Nghiên cứu nhu cầu tin và mức độ đáp ứng tại thư viện Đại học Thành Đô

Luận văn nghiên cứu nhu cầu tin tại thư viện Đại học Thành Đô, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động phục vụ người dùng.

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu nhu cầu tin tại Đại học Thành Đô

Nghiên cứu nhu cầu tin tại Trung tâm Thông tin – Thư viện trường Đại học Thành Đô là một nhiệm vụ cấp thiết, đặt trong bối cảnh bùng nổ thông tin và yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo. Luận văn của tác giả Nguyễn Trường Giang (2010) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng này, trở thành cơ sở khoa học để hoạch định các chiến lược phát triển trong tương lai. Mục tiêu chính của nghiên cứu là nhận dạng đặc điểm nhu cầu thông tin của người dùng và đánh giá mức độ đáp ứng của thư viện. Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động thông tin - thư viện. Bối cảnh của trường Đại học Thành Đô, một cơ sở giáo dục đại học tư thục với nguồn kinh phí tự chủ, tạo ra những thách thức và cơ hội riêng biệt trong việc phát triển vốn tài liệu và cung cấp dịch vụ thông tin thư viện. Việc hiểu rõ người dùng – bao gồm cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên – là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của thư viện. Họ không chỉ là người tiêu thụ thông tin mà còn là động lực cho sự đổi mới và phát triển. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc đánh giá thư viện đại học một cách đơn thuần, mà còn đi sâu vào việc phân tích hành vi tìm tin và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên và giảng viên. Đây là nền tảng vững chắc để thư viện thực sự trở thành “giảng đường thứ hai”, một trung tâm tri thức không thể thiếu trong hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học của nhà trường.

1.1. Tầm quan trọng của việc thấu hiểu nhu cầu thông tin

Trong môi trường học thuật, việc nắm bắt chính xác, đầy đủ và kịp thời nhu cầu thông tin của người dùng là yếu tố sống còn. Hoạt động này giúp thư viện định hướng chính xác cho việc phát triển vốn tài liệu, tránh đầu tư lãng phí vào những tài nguyên thông tin không phù hợp. Theo nghiên cứu, tình trạng giảng viên phải tìm tài liệu ở nơi khác và sinh viên thiếu giáo trình vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dạy và học. Do đó, việc nghiên cứu nhu cầu tin không chỉ là một hoạt động nghiệp vụ mà còn là cơ sở để cải thiện toàn diện chất lượng đào tạo. Việc thấu hiểu này giúp các dịch vụ thông tin thư viện được thiết kế phù hợp hơn, từ đó nâng cao sự hài lòng của sinh viên và giảng viên, khuyến khích tinh thần tự học, tự nghiên cứu.

1.2. Phác thảo chân dung người dùng qua khảo sát thư viện

Đối tượng nghiên cứu tại thư viện Đại học Thành Đô rất đa dạng, được phân thành ba nhóm chính với những đặc điểm riêng biệt. Nhóm thứ nhất là cán bộ kiêm nhiệm (quản lý - giảng dạy), có nhu cầu thông tin rộng, phục vụ cả công tác quản lý và chuyên môn. Nhóm thứ hai là cán bộ nghiên cứu - giảng dạy, chủ yếu là giảng viên trẻ, năng động, có nhu cầu lớn về tài liệu chuyên sâu, tài liệu tham khảo để nâng cao trình độ. Nhóm đông đảo nhất là học sinh, sinh viên, với nhu cầu thông tin chủ yếu xoay quanh giáo trình và tài liệu học tập cơ bản. Việc tiến hành khảo sát người dùng thư viện một cách bài bản đã giúp nhận diện rõ đặc điểm của từng nhóm, là tiền đề quan trọng để cá nhân hóa hoạt động phục vụ bạn đọc và phát triển các sản phẩm thông tin phù hợp.

II. Những thách thức trong việc đáp ứng nhu cầu tin của bạn đọc

Thực trạng đáp ứng nhu cầu tin tại thư viện Đại học Thành Đô đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, bắt nguồn từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Vấn đề lớn nhất được chỉ ra trong nghiên cứu là sự hạn chế về tài nguyên thông tin. Với tổng số chỉ khoảng 14.782 cuốn sách và 137 đĩa CD-ROM (tính đến 2010), vốn tài liệu của thư viện chưa thực sự phong phú để đáp ứng đầy đủ cho một trường đại học đa ngành. Đặc thù là trường tư thục khiến nguồn kinh phí đầu tư cho thư viện còn hạn hẹp và chưa thường xuyên. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng bổ sung tài liệu điện tử và các cơ sở dữ liệu trực tuyến hiện đại. Bên cạnh đó, hành vi tìm tin của người dùng cũng cho thấy những vấn đề đáng lưu tâm. Tỷ lệ sinh viên và giảng viên chủ động đến thư viện nghiên cứu chưa cao. Nhiều người có xu hướng tìm kiếm thông tin trên Internet hoặc tại các thư viện lớn khác, cho thấy thư viện chưa phải là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Nguyên nhân một phần đến từ phương pháp giảng dạy truyền thống chưa thực sự khuyến khích tinh thần tự nghiên cứu, làm giảm động lực khai thác các nguồn lực của thư viện. Việc đánh giá thư viện đại học qua các chỉ số này cho thấy một khoảng cách rõ rệt giữa nhu cầu thực tế và khả năng đáp ứng hiện tại.

2.1. Hạn chế về vốn tài liệu và tài nguyên thông tin

Theo số liệu thống kê trong luận văn, vốn tài liệu của Trung tâm Thông tin – Thư viện còn khá khiêm tốn. Sách giáo trình chiếm đa số (khoảng 10.000 cuốn), trong khi sách tham khảo chuyên sâu chỉ có hơn 4.000 cuốn. Các dạng tài liệu điện tử như CD-ROM và cơ sở dữ liệu còn rất hạn chế. Sự thiếu hụt này dẫn đến tình trạng nhiều yêu cầu của bạn đọc không được đáp ứng, đặc biệt là các tài liệu ngoại văn và các công trình nghiên cứu mới. Nguồn kinh phí phụ thuộc nhiều vào học phí và đầu tư của nhà sáng lập khiến chính sách phát triển vốn tài liệu chưa thể mang tính đột phá. Đây là rào cản lớn nhất trong việc nâng cao chất lượng phục vụ bạn đọc.

2.2. Phân tích hành vi tìm tin và thói quen người dùng

Kết quả khảo sát cho thấy một thực tế đáng chú ý: người dùng dành nhiều thời gian thu thập thông tin tại nhà hơn tại thư viện. Hành vi tìm tin này phản ánh cả thói quen cá nhân và những hạn chế của thư viện. Giảng viên và sinh viên có xu hướng khai thác thông tin qua Internet (85,8% cán bộ sử dụng) hoặc tìm đến các thư viện khác như Thư viện Đại học Công nghiệp Hà Nội. Điều này cho thấy thư viện chưa đủ hấp dẫn và tiện lợi. Hơn nữa, việc sử dụng các dịch vụ hiện đại như tra cứu trên cơ sở dữ liệu trực tuyến còn rất thấp (chỉ 25,4% ở cán bộ và 10,4% ở sinh viên), cho thấy một lỗ hổng về kỹ năng thông tin của người dùng cũng như công tác hướng dẫn, quảng bá của thư viện.

III. Phương pháp phân tích nhu cầu tin của người dùng hiệu quả

Để đưa ra những giải pháp xác đáng, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp phân tích khoa học nhằm nhận diện sâu sắc nhu cầu tin của người dùng tại Đại học Thành Đô. Phương pháp chính được sử dụng là điều tra xã hội học thông qua phiếu hỏi, kết hợp với phân tích, thống kê và quan sát thực tế. Cách tiếp cận này cho phép lượng hóa các khía cạnh khác nhau của nhu cầu, từ nội dung chuyên ngành, ngôn ngữ, đến loại hình tài liệu ưa thích. Việc khảo sát người dùng thư viện được thiết kế riêng cho hai nhóm đối tượng: cán bộ - giảng viên và học sinh - sinh viên, giúp làm nổi bật sự khác biệt trong nhu cầu thông tinhành vi tìm tin của mỗi nhóm. Kết quả phân tích cho thấy, nhu cầu về nội dung tập trung chủ yếu vào các chuyên ngành đang đào tạo tại trường. Nhu cầu về ngôn ngữ cho thấy tài liệu tiếng Việt vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối, trong khi nhu cầu tài liệu ngoại văn (chủ yếu là tiếng Anh) còn hạn chế, đặc biệt ở nhóm sinh viên. Việc phân tích kỹ lưỡng các dữ liệu này là cơ sở để thư viện không chỉ cải thiện vốn tài liệu mà còn tối ưu hóa các dịch vụ thông tin thư viện, hướng tới nâng cao sự hài lòng của sinh viên và giảng viên.

3.1. Nhu cầu tin theo lĩnh vực khoa học và chuyên ngành

Kết quả khảo sát chỉ ra rằng nhu cầu thông tin của người dùng gắn chặt với các ngành đào tạo của trường như công nghệ thông tin, kế toán, quản trị kinh doanh. Sinh viên chủ yếu tìm kiếm tài liệu phục vụ trực tiếp cho môn học của mình. Trong khi đó, nhóm cán bộ kiêm nhiệm ngoài tài liệu chuyên môn còn có nhu cầu cao về các văn bản pháp lý và thông tin quản lý (100% cán bộ quản lý có nhu cầu tin về tình hình kinh tế, chính trị, xã hội). Sự phân hóa này đòi hỏi chính sách phát triển vốn tài liệu phải cân bằng giữa chiều rộng (đáp ứng các ngành học) và chiều sâu (cung cấp tài liệu nghiên cứu chuyên sâu cho giảng viên).

3.2. Đánh giá nhu cầu về ngôn ngữ và loại hình tài liệu

Về ngôn ngữ, 100% người dùng có nhu cầu sử dụng tài liệu tiếng Việt. Nhu cầu tài liệu tiếng Anh, dù là ngoại ngữ phổ biến nhất, vẫn chưa cao. Về loại hình, sinh viên phụ thuộc gần như hoàn toàn vào sách giáo trình (100% nhu cầu), trong khi sách tham khảo chỉ chiếm 57,3%. Ngược lại, giảng viên có nhu cầu cao hơn đối với sách tham khảo (72,4%), tạp chí khoa học và tài liệu xám. Đặc biệt, nhu cầu sử dụng tài liệu điện tử và tra cứu trên các cơ sở dữ liệu trực tuyến còn thấp ở cả hai nhóm, cho thấy đây là một lĩnh vực tiềm năng mà thư viện cần tập trung đầu tư và đào tạo người dùng.

IV. Bí quyết cải thiện dịch vụ thông tin thư viện hiệu quả

Từ những phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nhằm nâng cao năng lực đáp ứng và kích thích nhu cầu tin tại thư viện Đại học Thành Đô. Trọng tâm của các giải pháp này là cải thiện toàn diện các dịch vụ thông tin thư viện, từ truyền thống đến hiện đại. Một trong những bí quyết quan trọng là phát triển các dịch vụ có tính phí dựa trên khả năng chi trả của người dùng. Khảo sát cho thấy tỷ lệ người dùng sẵn sàng chi trả cho các dịch vụ như "cung cấp thông tin có chọn lọc" (84% cán bộ, 76% sinh viên) và "cung cấp tài liệu từ thư viện khác" (72,8% cán bộ, 88,5% sinh viên) là rất cao. Đây là cơ sở để thư viện đa dạng hóa nguồn thu, giảm phụ thuộc vào ngân sách và chủ động hơn trong việc đáp ứng các nhu cầu đặc thù. Bên cạnh đó, việc chuyển đổi sang mô hình thư viện số Đại học Thành Đô là một hướng đi tất yếu. Đầu tư vào cơ sở dữ liệu trực tuyến, số hóa vốn tài liệu và tăng cường tài liệu điện tử sẽ giúp phá vỡ rào cản về không gian và thời gian, phù hợp với hành vi tìm tin hiện đại của người dùng. Cuối cùng, không thể thiếu các giải pháp nâng cao kỹ năng thông tin cho bạn đọc, giúp họ khai thác hiệu quả các tài nguyên thông tin mà thư viện cung cấp.

4.1. Tối ưu hóa các dịch vụ phục vụ bạn đọc truyền thống

Trước khi hướng tới các dịch vụ số hóa, việc tối ưu các dịch vụ cốt lõi là vô cùng cần thiết. Dịch vụ mượn-trả tài liệu cần được cải tiến để linh hoạt hơn, đặc biệt là dịch vụ mượn về nhà vốn được đa số người dùng ưa chuộng. Dịch vụ sao chụp tài liệu, với nhu cầu sử dụng rất cao (84,9% cán bộ và 96,9% sinh viên), cần được tổ chức chuyên nghiệp để vừa đáp ứng nhu cầu, vừa đảm bảo tuân thủ luật bản quyền. Việc nâng cao chất lượng phục vụ bạn đọc tại quầy, thái độ thân thiện và chuyên nghiệp của cán bộ thư viện cũng là yếu tố quan trọng để cải thiện sự hài lòng của sinh viên và tạo ra một môi trường học tập tích cực.

4.2. Xây dựng nền tảng thư viện số và cơ sở dữ liệu

Trong dài hạn, việc xây dựng một thư viện số Đại học Thành Đô là giải pháp đột phá. Điều này bao gồm việc xây dựng các cơ sở dữ liệu trực tuyến chứa các bài báo khoa học, luận văn, giáo trình điện tử. Thư viện cần chủ động tìm kiếm các nguồn tài trợ, hợp tác để mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu học thuật uy tín trong và ngoài nước. Đồng thời, cần có kế hoạch số hóa các tài liệu quý, đặc biệt là khóa luận tốt nghiệp và các công trình nghiên cứu của trường để tạo ra một nguồn tài nguyên thông tin số độc quyền. Việc phát triển nền tảng này sẽ giải quyết được bài toán hạn chế về không gian vật lý và thời gian phục vụ, đáp ứng xu thế học tập và nghiên cứu hiện đại.

V. Kết quả đánh giá thư viện đại học và sự hài lòng của NDT

Việc đánh giá thư viện đại học không chỉ dựa trên các con số về vốn tài liệu, mà quan trọng hơn là mức độ đáp ứng và sự hài lòng của sinh viên, giảng viên. Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Trường Giang đã vẽ nên một bức tranh đa chiều về thực trạng này. Nhìn chung, mức độ đáp ứng nhu cầu tin của thư viện còn khá thấp. Nguyên nhân chính là do sự thiếu hụt về tài nguyên thông tin, đặc biệt là sách tham khảo chuyên sâu và các nguồn tài liệu điện tử. Điều này được phản ánh qua việc người dùng phải thường xuyên tìm kiếm thông tin từ các nguồn bên ngoài. Về các sản phẩm và dịch vụ, các dịch vụ truyền thống như mượn về nhà và sao chụp tài liệu được sử dụng nhiều, nhưng các dịch vụ mang tính chiều sâu và hiện đại như cung cấp thông tin chọn lọc, tra cứu cơ sở dữ liệu trực tuyến lại có tỷ lệ sử dụng rất thấp. Điều này cho thấy thư viện chưa khai thác hết tiềm năng của mình. Tuy nhiên, một điểm sáng là người dùng thể hiện sự sẵn lòng chi trả cho các dịch vụ chất lượng cao, mở ra một hướng đi mới cho thư viện trong việc cải thiện và đa dạng hóa hoạt động. Việc phân tích kỹ lưỡng các kết quả này là bước đi quan trọng để thư viện xác định đúng các vấn đề ưu tiên và xây dựng kế hoạch hành động hiệu quả.

5.1. Mức độ đáp ứng của vốn tài liệu hiện có

Mức độ đáp ứng của vốn tài liệu được đánh giá là còn nhiều hạn chế. Mặc dù sách giáo trình cơ bản được đáp ứng tương đối, nhưng các tài liệu tham khảo, chuyên khảo, tạp chí khoa học và tài liệu ngoại văn lại thiếu hụt nghiêm trọng. Thực tế này buộc giảng viên và sinh viên có nhu cầu nghiên cứu sâu phải tìm đến các thư viện khác hoặc các nguồn trực tuyến. Tình trạng "cháy" tài liệu vào mùa thi hoặc khi làm tiểu luận, khóa luận vẫn xảy ra. Đây là một điểm yếu lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của các hoạt động nghiên cứu khoa học và làm giảm sự hài lòng của sinh viên đối với thư viện.

5.2. Đánh giá chất lượng phục vụ và cơ sở vật chất

Về cơ sở vật chất, tại thời điểm nghiên cứu (2010), thư viện đã được đầu tư không gian khang trang với diện tích hơn 300m2 và các trang thiết bị mới. Tuy nhiên, thời gian phục vụ theo giờ hành chính là một rào cản, gây khó khăn cho sinh viên trong việc sắp xếp thời gian lên thư viện. Chất lượng phục vụ bạn đọc của đội ngũ cán bộ được ghi nhận là trẻ và được đào tạo đúng chuyên ngành. Tuy nhiên, các hoạt động hướng dẫn, đào tạo kỹ năng thông tin cho người dùng chưa được triển khai mạnh mẽ, dẫn đến việc nhiều tài nguyên thông tin và dịch vụ giá trị chưa được khai thác hiệu quả.

04/10/2025
Nghiên cứu nhu cầu tin và mức độ đáp ứng nhu cầu tin của người dùng tin tại trung tâm thông tin thư viện đại học thành đô

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ĐẶC ĐIỂM CỦA NGƯỜI DÙNG TIN TẠI TRUNG TÂM THÔNG TIN - THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔ 1.1 Trung tâm Thông tin – Thư viện Trường Đại học Thành Đô trong thời kỳ đổi mới 1.1 Hoạt động giảng dạy và học tập tại Trường Đại học Thành Đô Trường Đại học Thành Đô được thành lập ngày 27 tháng 5 năm 2009 theo quyết định số: 679/QĐ – TTg của Thủ tướng Chính phủ. Trường Đại học Thành Đô được thành lập trên cơ sở tiền thân là Trường Cao đẳng Tư thục Công nghệ Thành Đô theo quyết định số 7687/QĐ - BGD&ĐT – TCCB ngày 30/11/2004 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường Cao đẳng Tư thục Công nghệ Thành Đô được đổi tên thành Trường Cao đẳng Công nghệ Thành Đô theo quyết định số 3207/QĐ - BGD&ĐT ngày 26/6/2006 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc đổi tên Trường Cao đẳng Tư thục Công nghệ Thành Đô thành Trường Cao đẳng Công nghệ Thành Đô. Trường Đại học Thành Đô là trường đại học tư thục nằm trong hệ thống giáo dục quốc dân nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, do Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập và giải thể.

Trường chịu sự quản lý nhà nước về giáo dục và đào tạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường Đại học Thành Đô là trường đại học đa ngành, đa cấp học và đa hệ đào tạo, đồng thời là trung tâm nghiên cứu khoa học kỹ thuật, công nghệ, văn hoá, giáo dục của ngành và khu vực. Thông qua phát triển các hoạt động đào tạo nhân lực, Trường đã từng bước đẩy nhanh các hoạt động nghiên cứu triển khai, ứng dụng khoa học công nghệ gắn với yêu cầu thực tế của đất nước. Không những thế, 9 thông qua các hoạt động văn hoá xã hội và các hoạt động khác, Trường còn giữ vai trò là một nhân tố thúc đẩy phát triển văn hoá, giáo dục, phù hợp với mục tiêu, định hướng giai đoạn đến năm 2020 của đất nước.

Mục tiêu của Trường là phấn đấu đạt trình độ phát triển tương đương các trường đại học lớn ở trong nước và đạt đẳng cấp khu vực. Sau 6 năm được thành lập và triển khai thực hiện nhiệm vụ của Bộ, Trường đã đào tạo được khoảng 3.000 học sinh – sinh viên (HS – SV) và triển khai đào tạo 17 ngành nghề với 22 mục tiêu đào tạo của 4 cấp học: đại học, cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp và đào tạo nghề. Điều đó phần nào nói lên bước đầu Trường đã tạo được lòng tin của người học đối với Nhà trường mà nhất là đối với một trường tư thục. Trường có chức năng và nhiệm vụ chính sau: Chức năng: + Đào tạo các kỹ sư công nghệ, các cán bộ nghiệp vụ có trình độ đại học và các trình độ thấp hơn đáp ứng nhu cầu cung cấp nguồn nhân lực cho các ngành nghề góp phần cho sự phát triển kinh tế xã hội của khu vực đồng bằng Sông Hồng và trong cả nước.

Khi có đủ điều kiện, Trường sẽ đào tạo trình độ sau đại học với các loại hình đào tạo: liên thông, không chính quy, đào tạo từ xa v. + Nghiên cứu triển khai ứng dụng khoa học công nghệ, khoa học giáo dục đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh tế – xã hội. + Bồi dưỡng, đào tạo lại và nâng cao trình độ đội ngũ công chức, cán bộ kỹ thuật, nghiệp vụ, cán bộ giảng dạy ở trình độ cao theo yêu cầu chuẩn hoá nghiệp vụ, chuyên môn. + Hợp tác quốc tế về đào tạo, nghiên cứu, trao đổi và chuyển giao công nghệ.

10 Nhiệm vụ: + Đào tạo nhân lực có phẩm chất chính trị, đạo đức tốt, có kiến thức và năng lực thực hành nghề nghiệp tương xứng với trình độ đào tạo. Đảm bảo nguồn nhân lực có sức khoẻ, có năng lực sáng tạo và khả năng thích ứng với việc làm trong xã hội. Đồng thời có khả năng tự tạo việc làm cho mình và cho những người khác, có khả năng hợp tác trong hoạt động nghề nghiệp. + Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, kết hợp đào tạo với nghiên cứu khoa học và sản xuất, dịch vụ.

Phát triển khoa học và công nghệ theo quy định của luật khoa học công nghệ, luật giáo dục và các quy định khác. + Quản lý giảng viên, cán bộ nhân viên, xây dựng đội ngũ cán bộ giảng viên của Trường có đủ về số lượng, đảm bảo về tiêu chuẩn chất lượng, cân đối về cơ cấu trình độ, cơ cấu ngành nghề theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. + Tuyển sinh và quản lý người học theo quy định. + Phối hợp với các tổ chức, các nhân và gia đình của người học trong hoạt động giáo dục.

+ Tổ chức cho giảng viên, cán bộ nhân viên và người học tham gia các hoạt động xã hội, phù hợp với ngành nghề đào tạo. + Giữ gìn và phát triển những di sản văn hoá dân tộc. + Thực hiện các nhiệm vụ khác theo quy định của pháp luật. Để xây dựng và phát triển Nhà trường đặt mục tiêu chất lượng đào tạo lên hàng đầu.

Nhà trường luôn chăm lo tới công tác tuyển dụng và đào tạo đội ngũ cán bộ, giáo viên có chất lượng và luôn coi trọng tới nội dung và phương pháp giảng dạy. Để đảm bảo chất lượng dạy và học trong Trường thì đội ngũ cán bộ, giáo 11 viên đóng một vai trò hết sức quan trọng. Nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề này Nhà trường đã không ngừng nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ và giáo viên trong Trường. Tuy Trường mới được thành lập song đã tập hợp được một đội ngũ cán bộ, giảng viên rất nhiệt tình, nhiều kinh nghiệm, có trình độ, đáp ứng được yêu cầu của một trường đại học.

Hiện tại Trường có tổng số: 538 cán bộ, giảng viên. Trong đó giảng viên cơ hữu là 126, chiếm tỉ lệ 23.4% ; giảng viên thỉnh giảng là 374, chiếm tỉ lệ 69. Trong số đó những người có hàm giáo sư, phó giáo sư: 45 người, chiếm tỉ lệ 8.4%; tiến sĩ: 58 người, chiếm tỉ lệ 10.8%, thạc sĩ: 219 người, chiếm tỉ lệ 40. Như vậy số giảng viên có trình độ giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ và thạc sĩ là 322 chiếm tỉ lệ 59.9% trong đó giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ là 103 chiếm tỉ lệ 5.12% có trình độ đại học và các trình độ khác.

Trong những năm vừa qua Nhà trường luôn khuyến khích và tạo điều kiện cho các cán bộ, giảng viên nhân viên đi học nâng cao trình độ. Hiện tại trong số cán bộ giảng viên cơ hữu của trường có 16 người đang theo học thạc sĩ tại các cơ sở đào tạo; 01 người theo học nghiên cứu sinh. Hàng năm Nhà trường đầu tư cho khoảng 20 - 25 cán bộ, giảng viên trẻ có trình độ đại học ở tất cả các khoa đi học cao học. Trong 4 năm 2007 – 2010 trường đầu tư đào tạo và bồi dưỡng: 50 cán bộ công chức, 30 cán bộ giảng viên có trình độ thạc sĩ, 10 người có trình độ tiến sĩ với tổng mức đầu tư khoảng 2.

Với mức đầu tư và khuyến khích như vậy hiện tại Trường có đội ngũ cán bộ, giảng viên trong đó có hơn 50% có trình độ thạc sĩ, tiến sĩ. Ngoài ra, để đảm bảo chất lượng đào tạo Nhà trường không ngừng quan tâm đến việc cải tiến nội dung và phương pháp giảng dạy. Một số môn học đã ứng dụng công nghệ thông tin trong việc dạy và học, sử dụng máy chiếu nhằm tăng tính trực quan và sinh động cho bài giảng, tăng giờ thực hành và hình thức tham quan 12 thực tế cho các môn học. Phương pháp dạy ở một số môn học cũng đã dược thay đổi như: học ngoại ngữ có các phương tiện hỗ trợ: tivi, DVD, v.

Một số tiết học có các chuyên gia nước ngoài trực tiếp đến giảng, giúp HS – SV thay đổi môi trường học tập, kích thích tinh thần học tập. Một số môn học được giảng dạy theo phương pháp thảo luận, học theo nhóm và kiểm tra theo hình thức làm bài tập lớn hay viết tiểu luận v. Với những nỗ lực trong việc nâng cao chất lượng dạy và học, trong những năm qua công tác giảng dạy và học tập của Nhà trường đã thu được những kết quả đáng khích lệ, chất lượng hoạt động của Nhà trường ngày càng chiếm được lòng tin đối với người học và khẳng định được vị trí so với những trường đại học lâu đời trong cả nước. Đến nay Trường đã đào tạo được tổng số 3.000 HS - SV tốt nghiệp có bằng cử nhân cao đẳng hệ chính qui và trung học chuyên nghiệp.

Theo thống kê của phòng Quản lý HS – SV của Nhà trường tỷ lệ HS –SV ra trường có việc làm đạt khoảng 80%. Điều này phần nào đã phản ánh được chất lượng đào tạo của Nhà trường ngay từ những ngày đầu xây dựng và phát triển. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đã đạt được với những thành tích mà Trường đã thu được trong những năm qua thì trong công tác giảng dạy và học tập tại Trường vẫn còn một số những mặt hạn chế cụ thể: việc học theo phương pháp truyền thống theo kiểu “thầy giảng, trò ghi” vẫn còn tồn tại, việc dạy theo kiểu giáo viên lên lớp giảng học sinh nghe, ghi, chép một cách thụ động, một chiều vẫn là chủ yếu. Nội dung dạy chỉ bó hẹp trong sách giáo trình và hình thức kiểm tra vẫn theo kiểu tự luận là chính.

Số lượng giáo viên dạy theo phương pháp mới là rất ít và giáo viên dạy theo phương pháp phát huy tinh thần tự học, tự nghiên cứu cho HS - SV chưa được rộng rãi và đồng đều. Hình thức kiểm tra theo kiểu trắc nghiệm, nhận xét, đánh giá vấn đề và kiểm tra hết môn dưới dạng bài tập lớn và viết tiểu luận cũng rất ít. Đây là một trong những tồn tại mà nguyên nhân có thể từ 13 hai phía chất lượng của các giáo viên và chất lượng của HS – SV trong Trường. Nhưng điều này phần nào đã làm hạn chế khả năng tự học, tự nghiên cứu của HS - SV và đây cũng là một trong những nguyên nhân gián tiếp ảnh hưởng tới nhu cầu tin của NDT tại Trung tâm.

Ngoài ra, phong trào nghiên cứu khoa học của Nhà trường còn chưa thật sự phát triển. Chưa phải là một phong trào được duy trì thường xuyên, chưa có sự động viên, khuyến khích, kiểm tra và đánh giá một cách khoa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ