên cứu trong việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.