Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học Tiếng Anh (Trình độ: Trung cấp) là tài liệu đào tạo nội bộ của Trường Cao đẳng Nghề An Giang, được ban hành chính thức theo Quyết định số 839/QĐ-CĐN ngày 04 tháng 08 năm 2020 của Hiệu trưởng nhà trường. Giáo trình do ThS. Phạm Thị Minh Tâm (Thạc sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Giảng dạy tiếng Anh – Đại học Victoria, Úc; Giảng viên Khoa Sư phạm Giáo dục nghề nghiệp) chủ biên.

Về mặt pháp lý và vị trí đào tạo, giáo trình được thiết kế theo quy chuẩn của Thông tư số 03/2019/TT-BLĐTBXH ngày 17 tháng 01 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội quy định về chương trình môn học Tiếng Anh thuộc khối các môn học chung bắt buộc trong chương trình đào tạo trình độ trung cấp tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.

Mục tiêu đào tạo của giáo trình là trang bị cho người học năng lực sử dụng tiếng Anh tổng quát ở cấp độ cơ bản, đạt chuẩn đầu ra Tiếng Anh Bậc 1 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (tương đương chuẩn A1). Thời lượng môn học được phân bổ tổng cộng 90 giờ, bao gồm 30 giờ lý thuyết, 56 giờ thực hành/thảo luận/bài tập và 4 giờ kiểm tra đánh giá.

Về cấu trúc, chương trình gồm 8 đơn vị bài học (Unit 1 đến Unit 8) và 2 bài ôn tập tổng hợp (Consolidation 1 và Consolidation 2). Mỗi đơn vị bài học tương đương 9 tiết giảng dạy, được chia thành 3 phần La Mã rõ rệt (I, II, III). Giáo trình triển khai theo đường hướng giao tiếp (Communicative Language Teaching), lồng ghép đồng bộ ngữ pháp, từ vựng và 4 kỹ năng ngôn ngữ, trong đó chú trọng vào hai kỹ năng sản sinh (productive skills) là Nói và Viết.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình triển khai hệ thống bài học xoay quanh các chủ đề giao tiếp cơ bản và đời sống thực tế:

  • Unit 1: Family and Friends
    • Nội dung chính: Từ vựng về các mối quan hệ trong gia đình (grandfather, nephew, niece, twin...) và danh mục nghề nghiệp (nurse, engineer, architect, plumber, receptionist...).
    • Ngữ pháp: Thì hiện tại đơn (Simple Present tense), sở hữu cách (Possessive cases: Noun + 's + Noun / Nouns + ' + Noun), tính từ sở hữu (my, your, his, her, their, our, its), đại từ chỉ định (this, that, these, those).
    • Ngữ liệu đọc – nghe: Đoạn văn giới thiệu nhân vật Gabriel, Summer trong bài đọc "New faces!"; bài trích đoạn về nhân vật Bác sĩ Gregory House do diễn viên Hugh Laurie thủ vai; file âm thanh Track 1 đến Track 3.
  • Unit 2: Leisure Time
    • Nội dung chính: Các hoạt động thể thao, giải trí khi rảnh rỗi và cách biểu đạt mức độ yêu thích (likes and dislikes).
    • Ngữ pháp: Động từ khuyết thiếu can/can't biểu thị khả năng (Abilities); trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often, sometimes, hardly ever, never) và vị trí đứng trước/sau động từ thường và động từ to be.
    • Ngữ liệu đọc – nghe: Bài đọc "Free time, Crazy time" về các môn thể thao mạo hiểm (free running, base jumping, cave diving, street luge); bài nghe phỏng vấn sinh viên Sally tại Đại học Adelaide (Úc); bài tập lịch trình cuối tuần của Liam và Millie; Audio Track 4 đến Track 10.
  • Unit 3: Places
    • Nội dung chính: Tên gọi các địa điểm công cộng trong đô thị (tourist information center, leisure center, art gallery, town hall...), chỉ đường và đồ nội thất trong nhà.
    • Ngữ pháp: Cấu trúc chỉ sự tồn tại There is / There are (dạng khẳng định, phủ định, nghi vấn với danh từ số ít và số nhiều); giới từ chỉ nơi chốn (between, near, behind, in front of, under, opposite, on).
    • Ngữ liệu đọc – nghe: Bài đọc "Da Nang – A worth-living city in Viet Nam" và bài thông tin du lịch "Travelling to Harlington"; bài tập nghe chỉ đường; Audio Track 11 đến Track 17.
  • Unit 4: Food and Drink
    • Nội dung chính: Phân loại nhóm thực phẩm (thịt, cá/hải sản, sản phẩm từ sữa, rau củ quả).
    • Ngữ pháp: Danh từ đếm được và không đếm được (Countable and uncountable nouns); lượng từ a, an, some, any; câu hỏi số lượng How much / How many; cấu trúc mời và yêu cầu lịch sự với Would like; động từ khuyết thiếu đưa ra lời khuyên should / shouldn't.
    • Ngữ liệu đọc – nghe: Đọc hiểu thực đơn nhà hàng Sherlock Holmes và bài giới thiệu chuỗi quán ăn Nhật Bản Wagamama tại Anh; hội thoại gọi món tại nhà hàng; Audio Track 18 đến Track 22.
  • Consolidation 1: Ôn tập và củng cố kiến thức từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng tự giới thiệu, hỏi đáp về nơi chốn, hoạt động giải trí và sức khỏe từ Unit 1 đến Unit 4.
  • Unit 5: Special Occasions: Từ vựng và cấu trúc về các dịp lễ đặc biệt, bài đọc về ngày Tết cổ truyền (Tet holiday), ngữ pháp thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) và bài tập sắp xếp kế hoạch.
  • Unit 6: Vacation: Từ vựng về đồ dùng và hoạt động du lịch, ngữ pháp thì quá khứ đơn (Simple Past) và bài đọc blog du lịch của Fatima (Fatima's travel blog).
  • Unit 7: Activities: Phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, cấu trúc động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) và danh động từ (gerund); từ vựng mô tả diện mạo và tính cách (Appearance and character).
  • Unit 8: Hobbies and Interests: Cấu trúc kết hợp Verb + sport, phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn, phân biệt cấu trúc thói quen usuallyused to; bài đọc diễn đàn trao đổi du học sinh (Student exchange forum).
  • Consolidation 2: Ôn tập toàn diện kiến thức từ Unit 5 đến Unit 8, trọng tâm về các sự kiện, kỳ nghỉ và hệ thống các thì cơ bản.

Progression logic (tiến trình phát triển nội dung) của giáo trình đi từ các chủ đề cá nhân gần gũi (bản thân, gia đình, thói quen sinh hoạt) đến môi trường sống xung quanh (nơi ở, đô thị, ăn uống), sau đó mở rộng sang các trải nghiệm xã hội và thời gian (lễ hội, du lịch, hoạt động quá khứ và sở thích chuyên sâu).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Hệ thống ngữ pháp nền tảng: Bao quát các cấu trúc ngữ pháp cơ bản của trình độ sơ cấp:
    • Hệ thống 4 thì cốt lõi: Hiện tại đơn (Simple Present), Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), Quá khứ đơn (Simple Past), Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
    • Cấu trúc câu chỉ sự tồn tại (There is / There are), câu yêu cầu lịch sự (Would like), câu đưa ra lời khuyên (Should / Shouldn't), câu chỉ khả năng (Can / Can't).
    • Phân loại từ loại: Danh từ đếm được/không đếm được, lượng từ (some, any), tính từ sở hữu, đại từ chỉ định, giới từ chỉ vị trí, trạng từ chỉ tần suất, danh động từ và động từ nguyên mẫu.
  • Hệ thống từ vựng: Được xây dựng theo các nhóm trường nghĩa cụ thể, bao gồm từ vựng mô tả quan hệ nhân thân, danh mục 20 chức danh nghề nghiệp phổ biến, từ vựng thể thao mạo hiểm, chỉ dẫn không gian và địa điểm công cộng, danh mục thực phẩm và dinh dưỡng.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng tiếp nhận (Receptive Skills):
    • Nghe (Listening): Nhận biết và trích xuất thông tin cụ thể từ các đoạn hội thoại có tốc độ nói chậm, phát âm rõ ràng về chủ đề thông tin cá nhân, chỉ đường trên bản đồ, gọi món ăn tại nhà hàng, lời khuyên sức khỏe và thói quen hàng ngày (thông qua 22 Track âm thanh chuẩn).
    • Đọc (Reading): Đọc hiểu các văn bản ngắn như email giới thiệu, đoạn trích tạp chí trường học, bài báo mô tả địa danh (Đà Nẵng, Harlington), tờ rơi thông tin, thực đơn nhà hàng và bài viết diễn đàn.
  • Kỹ năng sản sinh (Productive Skills):
    • Nói (Speaking): Thực hành hỏi và trả lời thông tin cá nhân, mô tả gia đình theo sơ đồ phả hệ (family tree), chỉ đường theo sơ đồ thị trấn, đóng vai bồi bàn và khách hàng (Waiter – Customer), khảo sát thói quen của bạn học qua bảng câu hỏi (questionnaire).
    • Viết (Writing): Viết các đoạn văn ngắn có dung lượng tối thiểu 50 từ theo khung hướng dẫn (Study guide) về các chủ đề: giới thiệu bản thân, miêu tả căn phòng yêu thích trong nhà, viết lời khuyên giữ gìn sức khỏe.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp dạy học ngôn ngữ giao tiếp (Communicative Language Teaching – CLT). Cấu trúc bài giảng giảm thiểu lý thuyết truyền thống để tập trung vào thực hành tương tác trực tiếp:

  • Hình thức tổ chức hoạt động: Mỗi bài học bố trí xen kẽ hoạt động cá nhân (Individual work), làm việc theo cặp (Pair work) và làm việc nhóm (Group work). Học sinh thực hành giao tiếp thông qua các bảng khảo sát thông tin bạn học (ví dụ: bảng khảo sát sở thích thể thao nghệ thuật ở Unit 2, bảng khảo sát tiện ích khu dân cư ở Unit 3).
  • Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống (Case studies / Tasks):
    • Bài tập xử lý thông tin thực tế: Đọc hiểu menu nhà hàng Sherlock Holmes và Wagamama để tính toán hóa đơn bữa ăn theo ngân sách cho trước (£17).
    • Bài tập định hướng không gian: Nhìn bản đồ thị trấn, nghe chỉ dẫn hướng đi (go straight on, take the first left, take the second right, go past the church) để xác định vị trí đích đến.
    • Bài tập phân loại và đóng vai: Phân loại danh từ đếm được/không đếm được từ bảng danh mục thực phẩm, đóng vai giao tiếp đặt món ăn tại nhà hàng.
  • Cơ chế đánh giá (Assessment methods): Kiểm tra quá trình thông qua các bài tập điền khuyết (fill in the blanks), bài tập trắc nghiệm (True/False, multiple choice), viết câu hoàn chỉnh và hai bài ôn tập tập trung (Consolidation 1 và Consolidation 2). Tổng thời lượng kiểm tra định kỳ trong chương trình là 4 giờ.
  • Hướng dẫn tự học và phân hóa đối tượng:
    • Đối với các lớp học sinh có trình độ căn bản hoặc hạn chế về thời lượng tiếp thu trên lớp, giáo viên có thể linh hoạt giao các phần bài đọc và từ vựng cho học sinh tự nghiên cứu tại nhà theo khung ghi nhớ (ATTENTION! box).
    • Đối với các lớp học sinh có khả năng tiếp thu tốt, giáo viên được khuyến khích thiết kế bổ sung các hoạt động giao tiếp mở rộng dựa trên ngữ liệu của bài học.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuẩn hóa theo quy định giáo dục nghề nghiệp mới: Nội dung giáo trình được biên soạn trực tiếp theo khung chương trình môn Tiếng Anh ban hành kèm theo Thông tư 03/2019/TT-BLĐTBXH, đảm bảo tính pháp lý và tính đồng bộ với chuẩn đầu ra năng lực ngoại ngữ Bậc 1 quốc gia cho hệ trung cấp.
  • Tỷ lệ phân bổ thời lượng nghiêng về thực hành: Trong tổng số 90 giờ đào tạo, thời lượng thực hành, thảo luận và bài tập chiếm 56 giờ (tương đương 62,2%), lý thuyết chiếm 30 giờ (33,3%) và kiểm tra chiếm 4 giờ (4,5%). Tỷ lệ này đảm bảo học sinh được rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ trực tiếp thay vì chỉ học quy tắc ngữ pháp.
  • Tích hợp ngữ liệu thực tế và đa dạng văn hóa: Giáo trình sử dụng các ngữ liệu thực tế trích xuất từ các nguồn thông tin công cộng và đời sống:
    • Trích đoạn về chương trình truyền hình House và diễn viên người Anh Hugh Laurie (Unit 1).
    • Văn bản đọc hiểu về thành phố Đà Nẵng với đặc trưng văn hóa, ẩm thực và các địa danh lân cận như Hội An, Lăng Cô, Huế (Unit 3).
    • Mô hình chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh phong cách Nhật Bản Wagamama tại London và nước Anh (Unit 4).
    • Các chủ đề thể thao mạo hiểm hiện đại như free running, base jumping, cave diving, street luge (Unit 2).
  • Hộp chỉ dẫn học tập cô đọng: Các điểm ngữ pháp và quy tắc dùng từ được đóng khung trong các hộp chú ý (ATTENTION!STUDY GUIDE), giúp người học dễ dàng đối chiếu quy tắc cấu trúc và vận dụng trực tiếp vào bài tập viết, nói.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Người học: Học sinh đang theo học hệ đào tạo Trung cấp chuyên nghiệp và Trung cấp nghề thuộc tất cả các chuyên ngành đào tạo tại Trường Cao đẳng Nghề An Giang và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp áp dụng Thông tư 03/2019/TT-BLĐTBXH.
  • Yêu cầu điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Giáo trình không đòi hỏi kiến thức ngoại ngữ chuyên sâu trước khi học. Khóa học bắt đầu từ cấp độ sơ cấp (Beginner/Elementary), người học chỉ cần nhận biết mặt chữ và phát âm cơ bản để tiếp cận bài học đầu tiên về đại từ và giới thiệu bản thân.
  • Giảng viên: Giảng viên bộ môn tiếng Anh sử dụng giáo trình làm tài liệu giảng dạy chính khóa trên lớp. Cấu trúc bài học phân định rõ 3 phần (I, II, III) tạo thuận lợi cho việc phân bổ giáo án giảng dạy 9 tiết cho mỗi Unit, kết hợp công nghệ giáo án điện tử hoặc triển khai giảng dạy truyền thống.
  • Mục đích tự học và tham khảo: Dùng làm tài liệu tự ôn tập, củng cố kiến thức ngữ pháp nền tảng và rèn luyện kỹ năng nghe - đọc - viết căn bản phục vụ cho việc đánh giá chuẩn đầu ra ngoại ngữ Bậc 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho học sinh hệ trung cấp tại các trường cao đẳng nghề, trường trung cấp nhằm hoàn thành môn học Tiếng Anh chung bắt buộc và đạt chuẩn đầu ra năng lực ngoại ngữ Bậc 1 theo Khung năng lực 6 bậc dùng cho Việt Nam.

2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học không bắt buộc phải có chứng chỉ tiếng Anh từ trước. Nội dung giáo trình bắt đầu từ các chủ điểm cơ bản như đại từ, từ vựng xưng hô gia đình, số đếm, các thì cơ bản và danh từ chỉ đồ vật, thực phẩm quen thuộc.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu tiếng Anh thông thường là gì?
Giáo trình được thiết kế theo tỷ lệ thực hành cao (56/90 giờ), bám sát khung chương trình chuẩn của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (Thông tư 03/2019/TT-BLĐTBXH). Cấu trúc bài học phân chia rành mạch theo 3 phần La Mã cho mỗi Unit và kết hợp đều đặn 4 kỹ năng ngôn ngữ gắn với các tình huống sinh hoạt thực tế.

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?
Người học cần nghe kỹ các bài đàm thoại theo file âm thanh từ Track 1 đến Track 22, ghi chép lại các mẫu câu trong khung ATTENTION!, hoàn thành bài tập viết tối thiểu 50 từ theo khung STUDY GUIDE và làm đầy đủ các bài tập tổng hợp tại hai phần Consolidation 1Consolidation 2.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?
Giáo trình đi kèm hệ thống 22 Track âm thanh bài nghe phục vụ các Unit từ 1 đến 4, hệ thống khung hướng dẫn ngữ pháp/kỹ năng viết tại chỗ và phần phụ lục văn bản Thông tư 03/2019/TT-BLĐTBXH cùng danh mục tài liệu tham khảo.


Kết luận

Giáo trình Tiếng Anh trình độ Trung cấp của Trường Cao đẳng Nghề An Giang là tài liệu giảng dạy chuẩn hóa, đáp ứng yêu cầu pháp lý của Thông tư 03/2019/TT-BLĐTBXH và chuẩn năng lực ngoại ngữ Bậc 1 VSTEP. Giáo trình cung cấp hệ thống kiến thức ngôn ngữ nền tảng và phát triển đồng bộ 4 kỹ năng giao tiếp thông qua 8 bài học theo chủ điểm thực tế và 2 bài củng cố.

Lộ trình học tập đề xuất được phân bổ khoa học qua 90 giờ đào tạo: bắt đầu từ các chủ đề cá nhân (Unit 1–4), tổng kết giai đoạn 1 (Consolidation 1), tiếp nối với các chủ đề mở rộng và thời gian (Unit 5–8), củng cố toàn diện (Consolidation 2) và hoàn tất bằng 4 giờ kiểm tra đánh giá. Nguồn tài liệu hỗ trợ gồm bộ Audio Tracks 1–22 và các tài liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ tại phần cuối giáo trình.