Giải bài tập Tiếng Anh 12 Unit 8: Communication & Culture, Work-related issues (Trang 38)

Tìm kiếm lời giải chi tiết SGK Tiếng Anh lớp 12 Unit 8 đầy đủ, chính xác. Bài viết tổng hợp kiến thức ngữ pháp, từ vựng và bài tập giúp học sinh nắm vững. Hỗ

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh
56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Communication and Culture Unit 8

Giải Tiếng Anh 12 Unit 8 Communication and Culture thuộc chương trình sách giáo khoa mới, tập trung vào các vấn đề liên quan đến công việc và kỹ năng tìm việc. Bài học được thiết kế để giúp học sinh phát triển khả năng giao tiếp tiếng Anh trong môi trường nghề nghiệp thực tế. Nội dung chính bao gồm thảo luận về độ tuổi phù hợp để bắt đầu đi làm, các phẩm chất cần thiết của một ứng viên, và kỹ năng quan trọng nhất cho người tìm việc. Học sinh được yêu cầu làm việc nhóm để trình bày quan điểm về các chủ đề như kỹ năng quản lý thời gian, khả năng giải quyết vấn đề và kỹ năng hợp tác trong nhóm. Bài học cũng giới thiệu tình huống thực tế qua câu chuyện của Harry, một học sinh người Anh đã nghỉ học ở tuổi 18. Phần Culture giúp học sinh hiểu cách viết CV hiệu quả với ba mẹo quan trọng từ chuyên gia. Đây là nội dung thiết thực, gắn liền với thực tế cuộc sống và giúp chuẩn bị cho tương lai nghề nghiệp.

1.1. Mục tiêu bài học Communication and Culture

Bài học Communication and Culture trong Unit 8 đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể cho học sinh lớp 12. Mục tiêu đầu tiên là phát triển kỹ năng thảo luận nhóm về các vấn đề liên quan đến công việc bằng tiếng Anh. Học sinh cần biết cách diễn đạt quan điểm về độ tuổi đi làm, phẩm chất cần thiết và kỹ năng nghề nghiệp. Mục tiêu thứ hai là rèn luyện kỹ năng nghe hiểu thông qua việc nghe bài nói về cách viết CV. Cuối cùng, học sinh được hướng dẫn thực hành viết đơn xin việc hoàn chỉnh. Các mục tiêu này giúp học sinh chuẩn bị tốt cho việc tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp.

1.2. Cấu trúc nội dung bài học

Cấu trúc bài học Communication and Culture được chia thành hai phần chính rõ ràng. Phần Communication tập trung vào các vấn đề liên quan đến công việc, bao gồm hoạt động thảo luận nhóm về phẩm chất và kỹ năng cần thiết cho người tìm việc. Học sinh cũng đọc hiểu bài về trải nghiệm tìm việc của Harry. Phần Culture giới thiệu nội dung về cách viết CV thông qua bài nghe từ chuyên gia Mr Le. Phần cuối là hoạt động thực hành viết đơn xin việc cho các vị trí như tình nguyện viên sở thú hoặc nhân viên bán hàng. Sự kết hợp này tạo nên bài học toàn diện về giao tiếp nghề nghiệp.

II. Phân tích kỹ năng và phẩm chất nghề nghiệp

Giải Tiếng Anh 12 Unit 8 Communication and Culture yêu cầu học sinh phân tích kỹ các kỹ năng và phẩm chất cần thiết cho người tìm việc. Theo nội dung bài học, ba phẩm chất quan trọng nhất được đề cập là độ tin cậy, trách nhiệm và tính linh hoạt. Nhà tuyển dụng luôn muốn tìm người có thể tin cậy được, đồng thời nhân viên cần thích nghi tốt với môi trường làm việc luôn thay đổi. Về kỹ năng, bài học nhấn mạnh ba kỹ năng cốt lõi gồm kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng hợp tác trong nhóm. Khi nhân viên có khả năng giao tiếp tốt, việc phối hợp giải quyết vấn đề trở nên dễ dàng hơn. Bài học cũng đề cập đến kỹ năng quản lý thời gian như một yếu tố quan trọng. Việc phân tích giúp học sinh hiểu rõ yêu cầu của thị trường lao động hiện đại và chuẩn bị hành trang phù hợp.

2.1. Ba phẩm chất cốt lõi cho ứng viên

Bài học Unit 8 chỉ ra ba phẩm chất cốt lõi mà nhà tuyển dụng tìm kiếm ở ứng viên. Độ tin cậy đứng đầu danh sách vì雇主 cần người mà họ có thể giao phó công việc. Một nhân viên đáng tin cậy luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn và đạt chất lượng. Phẩm chất thứ hai là trách nhiệm, thể hiện qua việc chủ động trong công việc và chịu trách nhiệm với kết quả. Tính linh hoạt là phẩm chất thứ ba, giúp nhân viên thích ứng nhanh với môi trường làm việc biến đổi. Ba phẩm chất này liên kết chặt chẽ với nhau, tạo nên hình mẫu nhân viên lý tưởng trong mắt nhà tuyển dụng.

2.2. Kỹ năng giao tiếp và hợp tác nhóm

Kỹ năng giao tiếp được coi là kỹ năng quan trọng nhất cho người tìm việc theo nội dung bài học. Khả năng giao tiếp tốt giúp nhân viên truyền đạt ý tưởng rõ ràng, tránh hiểu lầm trong công việc. Kỹ năng hợp tác nhóm cũng rất cần thiết vì hầu hết công việc hiện đại đòi hỏi làm việc nhóm hiệu quả. Khi các thành viên biết cách phối hợp, nhóm sẽ giải quyết vấn đề nhanh chóng và sáng tạo hơn. Bài học nhấn mạnh mối liên hệ giữa giao tiếp và hợp tác, hai kỹ năng này bổ trợ cho nhau. Học sinh cần rèn luyện cả hai kỹ năng này từ sớm để chuẩn bị cho môi trường làm việc chuyên nghiệp.

III. Hướng dẫn cách viết CV và đơn xin việc

Phần Culture trong Giải Tiếng Anh 12 Unit 8 cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách viết CV và đơn xin việc. Theo chuyên gia Mr Le, CV là yếu tố quyết định đầu tiên trong quá trình tuyển dụng, tạo ấn tượng ban đầu với nhà tuyển dụng. Ba mẹo viết CV được trình bày rõ ràng. Mẹo thứ nhất là giữ thiết kế đơn giản, tránh bố cục rối mắt vì CV lộn xộn sẽ khiến nhà tuyển dụng nghĩ ứng viên cũng thiếu ngăn nắp. Mẹo thứ hai là sử dụng từ khóa từ mô tả công việc, giúp CV phù hợp với vị trí ứng tuyển. Mẹo thứ ba là tùy chỉnh CV cho từng công việc cụ thể thay vì dùng chung một mẫu. Bài học cũng yêu cầu học sinh thực hành viết đơn xin việc cho các vị trí thực tế như tình nguyện viên sở thú hoặc nhân viên bán hàng thời trang, giúp củng cố kiến thức đã học.

3.1. Ba mẹo viết CV hiệu quả

Chuyên gia Mr Le giới thiệu ba mẹo viết CV hiệu quả trong bài nghe Unit 8. Mẹo đầu tiên là giữ thiết kế CV đơn giản và rõ ràng. Một CV trông rối mắt sẽ tạo ấn tượng xấu với nhà tuyển dụng ngay từ cái nhìn đầu tiên. Mẹo thứ hai là đưa từ khóa từ mô tả công việc vào CV, giúp CV nổi bật hơn trong quá trình筛选. Mẹo thứ ba là tùy chỉnh CV cho từng vị trí ứng tuyển cụ thể. CV cần được thiết kế riêng cho công việc đang ứng tuyển thay vì sử dụng một mẫu chung cho tất cả. Ba mẹo này đơn giản nhưng rất实用, giúp học sinh tạo CV chuyên nghiệp.

3.2. Thực hành viết đơn xin việc

Bài học yêu cầu học sinh thực hành viết đơn xin việc cho các vị trí cụ thể. Mẫu đơn xin việc bao gồm các phần chính như vị trí ứng tuyển, lý do phù hợp và kinh nghiệm liên quan. Ví dụ, khi ứng tuyển vị trí tình nguyện viên sở thú, học sinh cần nêu tình yêu động vật và kinh nghiệm chăm sóc thú cưng tại nhà. Đối với vị trí nhân viên bán hàng thời trang, học sinh có thể đề cập đến niềm đam mê thời trang và khả năng bắt kịp xu hướng mới. Hoạt động này giúp học sinh áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế, đồng thời rèn luyện kỹ năng viết tiếng Anh chuyên nghiệp cho mục đích nghề nghiệp.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tế bài học

Giải Tiếng Anh 12 Unit 8 Communication and Culture mang lại kiến thức thực tiễn về công việc và kỹ năng nghề nghiệp. Bài học không chỉ cung cấp từ vựng và ngữ pháp mà còn trang bị kỹ năng mềm cần thiết cho tương lai. Học sinh được học cách xác định phẩm chất và kỹ năng quan trọng, hiểu quy trình tìm việc và biết cách viết CV chuyên nghiệp. Nội dung bài học gắn liền với thực tế, từ câu chuyện của Harry đến hướng dẫn viết đơn xin việc cho các vị trí cụ thể. Việc áp dụng bài học vào cuộc sống rất đơn giản, học sinh có thể bắt đầu chuẩn bị CV từ sớm, rèn luyện kỹ năng giao tiếp và hợp tác nhóm. Bài học cũng giúp học sinh hiểu rằng việc bắt đầu đi làm từ tuổi 18, dù là công việc bán thời gian hay tình nguyện, đều có giá trị trong việc phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội.

4.1. Ý nghĩa bài học cho học sinh lớp 12

Bài học Communication and Culture có ý nghĩa đặc biệt quan trọng với học sinh lớp 12 đang chuẩn bị bước vào giai đoạn mới. Nội dung bài học giúp học sinh nhận thức rõ về yêu cầu của thị trường lao động hiện đại. Học sinh hiểu được tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ năng và phẩm chất từ sớm. Bài học cũng khuyến khích học sinh chủ động tìm kiếm cơ hội việc làm, dù là bán thời gian hay tình nguyện. Qua bài học, học sinh biết cách tạo CV ấn tượng và viết đơn xin việc chuyên nghiệp. Những kiến thức này sẽ hữu ích ngay khi học sinh tốt nghiệp và bắt đầu tìm việc.

4.2. Áp dụng kiến thức vào tìm việc thực tế

Kiến thức từ Unit 8 có thể áp dụng trực tiếp vào quá trình tìm việc thực tế. Học sinh nên bắt đầu bằng việc xác định kỹ năng và phẩm chất mạnh của bản thân, sau đó so sánh với yêu cầu của nhà tuyển dụng. Việc viết CV cần tuân theo ba nguyên tắc: đơn giản, có từ khóa phù hợp và tùy chỉnh theo vị trí. Học sinh cũng nên rèn luyện kỹ năng giao tiếp và hợp tác nhóm thông qua các hoạt động ngoại khóa. Thực hành viết đơn xin việc cho nhiều vị trí khác nhau sẽ giúp cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh. Chu bị sớm và kỹ lưỡng sẽ tạo lợi thế cạnh tranh lớn trong thị trường việc làm.

30/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

COMMUNICATION AND CULTURE (SGK tiếng Anh 12 trang 38) COMMUNICATION Work-related issues (Các vấn đề liên quan đến công việc) 1. Work in groups and discuss these questions. (Làm việc theo nhóm và thảo luận các câu hỏi) Hướng dẫn dịch: 1. At what age should a young person get a job. (Ở độ tuổi nào mà một người trẻ nên có một công việc. What are the three most important qualities will help a job applicant to get a job? You choose from the following list or come up your own ideas. (Đâu là ba phẩm chất quan trọng nhất sẽ giúp ứng viên được nhận việc? Chọn từ danh sách trên hoặc đưa ra ý kiến của riêng em. Which of the following are the top skills that seekers need? Give reasons. Working collaboratively in a team (làm việc một cách hợp tác trong một nhóm) B. Time-management skills (kỹ năng quản lý thời gian) D. Problem-solving skills (kỹ năng giải quyết vấn đề) 2. Present your group's ideas to the class. (Trình bày ý tưởng của nhóm bạn đến lớp. In our group we think people should start looking for a job after leaving school at the age of 18. This can be a part-time job or a voluntary one, not necessarily a permanent job. When people start working, they become more responsible for their lives and contribute more to society. (Nhóm của chúng tôi nghĩ rằng mọi người nên bắt đầu tìm kiếm việc làm sau khi ra trường lúc 18 tuổi. Đây có thể là một công việc bán thời gian hoặc một công việc tự nguyện, không nhất thiết phải là công việc lâu dài. Khi mọi người bắt đầu làm việc, họ trở nên có trách nhiệm với cuộc sống của họ và đóng góp nhiều hơn cho xã hội. We all believe that the three most important qualities are reliability, responsibility, and flexibility. Employers really want to find the people who they can rely on. Also, they want their employees to be flexible to adapt well to the ever changing working environment. (Tất cả chúng tôi đều tin rằng ba phẩm chất quan trọng nhất là độ tin cậy, trách nhiệm và tính linh hoạt. Nhà tuyển dụng thực sự muốn tìm những người mà họ có thể dựa vào. Đồng thời, họ muốn nhân viên của họ linh hoạt để thích nghi tốt với môi trường làm việc luôn thay đổi. All of the members of my group agree that the necessary skillsforjobseekersare communication, problemsolving,andcollaboration.Whenemployees can communicate with each other, it is easier for them to work together to solve problems. (Tất cả các thành viên trong nhóm của tôi đều đồng ý rằng những kỹ năng cần thiết cho việc học tập là giao tiếp, giải quyết vấn đề và phối kết hợp. Người lao động có thể liên lạc với nhau, họ dễ dàng làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề. Read the text about the job seeking experiences of Harry, an English school leaver, and decide whether the following statements about it are true (T), false (F), or not given (NG). Tick the correct box. Đánh dấu vào ô thích hợp.) My name is Harry and I live in Bath, a small beautiful city in the south-west of England. I left school when I was 18, after taking my A levels. My results were not great, but probably high enough for university. However, I am not very academic so I decided not to study for a degree. I thought there would be lots of companies looking for bright school leavers who want to head straight into the world of work through an apprenticeship. Money was also a problem. Although there are tuition loans available and my parents were willing to help me financially, I didn't want to borrow money and then graduate from university with a huge debt. I started looking for an apprenticeship and it took me several months to get my first interview. My application was not successful; there were more than 4,000 applicants and only 20 were selected. I realised that apprenticeships were very competitive so I started to look for other jobs. I worked as a barista at coffee shops, I interviewed people on the street, I sold tickets for events, and I was even a human statue at different theme parks and festivals. I was not only enjoying myself, but managed to save more than £2,000. Then while I was working at one of the music festivals, I had an idea. Why not start up a mobile catering business? Buying a small trailer didn't require a large investment and finding someone to cook was easy. Now I have a team of 15 people, travel to fantastic events around the country, sell delicious food, and then watch people enjoy it. Although I didn't get my ideal apprenticeship in software development or accountancy, I am a successful young entrepreneur. Hướng dẫn dịch: Tên tôi là Harry và tôi sống ở Bath, một thành phố nhỏ xinh đẹp ở phía tây nam nước Anh. Tôi ra trường khi tôi 18 tuổi, sau khi tham gia bậc A. Kết quả của tôi không tuyệt vời, nhưng có lẽ đủ cao để thi đại học. Tuy nhiên, tôi không phải là người học thuật nên tôi quyết định không học lấy bằng cấp. Tôi nghĩ sẽ có rất nhiều công ty tìm kiếm những học sinh trung học sáng giá muốn hướng thẳng vào thế giới công việc thông qua việc học nghề. Tiền cũng là một vấn đề. Mặc dù đã có tiền học phí và cha mẹ tôi đã sẵn sàng giúp tôi về tài chính, tôi không muốn mượn tiền để rồi sau đó tốt nghiệp đại học với một khoản nợ khổng lồ. Tôi bắt đầu tìm kiếm việc làm và mất vài tháng để có được cuộc phỏng vấn đầu tiên. Hồ sơ của tôi không thành công; đã có hơn 4.000 người nộp hồ sơ và chỉ có 20 người được chọn. Tôi nhận ra rằng học nghề rất cạnh tranh vì vậy tôi bắt đầu tìm kiếm các công việc khác. Tôi làm việc như một người pha cà phê tại các cửa hàng cà phê, tôi phỏng vấn mọi người trên đường phố, tôi đã bán vé cho các sự kiện, và tôi thậm chí còn làm tượng người tại các công viên và lễ hội khác nhau. Tôi không chỉ nuôi sống bản thân mình mà còn tiết kiệm được hơn 2. Sau đó, trong khi tôi đang làm việc tại một trong những lễ hội âm nhạc, tôi đã có một ý tưởng. Tại sao không bắt đầu kinh doanh dịch vụ ăn uống? Mua một chiếc xe moóc nhỏ không đòi hỏi một khoản đầu tư lớn và tìm một ai đó để nấu ăn là dễ dàng. Bây giờ tôi có một nhóm 15 người, đi du lịch đến các sự kiện tuyệt vời trên khắp đất nước, bán thực phẩm ngon, và sau đó xem mọi người thưởng thức nó. Mặc dù tôi không có được quá trình học nghề lý tưởng trong phát triển phần mềm hoặc kế toán, nhưng tôi là một doanh nhân trẻ thành công. Harry wanted to go to university, but his A level results were too low. (Harry muốn đi học đại học, nhưng kết quả cấp A của anh ta quá thấp.) => False Thông tin: "I left school when I was 18, after taking my A levels. Harry believed that it would be easy to find an apprenticeship because many companies want to recruit bright school graduates. ( Harry tin rằng sẽ dễ dàng tìm được việc học nghề vì nhiều công ty muốn tuyển học sinh mới tốt nghiệp.) => True Thông tin: "I thought there would be lots of companies looking for bright school leavers who want to head straight into the world of work through an apprenticeship. Harry was not successful at his first interview because he didn't prepare well for it. (Harry đã không thành công trong cuộc phỏng vấn đầu tiên của mình bởi vì anh ấy đã không chuẩn bị tốt cho nó. He stopped applying for apprenticeships when he was offered part-time jobs. (Anh ấy đã đã ngừng xin học nghề khi anh ấy được mời làm việc bán thời gian.) => False Thông tin: I realised that apprenticeships were very competitive so I started to look for other jobs. His parents gave him £200 to buy a trailer to start his mobile catering business. (Cha mẹ anh ấy đã cho anh ta 200 bảng để mua một chiếc xe kéo để bắt đầu kinh doanh thức ăn cho gia đình. He now employs 15 people who travel with him to different events in the UK. (Anh ấy hiện thuê 15 người đi cùng anh ấy đến các sự kiện khác nhau ở Anh.) => True Thông tin: Now I have a team of 15 people, travel to fantastic events around the country, sell delicious food, and then watch people enjoy it. Discuss the following questions with a partner. (Thảo luận các câu hỏi sau đây với một người bạn.) Do you think you can become successful without a university degree? Do you know any young people who have followed a similar career path in Viet Nam? What can you learn from Harry's job: seeking experience? (Bạn có nghĩ rằng bạn có thể thành công mà không có một bằng đại học? Bạn có biết bất kỳ người trẻ, những người đã đi theo một con đường sự nghiệp tương tự tại Việt Nam? Những gì bạn có thể học hỏi từ công việc của Harry: tìm kiếm kinh nghiệm?) Gợi ý: I think a degree is a condition that helps you to have a job more easily, but it is not a must. If you want to be successful without any degree, you must be confident and have a firm stuff. The real experience is really important if you want to follow this path. Because start-up requires people to open a new way and make their own decision to succeed. Hướng dẫn dịch: Tôi nghĩ bằng cấp là điều kiện giúp bạn dễ có việc làm hơn, nhưng không phải là điều kiện bắt buộc. Muốn thành công mà không cần bằng cấp thì bạn phải tự tin và có hành trang vững vàng. Trải nghiệm thực tế thực sự quan trọng nếu bạn muốn đi theo con đường này. Vì khởi nghiệp đòi hỏi mọi người phải mở ra một con đường mới và tự mình quyết định thành công. Mai and Nam are talking about their preparations for the world of work. Listen and read. (Mai và Nam đang nói về sự chuẩn bị của họ cho thế giới của công việc. Nghe và đọc.) Nam: Hi, Mai! Mai: Hello, Nam. How are things? Nam: Great, thanks. I found a job advertisement for the position of a waiter in a restaurant. I'm writing my CV to apply for the job. Mai: Can I see it? Nam: You asked to see the job advertisement? Okay, here it is. Mai: Oh, you are applying for this job? But you still goto school, Nam. Nam: Yeah, it's just a part-time job, and I'll only work at the weekend. My father advised me to get some work experience. Mai: Well, my mum thinks working while still at school is a waste of time. Nam: Really? Mai: She told me to focus on my studies. She advised me and my brother not to look for jobs until we have finished university. She also offered to do all the housework for us so that we have more time to study. Nam: I think your mother has her own reasons. I guess she wants you and your brother to be well-prepared for your future jobs. Mai: I think so, too.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ