Luận án: Xác định mô hình nam vận động viên bắn súng cấp cao Việt Nam 10m súng ngắn hơi

Dưới đây là meta tags cho bài viết "Mô hình VĐV bắn súng cấp cao Việt Nam 10m súng ngắn hơi" theo yêu cầu: { "ai_description": "Mô hình VĐV bắn súng cấp cao

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

228
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu mô hình nam vận động viên bắn súng cấp cao Việt Nam

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định mô hình nam vận động viên bắn súng cấp cao Việt Nam cho nội dung 10m súng ngắn hơi. Mục tiêu là xây dựng một khuôn mẫu chuẩn dựa trên các đặc trưng hình thái, chức năng, tâm lý, thể lực và kỹ thuật. Bắn súng thể thao là môn đòi hỏi sự chính xác cao và ổn định tâm lý. Tại Việt Nam, bộ môn này đã có lịch sử phát triển đáng kể, với nhiều vận động viên đạt thành tích quốc tế. Mô hình này giúp chuẩn hóa quá trình tuyển chọn và huấn luyện, từ đó nâng cao thành tích thi đấu. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp khoa học để phân tích và đánh giá toàn diện các yếu tố liên quan. Kết quả cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho đào tạo vận động viên đỉnh cao. Công trình này đóng góp vào sự phát triển của thể thao Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực bắn súng chuyên nghiệp.

1.1. Lịch sử và phát triển môn bắn súng thể thao

Môn bắn súng thể thao có nguồn gốc từ các hoạt động quân sự và săn bắn, dần trở thành bộ môn thi đấu chính thức từ thế kỷ 19. Trên thế giới, Liên đoàn Bắn súng Quốc tế (ISSF) quản lý và tổ chức các giải đấu lớn như Olympic. Tại Việt Nam, bắn súng thể thao được引入 từ thời kỳ kháng chiến, phát triển mạnh mẽ sau năm 1975. Các vận động viên Việt Nam đã đạt được nhiều huy chương tại SEA Games và Asian Games. Sự tiến bộ trong huấn luyện và trang thiết bị đã nâng cao trình độ chuyên môn. Nghiên cứu lịch sử giúp hiểu rõ nền tảng và xu hướng phát triển của bộ môn.

1.2. Khái niệm mô hình vận động viên cấp cao

Mô hình vận động viên cấp cao là một hệ thống các chỉ số đánh giá đặc trưng thể chất, tinh thần và kỹ thuật cần thiết cho vận động viên đạt đỉnh cao phong độ. Nó bao gồm các yếu tố như hình thái cơ thể, chức năng sinh lý, tâm lý thi đấu, thể lực và kỹ năng chuyên môn. Mục đích là tạo ra một chuẩn mực để tuyển chọn, đào tạo và theo dõi sự phát triển của vận động viên. Mô hình này dựa trên nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm huấn luyện thực tế. Việc áp dụng mô hình giúp tối ưu hóa quá trình huấn luyện, giảm thiểu chấn thương và nâng cao thành tích. Trong bắn súng, mô hình đặc biệt chú trọng đến sự ổn định tâm lý và kỹ thuật bắn chính xác.

II. Phân tích các yếu tố cấu thành mô hình vận động viên bắn súng cấp cao

Mô hình nam vận động viên bắn súng cấp cao Việt Nam nội dung 10m súng ngắn hơi được cấu thành từ nhiều yếu tố then chốt. Đặc trưng hình thái bao gồm chiều cao, cân nặng và tỷ lệ cơ thể phù hợp để cầm súng ổn định. Chức năng sinh lý liên quan đến khả năng hô hấp, tuần hoàn và kiểm soát cơ bắp. Tâm lý thi đấu đòi hỏi sự tập trung cao, quản lý áp lực và kiên nhẫn. Thể lực cần sức bền, sức mạnh cánh tay và sự dẻo dai để duy trì tư thế bắn trong thời gian dài. Kỹ thuật bắn súng bao gồm tư thế đứng, cầm súng, ngắm bắn và xử lý độ giật. Phân tích từng yếu tố giúp xây dựng tiêu chuẩn đánh giá toàn diện và chính xác cho vận động viên.

2.1. Đặc trưng về hình thái và chức năng

Đặc trưng hình thái của vận động viên bắn súng cấp cao yêu cầu chiều cao trung bình, cân nặng hợp lý và tỷ lệ cơ thể cân đối để đảm bảo tư thế bắn ổn định. Các chỉ số như sải tay, kích thước bàn tay và vai cũng quan trọng trong việc cầm súng. Về chức năng sinh lý, vận động viên cần có hệ hô hấp hiệu quả để kiểm soát hơi thở, hệ tuần hoàn ổn định và khả năng chịu đựng mệt mỏi. Chức năng thần kinh giúp phản ứng nhanh và chính xác. Các chỉ số này được đo lường bằng thiết bị y sinh học hiện đại, cung cấp dữ liệu khách quan cho việc xây dựng mô hình.

2.2. Đặc trưng tâm lý và thể lực

Tâm lý thi đấu là yếu tố quyết định trong bắn súng, đòi hỏi vận động viên có sự tập trung cao độ, khả năng kiểm soát cảm xúc và đối phó với áp lực. Các chỉ số tâm lý bao gồm độ ổn định cảm xúc, khả năng phục hồi sau lỗi và sự kiên nhẫn. Thể lực cần sức mạnh cánh tay và vai để cầm súng lâu, sức bền để duy trì tư thế và sự dẻo dai để tránh chuột rút. Bài kiểm tra thể lực bao gồm đo sức mạnh cơ bắp, kiểm tra thời gian chịu đựng và đánh giá sự phối hợp vận động. Những đặc trưng này ảnh hưởng trực tiếp đến thành tích thi đấu và cần được rèn luyện thường xuyên.

III. Phương pháp xác định mô hình nam vận động viên bắn súng cấp cao

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khoa học để xác định mô hình. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu giúp xây dựng nền tảng lý luận. Phỏng vấn các chuyên gia và huấn luyện viên để thu thập ý kiến thực tiễn. Kiểm tra y sinh học đo lường các chỉ số hình thái và chức năng. Kiểm tra tâm lý đánh giá đặc điểm tinh thần của vận động viên. Kiểm tra sư phạm trong huấn luyện để theo dõi sự tiến bộ. Phương pháp toán thống kê xử lý dữ liệu và xác định các chỉ số có ý nghĩa. Quá trình nghiên cứu được tổ chức chặt chẽ, từ lựa chọn mẫu đến phân tích kết quả. Các phương pháp này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của mô hình.

3.1. Phương pháp nghiên cứu được áp dụng

Phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích tài liệu trong và ngoài nước về bắn súng thể thao và mô hình vận động viên. Phỏng vấn sâu với các chuyên gia đầu ngành để lấy ý kiến đánh giá. Kiểm tra y sinh học sử dụng thiết bị hiện đại để đo các chỉ số cơ thể. Kiểm tra tâm lý qua các bài test tiêu chuẩn để đánh giá tính cách và khả năng chịu áp lực. Kiểm tra sư phạm trong quá trình huấn luyện để ghi nhận sự phát triển kỹ thuật. Phương pháp toán thống kê bao gồm phân tích tương quan, hồi quy và kiểm định Wilcoxon để đảm bảo tính chính xác. Mỗi phương pháp đóng vai trò cụ thể trong việc xây dựng mô hình toàn diện.

3.2. Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu

Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện qua nhiều giai đoạn. Đầu tiên, lựa chọn mẫu nghiên cứu là nam vận động viên bắn súng cấp cao tại Việt Nam. Tiếp theo, tiến hành các bài kiểm tra y sinh học, tâm lý và sư phạm theo kế hoạch định sẵn. Dữ liệu được ghi chép cẩn thận và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Phân tích dữ liệu bao gồm tính toán các chỉ số trung bình, độ lệch chuẩn và hệ số tương quan. Kiểm định Wilcoxon được áp dụng để kiểm tra sự đồng nhất giữa hai lần phỏng vấn. Kết quả phân tích giúp xác định các yếu tố quan trọng nhất trong mô hình, đảm bảo tính khoa học và ứng dụng thực tiễn.

IV. Kết luận và ứng dụng của mô hình trong huấn luyện

Nghiên cứu đã xác định thành công mô hình nam vận động viên bắn súng cấp cao Việt Nam nội dung 10m súng ngắn hơi. Mô hình bao gồm các chỉ số cụ thể về hình thái, chức năng, tâm lý, thể lực và kỹ thuật, được xây dựng dựa trên dữ liệu khoa học và ý kiến chuyên gia. Kết luận này cung cấp một công cụ hữu ích cho công tác tuyển chọn và đào tạo vận động viên. Ứng dụng thực tế của mô hình giúp huấn luyện viên xây dựng kế hoạch huấn luyện cá nhân hóa, theo dõi sự tiến bộ và điều chỉnh kịp thời. Mô hình cũng hỗ trợ trong việc đánh giá phong độ thi đấu và phòng ngừa chấn thương. Việc áp dụng mô hình này kỳ vọng nâng cao thành tích của vận động viên bắn súng Việt Nam trên đấu trường quốc tế.

4.1. Kết quả chính của nghiên cứu

Kết quả chính của nghiên cứu là hệ thống các chỉ số tiêu chuẩn cho mô hình nam vận động viên bắn súng cấp cao. Các chỉ số hình thái bao gồm chiều cao, cân nặng và tỷ lệ cơ thể tối ưu. Chỉ số chức năng đo lường khả năng hô hấp và tuần hoàn. Chỉ số tâm lý đánh giá sự tập trung và quản lý áp lực. Chỉ số thể lực xác định sức mạnh và sức bền cần thiết. Chỉ số kỹ thuật bao gồm tư thế bắn và độ chính xác khi ngắm. Những chỉ số này được kiểm định và chứng minh có ý nghĩa thống kê. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá và phát triển vận động viên một cách có hệ thống.

4.2. Ứng dụng mô hình vào thực tế huấn luyện

Mô hình được ứng dụng trong thực tế huấn luyện để nâng cao hiệu quả đào tạo. Huấn luyện viên sử dụng các chỉ số trong mô hình để tuyển chọn vận động viên tiềm năng, dựa trên đặc điểm thể chất và tinh thần. Kế hoạch huấn luyện được xây dựng cá nhân hóa, tập trung vào phát triển các yếu tố còn yếu. Mô hình giúp theo dõi sự tiến bộ qua các bài kiểm tra định kỳ, từ đó điều chỉnh giáo án cho phù hợp. Trong thi đấu, vận động viên áp dụng các kỹ thuật từ mô hình để cải thiện thành tích. Ứng dụng này góp phần chuyên nghiệp hóa công tác huấn luyện và đưa bắn súng thể thao Việt Nam lên tầm cao mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định mô hình nam vận động viên bắn súng cấp cao việt nam nội dung 10m súng ngắn hơi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lịch sử và sự phát triên môn bắn súng thể thao trên thế giới. Môn bắn súng đã có trên thế giới cách đây nhiều thế kỷ, từ khi phát minh ra thuốc nổ (ở thế kỷ 15). Lịch sử phát triển môn bắn súng gắn liền với sự phát triển của loài người.

Lúc đầu dùng giáo, mác, cung nỏ để săn bắn thú rừng kiếm ăn sinh sống. Từ năm 1520 người ta chế ra được súng hoả mai có mồi nổ và súng kíp nhồi đạn từ phía trước đầu nòng. Loại súng này được sử dụng rộng rãi gần 400 năm. Qua nhiều thế hệ, cùng với sự tiến bộ khoa học, người ta đã cải tiến dần và chế tạo ra được loại súng có khoá nòng lắp đạn viên một ở đằng sau.

Từ thế kỷ 19 các nhà chế tạo súng đã làm ra được nòng có rãnh xoắn, hướng cho đầu đạn đi được xa và chính xác. Sự chế tạo ra đạn cũng ngày càng được hoàn thiện về kích thước, hình dáng, trọng lượng đầu đạn và thành phần hoá học cấu tạo các loại thuốc phóng có sức đẩy mạnh hơn. Môn bắn súng dưới chế độ Phong kiến - Tư bản phục vụ cho mục đích chiến tranh, săn bắn là trò tiêu khiển của vua quan quý tộc. Hiệp hội Bắn súng trường Thụy sĩ đầu tiên trên thế giới vào năm 1824, năm 1860 ở nước Anh đã thành lập Hội bắn súng và tổ chức cuộc thi bắn súng đầu tiên do nữ hoàng Vitoria khai mạc ngày 1/7/1860.

Từ đó phong trào bắn súng được phát triển ra nhiều nước trên Thế giới khác từ Châu Âu, Châu Mỹ rồi đến Châu Á. Năm 1896, Thế vận hội Olympic lần đầu tiên được tổ chức ở Athens (Hy Lạp), môn bắn súng (chỉ dành cho nam) có 7 Quốc gia đăng ký thi đấu, với 61 VĐV thi đấu[17] [39]. Cuộc thi bắn súng quốc tế lần thứ nhất được tổ chức tại Lion (Pháp) vào năm 1897 với môn thi súng ngắn 3 tư thế, cự ly 300 mét, bia 1m2, có mười vòng. Tại cuộc thi đó có năm nước tham gia là: Pháp, Hà Lan, Italia, Na Uy và Thụy sĩ, mỗi đội có 7 VĐV [17] [39].

6 Năm 1907, đại diện của 7 Hiệp hội bắn súng Quốc gia với 6 từ Châu Âu (Áo, Bỉ, Pháp, Hy Lạp, Ý, Hà Lan) và một từ nam Mỹ (Argentina) đã gặp nhau tại Zurich (Thụy sỹ) họp để thành lập Hiệp hội Quốc tế của Liên đoàn Bắn súng Quốc gia và Hiệp hội, cuộc họp này được coi như là Đại hội Quốc tế đầu tiên của Liên đoàn và Hiệp hội bắn súng các Quốc gia[17] [39]. Năm 1909, Hiệp hội bắn súng Quốc gia của một số nước đã hình thành và phát triển thêm. Giữa năm 1909 và năm 1914, có 8 Quốc gia là: Serbia, Đan Mạch, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Thụy Điển, Peru, Mexico và Phần Lan trở thành thành viên của Hiệp hội Quốc tế của Liên đoàn bắn súng Quốc gia và Hiệp hội, từ đó các thành viên trong môn muốn thành lập một Liên đoàn bắn súng thể thao Thế giới chính thức được công nhận của riêng mình [17] [39]. Ngày 16 tháng 04 năm 1920, Hiệp hội Quốc tế của Liên đoàn bắn súng Quốc gia và Hiệp hội đã họp tại Paris (Pháp) để đổi mới hoạt động.

Các đại biểu từ 14 Quốc gia tham dự đã đồng ý thiết lập lại và chính thức lấy tên là: Hiệp hội bắn súng Quốc tế gọi tắt là UIT [17] [39]. Trong những năm gần đây Luật bắn súng Quốc tế luôn có sự sửa đổi về trang thiết bị tập luyện và thể thức thi đấu (thu hẹp kích thước vòng 10, số lượng đạnbắn thi và bắn chung kết. ), hiện nay đã và đang thay đổi dần các hình thức bắn chung kết của một số nội dung trong chương trình thi đấu Olympic [39] 1. Lịch sử hình thành và phát triển môn bắn súng thể thao ở Việt Nam [17] [39].

Trải qua nhiều thập kỷ hình thành và phát triển, có thể dễ nhận thấy trong lịch sử môn bắn súng nước ta những năm 1962 – 1966 và 1980 – 1984 là thời kỳ hoàng kim của những kỷ lục mới về môn bắn súng của Việt Nam. Trong đó tiêu biểu là các thành tích tháng 4/1980, VĐV Nguyễn Tiến Trung (Hà Nội) đạt 7 1151 điểm, phá kỷ lục Quốc gia 27 điểm so với kỷ lục của VĐV Mai Thích cũng tồn tại sau 14 năm về môn thi súng trường 3 tư thế (3×40), giải bắn súng Thế giới tổ chức tại Xukhumi – Gruzia (Liên xô cũ). Tháng 5/1980, VĐV Nguyễn Tiến Trung (Hà Nội) đạt 596 điểm xếp thứ 6 phá kỷ lục Quốc gia 1 điểm về môn thi súng trường nam nằm bắn 60 viên tại giải Cúp bắn súng Thế giới – Suhl (CHDC Đức cũ)[17] [39]. Tháng 6/1980VĐV Ngô Hữu Kính (Đường sắt) đạt 562 điểm, phá kỷ lục Quốc gia 8 điểm so với kỷ lục của VĐV Trần Oanh sau 14 năm tồn tại về môn thi súng ngắn bắn chậm tại Leipzig (CHDC Đức cũ).

Năm 1982VĐV Nguyễn Quốc Cường (Quân đội) đạt HCĐ với 591 điểm, bằng kỷ lục Quốc gia về môn thi súng ngắn bắn nhanh tại ASIAD lần thứ 9 – Niu Đêli (Ấn Độ). Tháng 5/1984VĐV Nguyễn Quốc Cường (Quân đội), đạt 595 điểm phá kỷ lục Quốc gia 4 điểm về môn thi súng ngắn bắn nhanh tại giải Vô địch thể thao Quân đội các nước hữu nghị – Frankfurt (CHDC Đức cũ) [17] [39]. Quá trình hình thành và phát triển môn bắn súng ở nước ta được chia làm 4 giai đoạn là: hình thành, phát triển, tạm ngưng và khôi phục. Giai đoạn hình thành (1958 – 1962): Môn bắn súng thể thao bắt đầu được tổ chức tập luyện ở Việt Nam, bước đầu xây dựng VĐV trong Quân đội và ngành Đường sắt.

Trong giai đoạn này tổ chức thi đấu môn bắn súng quân dụng và bắn súng thể thao phổ thông như Bruno – 2, Bruno – 4, Toz – 8, súng ngắn Drulov…[17]. Giai đoạn phát triển (1963 – 1969): Trong những năm này các môn Bắn súng theo tiêu chuẩn Quốc tế được phổ biến rộng rãi trên toàn miền Bắc, các Đại hội thi môn bắn súng hàng năm được tổ chức làm 2 giải: hạng A dành cho các môn thi bắn súng nâng cao, hạng B dành cho các môn thi bắn súng phổ thông (phong trào). Lực lượng VĐV nâng cao cũng được hình thành từ Trung ương đến các tỉnh thành ngành. Số người tập luyện và tham gia thi đấu ngày 8 càngđông, cùng với số người đạt tiêu chuẩn đẳng cấp VĐV và thành tích môn bắn súng được nâng cao rõ rệt[17].

Giai đoạn tạm ngừng (1970 – 1972): Do điều kiện chiến tranh khó khăn và chủ yếu là sự chưa thống nhất trong quan điểm dẫn tới việc ngưng tổ chức các giải trong phạm vi toàn miền Bắc, đồng thời giải tán Vụ thể thao Quốc phòng và Câu lạc bộ bắn súng Trung ương cùng các Trường huấn luyện thể thao nâng cao khác. Từ đó số lượng VĐV và thành tích thể thao giảm sút nhanh chóng ở tất các môn thể thao[18]. Giai đoạn khôi phụcvà chuẩn bị hội nhập (1973 – 1979): Do yêu cầu quan hệ Thể thao Quốc tế ngày càng mở rộng, bắn súng lại được coi là một trong những môn thể thao trọng tâm. Hàng năm, đội tuyển bắn súng được đi tập huấn và tham dự một số giải bắn súng Quốc tế và tổ chức thi đấu các giải trong nước.

Lực lượng VĐV bắn súng dần được khôi phục và tăng lên ở các tỉnh, thành, ngành như Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Thanh Hóa, Quảng Ninh, Vĩnh Phúc, Quân đội, Bộ Công an, TP. Hồ Chí Minh và một số Trường Đại học TDTT. Năm 1994tại Trung tâm huấn luyện thể thao Quốc gia I, Từ Liêm – Hà Nội Đại hội Hội thể thao bắn súng Việt Nam lần thứ II được tổ chức họp và đổi tên là Liên đoàn bắn súng Việt Nam, gọi tắt là VSF[17]. Giai đoạn hội nhập thế giới và Châu Á (1980 - 1988) Ông Ngô Mai Xuân làm Trưởng Bộ môn bắn súng, Tổng cục TDTT.

Tháng 6 năm 1980 nhờ sự giúp đỡ của Hội bắn súng Liên Xô và CHDC Đức, Việt Nam đã được công nhận là thành viên của “UIT”. Năm 1980 Tiến sỹ Nguyễn Duy Phát – Huấn luyện viên trưởng Đội tuyển bắn súng Việt Nam đã được tham dự phiên họp UIT tại Matxcova (trong thời gian diễn ra Đại hội Olympic lần thứ 22). Bàn về sửa đổi Luật bắn súng và nội dung thi bắn Olympic. Năm 1982 dự họp Hội bắn súng Châu Á tại Ấn Độ, bàn về nội dung chương trình thi đấu 4 năm tiếp theo ở Châu Á [17] [39].

9 Lần đầu tiên Việt Nam tham gia Olympic thế giới. Tại Đại hội Olympic XXII năm 1980 ở Matxcova (Nga), đoàn bắn súng Việt Nam tham dự gồm có 8 người Tiến sỹ Nguyễn Duy Phát làm HLV trưởng và có 7 vận động viên tham gia. Tuy nhiên rất tiếc tại Đại hội lần này VĐV của chúng ta chưa đạt được huy chương nào [17] [39]. Tham gia Đại hội thể thao Châu Á lần đầu tiên tại Ấn Độ (Đại lần thứ IX) được tổ chức tại New Delhi (Ấn Độ), chúng ta tham dự thi 3 môn: Bắn súng, Điền kinh và Bơi lội đây là đại hội có ý nghĩa lịch sử đối với Thể thao Việt Nam.

Đội bắn súng Việt Nam có 6 người có 2 HLV và 4 VĐV. Tại Đại hội này Nguyễn Quốc Cường đã giành được 1 HCĐ nội dung 25m súng ngắn bắn nhanh (2 x 30) với thành tích là 591 điểm (lập kỷ lục Quốc gia) và là tấm huy chương duy nhất đầu tiên của Thể thao Việt Nam tại Asiad Giai đoạn Hội nhập Đông Nam Á và nâng cao thành tích (1989 - đến nay)[17] [39]. Đây là giai đoạn Việt Nam tham dự tất cả các Đại hội Thể thao Olympic, Asiad và SEA Games. Bắn súng Việt Nam đã tham gia 15 lần SEA Games từ lần thứ 15 ở Malaysia (1989) đến SEA Games 29 tại Malaysia (2017) cho thấy số huy chương vàng đã giành được diễn biến theo làn sóng.

Đỉnh cao nhất là SEA Games 22 (2003). Điều này có 2 nguyên nhân: - Ở môn bắn súng, yếu tố tâm lý là rất quan trọng, vận động viên bắn tại trường bắn quen thuộc ở trong nước thường có thành tích cao hơn so với các cuộc thi đấu quan trọng tại nước ngoài. - Số lượng huy chương phụ thuộc vào chương trình thi đấu có số nội dung thi bắn nhiều hay ít quy định có VĐV dự thi, cách tính điểm xếp hạng cá nhân và đồng đội đều ảnh hưởng tới số huy chương đạt được của mỗi nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ