TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH 2 – QUẢN TRỊ NHÀ HÀNG

1. Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành 2 – Nghề: Quản trị nhà hàng (English for Restaurant Catering Management – Course 2) là tài liệu đào tạo nội bộ trình độ Cao đẳng nghề (hệ đào tạo 2,5 năm), được ban hành theo quyết định của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Nghề An Giang năm 2019 và do tác giả Nguyễn Lê Thuỳ Trang biên soạn. Trong khung chương trình đào tạo, học phần này mang mã số MH 11.2, thuộc nhóm môn học chuyên ngành bắt buộc, được bố trí giảng dạy sau các môn học chung và nối tiếp học phần Tiếng Anh chuyên ngành 1. Học phần có tổng thời lượng 150 giờ (gồm 42 giờ lý thuyết, 102 giờ bài tập/thực hành và 6 giờ kiểm tra định kỳ), nằm trong tổng thể chương trình 300 giờ tiếng Anh chuyên ngành của ngành học.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ trên ba phương diện:

  • Kiến thức: Cung cấp hệ thống từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu giao tiếp chuyên ngành nhằm phục vụ trực tiếp cho các nghiệp vụ nhà hàng – khách sạn như tiếp nhận đặt bàn, phục vụ tại bàn ăn, phục vụ quầy bar và giải quyết phàn nàn ở mức độ cơ bản. Đồng thời, học phần chuẩn bị nền tảng ngoại ngữ để học sinh – sinh viên tham gia kỳ đánh giá chuẩn đầu ra bậc A1/A2.
  • Kỹ năng: Rèn luyện năng lực tiếp nhận và truyền đạt thông tin thông qua 4 kỹ năng Nghe (Listening), Nói (Speaking), Đọc (Reading), Viết (Writing) trong môi trường làm việc thực tế.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành ý thức chủ động, cẩn thận và thái độ tích cực trong việc học tập và sử dụng ngoại ngữ.

Cấu trúc giáo trình gồm 20 đơn vị bài học (Unit 1 đến Unit 20), được xây dựng theo phương pháp tiếp cận tình huống nghiệp vụ thực tế (task-based communicative approach). Điểm đặc thù của tài liệu là tỷ lệ thực hành chiếm hơn 68% tổng thời lượng (102/150 giờ), kết hợp hệ thống kịch bản nghe (Listening Scripts từ trang 91 đến 106) và các bài tập đóng vai đối ứng (Information-gap activities).


2. Nội dung kiến thức cốt lõi

2.1. Các chương và chủ đề chính

Tiến trình nội dung của 20 đơn vị bài học phát triển logic theo chuỗi quy trình phục vụ khách hàng trong môi trường nhà hàng – khách sạn:

  • Khối nghiệp vụ Đặt chỗ và Đón tiếp (Unit 1 – Unit 6):

    • Unit 1: Taking Phone Calls: Kỹ năng xử lý cuộc gọi đến, tiếp nhận thông tin người gọi và ghi nhận lời nhắn (taking messages) tại quầy lễ tân.
    • Unit 2: Giving Information: Cung cấp thông tin về vị trí, số phòng, số tầng và trang thiết bị tiện ích của khách sạn/nhà hàng (như khách sạn Cumberland, nhà hàng Sydney Tower).
    • Unit 3: Taking Room Reservations: Quy trình ghi nhận thông tin đặt phòng lưu trú, xác nhận ngày đến/đi, loại phòng và thông tin liên lạc.
    • Unit 4: Taking Restaurant Bookings: Tiếp nhận đặt bàn ăn, ghi nhận số lượng khách, thời gian phục vụ bữa trưa/bữa tối và khung giờ đóng/mở cửa.
    • Unit 5: Giving Polite Explanations: Kỹ thuật từ chối yêu cầu lịch sự khi nhà hàng/khách sạn hết chỗ hoặc đóng cửa bằng văn nói và văn bản (written apologies).
    • Unit 6: Receiving Guests: Quy trình đón tiếp khách, hướng dẫn điền phiếu đăng ký lưu trú (registration card) và bàn giao thẻ khóa phòng (key card).
  • Khối nghiệp vụ Quầy bar và Phục vụ bàn ăn (Unit 7 – Unit 10):

    • Unit 7: Serving in The Bar: Phân loại đồ uống (beer, wine, spirits, soft drinks), tiếp nhận đơn gọi thức uống và thông báo biểu phí quầy bar (bar tariff).
    • Unit 8: Instructions: Quy trình pha chế đồ uống theo trình tự các bước; hướng dẫn công thức các loại cocktail như Margarita, Bloody Mary, Daiquiri, Manhattan, Whisky Sour.
    • Unit 9: Taking a Food Order: Tiếp nhận gọi món khai vị (starters/first courses), món chính (main courses), đồ uống khai vị (aperitifs) và cách ghi chép vào phiếu gọi món (order pad).
    • Unit 10: Desserts and Cheese: Giới thiệu, giải thích danh mục món tráng miệng và bảng các loại phô mai (soft cheese, hard cheese, blue cheese).
  • Khối nghiệp vụ Vận hành nội bộ, An toàn và Chỉ dẫn (Unit 11 – Unit 15):

    • Unit 11: Jobs and Workplaces: Chức danh, nhiệm vụ của các vị trí nhân sự tại bộ phận tiền sảnh (front office) và nhà bếp (kitchen).
    • Unit 12: Explaining and Instructing: Hướng dẫn quy trình thao tác và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn nhà bếp (kitchen hygiene).
    • Unit 13: Health and Safety at Work: Quy định an toàn lao động, xử lý khi có tín hiệu chuông báo động (sound the alarm).
    • Unit 14: Giving Directions Indoors: Chỉ dẫn vị trí các khu vực chức năng bên trong khách sạn (thang máy, quầy bar, phòng tắm hơi, trung tâm thể hình).
    • Unit 15: Giving Directions Outside: Hướng dẫn lộ trình di chuyển đến các địa điểm ngoại cảnh trong thành phố (nhà hát, trạm xe).
  • Khối nghiệp vụ Xử lý sự cố, Thanh toán và Tuyển dụng (Unit 16 – Unit 20):

    • Unit 16: Offering Help and Advices: Xử lý tình huống khẩn cấp, thao tác sơ cấp cứu (emergency first aid) và liên hệ bác sĩ.
    • Unit 17: Dealing with Problems: Xử lý các sự cố phát sinh và tiếp nhận phàn nàn từ khách hàng về chất lượng dịch vụ.
    • Unit 18: Paying Bills: Trình hóa đơn thanh toán, giải thích chi phí và xác nhận hình thức chi trả (tiền mặt, thẻ).
    • Unit 19: Applying for a Job: Cấu trúc và phương pháp soạn thảo sơ yếu lý lịch (Curriculum Vitae - CV) và thư xin việc (covering letter).
    • Unit 20: The Interview: Kỹ năng giới thiệu bản thân và trả lời các câu hỏi phỏng vấn tuyển dụng trong ngành nhà hàng – khách sạn.

2.2. Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tích hợp các cấu trúc ngữ pháp ứng dụng tương ứng với từng tình huống nghiệp vụ:

  • Hệ thống động từ khuyết thiếu (Modals): Cấu trúc đề nghị và yêu cầu lịch sự với Can, Could, Shall, Would you like...?; diễn đạt quy định bắt buộc với You must..., You have to...; đưa ra khuyến nghị với We should..., might, may.
  • Cấu trúc tồn tại và nhận diện: Sử dụng There is / There are, Is there? / Are there?, There isn't / There aren't để mô tả trang thiết bị; thì hiện tại đơn ở dạng viết tắt (short forms of be, do, can) trong câu từ chối.
  • Hệ thống giới từ: Giới từ chỉ vị trí không gian (at, on, under, in, above) và giới từ chỉ thời gian (on, at, in, from... to).
  • Mạo từ và lượng từ: Phân biệt a/an (danh từ đếm được, nhắc đến lần đầu) và the (danh từ xác định); sử dụng some/any đối với danh từ không đếm được trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.
  • Cấu trúc chỉ dẫn trình tự: Sử dụng động từ nguyên mẫu dạng mệnh lệnh (take, fill, pour, squeeze, stir, strain) kết hợp các liên từ thời gian (First, Next, Then, Finally).
  • Ngữ pháp bổ trợ: Câu điều kiện (conditional sentences), thể bị động (passive voice), danh động từ (gerunds), tính từ sở hữu (my, your, his, her, our, their) và trạng từ chỉ tần suất (always, often, sometimes, rarely, never).

2.3. Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn nghề nghiệp (Technical skills): Tiếp nhận thông tin đặt phòng/bàn qua điện thoại; lập phiếu gọi món; thực hiện thao tác pha chế theo đúng công thức đo lường (measure, dash, quarter, teaspoon); lập và xử lý hóa đơn thanh toán.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân loại yêu cầu của khách hàng để đưa ra tư vấn món ăn/đồ uống phù hợp; nhận diện sự cố dịch vụ để đưa ra hướng giải quyết hoặc giải thích phù hợp; xác định mức độ ưu tiên trong các tình huống sơ cấp cứu.
  • Kỹ năng thực hành giao tiếp (Practical competencies): Nghe hiểu thông tin từ hội thoại trực tiếp hoặc tin nhắn thoại; diễn đạt mạch lạc trong giao tiếp phục vụ bàn; đọc hiểu thực đơn, biểu mẫu, sơ đồ mặt bằng; hoàn thiện hồ sơ ứng tuyển cá nhân (CV, thư xin việc).

3. Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp (Communicative Language Teaching), lấy người học làm trung tâm và tối ưu hóa thời lượng thực hành:

  1. Starter: Khởi động bài học bằng hình ảnh trực quan, câu đố hoặc câu hỏi định hướng nhằm kích hoạt vốn từ vựng chuyên ngành.
  2. Listening 1: Luyện tập kỹ năng nghe qua các đoạn hội thoại mẫu; thực hiện bài tập điền khuyết, chọn đáp án Đúng/Sai (True/False) hoặc khớp nối thông tin.
  3. Language study & Structures to practice: Hệ thống hóa các mẫu câu thông dụng (Expressions to learn), bảng thuật ngữ mới (New words to use) và bài tập cấu trúc ngữ pháp ứng dụng.
  4. Listening 2: Luyện nghe nâng cao với các định dạng đa dạng như tin nhắn thoại (voicemail), hội thoại trao đổi thông tin dịch vụ, chỉ dẫn kỹ thuật hoặc giải quyết sự cố.
  5. Activity: Bài tập tình huống đóng vai theo cặp (Role-play giữa Student A và Student B). Mỗi sinh viên được cung cấp phiếu thông tin riêng biệt (Information gap) để thực hành giao tiếp đối thoại hai chiều mô phỏng bối cảnh làm việc tại các khách sạn/nhà hàng (như Queen's Hotel, Sonotel Hotel, La Giralda).

Phương pháp kiểm tra và đánh giá

Chương trình bố trí 6 bài kiểm tra định kỳ (Review, test 1 đến test 6) phân bổ đều đặn sau mỗi 3–4 đơn vị bài học. Mỗi đợt kiểm tra chiếm 3 giờ học (gồm 2 giờ ôn tập/sửa bài và 1 giờ kiểm tra chính thức). Ngoài ra, giáo trình có 2 đợt ôn tập tổng hợp: 1 đợt giữa học kỳ (Revision - 3 giờ sau Unit 10) và 1 đợt cuối học kỳ (Final Revision - 3 giờ sau Unit 20).

Điều kiện cơ sở vật chất và hướng dẫn tự học

  • Trang thiết bị giảng dạy: Phòng học lý thuyết tiện nghi kết hợp phòng LABS đạt chuẩn thực hành, máy chiếu đa phương tiện (projector), máy vi tính, máy phát CD/băng đĩa và hệ thống tranh ảnh, poster minh họa.
  • Tự học: Sinh viên sử dụng phần Listening Scripts (trang 91–106) để tự kiểm tra độ chính xác khi nghe, thực hành lặp lại các mẫu câu giao tiếp và vận dụng bảng danh mục từ vựng mở rộng (More words to use) ở cuối mỗi bài học.

4. Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình được tổng hợp, đối chiếu và biên soạn dựa trên chương trình khung của Tổng cục Nghề, kết hợp nguồn học liệu từ các giáo trình chuyên ngành quốc tế:

Tên giáo trình tham khảo Tác giả Nhà xuất bản
Highly Recommended (New Edition) Trish Stott & Rod Revell Oxford University Press
Highly Recommended 2 (Intermediate) Trish Stott & Rod Revell Oxford University Press
Know How 1 (Student Book & Workbook) Angela Blackwell & Therese Naber Oxford University Press
May I Help You? Christopher St J Yates Prentice Hall
Check In Christopher St J Yates Prentice Hall
Lifelines Opener (Student Book & Workbook) Tom Hutchinson Oxford University Press

Tài liệu thể hiện tính ứng dụng thực tiễn thông qua việc tích hợp các nội dung nghề nghiệp:

  • Cập nhật quy chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm trong khu vực bếp (Kitchen hygiene - Unit 12) và quy trình an toàn lao động, cảnh báo khẩn cấp (Health and Safety at work - Unit 13).
  • Bổ sung quy trình xử lý sơ cứu ban đầu (Emergency first aid needed - Unit 16) đối với các sự cố sức khỏe của khách hàng.
  • Tích hợp nội dung hướng nghiệp và tuyển dụng (Unit 19 và Unit 20), hướng dẫn sinh viên kỹ năng soạn thảo hồ sơ cá nhân (CV, Covering Letter) và trả lời phỏng vấn chuyên ngành trước khi tốt nghiệp.

5. Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên: Học sinh – sinh viên theo học trình độ Cao đẳng nghề (khóa 2,5 năm) ngành Quản trị nhà hàng và Quản trị khách sạn tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
  • Điều kiện tiên quyết: Người học cần hoàn thành khối kiến thức các môn văn hóa/ngoại ngữ chung và học phần Tiếng Anh chuyên ngành 1 trước khi tiếp cận học phần MH 11.2.
  • Giảng viên: Tài liệu cung cấp kế hoạch giảng dạy chi tiết, phân chia thời gian cụ thể theo từng tiết học (2 giờ lý thuyết/nghe, 2-3 giờ thực hành đóng vai). Yêu cầu đối với giảng viên giảng dạy mô đun là có tối thiểu bằng cử nhân chuyên ngành tiếng Anh hoặc văn bằng tương đương gắn với kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành.
  • Người tự học và tham khảo: Nhân viên đang làm việc tại các bộ phận bàn, bar, lễ tân trong hệ thống nhà hàng – khách sạn có thể sử dụng làm tài liệu tra cứu mẫu câu giao tiếp và đối chiếu quy trình phục vụ chuẩn.

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên hệ Cao đẳng nghề ngành Quản trị nhà hàng, Quản trị khách sạn và nhân viên dịch vụ ẩm thực cần hoàn thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh nghề nghiệp.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có kiến thức tiếng Anh tổng quát cơ bản (tương đương chuẩn đầu vào trung cấp/cao đẳng) và đã hoàn thành học phần Tiếng Anh chuyên ngành 1 để nắm được cấu trúc ngữ pháp và từ vựng nền tảng.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?

Giáo trình tập trung sâu vào tính thực hành nghề nghiệp với tỷ lệ 102/150 giờ bài tập/thực hành, cấu trúc 20 bài học bám sát 20 nhiệm vụ công việc thực tế, kết hợp các biểu mẫu chuẩn (phiếu đặt phòng, phiếu gọi món, hóa đơn, thư xin việc).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần chủ động nghe các đoạn băng hội thoại, kiểm tra lại nội dung qua phần Listening Scripts ở cuối sách (trang 91–106), luyện tập đóng vai theo các kịch bản đối ứng Student A/B và tự viết hoàn chỉnh các bài tập email, CV theo mẫu.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình đi kèm bộ đĩa CD âm thanh phục vụ các bài nghe, phần kịch bản lời thoại đầy đủ, hệ thống bảng biểu bài tập thực hành và danh mục 6 đầu sách tham khảo chuyên ngành của Oxford và Prentice Hall.


7. Kết luận

Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành 2 – Quản trị nhà hàng (MH 11.2) Trường Cao đẳng Nghề An Giang cung cấp hệ thống kiến thức ngôn ngữ chuyên ngành gắn liền với nghiệp vụ thực tế ngành ẩm thực và lưu trú.

Lộ trình học tập 150 giờ được tổ chức tuần tự:

  1. Giao tiếp tiếp nhận dịch vụ (Unit 1 – Unit 6)
  2. Nghiệp vụ phục vụ Bar và Nhà hàng (Unit 7 – Unit 10)
  3. Vận hành nội bộ, An toàn và Chỉ dẫn (Unit 11 – Unit 15)
  4. Xử lý sự cố, Thanh toán và Hướng nghiệp tuyển dụng (Unit 16 – Unit 20)

Hệ thống đánh giá được chuẩn hóa qua 6 bài kiểm tra định kỳ và 2 đợt ôn tập, kết hợp với các nguồn học liệu bổ trợ từ Oxford và Prentice Hall, đảm bảo mục tiêu chuẩn đầu ra A1/A2 và năng lực hành nghề cho sinh viên cao đẳng nghề.