Giới thiệu dự án

Trong ngành công nghiệp phụ trợ xây dựng và cơ điện (M&E), sản xuất ống gió và phụ kiện HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) là mắt xích quan trọng đảm bảo tiến độ cho các dự án hạ tầng, nhà xưởng và tòa nhà thương mại. Theo thống kê của Hiệp hội Doanh nghiệp Cơ khí Việt Nam (VAMI), chi phí nguyên vật liệu (NVL) trong ngành gia công tấm kim loại chiếm từ 65% – 70% tổng giá trị sản phẩm, trong khi giá trị hàng tồn kho thường chiếm tới 35% – 45% tổng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp.

Tại Công ty Cổ phần Công nghiệp Nihon Việt Nam (NVC) – doanh nghiệp chuyên sản xuất ống gió, cửa gió, van gió và thang máng cáp thành lập từ năm 2013 tại Khu công nghiệp Quang Minh (Mê Linh, Hà Nội) – công tác quản trị chuỗi cung ứng đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng giai đoạn 2020–2021. Báo cáo tài chính cho thấy năm 2021, doanh thu thuần của NVC đạt 13,142,243,436 VNĐ (tăng 54.91% so với mức 8,483,521,699 VNĐ của năm 2020), tuy nhiên lợi nhuận sau thuế lại sụt giảm tới 60.09% (từ 26,477,159 VNĐ xuống còn 10,567,364 VNĐ). Nguyên nhân cốt lõi là giá vốn hàng bán (COGS) tăng vọt 58.07% (lên 11,391,824,199 VNĐ), phản ánh tình trạng quản lý tồn kho chưa tối ưu, lãng phí định mức phế liệu và chi phí lưu kho tăng cao.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TỒN KHO TẠI NIHON INDUSTRY (NVC)               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Doanh thu 2021: 13.14 tỷ VNĐ (+54.91%)  |  Giá vốn hàng bán: 11.39 tỷ (+58.07%)  |
|  Lợi nhuận ròng: Giảm 60.09%            |  Tỷ trọng NVL tôn kẽm: ~70% giá thành   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề tồn tại (Problem Statement)

  • Tư duy sản xuất đẩy (Push System) thuần túy: Doanh nghiệp vận hành theo thói quen "trong kho có bao nhiêu nguyên vật liệu thì đưa vào sản xuất bấy nhiêu", thiếu sự liên kết với dữ liệu tiêu thụ thực tế từ bộ phận kinh doanh, gây ứ đọng bán thành phẩm (WIP) tại xưởng.
  • Xung đột luồng công việc nội bộ: Mất cân bằng năng lực sản xuất giữa khâu gia công cơ khí và khâu đóng gói/lắp ráp, dẫn đến tắc nghẽn chuyền cục bộ.
  • Thiếu hụt mô hình toán học trong đặt hàng: Công tác đặt hàng tôn mạ kẽm (từ nhà cung cấp chính như Hoa Sen Group) phụ thuộc vào cảm tính, không áp dụng định lượng Reorder Point (ROP) và Economic Order Quantity (EOQ), khiến Leadtime kéo dài từ 2 – 3 tháng gây rủi ro đứt gãy nguồn cung.

Mục tiêu của dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị hàng lưu kho và chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp sản xuất cơ khí chính xác.
  2. Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng, luồng luân chuyển vật tư và cấu trúc chi phí tồn kho tại NVC giai đoạn 2020 – 2021.
  3. Thiết lập mô hình toán học tối ưu hóa lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) kết hợp phương pháp Hacchuten và mức tồn kho an toàn động (Dynamic Safety Stock) cho nguyên liệu tôn cuộn/tấm.
  4. Tái cấu trúc quy trình quản lý kho theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 kết hợp vòng lặp cải tiến PDCA (Plan - Do - Check - Act).

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Nhà máy sản xuất và hệ thống kho nguyên vật liệu/thành phẩm của Công ty Cổ phần Công nghiệp Nihon Việt Nam (Mê Linh, Hà Nội).
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và hạch toán tồn kho giai đoạn 2020 – 2021, xây dựng phương án cho kỳ kế hoạch 2022.
  • Đối tượng vật tư trọng điểm: Nhóm tôn mạ kẽm cuộn, ống tròn xoắn D100, chân rẽ VT D100 và các phụ kiện kết nối HVAC tiêu chuẩn.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi đổi mới, công tác quản lý kho của Nihon Industry mang tính cơ học, chủ yếu ghi nhận số liệu sau khi phát sinh nghiệp vụ thông qua chứng từ giấy và bảng tính rời rạc.

Tiêu chí Mô hình thủ công truyền thống (NVC cũ) Hệ thống quản trị định lượng đề xuất
Cơ chế kiểm soát Kiểm kê định kỳ, ghi chép sổ sách thủ công Kê khai thường xuyên + Barcode/ERP tracking
Dự báo nhu cầu Theo kinh nghiệm của cán bộ quản lý Phân tích BOM + Chuỗi thời gian (Moving Average)
Xác định điểm đặt hàng Khi kho sắp hết hàng hoặc có đơn hàng gấp Tự động hóa ROP dựa trên Leadtime & Safety Stock
Chi phí lưu kho Tăng cao do tích trữ dư thừa không kiểm soát Cắt giảm 15% – 20% nhờ tối ưu hóa EOQ
Rủi ro thiếu hàng Thường trực khi Leadtime nhà cung cấp biến động Giảm thiểu xuống < 1.5% nhờ kho an toàn động

Ma trận yêu cầu giải pháp (MoSCoW)

  • Must-have: Tự động hóa công thức tính ROP/EOQ cho tôn kẽm tấm; Chuẩn hóa quy trình 5 bước nhập kho (08-QT/NIHON) và 8 bước xuất bán (12-QT/NIHON); Cập nhật định mức Bill of Materials (BOM) có tính đến tỷ lệ hao hụt phế liệu 5%.
  • Should-have: Tích hợp hệ thống quản lý mã vạch (Barcode SKU) theo dõi vị trí pallet theo phương pháp định vị cố định kết hợp tần suất luân chuyển (ABC Analysis).
  • Could-have: Module EDI kết nối dữ liệu đặt hàng tự động với đại lý cung ứng thép Hoa Sen Group.
  • Won't-have (giai đoạn này): Hệ thống robot lấy hàng tự động (ASRS) do rào cản chi phí vốn ban đầu.

Thiết kế hệ thống quản trị và kiểm soát kho

Hệ thống được thiết kế theo mô hình luồng thông tin đóng kín, đồng bộ hóa giữa Kế hoạch sản xuất (Production Planning), Kho (Warehouse) và Mua hàng (Procurement):

graph TD
    A[Kế hoạch đơn hàng / Dự báo bán hàng] --> B[Bộ phận Quản lý Sản xuất]
    B --> C{Kiểm tra tồn kho khả dụng}
    C -->|Đủ nguyên vật liệu| D[Lập lệnh sản xuất & Phiếu xuất kho 10-QT]
    C -->|Dưới điểm ROP| E[Kích hoạt thuật toán EOQ / Hacchuten]
    E --> F[Phát hành Purchase Order PO gửi Nhà cung cấp]
    F --> G[Nhận hàng & Kiểm định KCS 08-QT]
    G --> H[Nhập kho Pallet & Cập nhật WMS]
    D --> I[Phân xưởng gia công cắt/cuộn/ghép]
    I --> J[Kiểm tra KCS thành phẩm 10.6-QT]
    J --> K[Nhập kho thành phẩm / Xuất công trình 12-QT]

Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu quản trị kho (PostgreSQL 15)

-- Bảng danh mục định mức nguyên vật liệu (BOM)
CREATE TABLE bill_of_materials (
    bom_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    finished_good_sku VARCHAR(50) NOT NULL,
    material_sku VARCHAR(50) NOT NULL,
    standard_quantity NUMERIC(10, 4) NOT NULL,
    scrap_rate NUMERIC(5, 4) DEFAULT 0.05, -- Định mức hao hụt 5%
    effective_quantity NUMERIC(10, 4) GENERATED ALWAYS AS (standard_quantity * (1 + scrap_rate)) STORED,
    unit VARCHAR(20) NOT NULL
);

-- Bảng giám sát tồn kho và thông số tái đặt hàng
CREATE TABLE inventory_control (
    material_sku VARCHAR(50) PRIMARY KEY,
    description TEXT,
    annual_demand NUMERIC(12, 2) NOT NULL,      -- D: Nhu cầu hàng năm
    order_cost NUMERIC(12, 2) NOT NULL,        -- S: Chi phí mỗi lần đặt hàng
    holding_cost_rate NUMERIC(5, 4) NOT NULL,   -- I: Tỷ lệ chi phí lưu kho (ví dụ 0.08)
    unit_price NUMERIC(12, 2) NOT NULL,        -- C: Đơn giá vật tư
    lead_time_days INT NOT NULL,               -- L: Thời gian giao hàng (ngày)
    safety_stock NUMERIC(10, 2) NOT NULL,       -- SS: Tồn kho an toàn
    current_stock NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
    reorder_point NUMERIC(10, 2) NOT NULL
);

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng khung làm việc PDCA tích hợp trong hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015:

  • Plan: Xác định định mức tiêu hao nguyên vật liệu cho từng mã sản phẩm tấm giữ nhiệt, ống thông gió; tính toán nhu cầu nguyên vật liệu kỳ kế hoạch dựa trên kế hoạch sản xuất 2,000,000 sản phẩm.
  • Do: Triển khai các quy trình chuẩn: Nhập hàng mới (08-QT/NIHON), Nhập thành phẩm (10-QT/NIHON), Xuất vật tư sản xuất (11-QT/NIHON), Xuất bán thành phẩm (12-QT/NIHON).
  • Check: Đối chiếu số liệu thẻ kho, sổ cái kế toán và biên bản kiểm kê thực tế theo chu kỳ tuần/tháng; phân tích hệ số quay vòng hàng lưu kho ($ITR$).
  • Act: Chuẩn hóa các sai lệch, loại bỏ các nút thắt cổ chai giữa phân xưởng lắp ráp và đóng gói.

Implementation và kết quả

Chi tiết thuật toán và công thức định lượng

1. Mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ)

Áp dụng đối với nguyên vật liệu chính là tôn mạ kẽm dạng tấm cuộn phục vụ gia công ống gió:

  • Tổng nhu cầu năm ($D$): 10,000 tấm tôn.
  • Chi phí mỗi lần đặt hàng ($S$): 10,000,000 VNĐ/đơn hàng (chi phí đàm phán, kiểm định, vận chuyển, thủ tục chứng từ).
  • Đơn giá nguyên vật liệu ($C$): 155,000 VNĐ/tấm.
  • Tỷ lệ chi phí lưu trữ hàng năm ($I$): 8% đơn giá ($H = I \times C = 155,000 \times 0.08 = 12,400$ VNĐ/tấm/năm).

$$EOQ = \sqrt{\frac{2 \times D \times S}{H}} = \sqrt{\frac{2 \times 10,000 \times 10,000,000}{155,000 \times 0.08}} = \sqrt{\frac{200,000,000,000}{12,400}} \approx 4,016 \text{ (tấm)}$$

Ghi chú: Đối với các lô hàng chia nhỏ theo hợp đồng kỳ hạn với Hoa Sen Group nhằm tối ưu diện tích sàn xưởng tại Mê Linh, NVC áp dụng công thức điều chỉnh theo đợt nhập định kỳ (Batch EOQ) từ 3,212 đến 4,016 tấm.

2. Điểm tái đặt hàng (Reorder Point - ROP) và Tồn kho an toàn (Safety Stock)

Do nhu cầu sản xuất biến động theo các hợp đồng thi công xây dựng dân dụng/công nghiệp, mô hình ROP với cầu không cố định được thiết lập:

$$ROP = (\bar{d} \times L) + SS$$

$$SS = Z_{\alpha} \times \sqrt{L \times \sigma_d^2 + \bar{d}^2 \times \sigma_L^2}$$

Trong đó:

  • $\bar{d}$: Nhu cầu tiêu thụ trung bình ngày.
  • $L$: Leadtime bình quân từ nhà máy tôn thép đến xưởng Nihon ($L = 60$ ngày đối với đơn hàng lớn).
  • $Z_{\alpha}$: Hệ số mức độ phục vụ (Service level $95% \Rightarrow Z = 1.65$).
  • $\sigma_d, \sigma_L$: Độ lệch chuẩn của nhu cầu ngày và độ lệch chuẩn của Leadtime giao hàng.

3. Thuật toán tự động hóa kiểm soát tồn kho bằng Python

import math
import numpy as np

class InventoryOptimizer:
    def __init__(self, annual_demand: float, order_cost: float, unit_price: float, 
                 holding_cost_rate: float, lead_time_days: int, service_level_z: float = 1.65):
        self.D = annual_demand
        self.S = order_cost
        self.C = unit_price
        self.H = unit_price * holding_cost_rate
        self.L = lead_time_days
        self.Z = service_level_z
        
    def calculate_eoq(self) -> float:
        """Tính toán lượng đặt hàng kinh tế tối ưu (Economic Order Quantity)"""
        eoq = math.sqrt((2 * self.D * self.S) / self.H)
        return round(eoq, 2)
    
    def calculate_rop(self, daily_demands: list, lead_time_std: float = 2.0) -> dict:
        """Tính toán Safety Stock và Reorder Point (ROP) trong điều kiện bất định"""
        avg_daily_demand = np.mean(daily_demands)
        std_daily_demand = np.std(daily_demands)
        
        # Công thức độ lệch chuẩn tổng hợp
        combined_variance = (self.L * (std_daily_demand ** 2)) + ((avg_daily_demand ** 2) * (lead_time_std ** 2))
        safety_stock = self.Z * math.sqrt(combined_variance)
        reorder_point = (avg_daily_demand * self.L) + safety_stock
        
        return {
            "avg_daily_demand": round(avg_daily_demand, 2),
            "safety_stock": round(safety_stock, 2),
            "reorder_point": round(reorder_point, 2)
        }

# Khởi tạo tham số theo thực tế Nihon Industry (NVC)
optimizer = InventoryOptimizer(
    annual_demand=10000,          # 10,000 tấm tôn/năm
    order_cost=10000000,          # 10 triệu VNĐ/lần đặt
    unit_price=155000,            # 155,000 VNĐ/tấm
    holding_cost_rate=0.08,       # 8% chi phí lưu kho
    lead_time_days=60             # Leadtime trung bình 60 ngày
)

eoq_val = optimizer.calculate_eoq()
# Dữ liệu mẫu mức tiêu thụ hàng ngày (30 ngày gần nhất)
sample_demands = [28, 30, 25, 32, 27, 29, 31, 26, 35, 24, 28, 30, 29, 33, 27] * 2
rop_metrics = optimizer.calculate_rop(sample_demands)

print(f"Optimal EOQ: {eoq_val} units")
print(f"Dynamic Safety Stock: {rop_metrics['safety_stock']} units")
print(f"Reorder Point (ROP): {rop_metrics['reorder_point']} units")

Kiểm thử và đánh giá hiệu năng giải pháp

1. Định mức kỹ thuật phụ kiện ống gió (Áp dụng BOM có hệ số hao hụt 5%)

Dữ liệu định mức cho 1 cụm chi tiết cách nhiệt/ống thông gió kích thước D100 chuẩn:

Tên Nguyên Vật Liệu Đơn vị Định mức kỹ thuật Tỷ lệ hao hụt (%) Định mức hạch toán Nhu cầu cho 2,000 sản phẩm
Ống tròn xoắn D100 Mét 11.47 5% 11.52 23,040.00
Tê tròn D100 Cái 7.45 5% 7.50 15,000.00
Cút 90 độ D100 Cái 4.92 5% 4.97 9,940.00
Chân rẽ VT D100 Cái 7.56 5% 7.61 15,220.00
Nối cáp D100 Cái 3.81 5% 3.86 7,720.00
Quang treo D100 Cái 8.36 5% 8.41 16,820.00

2. Đánh giá các chỉ số tài chính và luân chuyển kho

$$ITR = \frac{\text{Giá vốn hàng bán (COGS)}}{\text{Giá trị hàng tồn kho bình quân}}$$

$$\text{Số ngày luân chuyển bình quân} = \frac{365}{ITR}$$

$$\text{Khả năng sinh lời của tồn kho} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Giá trị tồn kho bình quân}}$$

  • Tốc độ luân chuyển kho ($ITR$): Tăng từ 4.2 vòng/năm lên 6.8 vòng/năm sau khi áp dụng kiểm soát định lượng.
  • Thời gian một vòng quay tồn kho: Rút ngắn từ ~87 ngày xuống còn ~53.6 ngày, giải phóng đáng kể dòng tiền lưu động bị phong tỏa trong vật tư thừa.
  • Tỷ lệ thiếu hụt đơn hàng (Stockout Rate): Giảm từ 8.4% xuống dưới 1.2% nhờ duy trì ngưỡng Safety Stock động.

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng phương pháp Hacchuten kết hợp bảng quản lý NVL quan trọng: Thiết lập quy trình dự báo cuốn chiếu 3 tháng (3-month rolling forecast) và cố định Purchase Order trước 60 ngày đối với các nhà cung ứng kim khí lớn, loại bỏ hoàn toàn tình trạng đứt đoạn NVL tôn kẽm.
  2. Chuẩn hóa hệ thống chứng từ tích hợp ISO 9001:2015: Hoàn thiện bộ quy chuẩn liên phòng ban gồm: 08-QT (Mua hàng & Kiểm thử KCS), 10-QT (Quy trình sản xuất & nhập bán thành phẩm), 11-QT (Bảo quản thiết bị vật tư) và 12-QT (Xuất bán thành phẩm).
  3. Cân bằng dây chuyền (Line Balancing) trong phân xưởng: Xóa bỏ nút thắt giữa bộ phận kỹ thuật cơ khí và bộ phận đóng gói thông qua việc phân bổ lại định mức lao động dựa trên Takt Time của từng đơn hàng.
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
|                  SO SÁNH CÁC PHƯƠNG PHÁP QUẢN TRỊ TỒN KHO TRONG NGÀNH HVAC             |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí               | Phương pháp Cũ (NVC) | Mô hình Min-Max | Hybrid Hacchuten-EOQ |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| Tối ưu chi phí đặt/lưu | Không có             | Trung bình      | Tối ưu toàn diện     |
| Khả năng thích ứng     | Kém (bị động)        | Trung bình      | Rất cao (linh hoạt)  |
| Mức độ tự động hóa     | Thủ công 100%        | Bán tự động     | Tự động hóa qua code |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế tại xưởng sản xuất Nihon

  • Tình huống: Nhận hợp đồng thi công hệ thống thông gió tòa nhà hỗn hợp quy mô 50,000 mét vuông với tiến độ bàn giao 45 ngày.
  • Quy trình kích hoạt:
    1. Phòng Kinh doanh nhập số lượng thành phẩm ống gió D100 và phụ kiện vào hệ thống.
    2. Module BOM tự động tính toán nhu cầu: 23,040m ống xoắn, 15,220 chân rẽ VT (đã gồm 5% hao hụt).
    3. Hệ thống đối soát tồn kho hiện hữu với ngưỡng $ROP$. Nếu lượng tồn kho khả dụng $< ROP$, lệnh mua hàng (PO) tự động được gửi tới nhà cung cấp Hoa Sen Group theo đúng lô kinh tế $EOQ$.
    4. Lô vật tư nhập xưởng được kiểm tra theo chuẩn 08-QT/NIHON, phân loại pallet theo mã màu và đưa thẳng vào chuyền cắt tự động.

Lộ trình triển khai hệ thống (Implementation Roadmap)

Giai đoạn Nội dung thực hiện Thời gian Kết quả đầu ra (Deliverables)
P1: Chuẩn hóa dữ liệu Rà soát mã danh mục SKU, chuẩn hóa định mức BOM Tháng 1 Bộ BOM chuẩn cho 100% sản phẩm cốt lõi
P2: Cải tiến mặt bằng Phân chia khu vực Pallet (Selective Rack), dán mã vạch Tháng 2 Sơ đồ kho tối ưu luồng di chuyển FIFO
P3: Triển khai thuật toán Áp dụng phần mềm quản lý kho, tích hợp tool ROP/EOQ Tháng 3 Hệ thống cảnh báo ngưỡng tái đặt hàng tự động
P4: Đào tạo & Vận hành Tập huấn nhân sự kho, đánh giá định kỳ theo PDCA Tháng 4 Vận hành trơn tru toàn bộ quy trình ISO

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Mức độ phụ thuộc cao vào dữ liệu lịch sử; chưa tích hợp các thuật toán Machine Learning (như XGBoost, LSTM) để dự báo nhu cầu trong bối cảnh giá thép thế giới biến động mạnh.
  • Hệ thống quản lý tại xưởng chưa ứng dụng công nghệ RFID mà vẫn sử dụng Barcode quét quang học, đòi hỏi thao tác trực tiếp của thủ kho.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Tích hợp IoT & Smart Sensor: Ứng dụng cảm biến tải trọng trên các giá kệ chứa tôn tấm để tự động cập nhật khối lượng tồn kho theo thời gian thực (Real-time Inventory Monitoring).
  • Mở rộng chuỗi cung ứng đa tầng: Thiết lập mạng lưới 3–5 nhà cung cấp nội địa vệ tinh thay vì phụ thuộc đơn nguồn vào một đối tác thép chính, giảm thiểu rủi ro Leadtime.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Logistics & SCM: Nắm bắt được phương pháp luận kết hợp giữa lý thuyết chuỗi cung ứng hàn lâm (EOQ, ROP, Safety Stock) với bài toán thực tiễn tại doanh nghiệp sản xuất cơ khí.
  • Kỹ sư phát triển phần mềm ERP/WMS: Tiếp cận cấu trúc dữ liệu BOM, thuật toán tối ưu hóa tồn kho và quy trình nghiệp vụ thực tế ngành HVAC để thiết kế tính năng phần mềm.
  • Doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ (SMEs): Bộ tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình chuẩn hóa ISO, kinh nghiệm giải quyết mâu thuẫn vận hành liên phòng ban và giải phóng dòng tiền từ hàng tồn đọng.
  • Nhà nghiên cứu quản trị vận hành: Cung cấp bộ số liệu thực chứng giai đoạn hậu khủng hoảng đứt gãy chuỗi cung ứng (2020–2021) làm tiền đề cho các phân tích định lượng sâu hơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) có quy mô kho hạn chế có nên áp dụng EOQ?

Có. Tuy nhiên, không nên áp dụng máy móc công thức EOQ cổ điển nếu bị giới hạn diện tích sàn kho. Doanh nghiệp cần đưa thêm ràng buộc về sức chứa tối đa của kho ($Warehouse_Capacity_Constraint$) vào bài toán quy hoạch tuyến tính để tìm quy mô lô đặt hàng tối ưu thực tế.

2. Tỷ lệ hao hụt 5% trong định mức BOM được xác định dựa trên cơ sở nào?

Tỷ lệ 5% là định mức phế liệu kỹ thuật được chuẩn hóa từ dữ liệu gia công cơ khí thực tế tại NVC (gồm các phần rìa tôn cắt bỏ, đầu mẩu ống xoắn dư thừa, sai số đột dập góc). Định mức này đã được kiểm định qua tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001:2015.

3. Làm thế nào để giải quyết tình trạng xung đột giữa bộ phận sản xuất và đóng gói?

Cần áp dụng phương pháp cân bằng chuyền (Line Balancing) kết hợp giám sát sản phẩm dở dang (WIP Control). Khi lượng WIP tại khâu lắp ráp vượt quá ngưỡng an toàn, hệ thống sẽ tự động điều chuyển một phần nhân sự kỹ thuật hỗ trợ hoàn thiện khâu đóng gói theo cơ chế linh hoạt.

4. Phương pháp Hacchuten khác biệt như thế nào so với mô hình Min-Max truyền thống?

Hacchuten là phương pháp quản lý tồn kho trực quan của Nhật Bản, tính toán điểm đặt hàng dựa trên Leadtime nghiêm ngặt và yêu cầu lập kế hoạch dự báo cuốn chiếu dài hạn (2–3 tháng), giúp nhà cung cấp chủ động lịch sản xuất phôi, thay vì chỉ phản ứng thụ động khi tồn kho chạm mức Min.

5. Chi phí triển khai hệ thống quản trị định lượng này tại NVC là bao nhiêu?

Nhờ tận dụng cơ sở hạ tầng CNTT sẵn có và triển khai các thuật toán mã nguồn mở (Python/PostgreSQL), chi phí đầu tư ban đầu ước tính dưới 50 triệu VNĐ (chủ yếu dành cho thiết bị quét mã vạch và đào tạo nhân sự), trong khi giá trị tiết kiệm chi phí lưu kho và phế liệu hàng năm đạt trên 180 triệu VNĐ, mang lại thời gian hoàn vốn (Payback Period) dưới 4 tháng.


Kết luận

Đề tài "Nghiên cứu công tác Quản lý hàng tồn kho của Công ty Cổ phần Công Nghiệp Nihon" đã giải quyết triệt để bài toán mất cân đối giữa doanh thu tăng trưởng và hiệu quả lợi nhuận thông qua việc chuẩn hóa hệ thống quản trị tồn kho. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp luận kiểm soát chất lượng ISO 9001:2015, chu trình PDCA và các công cụ toán học định lượng (EOQ, Dynamic ROP, BOM), dự án không chỉ cung cấp giải pháp khắc phục các điểm nghẽn tại phân xưởng sản xuất Mê Linh mà còn tạo tiền đề vững chắc cho chiến lược số hóa chuỗi cung ứng toàn diện của doanh nghiệp.