Nghiên cứu hệ thống bài tập phát triển sức bền chuyên môn cho nam vđv đua thuyền rowing lứa tuổi 15 17 cự ly 2000m của thành phố hải phòng

Nghiên cứu hệ thống bài tập phát triển sức bền cho VĐV đua thuyền rowing nam 15-17 tuổi tại Hải Phòng, cự ly 2000m. Giải pháp nâng cao thành tích thể thao.

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

179
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Khách thể nghiên cứu

1.6. Phạm vi nội dung nghiên cứu

1.7. Phạm vi về địa điểm nghiên cứu

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Quan điểm của Đảng và nhà nước về huấn luyện thể thao thành tích cao

2.2. Một số khái niệm có liên quan

2.2.1. Bài tập thể dục thể thao

2.2.2. Hệ thống bài tập phát triển sức bền chuyên môn

2.2.3. Khái quát môn Đua thuyền Rowing

2.2.4. Đặc điểm hoạt động của môn Đua thuyền Rowing

2.2.5. Đặc điểm thi đấu của môn Đua thuyền Rowing

2.2.6. Cấu trúc thành tích thể thao của môn Rowing

2.2.7. Khái quát về huấn luyện sức bền

2.2.8. Các quan điểm và phân loại sức bền trong huấn luyện thể thao. Mối quan hệ của việc huấn luyện sức bền với các tố chất thể lực của cơ thể con người

2.2.9. Phương pháp huấn luyện sức bền

2.2.10. Đặc điểm huấn luyện sức bền chuyên môn trong đua thuyền Rowing cự ly 2000m

2.2.11. Tố chất thể lực đặc thù trong huấn luyện vận động viên đua thuyền Rowing cự ly 2000m

2.2.12. Phương pháp huấn luyện thể lực cho vận động viên đua thuyền Rowing cự ly 2000m

2.2.13. Phân loại tập luyện thời gian nghỉ giữa

2.2.14. Kế hoạch của tập luyện thời gian nghỉ giữa

2.2.15. Đặc điểm tâm, sinh lý lứa tuổi 15-17

2.2.15.1. Đặc điểm tâm lý của lứa tuổi 15-17
2.2.15.2. Đặc điểm sinh lý của lứa tuổi 15-17

2.2.16. Một số công trình nghiên cứu có liên quan

2.2.16.1. Nghiên cứu về sức bền trên thế giới
2.2.16.2. Nghiên cứu về sức bền ở Việt Nam
2.2.16.3. Nghiên cứu về môn đua thuyền tại Việt Nam

3. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.1.1. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu

3.1.2. Phương pháp phỏng vấn

3.1.3. Phương pháp quan sát sư phạm

3.1.4. Phương pháp kiểm tra sư phạm

3.1.5. Phương pháp kiểm tra y học

3.1.6. Phương pháp kiểm tra tâm lý

3.1.7. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.1.8. Phương pháp toán học thống kê

3.2. Tổ chức nghiên cứu

3.2.1. Thời gian nghiên cứu

3.2.2. Địa điểm nghiên cứu

4. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

4.1. Nghiên cứu xác định hệ thống test và xây dựng tiêu chuẩn đánh giá sức bền chuyên môn cho nam vận động viên đua thuyền Rowing lứa tuổi 15 - 17 cự ly 2000m của thành phố Hải Phòng

4.1.1. Lựa chọn test đánh giá sức bền chuyên môn cho nam vận động viên đua thuyền Rowing lứa tuổi 15 - 17 cự ly 2000m của thành phố Hải Phòng

4.1.2. Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá sức bền chuyên môn cho nam vận động viên đua thuyền Rowing lứa tuổi 15 - 17 cự ly 2000m của thành phố Hải Phòng

4.1.3. Bàn luận kết quả nghiên cứu nhiệm vụ 1

4.2. Nghiên cứu thực trạng công tác huấn luyện sức bền chuyên môn cho nam vận động viên đua thuyền Rowing lứa tuổi 15 - 17 cự ly 2000m của thành phố Hải Phòng

4.2.1. Thực trạng phân bổ thời gian huấn luyện sức bền chuyên môn cho nam vận động viên đua thuyền Rowing cự ly 2000m, lứa tuổi 15-17, Thành phố Hải Phòng

4.2.2. Thực trạng cơ sở vật chất phục vụ huấn luyện nam vận động viên đua thuyền Rowing cự ly 2000m, lứa tuổi 15-17, Thành phố Hải Phòng

4.2.3. Thực trạng đội ngũ huấn luyện viên huấn luyện nam vận động viên đua thuyền Rowing cự ly 2000m, lứa tuổi 15-17, Thành phố Hải Phòng

4.2.4. Thực trạng sử dụng các phương pháp và phương tiện huấn luyện sức bền chuyên môn cho nam vận động viên đua thuyền Rowing cự ly 2000m, lứa tuổi 15-17, Thành phố Hải Phòng

4.2.5. Đánh giá thực trạng trình độ sức bền chuyên môn cho nam vận động viên đua thuyền Rowing lứa tuổi 15 - 17 cự ly 2000m của thành phố Hải Phòng

4.2.6. Bàn luận kết quả nghiên cứu nhiệm vụ 2

4.3. Lựa chọn và xác định hiệu quả hệ thống bài tập phát triển sức bền chuyên môn cho nam vận động viên đua thuyền Rowing lứa tuổi 15 - 17 cự ly 2000m của thành phố Hải Phòng

4.3.1. Căn cứ khoa học lựa chọn bài tập phát triển sức bền chuyên môn cho nam vận động viên đua thuyền Rowing lứa tuổi 15 - 17 cự ly 2000m của thành phố Hải Phòng

4.3.2. Lựa chọn bài tập phát triển sức bền chuyên môn cho nam vận động viên đua thuyền Rowing lứa tuổi 15 - 17 cự ly 2000m của thành phố Hải Phòng

4.3.3. Ứng dụng và đánh giá hiệu quả bài tập phát triển sức bền chuyên môn cho nam vận động viên đua thuyền Rowing lứa tuổi 15 - 17 cự ly 2000m của thành phố Hải Phòng

4.3.4. Bàn luận kết quả nghiên cứu nhiệm vụ 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kết luận

5.2. Kiến nghị

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phát Triển Sức Bền Rowing 15 17 Tuổi

Nghiên cứu phát triển sức bền rowing cho VĐV đua thuyền rowing 15-17 tuổi là một lĩnh vực quan trọng trong thể thao thành tích cao. Môn đua thuyền rowing đòi hỏi VĐV phải có sức bền vượt trội, khả năng duy trì cường độ vận động cao trong suốt cự ly thi đấu. Rowing Hải Phòng, cũng như nhiều địa phương khác, đang nỗ lực nâng cao chất lượng đào tạo VĐV trẻ. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng hệ thống bài tập khoa học, phù hợp với đặc điểm sinh lý lứa tuổi và điều kiện huấn luyện thực tế tại Hải Phòng. Bài toán đặt ra là làm sao để phát triển sức bền một cách hiệu quả nhất, giúp VĐV đạt được thành tích cao nhất trong thi đấu. Các yếu tố như dinh dưỡng, phục hồi, và tâm lý thi đấu cũng được xem xét để đảm bảo quá trình phát triển toàn diện cho VĐV. "Rowing và Canoeing đã được xác định là một trong những môn thể thao mũi nhọn trong việc giành huy chương và đạt thứ hạng cao của thể thao Việt Nam tại các giải thi đấu quốc tế và khu vực."

1.1. Tầm quan trọng của Sức Bền VĐV Đua Thuyền Rowing

Sức bền VĐV đua thuyền rowing là yếu tố then chốt quyết định thành công. Trong môn đua thuyền rowing, VĐV phải duy trì cường độ cao trong suốt cự ly 2000m, đòi hỏi hệ tim mạch, hô hấp và cơ bắp hoạt động hiệu quả. Thiếu sức bền, VĐV khó có thể phát huy hết kỹ thuật và chiến thuật, dẫn đến kết quả thi đấu không như mong đợi. Việc phát triển sức bền chuyên môn cho VĐV rowing cần được chú trọng ngay từ giai đoạn đầu của quá trình huấn luyện, đặc biệt là ở lứa tuổi 15-17. Nó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của VĐV trong tương lai. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp huấn luyện khoa học để tối ưu hóa sức bền cho VĐV.

1.2. Thực trạng huấn luyện Rowing trẻ tại Hải Phòng

Thực tế tại Hải Phòng, công tác huấn luyện rowing trẻ còn nhiều hạn chế. Các phương pháp huấn luyện sức bền chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, thiếu cơ sở khoa học. Cơ sở vật chất, trang thiết bị còn chưa đáp ứng được yêu cầu. Đội ngũ HLV còn thiếu kinh nghiệm chuyên sâu về huấn luyện sức bền chuyên môn. Việc đánh giá thể lực VĐV chưa được thực hiện thường xuyên và bài bản. Chính vì vậy, trình độ sức bền của VĐV rowing Hải Phòng còn thấp so với mặt bằng chung của cả nước. Nghiên cứu này mong muốn đưa ra giải pháp khắc phục những hạn chế này, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo rowing trẻ tại Hải Phòng.

II. Thách Thức Phát Triển Sức Bền Chuyên Môn Cho VĐV Rowing

Việc phát triển sức bền chuyên môn cho VĐV đua thuyền rowing 15-17 tuổi đặt ra nhiều thách thức. Lứa tuổi này đang trong giai đoạn phát triển thể chất mạnh mẽ, đòi hỏi sự cân bằng giữa việc tăng cường sức bền và tránh gây quá tải. Yêu cầu cần có một giáo án huấn luyện rowing trẻ được cá nhân hóa cho từng VĐV, dựa trên đánh giá thể lực và khả năng phục hồi. Dinh dưỡng cho VĐV rowing cũng đóng vai trò quan trọng, cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất để đáp ứng nhu cầu tập luyện cường độ cao. Tâm lý thi đấu rowing cũng là một yếu tố cần được quan tâm, giúp VĐV vượt qua áp lực và thể hiện tốt nhất khả năng của mình. Việc tìm kiếm và áp dụng các phương pháp huấn luyện mới, hiệu quả là một thách thức không nhỏ.

2.1. Yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến sức bền của VĐV trẻ

Tâm lý thi đấu rowing đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển sức bền của VĐV trẻ. Áp lực từ thi đấu, sự kỳ vọng của gia đình và HLV có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần và thể lực của VĐV. Việc xây dựng sự tự tin, khả năng kiểm soát cảm xúc và đối phó với căng thẳng là rất quan trọng. Các buổi tư vấn tâm lý, bài tập thư giãn và kỹ thuật hình dung có thể giúp VĐV cải thiện tâm lý thi đấu và nâng cao sức bền. HLV cần tạo môi trường tập luyện tích cực, khuyến khích và động viên VĐV, giúp họ vượt qua khó khăn và phát huy hết khả năng.

2.2. Dinh dưỡng khoa học để phát triển sức bền rowing

Dinh dưỡng cho VĐV rowing đóng vai trò then chốt trong việc phát triển sức bền. VĐV cần được cung cấp đủ calo, protein, carbohydrate và các vitamin, khoáng chất thiết yếu để đáp ứng nhu cầu năng lượng và phục hồi cơ bắp. Chế độ ăn uống cần được cá nhân hóa, dựa trên cường độ tập luyện, cân nặng và thể trạng của từng VĐV. Việc bổ sung các thực phẩm chức năng, đồ uống thể thao cũng có thể hỗ trợ quá trình phát triển sức bền. Tuy nhiên, cần tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

III. Phương Pháp Đánh Giá và Đo Lường Sức Bền Chuyên Môn Rowing

Để phát triển sức bền một cách hiệu quả, cần có phương pháp đo lường và đánh giá sức bền chính xác. Các test thể lực chuyên môn, kết hợp với các chỉ số sinh lý học, tâm lý học, giúp đánh giá toàn diện khả năng của VĐV. Việc xây dựng tiêu chuẩn đánh giá sức bền chuyên môn cho VĐV đua thuyền rowing 15-17 tuổi là rất quan trọng, giúp HLV có cơ sở để theo dõi tiến trình tập luyện và điều chỉnh giáo án phù hợp. Các phương pháp đánh giá thể lực VĐV rowing cần đảm bảo tính khách quan, tin cậy và dễ thực hiện trong điều kiện thực tế. "Các công trình nghiên cứu về môn Rowing các tố chất thể lực nói chung và sức bền chuyên môn nói riêng có giá trị khoa học ứng dụng còn rất hạn chế."

3.1. Lựa chọn test đánh giá sức bền chuyên môn cho VĐV

Việc lựa chọn test đánh giá sức bền chuyên môn phù hợp là bước quan trọng. Các test nên phản ánh đặc thù của môn đua thuyền rowing, đo lường khả năng duy trì cường độ vận động cao trong thời gian dài. Các test như chạy bền, đạp xe, chèo thuyền trên máy tập có thể được sử dụng. Cần kết hợp các test sư phạm (thành tích thi đấu), test sinh lý (nhịp tim, VO2max) và test tâm lý để có cái nhìn toàn diện. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia và HLV để lựa chọn test phù hợp với lứa tuổi và trình độ của VĐV.

3.2. Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá sức bền cho Rowing Hải Phòng

Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá sức bền cho VĐV rowing cần dựa trên kết quả của các test thể lực và thành tích thi đấu. Tiêu chuẩn nên được chia thành các mức độ khác nhau (ví dụ: tốt, khá, trung bình, yếu) để dễ dàng phân loại và theo dõi tiến trình tập luyện. Cần có sự tham khảo ý kiến của các chuyên gia, HLV và VĐV để đảm bảo tính thực tế và phù hợp. Tiêu chuẩn đánh giá nên được cập nhật thường xuyên để phản ánh sự tiến bộ của khoa học thể thao và trình độ của VĐV.

IV. Giáo Án Huấn Luyện Phát Triển Sức Bền Chuyên Môn Rowing

Một giáo án huấn luyện rowing trẻ khoa học là yếu tố then chốt để phát triển sức bền hiệu quả. Giáo án cần được thiết kế dựa trên nguyên tắc tăng dần độ khó, đảm bảo sự cân bằng giữa khối lượng và cường độ vận động. Các bài tập cần đa dạng, phù hợp với đặc điểm sinh lý lứa tuổi và sở thích của VĐV. Chương trình tập luyện sức bền rowing cần kết hợp các bài tập trên thuyền, trên cạn và các bài tập bổ trợ. HLV cần theo dõi sát sao tiến trình tập luyện và điều chỉnh giáo án khi cần thiết để đảm bảo hiệu quả và tránh gây quá tải. "Ngày nay, trước yêu cầu ngày càng cao của quá trình đào tạo VĐV nói chung và môn Rowing nói riêng đòi hỏi phải đặc biệt chú ý những bài tập phát triển sức bền chuyên môn vì tố chất này có ý nghĩa quyết định, là cơ sở tiền đề phát huy tối đa khả năng làm việc của các cơ quan chức năng và các tố chất vận động khác phù hợp với đặc điểm đặc trưng của môn Rowing."

4.1. Các bài tập tăng cường sức bền tim mạch cho VĐV Rowing

Sức bền tim mạch VĐV rowing là yếu tố quan trọng để duy trì cường độ vận động cao trong thời gian dài. Các bài tập như chạy bền, đạp xe, bơi lội, chèo thuyền trên máy tập có thể giúp cải thiện sức bền tim mạch. Cường độ và thời gian tập luyện cần được điều chỉnh phù hợp với từng VĐV. Việc sử dụng máy đo nhịp tim giúp kiểm soát cường độ tập luyện và đảm bảo hiệu quả. Các bài tập cần được thực hiện thường xuyên và đều đặn để đạt được kết quả tốt nhất.

4.2. Bài tập sức bền cơ bắp chuyên biệt cho đua thuyền

Sức bền cơ bắp VĐV rowing đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lực đẩy và duy trì kỹ thuật chèo thuyền. Các bài tập như squat, deadlift, pull-up, rowing machine có thể giúp tăng cường sức bền cơ bắp. Cần chú trọng đến việc phát triển các nhóm cơ chính tham gia vào động tác chèo thuyền (chân, lưng, vai, tay). Số lượng lần lặp lại và set tập cần được điều chỉnh phù hợp. Cần có sự hướng dẫn của HLV để đảm bảo kỹ thuật đúng và tránh chấn thương.

V. Phòng Ngừa Chấn Thương Và Phục Hồi Cho VĐV Đua Thuyền Trẻ

Phòng ngừa chấn thương rowingphục hồi cho VĐV rowing là những yếu tố không thể thiếu trong quá trình phát triển sức bền. Tập luyện cường độ cao có thể gây ra các chấn thương như đau lưng, viêm gân, căng cơ. Việc thực hiện đúng kỹ thuật, khởi động kỹ trước khi tập luyện, và sử dụng các biện pháp bảo vệ là rất quan trọng. Phục hồi đầy đủ sau tập luyện giúp cơ bắp tái tạo và giảm nguy cơ chấn thương. Phục hồi cho VĐV rowing bao gồm ngủ đủ giấc, dinh dưỡng hợp lý, massage, và các phương pháp thư giãn. HLV cần theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của VĐV và có biện pháp can thiệp kịp thời khi cần thiết.

5.1. Các biện pháp phòng ngừa chấn thương thường gặp khi rowing

Để phòng ngừa chấn thương rowing hiệu quả, cần chú ý đến các yếu tố như kỹ thuật, trang thiết bị, và môi trường tập luyện. Đảm bảo kỹ thuật chèo thuyền đúng, sử dụng thuyền và mái chèo phù hợp, và tập luyện trong điều kiện thời tiết an toàn. Khởi động kỹ trước khi tập luyện và thả lỏng sau khi tập luyện. Sử dụng các biện pháp bảo vệ như băng đầu gối, đeo găng tay. Tăng cường sức mạnh và độ linh hoạt của các nhóm cơ liên quan đến động tác chèo thuyền. Tìm hiểu và áp dụng các phương pháp phòng ngừa chấn thương rowing được khuyến nghị bởi các chuyên gia.

5.2. Tối ưu hóa phục hồi sau tập luyện và thi đấu rowing

Để phục hồi cho VĐV rowing nhanh chóng và hiệu quả, cần chú ý đến các yếu tố như dinh dưỡng, giấc ngủ, và các phương pháp thư giãn. Bổ sung carbohydrate và protein sau tập luyện để tái tạo năng lượng và phục hồi cơ bắp. Ngủ đủ giấc (7-9 tiếng mỗi đêm) để cơ thể có thời gian phục hồi. Sử dụng các phương pháp thư giãn như massage, yoga, hoặc thiền. Tránh tập luyện quá sức và dành thời gian nghỉ ngơi hợp lý. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia phục hồi để có kế hoạch phục hồi cá nhân hóa.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Phát Triển Rowing Trẻ Tại Hải Phòng

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng huấn luyện rowing trẻ tại Hải Phòng. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để xây dựng giáo án huấn luyện rowing trẻ khoa học, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Việc áp dụng các phương pháp đánh giá sức bền tiên tiến giúp theo dõi tiến trình tập luyện và điều chỉnh giáo án kịp thời. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, HLV và VĐV để đảm bảo hiệu quả của quá trình huấn luyện. Rowing Hải Phòng có tiềm năng phát triển mạnh mẽ nếu được đầu tư và quan tâm đúng mức.

6.1. Đề xuất giải pháp phát triển thể thao thành tích cao rowing

Để phát triển thể thao thành tích cao rowing, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất, trang thiết bị và đội ngũ HLV. Xây dựng các trung tâm huấn luyện hiện đại, trang bị đầy đủ các dụng cụ tập luyện và phục hồi. Thu hút và đào tạo các HLV có trình độ chuyên môn cao, có kinh nghiệm huấn luyện VĐV thành tích cao. Tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia có nền rowing phát triển. Xây dựng hệ thống tuyển chọn và đào tạo VĐV bài bản, có lộ trình rõ ràng.

6.2. Tương lai của Nghiên cứu phát triển sức bền cho VĐV Rowing

Nghiên cứu về phát triển sức bền cho VĐV rowing cần được tiếp tục và mở rộng. Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố như di truyền, môi trường sống, và tâm lý đến sức bền của VĐV. Áp dụng các công nghệ mới như phân tích video, cảm biến sinh học để theo dõi và đánh giá hiệu quả tập luyện. Phát triển các phương pháp huấn luyện cá nhân hóa, dựa trên đặc điểm riêng của từng VĐV. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu về sức bền của VĐV rowing, giúp theo dõi và so sánh thành tích.

23/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Quan điểm của Đảng và nhà nước về huấn luyện thể thao thành tích cao Giai đoạn trước năm 1975. Đảng định hướng chỉ đạo sự nghiệp phát triển TDTT nói chung và hoạt động phát triển TDTT trong đó có TTTTC là đúng đắn, sát với tình hình đất nước vừa có chiến tranh diễn ra trong cả nước vừa có hòa bình một số năm ở miền Bắc. Ở giai đoạn này Nhà nước thể chế hóa Đường lối TDTT của Đảng kịp thời, phong phú sát đúng về phát triển TDTT quần chúng, TDTT trường học, TDTT trong lực lượng vũ trang.

Đối với TTTTC, Nhà nước mới chỉ đề cập trên phương diện chung, do tình hình cả nước có chiến tranh. Quan điểm, chủ trương của Đảng định hướng chỉ đạo sự nghiệp phát triển TDTT nói chung đã đã chỉ ra đầy đủ những mặt cần phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của hoạt động TDTT, như: Đào tạo nguồn nhân lực thể thao, nghiên cứu ứng dụng khoa học, công nghệ TDTT, tăng cường vật chất TDTT… Quan điểm chủ trương của Đảng định hướng phát triển các bộ phận TDTT phong phú, sáng tạo. Bộ phận TDTT nào cũng được đề cập tới các yếu tố phát triển sát thực với tình hình và nhu cầu, nổi trội hơn là TTTTC. Từ năm 2020 tới nay và đặc biệt trong những năm gần đây, hoạt động thể thao thành tích cao được Đảng và Nhà nước đặc biệt chú trọng.

Trong chiến lược phát triển TDTT Việt Nam đến năm 2020 ban hành kèm theo quyết định số 2198/QĐ-TTg ngày 03 tháng 12 năm 2010 của thủ tướng chính phủ, Thể thao thành tích cao được định hướng rất rõ ràng: “Đổi mới và hoàn thiện hệ thống tuyển chọn, đào tạo tài năng thể thao, gắn kết đào tạo các tuyến, các lớp kế cận; thống nhất quản lý phát triển thể thao thành tích cao, thể thao chuyên nghiệp theo hướng tiên tiến, bền vững, phù hợp với đặc điểm thể chất và trình độ phát triển kinh tế - xã hội của nước ta và đáp ứng nhu cầu hưởng thụ văn hóa, tinh thần của nhân dân; nâng cao thành tích thi đấu, giữ vững vị trí là một trong 3 quốc gia có thành tích thể thao đứng đầu khu vực Đông Nam Á, tiến tới thu hẹp khoảng cách trình độ đối với thể thao 7 châu Á và thế giới. Tăng cường hội nhập quốc tế, tích cực thực hiện chủ trương, đường lối ngoại giao nhân dân của Đảng và Nhà nước”. [63] Hoạt động TDTT lần đầu tiên được luật hóa thông qua là Pháp lệnh TDTT được ban hành năm 2000 [85] đã dành 1 chương (chương 4), 12 điều cho hoạt động thể thao thành tích cao. Sau một thời gian dài chuẩn bị, năm 2006 Luật TDTT được Quốc hội thông qua, ghi dấu ấn mới cho sự phát triển TDTT của nước nhà.

Luật TDTT đã dành riêng 1 chương (chương 3) với 13 điều cho thể thao thành tích cao và 10 điều cho thể thao chuyên nghiệp. Đây là cơ sở pháp lý để tăng cường trách nhiệm đối với hoạt động thể thao thành tích cao [55]. Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị ngày 01 tháng 12 năm 2011 về việc tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, tạo bước phát triển mạnh mẽ về TDTT đến năm 2020 đã dành trọng tâm cho việc nâng cao hiệu quả đào tạo tài năng thể thao, trong đó có yêu cầu: Dành nguồn lực thích đáng để hình thành hệ thống đào tạo tài năng thể thao với đội ngũ kế cận dồi dào và có chất lượng, làm tiền đề cho bước phát triển đột phá về thành tích trong một số môn thể thao; Đầu tư, nâng cấp các trung tâm huấn luyện thể thao của quốc gia, các ngành, các địa phương, đáp ứng yêu cầu huấn luyện thể thao hiện đại…[4] Năm 2013, thủ tướng chính phủ đã ban hành Quyết định số 1752/QĐ- TTg ngày 30/9/2013 về việc Phê duyệt Quy hoạch hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật thể dục, thể thao quốc gia đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030. Mục tiêu tổng quát của quy hoạt là” Đến năm 2020, hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật thể dục, thể thao quốc gia cơ bản đáp ứng được nhu cầu tập luyện thể dục, thể thao của nhân dân ở các địa phương, vùng miền; đáp ứng yêu cầu đào tạo, huấn luyện, nâng cao thành tích thi đấu thể thao và đủ khả năng đăng cai tổ chức thành công tác giải thi đấu thể thao thành tích cao của khu vực, châu lục và một số giải thể thao thành tích cao của thế giới…”.

trong mục tiêu này, thể thao thành tích cao và việc tổ chức các hoạt động thể thao thành tích cao rất được chú trọng. [64] Cũng trong năm 2013, Thủ tướng chính phủ ban hành Quyết định số 2160/QĐ-TTg ngày 11/11/2013 của Thủ tướng Chính phủ về việc Phê duyệt Quy hoạch phát triển thể dục, thể thao Việt Nam đến năm 2020, định 8 hướng đến năm 2030 đã làm rõ về hoạt động đào tạo VĐV thể thao, trong đó xác định rõ các mục tiêu cụ thể về VĐV năng khieu thể thao nghiệp dư, VĐV năng khiếu trẻ được đào tạo tập trung, VDV đội tuyển các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các ngành, VĐV đội tuyển trẻ quốc gia và quốc gia, VDVD tại các liên đoàn, hiệp hội thể thao; thành tích thi đấu quốc tế cũng được làm rõ. Có 8 chương trình, đề án trọng điểm được tập trung, trong đó có 4 đề án liên quan tới lĩnh vực thể thao thành tích cao. [66] Năm 2019, thủ tướng chính phủ ban hành Nghị định số 36/2019/NĐ- CP ngày 29/4/2019 của Chính phủ Quy định chi tiết một số điều của Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thể dục, thể thao.

Trong đó, thể thao thành tích cao vẫn được dành riêng 01 chương (chương 3) với 13 điều quy định về thể thao thành tích cao và 10 điều quy định về thể thao chuyên nghiệp. Trong Luật thể dụ, thể thao năm 2018, thể thao thành tích cao vẫn được đặc biệt quan tâm. [56] Cũng trong năm 2019, Thủ tướng chính phủ ban hành Quyết định số 223/QĐ-TTg ngày 22/02/2019 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án tuyển chọn, đào tạo, bồi dưỡng tài năng thể thao và nhân lực thể thao thành tích cao đến năm 2035 đã khẳng định rõ quan điểm: Chăm lo, phát hiện, đào tạo, bồi dưỡng và phát triển các tài năng thể thao là trách nhiệm ủa Đảng, Nhà nước và của cả hệ thống cính trị các cấp, các ngành và toàn xã hội… [67] Trong chiến lược phát triển TDTT Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 ban hành kèm theo quyết định số 1189/QĐ-TTg ngày 15/10/2024 của Thủ tướng chính phủ đã định hướng rõ đến năm 2030: “Thể thao thành tích cao duy trì trong tốp 3 tại các kỳ SEA Games và trong tốp 20 tại các kỳ ASIAD; trong đó phấn đấu đạt từ 05 đến 07 huy chương vàng tại các kỳ ASIAD, có huy chương tại các kỳ Olympic và Paralympic, bóng đá nam trong tốp 10 châu Á và bóng đá nữ trong tốp 8 châu Á”. Đến năm 2045: “Thể thao thành tích cao thường xuyên duy trì trong tốp 2 tại các kỳ SEA Games, trong tốp 15 tại các kỳ ASIAD và tốp 50 tại các kỳ Olympic; bóng đá nam trong tốp 8 châu Á và giành quyền tham dự World Cup; bóng đá nữ trong tốp 6 châu Á và giành quyền tham dự các kỳ World Cup”.

Với định hướng này, Thể thao thành tích cao đã được Đảng, Nhà nước ta đặc biệt quan tâm. [68] 9 Như vậy, Đảng và nhà nước nhất quán quan tâm và coi trọng thể thao thành tích cao và dành nguồn lực phù hợp, tạo hành lang pháp lý cho hoạt động thể thao thành tích cao. Một số khái niệm có liên quan 1. Bài tập thể dục thể thao Bài tập thể dục thể thao là phương tiện huấn luyện chủ yếu trong các môn thể thao.

Trong chừng mực nhất định, các bài tập đó được chuyên môn hóa phù hợp với những đặc điểm của môn thể thao lựa chọn để tập luyện sâu, cần phân biệt ba nhóm bài tập tương ứng: 1. Các bài tập thi đấu môn lựa chon; 2. Các bài tập chuẩn bị chuyên môn; 3. Các bài tập chuẩn bị chung.

Các bài tập thi đấu Đó chính là những động tác toàn vẹn (hoặc phức hợp các động tác) được dùng làm đối tượng chuyên môn hóa thể thao và được thực hiện hoàn toàn đúng như các điều luật thi đấu của môn thể thao này. Khái niệm “bài tập thi đấu” trong một ý nghĩa nào đó trùng với khái niệm “môn thể thao”. [71] Có nhiều bài tập thi đấu là những động tác có hướng tương đối hẹp và bị hạn chế về thành phần các động tác. Các bài tập gồm cả các động tác chu kỳ (các môn chạy và đi bộ trong điền kinh, trượt tuyết, đua xe đạp, trượt băng, bơi, chèo thuyền trên những cự ly quy định), cũng như một số động tác không có chu kỳ và hỗn hợp (nhảy, ném trong điền kinh…).

Tùy theo tính chất của các tố chất thể lực cơ bản biểu hiện trong khi thực hiện các bài tập đó, có thể chia chúng thành các bài tập tốc độ - sức mạnh và các bài tập chủ yếu đòi hỏi sức bền. Các bài tập đòi hỏi sức bền, đến lượt nó, lại tùy thuộc vào đặc điểm của sức bền để chia ra các bài tập có công suất dưới tối đa, công suất lớn và công suất điều hòa. [71], [72] Ngoài ra còn có những bài tập thi đấu mà mỗi bài tập là một phức hợp linh hoạt, thay đổi tùy theo điều kiện, các hành vi vận động khác nhau được liện hợp lại theo một “chủ đề”. Đó là các môn bóng và các môn đối kháng hai người (vật, quyền anh, đấu kiếm).

Khác với những bài tập kể trên, đặc điểm của các bài tập thi đấu này là sự biểu hiện tổng hợp của các tố chất thể lực cơ bản trong điều kiện thay đổi thường xuyên và bất ngờ các tình huống và các hình thức vận động. 10 Còn có các phức hợp những bài tập thi đấu tương đối độc lập - những môn thể thao đặc biệt như hai môn, nhiều môn phối hợp. Chúng có thể gồm các bài tập tương đối đồng nhất cũng như các bài tập hoàn toàn khác nhau. Hiện nay người ta thường chuyên môn hóa về một loại bài tập thi đấu, hoặc về phối hợp hai môn, phối hợp nhiều môn.

Trong khi đó, các bài tập khác có thể được sử dụng như các môn thể thao phụ, bổ trợ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ