Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở quy mô vốn, công nghệ kỹ thuật hay tổ chức sản xuất mà trọng tâm chuyển dịch sang yếu tố con người. Quản trị nhân lực và quan hệ lao động (QHLĐ) là điều kiện then chốt đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững của tổ chức. Tại Việt Nam, thị trường lao động đã có những bước chuyển biến về cơ cấu và thu nhập, song tình trạng tranh chấp lao động, đình công tự phát ngoài sự lãnh đạo của công đoàn vẫn diễn biến phức tạp. Thống kê từ Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội được tác giả trích dẫn cho thấy: kể từ khi Bộ luật Lao động có hiệu lực, cả nước đã ghi nhận hơn 5.000 cuộc đình công; riêng giai đoạn 2013–2015, số vụ đình công lần lượt là 351 vụ (năm 2013), 269 vụ (năm 2014) và 245 vụ (năm 2015).

Công ty TNHH Công nghệ mới ASG là doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực kinh doanh, phân phối máy móc thiết bị vật tư công nghiệp và thiết bị môi trường (hợp tác với các đối tác như NSK – Nhật Bản, Warman Pump, Ebara). Bắt đầu hoạt động từ năm 2002 và chính thức thành lập pháp nhân vào ngày 12/01/2007, công ty có quy mô nhân sự gần 70 người. Mặc dù Ban lãnh đạo đã tuân thủ một số quy định pháp lý cơ bản của Nhà nước, song mối quan hệ giữa người lao động (NLĐ) và người sử dụng lao động (NSDLĐ) tại đây vẫn tồn tại sự mất cân bằng về lợi ích, thiếu vắng các cơ chế đối thoại và đại diện chính thức. Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài "Nghiên cứu quan hệ lao động tại công ty TNHH Công nghệ mới ASG" được thực hiện nhằm nhận diện những hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện mối quan hệ này.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đề xuất các giải pháp hoàn thiện QHLĐ tại Công ty TNHH Công nghệ mới ASG. Để hiện thực hóa mục tiêu chung, đề tài xác lập 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Thứ nhất, nghiên cứu và hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về QHLĐ trong doanh nghiệp.
  2. Thứ hai, phân tích, đánh giá thực trạng QHLĐ tại Công ty TNHH Công nghệ mới ASG giai đoạn 2013–2015.
  3. Thứ ba, dựa trên cơ sở lý luận và thực trạng, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện QHLĐ tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khía cạnh cấu thành QHLĐ trong doanh nghiệp, bao gồm chủ thể QHLĐ, các hình thức tương tác (đối thoại xã hội, thương lượng, tranh chấp lao động) và các sản phẩm của quá trình tương tác (hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể, nội quy lao động).
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ các phòng ban, bộ phận chức năng và kho bãi tại Công ty TNHH Công nghệ mới ASG (bao gồm Trụ sở chính tại Ngọc Hà, Văn phòng Hà Nội tại Giang Văn Minh và Chi nhánh Quảng Ninh tại Cẩm Phả).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2013–2015; thời gian thực hiện nghiên cứu khóa luận từ ngày 26/02/2016 đến ngày 28/04/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận QHLĐ dưới góc độ quản trị nhân lực và khoa học xã hội. Tác giả tổng hợp các định nghĩa từ nhiều góc độ: tiếp cận hệ thống, kinh tế chính trị học Mác - Lênin, cách tiếp cận theo Điều 15 Bộ luật Lao động Liên bang Nga (2001), định nghĩa của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), và quy định tại Điều 3 khoản 3, Điều 7 Bộ luật Lao động Việt Nam năm 2012. Tổng quát lại, QHLĐ trong doanh nghiệp được hiểu là hệ thống tương tác giữa các chủ thể (NLĐ/tổ chức đại diện NLĐ và NSDLĐ) nảy sinh từ quá trình thuê mướn, sử dụng lao động và trả lương nhằm đạt được lợi ích của các bên trên cơ sở pháp luật.

Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào 3 trụ cột nội dung chính:

  • Chủ thể QHLĐ: Người lao động (với các yêu cầu về kiến thức pháp luật, kỹ năng thương lượng, thái độ hợp tác), Tổ chức đại diện NLĐ (Công đoàn cơ sở) và Người sử dụng lao động (chủ sở hữu vốn hoặc người có quyền quản lý, điều hành lao động).
  • Các hình thức tương tác: Đối thoại xã hội (trực tiếp/gián tiếp thông qua trao đổi thông tin, tư vấn tham khảo, thương lượng); Thương lượng (thương lượng cá nhân/tập thể, thương lượng giải quyết tranh chấp hướng tới kết quả đôi bên cùng có lợi); Tranh chấp lao động và đình công.
  • Sản phẩm của quá trình tương tác: Hợp đồng lao động (HĐLĐ), Thỏa ước lao động tập thể (TƯLĐTT) và Nội quy lao động (NQLĐ).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống pháp luật về QHLĐ, Thể chế kinh tế, Thị trường lao động, Văn hóa doanh nghiệp và Chính sách quản trị nhân lực của doanh nghiệp (tuyển dụng, đào tạo, bố trí sử dụng).

Phương pháp luận chỉ đạo nghiên cứu là phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Về phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu cụ thể:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự giai đoạn 2013–2015 từ Phòng Hành chính – Nhân sự của công ty; kế thừa kết quả từ các tài liệu tham khảo khoa học (như giáo trình của TS. Nguyễn Thị Minh Nhàn 2010, 2014; nghiên cứu của Phan Thị Thanh Huyền 2014; khóa luận của Hoàng Thị Bích Dịu 2015, Đào Trọng Nghĩa 2014).
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi trắc nghiệm: Phát ra 56 phiếu và thu về 56 phiếu hợp lệ từ NLĐ trong công ty nhằm đánh giá mức độ hiểu biết pháp luật, đánh giá hoạt động đối thoại, HĐLĐ, nội quy và nguyên nhân phát sinh mâu thuẫn.
    • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Phỏng vấn sâu lãnh đạo và cán bộ quản lý gồm ông Giáp Văn Sự (Giám đốc công ty), ông Nguyễn Thế Thành (Trưởng phòng HC-NS) và bà Hà Mai Phương (Phó phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp so sánh (đối chiếu dữ liệu qua các năm 2013, 2014, 2015), phương pháp tổng hợp và phân tích thống kê mô tả để làm rõ bản chất các chỉ số.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cạnh tranh nguồn nhân lực và thực trạng quan hệ lao động tại Việt Nam. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước về thỏa ước lao động tập thể (Hoàng Thị Bích Dịu, 2015), quan hệ lao động tại doanh nghiệp cụ thể (Đào Trọng Nghĩa, 2014), giáo trình lý luận (TS. Nguyễn Thị Minh Nhàn, 2014) và quản lý nhà nước về QHLĐ (Luận án tiến sĩ của TS. Nguyễn Thị Minh Nhàn, 2010). Qua đó, tác giả khẳng định chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về QHLĐ tại Công ty TNHH Công nghệ mới ASG, chứng minh tính độc lập và tính mới của đề tài. Chương này cũng trình bày mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp luận và thiết kế bảng hỏi khảo sát (n=56).

Chương 2: Tóm lược một số vấn đề lý luận cơ bản về QHLĐ trong doanh nghiệp

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về lao động và quan hệ lao động. Nội dung đi sâu phân tích cơ chế vận hành của 3 nhóm chủ thể (NLĐ, Công đoàn, NSDLĐ), vai trò của đối thoại xã hội (với 3 cấp độ: trao đổi thông tin, tư vấn tham khảo, thương lượng) và các nguyên tắc giao kết hợp đồng, xây dựng thỏa ước tập thể, ban hành nội quy lao động. Tác giả phân tích 5 nhóm nhân tố môi trường tác động đến QHLĐ: khung khổ pháp lý của Nhà nước, biến động kinh tế vĩ mô, cung - cầu trên thị trường lao động, văn hóa doanh nghiệp và hệ thống chính sách nhân sự nội bộ (tuyển dụng, đào tạo, bố trí sử dụng).

Chương 3: Phân tích thực trạng QHLĐ tại Công ty TNHH Công nghệ mới ASG

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức, kết quả kinh doanh và thực trạng QHLĐ tại công ty ASG thông qua các số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp.

Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty ASG giai đoạn 2013–2015:

STT Chỉ tiêu Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 So sánh 2014/2013 (%) So sánh 2015/2014 (%)
1 Tổng tài sản (triệu đồng) 11.697,0 11.046,0 11.424,7 -5,57% +3,43%
2 Doanh thu (triệu đồng) 24.848,8 25.204,5 26.414,0 +1,43% +4,79%
3 Chi phí (triệu đồng) 15.978,7 16.055,2 17.344,8 +0,48% +8,03%
4 Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 8.870,1 9.149,3 9.069,2 +3,15% -0,87%
5 Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 6.652,6 7.136,4 7.255,4 +7,27% +1,67%

Tình hình biến động và cơ cấu nhân sự giai đoạn 2013–2015:

Tiêu chí phân loại Năm 2013 (Người) Năm 2014 (Người) Năm 2015 (Người) Tỷ lệ tăng 2014/2013 (%) Tỷ lệ tăng 2015/2014 (%)
Giới tính
- Nam 24 34 36 41,88% 5,88%
- Nữ 18 20 26 11,10% 30,00%
Tính chất công việc
- Gián tiếp 3 4 4 33,30% 0,00%
- Trực tiếp 39 50 58 28,20% 16,00%
Trình độ chuyên môn
- Đại học trở lên 19 21 23 10,40% 9,52%
- Trung cấp 1 4 4 300,00% 0,00%
- Công nhân kỹ thuật 3 4 6 33,80% 50,00%

Về cơ cấu trình độ chi tiết (khảo sát theo bảng 3.3): năm 2015 có 22 người trình độ Đại học/trên Đại học, 15 người Cao đẳng, 10 người Trung cấp/Công nhân kỹ thuật và 14 lao động phổ thông. Độ tuổi lao động trẻ chiếm tỷ trọng áp đảo: từ 20 đến 35 tuổi chiếm 66,13%, trong khi độ tuổi trên 45 chỉ chiếm 6,45%.

Thực trạng các yếu tố cấu thành QHLĐ tại ASG:

  • Năng lực chủ thể: Khảo sát nhận thức pháp luật cho thấy hơn 30% NLĐ hoàn toàn không biết về pháp luật QHLĐ; gần 50% chỉ biết một ít; dưới 10% hiểu rõ (chủ yếu thuộc bộ phận Xuất nhập khẩu). Nguồn phổ biến pháp luật: 48% từ phương tiện thông tin đại chúng, 34% do công ty phổ biến, gần 20% tự tìm hiểu. Về tổ chức đại diện, công ty chưa thành lập tổ chức Công đoàn cơ sở (CĐCS); quyền đại diện bảo vệ lợi ích người lao động hoàn toàn bị khuyết.
  • Đội ngũ quản lý: Năm 2015 có 10 cán bộ quản lý cấp trung/cơ sở (4 Thạc sĩ, 5 Đại học; 3 người có thâm niên 1–3 năm, 4 người 3–5 năm, 3 người trên 5 năm).
  • Hình thức tương tác: Đối thoại định kỳ diễn ra chủ yếu qua Hội nghị NLĐ thường niên (1 lần/năm vào tháng 9), họp giao ban thứ Hai hàng tuần và hòm thư góp ý đặt tại phòng hội thảo. Khi được hỏi về việc lấy ý kiến trước khi ban hành chính sách: 45% cho biết công ty lấy ý kiến 1 lần/năm, 25% cho biết 2 lần/năm, và 11% khẳng định không bao giờ được hỏi ý kiến. Về thương lượng, do không có công đoàn nên công ty hoàn toàn không tiến hành thương lượng tập thể và không ký kết TƯLĐTT.
  • Mâu thuẫn và tranh chấp: Không ghi nhận đình công hay lãn công. Mâu thuẫn biểu hiện chủ yếu ở mức độ phàn nàn (gần 70%) hoặc tự ý rời bỏ công ty. Nguyên nhân mâu thuẫn chính xuất phát từ: chậm trả lương, chi trả tiền làm thêm giờ chưa thỏa đáng, chế độ nghỉ ngơi/điều kiện làm việc tại kho bãi và tính thiếu nghiêm minh trong xử lý vi phạm nội quy.
  • Sản phẩm tương tác: Khảo sát 56 NLĐ về HĐLĐ cho thấy: 37 người (66,9%) ký HĐLĐ không xác định thời hạn; 20% ký HĐLĐ 1–3 năm; 9% ký HĐLĐ 1 năm; 3 người (5,4%) ký HĐLĐ 3 tháng đến dưới 1 năm. Tồn tại việc công ty áp đặt mẫu hợp đồng soạn sẵn không qua thương lượng và chậm ký hợp đồng chính thức sau thử việc. Về NQLĐ, công ty đã qua 3 lần sửa đổi (gồm 7 chương, 30 điều); kết quả khảo sát phản ánh hơn 40% NLĐ cho rằng việc xử lý vi phạm NQLĐ còn tình trạng bỏ qua, lờ đi đối với lỗi nhỏ, trong khi hơn 30% đánh giá xử phạt nghiêm minh đối với các lỗi như đi muộn, nghỉ không phép.

Chương 4: Đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện QHLĐ tại Công ty TNHH Công nghệ mới ASG

Dựa trên mục tiêu "xây dựng QHLĐ hài hòa lành mạnh, không để khúc mắc nhỏ thành vấn đề nóng", tác giả đề xuất định hướng và 6 nhóm giải pháp:

  1. Nâng cao hiểu biết về pháp luật lao động cho NLĐ thông qua kế hoạch phổ biến định kỳ và truyền thông nội bộ.
  2. Thành lập tổ chức Công đoàn cơ sở để thực hiện đầy đủ chức năng đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của NLĐ.
  3. Tăng cường và chuẩn hóa các kênh đối thoại xã hội (đối thoại định kỳ, đa dạng hóa hình thức tiếp nhận phản hồi).
  4. Hoàn thiện quy trình ký kết và thực hiện hợp đồng lao động, đảm bảo nguyên tắc thỏa thuận bình đẳng và khắc phục tình trạng chậm trễ ký hợp đồng sau thử việc.
  5. Cải thiện môi trường và điều kiện làm việc thực tế cho người lao động, đặc biệt là bộ phận kho bãi.
  6. Tăng cường các chính sách đãi ngộ, minh bạch hóa quy chế trả lương làm thêm giờ và các chế độ phúc lợi.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực chứng:

  • Khái quát bức tranh tài chính và tăng trưởng nhân sự của ASG qua 3 năm (2013–2015): Doanh thu tăng từ 24,84 tỷ đồng lên 26,41 tỷ đồng; quy mô lao động mở rộng từ 42 người lên hơn 60 người, phản ánh nhu cầu cấp thiết phải hoàn thiện thể chế quản lý nội bộ.
  • Nhận diện chính xác khoảng trống về mặt thể chế trong doanh nghiệp: Điểm nghẽn lớn nhất của ASG là sự thiếu vắng tổ chức Công đoàn cơ sở và Thỏa ước lao động tập thể. QHLĐ mang tính áp đặt một chiều từ NSDLĐ, dẫn đến hiện tượng gần 70% NLĐ phản ánh phát sinh mâu thuẫn ở dạng phàn nàn và NLĐ trẻ lựa chọn cách đơn phương bỏ việc thay vì đối thoại hay thương lượng.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về QHLĐ tại Công ty TNHH Công nghệ mới ASG. Các phát hiện khảo sát cung cấp cơ sở thực chứng để Ban lãnh đạo công ty tái cấu trúc quy trình quản trị nhân sự, thiết lập tổ chức đại diện và cải thiện cơ chế thương lượng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về phạm vi mẫu và thời gian: Dung lượng mẫu khảo sát dừng lại ở 56 phiếu tại một doanh nghiệp thương mại kỹ thuật có quy mô nhỏ (dưới 70 nhân sự); các dữ liệu thứ cấp được giới hạn trong giai đoạn 2013–2015.
  • Hạn chế về phạm vi nội dung: Đề tài tập trung chủ yếu vào QHLĐ cấp độ doanh nghiệp nội bộ, chưa mở rộng so sánh tương quan với các doanh nghiệp cùng ngành phân phối thiết bị công nghiệp nặng trên địa bàn Hà Nội.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Theo dõi và đánh giá tác động thực tế sau khi thành lập Công đoàn cơ sở và ký kết TƯLĐTT tại công ty; mở rộng mô hình phân tích định lượng sang các nhóm doanh nghiệp thương mại - kỹ thuật vừa và nhỏ tại các đô thị lớn.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Luật kinh tế, Kinh tế lao động: Cung cấp khung phân tích thực tế về chuyển hóa các quy định pháp luật (Bộ luật Lao động 2012) vào thực tiễn quản trị quan hệ lao động tại doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Cán bộ quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp tư nhân/TNHH chưa có tổ chức công đoàn: Cung cấp bộ công cụ khảo sát thực trạng nhận thức pháp luật, phương pháp đánh giá mức độ hài lòng về đối thoại và các bài học kinh nghiệm trong xử lý kỷ luật lao động, xây dựng nội quy lao động chuẩn hóa.
  • Phần giá trị nhất: Bộ số liệu thực nghiệm điều tra n=56 phản ánh chân thực thực trạng QHLĐ đặc thù tại doanh nghiệp thương mại có hai khối lao động tách biệt (khối văn phòng/kinh doanh có trình độ cao đẳng, đại học trở lên và khối kho bãi/vận chuyển gồm lao động phổ thông, công nhân kỹ thuật).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ hiểu biết về pháp luật lao động của nhân viên tại Công ty ASG đạt mức độ nào?
Kết quả khảo sát 56 NLĐ cho thấy: hơn 30% hoàn toàn không biết, gần 50% chỉ biết một ít, và chỉ có gần 10% NLĐ nắm rất rõ về pháp luật QHLĐ (chủ yếu tập trung ở bộ phận Xuất nhập khẩu).

2. Công ty TNHH Công nghệ mới ASG đã thành lập tổ chức Công đoàn cơ sở và ký Thỏa ước lao động tập thể hay chưa?
Tính đến thời điểm nghiên cứu (tháng 04/2016), công ty hoàn toàn chưa thành lập tổ chức Công đoàn cơ sở và chưa xây dựng Thỏa ước lao động tập thể (TƯLĐTT); các chế độ làm việc và quyền lợi chủ yếu dựa trên HĐLĐ cá nhân và Nội quy lao động do công ty ban hành.

3. Mâu thuẫn lao động tại ASG thường biểu hiện dưới hình thức nào và do nguyên nhân gì?
Trong công ty không xảy ra đình công hay lãn công. Mâu thuẫn chủ yếu dừng ở mức độ phàn nàn (gần 70%) hoặc người lao động tự ý bỏ việc. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ vấn đề tài chính (chậm trả lương, trả lương làm thêm giờ chưa thỏa đáng), điều kiện làm việc tại kho bãi và việc xử lý vi phạm nội quy thiếu sự đồng đều.

4. Cơ cấu hợp đồng lao động tại Công ty ASG được phân bổ như thế nào?
Trong tổng số 56 người được khảo sát: có 37 người (chiếm 66,9%) ký HĐLĐ không xác định thời hạn; khoảng 20% ký HĐLĐ thời hạn từ 1 đến 3 năm; khoảng 9% ký HĐLĐ 1 năm và 3 người (5,4%) ký HĐLĐ thời hạn từ 3 tháng đến dưới 1 năm.

5. Cơ cấu độ tuổi của lực lượng lao động tại Công ty ASG có đặc điểm gì nổi bật?
Lực lượng lao động tại ASG mang tính chất rất trẻ: nhóm lao động trong độ tuổi từ 20 đến 35 tuổi chiếm tỷ lệ 66,13%, trong khi tỷ lệ lao động trên 45 tuổi chỉ chiếm 6,45%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Ngân đã hoàn thành toàn diện việc khảo sát, phân tích thực trạng quan hệ lao động tại Công ty TNHH Công nghệ mới ASG giai đoạn 2013–2015. Nghiên cứu chỉ rõ điểm mạnh trong việc duy trì ổn định kinh doanh và đối thoại nội bộ, đồng thời vạch ra những lỗ hổng thể chế căn bản như thiếu vắng tổ chức công đoàn và thỏa ước tập thể. Hệ thống 6 giải pháp đề xuất được xây dựng bám sát thực tiễn hoạt động của công ty, mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho công tác quản trị nhân lực tại doanh nghiệp.