TỔNG QUAN GIÁO TRÌNH: TỔNG QUAN DU LỊCH VÀ KHÁCH SẠN (MÃ MÔN HỌC: MH 07)
1. Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Tổng quan du lịch và khách sạn (Mã tài liệu: MH 07) là tài liệu dạy nghề trình độ Cao đẳng nghề cho nghề Quản trị Nhà hàng. Tài liệu được biên soạn trong khuôn khổ Dự án thí điểm xây dựng chương trình và giáo trình giai đoạn 2011 – 2012 của Tổng cục Dạy nghề (thuộc Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội), ban hành kèm theo Quyết định số 120/QĐ-TCDN ngày 25/02/2011. Ban biên soạn do Cử nhân Vũ Thị Thanh Hiền làm chủ biên.
CHƯƠNG TRÌNH KHUNG CAO ĐẲNG NGHỀ
(Nghề Quản trị Nhà hàng)
Môn học cơ sở (Kỳ 1): Môn học song song: Môn học chuyên môn:
MH 07: Tổng quan Du lịch - Tâm lý khách du lịch - Nghiệp vụ Nhà hàng
và Khách sạn - Nghiệp vụ Thanh toán - Vận hành & Quản trị
Về vị trí trong chương trình đào tạo, môn học được bố trí giảng dạy ở học kỳ đầu tiên, học song song với các môn học cơ sở và bổ trợ như Tâm lý khách du lịch, Nghiệp vụ Thanh toán, Nghiệp vụ Nhà hàng. Môn học cung cấp hệ thống lý thuyết nền tảng về ngành du lịch và khách sạn trước khi người học tiếp cận các môn học chuyên môn sâu.
Mục tiêu học tập (Learning Outcomes) của giáo trình hướng đến:
- Mô tả các khái niệm cơ bản về hoạt động du lịch, phân loại khách du lịch và các loại hình cơ sở lưu trú.
- Trình bày các loại nhu cầu du lịch, đặc trưng sản phẩm du lịch và các yếu tố tác động đến tính thời vụ.
- Phân tích mối quan hệ giữa du lịch với các lĩnh vực kinh tế, văn hóa – xã hội, môi trường và xác định các điều kiện phát triển du lịch.
- Trình bày các tiêu chí phân loại, xếp hạng khách sạn và mô tả cơ cấu tổ chức tiêu biểu của một doanh nghiệp khách sạn.
- Rèn luyện tác phong nghề nghiệp nghiêm túc, cởi mở, linh hoạt cho nhân sự ngành dịch vụ.
Giáo trình có thời lượng 45 giờ (gồm 42 giờ lý thuyết và 3 giờ kiểm tra định kỳ), được cấu trúc thành 3 chương chính theo tiến trình tiếp cận logic: từ tổng quan hiện tượng du lịch, các mối quan hệ vĩ mô, đến đối tượng kinh doanh lưu trú cụ thể là khách sạn. Điểm đặc thù của tài liệu là sự kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống lý luận du lịch quốc tế với các quy định pháp lý hiện hành của Việt Nam (như Luật Du lịch 2005, các thông tư và tiêu chuẩn xếp hạng của Tổng cục Du lịch).
2. Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Nội dung giáo trình được triển khai qua 3 chương chuyên đề với khối lượng kiến thức cụ thể:
-
Chương 1: Khái quát về hoạt động du lịch và khách sạn (18 giờ - 17 giờ lý thuyết, 1 giờ kiểm tra):
- Hệ thống khái niệm: Trình bày các định nghĩa về du lịch (theo Hunziker & Kraff, Kalfiotis, Robert W.R. Brent Ritchie, UNWTO, Luật Du lịch Việt Nam 2005); khái niệm khách du lịch, phân biệt khách du lịch quốc tế (Inbound, Outbound theo Tuyên bố Lahaye 1989 và Hội nghị Roma 1963) với khách tham quan (Excursionist/Day-visitor), khách du lịch nội địa (Internal/Domestic tourist), khách du lịch quốc gia (National tourist) theo Sơ đồ phân loại thống kê 1.1 của UNWTO; khái niệm điểm đến, tài nguyên và dịch vụ du lịch.
- Các loại hình du lịch: Phân loại chi tiết theo phạm vi lãnh thổ (dựa trên nghiên cứu của McIntosh, Goeldner, Ritchie); theo mục đích chuyến đi (tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng, khám phá/mạo hiểm, thể thao chủ động/thụ động, lễ hội, nghiên cứu/học tập, chữa bệnh, thăm thân, kinh doanh); theo loại hình cơ sở lưu trú (Khách sạn, Motel, Camping, Bungalow, Làng du lịch, Tàu du lịch, Resort, Homestay); theo thời gian chuyến đi; lứa tuổi; phương tiện vận chuyển (máy bay, tàu thủy, tàu hỏa, ô tô, xe đạp); phương thức hợp đồng (trọn gói, từng phần); tài nguyên du lịch (tự nhiên, văn hóa) và đặc điểm địa lý (biển, núi, đô thị, thôn quê).
- Nhu cầu và sản phẩm du lịch: Phân tích bản chất nhu cầu du lịch thông qua Tháp nhu cầu con người của Abraham Maslow (1943) và mô hình bổ sung (nhu cầu Hiểu biết và Thẩm mỹ); 4 nhóm nhu cầu cấu thành (vận chuyển, lưu trú ăn uống, tham quan giải trí, dịch vụ bổ sung); 5 yếu tố cấu thành sản phẩm du lịch (điểm thu hút, khả năng tiếp cận, tiện nghi/dịch vụ, hình ảnh, giá cả) và 7 đặc trưng cốt lõi của sản phẩm du lịch.
- Thời vụ du lịch: Khái niệm dao động lặp lại của cung - cầu; các mùa du lịch (mùa chính, trước mùa, sau mùa, ngoài mùa/mùa chết); các đặc điểm và nhân tố hình thành thời vụ (khí hậu, thời gian rỗi, kinh tế - xã hội, tâm lý); các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực của thời vụ.
-
Chương 2: Mối quan hệ giữa du lịch và một số lĩnh vực khác - Điều kiện phát triển du lịch (12 giờ - 11 giờ lý thuyết, 1 giờ kiểm tra):
- Mối quan hệ liên ngành: Phân tích tác động hai chiều giữa du lịch với kinh tế (cán cân thanh toán, chuyển dịch cơ cấu kinh tế); giữa du lịch với văn hóa - xã hội (bảo tồn di sản, giao lưu văn hóa, các biến đổi xã hội); giữa du lịch với môi trường sinh thái (tác động tích cực và tiêu cực đến cảnh quan, tài nguyên tự nhiên).
- Hệ thống các điều kiện phát triển du lịch: Nhóm điều kiện chung (an ninh chính trị, kinh tế, chính sách phát triển); nhóm điều kiện làm nảy sinh nhu cầu du lịch (thời gian rỗi, năng lực tài chính, trình độ dân trí); nhóm điều kiện đặc trưng (tài nguyên du lịch tự nhiên, tài nguyên du lịch nhân văn, sự sẵn sàng đón tiếp khách và tổ chức các sự kiện đặc biệt).
-
Chương 3: Khách sạn (15 giờ - 14 giờ lý thuyết, 1 giờ kiểm tra):
- Tổng quan và phân loại cơ sở lưu trú: Định nghĩa khách sạn theo lịch sử và học thuật (Morcel Gotie, Thông tư 01/2002/TT-TCDL, sách Welcome to Hospitality 1995); hệ thống tiêu chí phân loại khách sạn (vị trí địa lý, quy mô buồng phòng, thị trường mục tiêu, mức độ phục vụ, hình thức sở hữu và mức độ liên kết); tiêu chuẩn xếp hạng khách sạn trên thế giới và tại Việt Nam (theo Quyết định số 107/TCDL).
- Cơ cấu tổ chức doanh nghiệp khách sạn: Mô hình sơ đồ tổ chức tiêu biểu; chức năng, nhiệm vụ của các bộ phận chuyên môn (Lễ tân, Buồng, Bàn, Bar, Bếp/Chế biến, Kinh doanh & Tiếp thị, Kế toán, An ninh, Nhân sự, Kỹ thuật & Bảo dưỡng); phân tích mối quan hệ phối hợp công tác liên bộ phận và các yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức bộ máy khách sạn.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình xác lập hệ thống tri thức dựa trên các nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết bản chất kinh tế - xã hội của du lịch: Khung khái niệm từ các công trình nghiên cứu của Hunziker & Kraff, Kalfiotis, Robert W.R. Brent Ritchie và khung thống kê tiêu chuẩn của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO).
- Lý thuyết động cơ và hành vi tiêu dùng du lịch: Mô hình thang bậc nhu cầu Maslow 5 bậc nguyên bản và mô hình mở rộng 7 bậc (bổ sung nhu cầu Hiểu biết và nhu cầu Thẩm mỹ) nhằm giải thích sự hình thành nhu cầu du lịch đại chúng khi các nhu cầu sinh học cơ bản đã được thỏa mãn.
- Lý thuyết kinh tế dịch vụ du lịch và khách sạn: Xác lập bản chất sản phẩm du lịch thông qua 7 đặc trưng: tính tổng hợp, tính vô hình, tính không thể lưu kho (tự tiêu hao), tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không thể chuyển dịch, tính không đồng nhất, và sự tham gia trực tiếp của khách hàng vào quá trình tạo ra dịch vụ.
THÁP NHU CẦU MASLOW MỞ RỘNG
(Ứng dụng trong Du lịch)
/\
/ \ [ Tự hoàn thiện ]
/----\
/ \ [ Nhu cầu Thẩm mỹ ]
/--------\
/ \ [ Nhu cầu Hiểu biết ]
/------------\
/ \ [ Nhu cầu Tự trọng ]
/----------------\
/ \ [ Hoà nhập & Tình yêu ]
/--------------------\
/ \ [ An toàn & An ninh ]
/------------------------\
/ \ [ Nhu cầu Sinh lý ]
/----------------------------\
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Nhận diện cơ cấu chức năng, đọc hiểu và xây dựng sơ đồ tổ chức khách sạn; xác định quy trình luân chuyển thông tin và cơ chế phối hợp tác nghiệp giữa bộ phận lễ tân với buồng phòng, nhà hàng (F&B) và các bộ phận hỗ trợ.
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân loại thị trường khách du lịch theo các tiêu chí thống kê; đánh giá ảnh hưởng của tính thời vụ và các yếu tố khí hậu, tài nguyên, kinh tế - xã hội đến hoạt động kinh doanh lữ hành và khách sạn tại từng địa bàn cụ thể.
- Kỹ năng thực tiễn nghề nghiệp (Practical competencies): Vận dụng các tiêu chuẩn phân hạng cơ sở lưu trú (từ 1 đến 5 sao theo quy chuẩn ngành) vào việc đánh giá cơ sở vật chất kỹ thuật; xác định nhu cầu tâm lý khách hàng để phối hợp cung ứng dịch vụ bổ sung phù hợp.
3. Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm tiếp cận năng lực nghề nghiệp, kết hợp giữa truyền thụ kiến thức lý thuyết cơ bản và giải quyết bài tập tình huống thực tế.
CHU TRÌNH HỌC TẬP
Về mặt học liệu và bài tập thực hành, mỗi chương học đều tích hợp các ví dụ điển hình gắn liền với thực tiễn ngành du lịch Việt Nam và quốc tế:
- Nghiên cứu trường hợp thời vụ: Khảo sát chu kỳ hoạt động mùa vụ, các tháng "mùa chết" và "mùa chính" tại các trung tâm du lịch biển như Sầm Sơn, Đồ Sơn, Vũng Tàu; so sánh ngưỡng chịu nhiệt độ nước biển giữa thị trường khách Bắc Âu (15 - 16°C) và các thị trường châu Âu khác (20 - 25°C).
- Tình huống kinh tế dịch vụ: Phân tích bài toán tải trọng và tổn thất chi phí không thể lưu kho trên các chuyến bay thương mại (ví dụ vận hành máy bay Boeing 707 chở 150 khách) và phòng ngủ khách sạn.
- Bài tập mô hình hóa tổ chức: Thực hành thiết lập sơ đồ phân công nhiệm vụ và giải quyết xung đột tác nghiệp giữa bộ phận lưu trú, bộ phận bàn, bar và bộ phận chế biến món ăn.
Phương pháp đánh giá kết quả học tập được quy định cụ thể thành hai giai đoạn:
| Hình thức kiểm tra |
Số lượng & Thời lượng |
Nội dung trọng tâm |
| Kiểm tra định kỳ |
03 bài viết (30 – 45 phút/bài) |
Khái niệm cơ bản, nhu cầu/sản phẩm du lịch, thời vụ, mối quan hệ liên ngành, tiêu chuẩn xếp hạng và cơ cấu tổ chức khách sạn. |
| Kiểm tra kết thúc môn |
01 bài viết (45 – 60 phút) |
Đánh giá tổng hợp toàn bộ kiến thức trong 3 chương của chương trình. |
Đối với hoạt động tự học, người học cần trả lời toàn bộ hệ thống câu hỏi ôn tập và thảo luận cuối mỗi chương, đồng thời tra cứu các văn bản quy phạm pháp luật và hệ thống thuật ngữ chuyên ngành được trích dẫn trong tài liệu.
4. Điểm nổi bật và cập nhật
Nội dung giáo trình thể hiện tính quy chuẩn thông qua việc viện dẫn các văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu học thuật trong nước và quốc tế:
KHUNG THAM CHIẾU VĂN BẢN
- Chuẩn hóa khung pháp lý ngành: Giáo trình tích hợp các văn bản quy phạm pháp luật như Luật Du lịch Việt Nam (được Quốc hội khóa XI thông qua năm 2005), Nghị định 39/2000/NĐ-CP, Thông tư hướng dẫn số 01/2002/TT-TCDL của Tổng cục Du lịch và tiêu chuẩn xếp hạng cơ sở lưu trú theo Quyết định số 107/TCDL ngày 22/6/1994.
- Tiếp cận hệ thống phân loại quốc tế: Cập nhật các định nghĩa chuẩn hóa của Ủy ban Thống kê Hội Quốc liên (1937), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Du lịch tại Roma (1963), Tuyên bố Lahaye về du lịch (1989) và các công trình nghiên cứu chuyên ngành của McIntosh, Goeldner, Ritchie, Morcel Gotie và nhóm tác giả cuốn sách Welcome to Hospitality (1995).
- Phản ánh dữ liệu thực tiễn ngành du lịch Việt Nam: Giáo trình nêu rõ các dữ liệu mang tính đặc thù giai đoạn phát triển như: tỷ trọng khách du lịch thương nhân chiếm khoảng 20% tổng lượng khách từ sau năm 1990; định hướng dịch vụ theo Văn kiện Đại hội Đảng khóa X (giai đoạn 2006 – 2010); tác động của địa hình 3/4 đồi núi và khí hậu nhiệt đới gió mùa tới sự phân bố các loại hình du lịch biển, du lịch núi và du lịch khám phá tại Việt Nam.
5. Đối tượng sử dụng giáo trình
Giáo trình Tổng quan du lịch và khách sạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp và hoạt động chuyên môn:
- Học sinh, sinh viên:
- Sinh viên năm thứ nhất trình độ Cao đẳng nghề ngành Quản trị Nhà hàng theo khung chương trình của Tổng cục Dạy nghề.
- Sinh viên các chuyên ngành đào tạo dịch vụ liên quan như Quản trị Khách sạn, Hướng dẫn Du lịch, Quản trị Lữ hành sử dụng làm học phần kiến thức cơ sở ngành.
- Yêu cầu môn học tiên quyết (Prerequisites): Môn học không đòi hỏi học phần tiên quyết về chuyên ngành. Sinh viên chỉ cần nắm vững kiến thức văn hóa, xã hội và địa lý cơ bản ở bậc trung học phổ thông để tiếp thu các khái niệm.
- Giảng viên và cơ sở đào tạo:
- Giảng viên sử dụng giáo trình làm tài liệu giảng dạy chuẩn hóa, xây dựng đề cương chi tiết môn học MH 07.
- Cung cấp căn cứ chuyên môn để biên soạn ngân hàng đề kiểm tra định kỳ (30 - 45 phút) và đề thi kết thúc môn học (45 - 60 phút) theo đúng chuẩn kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp.
- Nhân sự tự học và tra cứu chuyên ngành:
- Nhân viên mới tuyển dụng tại các cơ sở lưu trú, nhà hàng, đơn vị lữ hành cần nắm vững hệ thống thuật ngữ, các loại hình dịch vụ và cơ cấu tổ chức bộ máy khách sạn.
- Cán bộ quản lý cơ sở lưu trú quy mô vừa và nhỏ tra cứu các tiêu chuẩn xếp hạng sao và mô hình tổ chức nhân sự.
6. Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này được thiết kế chính thức cho đối tượng người học nào?
Giáo trình là tài liệu dạy nghề chuẩn hóa dành riêng cho sinh viên trình độ Cao đẳng nghề, chuyên ngành Quản trị Nhà hàng (Mã môn học: MH 07), được ban hành theo quy định của Tổng cục Dạy nghề - Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
2. Người học có cần hoàn thành học phần chuyên ngành nào trước khi học môn này không?
Không. Môn học được giảng dạy ngay tại học kỳ I và không yêu cầu điều kiện tiên quyết. Đây là môn học lý thuyết cơ sở, được tổ chức giảng dạy song song với các môn học khác như Tâm lý khách du lịch, Nghiệp vụ Thanh toán và Nghiệp vụ Nhà hàng.
3. Cấu trúc nội dung của giáo trình có điểm gì khác biệt so với các tài liệu lý thuyết du lịch đại cương?
Tài liệu tập trung cô đọng vào 3 chuyên đề cốt lõi: Khái quát du lịch - Các mối quan hệ & Điều kiện phát triển - Khách sạn. Đặc biệt, Chương 3 đi sâu vào chi tiết cơ cấu chức năng của 10 bộ phận trong khách sạn và các tiêu chuẩn xếp hạng lưu trú theo quy định pháp lý của Việt Nam, gắn trực tiếp với định hướng nghề Quản trị Nhà hàng.
4. Phương pháp tự học giáo trình để hoàn thành tốt các bài kiểm tra viết là gì?
Người học cần hệ thống hóa các định nghĩa theo bảng phân loại (đặc biệt là sơ đồ phân loại khách du lịch của UNWTO, tháp Maslow mở rộng và sơ đồ tổ chức bộ máy khách sạn), đồng thời hoàn thành đầy đủ các câu hỏi ôn tập và thảo luận được bố trí ở cuối Chương 1, Chương 2 và Chương 3.
5. Những tài liệu tham khảo chính được trích dẫn trong giáo trình gồm những tài liệu nào?
Giáo trình xây dựng trên cơ sở tham khảo các tài liệu: Luật Du lịch Việt Nam 2005; các văn bản của Tổng cục Du lịch (Thông tư 01/2002/TT-TCDL, Quyết định 107/TCDL); cuốn sách Giải thích thuật ngữ du lịch và khách sạn của Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân; và tài liệu chuyên khảo quốc tế Welcome to Hospitality (1995).
7. Kết luận
Giáo trình Tổng quan du lịch và khách sạn (MH 07) đóng vai trò là tài liệu học phần nền tảng trong chương trình đào tạo Cao đẳng nghề Quản trị Nhà hàng. Giá trị khoa học của tài liệu thể hiện ở việc hệ thống hóa các khái niệm, quy luật thời vụ, phân loại cơ sở lưu trú và cơ cấu tổ chức khách sạn dựa trên chuẩn mực thống kê quốc tế (UNWTO) và văn bản quản lý nhà nước tại Việt Nam.
Về lộ trình học tập, việc nắm vững nội dung 3 chương của giáo trình là điều kiện cần thiết để sinh viên tiếp thu các môn học nghiệp vụ chuyên ngành tiếp theo như Tâm lý khách du lịch, Nghiệp vụ Thanh toán, Nghiệp vụ Nhà hàng và Nghiệp vụ Buồng. Để hoàn thiện kiến thức, người học được khuyến nghị tra cứu bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật du lịch cập nhật và hệ thống Tiêu chuẩn Kỹ năng nghề Du lịch Việt Nam (VTOS).