Giải SGK Anh 12 Unit 6: Communication & Culture - Thảo luận hồi sinh loài tuyệt chủng, bảo tồn rùa biển

Tổng hợp lời giải chi tiết SGK Tiếng Anh lớp 12 Unit 6 giúp học sinh dễ dàng ôn tập, nắm vững kiến thức ngữ pháp và từ vựng trọng tâm. Chuẩn bị tốt nhất cho

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giải bài tập
57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về loài tuyệt chủng và rùa biển trong SGK Anh 12

Bài học trong SGK Anh 12 Unit 6 xoay quanh chủ đề Communication and Culture. Nội dung tập trung vào việc hồi sinh các loài đã tuyệt chủng. Các loài như khủng long hay voi mamut được đề cập. Cuộc thảo luận trong bài nghe cho thấy nhiều ý kiến trái chiều. Một số người ủng hộ vì trách nhiệm sửa chữa thiệt hại thiên nhiên. Số khác lo ngại về nguy cơ bệnh tật hay lãng phí. Rùa biển là một ví dụ điển hình về loài đang bị đe dọa. Chúng đối mặt với nhiều nguy hiểm do hoạt động của con người. Việc bảo tồn đòi hỏi hành động khẩn cấp. Bài học giúp học viên nâng cao từ vựng về môi trường. Đồng thời phát triển kỹ năng nghe và thảo luận. Chủ đề này cũng gắn với văn hóa bảo tồn toàn cầu.

1.1. Định nghĩa và ý nghĩa của loài tuyệt chủng

Loài tuyệt chủng là những loài động vật hoặc thực vật không còn tồn tại trên Trái Đất. Sự tuyệt chủng xảy ra do nhiều nguyên nhân tự nhiên hoặc nhân tạo. Trong SGK Anh 12, việc hồi sinh loài tuyệt chủng được thảo luận như một ý tưởng khoa học. Điều này liên quan đến đạo đức và trách nhiệm của con người. Ví dụ, loài voi mamut hay khủng long được nhắc đến. Ý nghĩa của chủ đề là nâng cao nhận thức về đa dạng sinh học. Nó cũng giúp học viên hiểu tác động của con người lên thiên nhiên. Bài học khuyến khích suy nghĩ về giải pháp bảo tồn.

1.2. Tình trạng nguy cấp của rùa biển hiện nay

Rùa biển là một trong những loài đang có nguy cơ tuyệt chủng cao. Nguyên nhân chính là do ô nhiễm môi trường biển và mất sinh cảnh sống. Hoạt động đánh bắt cá cũng khiến rùa bị vướng vào lưới. Tại nhiều quốc gia, rùa bị săn bắt để lấy mai hoặc làm thực phẩm. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến quá trình sinh sản của chúng. Các chương trình bảo tồn rùa biển đã được triển khai. Tuy nhiên, kết quả vẫn còn hạn chế. Tình trạng này đòi hỏi sự hợp tác quốc tế để cứu loài này.

II. Phân tích nguyên nhân và hậu quả của sự tuyệt chủng

Sự tuyệt chủng của các loài sinh vật có nguyên nhân sâu xa từ con người. Peter Shawl trong bài nghe chỉ ra hai mối nguy hiểm chính. Đó là phá hủy môi trường sống và săn bắt động vật hoang dã. Môi trường sống bị ô nhiễm khi con người sử dụng hóa chất trong nông nghiệp. Rừng bị đốt để lấy đất canh tác. Điều này thu hẹp không gian sống của nhiều loài. Săn bắt không chỉ để lấy thực phẩm. Nhiều loài bị giết để lấy xương, sừng hay ngà làm đồ trang sức. Hậu quả là mất cân bằng hệ sinh thái. Các loài động vật nhỏ hơn cũng bị ảnh hưởng. Nguy cơ tuyệt chủng đe dọa sự đa dạng của tự nhiên. Bài học nhấn mạnh trách nhiệm của con người trong việc bảo vệ môi trường.

2.1. Tác động của hoạt động con người lên môi trường sống

Hoạt động của con người là nguyên nhân hàng đầu gây suy thoái môi trường sống. Việc xây dựng đô thị và công nghiệp hóa thu hẹp diện tích rừng. Nông nghiệp sử dụng thuốc trừ sâu gây ô nhiễm đất và nước. Biến đổi khí hậu làm thay đổi nhiệt độ và mực nước biển. Điều này ảnh hưởng đến quá trình di cư và sinh sản của động vật. Ví dụ, rùa biển mất bãi đẻ trứng do xói lở bờ biển. Ô nhiễm nhựa cũng giết chết nhiều sinh vật biển. Các hành động này trực tiếp đẩy loài đến bờ tuyệt chủng. Giải pháp cần bắt đầu từ việc giảm thiểu tác động tiêu cực.

2.2. Vấn đề săn bắt và buôn bán động vật hoang dã

Săn bắt và buôn bán động vật hoang dã là mối đe dọa nghiêm trọng. Nhiều loài bị giết để lấy bộ phận có giá trị. Ví dụ, xương hổ và sừng tê giác được tin là có thể chữa bệnh. Ngà voi được sử dụng làm đồ trang sức xa xỉ. Thị trường chợ đen thúc đẩy hoạt động buôn bán bất hợp pháp. Điều này làm giảm số lượng cá thể trong tự nhiên. Tại Việt Nam, nhiều vụ vận chuyển sừng tê giác bị phát hiện. Hành vi này vi phạm pháp luật và gây tổn hại đa dạng sinh học. Cần có biện pháp trừng phạt nghiêm khắc để ngăn chặn.

III. Giải pháp và phương pháp bảo vệ loài nguy cấp

Bảo vệ các loài nguy cấp đòi hỏi nhiều giải pháp kết hợp. Trước hết, cần có luật pháp chặt chẽ để trừng trị hành vi săn bắt. Các chiến dịch chống buôn bán động vật hoang dã phải được đẩy mạnh. Thứ hai, quyên góp tiền cho các tổ chức bảo tồn là cách hiệu quả. Điều này hỗ trợ nghiên cứu và cứu hộ động vật. Thứ ba, nâng cao nhận thức cộng đồng qua giáo dục và truyền thông. Mọi người cần hiểu rằng sừng tê giác không chữa được bệnh ung thư. Cuối cùng, bảo vệ môi trường sống tự nhiên là then chốt. Các khu bảo tồn cần được mở rộng và quản lý tốt. Sự hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng trong nỗ lực chung.

3.1. Các biện pháp pháp lý và hành động cụ thể

Biện pháp pháp lý bao gồm ban hành luật bảo vệ động vật hoang dã. Hình phạt cần đủ nặng để răn đe. Ví dụ, tăng mức phạt cho hành vi vận chuyển sừng tê giác. Các cơ quan chức năng phải tăng cường kiểm tra tại sân bay và cảng biển. Hợp tác quốc tế trong việc chia sẻ thông tin và truy tố tội phạm. Các chiến dịch truy quét chợ đen cũng cần được thực hiện. Ngoài ra, hỗ trợ tài chính cho lực lượng kiểm lâm. Cung cấp thiết bị và đào tạo nhân viên. Hành động cụ thể giúp giảm thiểu trực tiếp nguy cơ săn bắt.

3.2. Nâng cao nhận thức và giáo dục cộng đồng

Giáo dục là chìa khóa để thay đổi hành vi con người. Chương trình học trong SGK Anh 12 giúp học viên hiểu vấn đề. Truyền thông nên phổ biến bằng chứng khoa học rằng sừng tê giác không có giá trị y học. Các chiến dịch truyền thông xã hội tiếp cận được nhiều người. Giáo dục trong trường học về bảo tồn đa dạng sinh học. Khuyến khích du lịch sinh thái có trách nhiệm. Mọi người có thể tham gia tình nguyện bảo vệ môi trường. Nâng cao nhận thức tạo ra áp lực xã hội chống lại buôn bán trái phép. Điều này cần sự tham gia của cả cộng đồng.

IV. Kết luận và ứng dụng trong bảo tồn đa dạng sinh học

Bài học từ SGK Anh 12 Unit 6 nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo tồn. Việc hồi sinh loài tuyệt chủng là chủ đề gây tranh cãi. Tuy nhiên, bảo vệ các loài đang bị đe dọa là ưu tiên cấp bách. Rùa biển và các loài khác cần được cứu trước khi quá muộn. Ứng dụng thực tế bao gồm tham gia các chương trình bảo tồn địa phương. Hỗ trợ tài chính hoặc thời gian cho tổ chức bảo vệ động vật. Cá nhân có thể giảm ô nhiễm nhựa để bảo vệ đại dương. Giáo dục tiếp tục là yếu tố then chốt. Bài học không chỉ về tiếng Anh mà còn về trách nhiệm toàn cầu. Tương lai của đa dạng sinh học nằm trong tay mọi người.

4.1. Bài học từ Unit 6 cho việc học tiếng Anh và môi trường

Unit 6 cung cấp từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến môi trường. Học viên thực hành kỹ năng nghe qua các cuộc thảo luận về bảo tồn. Bài học giúp phát triển tư duy phản biện khi phân tích quan điểm khác nhau. Nội dung cũng gắn với văn hóa bảo tồn toàn cầu. Áp dụng kiến thức vào các dự án nhóm hoặc bài thuyết trình. Học viên có thể viết luận về giải pháp bảo vệ động vật. Điều này nâng cao cả năng lực ngôn ngữ và ý thức môi trường. Bài học khuyến khích hành động thiết thực trong cộng đồng.

4.2. Hành động cá nhân và xã hội để bảo vệ loài nguy cấp

Cá nhân có thể bắt đầu bằng việc giảm tiêu thụ sản phẩm từ động vật hoang dã. Không mua đồ trang sức từ ngà voi hay mai rùa. Ủng hộ các tổ chức bảo tồn qua quyên góp hoặc tình nguyện. Chia sẻ thông tin trên mạng xã hội để nâng cao nhận thức. Tham gia các chiến dịch dọn dẹp bãi biển để bảo vệ rùa.Xã hội cần thúc đẩy chính sách bảo vệ môi trường sống. Doanh nghiệp nên áp dụng mô hình bền vững. Sự thay đổi bắt đầu từ mỗi người, tạo nên tác động lớn.

30/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

COMMUNICATION AND CULTURE (SGK tiếng Anh 12 trang 14) COMMUNICATION Bringing extinct species back to life? (Đưa những loại tuyệt chủng trở lại cuộc sống?) 1. Listen to two exchanges. Are the speakers for or against bringing extinct species back to life? (Nghe 2 đoạn trao đổi. Người nói đồng tình hay phản đối việc đưa các động vật tuyệt chủng trở lại với cuộc sống?) Nội dung bài nghe: Van: Reviving extinct species? Well, why not? We pushed many plant and animal species into extinction, so we should be responsible for bringing them back to life. It's only fair that we should undo the damage that has been done to nature. What's your opinion, Nam? Nam: You might be right, Van. But I think some species could bring back deadly diseases to our world if they were revived. So I'd say no to this idea. Mary: Scientists say they're trying to bring extinct species like dinosaurs or mammoths back to life. What do you think, Paul? Paul: What a silly idea! It's a waste of time and money. Why don't they dedicate their time to working out ways to cure diseases like cancer instead? Do you agree with me, Mary? Mary: But scientists believe that if they knew how to bring these species back to life, they could find ways to protect and save species in danger of extinction now. So I agree with them, not with you, Paul. Hướng dẫn dịch: Vân: Phục hồi loài đã tuyệt chủng? Tại sao không? Chúng ta đã đẩy nhiều loài thực vật và động vật vào sự tuyệt chủng, vì vậy chúng ta phải có trách nhiệm đưa chúng trở lại cuộc sống. Chỉ cần công bằng là chúng ta nên đẩy lùi lại những thiệt hại đã gây ra cho thiên nhiên. Ý kiến của bạn là gì, Nam? Nam: Bạn có thể nói đúng, Vân. Nhưng tôi nghĩ rằng một số loài có thể mang lại bệnh chết người cho thế giới của chúng ta nếu chúng được hồi sinh. Vì vậy, tôi muốn nói không với ý tưởng này. Mary: Các nhà khoa học cho biết họ đang cố gắng đưa những loài đã tuyệt chủng như khủng long hay voi mamút trở lại cuộc sống. Bạn nghĩ gì, Paul? Paul: Thật là một ý tưởng ngớ ngẩn! Đó là một sự lãng phí thời gian và tiền bạc. Tại sao họ không dành thời gian của họ để tìm ra cách để chữa bệnh như ung thư thay vào đó? Bạn có đồng ý với tôi, Mary? Mary: Nhưng các nhà khoa học tin rằng nếu họ biết làm thế nào để đưa những loài này trở lại cuộc sống, họ có thể tìm cách để bảo vệ và cứu các loài đang có nguy cơ tuyệt chủng ngay bây giờ. Vì vậy, tôi đồng ý với họ, không phải với bạn, Paul. Đáp án: 1 Van Yes We should undo the damage that has been done to nature. Nam No Some species could bring back deadly diseases to our world. 2 Mary Yes Scientists could find ways to protect endangered species if they knew how to bring some extinct species back to life. Paul No It's a waste of time and money. Dịch: 1 Vân Vâng Chúng ta nên đẩy lùi lại những thiệt hại đã gây ra cho thiên nhiên. Nam Không Một số loài có thể mang lại dịch bệnh cho thế giới của chúng ta. 2 Mary Có Các nhà khoa học có thể tìm cách để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng nếu họ biết làm thế nào để giải thoát một số loài bị tuyệt chủng trở lại cuộc sống. Paul Không Thật lãng phí thời gian và tiền bạc! 2. Are you for or against the revival of extinct species? Discuss with a partner. (Bạn đồng tình hay phản đối viẹc hồi sinh các loài động vật tuyệt chủng? Thảo luận với một người bạn.) Gợi ý: I agree the revival of extinct species. (Tôi đồng ý sự hồi sinh của các loài đã tuyệt chủng.) Because I think scientists believe that if they knew how to bring these species back to life, they could find ways to protect and save species in danger of extinction now. (Bởi vì tôi nghĩ rằng các nhà khoa học tin rằng nếu họ biết làm thế nào để đưa những loài này trở lại cuộc sống, họ có thể tìm cách để bảo vệ và cứu các loài đang có nguy cơ tuyệt chủng ngay bây giờ.) CULTURE Let’s save the sea turtles! (Hãy cứu rùa biển) 1. Read the text about how sea turtles are protected and complete the notes (Đọc văn bản về rùa biển được bảo vệ như thế nào và hoàn thành các ghi chú) Sea turtles have lived in the world’s oceans for more than 100 million years. However, they have become endangered or critically endangered largely because of overfishing, loss of nesting habitat and climate change. Living in warm waters, sea turtles migrate hundreds of miles between their feeding grounds and the beaches where they nest and lay eggs. Aware of sea turtles’ behaviour, Malaysian local authorities have made efforts to restore their population. Many sea turtle natural reserves have been set up in Terengganu, Pahang, Sabah and other places to carry out different projects to save the species. These turtle centres are designated as protected areas, and no visitors are allowed on the beaches at certain times of the year. This helps to ensure a safe breeding ground for turtles when they come to land to lay eggs. Turtle enclosures near the beach are fenced - off not only to stop human poachers from stealing the eggs, but also to save baby turtles from natural predators like birds, crabs and lizards. Programmes to raise public awareness are also conducted by the turtle centres to educate visitors on the critical need to protect sea turtles, their eggs, baby turtles and their habitat. These efforts are made in the hope of preserving the species and maintaining the ecological balance. Hướng dẫn dịch: Rùa biển đã sống ở các đại dương trên thế giới trong hơn 100 triệu năm. Tuy nhiên, chúng đã trở nên nguy cấp hoặc đang bị đe dọa nghiêm trọng do việc đánh bắt quá mức, mất môi trường sống làm tổ và thay đổi khí hậu. Sống trong vùng nước ấm, rùa biển di chuyển hàng trăm dặm giữa bãi kiếm ăn của chúng và những bãi biển nơi chúng làm tổ và đẻ trứng. Hiểu biết về hành vi của rùa biển, chính quyền địa phương Malaysia đã nỗ lực khôi phục quần thể của chúng. Nhiều khu bảo tồn tự nhiên rùa biển đã được thiết lập ở Terengganu, Pahang, Sabah và các nơi khác để thực hiện các dự án khác nhau để cứu loài này. Những trung tâm rùa này được chỉ định là những khu vực được bảo vệ, và không có khách du lịch nào được phép vào các bãi biển ở những thời điểm nhất định trong năm. Điều này giúp đảm bảo một môi trường an toàn cho rùa khi chúng đến để đẻ trứng. Rùa bao quanh bãi biển có hàng rào - không chỉ để ngăn chặn những kẻ săn trộm là con người ăn cắp trứng, mà còn để cứu rùa con khỏi những kẻ săn bắt tự nhiên như chim, cua và thằn lằn. Các trung tâm rùa cũng tiến hành các chương trình nâng cao nhận thức cộng đồng để giáo dục du khách về nhu cầu thiết yếu để bảo vệ rùa biển, trứng, rùa con và môi trường sống của chúng. Những nỗ lực này được thực hiện với hy vọng duy trì các loài và duy trì sự cân bằng sinh thái. Đáp án: Notes about sea turtles: A. Facts about sea turtles: - Conservation status: (1) endangered or critically endangered - Dangers: - overfishing - (2) loss of nesting habitat - (3) climate change - Habitat: (4) living in warm sea waters (5) laying eggs on the beach/beaches B. How sea turtles are protected in Malaysia: Setting up turtle natural reserves for the following purposes: (6) ensuring a safe breeding ground for sea turtles (7) protecting turtle eggs and baby turtles (8) conducting programmes to raise public awareness Hướng dẫn dịch: Ghi chú về rùa biển: A. Sự thật về rùa biển: - Tình trạng bảo tồn: nguy cấp hoặc đang bị đe dọa nghiêm trọng - Nguy hiểm: - đánh bắt quá mức - (2) Mất môi trường làm tổ - (3) thay đổi khí hậu - Nơi sống: (4) sống trong nước biển ấm (5) đẻ trứng trên bãi biển B. Làm thế nào rùa biển được bảo vệ ở Malaysia: Thiết lập các khu bảo tồn tự nhiên cho các mục đích sau: (6) đảm bảo một môi trường chăn nuôi an toàn cho rùa biển (7) bảo vệ trứng rùa và rùa con (8) Tiến hành các chương trình nâng cao nhận thức cộng đồng 2. Discuss with a partner. Where are sea turtles mostly found in Viet Nam? Are they endangered in Viet Nam? (Rùa biển ở đâu ở đâu? Chúng có đang bị đe dọa ở Việt Nam hay không?) => Sea turtles are mostly found in Con Dao Island (about 180 km from Vung Tau City), Nui Chua National Park (Ninh Thuan Province), and a few in the wild (13 coastal provinces of Viet Nam). Sea turtles are classified as EN or CR in Viet Nam. Rùa biển được phân loại là EN hoặc CR ở Việt Nam. Are there any measures or laws to protect sea turtles in Viet Nam? (Có biện pháp hay luật pháp nào để bảo vệ rùa biển ở Việt Nam?) => Yes. Rescue centres for sea turtles have been set up at Con Dao National Park and Nui Chua National Park. Trading in sea turtles and their products is banned. Các trung tâm cứu hộ rùa biển đã được thành lập tại Vườn Quốc gia Côn Đảo và Vườn Quốc gia Núi Chúa. Nghiêm cấm buôn bán rùa biển và các sản phẩm của chúng. Mr Willis is talking to his two children about a new wildlife park. Listen and read. (Ông Willis đang nói chuyện với hai đứa con của mình về một công viên động vật hoang dã mới. Nghe và đọc.) Mr Willis: Lisa, Simon, I've just heard some good news. Simon: What's it about, Dad? Mr Willis: It was announced on TV that a new wildlife park will open to the public next week. Would you like to visit it? Lisa: Sure. Will there be any dinosaurs there, Dad? Simon: They're extinct species. The last dinosaurs died out millions of years ago. Mr Willis: That's right. You can't find extinct animals there. Lisa: So what can we see in the wildlife park then? Mr Willis: Animals in danger of extinction like tigers and rhinoceros. Simon: Will there be any endangered trees and plants? I have a biology assignment about endangered plant species. Mr Willis: I'm afraid not. But a friend of mine. Tracy, might be able to help you. Simon: Tracy? Yes, I remember her. Where's she working? Mr Willis: At the Botanical Gardens. You can find lots of interesting facts there. Simon: Sounds good. So let's visit the wildlife park next Saturday morning, and then go to the Botanical Gardens in the afternoon on the way back home. Hopefully, I'll have gathered enough information by Sunday, so | can start working on my assignment next week. Lisa: It'll be so tiring! We'll have walked for hours by the time we get to the Botanical Gardens. Mr Willis: Don't worry. We'll drive through the park. Lisa: Oh really? That'll be fun. Are we allowed to have a picnic or build a campfire there, Dad?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ