Giải bài tập SGK Tiếng Anh Lớp 12 Unit 9: Communication & Culture trang 54

Cung cấp lời giải chi tiết SGK Tiếng Anh lớp 12 Unit 9. Bao gồm đáp án bài tập, từ vựng và ngữ pháp trọng tâm, giúp học sinh ôn tập hiệu quả.

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giải bài tập
55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Unit 9 Communication Culture SGK tiếng Anh 12

Unit 9 Communication & Culture thuộc chương trình SGK tiếng Anh lớp 12, nằm ở trang 54. Bài học xoay quanh hai chủ đề chính. Chủ đề đầu tiên là giao tiếp trong môi trường làm việc. Chủ đề thứ hai là văn hóa nghề nghiệp ở các quốc gia khác nhau. Nội dung bài học bao gồm ba phần cơ bản. Phần Communication giới thiệu các cuộc hội thoại về công việc mùa hè của học sinh. Peter làm rửa bát trong nhà hàng. Jane dạy kèm tại trường hè tư thục. Mary làm hướng dẫn viên du lịch cho công ty lữ hành. Phần Culture mở rộng về ước mơ nghề nghiệp tương lai. Tom muốn trở thành nhà báo truyền hình. Alice mơ ước làm tiếp viên hàng không. Mark theo đuổi ngành nghiên cứu y học. Phần cuối hướng dẫn cấu trúc thư xin việc chuẩn quốc tế. Bài học giúp học sinh phát triển toàn diện bốn kỹ năng tiếng Anh. Từ vựng tập trung vào lĩnh vực việc làm và nghề nghiệp. Ngữ pháp nhấn mạnh cấu trúc câu điều kiện và modal verbs.

1.1. Mục tiêu học tập của Unit 9

Unit 9 đặt ra nhiều mục tiêu học tập cụ thể cho học sinh lớp 12. Về kỹ năng nghe, học sinh cần nắm được thông tin chính từ các cuộc hội thoại về công việc. Về kỹ năng nói, học sinh có thể thảo luận về ước mơ nghề nghiệp bằng tiếng Anh. Về kỹ năng đọc, học sinh hiểu cấu trúc thư xin việc quốc tế. Về kỹ năng viết, học sinh tự soạn một lá thư xin việc hoàn chỉnh. Bài học cũng mở rộng vốn từ vựng về các ngành nghề phổ biến hiện nay. Học sinh được làm quen với cách mô tả ưu nhược điểm của từng công việc cụ thể.

1.2. Cấu trúc bài học trong SGK trang 54

Bài học được chia thành nhiều hoạt động liên kết chặt chẽ với nhau. Hoạt động đầu tiên yêu cầu nghe và xác định công việc của từng nhân vật. Hoạt động tiếp theo tập trung vào phần Culture với cuộc phỏng vấn về nghề nghiệp tương lai. Tom, Alice và Mark chia sẻ ước mơ cùng những thuận lợi, khó khăn của nghề. Hoạt động cuối cùng hướng dẫn viết thư xin việc với đầy đủ 8 thành phần. Học sinh sắp xếp các phần của lá thư theo đúng thứ tự yêu cầu. Mỗi hoạt động đều có hướng dẫn dịch tiếng Việt hỗ trợ hiểu bài hiệu quả.

II. Phân tích nội dung nghe về công việc mùa hè Unit 9

Phần nghe trong Unit 9 giới thiệu ba cuộc hội thoại ngắn về công việc mùa hè. Mỗi cuộc hội thoại mang một màu sắc riêng biệt. Peter làm rửa bát tại nhà hàng với mức lương 10 đô la mỗi giờ. Công việc khá vất vả vì phải ở trong bếp nóng bức suốt ca làm. Peter không từ bỏ vì cần tiền trang trải cuộc sống. Jane làm gia sư tại trường hè tư thục dành cho trẻ em. Các em chủ yếu học tiếng Anh và Toán trên máy tính cá nhân. Jane khởi động bài học và hỗ trợ khi học sinh gặp khó khăn. Cô rất yêu thích công việc này vì được làm việc với trẻ nhỏ. Mary làm hướng dẫn viên du lịch cho công ty lữ hành. Cô dẫn các tour xe buýt tham quan thành phố. Công việc giúp Mary chiêm ngưỡng nhiều tòa nhà lịch sử và danh thắng nổi tiếng. Ba cuộc hội thoại cho thấy nhiều lựa chọn việc làm mùa hè đa dạng cho học sinh trung học.

2.1. Từ vựng quan trọng trong bài nghe

Bài nghe chứa nhiều từ vựng quan trọng về chủ đề việc làm mùa hè. Các từ khóa cần nhớ gồm dishwasher (người rửa bát), tutor (gia sư), tour guide (hướng dẫn viên du lịch). Cụm từ liên quan đến công việc gồm summer job (việc làm mùa hè), part-time (bán thời gian), responsibilities (trách nhiệm). Các cấu trúc câu thường dùng như "I'm working as..." để mô tả công việc hiện tại. Câu hỏi "How is it going?" dùng để hỏi tình hình công việc. Học sinh cần nắm vững cách phát âm và sử dụng các từ này trong giao tiếp hàng ngày.

2.2. So sánh ưu nhược điểm từng công việc

Ba công việc trong bài nghe có những ưu nhược điểm riêng biệt rõ ràng. Công việc rửa bát của Peter có lương ổn định nhưng rất vất vả và nóng bức. Đây là công việc chân tay đòi hỏi thể lực tốt và sự kiên nhẫn. Công việc gia sư của Jane nhẹ nhàng hơn vì chủ yếu hướng dẫn trên máy tính. Jane được làm việc với trẻ em, tạo niềm vui trong công việc hàng ngày. Công việc hướng dẫn viên của Mary thú vị vì được tham quan nhiều nơi. Tuy nhiên, Mary đôi khi cảm thấy mệt mỏi vì lịch trình dày đặc. Mỗi công việc phù hợp với sở thích và năng lực khác nhau của từng người.

III. Phương pháp giải bài tập Unit 9 Communication Culture

Để giải bài tập Unit 9 hiệu quả, học sinh cần áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Phương pháp đầu tiên là nghe đi nghe lại nhiều lần để nắm bắt thông tin chính xác. Lần nghe đầu tiên tập trung vào ý chính của toàn bộ cuộc hội thoại. Lần nghe thứ hai chú ý đến chi tiết như tên người, công việc, mức lương cụ thể. Phương pháp thứ hai là ghi chú từ khóa trong khi nghe bài. Không cần viết đầy đủ, chỉ cần gạch đầu dòng các ý quan trọng nhất. Đối với phần Culture, học sinh nên đọc kỹ transcript trước khi trả lời câu hỏi. So sánh ưu nhược điểm của từng nghề giúp hiểu sâu hơn nội dung bài học. Khi viết thư xin việc, cần thuộc lòng 8 thành phần cơ bản theo đúng thứ tự. Phần địa chỉ, lời chào, nội dung chính, và lời kết phải trình bày rõ ràng. Luyện tập viết nhiều lần giúp cải thiện kỹ năng viết đáng kể theo thời gian.

3.1. Kỹ năng nghe hiểu bài hội thoại hiệu quả

Kỹ năng nghe hiểu đóng vai trò quan trọng trong việc giải bài tập Unit 9. Trước khi nghe, học sinh nên xem qua câu hỏi để biết cần tìm thông tin gì. Trong khi nghe, tập trung vào các từ khóa như tên riêng, nghề nghiệp, con số. Không cố gắng hiểu từng từ một mà hãy nắm ý chính của toàn bộ cuộc hội thoại. Sau khi nghe, đối chiếu đáp án với bạn học để kiểm tra độ chính xác. Nghe lại nhiều lần giúp cải thiện khả năng nhận diện từ vựng và ngữ điệu. Bắt đầu với phụ đề tiếng Việt, sau đó chuyển sang phụ đề tiếng Anh.

3.2. Cách viết thư xin việc đạt chuẩn quốc tế

Thư xin việc trong Unit 9 gồm 8 thành phần theo thứ tự cố định rõ ràng. Thành phần đầu tiên là địa chỉ người gửi và người nhận thư. Tiếp theo là lời chào trang trọng như Dear Sir or Madam. Đoạn đầu tiên nêu rõ vị trí ứng tuyển và nguồn thông tin tuyển dụng tìm thấy. Đoạn thứ hai trình bày kinh nghiệm làm việc liên quan trực tiếp đến vị trí. Đoạn thứ ba liệt kê kỹ năng và phẩm chất cá nhân phù hợp với công việc. Đoạn cuối thể hiện mong muốn được phỏng vấn và thời gian có thể bắt đầu. Cuối thư bao gồm lời cảm ơn, lời chúc và chữ ký người viết.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tế của Unit 9 Communication

Unit 9 Communication & Culture mang lại kiến thức thực tiễn quý báu cho học sinh lớp 12. Bài học không chỉ phục vụ mục đích thi cử mà còn ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống. Kỹ năng viết thư xin việc rất cần thiết khi học sinh tốt nghiệp và tìm việc làm. Khả năng mô tả công việc, thảo luận ưu nhược điểm giúp ích rất nhiều trong phỏng vấn. Từ vựng về nghề nghiệp được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày quốc tế. Hiểu biết về văn hóa nghề nghiệp giúp học sinh tự tin hơn khi làm việc với người nước ngoài. Bài học cũng khuyến khích học sinh suy nghĩ nghiêm túc về tương lai nghề nghiệp. Việc xác định rõ ước mơ nghề nghiệp giúp định hướng học tập tốt hơn rất nhiều. Các cấu trúc ngữ pháp như modal verbs và câu điều kiện được áp dụng linh hoạt trong nhiều tình huống. Tổng kết lại, Unit 9 là bài học quan trọng và thiết thực trong chương trình tiếng Anh lớp 12.

4.1. Ứng dụng kỹ năng giao tiếp trong công việc

Kỹ năng giao tiếp học được từ Unit 9 có nhiều ứng dụng thực tế trong đời sống. Học sinh có thể sử dụng cấu trúc "I'm working as..." để giới thiệu công việc hiện tại của bản thân. Cách hỏi về công việc như "What do you do?" rất phổ biến trong giao tiếp xã hội. Khả năng trình bày ưu nhược điểm của công việc giúp ích khi trả lời phỏng vấn xin việc. Từ vựng về nghề nghiệp mở rộng khả năng giao tiếp với người nước ngoài hiệu quả. Học sinh có thể tự tin thảo luận về kế hoạch tương lai bằng tiếng Anh lưu loát. Những kỹ năng này đặc biệt hữu ích khi tham gia các hoạt động quốc tế.

4.2. Liên hệ với kỳ thi THPT Quốc gia môn tiếng Anh

Nội dung Unit 9 thường xuyên xuất hiện trong đề thi THPT Quốc gia môn tiếng Anh. Các dạng bài tập phổ biến gồm điền từ vào chỗ trống về chủ đề nghề nghiệp. Bài đọc hiểu về công việc và văn hóa nghề nghiệp cũng hay gặp trong đề thi. Kiến thức về cấu trúc thư xin việc hỗ trợ tốt phần viết luận tiếng Anh. Từ vựng chuyên ngành việc làm giúp học sinh trả lời nhanh các câu hỏi trắc nghiệm. Học sinh nên tổng hợp lại từ vựng và ngữ pháp của Unit 9 để ôn tập. Làm nhiều đề thi thử giúp nắm vững cách ra câu hỏi liên quan đến chủ đề này.

30/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

COMMUNCATION AND CULTURE (SGK tiếng Anh 12 trang 54) COMMUNICATION 1. Listen to Peter, Jane, and Mary talking about their summer jobs. What does each person do? Write his/her job under each picture. (Nghe Peter, Jane, và Mary nói về việc làm mùa hè của họ. Mỗi người đã làm gì? Viết công việc của họ dưới mỗi bức ảnh.) Nội dung bài nghe: Conversation 1 Woman 1: Peter, did you find a summer job? Peter: Yes, I'm working in a restaurant. Woman 1: How is it going? Peter: Oh, the money is not bad. ten dollars an hour. Woman 1: What do you do? Peter: Well, I'm working as a dishwasher. But it's a pretty hard job. I have to work in the kitchen all the time. It's very hot in there. Woman 1: Why don't you quit? Peter: Because need the money Conversation 2 Woman 2: So where are you working this summer, Jane? Jane: I'm working as a tutor at a private summer school for kids. Woman 2: Sounds interesting. What kind of things do the kids do there? Jane: They work on the subjects they need extra help with, but mainly English and Maths. Woman 2: Is your job difficult? Jane: No, not at all. The kids work on their computers most of the time. I get them started, and help them when they run into problems. Woman 2: Do you enjoy it? Jane: Oh, yes. I love working with the kids. It's fun Conversation 3 Man: So what kind of job did you find for the summer, Mary? Mary: I'm working for a tour company. I work as a tour guide. Man: What do you have to do there? Mary: I have to lead bus tours in the city. Man: Do you like it? Mary: Yes. It's very interesting. Sometimes l feel really tired, but l have the opportunity to see lots of historical buildings and sights. Man: Lucky you! Hướng dẫn dịch: Cuộc trò chuyện 1 Người phụ nữ 1: Peter, bạn có tìm được việc làm mùa hè không? Peter: Vâng, tôi đang làm việc trong một nhà hàng. Người phụ nữ 1: Nó thế nào? Peter: Oh, lương không tệ . mười đô la một giờ. Người phụ nữ 1: Bạn làm gì? Peter: Vâng, tôi đang làm việc như một máy rửa chén. Nhưng đó là một công việc khá khó khăn. Tôi luôn phải làm việc trong nhà bếp. Người phụ nữ 1: Tại sao bạn không từ bỏ? Peter: Bởi vì tôi cần tiền Cuộc trò chuyện 2 Người phụ nữ 2: Bạn đang làm việc ở đâu vào mùa hè này, Jane? Jane: Tôi đang làm việc như là một người dạy kèm trong một trường học kì hè riêng cho trẻ em. Người phụ nữ 2: Nghe thật thú vị. Bạn sẽ làm gì ở đó cho những đứa trẻ? Jane: Chúng học về các môn học mà chúng cần giúp đỡ thêm, nhưng chủ yếu là tiếng Anh và Toán. Người phụ nữ 2: Công việc của bạn có khó khăn không? Jane: Không, không có vấn đề gì. Bọn trẻ làm việc trên máy tính của họ hầu hết thời gian. Tôi bắt đầu, và giúp chúng khi chúng gặp vấn đề. Người phụ nữ 2: Bạn có thích công việc này không? Jane: oh, vâng. Tôi thích làm việc với bọn trẻ. Cuộc trò chuyện 3 Người đàn ông: Bạn đã tìm thấy công việc gì trong mùa hè, Mary? Mary: Tôi đang làm việc cho một công ty du lịch. Tôi làm việc như một hướng dẫn viên du lịch. Người đàn ông: Bạn phải làm gì ở đó? Mary: Tôi đi xe buýt du lịch trong thành phố. Người đàn ông: Bạn có thích nó không? Mary: Vâng. Nó rất thú vị. Đôi khi tôi cảm thấy mệt mỏi, nhưng tôi có cơ hội để xem nhiều tòa nhà lịch sử và điểm tham quan. Người đàn ông: Bạn thật may mắn! Đáp án: 1. Do Peter, Jane, and Mary like their jobs? Why or why not? Tick the correct column and take notes in the table below. (Lắng nghe một lần nữa. Peter, Jane, và Mary có thích công việc của mình không? Tại sao hoặc tại sao không? Đánh dấu vào cột chính xác và ghi chép trong bảng dưới đây.) Đáp án: Names Likes Doesn't like Reasons Peter x It's a pretty hard job. It's hot in the kitchen. Jane x She loves working with the kids. Mary x The work's very interesting. She has the opportunity to see lots of historical buildings and sights. Hướng dẫn dịch: Peter không thích, vì nó là công việc hoàn toàn khó khăn. Trong bếp rất nóng. Jane thích, vì cô ấy thích làm việc với bọn trẻ. Nó rất thú vị. Mary thích, vì công việc rất thú vị. Cô ấy có cơ hội xem nhiều tòa nhà và cảnh vật lịch sử. Work in groups. Imagine you are going to do a summer job. Tell your group about your job and why you like or dislike it. (Làm việc theo nhóm. Hãy tưởng tượng bạn sắp làm một công việc mùa hè. Nói cho nhóm của bạn về công việc của bạn và lý do tại sao bạn thích hoặc không thích nó.) Gợi ý: - I will work as a tutor at a private summer school for kids. (Tôi sẽ làm một người dạy kèm trong một kỳ học mùa hè riêng cho trẻ em.) - I will help with English and Maths. (Tôi sẽ giúp môn tiếng Anh và Toán.) - I like my job. Because I love kids, they are very funny. (Tôi thích công việc của tôi. Vì tôi yêu trẻ con, chúng rất thú vị. Read the text about a year out and answer the questions that follow. (Đọc đọc văn về 1 năm và trả lời những câu hỏi) Tom has just finished his A levels and he has got a place at university, but he would really like a break from the academic world. Like many young people today he’s thinking about taking a year out first, or as people often say, spending a year at ‘the university of life’. There are lots of things for Tom to choose from. He could work in a bank or do community work. He might even do something adventurous, such as joining an expedition to a rainforest. The experience will broaden his horizons and teach him new skills. It may also give him the chance to earn some money, which will be very helpful when he eventually starts his studies. Before Tom decides to take a gap year, he must make sure that the university will hold his place for him till the following year. Most are quite happy to do this, as they find that year-out students are more mature, confident, and independent. But each student should know that it is a year out, not a year off. His university will want to know what he is going to do. They will not be very pleased if he just wants to do nothing for a year. Hướng dẫn dịch: Tom vừa mới hoàn thành trình độ A của mình và giành được 1 suất vào trường đại học, nhưng anh ấy thực sự muốn nghỉ ngơi từ thế giới học thuật . Giống như nhiều người trẻ ngày nay, anh ấy nghĩ đến việc phải mất một năm đầu tiên, hoặc như mọi người thường nói, dành một năm ở 'trường đại học của cuộc đời'. Có rất nhiều thứ để Tom chọn. Anh ấy có thể làm việc trong ngân hàng hoặc làm công việc cộng đồng. Thậm chí anh ta có thể làm điều gì đó mạo hiểm, chẳng hạn như tham gia chuyến thám hiểm vào rừng nhiệt đới. Kinh nghiệm sẽ mở rộng tầm nhìn của ông và dạy cho ông những kỹ năng mới. Nó cũng có thể cho anh ấy cơ hội để kiếm được một số tiền, mà sẽ rất hữu ích khi anh ta cuối cùng bắt đầu sự nghiệp học tập của mình. Trước khi Tom quyết định nghỉ, anh ấy phải chắc chắn rằng trường đại học sẽ giữ chỗ cho anh ấy vào năm sau. Hầu hết đều rất vui khi làm điều này, vì họ thấy rằng các học sinh năm nay trưởng thành hơn, tự tin hơn và độc lập hơn. Nhưng mỗi học sinh nên biết rằng đó là bỏ ra một năm, chưa không phải là bỏ đi một năm. Trường đại học của anh ấy sẽ muốn biết anh ấy sẽ làm gì. Họ sẽ không hài lòng nếu anh ấy chỉ muốn không làm gì trong một năm. Lời giải chi tiết: 1. What would Tom really like to do after securing a place at university? (Tom sẽ thực sự muốn làm gì sau khi chắc chắn có một chỗ ở trường đại học?) => He would really like a break from the academic world. (Anh ấy thực sự muốn nghỉ ngơi giữa thế giới học thuật. What are the things that he can do in his gap year? (Những gì anh ta có thể làm được trong một năm nghỉ của mình?) => He could work in a bank or do community work. He might even do something adventurous, such as joining an expedition to a rainforest. (Anh ta có thể làm việc trong ngân hàng hoặc làm công việc cộng đồng. Thậm chí anh ta có thể làm điều gì đó mạo hiểm, chẳng hạn như tham gia chuyến thám hiểm vào rừng nhiệt đới. What are the benefits that the experience will give him during a gap year? (Những lợi ích mà kinh nghiệm sẽ cho anh ta trong một năm trống? ) => His experience during a gap year will broaden his horizons and teach him new skills. It may also give him the chance to earn some money. (Kinh nghiệm của anh ấy trong một năm nghỉ sẽ mở rộng tầm nhìn của anh và dạy cho anh những kỹ năng mới. Nó cũng có thể cho anh ấy cơ hội để kiếm được một số tiền. What must Tom check before he decides to take a year out? (Tom phải làm gì trước khi quyết định nghỉ một năm?) => Before deciding to take a year out, he must make sure that the university will hold his place for him till the following year. (Trước khi quyết định bỏ ra một năm, anh ấy phải chắc chắn rằng trường đại học sẽ giữ chỗ cho anh ấy vào năm sau. What does ‘the university of life’ mean? ("Trường đại học cuộc sống" nghĩa là gì?) => It means the education one gets from experience in the real world. (Nó có nghĩa là nền giáo dục có được từ kinh nghiệm trong thế giới thực. Discuss the questions with a partner. (Thảo luận các câu hỏi với một người bạn. Do young people take a year out in Viet Nam? (Những người trẻ ở Việt Nam có nghỉ một năm sau tốt nghiệp không? => No, they don’t (Họ không) 2. Imagine you are allowed to take a year out after finishing school. What will you do in your gap year? (Hãy tưởng tượng bạn được phép nghỉ một năm sau tốt nghiệp, bạn sẽ làm gì?) => If I were allowed to take a gap year, I would apply for a temporary job to gain more work experience and as well as get better understanding about the real world. Mai and Jim are talking about their options after finishing secondary school. Listen and read. (Mai và Jim đang nói về lựa chọn của mình sau khi học xong trung học. Nghe và đọc.) Mai: Hi, Jim. How're things? You look very busy! Jim: Oh, I'm surfing the net.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ