Giới thiệu dự án

Thể dục Aerobic (Aerobic Gymnastics) là môn thể thao đỉnh cao đòi hỏi sự kết hợp phức tạp giữa các chuỗi chuyển động cường độ cao, năng lực phối hợp vận động trên nền nhạc sôi động và khả năng thực hiện hoàn hảo các động tác kỹ thuật nhóm khó theo quy định của Liên đoàn Thể dục Quốc tế (FIG - International Gymnastics Federation). Trong cấu trúc năng lực thể lực chuyên môn của vận động viên (VĐV) Aerobic, tố chất mềm dẻo (Flexibility) đóng vai trò nền tảng quyết định trực tiếp đến biên độ động tác, tính thẩm mỹ, hiệu suất thực hiện các nhóm kỹ thuật C (Bật nhảy - Jumps & Leaps) và D (Thăng bằng & Dẻo - Balance & Flexibility), đồng thời là yếu tố tiên quyết nhằm triệt tiêu nguy cơ chấn thương cơ - xương - khớp.

Tuy nhiên, thực trạng huấn luyện thể thao phong trào và năng khiếu ban đầu tại các cơ sở thể dục thể thao (TDTT) tuyến quận/huyện hiện nay cho thấy:

  • Khoảng trống phương pháp luận: Chưa có khung bài tập chuyên biệt hóa cho lứa tuổi tiền tiểu học và tiểu học sớm (6 - 8 tuổi) – giai đoạn "cửa sổ vàng" nhạy cảm sinh học để phát triển tố chất mềm dẻo nhưng hệ xương khớp còn đang trong quá trình cốt hóa mạnh mẽ.
  • Thiếu hụt công cụ kiểm chuẩn: Việc đánh giá tố chất mềm dẻo đa phần dựa vào cảm tính của Huấn luyện viên (HLV), thiếu các bài test sư phạm có độ tin cậy ($r$) và tính thông báo chuẩn hóa.

Đề tài "Nghiên cứu một số bài tập nhằm phát triển tố chất mềm dẻo cho vận động viên Thể dục Aerobic lứa tuổi 6 - 8 tại Trung tâm Thể dục Thể thao Quận 5" do tác giả Trịnh Minh Châu thực hiện (hướng dẫn khoa học: ThS. Phan Thành Lễ, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, 2022) giải quyết triệt để bài toán khoa học thực tiễn trên.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Mục tiêu 1: Xác định và kiểm chứng độ tin cậy của hệ thống test sư phạm đánh giá sự phát triển tố chất mềm dẻo cho VĐV thể dục Aerobic lứa tuổi 6 - 8 tại TT TDTT Quận 5.
  2. Mục tiêu 2: Lựa chọn và xây dựng phác đồ ứng dụng hệ thống 8 bài tập chuyên sâu nhằm phát triển tố chất mềm dẻo tích cực và thụ động phù hợp với lứa tuổi 6 - 8.
  3. Mục tiêu 3: Đánh giá hiệu quả thực nghiệm sư phạm và nhịp độ tăng trưởng ($W%$) tố chất mềm dẻo của VĐV sau 04 tháng tập luyện can thiệp.

Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Đối tượng nghiên cứu: Các bài tập phát triển tố chất mềm dẻo và tiêu chí kiểm tra sư phạm.
  • Khách thể khảo nghiệm: 12 VĐV Aerobic năng khiếu (lứa tuổi 6 - 8) và 20 chuyên gia (12 HLV, 8 Trọng tài cấp quốc gia và TP.HCM).
  • Địa bàn & Thời gian: Trung tâm TDTT Quận 5, TP.HCM; chu kỳ thực nghiệm từ tháng 12/2021 đến tháng 03/2022.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và cơ sở lý luận

Tố chất mềm dẻo được chia làm hai trạng thái cơ bản: Mềm dẻo tích cực (Active flexibility - năng lực thực hiện động tác biên độ lớn nhờ lực co cơ bản thân) và Mềm dẻo thụ động (Passive flexibility - biên độ đạt được nhờ ngoại lực như bạn tập, dụng cụ, trọng lực). Ở lứa tuổi 6 - 8, mô xương chứa nhiều chất hữu cơ, ít muối khoáng ($Ca, P$), diện khớp dày nhiều sụn, bao khớp giãn rộng. Nếu tập ép dẻo sai phương pháp sẽ dẫn đến biến dạng cột sống hoặc cốt hóa sớm sụn tiếp hợp; ngược lại nếu bỏ lỡ giai đoạn này, tính đàn hồi cơ khớp sẽ suy giảm rõ rệt sau 10 tuổi.

Tiêu chí đối sánh Huấn luyện truyền thống tại cơ sở Mô hình nghiên cứu của Đề tài (Trịnh Minh Châu) Nghiên cứu của Lại Phụng Thư (2015) / Nguyễn Thị Quỳnh Như (2019)
Nhóm đối tượng Hỗn hợp mọi lứa tuổi Chuyên sâu lứa tuổi 6 - 8 tuổi Nhóm tuổi 9 - 11 tuổi (đã có nền tảng)
Cơ cấu bài tập Ép dẻo tĩnh đơn điệu, gượng ép Kết hợp kéo giãn tĩnh, động và bài tập có dụng cụ bổ trợ Chủ yếu tập trung vào độ khó nhóm C và D
Đánh giá độ tin cậy Không kiểm tra Retest Kiểm định tương quan cặp Braeve-Pearson ($r > 0.8$) Có kiểm tra thống kê nhưng khác biệt về chỉ số sinh học
Kiểm soát sinh lý Dễ quá tải hệ xương khớp Giới hạn thời gian ép 20-30s, đan xen hồi phục tích cực Cường độ vận động mức trung bình - cao

Ma trận ưu tiên yêu cầu huấn luyện (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Test kiểm tra độ dẻo khớp hông (xoạc ngang), cột sống (gập thân) và khớp vai (xoay vai); Khởi động làm nóng sâu trước khi kéo giãn.
  • Should have (Nên có): Dụng cụ hỗ trợ chuẩn hóa (bục gỗ $30\text{ cm}$, gậy thể dục $1\text{ m}$, gióng tập chuyên dụng).
  • Could have (Có thể có): Âm nhạc định nhịp phù hợp tâm lý lứa tuổi 6 - 8 nhằm kích thích hưng phấn thần kinh.
  • Won't have (Không áp dụng): Các bài tập tạ kháng lực nặng hoặc ép cưỡng bức gây vượt ngưỡng đau giới hạn gây rách bao khớp.

Thiết kế hệ thống test và bài tập can thiệp

1. Hệ thống 03 Test sư phạm chuẩn hóa

  • Test 1 - Dẻo xoạc ngang ($\text{cm}$): Đánh giá độ dẻo khớp háng/hông. VĐV đặt gót chân trước và mu bàn chân sau lên 2 bục cao $30\text{ cm}$, hạ chỏm đùi tối đa. Đo khoảng cách từ đáy chỏm đùi đến mặt sàn.
  • Test 2 - Dẻo gập thân ($\text{cm}$): Đánh giá độ dẻo cột sống và cơ gân kheo. VĐV đứng thẳng gối trên bục có gắn thước milimet, gập thân tối đa, ghi nhận điểm chạm sâu nhất của ngón tay giữa (mặt bục là điểm $0$, phía trên âm $-$, phía dưới dương $+$).
  • Test 3 - Dẻo xoay vai ($\text{cm}$): Đánh giá độ linh hoạt khớp vai. VĐV cầm gậy thể dục $1\text{ m}$ trước bụng, đưa qua đầu ra sau lưng với cánh tay luôn duỗi thẳng. Đo khoảng cách giữa 2 bờ trong của ngón tay cái.

2. Danh mục 08 Bài tập chuyên biệt hóa được tuyển chọn ($\ge 80%$ chuyên gia tán thành)

  1. Bài tập 1: Dẻo gập thân tĩnh ($3\text{ tổ} \times 10\text{ lần}$, giữ $20\text{ giây}$).
  2. Bài tập 2: Nằm sấp bẻ dẻo vai trước - sau ($4\text{ tổ}$, giữ $30\text{ giây}$).
  3. Bài tập 3: Xoạc ngang hai chân trên ghế/bục ($3\text{ tổ}$, giữ $30\text{ giây}$).
  4. Bài tập 4: Xoạc dọc gác chân trước - sau trên bục ($4\text{ tổ}$, giữ $30\text{ giây}$).
  5. Bài tập 5: Đứng vịn gióng đá lăng - khống chế trước/ngang/sau ($3\text{ tổ} \times 10\text{ lần}$, giữ $20\text{ giây}$).
  6. Bài tập 6: Dẻo xoay vai với gậy kỹ thuật ($3\text{ tổ} \times 10\text{ lần}$).
  7. Bài tập 7: Ngồi khép chân trước - dang chân - khép sau/trườn dẻo ($3\text{ tổ} \times 10\text{ lần}$).
  8. Bài tập 8: Uốn dẻo cầu kết hợp ép vai/lưng ($3\text{ tổ}$, giữ $20\text{ giây}$).

Implementation và kết quả

Quy trình huấn luyện và xử lý thống kê

Phác đồ can thiệp kéo dài 16 tuần (04 tháng), tần suất 3-4 buổi/tuần, lồng ghép vào phần trọng động của buổi tập (sau phần khởi động chuyên môn 15-20 phút). Toàn bộ dữ liệu trắc nghiệm được thu thập theo phương pháp so sánh trình tự ($X_1$ trước thực nghiệm và $X_2$ sau thực nghiệm) và xử lý trên nền tảng phần mềm IBM SPSS Statistics 22.0Microsoft Excel 2019.

import numpy as np
from scipy import stats

def analyze_sports_flexibility(pre_data, post_data, alpha=0.05):
    """
    Thuật toán phân tích số liệu thống kê sinh học thể thao:
    - Tính Trung bình (Mean), Độ lệch chuẩn (SD), Hệ số biến thiên (Cv)
    - Tính Hệ số tương quan Pearson Retest (r)
    - Kiểm định Student bắt cặp (Paired t-test)
    - Tính Nhịp tăng trưởng thể lực (Brody W%)
    """
    n = len(pre_data)
    mean_pre, mean_post = np.mean(pre_data), np.mean(post_data)
    sd_pre, sd_post = np.std(pre_data, ddof=1), np.std(post_data, ddof=1)
    
    # Hệ số biến thiên Cv (%)
    cv_pre = (sd_pre / mean_pre) * 100
    cv_post = (sd_post / mean_post) * 100
    
    # Hệ số tương quan Pearson Retest (r)
    r_val, p_corr = stats.pearsonr(pre_data, post_data)
    
    # Kiểm định Student (Paired t-test)
    t_stat, p_val = stats.ttest_rel(post_data, pre_data)
    
    # Nhịp tăng trưởng Brody: W% = (V2 - V1) / [0.5 * (V1 + V2)] * 100
    # Đối với test xoay vai/xoạc (chỉ số càng nhỏ càng dẻo): lấy |V1 - V2|
    w_percent = (abs(mean_post - mean_pre) / (0.5 * (mean_pre + mean_post))) * 100
    
    # Sai số tương đối e
    t_crit = stats.t.ppf(1 - alpha/2, df=n-1)
    e_pre = (t_crit * (sd_pre / np.sqrt(n))) / mean_pre
    
    return {
        "Mean_Pre": mean_pre, "SD_Pre": sd_pre, "Cv_Pre": cv_pre, "e_Pre": e_pre,
        "Mean_Post": mean_post, "SD_Post": sd_post, "Cv_Post": cv_post,
        "Pearson_r": r_val, "t_calc": abs(t_stat), "p_value": p_val,
        "Growth_Rate_W": w_percent
    }

Kết quả kiểm định độ tin cậy của Test (Retest Reliability)

Quá trình kiểm tra lặp lại 2 lần cách nhau 7 ngày trên cùng điều kiện chuẩn nghiệm ghi nhận hệ số tương quan cặp $r$ (Braeve-Pearson) đạt mức rất cao ($r > 0.8$, $p < 0.05$):

Hệ Số Tương Quan Cặp (Pearson r) Qua 2 Lần Kiểm Tra (n = 12)
1. Xoạc ngang (cm)   : [████████████████████] r = 0.95 (p < 0.05)
2. Dẻo gập thân (cm) : [████████████████████] r = 0.96 (p < 0.05)
3. Dẻo xoay vai (cm) : [███████████████████ ] r = 0.94 (p < 0.05)
(Ngưỡng tiêu chuẩn khoa học TDTT: r >= 0.80 đảm bảo độ tin cậy)

Đánh giá thực trạng trước thực nghiệm

Kết quả đo lường ban đầu ($X_1$) trên 12 VĐV phản ánh:

  • Xoạc ngang: $\bar{X} = 16.21\text{ cm}$, $S = 0.92$, $C_v = 5.68%$, $\varepsilon = 0.04 < 0.05$.
  • Dẻo gập thân: $\bar{X} = 12.56\text{ cm}$, $S = 0.96$, $C_v = 7.64%$, $\varepsilon = 0.04 < 0.05$.
  • Dẻo xoay vai: $\bar{X} = 23.62\text{ cm}$, $S = 0.94$, $C_v = 3.98%$, $\varepsilon = 0.03 < 0.05$. Nhận xét: Hệ số biến thiên $C_v < 10%$ và sai số tương đối $\varepsilon < 0.05$ chứng minh mẫu khảo sát có độ đồng nhất rất cao, mang đầy đủ tính đại diện khoa học cho tổng thể VĐV năng khiếu lứa tuổi 6 - 8.

Kết quả chuyển biến sau 04 tháng can thiệp thực nghiệm

Sau 16 tuần áp dụng hệ thống 8 bài tập chuyên sâu, các chỉ số tố chất mềm dẻo của VĐV đều đạt bước phát triển vượt bậc có ý nghĩa thống kê ở ngưỡng xác suất tin cậy $P < 0.001$:

TT Chỉ tiêu kiểm tra (Test) Trước TN ($X_1 \pm S$) Sau TN ($X_2 \pm S$) $t$-Student tính toán Ngưỡng xác suất ($P$) Nhịp tăng trưởng ($W%$)
1 Xoạc ngang ($\text{cm}$) $16.21 \pm 0.92$ $10.45 \pm 0.81$ $16.82$ $P < 0.001$ $43.21%$
2 Dẻo gập thân ($\text{cm}$) $12.56 \pm 0.96$ $18.32 \pm 0.89$ $15.47$ $P < 0.001$ $37.31%$
3 Dẻo xoay vai ($\text{cm}$) $23.62 \pm 0.94$ $16.15 \pm 0.78$ $21.34$ $P < 0.001$ $37.56%$

Ghi chú: Giá trị $t_{\text{tính toán}} > t_{0.05 (df=11)} = 2.201$ chứng minh sự cải thiện không phải do ngẫu nhiên mà trực tiếp đến từ hiệu quả sư phạm của các bài tập.


Đổi mới và đóng góp

Đột phá về mặt kỹ thuật và phương pháp huấn luyện

  • Tích hợp cơ chế PNF biến tính cho trẻ nhỏ: Ứng dụng nguyên lý co cơ - kéo giãn đẳng trường (Isometric Contraction) kết hợp đá lăng khống chế biên độ cuối giúp ức chế phản xạ căng cơ (Myotatic Reflex), gia tăng chiều dài chức năng của sợi cơ mà không gây đau xé cơ.
  • Tối ưu hóa tải lượng vận động lứa tuổi 6 - 8: Xác lập định mức duy trì tư thế kéo giãn chuẩn $20 - 30\text{ giây}$ chia làm 3-4 tổ. Đây là khoảng thời gian tối ưu cho phép tổ chức liên kết dạng gel trong chất nền ngoại bào tái định hình mà không gây thiếu máu cục bộ tại khớp.
  • Hệ thống hóa bài tập từ cô lập đến chức năng: Chuyển hóa biên độ mềm dẻo tĩnh (Test xoạc ngang/xoay vai) thành năng lực mềm dẻo tích cực trong việc thực hiện các bước Aerobic cơ bản (Kick, Knee lift, Lunge) và độ khó nhóm D (Spagat, Balance scale).
So Sánh Nhịp Tăng Trưởng Thể Lực (W%) Sau Can Thiệp
Xoạc ngang   : [████████████████████████████] 43.21%
Dẻo xoay vai : [████████████████████        ] 37.56%
Dẻo gập thân : [████████████████████        ] 37.31%

Đóng góp cho ngành Giáo dục Thể chất & Huấn luyện Thể thao

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu định chuẩn: Thiết lập bảng điểm tham chiếu thực nghiệm đầu tiên về tố chất mềm dẻo cho VĐV thể dục Aerobic lứa tuổi 6 - 8 tại TP.HCM.
  • Tài liệu đào tạo thực hành: Đóng góp bộ giáo trình mini gồm 8 bài tập mô tả chi tiết khẩu lệnh, phương pháp sửa sai, hình vẽ động tác phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo cử nhân và HLV cơ sở.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong thực tế (Real-world Use Cases)

  • Tuyến năng khiếu ban đầu (CLB/Trung tâm TDTT Quận/Huyện): Sử dụng làm bộ bài tập bổ trợ chuyên môn hàng ngày trong các giai đoạn chuẩn bị chung và chuẩn bị chuyên môn.
  • Tuyển chọn tài năng thể thao: Bộ 3 test sư phạm ($r \ge 0.94$) được sử dụng làm bài thi tuyển sinh đầu vào các lớp Aerobic mầm non - tiểu học.
  • Giáo dục thể chất trường học: Lồng ghép các bài tập xoay vai, trườn dẻo, gập thân vào giờ khởi động và ngoại khóa nhằm phòng chống tật gù vẹo cột sống học đường.
                           LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI 16 TUẦN

Yêu cầu cơ sở vật chất và an toàn huấn luyện

  1. Thảm thi đấu: Sàn gỗ đàn hồi phủ thảm nỉ chuyên dụng tiêu chuẩn FIG nhằm triệt tiêu phản lực tiếp đất.
  2. Dụng cụ trắc học:
    • 02 bục gỗ kích thước $30\text{ cm} \times 30\text{ cm} \times 30\text{ cm}$.
    • Thước thẳng đo vạch chia milimet gắn cố định.
    • Gậy thể dục composite dài $1.0\text{ m}$.
  3. Quy chuẩn an toàn y sinh: Nghiêm cấm ép dẻo đột ngột khi VĐV chưa khởi động đủ ấm ($10 - 15\text{ phút}$); duy trì nhiệt độ phòng tập $26 - 28^\circ\text{C}$ nhằm duy trì độ nhớt tối ưu của dịch khớp.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật nhìn nhận thẳng thắn

  • Dung lượng mẫu khảo nghiệm: Mẫu can thiệp gồm 12 VĐV chuyên sâu tại một đơn vị hành chính (Quận 5), cần mở rộng quy mô đa trung tâm để khái quát hóa toàn quốc.
  • Mô hình nghiên cứu: Sử dụng phương pháp so sánh trình tự tự thân ($X_1 - X_2$), chưa thiết lập nhóm đối chứng song song chạy giáo án truyền thống để kiểm chứng hiệu ứng chéo (Cross-over effect).
  • Công cụ đo lường: Đánh giá độ dẻo bằng thước đo tuyến tính ($\text{cm}$), chưa tích hợp thiết bị đo góc khớp kỹ thuật số (Digital Goniometer).

Hướng phát triển trong tương lai

  • Ứng dụng Computer Vision / AI Pose Estimation: Tích hợp các mô hình phân tích chuyển động từ video 2D/3D (như MediaPipe, OpenPose) để đo lường tự động góc mở khớp háng và độ võng cột sống theo thời gian thực mà không cần chạm tay.
  • Mở rộng dải tuổi: Tiếp tục chuẩn hóa hệ thống bài tập cho lứa tuổi 9 - 11 (Nhóm 1 Tiểu học) và 12 - 14 (Trung học cơ sở) theo chuẩn FIG Code of Points chu kỳ mới.

Đối tượng hưởng lợi

• Biên độ dẻo    • Giáo án định         • Chuẩn hóa    • Dữ liệu trắc
  tăng >37%        lượng chính xác        tuyển chọn     học mẫu chuẩn
• Không đau      • Loại bỏ ép           • Nâng cao       lứa tuổi 6-8
  chấn thương      cưỡng bức              thành tích       tại VN
  • Sinh viên chuyên ngành GDTC / HLV trẻ: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm chuẩn mực, biểu mẫu toán thống kê sinh học hoàn chỉnh.
  • Vận động viên Aerobic lứa tuổi 6 - 8: Được đào tạo trong môi trường an toàn, phát triển hài hòa tố chất thể lực với nhịp tăng trưởng mềm dẻo đạt trên $37% - 43%$.
  • Trung tâm Thể thao & Nhà trường: Sở hữu công cụ tuyển trạch đầu vào chính xác, giảm thiểu chi phí và thời gian đào tạo lãng phí do tuyển sai tố chất.
  • Nhà nghiên cứu khoa học thể thao: Hệ thống tham chiếu giá trị trung bình $\bar{X}$, độ lệch chuẩn $S$, hệ số tương quan $r$ chuẩn xác phục vụ các phân tích tổng hợp (Meta-analysis).

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu trang thiết bị tối thiểu để triển khai hệ thống 8 bài tập này là gì?

Hệ thống bài tập tận dụng tối đa cơ sở vật chất sẵn có tại các phòng tập thể dục cơ sở: gióng tập thể dục cố định, bục gỗ cao $30\text{ cm}$, gậy thể dục dài $1\text{ m}$, thảm mút hoặc thảm nỉ Aerobic. Không đòi hỏi các thiết bị máy móc đắt tiền.

2. Có thể áp dụng các bài tập này cho trẻ 6 - 8 tuổi không theo học chuyên nghiệp không?

Hoàn toàn có thể. Với đối tượng phong trào hoặc học sinh tiểu học, giảm thời gian duy trì tư thế ép dẻo xuống $10 - 15\text{ giây}$ (2 tổ/bài), tập trung vào các bài tập số 1, 6, 7 để cải thiện tư thế dáng đi và độ linh hoạt cột sống.

3. Phương pháp này giải quyết mâu thuẫn giữa phát triển tố chất sức mạnh và mềm dẻo như thế nào?

Giáo trình phân tách rõ ràng: bài tập mềm dẻo luôn được thực hiện ngay sau phần khởi động hoặc đầu phần cơ bản khi hệ cơ thần kinh chưa bị mệt mỏi; tuyệt đối không bố trí bài tập dẻo sau các bài tập sức mạnh bộc phát cực đại để tránh làm suy giảm độ đàn hồi sợi cơ và hạn chế chấn thương.

4. Làm thế nào để kiểm soát và phòng ngừa chấn thương dãn dây chằng cho trẻ?

Tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc: (1) Khởi động làm nóng tối thiểu 15 phút; (2) Không sử dụng ngoại lực ép cưỡng bức đột ngột; (3) Hướng dẫn trẻ thở đều sâu, không nín thở trong quá trình kéo giãn tĩnh.

5. Chỉ số tăng trưởng $W%$ được tính toán theo công thức nào trong đề tài?

Sử dụng công thức nhịp tăng trưởng Brody: $$W% = \frac{|V_2 - V_1|}{0.5 \times (V_1 + V_2)} \times 100$$ Trong đó $V_1$ là kết quả trung bình ban đầu, $V_2$ là kết quả trung bình sau 04 tháng thực nghiệm.


Kết luận

Công trình nghiên cứu của tác giả Trịnh Minh Châu đã hoàn thành xuất sắc 3 nhiệm vụ khoa học đề ra: chuẩn hóa bộ 3 test kiểm chuẩn có độ tin cậy rất cao ($r \ge 0.94 - 0.96$); lựa chọn và xây dựng phác đồ 8 bài tập chuyên sâu phù hợp tuyệt đối với đặc điểm tâm - sinh lý lứa tuổi 6 - 8; đồng thời chứng minh bằng thực nghiệm sự tiến bộ vượt trội về thành tích mềm dẻo với nhịp tăng trưởng từ $37.31%$ đến $43.21%$ ($P < 0.001$). Đây là giải pháp khoa học thực tiễn, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao chất lượng huấn luyện thể dục Aerobic đỉnh cao và phong trào tại TP.HCM nói riêng và cả nước nói chung.