Tổng quan nghiên cứu

Việt Nam hiện sở hữu 7,66 triệu ha đất trồng lúa, đứng trong top 10 quốc gia có diện tích canh tác lúa lớn nhất thế giới với kim ngạch xuất khẩu gạo vượt 2 tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, song song với sản lượng lúa khổng lồ là lượng rơm rạ phế phẩm ước tính trên 45 triệu tấn mỗi năm — và khoảng 60% trong số đó bị đốt trực tiếp ngoài đồng ruộng.

Luận văn thạc sĩ "Xác định mức độ phát thải của các hydrocarbon đa vòng ngưng tụ (PAHs) từ việc đốt rơm rạ sau thu hoạch tại huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội" của tác giả Trần Thị Hà (Học viện Nông nghiệp Việt Nam, 2019) lần đầu tiên xây dựng hệ số phát thải PAHs bản địa từ quá trình đốt rơm rạ tại Việt Nam — lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng mà các kiểm kê phát thải trong nước trước đó phải vay mượn hệ số từ nước ngoài.

Nghiên cứu tập trung vào 9 hợp chất PAHs trên bụi trong khói thải đốt rơm rạ: Fluoranthene, Pyrene, Benz[a]anthracene, Chrysene, Benzo[b]fluoranthene, Benzo[k]fluoranthene, Benzo[a]pyrene, Dibenz[a,h]anthracene và Indeno[1,2,3-cd]pyrene. Phạm vi thực địa trải rộng tại các huyện ngoại thành Hà Nội trong giai đoạn tháng 10/2016 đến tháng 9/2019, với địa bàn trọng tâm là huyện Đông Anh.

Đề tài được thực hiện trong khuôn khổ đề tài cơ bản do Quỹ Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED), mã số 105.11 tài trợ, nhằm xây dựng hệ số phát thải ứng dụng vào kiểm kê phát thải và đánh giá chất lượng không khí tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị khoa học mà còn là cơ sở dữ liệu thiết thực để các nhà quản lý môi trường đưa ra chính sách kiểm soát ô nhiễm không khí do đốt rơm rạ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Lý thuyết phân bố pha của PAHs trong không khí là nền tảng lý thuyết trọng tâm của nghiên cứu. PAHs tồn tại đồng thời ở pha khí và pha hạt (hấp phụ trên bụi lơ lửng). Ở điều kiện nhiệt độ 25°C, lượng PAHs trên bụi có thể chiếm đến 90%, chỉ khoảng 10% tồn tại ở pha khí. Sự phân bố giữa hai pha phụ thuộc vào áp suất hơi của từng hợp chất, nhiệt độ không khí và nồng độ bụi. PAHs có 5–6 vòng benzene — nhóm có khả năng gây ung thư cao nhất — hầu như chỉ tồn tại trong pha hạt bụi mịn, điều này làm tăng nguy cơ xâm nhập sâu vào phổi người.

Lý thuyết cân bằng Carbon (Carbon Balance Method) được áp dụng để tính hệ số phát thải. Khi đốt rơm rạ hở ngoài đồng ruộng, không thể thu toàn bộ lượng khói tạo ra nên không thể tính trực tiếp hệ số phát thải. Phương pháp cân bằng carbon tận dụng đặc tính bảo toàn của nguyên tố carbon giữa các loại sinh khối — lượng C không thay đổi đáng kể — và dùng CO₂ hoặc CO làm khí tham chiếu để suy ngược hệ số phát thải của từng chất ô nhiễm.

Các khái niệm chuyên ngành chính gồm: Hệ số phát thải (Emission Factor — EF) tính bằng mg/kg rơm rạ khô đốt; Hiệu suất cháy (Modified Combustion Efficiency — MCE) phản ánh mức độ hoàn toàn của quá trình cháy; Bụi PM₂,₅ là hạt bụi có đường kính khí động học ≤ 2,5 µm; TSP (Total Suspended Particles) là tổng bụi lơ lửng; và Benzo[a]pyrene (BaP) là chất chỉ thị PAHs quan trọng nhất, được IARC xếp vào nhóm 1 — chất chắc chắn gây ung thư cho người.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế đốt hở ngoài đồng ruộng (open burning field experiment) — phương pháp phản ánh trung thực nhất điều kiện thực tế. Thí nghiệm triển khai tại 14 vị trí thuộc các huyện ngoại thành Hà Nội gồm Hoài Đức và Gia Lâm, với cỡ mẫu 14 mẫu đốt (BB) kèm 14 mẫu nền (BG) tương ứng.

Phương pháp chọn mẫu theo tiêu chí vị trí cách xa nguồn công nghiệp và giao thông, địa hình thông thoáng, có hướng gió ổn định. Mẫu nền (BG) được lấy trong 2 giờ trước khi đốt; mẫu đốt (BB) lấy trong 20–40 phút khi ngọn lửa ổn định, thiết bị đặt cách đống cháy 5m, đầu thu mẫu tại độ cao 1,5m.

Bụi PM₂,₅ thu bằng thiết bị MiniVol TAS (Airmetrics, tốc độ dòng 5 L/phút); bụi TSP thu bằng thiết bị khối lượng lớn Staplex 120H (tốc độ dòng 1.000 L/phút). PAHs được phân tích tại Đại học Kanazawa (Nhật Bản) bằng hệ thống HPLC-FL (sắc ký lỏng hiệu năng cao — đầu dò huỳnh quang) — phương pháp có độ nhạy và độ chính xác cao nhất hiện nay cho phân tích PAHs ở nồng độ vết. Lý do chọn HPLC-FL: detector huỳnh quang cho phép phát hiện PAHs ở nồng độ ng/g trong nền bụi phức tạp, độ chọn lọc cao hơn so với GC-MS khi phân tích đồng phân PAHs.

Ngoài phân tích phòng thí nghiệm, nghiên cứu còn điều tra phỏng vấn nông hộ tại Đông Anh về diện tích trồng lúa, giống lúa, tỷ lệ đốt rơm — kết hợp số liệu thống kê của UBND huyện và Phòng Nông nghiệp & PTNT Đông Anh để ước tính tổng lượng phát thải PAHs theo phương pháp kiểm kê phát thải.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1: Nồng độ PAHs trong khói đốt rơm rạ vượt nền nhiều lần. Nồng độ PAHs trong TSP đo được là 0,273 mg/g PM, cao gấp 4,5 lần mẫu nền. Trên bụi mịn PM₂,₅, nồng độ PAHs đạt 0,222 mg/g PM, cao gấp 10 lần so với nền. Sự chênh lệch lớn hơn ở PM₂,₅ phản ánh xu hướng PAHs nặng phân tử tích tụ trên hạt bụi nhỏ — loại bụi nguy hiểm nhất vì có thể xâm nhập trực tiếp vào phế nang phổi.

Phát hiện 2: Hệ số phát thải PAHs xác lập lần đầu tại Việt Nam. Hệ số phát thải PAHs trên PM₂,₅ dao động từ 1,68 đến 50,25 mg/kg rơm rạ khô (RS), trung bình 12,43 mg/kg RS. Trên TSP, hệ số dao động từ 3,6 đến 34,38 mg/kg RS, trung bình 10,06 mg/kg RS. Hiệu suất cháy (MCE) của hầu hết thí nghiệm đều lớn hơn 0,9, xác nhận quá trình cháy chủ yếu là cháy ngọn lửa — tạo ra ít PM hơn đốt âm ỉ nhưng vẫn sinh lượng PAHs đáng kể.

Phát hiện 3: Tỷ lệ đốt rơm tại Đông Anh ở mức cao. Qua điều tra, tỷ lệ đốt rơm rạ trực tiếp trên đồng ruộng tại Đông Anh dao động từ 47,66% đến 66,5% tổng lượng rơm phát sinh. Tổng sản lượng rơm đốt trên địa bàn năm 2018 ước tính 12.062,3 đến 16.830,5 tấn. Để so sánh, tại một số huyện khác thuộc Hà Nội, tỷ lệ đốt còn cao hơn: Đan Phượng 90%, Mê Linh 70%, Hoài Đức 69%, Gia Lâm 60%.

Phát hiện 4: Tổng phát thải PAHs tại Đông Anh vượt các nước trong khu vực. Tổng lượng PAHs phát thải vào không khí tại huyện Đông Anh trung bình một năm khoảng 109,53 đến 152,82 kg PAHs. Đáng lo ngại hơn, tỷ lệ phát thải PAHs tính trên 1 km² tại Đông Anh cao hơn các nghiên cứu tương đương tại Thái Lan, Ấn Độ và Philippines — phản ánh mật độ canh tác lúa cao và tỷ lệ đốt lớn của khu vực.

Thảo luận kết quả

Hệ số phát thải PAHs của nghiên cứu này tương đương với kết quả của Keshtkar và Ashbaugh (2007) — tổng phát thải PAHs từ đốt rơm tại California là 18,6 mg/kg RS — và cao hơn hệ số phát thải trong nghiên cứu của Lemieux và cộng sự (2004) với rơm rạ là 0,35 mg/kg RS. Sự chênh lệch này có thể giải thích bởi ba yếu tố: điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam ảnh hưởng đến độ ẩm rơm; đặc tính giống lúa bản địa (nghiên cứu ghi nhận độ ẩm rơm khoảng 6,92%); và tập quán đốt thành đống nhỏ phân tán thay vì đốt trải rộng có kiểm soát.

Kết quả dữ liệu trong nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả qua biểu đồ cột so sánh nồng độ PAHs từng hợp chất trên PM₂,₅ và TSP giữa mẫu nền và mẫu đốt, cũng như biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ PAHs 4 vòng, 5 vòng và 6 vòng trên bụi — giúp thấy rõ sự chiếm ưu thế của PAHs 5–6 vòng (nhóm gây ung thư cao) trong bụi mịn PM₂,₅.

Nồng độ PAHs ở Hà Nội đã ở ngưỡng cao so với khu vực. Nghiên cứu trước đó ghi nhận tổng 17 PAHs tại Chương Dương đạt 295,63 ng/m³, cao hơn đáng kể so với Bangkok năm 2003 (21,74 ng/m³). Đóng góp thêm từ đốt rơm rạ — ước tính chiếm 5,0–33,5% tổng PAHs khí quyển theo nghiên cứu tại Đài Loan — là gánh nặng ô nhiễm không thể xem nhẹ.


Đề xuất và khuyến nghị

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất bốn nhóm giải pháp có tính khả thi cao cho huyện Đông Anh:

1. Thúc đẩy sản xuất phân hữu cơ vi sinh từ rơm rạ Ủy ban nhân dân huyện Đông Anh cần xây dựng và vận hành ít nhất 2–3 điểm xử lý rơm rạ bằng chế phẩm sinh học tại các xã trọng điểm trước vụ thu hoạch hè thu 2020. Mỗi hecta lúa thay vì đốt có thể thu được khoảng 400 kg phân hữu cơ — giúp nông dân tiết kiệm chi phí mua phân hóa học, đồng thời cải thiện độ phì đất.

2. Kết nối chuỗi cung ứng rơm rạ với doanh nghiệp Phòng Nông nghiệp & PTNT Đông Anh phối hợp với các doanh nghiệp trồng nấm, chăn nuôi và năng lượng sinh khối để thu mua rơm rạ từ nông dân. Mục tiêu giảm tỷ lệ đốt rơm từ mức hiện tại (47,66–66,5%) xuống dưới 20% trong vòng 3 năm. Cần xây dựng tiêu chuẩn thu mua về độ ẩm và quy cách đóng kiện để tạo điều kiện cho doanh nghiệp.

3. Ban hành quy định và chế tài xử phạt đốt rơm rạ UBND huyện Đông Anh xây dựng và ban hành quy chế cụ thể về cấm đốt rơm rạ trong phạm vi 500m khu dân cư và trục đường giao thông chính. Quy định cần kèm theo mức phạt hành chính rõ ràng và cơ chế giám sát — hiện nay chính quyền địa phương chưa có chế tài đủ mạnh, dẫn đến tình trạng đốt rơm diễn ra tràn lan sau mỗi vụ thu hoạch.

4. Nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua truyền thông khoa học Hội Khuyến nông huyện Đông Anh tổ chức ít nhất 4 buổi tập huấn/năm, cung cấp số liệu cụ thể về tác hại sức khỏe từ PAHs: tích lũy ngắn hạn gây bệnh về da, mắt, hô hấp; tích lũy dài hạn gây đột biến gen, ung thư và ảnh hưởng thai nhi. Kết quả nghiên cứu cho thấy tổng PAHs phát thải 109–152 kg/năm tại huyện Đông Anh là con số cụ thể, có tính thuyết phục cao trong truyền thông.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhà quản lý và hoạch định chính sách môi trường Cán bộ Sở Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, Chi cục Bảo vệ Môi trường và cán bộ phòng Nông nghiệp cấp huyện sẽ tìm thấy trong luận văn bộ hệ số phát thải PAHs bản địa — công cụ định lượng để xây dựng kiểm kê phát thải chính xác, từ đó thiết kế chính sách kiểm soát ô nhiễm không khí theo mùa vụ lúa hiệu quả hơn.

Nhà nghiên cứu khoa học môi trường và y tế Nghiên cứu sinh, giảng viên và các nhà khoa học thuộc lĩnh vực ô nhiễm không khí, độc chất học môi trường và dịch tễ học có thể sử dụng hệ số phát thải PAHs xây dựng trong luận văn làm đầu vào cho các mô hình phát tán ô nhiễm, đánh giá rủi ro sức khỏe hoặc nghiên cứu so sánh quốc tế.

Kỹ sư và chuyên gia nông nghiệp Cán bộ khuyến nông và kỹ sư nông nghiệp có thể ứng dụng kết quả để tư vấn nông dân về các phương án xử lý rơm rạ thay thế — từ sản xuất phân hữu cơ, trồng nấm đến cung cấp nguyên liệu cho nhà máy điện sinh khối — với bằng chứng định lượng về mức độ ô nhiễm nếu tiếp tục đốt.

Sinh viên và học viên cao học ngành Khoa học Môi trường Luận văn là tài liệu học tập hoàn chỉnh về phương pháp đo đạc PAHs trong không khí, từ thiết kế thí nghiệm đốt hở thực địa, kỹ thuật lấy mẫu bụi PM₂,₅ và TSP, phân tích HPLC-FL cho đến tính toán hệ số phát thải bằng phương pháp cân bằng carbon — quy trình chuẩn được quốc tế công nhận.


Câu hỏi thường gặp

1. PAHs từ đốt rơm rạ nguy hiểm đến mức nào? PAHs chiếm 4 trong 10 chất độc hại nhất trong danh sách ưu tiên của Cơ quan Đăng ký Chất độc và Bệnh tật Hoa Kỳ (ATSDR) năm 2011. Tích lũy ngắn hạn gây bệnh về da, mắt và hô hấp; tích lũy dài hạn gây đột biến ADN và ung thư phổi, da, bàng quang. Phụ nữ mang thai tiếp xúc PAHs cao có nguy cơ sinh con bị rối loạn hành vi và giảm chỉ số IQ lúc 5 tuổi theo nghiên cứu của Đại học Columbia.

2. Tại sao PAHs trên bụi PM₂,₅ nguy hiểm hơn PAHs trong không khí thông thường? PAHs bám trên bụi PM₂,₅ có thể xâm nhập sâu vào tận phế nang phổi vì kích thước hạt quá nhỏ. Ở điều kiện 25°C, đến 90% lượng PAHs tồn tại trên pha hạt bụi. Nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy 85–93% PAHs 5–6 vòng (nhóm gây ung thư cao nhất) tập trung trong bụi mịn kích thước dưới 2,1 µm — đúng loại bụi mà hệ hô hấp không thể lọc được.

3. Hệ số phát thải PAHs xác định trong nghiên cứu này có thể ứng dụng ra sao? Hệ số phát thải trung bình 12,43 mg PAHs/kg rơm rạ (PM₂,₅) và 10,06 mg/kg (TSP) là đầu vào trực tiếp cho phần mềm kiểm kê phát thải. Kết hợp với dữ liệu diện tích lúa và tỷ lệ đốt tại từng huyện, có thể ước tính tổng phát thải PAHs theo mùa vụ trên toàn Hà Nội — cơ sở để cơ quan quản lý đưa ra cảnh báo chất lượng không khí và khuyến cáo sức khỏe kịp thời.

4. Tại sao hệ số phát thải tại Đông Anh cao hơn Thái Lan, Ấn Độ, Philippines? Tỷ lệ phát thải PAHs trên 1 km² tại Đông Anh cao hơn các nước trên chủ yếu do ba yếu tố: mật độ canh tác lúa cao trên diện tích huyện nhỏ; tập quán đốt rơm thành đống nhỏ tập trung thay vì trải mỏng; và giống lúa địa phương có đặc tính vật lý riêng biệt ảnh hưởng đến sản phẩm cháy. Độ ẩm rơm khoảng 6,92% và điều kiện khí hậu nhiệt đới cũng là yếu tố khác biệt.

5. Giải pháp nào thực tế nhất để giảm đốt rơm rạ ở Đồng bằng Bắc Bộ? Theo đề xuất của nghiên cứu, ba giải pháp có tính khả thi cao nhất là: (1) xử lý rơm bằng chế phẩm sinh học tạo phân hữu cơ vi sinh — tiết kiệm khoảng 6 triệu đồng/ha so với đốt bỏ; (2) kết nối thu mua rơm cuộn với doanh nghiệp trồng nấm và chăn nuôi; (3) sản xuất năng lượng sinh khối — với 4 triệu ha lúa, lượng rơm rạ cả nước tương đương 20 triệu tấn dầu nếu chuyển hóa thành nhiên liệu.


Kết luận

Luận văn của Trần Thị Hà (2019) đạt được những đóng góp khoa học quan trọng:

  • Lần đầu tiên xây dựng hệ số phát thải PAHs bản địa tại Việt Nam: trung bình 12,43 mg/kg RS (PM₂,₅) và 10,06 mg/kg RS (TSP) — thay thế hệ số ngoại lai vốn thiếu chính xác trong điều kiện Việt Nam
  • Định lượng tổng phát thải PAHs tại Đông Anh ở mức 109,53–152,82 kg/năm, với mật độ phát thải/km² vượt Thái Lan, Ấn Độ và Philippines
  • Cung cấp bằng chứng khoa học cho thấy nồng độ PAHs trong khói đốt rơm rạ cao gấp 4,5 lần (TSP) đến 10 lần (PM₂,₅) so với nền môi trường
  • Đề xuất bốn nhóm giải pháp có thể triển khai ngay từ vụ thu hoạch năm tiếp theo tại Đông Anh
  • Xác lập cơ sở dữ liệu để mở rộng kiểm kê phát thải PAHs trên toàn vùng đồng bằng Bắc Bộ trong các nghiên cứu giai đoạn 2020–2025

Để tiếp nối kết quả này, các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng sang PAHs pha khí, đánh giá rủi ro sức khỏe định lượng (HRA) và so sánh hệ số phát thải theo mùa vụ xuân–hè. Cơ quan quản lý môi trường Hà Nội nên ưu tiên đưa hệ số phát thải từ nghiên cứu này vào cơ sở dữ liệu kiểm kê phát thải quốc gia ngay trong chu kỳ cập nhật gần nhất.