Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn Anh mang tên "A study on deontic modality expressing means in English and Vietnamese declarative and interrogative sentences" (Nghiên cứu các phương tiện diễn đạt tình thái chức phận trong câu tường thuật và câu hỏi tiếng Anh và tiếng Việt) do nghiên cứu sinh Bùi Thị Đào thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội vào tháng 02 năm 2014, dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Trần Hữu Mạnh và Tiến sĩ Nguyễn Đức Hoạt (Mã số chuyên ngành: 62.01).

Trong ngôn ngữ học, tình thái (modality) là phạm trù ngữ nghĩa – ngữ pháp phức tạp biểu thị thái độ của người nói đối với mệnh đề hoặc sự tình được miêu tả. Palmer (2003) phân định hệ thống tình thái thành ba nhánh chính: tình thái nhận thức (epistemic), tình thái chức phận/đạo nghĩa (deontic) và tình thái trạng huống (dynamic), được hiện thực hóa qua các mức độ khả năng (possibility) và tất yếu (necessity). Tình thái chức phận (deontic modality) – bắt nguồn từ gốc Hy Lạp déon (nghĩa vụ, bổn phận) – chỉ các quan hệ ràng buộc, nghĩa vụ, quyền hạn, sự cho phép hoặc cam kết hành động do các chuẩn mực xã hội, đạo đức hoặc quyền lực của người tham gia giao tiếp chi phối (van der Auwera & Plungian, 1998; Nguyễn Văn Hiệp, 2008).

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ thực tế: mặc dù phạm trù tình thái đã được nhiều tác giả quốc tế và Việt Nam nghiên cứu ở các góc độ cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng, nhưng chưa có công trình nào tiến hành đối chiếu chuyên sâu và có hệ thống các phương tiện biểu đạt tình thái chức phận giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong câu tường thuật và câu hỏi dựa trên phương pháp ngôn ngữ học ngữ liệu (corpus linguistics).

Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định, miêu tả, so sánh và đối chiếu các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận trong tiếng Anh và tiếng Việt. Để đạt được mục tiêu này, hai mục tiêu cụ thể được xác lập:

  1. Phân tích và miêu tả các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận trong tiếng Anh và tiếng Việt.
  2. So sánh và đối chiếu các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận trên các bình diện đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa và tần suất xuất hiện giữa tiếng Anh và tiếng Việt.

Để thực hiện các mục tiêu trên, luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận trong tiếng Anh và tiếng Việt gồm những phương tiện nào?
  2. Những điểm tương đồng và khác biệt về đặc điểm cú pháp, ngữ nghĩa và tần suất sử dụng của các phương tiện ngôn ngữ trong ba tiểu loại tình thái chức phận giữa tiếng Anh và tiếng Việt là gì?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 11 nhóm phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận thuộc ba tiểu loại chính theo khung phân loại của Palmer (1994): tình thái cam kết/hứa hẹn (commissives), tình thái cầu khiến (directives) và tình thái ý nguyện (volitives).
  • Phạm vi ngữ liệu: Ngữ liệu khảo sát được trích xuất từ 50 truyện ngắn tiếng Anh (tổng số 2.060.389 từ) và 50 truyện ngắn tiếng Việt (tổng số 2.003.486 từ) của các tác giả bản ngữ, xuất bản trong các thập niên 1980, 1990 và 2000. Khảo sát tập trung vào 421 câu tiếng Anh và 422 câu tiếng Việt thuộc hai kiểu câu: câu tường thuật (declaratives) và câu hỏi (interrogatives). Luận án loại trừ yếu tố ngữ điệu (prosody) do giới hạn của ngữ liệu văn bản viết.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại lịch sử nghiên cứu phạm trù tình thái từ nguồn gốc Latin (modalitas, modus) và các hướng tiếp cận lý thuyết trên thế giới:

  • Cú pháp và ngữ pháp hóa: Chomsky (1957) tập trung vào cấu trúc cú pháp của trợ động từ tình thái. Hướng nghiên cứu ngữ pháp hóa và chức năng cú pháp được phát triển qua các công trình của Denison (1993), Hopper & Traugott (2003), Peyraube (1999) trên tiếng Hán, Beninca & Poletto (1997) trên tiếng Ý.
  • Bản đồ ngữ nghĩa và phân loại tình thái: Van der Auwera & Plungian (1998) xây dựng bản đồ ngữ nghĩa thiết lập mối liên hệ giữa các phạm trù từ vựng và ngữ pháp của tình thái, phân chia tình thái thành tình thái nội tại đối tượng (participant-internal) và tình thái ngoại tại đối tượng (participant-external). Van der Auwera cùng cộng sự (2009) phân biệt khái niệm modality và modalization.
  • Hệ thống tình thái học: Palmer (1979, 1986, 1990, 1994, 2001, 2003, 2004, 2005) phân biệt mood (lối/thức) và modality (tình thái), thiết lập khung ba tiểu loại tình thái chức phận gồm commissives, directives và volitives. Palmer & Facchinetti (2003) nghiên cứu tình thái trên ngữ liệu đối chiếu tiếng Anh và tiếng Hy Lạp (ngữ liệu Hellenic National Corpus gồm 650 trường hợp động từ tình thái).
  • Các quan điểm ngữ nghĩa và hành vi ngôn ngữ: Lyons (1977) định nghĩa tình thái là quan điểm hoặc thái độ của người nói đối với mệnh đề, phân định tình thái chủ quan và khách quan. Halliday (1970a,b; 1994) phân chia tình thái thành modalization (nhận thức) và modulation (nghĩa vụ/khuynh hướng). Quirk cùng cộng sự (1985) chia thành tình thái nội tại (intrinsic) và ngoại tại (extrinsic). Coates (1983) nhấn mạnh tính chủ quan của người nói trong tình thái chức phận. Dik (1989) và Hengeveld (1987, 1988) đề xuất tình thái vốn có (inherent), khách quan (objective) và chủ quan (subjective). Chung & Timberlake (1985) phân tích tình thái tổng hợp (synthetic) và phân tích (analytic). Searle (1975, 1976, 1979, 1983) thiết lập lý thuyết hành vi ngôn từ cho commissives và directives.
  • Nghiên cứu đối chiếu đa ngữ: Wymann (1994) khảo sát cấu trúc tình thái trong tiếng Hàn và tiếng Nhật; Li (2004) đối chiếu hệ thống tình thái tiếng Anh và tiếng Hán; Duffield (1999) phân tích trợ động từ can tương ứng với được / được phép trong tiếng Việt.
  • Nghiên cứu tình thái trong tiếng Việt: Nguyễn Thị Lương (1996) nghiên cứu ngữ khí từ trong câu hỏi (nhóm à; nhóm ư, hả, sao, phỏng, chắc, chăng; nhóm chứ, nhỉ, nhé); Cao Xuân Hạo (1991, 1999) xác lập cấu trúc ngữ pháp câu tiếng Việt; Nguyễn Văn Hiệp (2001, 2008) hệ thống hóa ngữ nghĩa và cú pháp tình thái tiếng Việt; Ngũ Thiện Hùng (2003) đối chiếu tình thái nhận thức Anh - Việt; Phạm Thị Ly (2003) đối chiếu động từ tình thái, phó từ và tiểu từ; Nguyễn Thị Cẩm Thanh (2003) khảo sát tình thái phi thực tế; Bùi Trọng Ngoãn (2004) nghiên cứu động từ tình thái (cần, phải, nên, dám, đành, nỡ); Võ Đại Quang (2009) phân tích phương tiện diễn đạt tình thái Anh - Việt; Nguyễn Kim Thản (1999, 2007) và Nguyễn Văn Độ (2004) phân loại các tiểu nhóm cầu khiến và đại từ nhân xưng.

Khoảng trống luận án giải quyết: Trong khi các công trình tiếng Việt trước đây chỉ khảo sát riêng lẻ từng phương tiện (động từ tình thái hoặc tiểu từ tình thái) hoặc tập trung vào tình thái nhận thức, chưa có công trình nào đối chiếu toàn diện 11 nhóm phương tiện biểu đạt tình thái chức phận theo mô hình phân loại ba nhánh của Palmer (1994) trên ngữ liệu song ngữ Anh - Việt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án ứng dụng khung lý thuyết phân loại tình thái chức phận của Palmer (1986, 1994), kết hợp các khái niệm của Lyons (1977) và van der Auwera & Plungian (1998). Tình thái chức phận được chia thành ba tiểu loại và chín nhóm phụ:

Tiểu loại chính Nhóm phụ Đặc trưng ngữ nghĩa
Commissives (Tình thái cam kết/hứa hẹn) Cam kết, hứa hẹn, đe dọa Người nói tự ràng buộc trách nhiệm thực hiện hành vi trong mệnh đề (promise, threat).
Directives (Tình thái cầu khiến) Deliberative (Yêu cầu chỉ dẫn) Hỏi xin ý kiến/chỉ dẫn có nên làm hành động hay không (Should I...?).
Imperative (Mệnh lệnh) Ra lệnh, chỉ thị trực tiếp thực hiện hành vi.
Jussive (Khuyến lệnh) Khuyến khích, cho phép hoặc tán thành yêu cầu (Why don't you...?).
Obligative (Ép buộc/nghĩa vụ) Xác lập tính tất yếu, bổn phận phải thực hiện (must, have to).
Permissive (Cho phép) Xác lập tính khả thi, sự cho phép thực hiện hành động (may, can).
Precative (Khẩn cầu/yêu cầu lịch sự) Đưa ra lời thỉnh cầu, xin giúp đỡ lịch sự (Would you please...?).
Prohibitive (Cấm đoán) Đưa ra mệnh lệnh phủ định, cấm thực hiện hành động (don't, must not).
Volitives (Tình thái ý nguyện) Imprecative (Không mong muốn/nguyền rủa) Bày tỏ mong muốn một sự tình bất lợi xảy ra hoặc e ngại sự tình xấu (May he lose...).
Optative (Ước vọng/mong mỏi) Bày tỏ ước muốn, hy vọng sự tình tốt đẹp diễn ra (I hope/wish...).

Về tiêu chí nhận diện kiểu câu:

  • Tiếng Anh: Dựa trên lý thuyết của Palmer (1986), câu tường thuật có trật tự chủ ngữ đứng trước yếu tố hữu hạn (subject precedes finite element); câu hỏi có sự đảo vị trí giữa trợ động từ/toán tử hữu hạn và chủ ngữ (finite operator precedes subject).
  • Tiếng Việt: Dựa trên tiêu chí của Cao Xuân Hạo (1991), câu tường thuật có trật tự Chủ ngữ - Vị ngữ - Bổ ngữ (S-V-O) hoặc đi kèm tiểu từ cuối câu (đi, nghen, nhé); câu hỏi được nhận diện qua các khuôn ngữ pháp (có/đã... không/chưa, có phải... không) hoặc tiểu từ nghi vấn (à, chứ, nhé, nào, hả).

11 nhóm phương tiện biểu đạt tình thái chức phận được khảo sát gồm: (1) Trợ động từ/động từ tình thái (modal auxiliaries/verbs), (2) Động từ rào đón (hedge verbs), (3) Động từ thực hiện/hành vi (performative verbs), (4) Từ tình thái tiếng Việt (modal words), (5) Phó từ tình thái (modal adverbs), (6) Tính từ tình thái (modal adjectives), (7) Danh từ tình thái (modal nouns), (8) Ngữ khí từ/tiểu từ tình thái (sentence particles), (9) Thành ngữ tình thái (modal idioms), (10) Từ đệm/chủ từ giả (expletives), (11) Câu điều kiện tình thái (modal conditionals).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý ngữ liệu

Luận án kết hợp các phương pháp:

  • Phương pháp miêu tả (Descriptive method): Nhận diện, phân loại và miêu tả đặc điểm cú pháp - ngữ nghĩa của các phương tiện tình thái trong ngữ cảnh.
  • Phương pháp phân tích đối chiếu (Contrastive Analysis - CA): Áp dụng mô hình so sánh đồng đại theo quan điểm của Fisiak (1981) và Johansson & Hofland (1994), lấy tiếng Anh làm ngôn ngữ cơ sở (source language) và tiếng Việt làm ngôn ngữ đối chiếu (reference language).
  • Phương pháp ngôn ngữ học ngữ liệu (Corpus-based method): Sử dụng phần mềm TexSTAT-2 để xử lý ngữ liệu điện tử, thực hiện khớp chuỗi ký tự (string matching), lập bảng chỉ mục ngữ cảnh (concordance) và thống kê tần suất xuất hiện.
Đặc điểm ngữ liệu Ngữ liệu tiếng Anh Ngữ liệu tiếng Việt
Nguồn ngữ liệu 50 truyện ngắn đương đại (E-books) 50 truyện ngắn đương đại (E-books)
Thời gian xuất bản Thập niên 1980, 1990, 2000 Thập niên 1980, 1990, 2000
Tổng dung lượng từ 2.060.389 từ 2.003.486 từ
Tổng số câu chứa tình thái chức phận 421 câu 422 câu
Số câu tường thuật 378 câu 382 câu
Số câu hỏi 43 câu 40 câu

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết nền tảng cho toàn bộ luận án:

  • Phác thảo lịch sử nghiên cứu tình thái trong ngữ pháp truyền thống và hiện đại; phân tích các mô hình tình thái của Palmer (1979, 1986), Lyons (1977), Chung & Timberlake (1985), Quirk cùng cộng sự (1985), Halliday (1994) và van der Auwera & Plungian (1998).
  • Định nghĩa tình thái chức phận trong thế đối sánh với tình thái nhận thức và tình thái trạng huống; giải thích nguồn gốc thuật ngữ deontic từ déon và sự tương đương với khái niệm "tình thái chức phận / đạo nghĩa" trong ngữ pháp tiếng Việt (Nguyễn Văn Hiệp, 2008).
  • Xác lập chi tiết ba nhóm tình thái chức phận của Palmer (1994):
    1. Commissives: Lời hứa, đe dọa, cam kết trách nhiệm cá nhân.
    2. Directives: Lời cầu khiến gồm 7 tiểu nhóm (deliberatives, imperatives, jussives, obligatives, permissives, precatives, prohibitives).
    3. Volitives: Bày tỏ ý nguyện gồm 2 tiểu nhóm (imprecatives và optatives).
  • Tổng thuật các công trình nghiên cứu tình thái tại Việt Nam của Nguyễn Thị Lương (1996), Cao Xuân Hạo (1991), Nguyễn Văn Hiệp (2001, 2008), Ngũ Thiện Hùng (2003), Phạm Thị Ly (2003), Nguyễn Thị Cẩm Thanh (2003), Bùi Trọng Ngoãn (2004), Võ Đại Quang (2009).
  • Giới thiệu 11 nhóm phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận trong tiếng Anh và tiếng Việt được khảo sát trong luận án.

Chapter 2: Commissives and Volitives in English and Vietnamese (Tình thái cam kết và tình thái ý nguyện trong tiếng Anh và tiếng Việt)

Chương 2 miêu tả và đối chiếu hai tiểu loại tình thái chức phận: tình thái cam kết/hứa hẹn (commissives) và tình thái ý nguyện (volitives).

1. Tình thái cam kết (Commissives):

  • Động từ tình thái: Tiếng Anh sử dụng shall (ngôi thứ 2, thứ 3 biểu thị lời hứa/đe dọa từ người nói), will, would; tiếng Việt sử dụng từ tình thái sẽ.
  • Động từ rào đón: Tiếng Anh sử dụng think, believe, know; tiếng Việt sử dụng nghĩ, tin rằng, hiểu.
  • Động từ hành vi: Tiếng Anh sử dụng promise, swear, guarantee, vow; tiếng Việt sử dụng hứa, xin thề, cam đoan.
  • Phó từ tình thái: Tiếng Anh dùng certainly, definitely, absolutely; tiếng Việt dùng chắc chắn, nhất định, dứt khoát.
  • Tính từ tình thái: Tiếng Anh dùng probable, sure, certain; tiếng Việt dùng chắc, chắc chắn.
  • Từ đệm/chủ từ giả: Cấu trúc tiếng Anh It is promised that...; tiếng Việt dùng các yếu tố đệm tương đương.
  • Câu điều kiện tình thái: Cấu trúc If... will/shall trong tiếng Anh; cấu trúc Nếu... (thì) sẽ... trong tiếng Việt.
  • Thống kê phân bố phương tiện biểu đạt tình thái cam kết trong ngữ liệu câu tường thuật: tiếng Anh có 378 câu tường thuật chứa tình thái chức phận nói chung, trong đó các cấu trúc với will/shall/promise chiếm tỷ lệ xuất hiện đáng kể; tiếng Việt tương ứng phân bố qua sẽ, hứa, nhất định.

2. Tình thái ý nguyện (Volitives):

  • Imprecatives (Không mong muốn/nguyền rủa): Tiếng Anh biểu đạt qua may not, would not, các cụm từ I'm afraid (that)..., it is not possible to..., hoặc tiền tố phủ định un-, mis-; tiếng Việt biểu đạt qua các kết hợp mang nghĩa tiêu cực e rằng, sợ rằng, mong cho... không....
  • Optatives (Ước vọng/mong mỏi): Tiếng Anh biểu đạt qua động từ tình thái will, động từ nguyện vọng hope, wish, bán trợ động từ khẩu ngữ be going to (gonna), want to (wanna); tiếng Việt biểu đạt qua mong, ước, hy vọng, muốn.

Chapter 3: Directives in English and Vietnamese (Tình thái cầu khiến trong tiếng Anh và tiếng Việt)

Chương 3 khảo sát chi tiết 7 tiểu loại của tình thái cầu khiến (directives) qua 11 nhóm phương tiện biểu đạt:

  • Động từ tình thái:
    • Nghĩa vụ/bắt buộc (obligatives): Tiếng Anh dùng must, have to, had to, need; tiếng Việt dùng phải, cần.
    • Cho phép (permissives): Tiếng Anh dùng may, might, can, could; tiếng Việt dùng có thể, được, được phép.
    • Khuyên nhủ/đề xuất: Tiếng Anh dùng should, ought to; tiếng Việt dùng nên.
    • Ý muốn/cầu khiến: Tiếng Anh dùng would; tiếng Việt dùng muốn.
  • Động từ rào đón: Tiếng Anh dùng think, suppose; tiếng Việt dùng nghĩ là, thiết nghĩ.
  • Động từ hành vi: Tiếng Anh dùng order, command, ask, request, beg, forbid, advise; tiếng Việt dùng ra lệnh, yêu cầu, đề nghị, xin, cấm, khuyên.
  • Phó từ và tính từ tình thái: Tiếng Anh dùng obligatorily, necessarily, compulsory, necessary; tiếng Việt dùng bắt buộc, cần thiết, nhất thiết.
  • Danh từ tình thái: Tiếng Anh dùng obligation, permission, request, necessity; tiếng Việt dùng nghĩa vụ, bổn phận, quyền, sự cần thiết.
  • Ngữ khí từ và từ tình thái tiếng Việt: Tiếng Việt sở hữu hệ thống tiểu từ phong phú để biểu đạt sắc thái cầu khiến trực tiếp và gián tiếp: hãy, đi, nào, thôi, với, nhé, nghen, nha, chứ, à, hả, đừng, chớ, không được.
  • Thành ngữ tình thái và câu điều kiện: Tiếng Anh dùng had better, would rather, be supposed to; tiếng Việt dùng tốt hơn hết là, thà rằng. Cấu trúc điều kiện cầu khiến: If you could..., please... tương ứng với Nếu có thể..., xin hãy....

Chương này trình bày hệ thống bảng phân bố tần suất trích xuất từ phần mềm TexSTAT-2:

  • Bảng 3.2 & 3.3: Phân bố câu cầu khiến trong câu hỏi và câu tường thuật tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Bảng 3.4: Phân bố động từ tình thái (modal verbs) trong hai ngôn ngữ.
  • Bảng 3.5: Phân bố động từ rào đón (hedge verbs).
  • Bảng 3.6: Phân bố động từ hành vi (performative verbs).
  • Bảng 3.7: Phân bố từ tình thái tiếng Việt (modal words).
  • Bảng 3.8 & 3.9: Phân bố phó từ và tính từ tình thái.
  • Bảng 3.10: Phân bố tiểu từ tiếng Việt (particles).
  • Bảng 3.11, 3.12, 3.13: Phân bố thành ngữ tình thái, từ đệm và câu điều kiện tình thái.

Conclusions (Kết luận)

Chương tổng kết khẳng định kết quả nghiên cứu, khái quát các điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ, đồng thời nêu rõ các hạn chế và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án là công trình nghiên cứu đối chiếu đầu tiên áp dụng hệ thống phân loại tình thái chức phận ba nhánh của Palmer (1994) (commissives, directives, volitives) và 9 nhóm phụ vào việc đối chiếu giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
  2. Luận án xây dựng bảng kiểm kê có hệ thống gồm 11 nhóm phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận trên bình diện ngữ pháp và từ vựng trong hai ngôn ngữ.

Đóng góp về mặt thực tiễn và phát hiện nghiên cứu

  1. Trong câu tường thuật (declaratives): Tiếng Anh và tiếng Việt chia sẻ nhiều phương tiện biểu đạt từ vựng tương đương:
    • Động từ tình thái (must, have to, should, can, may tương ứng với phải, nên, có thể, được).
    • Động từ hành vi (promise, order, request tương ứng với hứa, ra lệnh, yêu cầu).
    • Động từ rào đón, phó từ, tính từ và câu điều kiện tình thái.
  2. Trong câu hỏi (interrogatives): Luận án chỉ ra sự bất tương đương cấu trúc rõ rệt:
    • Tiếng Anh dựa chủ yếu vào hệ thống trợ động từ tình thái đảo lên trước chủ ngữ kết hợp với lối (mood) để tạo hành vi cầu khiến gián tiếp (Shall I...?, Could you...?, Would you mind...?).
    • Tiếng Việt chủ yếu dựa vào hệ thống ngữ khí từ/tiểu từ cuối câu (à, chứ, nhé, nghen, hả, nào, đi) kết hợp với các từ tình thái (có thể, phải, nên) và đại từ nhân xưng số nhiều (chúng mình, chúng ta, bọn mình) để điều chỉnh mức độ áp đặt của hành vi cầu khiến.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Ứng dụng kết quả đối chiếu vào việc giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL) tại Việt Nam, đặc biệt trong việc phân tích lỗi giao tiếp và chuyển dịch tình thái chức phận.
  • Hỗ trợ người học tiếng Anh nhận diện sự khác biệt giữa hình thức ngữ pháp (câu hỏi) và chức năng ngữ dụng (lời cầu khiến, khẩn cầu, xin chỉ dẫn).
  • Ứng dụng vào công tác biên dịch và xử lý ngữ liệu song ngữ tự động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi ngữ liệu: Ngữ liệu khảo sát giới hạn trong 100 tác phẩm truyện ngắn (50 truyện tiếng Anh, 50 truyện tiếng Việt) dạng văn bản viết.
  • Loại trừ yếu tố ngữ điệu: Do đặc trưng của ngữ liệu viết, luận án không thể khảo sát vai trò của ngữ điệu (prosody/intonation) – một phương tiện biểu đạt tình thái quan trọng trong khẩu ngữ.
  • Kiểu câu khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào câu tường thuật và câu hỏi, chưa mở rộng phân tích các câu cảm thán hoặc câu mệnh lệnh thuần túy không chứa cấu trúc tình thái tường thuật/nghi vấn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang ngữ liệu khẩu ngữ (spoken corpus) và các đoạn hội thoại tự nhiên có ghi âm để phân tích tương tác giữa ngữ điệu và các phương tiện tình thái.
  • Khảo sát các thể loại văn bản khác như văn bản báo chí, chính luận, pháp lý hoặc học thuật.
  • Nghiên cứu đối chiếu tình thái chức phận trong các cặp ngôn ngữ khác.

Giá trị tham khảo

Luận án cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ Anh: Tham khảo khung lý thuyết của Palmer (1994), phương pháp đối chiếu song ngữ và kỹ thuật xử lý ngữ liệu bằng phần mềm TexSTAT-2.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh (EFL) và biên phiên dịch: Tham khảo hệ thống bảng phân loại đối chiếu 11 nhóm phương tiện biểu đạt tình thái chức phận (Chương 2 và Chương 3), đặc biệt là cơ chế tương đương giữa trợ động từ tiếng Anh và hệ thống tiểu từ/từ tình thái tiếng Việt.
  • Nhà nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt: Bổ sung tư liệu thực chứng về chức năng ngữ nghĩa - ngữ dụng của các tiểu từ cuối câu (nhé, nghen, chứ, đi, nào) và động từ tình thái (phải, nên, cần, được).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân chia tình thái chức phận thành những tiểu loại nào?

Luận án áp dụng khung phân loại của Palmer (1994), chia tình thái chức phận thành ba tiểu loại chính:

  • Commissives (Tình thái cam kết/hứa hẹn): Lời hứa, đe dọa, tự ràng buộc trách nhiệm (shall, will, promise; sẽ, hứa).
  • Directives (Tình thái cầu khiến): Gồm 7 nhóm phụ: Deliberatives (yêu cầu chỉ dẫn), Imperatives (mệnh lệnh), Jussives (khuyến lệnh), Obligatives (ép buộc/nghĩa vụ), Permissives (cho phép), Precatives (khẩn cầu/yêu cầu lịch sự), Prohibitives (cấm đoán).
  • Volitives (Tình thái ý nguyện): Gồm 2 nhóm phụ: Imprecatives (không mong muốn/nguyền rủa) và Optatives (ước vọng/mong mỏi).

2. Quy mô ngữ liệu và công cụ phân tích từ vựng của luận án là gì?

Ngữ liệu được trích xuất từ 50 truyện ngắn tiếng Anh (2.060.389 từ) và 50 truyện ngắn tiếng Việt (2.003.486 từ) xuất bản trong các thập niên 1980, 1990 và 2000. Tổng cộng có 421 câu tiếng Anh (378 câu tường thuật, 43 câu hỏi) và 422 câu tiếng Việt (382 câu tường thuật, 40 câu hỏi) chứa phương tiện tình thái chức phận được thu thập. Tác giả sử dụng phần mềm TexSTAT-2 để thực hiện khớp chuỗi ký tự và phân tích chỉ mục ngữ cảnh.

3. Sự khác biệt cơ bản giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong câu hỏi biểu thị tình thái chức phận là gì?

Trong câu hỏi, tiếng Anh dựa chủ yếu vào sự kết hợp giữa thức (mood) và trợ động từ tình thái đảo lên đầu câu (Shall I...?, Could you...?) để thực hiện hành vi cầu khiến gián tiếp hoặc xin chỉ dẫn. Ngược lại, tiếng Việt dựa vào hệ thống ngữ khí từ/tiểu từ cuối câu (nhé, nghen, nha, chứ, à, hả) kết hợp với từ tình thái (có thể, nên, phải) và đại từ nhân xưng số nhiều (chúng mình, chúng ta) để biểu thị ý định cầu khiến.

4. Luận án khảo sát bao nhiêu nhóm phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận?

Luận án khảo sát 11 nhóm phương tiện: (1) Trợ động từ/động từ tình thái, (2) Động từ rào đón, (3) Động từ hành vi, (4) Từ tình thái tiếng Việt, (5) Phó từ tình thái, (6) Tính từ tình thái, (7) Danh từ tình thái, (8) Ngữ khí từ/tiểu từ tình thái, (9) Thành ngữ tình thái, (10) Từ đệm/chủ từ giả, (11) Câu điều kiện tình thái.

5. Vì sao yếu tố ngữ điệu (prosody) không được đưa vào phạm vi nghiên cứu?

Theo quan điểm của Palmer (1986), ngữ điệu là một địa hạt nghiên cứu riêng biệt và ít khi tương tác một cách có hệ thống với hệ thống ngữ pháp của tình thái trong văn bản viết. Đồng thời, do ngữ liệu của luận án là ngữ liệu văn bản viết trích từ các tập truyện ngắn điện tử, việc khảo sát các yếu tố ngữ âm - ngữ điệu nằm ngoài khả năng cung cấp dữ liệu của ngữ liệu văn bản.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Bùi Thị Đào (2014) là công trình nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ học ngữ liệu chuyên sâu về các phương tiện biểu đạt tình thái chức phận trong câu tường thuật và câu hỏi tiếng Anh và tiếng Việt. Dựa trên khung lý thuyết của Palmer (1994) và công cụ phân tích TexSTAT-2 trên ngữ liệu hơn 4 triệu từ, tác giả đã làm rõ 11 nhóm phương tiện ngôn ngữ thuộc ba tiểu loại tình thái: cam kết (commissives), cầu khiến (directives) và ý nguyện (volitives). Kết quả nghiên cứu xác định các điểm tương đồng về phương tiện từ vựng trong câu tường thuật, đồng thời chỉ ra sự bất tương đương đặc trưng trong câu hỏi khi tiếng Anh ưu tiên trợ động từ tình thái còn tiếng Việt ưu tiên hệ thống tiểu từ tình thái. Luận án đóng góp nguồn dữ liệu thực chứng và cơ sở lý luận hữu ích cho nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu, giảng dạy ngoại ngữ và dịch thuật.