Tổng quan nghiên cứu

Việt Nam là quốc gia có diện tích gieo trồng lúa nước lên tới 7,66 triệu ha với kim ngạch xuất khẩu gạo đạt hơn 2 tỷ USD mỗi năm. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành trồng trọt, lượng phế phụ phẩm rơm rạ phát sinh hàng năm ước tính trên 40 đến 45 triệu tấn. Tuy nhiên, theo báo cáo của Viện Nghiên cứu Lúa gạo Quốc tế (IRRI), hiện có trên 20 triệu tấn rơm rạ bị người dân đốt trực tiếp tại đồng ruộng sau thu hoạch, chiếm khoảng 60% tổng lượng rơm rạ phát sinh toàn quốc. Hoạt động đốt mở không kiểm soát này giải phóng một lượng khổng lồ các khí nhà kính cùng các hợp chất độc hại, trong đó nguy hiểm nhất là các hydrocacbon thơm đa vòng (PAHs) có khả năng gây đột biến gen và ung thư cao bám dính trên các hạt bụi lơ lửng.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là sự thiếu hụt các dữ liệu thực nghiệm về hệ số phát thải PAHs từ nguồn đốt rơm rạ tại Việt Nam, khiến công tác kiểm kê khí thải và đánh giá tác động sức khỏe cộng đồng trước đây đều phải phụ thuộc vào hệ số phát thải ngoại suy từ nước ngoài. Đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Khoa học Môi trường của tác giả Trần Thị Hà (Học viện Nông nghiệp Việt Nam) được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống khoa học này. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu bao gồm: xác định hệ số phát thải của 9 hợp chất PAHs mục tiêu trên các phân đoạn bụi PM2,5 và bụi tổng số TSP từ quá trình đốt rơm rạ ngoài đồng ruộng tại khu vực Hà Nội; đồng thời tính toán chi tiết mức độ phát tán và tổng tải lượng PAHs phát thải vào môi trường không khí tại huyện Đông Anh.

Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi không gian gồm các cánh đồng nông nghiệp trọng điểm tại các huyện ngoại thành Hà Nội (Hoài Đức, Gia Lâm) và địa bàn huyện Đông Anh, trong khung thời gian từ tháng 10 năm 2016 đến tháng 9 năm 2019. Về mặt ý nghĩa khoa học và thực tiễn, đề tài cung cấp bộ dữ liệu gốc đầu tiên tại Việt Nam với số liệu định lượng chuẩn xác: tỷ lệ đốt rơm rạ tại Đông Anh dao động từ 47,66% đến 66,50%, làm phát tán vào khí quyển từ 109,53 đến 152,82 kg PAHs độc hại mỗi năm trên tổng khối lượng rơm bị đốt từ 12.062,3 đến 16.830,5 tấn. Đây là căn cứ khoa học đặc biệt quan trọng để các cơ quan quản lý môi trường xây dựng các rào cản kỹ thuật, mô hình chính sách kiểm soát ô nhiễm không khí đô thị và nông thôn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai nền tảng lý thuyết chuyên sâu: Lý thuyết nhiệt phân và cháy không hoàn toàn sinh khối nông nghiệp (Biomass Incomplete Combustion Theory) và Lý thuyết phân bố khí - hạt của các hợp chất hữu cơ bán bay hơi (Gas-Particle Partitioning Theory). Trong điều kiện đốt hở ngoài đồng ruộng, nhiệt độ ngọn lửa biến động không đều và nguồn cấp oxy không đồng nhất khiến các đại phân tử hữu cơ như xenluloza (chiếm 60% khối lượng rơm rạ) và lignin (chiếm 14%) bị bẻ gãy, trải qua quá trình nhiệt phân rồi tái tổng hợp thành các vòng benzen ngưng tụ PAHs.

Mô hình nghiên cứu áp dụng phương pháp kiểm kê phát thải dựa trên nguyên lý cân bằng khối lượng Cacbon (Carbon Mass Balance Model), xác định hàm lượng chất độc hại phát tán dựa trên tỷ lệ nồng độ đối với khí CO2 tham chiếu. Nghiên cứu tập trung vào 4 khái niệm cốt lõi:

  • Hydrocacbon thơm đa vòng (PAHs): Nhóm hợp chất hữu cơ kỵ nước gồm từ 2 vòng benzen trở lên, trong đó các hợp chất từ 4 đến 6 vòng có độc tính sinh học cao và nguy cơ gây ung thư mạnh theo phân loại của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC).
  • Bụi mịn PM2,5 và bụi tổng số TSP: Các hạt vật chất lơ lửng trong không khí đóng vai trò làm giá thể hấp phụ các hợp chất PAHs có phân tử lượng lớn.
  • Hệ số phát thải (Emission Factor - EF): Khối lượng của một chất ô nhiễm cụ thể phát sinh trên một đơn vị khối lượng vật chất khô bị đốt cháy, tính bằng mg/kg rơm khô (RS).
  • Hiệu suất cháy ngọn lửa (Modified Combustion Efficiency - MCE): Chỉ số tỷ lệ phát tán giữa CO2 và tổng sản phẩm chứa cacbon, cho phép phân định pha cháy ngọn lửa hay pha cháy âm ỉ.

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa quan trắc thực địa, phân tích hóa học hiện đại và điều tra xã hội học:

  • Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Thí nghiệm đốt hở được thiết kế trên đồng ruộng mô phỏng chính xác tập quán canh tác của người dân tại 14 vị trí đại diện thuộc các huyện Hoài Đức và Gia Lâm. Tổng cộng 28 mẫu bụi được thu thập, bao gồm 14 mẫu nền không khí xung quanh trước khi đốt (BG, thu trong 2 giờ) và 14 mẫu khói trong quá trình đốt (BB, thu trong 20 đến 40 phút). Điểm quan trắc được bố trí ở độ cao 1,5 m và cách tâm đống cháy 5 m theo đúng hướng gió chủ đạo.
  • Thiết bị và phương pháp phân tích: Bụi PM2,5 được thu thập bằng thiết bị lấy mẫu lưu lượng nhỏ MiniVol TAS với lưu lượng hút 5 lít/phút; bụi TSP được thu bằng máy lấy mẫu thể tích lớn Staplex 120H với lưu lượng 1.000 lít/phút. Hàm lượng 9 hợp chất PAHs mục tiêu gồm Fluoranthene (Flu), Pyrene (Pyr), Benz[a]anthracene (BaA), Chrysene (Chr), Benzo[b]fluoranthene (BbF), Benzo[k]fluoranthene (BkF), Benzo[a]pyrene (BaP), Dibenz[a,h]anthracene (DBA) và Indeno[1,2,3-cd]pyrene (IDP) được phân tích trên hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao với đầu dò huỳnh quang (HPLC-FL) tại Đại học Kanazawa, Nhật Bản sau quy trình chiết siêu âm với dung môi Dichloromethane.
  • Phương pháp tính hệ số phát thải: Áp dụng phương trình cân bằng Cacbon với chất tham chiếu CO2. Phương pháp này được lựa chọn vì trong điều kiện đốt hở tại thực địa, không thể thu gom 100% lượng khói phát tán, nhưng tỷ lệ cacbon trong rơm rạ khô (khoảng 44% C) và tro tàn có tính bất biến cao, giúp loại bỏ các sai số thể tích và mang lại độ tin cậy vượt trội.
  • Phương pháp điều tra sơ cấp: Khảo sát hiện trạng sản xuất lúa và tập quán xử lý rơm rạ tại 24 xã, thị trấn của huyện Đông Anh thông qua bộ phiếu phỏng vấn nông dân, kết hợp xử lý số liệu thống kê quản lý đất đai và nông nghiệp giai đoạn 2015-2018. Toàn bộ quy trình nghiên cứu được triển khai liên tục và chuẩn hóa từ tháng 10 năm 2016 đến tháng 9 năm 2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm và tổng hợp dữ liệu đã mang lại những phát hiện quan trọng có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc:

  1. Nồng độ tích tụ PAHs trên bụi tăng vọt trong khói đốt: Hiệu suất cháy MCE của các thí nghiệm hầu hết đều đạt giá trị lớn hơn 0,9, chứng minh quá trình đốt rơm ngoài đồng diễn ra chủ yếu ở pha cháy ngọn lửa. Nồng độ tổng PAHs trong mẫu bụi TSP đạt mức 0,273 mg/g PM, cao gấp 4,5 lần so với mẫu nền không khí xung quanh. Đáng báo động hơn, nồng độ tổng PAHs trong bụi mịn PM2,5 đạt 0,222 mg/g PM, tăng vọt gấp 10 lần so với nồng độ nền.
  2. Xác lập hệ số phát thải thực nghiệm của 9 hợp chất PAHs: Hệ số phát thải PAHs bám trên bụi PM2,5 dao động trong khoảng từ 1,68 đến 50,25 mg/kg rơm rạ khô, với giá trị trung bình là 12,43 mg/kg RS. Đối với tổng bụi lơ lửng TSP, hệ số phát thải dao động từ 3,60 đến 34,38 mg/kg RS, đạt mức trung bình là 10,06 mg/kg RS. Các hợp chất chiếm tỷ trọng cao nhất là Fluoranthene và Pyrene, tiếp theo là các hợp chất 5 vòng có độc tính cao như Benzo[b]fluoranthene và Benzo[a]pyrene.
  3. Tải lượng ô nhiễm PAHs cực lớn từ nguồn rơm rạ tại Đông Anh: Tỷ lệ rơm rạ bị đốt bỏ trực tiếp ngoài đồng ruộng tại huyện Đông Anh dao động từ 47,66% đến 66,50%. Với sản lượng rơm rạ bị đốt cháy trong năm 2018 ước tính từ 12.062,3 đến 16.830,5 tấn, tổng khối lượng PAHs độc hại phát tán vào khí quyển của huyện đạt mức 109,53 đến 152,82 kg PAHs/năm.

Thảo luận kết quả

Sự chênh lệch nồng độ PAHs trong bụi mịn PM2,5 cao gấp 10 lần mẫu nền xuất phát từ cơ chế ngưng tụ nhiệt động học. Trong pha cháy ngọn lửa, các PAHs có khối lượng phân tử lớn từ 4 đến 6 vòng có áp suất hơi rất thấp và nhiệt độ ngưng tụ cao. Khi luồng khói bốc lên và nguội dần, các hợp chất này nhanh chóng ngưng tụ và hấp phụ ưu tiên lên bề mặt của các hạt bụi siêu mịn PM2,5 – nơi có diện tích bề mặt riêng trên một đơn vị khối lượng lớn hơn nhiều lần so với bụi thô. Điều này tạo ra rủi ro sức khỏe đặc biệt nghiêm trọng vì bụi PM2,5 mang theo PAHs có thể dễ dàng xâm nhập sâu vào phế nang phổi và đi thẳng vào hệ tuần hoàn máu của con người.

Khi so sánh với các công bố quốc tế, hệ số phát thải PAHs trung bình trong nghiên cứu này (12,43 mg/kg RS trên PM2,5) tương đồng với kết quả nghiên cứu của Haleh Keshtkar và Lowell L. Ashbaugh (2007) tại California, Hoa Kỳ (18,6 mg/kg) đối với khói rơm rạ; đồng thời cao hơn đáng kể so với kết quả công bố của Paul M. Lemieux và cộng sự (2004). Đặc biệt, khi tính toán mật độ phát thải PAHs trên một đơn vị diện tích (kg/km2), mức độ phát thải tại Đông Anh cao hơn nhiều so với các vùng nông thôn tại Thái Lan, Ấn Độ và Philippines. Nguyên nhân chính là do mật độ gieo trồng cao, việc thu hoạch và đốt rơm rạ diễn ra đồng loạt trong một khoảng thời gian cực ngắn (chỉ từ 10 đến 15 ngày sau mỗi vụ mùa), tạo nên các đợt bùng phát ô nhiễm nghiêm trọng bao trùm toàn bộ khu vực phía Bắc Thủ đô.

Về phương diện trực quan hóa, toàn bộ hệ thống dữ liệu phát thải thực nghiệm có thể được trình bày tối ưu thông qua biểu đồ cột chồng phân nhóm (stacked bar chart) thể hiện tỷ lệ đóng góp của từng hợp chất PAHs trên hai kích thước hạt bụi PM2,5 và TSP, kết hợp cùng bản đồ phân bố nhiệt GIS minh họa cường độ phát thải PAHs (kg/năm) tại từng xã trên địa bàn huyện Đông Anh.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng về tải lượng phát thải, 4 nhóm giải pháp kỹ thuật và chính sách hành động được đề xuất cụ thể:

  1. Triển khai công nghệ ủ phân hữu cơ vi sinh tại ruộng: Áp dụng các chế phẩm sinh học phân giải xenluloza trực tiếp trên đồng ruộng nhằm biến phụ phẩm rơm rạ thành phân bón hữu cơ giàu dinh dưỡng. Mục tiêu đặt ra là chuyển hóa tối thiểu 40% lượng rơm rạ phát sinh, tương đương hơn 8.000 tấn phân hữu cơ mỗi năm trong giai đoạn 2020-2023. Giải pháp do Phòng Kinh tế phối hợp cùng Hội Nông dân và Trạm Khuyến nông huyện Đông Anh trực tiếp tập huấn và chuyển giao kỹ thuật cho các hộ xã viên.
  2. Thiết lập chuỗi cung ứng thu gom rơm làm nguyên liệu trồng nấm và chăn nuôi: Đầu tư hệ thống máy cuộn rơm cơ giới hóa tại các hợp tác xã nông nghiệp để thu gom rơm rạ khô phục vụ các trang trại trồng nấm và cơ sở chăn nuôi đại gia súc. Mục tiêu là thu hồi 30% sản lượng rơm rạ trên địa bàn, tạo chuỗi giá trị tuần hoàn đạt doanh thu trên 3 tỷ đồng/năm trong giai đoạn 2021-2024. Đơn vị chủ trì thực hiện là các Hợp tác xã Nông nghiệp liên kết cùng các doanh nghiệp chế biến nông sản.
  3. Thúc đẩy mô hình sản xuất viên nén sinh khối năng lượng tái tạo: Xây dựng cơ chế ưu đãi đầu tư cho các doanh nghiệp sản xuất viên nén sinh học từ rơm rạ làm chất đốt thay thế than đá cho các lò hơi công nghiệp tại địa phương. Mục tiêu xử lý 15% lượng rơm rạ dư thừa, cung cấp nguồn nhiên liệu xanh đạt giá trị kinh tế trên 2 tỷ đồng/năm từ nay đến năm 2025. Cơ quan chịu trách nhiệm là Phòng Tài nguyên và Môi trường phối hợp cùng Ban Quản lý các Khu công nghiệp trên địa bàn.
  4. Hoàn thiện chế tài xử phạt hành chính và lắp đặt hệ thống giám sát vệ tinh: Ban hành quy định cấm hoàn toàn hành vi đốt rơm rạ ngoài trời kèm theo chế tài xử phạt vi phạm hành chính nghiêm khắc theo Nghị định về bảo vệ môi trường; tích hợp công nghệ ảnh viễn thám và camera giám sát tự động để phát hiện các điểm cháy cục bộ. Mục tiêu giảm 90% số điểm cháy rơm rạ tự phát trong khung thời gian 2021-2025. Cơ quan thực thi là UBND huyện Đông Anh, lực lượng Cảnh sát Môi trường và UBND các xã, thị trấn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước về môi trường và đô thị: Sở Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, Chi cục Bảo vệ Môi trường và UBND các cấp có thể sử dụng bộ hệ số phát thải EF chuẩn hóa để lập báo cáo kiểm kê phát thải khí quyển định kỳ, từ đó xây dựng các kịch bản điều hành giao thông và cảnh báo chất lượng không khí trong những ngày cao điểm sau mùa gặt.
  2. Các nhà khoa học, giảng viên và học viên cao học: Giới học thuật trong các lĩnh vực Khoa học Môi trường, Kỹ thuật Hóa học và Độc học Môi trường có thể kế thừa quy trình thực nghiệm đốt hệ hở, phương pháp cân bằng Cacbon và quy chuẩn phân tích HPLC-FL để mở rộng nghiên cứu sang các nguồn phát thải sinh khối khác như trấu, bã mía hay thân ngô.
  3. Doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao và năng lượng sạch: Các nhà đầu tư trong lĩnh vực năng lượng sinh khối, phân bón hữu cơ và sản xuất nấm ăn có thể khai thác các số liệu định lượng về trữ lượng sinh khối rơm rạ tại Đông Anh (trên 25.000 tấn rơm rạ khô/năm) để lập dự án khả thi cho các nhà máy chế biến phụ phẩm nông nghiệp.
  4. Cán bộ khuyến nông và các tổ chức cộng đồng: Cán bộ cơ sở có thể sử dụng các chứng cứ khoa học về nồng độ PAHs cao gấp 10 lần và độc tính gây ung thư để thiết kế tài liệu truyền thông trực quan, giúp người nông dân thay đổi nhận thức và từ bỏ thói quen đốt rơm rạ ngoài trời.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao các hợp chất PAHs sinh ra từ việc đốt rơm rạ lại đặc biệt nguy hại đối với sức khỏe con người?

Các hợp chất PAHs như Benzo[a]pyrene và Chrysene được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế xếp vào nhóm tác nhân gây đột biến gen và ung thư hàng đầu. Khi đốt rơm rạ ngoài đồng, các PAHs này hấp phụ chủ yếu trên các hạt bụi mịn PM2,5 có nồng độ cao gấp 10 lần mẫu nền, dễ dàng xâm nhập qua đường hô hấp sâu vào phế nang phổi, tích tụ lâu dài trong mô mỡ, gan và thận, gây tổn thương chức năng cơ quan và suy giảm hệ miễn dịch.

Hệ số phát thải PAHs từ đốt rơm rạ tại Hà Nội có sự tương đồng hay khác biệt như thế nào so với quốc tế?

Hệ số phát thải PAHs trung bình trên bụi PM2,5 xác định tại Hà Nội là 12,43 mg/kg rơm khô, có sự tương đồng với các thí nghiệm của Haleh Keshtkar tại Hoa Kỳ (18,6 mg/kg) nhưng cao hơn nghiên cứu của Paul M. Lemieux. Sự khác biệt này bắt nguồn từ các yếu tố thực địa như độ ẩm của rơm rạ tại vùng nhiệt đới, giống lúa địa phương và tập quán đốt đống hở ngoài trời khiến hiệu suất cháy chủ yếu đạt pha ngọn lửa với MCE trên 0,9.

Vì sao nghiên cứu lại lựa chọn phương pháp sắc ký HPLC-FL để phân tích định lượng các PAHs?

Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng đầu dò huỳnh quang (HPLC-FL) sở hữu giới hạn phát hiện cực thấp và độ nhạy huỳnh quang chọn lọc vượt trội đối với các hydrocacbon thơm ngưng tụ. Phương pháp này cho phép phân tách và định lượng chính xác 9 hợp chất PAHs mục tiêu ngay cả khi chúng tồn tại ở nồng độ vết cỡ nanogram trong các mẫu bụi PM2,5 và TSP phức tạp được chiết xuất từ màng lọc sợi thạch anh.

Tải lượng hơn 100 kg PAHs phát thải mỗi năm tại Đông Anh gây ra những hệ lụy môi trường gì?

Tải lượng từ 109,53 đến 152,82 kg PAHs phát tán tập trung trong hai đợt ngắn ngày (tháng 5-6 và tháng 10-11) làm nồng độ các chất độc hại trong không khí khu vực tăng vọt tức thì. Lượng phát thải này kết hợp với điều kiện nghịch nhiệt khí quyển mùa đông tạo nên các lớp sương mù quang hóa độc hại bao phủ toàn bộ vùng ven đô, làm suy giảm tầm nhìn giao thông và làm gia tăng đột biến các ca cấp cứu hô hấp tại các bệnh viện.

Phương án nào mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường tối ưu nhất để thay thế việc đốt rơm rạ?

Mô hình ủ rơm rạ thành phân hữu cơ vi sinh tại ruộng và thu gom rơm cuộn làm nấm mang lại hiệu quả cao nhất. Theo tính toán nông học, mỗi hecta lúa đốt rơm rạ làm thất thoát khoảng 6 triệu đồng giá trị dinh dưỡng của đất; việc xử lý rơm bằng chế phẩm sinh học giúp thu hồi 400 kg phân bón hữu cơ trên mỗi hecta, vừa cắt giảm chi phí phân bón hóa học vừa triệt tiêu hoàn toàn nguồn phát thải PAHs nguy hại.

Kết luận

  • Luận văn đã xác lập thành công bộ hệ số phát thải thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam cho 9 hợp chất PAHs trên bụi PM2,5 (trung bình 12,43 mg/kg RS) và trên bụi TSP (trung bình 10,06 mg/kg RS) từ quá trình đốt rơm rạ ngoài đồng ruộng.
  • Kết quả phân tích chỉ ra nồng độ tổng PAHs trong khói đốt rơm rạ tăng vọt gấp 10 lần trên bụi mịn PM2,5 và gấp 4,5 lần trên bụi tổng số TSP so với môi trường nền không khí xung quanh.
  • Khảo sát thực địa khẳng định tỷ lệ đốt rơm rạ tại huyện Đông Anh ở mức rất cao, từ 47,66% đến 66,50%, làm phát tán vào khí quyển từ 109,53 đến 152,82 kg PAHs độc hại mỗi năm trên khối lượng rơm bị đốt từ 12.062,3 đến 16.830,5 tấn.
  • Quá trình đốt hở tại thực địa diễn ra chủ yếu ở pha cháy ngọn lửa với hiệu suất cháy MCE vượt mốc 0,9, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành và ngưng tụ các hợp chất PAHs 4 đến 6 vòng nguy hại lên bề mặt hạt bụi mịn.
  • Đề xuất hệ thống 4 giải pháp toàn diện kết hợp công nghệ ủ phân vi sinh, sản xuất viên nén sinh học, liên kết trồng nấm và chế tài xử phạt hành chính nhằm chấm dứt hoàn toàn hoạt động đốt mở phế phẩm nông nghiệp.

Đóng góp lớn nhất của công trình là cung cấp cơ sở dữ liệu phát thải gốc có độ tin cậy khoa học cao, đóng vai trò nền tảng cho các chương trình kiểm kê khí thải quốc gia và đánh giá rủi ro sức khỏe cộng đồng. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quan trắc hệ số phát thải trên toàn bộ lưu vực đồng bằng sông Hồng trong giai đoạn 2022-2025, kết hợp mô hình hóa lan truyền ô nhiễm khí dung trong các điều kiện khí tượng biến đổi. Đã đến lúc các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và cộng đồng nông dân cần chung tay hành động quyết liệt để chuyển hóa rơm rạ sau thu hoạch thành tài nguyên kinh tế xanh, bảo vệ bầu không khí trong lành cho toàn xã hội.