Nghiên Cứu Phục Hình Hàm Cho Bệnh Nhân Khuyết Hổng Xương Hàm

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2013

178
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giải phẫu xương hàm dưới

1.1.1. Cấu trúc bên ngoài

1.1.2. Cấu trúc bên trong

1.1.3. Ống răng dưới - thần kinh chi phối xương hàm dưới

1.1.4. Thần kinh hàm dưới

1.1.5. Động mạch nuôi dưỡng xương hàm dưới

1.1.6. Các cơ chi phối vận động xương hàm dưới

1.2. Khuyết hổng xương hàm dưới và các phương pháp phục hồi

1.2.1. Nguyên nhân khuyết hổng xương hàm dưới và hậu quả của nó

1.2.1.1. Nguyên nhân khuyết hổng xương hàm dưới
1.2.1.2. Hậu quả của khuyết hổng xương hàm dưới

1.2.2. Phân loại khuyết hổng xương hàm dưới

1.2.2.1. Phân loại theo Julid Tam
1.2.2.2. Phân loại theo Kadoda
1.2.2.3. Phân loại theo Neal Garret
1.2.2.4. Phân loại theo Brian J.B

1.2.3. Phục hồi khuyết hổng xương hàm dưới

1.2.3.1. Hình thức phục hồi chính
1.2.3.2. Mục đích của phục hồi
1.2.3.3. Ghép xương tự thân
1.2.3.3.1. Ghép xương tự do
1.2.3.3.2. Ghép chuyển xương tự do có nối mạch vi phẫu
1.2.3.4. Ưu điểm của ghép xương mác
1.2.3.5. Các nghiên cứu về phục hồi xương bằng phương pháp ghép xương tự thân

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Phục Hình Hàm Cho Khuyết Xương Hàm

Khuyết hổng xương hàm, dù do phẫu thuật điều trị bệnh lý lành tính, ác tính hay tai nạn, gây ảnh hưởng lớn đến chức năng và thẩm mỹ. Tỷ lệ bệnh nhân cần phục hình hàm dưới do khuyết hổng xương chiếm 10-15% số bệnh nhân phục hình hàm mặt. Xương hàm dưới là khung đỡ quan trọng của miệng, họng và khuôn mặt, do đó khuyết hổng ảnh hưởng đến ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ. Bệnh nhân có thể gặp khó khăn trong việc nghiền nát thức ăn, đau khớp thái dương hàm, rối loạn tiết nước bọt, mất âm và thế âm khi phát âm, mất cân xứng khuôn mặt và e ngại giao tiếp. Đối với khuyết hổng lớn, đây có thể coi là một khuyết tật, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.

1.1. Tầm Quan Trọng của Phục Hình Hàm Khung trong Răng Hàm Mặt

Phục hình hàm khung đóng vai trò quan trọng trong việc khôi phục chức năng ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới. So với hàm nhựa, hàm khung có lực ăn nhai tốt hơn và ít cồng kềnh hơn. So với hàm tựa trên Implant, hàm khung không đòi hỏi quá nhiều điều kiện về khối lượng và chất lượng xương, lợi dính, đồng thời chi phí cũng thấp hơn. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã đề cập đến hiệu quả của phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới đã được ghép xương hoặc còn bờ nền xương, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

1.2. Mục Tiêu Của Nghiên Cứu Phục Hình Hàm Khung Hiện Đại

Nghiên cứu phục hình hàm khung tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế và vật liệu để đạt hiệu quả phục hồi chức năng và thẩm mỹ tốt nhất. Nghiên cứu cũng hướng đến việc đánh giá và cải thiện sự thoải mái, ổn định và tuổi thọ của phục hình. Các yếu tố như tương quan giữa hàm khung và các răng còn lại, sự phân bố lực nhai, và vệ sinh răng miệng được đặc biệt chú trọng. Mục tiêu cuối cùng là giúp bệnh nhân hòa nhập xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật.

II. Thách Thức Phục Hình Hàm Khung Cho Bệnh Nhân Thiếu Xương Hàm

Phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới gặp nhiều thách thức do sự phức tạp của cấu trúc giải phẫu và chức năng. Sự ổn định của phục hình là một vấn đề lớn, đặc biệt khi xương hàm bị mất một phần. Việc đảm bảo lực nhai được phân bố đều để tránh gây tổn thương cho các răng còn lại và mô mềm cũng là một thách thức. Thêm vào đó, việc đạt được thẩm mỹ tối ưu, đặc biệt trong các trường hợp khuyết hổng lớn, đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm của bác sĩ phục hình. Sự co kéo của mô mềm sau phẫu thuật cũng có thể ảnh hưởng đến sự vừa vặn và ổn định của phục hình.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Ổn Định Của Hàm Khung

Độ ổn định của hàm khung bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: độ lớn và vị trí của khuyết hổng xương, số lượng và vị trí của các răng còn lại, tình trạng mô mềm, và thiết kế của hàm khung. Hàm khung cần được thiết kế sao cho lực nhai được phân bố đều trên các răng còn lại và mô nâng đỡ, tránh gây quá tải cho bất kỳ vùng nào. Kỹ thuật lấy dấu chính xác và chế tạo hàm khung tỉ mỉ là rất quan trọng để đảm bảo sự vừa vặn và ổn định của phục hình.

2.2. Vấn Đề Thẩm Mỹ Trong Phục Hình Hàm Khung Khuyết Xương Hàm

Thẩm mỹ là một yếu tố quan trọng trong phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm. Việc tái tạo hình dáng và kích thước răng giả, màu sắc và kết cấu nướu giả cần được thực hiện tỉ mỉ để đạt được vẻ ngoài tự nhiên. Trong các trường hợp khuyết hổng lớn, có thể cần sử dụng các kỹ thuật đặc biệt để che giấu các khuyết điểm và tạo sự cân đối cho khuôn mặt. Sự hợp tác chặt chẽ giữa bác sĩ phục hình và kỹ thuật viên labo là rất cần thiết để đạt được kết quả thẩm mỹ tối ưu.

III. Phương Pháp Ghép Xương Tự Thân Phục Hồi Khuyết Xương Hàm

Để phục hồi khuyết hổng xương hàm, ghép xương tự thân là phương pháp được ưu tiên sử dụng. Phương pháp này sử dụng xương từ chính cơ thể bệnh nhân để tái tạo phần xương bị mất. Ghép xương tự do sử dụng xương từ mào chậu, xương sườn, hoặc xương đốt xa ngón chân. Ghép xương tự do có nối mạch vi phẫu, đặc biệt là ghép xương mác có cuống mạch nuôi, đang được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng ghép xương mào chậu hoặc xương mác vi phẫu tạo nền tảng vững chắc cho phục hình Implant và hàm khung.

3.1. Ưu Điểm Của Ghép Xương Mác Vi Phẫu Trong Phục Hình

Ghép xương mác vi phẫu có nhiều ưu điểm, bao gồm hình dạng thẳng và độ ổn định cơ học cao, khả năng chống lại lực nén và xoắn vặn tốt, dung nạp và liền thương nhanh, tỷ lệ vạt sống cao, và thành phần xương vỏ cao. Độ dài lớn của xương mác cho phép làm cầu ghép cho những trường hợp khuyết xương lớn. Kỹ thuật chập đôi có thể tăng chiều cao của xương ghép. Ngoài ra, có thể phát triển xương mác cùng với da, tạo vạt xương, da, cơ.

3.2. Các Nghiên Cứu Về Phục Hồi Xương Sau Ghép Xương Tự Thân

Nghiên cứu của Christian và cộng sự (2006) đã so sánh các nguồn cho trong phẫu thuật tái tạo xương hàm dưới, đánh giá các yếu tố như khả năng tạo hình, đủ khối lượng, dễ khâu đóng vạt. Báo cáo của Phạm Dương Châu, Nguyễn Bình Nguyên và cộng sự (2011) tổng kết 50 bệnh nhân được ghép xương vi phẫu bằng vạt da xương mác, cho thấy vạt da xương mác là một vạt tương đối hằng định, có thể phục hình khuyết tổn xương lớn, là vạt tự do thích hợp để phục hồi khuyết hổng xương hàm dưới. Các nghiên cứu của Jaccobsen, Armand, Jacob R. đều khẳng định ghép xương mào chậu hoặc xương mác vi phẫu đều là cơ sở tốt cho phục hình Implant và hàm khung. Các phục hình được điều trị sau phẫu thuật từ 6 tháng đến 1 năm.

IV. Thiết Kế Hàm Khung Tối Ưu Cho Bệnh Nhân Thiếu Hổng Xương Hàm

Thiết kế hàm khung đóng vai trò then chốt trong thành công của phục hình cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới. Thiết kế cần đảm bảo sự ổn định, nâng đỡ, lưu giữ và thẩm mỹ của phục hình. Khung kim loại cần được thiết kế sao cho lực nhai được phân bố đều trên các răng còn lại và mô nâng đỡ. Các móc và liên kết cần được đặt đúng vị trí để đảm bảo sự lưu giữ và ổn định của hàm. Kích thước và hình dạng của nền hàm cần được điều chỉnh phù hợp với hình dạng và kích thước của khuyết hổng xương.

4.1. Các Nguyên Tắc Thiết Kế Hàm Khung Cơ Bản Cần Nắm Vững

Các nguyên tắc thiết kế hàm khung cơ bản bao gồm: sự ổn định, nâng đỡ, lưu giữ và thẩm mỹ. Sự ổn định đảm bảo hàm khung không bị dịch chuyển khi ăn nhai. Sự nâng đỡ đảm bảo lực nhai được phân bố đều trên các răng còn lại và mô nâng đỡ. Sự lưu giữ đảm bảo hàm khung bám chắc vào miệng. Thẩm mỹ đảm bảo hàm khung có vẻ ngoài tự nhiên. Các yếu tố này cần được cân nhắc kỹ lưỡng khi thiết kế hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới.

4.2. Lựa Chọn Vật Liệu Phù Hợp Cho Hàm Khung Chức Năng

Vật liệu làm hàm khung cần có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, khả năng tương thích sinh học tốt và dễ gia công. Các vật liệu phổ biến bao gồm hợp kim Cr-Co, hợp kim Titan. Hợp kim Cr-Co có độ bền cao và giá thành hợp lý. Hợp kim Titan có khả năng tương thích sinh học tốt và nhẹ hơn hợp kim Cr-Co. Lựa chọn vật liệu phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng trường hợp và kinh nghiệm của bác sĩ phục hình.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Phục Hình Hàm Khung Sau Điều Trị Khuyết Hổng

Đánh giá hiệu quả phục hình hàm khung là bước quan trọng để đảm bảo thành công của điều trị. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: sự ổn định và lưu giữ của hàm khung, khả năng ăn nhai, phát âm, thẩm mỹ, sự thoải mái của bệnh nhân, tình trạng sức khỏe răng miệng, và tuổi thọ của phục hình. Các phương pháp đánh giá bao gồm khám lâm sàng, chụp X-quang, và phỏng vấn bệnh nhân.

5.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Khách Quan và Chủ Quan Phục Hình

Các tiêu chí đánh giá khách quan bao gồm: sự ổn định và lưu giữ của hàm khung (được đánh giá bằng khám lâm sàng), khả năng ăn nhai (được đánh giá bằng các bài kiểm tra chức năng nhai), tình trạng sức khỏe răng miệng (được đánh giá bằng các chỉ số như chỉ số mảng bám và chỉ số viêm lợi), và tuổi thọ của phục hình (được đánh giá bằng theo dõi định kỳ). Các tiêu chí đánh giá chủ quan bao gồm: sự thoải mái của bệnh nhân (được đánh giá bằng phỏng vấn), khả năng phát âm (được đánh giá bằng phỏng vấn và kiểm tra phát âm), và thẩm mỹ (được đánh giá bằng phỏng vấn và đánh giá trực quan).

5.2. Phương Pháp Theo Dõi Và Duy Trì Phục Hình Hàm Khung

Theo dõi định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo tuổi thọ của phục hình hàm khung. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về vệ sinh răng miệng đúng cách và được hẹn tái khám định kỳ để kiểm tra tình trạng của hàm khung, các răng còn lại và mô nâng đỡ. Các điều chỉnh nhỏ có thể cần thiết để duy trì sự ổn định và lưu giữ của hàm khung. Bệnh nhân cũng cần được hướng dẫn về chế độ ăn uống phù hợp để tránh gây quá tải cho hàm khung và các răng còn lại.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Phục Hình Hàm Khung Tương Lai

Phục hình hàm khung đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân khuyết hổng xương hàm. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của phục hình hàm khung trong việc khôi phục chức năng ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để tối ưu hóa thiết kế và vật liệu, cải thiện sự thoải mái và tuổi thọ của phục hình. Các nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật mới để thiết kế và chế tạo hàm khung, sử dụng các vật liệu tiên tiến hơn, và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau.

6.1. Triển Vọng Phát Triển Vật Liệu Mới Cho Phục Hình Hàm Khung

Các nghiên cứu đang tập trung vào việc phát triển các vật liệu mới cho phục hình hàm khung, bao gồm các vật liệu có độ bền cao hơn, khả năng tương thích sinh học tốt hơn, và khả năng kháng khuẩn tốt hơn. Các vật liệu như polyme gia cố sợi, vật liệu ceramic và vật liệu nano đang được nghiên cứu và thử nghiệm. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu có thể cải thiện đáng kể hiệu quả và tuổi thọ của phục hình hàm khung.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ CAD CAM Trong Phục Hình Hàm Khung

Công nghệ CAD/CAM (Computer-Aided Design/Computer-Aided Manufacturing) đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong phục hình hàm khung. Công nghệ này cho phép thiết kế và chế tạo hàm khung chính xác hơn, nhanh hơn và hiệu quả hơn. Sử dụng công nghệ CAD/CAM giúp giảm thiểu sai sót, cải thiện sự vừa vặn và ổn định của hàm khung, và rút ngắn thời gian điều trị cho bệnh nhân.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu xương hàm dưới 1. Cấu trúc bên ngoài Xương hàm dưới là một xương dẹt, giống hình móng ngựa, nằm nổi cao lên giữa vùng mặt và cổ, là khung của tầng mặt dưới. Thân xương hàm dưới Thân xương hàm dưới hình chữ U gồm có các cấu trúc: - Mặt ngoài: ở giữa và dưới là lồi cằm, dọc theo đường giữa có khớp dính của XHD, hai bên có hai gờ chéo ngoài chạy chếch ra ngoài lên trên, ra sau tới bờ trước cành cao.

Trên đường chéo, ngang mức răng hàm nhỏ thứ hai có hai lỗ cằm là nơi mạch máu thần kinh cằm đi qua. - Mặt trong: ở giữa có gai cằm, là chỗ bám của cơ cằm lưỡi (phía trên) và cơ hàm móng (phía dưới). Hai bên có hai gờ chéo trong là chỗ bám của cơ hàm móng. - Bờ trên: có nhiều răng mọc.

- Bờ dưới: hai bên đường giữa có hố nhị thân, nơi bụng trước cơ nhị thân bám, gần góc hàm có khuyết động mạch mặt. Xương hàm dưới nhìn từ phía trước [17] (Nguồn: Frank H. Xương hàm dưới nhìn từ phía sau [17] (Nguồn: Frank H. Cành cao Liên tiếp cành ngang, đi chếch lên trên, ra sau, góc hàm là nơi gặp nhau của cành ngang và cành cao.

- Mặt ngoài: có nhiều gờ cho cơ cắn bám. - Mặt trong: ở giữa có lỗ ống răng dưới, nơi thần kinh và mạch máu đi qua, ở phía trên sau có gai Spix, dưới đó có chỗ bám của cơ chân bướm trong. - Bờ trước: lõm. - Bờ sau: dày và tròn nhẵn, cong hình chữ S liên quan đến tuyến nước bọt mang tai.

- Bờ dưới: cùng với bờ sau tạo nên góc hàm. - Bờ trên: có hõm sigma. - Mỏm vẹt: nằm ở phía trước hõm sigma là chỗ bám của cơ thái dương. - Lồi cầu xương hàm dưới: hình thể dẹt từ trước ra sau, liên tiếp với cành cao bởi một chỗ thắt gọi là cổ lồi cầu [18], [19].

Cấu trúc bên trong Xương hàm dưới có lớp vỏ xương dày cứng, bên trong là xương xốp, trong lớp xương xốp có ống răng dưới, có nhiều chân răng từ bờ trên cắm sâu vào trong. Ở trẻ em, trong lớp xương xốp có nhiều mầm răng [18]. Ống răng dưới - thần kinh chi phối xương hàm dưới Bắt đầu từ lỗ vào ống răng dưới ở phần giữa của mặt trong cành cao, ở trước là gai Spix. Ống răng dưới tạo thành một hình cong lõm ở trong lòng xương, điểm thấp nhất khoảng răng hàm lớn thứ nhất, cách bờ dưới xương hàm khoảng 4 - 10 mm.

Đến khoảng vị trí răng cối nhỏ, ống răng dưới chia đôi thành hai nhánh nhỏ không bằng nhau. Nhánh nhỏ hơn là nhánh cửa tiếp tục đường đi của ống răng dưới đi đến đường giữa. Nhánh thứ hai lớn hơn chạy quặt lên trên ra sau đổ ra ngoài ở vị trí lỗ cằm. Ống răng dưới là nơi ĐM răng dưới và TK răng dưới đi qua cấp máu và chi phối cảm giác cho XHD [18].

Thần kinh hàm dưới là một nhánh hỗn hợp chi phối cả cảm giác lẫn vận động của XHD [19]. Động mạch nuôi dưỡng xương hàm dưới Xương hàm dưới được nuôi dưỡng chủ yếu bởi động mạch răng dưới [19]. Các cơ chi phối vận động xương hàm dưới - Các cơ nâng hàm: hai cơ cắn, hai cơ chân bướm trong, hai cơ thái dương đặc biệt là phần trước các cơ này. - Các cơ hạ hàm: hai cơ chân bướm ngoài, hai cơ nhị thân, các cơ trên móng.

Các cơ này tác động trong động tác há. - Các cơ tham gia vận động đưa hàm ra trước - lui sau: ra trước: cơ chân bướm ngoài, lui sau: phần sau của cơ thái dương. - Các cơ tham gia vận động đưa hàm sang bên: vận động sang bên của hàm dưới được thực hiện bởi tổ hợp động tác: các cơ nâng và cơ đưa ra sau của bên làm việc - cơ đưa ra trước của bên đối diện (bên không làm việc) [20]. Khuyết hổng xương hàm dưới và các phương pháp phục hồi 1.

Nguyên nhân khuyết hổng xương hàm dưới và hậu quả của nó 1. Nguyên nhân khuyết hổng xương hàm dưới Sau phẫu thuật để điều trị các bệnh lý: U lành Đối với các u lành tính tiến triển thường kéo dài, bệnh nhân đi đến viện khám và điều trị muộn khi khối u đã lớn có biểu hiện bên ngoài. Hay gặp các u do răng như u men, một số nang hay tái phát. U men là hay gặp nhất [21], [22], [23].

U ác tính Việc điều trị phẫu thuật u ác tính vùng cổ, hàm mặt gây mất tổ chức rộng XHD và phần mềm lân cận. Vì vậy, các kỹ thuật tái tạo phải được dự kiến trước và phải tính đến cả khả năng có điều trị tia xạ hậu phẫu [24]. Chấn thương Các chấn thương do hỏa khí là nguyên nhân gây mất tổ chức XH nhiều nhất trong chấn thương hàm mặt. Ngày nay, tỷ lệ chấn thương hỏa khí giảm.

Trên thực tế lâm sàng, mất tổ chức xương do hỏa khí thường phối hợp với mất da. Hiếm hơn, có thể gặp do tai nạn giao thông nặng gây vỡ nát xương [25]. Hoại thư, cam tẩu mã Nguyên nhân này ngày càng hiếm gặp hơn [26]. Hoại tử xương hàm dưới do tia xạ Cũng là nguyên nhân hiếm gặp.

Đây là những trường hợp viêm XHD do tia xạ tại các cấu trúc xương nằm trong vùng chiếu tia. Khi đã có hoại tử XH do tia xạ thì bắt buộc phải cắt bỏ phần nhiễm trùng để giải quyết triệt để dò mủ và đau cho bệnh nhân [24]. Hậu quả của khuyết hổng xương hàm dưới Theo Peri và Coll, các khuyết hổng sẽ gây ra tình trạng "mất thăng bằng xương hàm – răng – cơ", gây nên một biến dạng mà sẽ kéo theo các ảnh hưởng chức năng, thẩm mỹ và tâm lý đặc biệt nặng nề. Ở bệnh nhân còn trẻ biến đổi khớp cắn không nhiều, bệnh lý được phát hiện sớm nhưng nếu không được khôi phục lại đúng, kịp thời thì các rối loạn chức năng sẽ xấu hơn.

Hậu quả chức năng - Hô hấp: nó có thể dẫn tới tiên lượng sống còn do tắc nghẽn thanh - khí quản trong trường hợp tụt lưỡi ra sau do tổn thương các cơ cằm lưỡi và cằm móng. - Chức năng nhai giảm do: + Các rối loạn khớp cắn: tùy thuộc vào tình trạng mất răng, vị trí của răng nanh so với các giới hạn của khuyết hổng và thời gian làm phục hìnhsau phẫu thuật. + Khuyết xương hàm kèm mất răng. Do mất răng và thiếu tổ chức xương, mô mềm nên các hậu quả tại chỗ và toàn thân nặng nề hơn so với mất răng đơn thuần.

+ Khó nuốt do di chuyển phần XHD còn lại, có sự thay đổi của các điểm tựa của lưỡi và sự xuất hiện các dải sẹo. Sai lệch mặt phẳng trán và mất thăng bằng thần kinh cơ dẫn đến lệch cung hàm và mô mềm khi há ngậm miệng. + Khó há và ngậm miệng do các dải sẹo xơ. - Các rối loạn về trương lực môi do mất sự nâng đỡ của xương trong trường hợp mất đoạn vùng cửa hay do tổn thương thần kinh (dây mặt), do khuyết môi, mô mềm.

- Rối loạn phát âm do mất điểm tựa của lưỡi, giảm vận động lưỡi, môi, má, răng và xương ổ răng; giảm khả năng cộng hưởng do mất nhiều cấu trúc răng – xương hàm. 8 Hậu quả về thẩm mỹ Thay đổi tùy thuộc vào vị trí và độ lớn của khuyết hổng. Nếu khuyết hổng XHD phía trước, việc giảm phần dưới mặt gây ra một khuôn mặt nhìn nghiêng "kiểu chim" theo cách gọi của Sebileau hay "Andy Gump" theo các tác giả Anh – Mỹ. Các mất đoạn ở phía bên gây ra mất cân đối khuôn mặt, làm xóa đi đường cong của góc hàm, làm thấp một bên của rãnh môi.

Ngoài ra, mất đoạn XHD ở trẻ em còn gây ra các rối loạn về phát triển, làm nặng nề thêm các biến dạng. Hậu quả về tâm lý Các hậu quả về chức năng và thẩm mỹ khiến bệnh nhân thường khó khăn vượt qua để tái hòa nhập vào xã hội và công việc. Phân loại khuyết hổng xương hàm dưới 1. Phân loại theo Julid Tam Bảng 1.

Phân loại khuyết hổng xương hàm dưới theo thành phần bị khuyết của Julid Tam [27] Tên gọi Các thành phần khuyết Đơn thuần Xương Phức hợp Xương và niêm mạc miệng hoặc da Đa hợp Xương và niêm mạc miệng và da Đa hợp rộng Xương, niêm mạc, da và cấu trúc lân cận (như lưỡi, hàm trên, hầu họng). Thiếu hụt thể tích má 1. Phân loại khuyết hổng xương hàm dưới theo Kadoda Phân loại thường áp dụng cho hàm dưới, theo chức năng. Khuyết xương hàm dưới được chia làm 3 loại: 9 A B C Hình 1.

Phân loại khuyết hổng XHD theo Kadoda (2008) [28] Loại A: còn bờ nền xương: không có sự biến đổi chức năng nhiều, phục hình đạt kết quả tốt. Loại B: mất đoạn xương. Nếu mất vùng trước, phục hình đạt kết quả tốt do còn hai cung răng hàm hai bên nhưng lưu ý chức năng hô hấp do lưỡi có nguy cơ bị tụt ra sau. Loại C: mất toàn bộ nửa hàm hoặc vượt qua đường giữa hoặc bao gồm cả lồi cầu.

Đây là trường hợp khó phục hình nhất [28]. Phân loại theo Neal Garret Vị trí khuyết hổng được ký hiệu theo chữ cái đầu của tiếng Anh: áp dụng phổ biến cho các nhà phẫu thuật. Phân loại khuyết hổng xương hàm dưới theo Brian J.B Khuyết hổng một hay hai vị trí xương. Ví dụ ở hàm dưới, năm 1993, Brian J.

phân ra ba loại cơ bản: - Các mất tổ chức loại "C" hay trung tâm (central): là tổn khuyết vùng giữa xương hàm (vùng cằm) bao gồm 4 răng cửa và hai răng hai bên. 10 - Các mất tổ chức loại "L" hay loại bên (lateral): là tổn khuyết ở bên không vượt quá đường giữa cằm và không bao gồm lồi cầu. - Các mất tổ chức loại "H": là tổn khuyết ở bên, có độ dài tùy trường hợp, có thể bao gồm cả lồi cầu và mỏm vẹt nhưng không vượt quá đường giữa cằm. Chữ S là để chỉ khuyết da, chữ M là để chỉ khuyết niêm mạc và chữ O là để chỉ không có khuyết da hay niêm mạc kèm theo [30].

Phục hồi khuyết hổng xương hàm dưới Có hai hình thức phục hồi chính: - Sử dụng chất liệu dị loại (vật liệu phỏng sinh học) để phục hồi lại các đoạn xương bị thiếu. Trước đây thường sử dụng các nẹp vít để cố định đầu xương bị cắt. Đây chỉ là giải pháp cố định xương chứ không khôi phục lại được chức năng cho người bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phục Hình Hàm Cho Bệnh Nhân Khuyết Hổng Xương Hàm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp phục hình hàm cho những bệnh nhân gặp phải tình trạng khuyết hổng xương hàm. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các kỹ thuật phục hình hiện đại mà còn phân tích hiệu quả và lợi ích của chúng đối với sức khỏe răng miệng của bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn phương pháp phù hợp để đảm bảo tính thẩm mỹ và chức năng của hàm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Các đường rạch cơ bản trong phẫu thuật vùng miệng và hàm mặt, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các kỹ thuật phẫu thuật cần thiết trong quá trình phục hình. Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu cấy ghép implant tức thì và đánh giá kết quả sau cấy ghép sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp cấy ghép hiện đại, một phần quan trọng trong phục hình hàm. Cuối cùng, tài liệu Dụng cụ và vật liệu phẫu thuật vùng miệng hàm mặt sẽ cung cấp thông tin về các dụng cụ và vật liệu cần thiết trong quá trình phẫu thuật, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.