Nghiên Cứu Nồng Độ Kẽm Huyết Thanh và Các Yếu Tố Liên Quan Trên Bệnh Nhân Bạch Biến Không Phân Đoạn

Chuyên khảo phân tích Nồng độ kẽm huyết thanh và các yếu tố liên quan trên bệnh nhân bạch biến không phân đoạn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên ngành

Da Liễu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Nội Trú

2021

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Bệnh bạch biến

1.2. Mối liên quan giữa kẽm và bạch biến

1.3. Một số công trình nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.4. Ước lượng cỡ mẫu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Kĩ thuật định lượng kẽm trong huyết thanh bệnh nhân

2.7. Phân tích số liệu

2.8. Lợi ích mong đợi

2.9. Biến số nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của người tham gia nghiên cứu ở nhóm bệnh và nhóm chứng

3.2. Đặc điểm lâm sàng của bệnh bạch biến

3.3. Nồng độ kẽm huyết thanh bệnh nhân bạch biến

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng của người tham gia nghiên cứu

4.2. Nồng độ kẽm huyết thanh giữa nhóm bệnh và nhóm chứng

4.3. Mối liên quan giữa nồng độ kẽm huyết thanh với các đặc điểm lâm sàng bệnh bạch biến

4.4. Hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Bạch Biến Không Phân Đoạn Nguyên Nhân

Bệnh bạch biến không phân đoạn là một rối loạn da mắc phải, ảnh hưởng đến khoảng 0.5-1% dân số toàn cầu. Bệnh đặc trưng bởi sự xuất hiện của các dát trắng, giới hạn rõ, có thể xuất hiện ở bất kỳ vùng da nào trên cơ thể. Diễn tiến bệnh khó lường, với các đợt bùng phát xen kẽ giai đoạn ổn định. Bệnh gây ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, thậm chí ảnh hưởng đến cơ hội học tập và nghề nghiệp. Các phương pháp điều trị hiện tại còn hạn chế do hiểu biết về bệnh chưa đầy đủ. Trong khi cơ chế bệnh sinh của bạch biến phân đoạn liên quan đến đột biến sau hợp tử, nguyên nhân gây tổn thương tế bào sắc tố trong bạch biến không phân đoạn vẫn chưa rõ ràng. Nhiều giả thuyết đã được đưa ra, bao gồm cơ chế tự miễn, thần kinh thể dịch, độc tế bào và stress oxy hóa. Các giả thuyết này không loại trừ lẫn nhau và có thể cùng đóng góp vào cơ chế bệnh sinh.

1.1. Dịch Tễ Học Bệnh Bạch Biến Không Phân Đoạn

Tỷ lệ mắc bệnh bạch biến dao động từ 0.5% đến 1% trên toàn thế giới, có sự khác biệt giữa các quốc gia. Không có sự khác biệt về giới tính trong tỷ lệ mắc bệnh, tuy nhiên, bệnh nhân nữ thường tìm kiếm điều trị nhiều hơn. Độ tuổi khởi phát bệnh thường sớm hơn ở những bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc bệnh. Bệnh thường được chẩn đoán vào mùa xuân và mùa hè. Tại Việt Nam, chưa có thống kê chính thức về dịch tễ bệnh bạch biến trong dân số.

1.2. Các Giả Thuyết Về Cơ Chế Bệnh Sinh

Cơ chế bệnh sinh của bệnh bạch biến đã được nghiên cứu rộng rãi, nhưng chưa có giả thuyết nào được chấp nhận hoàn toàn. Các giả thuyết bao gồm thần kinh, di truyền, tự miễn, tự gây độc tế bào, vi môi trường, siêu vi, chết tế bào theo chương trình và gốc tự do oxy hóa. Đa số các nhà nghiên cứu đồng ý rằng bạch biến là một bệnh đa yếu tố. Giả thuyết di truyền cho thấy có sự liên quan đến các gen nhạy cảm và yếu tố môi trường. Giả thuyết tự miễn ủng hộ sự phá hủy tế bào sắc tố qua trung gian miễn dịch.

II. Vai Trò Của Kẽm Trong Bệnh Bạch Biến Nghiên Cứu Mới Nhất

Kẽm là một nguyên tố vi lượng thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong điều hòa đáp ứng viêm và miễn dịch, là yếu tố trung gian trong quá trình hình thành sắc tố melanin và là một chất chống oxy hóa tiềm năng. Điều này dẫn đến giả thuyết rằng kẽm có thể đóng vai trò trong cơ chế bệnh sinh của bệnh bạch biến và trở thành mục tiêu nghiên cứu trong những năm gần đây. Một số nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra sự giảm đáng kể nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nhân bạch biến, đặc biệt ở những bệnh nhân có thời gian bệnh kéo dài. Do đó, việc nghiên cứu về nồng độ kẽm huyết thanh và các yếu tố liên quan trên bệnh nhân bạch biến không phân đoạn là cần thiết để đánh giá vai trò của kẽm trong bệnh.

2.1. Kẽm và Hệ Miễn Dịch Mối Liên Hệ Quan Trọng

Kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hệ miễn dịch. Nó ảnh hưởng đến sự phát triển và chức năng của các tế bào miễn dịch, bao gồm tế bào T, tế bào B và tế bào NK. Thiếu kẽm có thể dẫn đến suy giảm chức năng miễn dịch và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Trong bệnh bạch biến, sự rối loạn hệ miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc phá hủy tế bào sắc tố. Do đó, vai trò của kẽm trong việc điều hòa hệ miễn dịch có thể ảnh hưởng đến tiến triển của bệnh.

2.2. Kẽm và Stress Oxy Hóa Bảo Vệ Tế Bào Sắc Tố

Stress oxy hóa là một yếu tố quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của bệnh bạch biến. Các gốc tự do oxy hóa có thể gây tổn thương tế bào sắc tố và dẫn đến mất sắc tố da. Kẽm là một chất chống oxy hóa mạnh, có khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Việc thiếu kẽm có thể làm tăng stress oxy hóa và góp phần vào sự phá hủy tế bào sắc tố trong bệnh bạch biến.

III. Phương Pháp Đo Nồng Độ Kẽm Huyết Thanh Hướng Dẫn Chi Tiết

Việc đo nồng độ kẽm huyết thanh là một phương pháp quan trọng để đánh giá tình trạng kẽm trong cơ thể. Có nhiều phương pháp khác nhau để đo nồng độ kẽm huyết thanh, bao gồm phương pháp quang phổ hấp thu nguyên tử (AAS). Phương pháp này có độ chính xác cao và được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu lâm sàng. Việc chuẩn hóa quy trình đo nồng độ kẽm huyết thanh là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Các yếu tố như thời gian lấy mẫu, phương pháp bảo quản mẫu và kỹ thuật phân tích có thể ảnh hưởng đến kết quả đo.

3.1. Kỹ Thuật Định Lượng Kẽm Huyết Thanh AAS

Phương pháp quang phổ hấp thu nguyên tử (AAS) là một kỹ thuật phân tích định lượng được sử dụng để xác định nồng độ của một nguyên tố cụ thể trong một mẫu. Trong trường hợp đo nồng độ kẽm huyết thanh, mẫu huyết thanh được xử lý để giải phóng các ion kẽm. Sau đó, mẫu được đưa vào một ngọn lửa hoặc lò điện, nơi các ion kẽm hấp thụ ánh sáng ở một bước sóng cụ thể. Lượng ánh sáng được hấp thụ tỷ lệ thuận với nồng độ kẽm trong mẫu.

3.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Nồng Độ Kẽm Huyết Thanh

Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến nồng độ kẽm huyết thanh, bao gồm chế độ ăn uống, tình trạng sức khỏe và việc sử dụng thuốc. Chế độ ăn uống thiếu kẽm có thể dẫn đến giảm nồng độ kẽm huyết thanh. Một số bệnh lý, như bệnh thận và bệnh gan, cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ kẽm huyết thanh. Ngoài ra, một số loại thuốc, như thuốc lợi tiểu và thuốc ức chế men chuyển, có thể làm giảm nồng độ kẽm huyết thanh.

IV. Nghiên Cứu Lâm Sàng Nồng Độ Kẽm và Bệnh Bạch Biến Không Phân Đoạn

Nghiên cứu về nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nhân bạch biến không phân đoạn đã cho thấy những kết quả thú vị. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh nhân bạch biếnnồng độ kẽm huyết thanh thấp hơn so với người khỏe mạnh. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác lại không tìm thấy sự khác biệt đáng kể. Sự khác biệt này có thể là do sự khác biệt trong thiết kế nghiên cứu, cỡ mẫu và phương pháp đo nồng độ kẽm huyết thanh. Cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác định rõ mối liên hệ giữa nồng độ kẽm huyết thanh và bệnh bạch biến không phân đoạn.

4.1. So Sánh Nồng Độ Kẽm Huyết Thanh Giữa Nhóm Bệnh và Nhóm Chứng

Các nghiên cứu thường so sánh nồng độ kẽm huyết thanh giữa nhóm bệnh nhân bạch biến không phân đoạn và nhóm chứng (người khỏe mạnh). Mục tiêu là để xác định xem có sự khác biệt đáng kể về nồng độ kẽm huyết thanh giữa hai nhóm hay không. Nếu nồng độ kẽm huyết thanh thấp hơn đáng kể ở nhóm bệnh nhân bạch biến, điều này có thể gợi ý rằng thiếu kẽm có thể đóng vai trò trong bệnh.

4.2. Mối Liên Quan Giữa Nồng Độ Kẽm và Đặc Điểm Lâm Sàng

Các nghiên cứu cũng thường khảo sát mối liên quan giữa nồng độ kẽm huyết thanh và các đặc điểm lâm sàng của bệnh bạch biến, chẳng hạn như tuổi khởi phát bệnh, thời gian mắc bệnh, diện tích tổn thương da và mức độ hoạt động của bệnh. Mục tiêu là để xác định xem nồng độ kẽm huyết thanh có liên quan đến mức độ nghiêm trọng của bệnh hay không. Nếu có mối liên quan, điều này có thể giúp các bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị tốt hơn.

V. Bổ Sung Kẽm Cho Bệnh Nhân Bạch Biến Lợi Ích và Rủi Ro

Việc bổ sung kẽm cho bệnh nhân bạch biến là một chủ đề gây tranh cãi. Một số nghiên cứu đã cho thấy rằng việc bổ sung kẽm có thể cải thiện tình trạng bệnh ở một số bệnh nhân, trong khi các nghiên cứu khác lại không tìm thấy lợi ích đáng kể. Việc bổ sung kẽm cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ, vì bổ sung kẽm quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ, chẳng hạn như buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy. Cần có thêm các nghiên cứu để xác định rõ lợi ích và rủi ro của việc bổ sung kẽm cho bệnh nhân bạch biến.

5.1. Liều Lượng Kẽm An Toàn Cho Bệnh Nhân Bạch Biến

Liều lượng kẽm an toàn cho bệnh nhân bạch biến phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, cân nặng, tình trạng sức khỏe và mức độ thiếu kẽm. Thông thường, liều lượng kẽm được khuyến cáo cho người lớn là 8-11 mg mỗi ngày. Tuy nhiên, bệnh nhân bạch biến có thể cần liều lượng cao hơn, nhưng cần được xác định bởi bác sĩ. Việc bổ sung kẽm quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ, vì vậy cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ.

5.2. Dinh Dưỡng và Bệnh Bạch Biến Chế Độ Ăn Giàu Kẽm

Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nồng độ kẽm huyết thanh ổn định. Bệnh nhân bạch biến nên ăn một chế độ ăn uống giàu kẽm, bao gồm các loại thực phẩm như thịt đỏ, hải sản, các loại hạt và đậu. Ngoài ra, việc hạn chế tiêu thụ các loại thực phẩm có thể cản trở sự hấp thụ kẽm, chẳng hạn như phytate (có trong ngũ cốc nguyên hạt) và oxalate (có trong rau bina), cũng có thể giúp cải thiện tình trạng kẽm trong cơ thể.

VI. Kết Luận Kẽm và Tương Lai Nghiên Cứu Bệnh Bạch Biến

Nghiên cứu về nồng độ kẽm huyết thanh và bệnh bạch biến không phân đoạn vẫn còn nhiều thách thức và cơ hội. Mặc dù một số nghiên cứu đã cho thấy mối liên hệ giữa thiếu kẽm và bệnh bạch biến, cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác định rõ vai trò của kẽm trong cơ chế bệnh sinh của bệnh. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của việc bổ sung kẽm trong việc điều trị bệnh bạch biến và xác định các yếu tố dự đoán đáp ứng với điều trị. Việc hiểu rõ hơn về vai trò của kẽm trong bệnh bạch biến có thể mở ra những hướng đi mới trong việc điều trị và phòng ngừa bệnh.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về Kẽm và Bệnh Bạch Biến

Các hướng nghiên cứu tiềm năng về kẽm và bệnh bạch biến bao gồm: Nghiên cứu về cơ chế tác động của kẽm lên tế bào sắc tố và hệ miễn dịch trong bệnh bạch biến. Nghiên cứu về vai trò của các gen liên quan đến chuyển hóa kẽm trong bệnh bạch biến. Nghiên cứu về hiệu quả của việc bổ sung kẽm kết hợp với các phương pháp điều trị khác trong bệnh bạch biến. Nghiên cứu về các yếu tố dự đoán đáp ứng với điều trị bổ sung kẽm trong bệnh bạch biến.

6.2. Kẽm và Sức Khỏe Tổng Thể Lời Khuyên Cho Bệnh Nhân Bạch Biến

Kẽm không chỉ quan trọng đối với bệnh bạch biến mà còn đối với sức khỏe tổng thể. Bệnh nhân bạch biến nên duy trì một chế độ ăn uống cân bằng, giàu kẽm và các chất dinh dưỡng khác. Ngoài ra, việc duy trì một lối sống lành mạnh, bao gồm tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc, cũng có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ mắc các bệnh khác.

07/06/2025
Nồng độ kẽm huyết thanh và các yếu tố liên quan trên bệnh nhân bạch biến không phân đoạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho quá trình phá hủy các tế bào sắc tố. Tế bào sắc tố lấy từ bệnh nhân bạch biến nhạy cảm với stress oxy hóa hơn tế bào sắc tố từ người không mắc bạch biến, và cũng khó nuôi cấy ex vivo hơn so với người khỏe mạnh[65]. Giả thuyết stress oxy hóa cho rằng tình trạng mất cân bằng oxy hóa – khử của bạch biến tác động lên da dẫn đến sự sản xuất đáng kể các gốc tự do oxy hóa như H2O2. H2O2 có khả năng bất hoạt men catalase bằng cách oxy hóa vòng porphyrin của nó, và gốc methionine, tryptophan trong cấu trúc hoạt động của enzyme và vị trí liên kết đồng yếu tố NADPH.

Nồng độ thấp bất thường của catalase đã được phát hiện trong thương tổn da bạch biến, tương quan với nồng đồ H2O2 cao trong thượng bì[67]. Các gốc tự do oxy hóa, thông qua quá trình oxy hóa cùng với lượng H2O2 quá mức, có thể phá hủy các quá trình sinh học, dẫn đến suy giảm và chết tế bào sắc tố theo chương trình. Tế bào Langerhans có thể hoạt hóa và kích thích tế bào sắc tố tái hoạt lại đáp ứng miễn dịch, dẫn đến tiêu diệt tế bào sắc tố da, kết quả là sự mất sắc tố[31]. Nguồn gốc, tác động và tương tác của ROS/H2O2 trong bệnh bạch biến được tóm tắt trong hình 1.

Tóm tắt những nguồn gốc, tác động và tƣơng tác của ROS/H2O2 trong bạch biến[78] A/BchE: achetyl/butyrylcholinesterase, BH4: tetrahydrobiopterin, iNOS: inducible NO synthase, MSR: methionine sulfoxide reductase, TRP-1: tyrosinase-related protein-1. Vai trò của stress oxy hóa trong cơ chế bệnh sinh trong bệnh bạch biến[16] Người ta vẫn chưa rõ cơ chế vì sao da có thương tổn bạch biến và da lành đều có nồng độ men catalase thấp bất thường, cùng với nồng độ H2O2 cao trong lớp thượng bì. Một điểm đa hình đơn nucleotide của gien catalase có thể tác động lên sự sắp xếp và chức năng các tiểu đơn vị men catalase được thấy hơn ở bệnh nhân bạch biến. Sự tích tụ H2O2 cũng gây suy giảm hoạt động của men catalase, từ đó gây suy giảm chức năng của nó.

Sự rối loạn trong con đường tổng hợp melanin liên quan 6-biopterin tạo ra nồng độ cao H2O2. Một giải thích có khả năng bao gồm tăng norepinephrine và monoamine oxidase, tăng tạo H2O2 dưới dạng sản phẩm phụ và giảm hoạt động của men glutathhione peroxidase[77]. Giải phẫu bệnh Đánh giá giải phẫu bệnh có thể giúp phân biệt bạch biến với các bệnh lý khác ở những trường hợp nghi ngờ. Thương tổn bạch biến thường thâm nhiễm rất ít tế bào và ít hoặc không có tế bào sắc tố[48].

Tế bào sắc tố ở rìa da lành lớn hơn, thường không bào hóa, có các tua gai dài chứa nhiều hạt melanin. Đánh giá 74 mẫu bệnh phẩm bạch biến ghi nhận các đặc điểm sau:[32]  Mất sắc tố và không bào hóa trên tế bào đáy ở tất cả các trường hợp  Thay đổi dạng viêm ở những trường hợp bệnh thời gian ngắn.  Thay đổi dạng thoái hóa ở những trường hợp bệnh thời gian dài  Thượng bì teo mỏng 53%  Mất vùng nối bì – thượng bì 39%  Thâm nhiễm tế bào viêm quanh mạch máu 92%  Thoái hóa nang lông/tuyến bã 38%  Thoái hóa dây thần kinh lớp bì 78%  Thoái hóa đầu tận thần kinh 91% Ngoài ra, sợi lông đen nằm trên thương tổn bạch biến có thể còn tế bào sắc tố. Thời gian mắc bệnh tương quan nghịch với sự hiện diện của tế bào sắc tố trong nang lông.

Tế bào sắc tố biến mất 100% ở lông trắng[9]. Chất lƣợng cuộc sống Bạch biến có ảnh hưởng đáng kể đối với chất lượng cuộc sống bệnh nhân và được cho là bệnh gây rối loạn tâm lý. Thực tế rằng bệnh thường xuất hiện trên những vùng da phơi bày (mặt và bàn tay) gây ra tác động to lớn lên lòng tự trọng và nhận thức cá nhân. Ở một số nơi, bạch biến chưa được hiểu rõ và được cho là dấu hiệu của bệnh phong hay bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Do đó, phụ nữ mắc bệnh bạch biến ở những xã hội đó gặp khó khăn trong việc lập gia đình cũng như tìm kiếm giáo dục và cơ hội nghề nghiệp. Nhiều bệnh nhân lo lắng bệnh tiến triển nặng hơn, khiến đời sống xã hội bị ảnh hưởng và cảm thấy lúng túng, xấu hổ và trầm cảm[80]. Đánh giá chất lượng cuộc sống nên được thực hiện trong lần thăm khám đầu tiền vì có thể có sự khác biệt về đánh giá độ nặng của bệnh giữa bệnh nhân và bác sĩ; và nên được theo dõi trong quá trình điều trị để đánh giá sự hài lòng của bệnh nhân. Nhiều nghiên cứu cho thấy bạch biến gây ra gánh nặng tinh thần và cảm xúc tương đương với chàm bàn tay hay vảy nến, trong đó phụ nữ có xu hướng trầm trọng hơn.

Bệnh nhân bạch biến cũng gặp khó khăn về mặt tình dục và nhiều vấn đề tâm lý khác như rối loạn giấc ngủ, trầm cảm và lo âu[80]. Sự khác nhau về mặt lâm sàng như thời gian bệnh, ảnh hưởng vùng mặt hay ngực, điều trị trước đó, típ da sậm màu, độ nặng do bệnh nhân đánh giá và mức độ lan rộng của bệnh gợi ý chất lượng cuộc sống xấu hơn[80]. Chẩn đoán Bạch biến được đặc trưng bởi các dát, khoảng trắng đồng nhất nằm riêng rẽ với viền lồi, bao bọc xung quanh là da lành. Mặc dù thường không có triệu chứng cơ năng, biểu hiện ngứa đã được báo cáo.

Bạch biến thường xuất hiện ở những vùng da bình thường sậm màu, bao gồm mặt (quanh các lỗ tự nhiên), mặt lưng của bàn tay, núm vú, nách, rốn, vùng xương cùng và vùng bẹn, hậu môn sinh dục. Ở chi, bệnh thường thấy ở khuỷu tay, nếp gấp khủy tay, đầu gối và các ngón. Lông trắng thường liên quan về mặt Hình 1. Thƣơng tổn da điển hình của bệnh bạch biến không phân đoạn ở vùng quanh mắt, môi, da đầu và tóc.

thời gian với sự mất sắc tố của bề mặt thượng bì[9]. Chẩn đoán bạch biến thường dựa vào quan sát lâm sàng và với đèn Wood – một thiết bị chiếu tia cực tím cầm tay phát ra bước sóng UVA ở khoảng 365 nm. Dưới đèn Wood, do sự mất sắc tố gần như hoàn toàn hoặc hoàn toàn, thương tổn bạch biến phát màu huỳnh quang trắng xanh, độ tương phản cao và giới hạn rõ so với da lành. Wood, hình chụp, và/hoặc kính hiển vi đồng tiêu phản xạ[10] có thể hỗ trợ trong theo dõi tiến triển của thương tổn theo thời gian.

Thƣơng tổn da của bệnh nhân bạch biến không phân đoạn dƣới ánh sáng tự nhiên (bên trái) và đèn Wood (bên phải). Hiệp hội Da liễu Anh đã phác thảo các khuyến cáo trong chẩn đoán và đánh giá Hình 1. Dƣới ánh sáng đèn Wood, thƣơng tổn da của bệnh bạch biến trở nên rõ ràng và dễ phân biệt hơn so với da lành. bệnh nhân bạch biến, bao gồm các vấn đề cơ bản sau[83]:  Chẩn đoán bạch biến ngay khi bệnh nhân có biểu hiện điển hình.

 Khi biểu hiện không điển hình, bệnh nhân nên được chuyển đến bác sĩ da liễu để được đánh giá.  Đối với người lớn mắc bạch biến, xét nghiệm máu kiểm tra chức năng tuyến giáp nên được cân nhắc.  Đèn Wood có thể được sử dụng để xác định độ lan rộng và độ hoạt động của bạch biến cũng như theo dõi đáp ứng điều trị.  Đáp ứng điều trị trên bệnh nhân bạch biến nên được xem xét trong bối cảnh bệnh sử, ghi nhận sự tái sắc tố tự phát có thể xảy ra nhưng không thường gặp.

 Bác sĩ nên đánh giá tác động của bạch biến lên tâm lý và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.  Trong các thử nghiệm lâm sàng của bệnh bạch biến, sự cải thiện của bệnh nhân về chất lượng cuộc sống nên là thước đo kết quả quan trọng nhất. Bạch biến thường xuất hiện âm thầm ở những vùng phơi bày ánh sáng vào những tháng mùa xuân và mùa hè. Bỏng nắng nặng, thai kỳ[55],[75], chấn thương da, hoặc stress cảm xúc có thể đi trước khởi phát bệnh[14],[54].

Bạch biến nhìn chung tiến triển chậm, bằng cách lan rộng theo hướng ly tâm thương tổn có sẵn và/hoặc xuất hiện thương tổn mới. Một nghiên cứu ghi nhận sự tiến triển bệnh ở 88.8% bệnh nhân, nhiều hơn khi có tiền căn gia đình mắc bạch biến, bạch biến không phân đoạn, thời gian bệnh dài hơn, có hiện tượng Koebner và ảnh hưởng vùng niêm mạc[40]. Tỉ lệ gặp hiện tượng Koeber và bệnh tiến triển nhiều hơn đáng kể đối với bạch biến không phân đoạn. Chẩn đoán phân biệt a) Bệnh mất màu da bẩm sinh Bệnh bạch tạng: bệnh di truyền theo thể lặn do sự thiếu hụt melanin trong khi đó tế bào sắc tố hiện diện ở da và tóc có số lượng bình thường.

Piebaldism (bạch tạng từng phần): bệnh di truyền theo thể trội do sự giảm tế bào sắc tố. Lâm sàng: chùm tóc trắng ở trán và những dát không màu ở mặt trước ngực và các chi (không có ở bàn tay, bàn chân) Bệnh xơ cứng củ Bourneville: dát giảm sắc tố giống hình mũi lao, mất sắc tố từng chấm hay từng đoạn đi kèm với động kinh. Bệnh giảm sắc tố của Ito hay bệnh Incontimentia pigmenti achromiant : giảm sắc tố ở da có hình vòi nước phun, hình cuốn xoáy,v.v…, phối hợp với những biểu hiện mắt, thần kinh và xương. Xeroderma pigmentosum: những dát không màu đường kính vài milimet và những chấm tàn nhang ở vùng phơi bày ánh sáng.

Loạn sản phôi không màu hay còn gọi là Nevi không màu: bệnh giảm sắc tố khu trú, bẩm sinh, được biểu hiện bằng dát độc nhất có hình thể và kích thước thay đổi hay dát sắp xếp thành đường hay những mảng giảm sắc tố hình nước bùn bị bắn lên giống trong Incontinentia pigmenti achromiant, vị trí thường gặp là ngực và bụng. b) Bệnh mất màu da mắc phải Do tác nhân hóa học: Dẫn xuất phenol (chất chống oxy hóa) trong kỹ nghệ cao su, chế tạo verni, sơn mài, dầu diệt côn trùng, sát trùng, mực in,v.v…, dẫn xuất lưu huỳnh: bệnh giảm sắc tố thường thấy ở các bệnh nhân cường giáp điều trị bằng thiouracile. Thuốc: Butyrophenon, một tác nhân chống tâm thần, gây bạc tóc, mephenesine dùng để điều trị bệnh xơ cứng mảng, gây bạc tóc, chloroquine có thể làm thay đổi màu sắc tóc (tóc có màu sáng hơn ở người có tóc hoe, hung). Thuốc thoa tại chỗ gây mất sắc tố thứ phát: corticosteroid thoa, chích; peroxide điều trị mụn; thuốc chống gián phân điều trị các tổn thương da tăng sinh; thuốc nhỏ mắt chứa Eserine; chất dinitrochlorobenzene trong các chất kích thích hệ miễn dịch; kim loại: thủy ngân, arsenic,v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Nghiên Cứu Nồng Độ Kẽm Huyết Thanh và Mối Liên Quan Đến Bệnh Bạch Biến Không Phân Đoạn": Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá nồng độ kẽm trong huyết thanh của bệnh nhân mắc bệnh bạch biến không phân đoạn và tìm hiểu mối liên hệ giữa nồng độ kẽm và bệnh lý này. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thêm thông tin về vai trò của kẽm trong cơ chế bệnh sinh của bạch biến, từ đó mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh.

Để hiểu rõ hơn về vai trò của các khoáng chất trong cơ thể, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn nồng độ magie huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 tại bệnh viện trường đại học y khoa thái nguyên, nghiên cứu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về sự ảnh hưởng của magie đến sức khỏe.