Nghiên cứu nhu cầu tin của người dùng tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội

Luận văn nghiên cứu nhu cầu tin của người dùng tại Viện Thông tin KHXH. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả phục vụ thông tin.

Chuyên ngành

Khoa học thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nhu cầu tin người dùng Viện TTKHXH Một cái nhìn tổng quan

Việc nghiên cứu nhu cầu tin người dùng là nền tảng cốt lõi để định hướng hoạt động của các cơ quan thông tin, thư viện. Tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội (Viện TTKHXH), một trong những trung tâm thông tin tư liệu hàng đầu về khoa học xã hội và nhân văn tại Việt Nam, việc nắm bắt chính xác nhu cầu này càng trở nên cấp thiết. Bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đặt ra yêu cầu mới về thông tin, đòi hỏi Viện phải có những chiến lược phù hợp để nâng cao hiệu quả phục vụ bạn đọc. Người dùng tin tại Viện rất đa dạng, bao gồm cán bộ quản lý, nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên. Mỗi nhóm có những đặc điểm người dùng tinhành vi tìm tin riêng biệt, tạo ra một bức tranh nhu cầu đa dạng và phức tạp. Việc phân loại và thấu hiểu từng nhóm đối tượng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng các sản phẩm và dịch vụ thông tin phù hợp. Thấu hiểu sâu sắc các đối tượng này không chỉ giúp Viện cải thiện chất lượng phục vụ mà còn góp phần kích thích và phát triển nhu cầu tri thức trong cộng đồng nghiên cứu khoa học, thúc đẩy sự phát triển chung của nền khoa học xã hội nước nhà. Đây là nhiệm vụ trọng tâm, quyết định vị thế và vai trò của Viện trong kỷ nguyên số.

1.1. Phân loại các nhóm người dùng tin chính tại Viện TTKHXH

Người dùng tin tại Viện TTKHXH được phân thành ba nhóm chính dựa trên vị trí công tác và mục đích sử dụng thông tin. Nhóm thứ nhất là các cán bộ quản lý, chiếm tỷ lệ không lớn (khoảng 8%) nhưng có vai trò đặc biệt quan trọng. Họ là những người xây dựng đường lối, chính sách và cần những thông tin tổng hợp, chính xác và kịp thời. Nhóm thứ hai, đông đảo nhất, là các cán bộ nghiên cứu và giảng dạy, chiếm khoảng 69,3%. Đây là nhóm người dùng năng động, có trình độ chuyên môn cao và nhu cầu khai thác nguồn tin khoa học xã hội sâu rộng, đặc biệt là các tài liệu gốc. Nhóm cuối cùng là sinh viên và học viên năm cuối, chiếm 22,7%. Nhóm này trẻ, có nhiều thời gian nghiên cứu nhưng kinh nghiệm và trình độ ngoại ngữ còn hạn chế, chủ yếu cần tài liệu để hoàn thành khóa luận, luận văn tốt nghiệp. Việc phân nhóm này là cơ sở để thiết kế các dịch vụ thông tin thư viện chuyên biệt, đáp ứng đúng và trúng nhu cầu của từng đối tượng.

1.2. Đặc điểm của nhóm cán bộ quản lý và nghiên cứu khoa học

Nhóm cán bộ quản lýcán bộ nghiên cứu có nhiều điểm chung về trình độ học vấn và chuyên môn. Phần lớn họ có trình độ từ đại học trở lên, trong đó nhiều người là phó giáo sư, tiến sĩ, thạc sĩ. Họ có kỹ năng thông tin tốt và khả năng ngoại ngữ cao, đặc biệt là tiếng Anh, Pháp, và Nga. Đặc điểm nổi bật của nhóm này là nhu cầu thông tin chuyên sâu, cập nhật và có độ tin cậy cao. Do ít thời gian, các cán bộ quản lý thường ưu tiên các sản phẩm thông tin đã qua xử lý như báo cáo tổng thuật, tin nhanh, sưu tập chuyên đề. Ngược lại, cán bộ nghiên cứu lại có xu hướng tự tìm kiếm và khai thác các tài nguyên thông tin gốc, bao gồm sách chuyên khảo, tạp chí khoa học, luận án. Hành vi tìm tin của họ rất chủ động, đòi hỏi một hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử và công cụ tra cứu hiệu quả để có thể tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng và toàn diện.

II. Thách thức đáp ứng nhu cầu tin người dùng tại Viện TTKHXH

Mặc dù sở hữu một kho tài nguyên thông tin đồ sộ, Viện TTKHXH vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc thỏa mãn nhu cầu tin ngày càng cao và đa dạng của người dùng. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự mất cân đối giữa nguồn lực hiện có và nhu cầu thực tế. Vốn tài liệu quý hiếm, đặc biệt là các tài liệu từ thời Viện Viễn đông Bác cổ Pháp (EFEO), chưa được khai thác hiệu quả do tình trạng xuống cấp và thiếu phương tiện số hóa tài liệu. Bên cạnh đó, công tác ứng dụng công nghệ thông tin chưa đồng bộ, hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử còn hạn chế, chưa kết nối mạng lưới rộng rãi để chia sẻ tài nguyên. Kết quả khảo sát cho thấy, có tới 46,7% người dùng tin từng bị từ chối mượn tài liệu vì nhiều lý do như tài liệu không có, người khác đã mượn, hoặc tài liệu đang trong quá trình xử lý. Điều này cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa kỳ vọng của người dùng và khả năng đáp ứng của trung tâm thông tin tư liệu, đòi hỏi những giải pháp cải tiến mạnh mẽ và toàn diện để nâng cao chất lượng phục vụ bạn đọc.

2.1. Hạn chế về nguồn lực thông tin và khả năng tiếp cận

Khả năng đáp ứng về nguồn lực thông tin là một thách thức lớn. Dù có gần 400.000 đầu sách, Viện vẫn gặp khó khăn trong việc cập nhật các tài liệu mới, đặc biệt là tạp chí khoa học quốc tế. Theo khảo sát, 16,7% yêu cầu của người dùng không được đáp ứng vì thư viện không có tài liệu. Thêm vào đó, một lượng lớn tài liệu xám, công trình nghiên cứu, luận án, bản thảo có giá trị cao chưa được biên mục và đưa vào phục vụ. Các bộ sưu tập đặc biệt như bản đồ, ảnh cổ, phim kính... gần như không thể tiếp cận rộng rãi do thiếu thiết bị đọc và quy chế phục vụ rõ ràng. Tình trạng tài liệu bị mất (6%) hay đang chờ xử lý nghiệp vụ (10,7%) cũng làm giảm cơ hội tiếp cận của người dùng. Việc thiếu hụt các cơ sở dữ liệu điện tử toàn văn và các tài liệu đa phương tiện hiện đại cũng là một rào cản lớn, khiến Viện tụt hậu so với xu thế chung.

2.2. Vấn đề trong việc đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ thông tin

Các sản phẩm và dịch vụ thông tin tại Viện chưa thực sự đa dạng để thỏa mãn nhu cầu tin của mọi nhóm người dùng. Dịch vụ đọc tại chỗ vẫn là hình thức phục vụ chính (77,3% người dùng sử dụng), trong khi các dịch vụ hiện đại hơn như tra cứu trực tuyến, cung cấp thông tin theo yêu cầu, phổ biến thông tin chọn lọc còn hạn chế. Dịch vụ sao chụp tài liệu (33,3%) gặp nhiều bất tiện do thiếu thốn trang thiết bị, gây trở ngại cho người dùng. Các sản phẩm thông tin có giá trị gia tăng cao như thư mục chuyên đề, bản tin tổng thuật... dù được đánh giá cao nhưng số lượng còn khiêm tốn. Đặc biệt, việc thiếu các chương trình đào tạo, hướng dẫn kỹ năng thông tin cho người dùng khiến họ gặp khó khăn trong việc khai thác tối đa các tài nguyên thông tin mà Viện cung cấp, nhất là các nguồn tin điện tử và các công cụ tra cứu phức tạp.

III. Giải pháp phát triển nguồn lực đáp ứng nhu cầu thông tin

Để nâng cao hiệu quả phục vụ bạn đọc, việc củng cố và phát triển vốn tài liệu là giải pháp nền tảng. Viện TTKHXH cần xây dựng một chính sách bổ sung hợp lý, cân bằng giữa tài liệu truyền thống và tài liệu điện tử, giữa nguồn tin khoa học xã hội trong nước và quốc tế. Ưu tiên hàng đầu là tăng cường bổ sung các tạp chí khoa học quốc tế uy tín, các cơ sở dữ liệu điện tử toàn văn và các loại hình tài liệu đa phương tiện. Đồng thời, chương trình số hóa tài liệu quý hiếm cần được đẩy mạnh. Việc chuyển đổi các bộ sưu tập ảnh cổ, bản đồ, thần tích thần sắc sang định dạng số không chỉ giúp bảo tồn di sản mà còn mở ra cơ hội tiếp cận rộng rãi cho các nhà nghiên cứu khoa học. Tăng cường hợp tác quốc tế, trao đổi tài liệu và chia sẻ nguồn lực thông tin với các thư viện khác, đặc biệt là thư viện Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam, là một hướng đi chiến lược để làm phong phú thêm kho tài nguyên thông tin mà không tốn quá nhiều chi phí. Một nguồn lực thông tin mạnh mẽ và đa dạng chính là chìa khóa để thỏa mãn nhu cầu tin ngày càng phức tạp của người dùng.

3.1. Xây dựng chính sách bổ sung và phát triển vốn tài liệu

Một chính sách bổ sung hợp lý phải xuất phát từ kết quả khảo sát nhu cầu tin của người dùng. Viện cần tập trung vào các lĩnh vực được quan tâm nhiều nhất như Kinh tế học (46%), Văn học (31,3%), Chính trị học (29,3%). Về ngôn ngữ, cần ưu tiên tài liệu tiếng Anh, đồng thời duy trì nguồn tài liệu tiếng Pháp, Nga, Trung Quốc để phục vụ các nhóm nghiên cứu chuyên sâu. Cần có cơ chế thu thập hiệu quả các tài liệu nội sinh như luận án, báo cáo khoa học từ các đơn vị trong Viện Hàn lâm. Việc phát triển vốn tài liệu không chỉ là mua mới mà còn bao gồm việc trao đổi, nhận tặng và hợp tác với các tổ chức trong và ngoài nước. Chính sách này phải linh hoạt, được rà soát định kỳ để bắt kịp xu hướng phát triển của khoa học và sự thay đổi trong nhu cầu thông tin của người dùng.

3.2. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và số hóa tài liệu quan trọng

Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá. Viện cần đầu tư nâng cấp hạ tầng mạng, phần mềm quản lý thư viện tích hợp và xây dựng một cổng thông tin điện tử thân thiện với người dùng. Việc xây dựng và mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu điện tử chuyên ngành KHXH là cực kỳ quan trọng. Song song đó, dự án số hóa tài liệu cần được triển khai một cách có hệ thống, ưu tiên các tài liệu quý hiếm và có nguy cơ hư hỏng cao. Các bộ sưu tập như thần tích thần sắc, sách Hán Nôm, ảnh tư liệu... sau khi số hóa sẽ trở thành tài nguyên thông tin độc đáo, thu hút không chỉ người dùng trong nước mà cả các nhà nghiên cứu quốc tế. Công nghệ thông tin sẽ giúp phá vỡ rào cản vật lý, đưa kho tri thức của Viện đến với đông đảo công chúng hơn.

IV. Nâng cao chất lượng dịch vụ thỏa mãn nhu cầu tin người dùng

Bên cạnh nguồn lực, chất lượng dịch vụ thông tin thư viện đóng vai trò quyết định trong việc thỏa mãn nhu cầu tin của người dùng. Viện TTKHXH cần chuyển đổi từ mô hình phục vụ bị động sang chủ động. Điều này đòi hỏi phải đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ thông tin, không chỉ dừng lại ở việc cho mượn tài liệu. Cần phát triển mạnh các dịch vụ có giá trị gia tăng như: cung cấp thông tin theo yêu cầu, biên soạn các thư mục chuyên đề, tổng thuật tài liệu, dịch thuật theo đơn đặt hàng. Việc cải thiện các dịch vụ cơ bản như sao chụp, in ấn, tra cứu cũng cần được chú trọng. Đặc biệt, công tác đào tạo người dùng tin cần được tổ chức thường xuyên. Các buổi tập huấn về kỹ năng thông tin, cách khai thác cơ sở dữ liệu điện tử, và phương pháp tra cứu hiệu quả sẽ giúp người dùng, nhất là sinh viên và học viên, tự tin và chủ động hơn trong hành vi tìm tin. Song song đó, việc nâng cao trình độ chuyên môn và thái độ phục vụ của đội ngũ cán bộ thư viện là yếu tố then chốt để tạo ra một môi trường thân thiện và chuyên nghiệp, khuyến khích người dùng đến với thư viện.

4.1. Đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng, Viện cần phát triển một danh mục dịch vụ phong phú. Ngoài dịch vụ đọc và mượn truyền thống, cần đẩy mạnh dịch vụ tham khảo và tư vấn thông tin, giúp người dùng định hướng và tìm kiếm tài liệu hiệu quả. Dịch vụ phổ biến thông tin chọn lọc (SDI) có thể được cung cấp cho các cán bộ nghiên cứu chủ chốt, gửi đến họ những thông tin mới nhất trong lĩnh vực quan tâm. Các sản phẩm thông tin như bản tin sách mới, thư mục chuyên đề cần được xuất bản định kỳ và quảng bá rộng rãi qua email và website. Đồng thời, cần tận dụng website của Viện để cung cấp các dịch vụ trực tuyến như gia hạn tài liệu, đặt mượn trước, và truy cập vào các tài nguyên thông tin số hóa. Sự đa dạng này sẽ giúp thỏa mãn nhu cầu tin của nhiều nhóm đối tượng khác nhau.

4.2. Tầm quan trọng của đào tạo người dùng và cán bộ thư viện

Con người là trung tâm của mọi hoạt động. Một mặt, Viện cần tổ chức các lớp đào tạo người dùng tin, trang bị cho họ kỹ năng thông tin cần thiết. Nội dung đào tạo bao gồm từ kỹ năng tra cứu cơ bản trên mục lục đến khai thác các cơ sở dữ liệu điện tử phức tạp và đánh giá nguồn tin trên Internet. Mặt khác, việc nâng cao trình độ cho đội ngũ cán bộ thư viện là yêu cầu cấp bách. Cán bộ không chỉ cần giỏi về nghiệp vụ thư viện truyền thống mà còn phải am hiểu về công nghệ thông tin, ngoại ngữ và có kiến thức nền tảng về các chuyên ngành khoa học xã hội. Một đội ngũ chuyên nghiệp, tận tâm sẽ là cầu nối hiệu quả giữa người dùng và kho tri thức khổng lồ của Viện, đảm bảo mọi nhu cầu thông tin đều được hỗ trợ một cách tốt nhất.

V. Phân tích hành vi tìm tin và đặc điểm người dùng tin Viện

Kết quả khảo sát nhu cầu tin tại Viện TTKHXH đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về hành vi tìm tin và đặc điểm của các nhóm người dùng. Về nội dung, lĩnh vực Kinh tế học được quan tâm nhiều nhất (46%), tiếp theo là Văn học (31,3%) và Chính trị học (29,3%), phản ánh xu thế phát triển kinh tế-xã hội của đất nước. Về loại hình tài liệu, sách vẫn là lựa chọn hàng đầu (74,7%), theo sau là tạp chí trong nước (53,3%) và tạp chí nước ngoài (44,7%). Đáng chú ý, nhu cầu khai thác Internet để tìm tin ngày càng cao (27,3%), đặc biệt là ở nhóm người dùng trẻ. Về ngôn ngữ, tiếng Anh là ngoại ngữ được sử dụng phổ biến nhất (78,7%). Thời gian dành cho việc thu thập thông tin cũng cho thấy sự khác biệt: người dùng dành nhiều thời gian nghiên cứu tại nhà (trung bình 2-4 giờ/ngày) hơn là tại thư viện (1-2 giờ/ngày). Những số liệu này là bằng chứng quan trọng, cung cấp cơ sở thực tiễn để Viện định hướng lại các hoạt động phục vụ bạn đọc, từ việc phát triển vốn tài liệu đến thiết kế các dịch vụ thông tin thư viện.

5.1. Thói quen sử dụng loại hình và ngôn ngữ tài liệu

Phân tích sâu hơn cho thấy hành vi tìm tin chịu ảnh hưởng lớn bởi loại hình tài liệu và rào cản ngôn ngữ. Sách, báo, tạp chí là những loại hình truyền thống được sử dụng thường xuyên nhất. Tuy nhiên, các loại hình mới như tài liệu điện tử (2,7%) và các công trình nghiên cứu, luận án (20,7%) lại chưa được khai thác tương xứng với giá trị của chúng. Nguyên nhân một phần do thói quen, một phần do hạn chế trong việc tiếp cận và quảng bá của Viện. Về ngôn ngữ, dù tiếng Anh chiếm ưu thế, vẫn còn một bộ phận không nhỏ cán bộ nghiên cứu có nhu cầu cao về tài liệu tiếng Pháp (18%) và tiếng Nga (26,7%), đặc biệt ở nhóm lớn tuổi. Nhóm sinh viên và học viên chủ yếu tìm tài liệu tiếng Việt và tiếng Anh ở mức độ cơ bản. Sự khác biệt này đòi hỏi chính sách bổ sung tài liệu phải đa dạng về ngôn ngữ, tránh tập trung hoàn toàn vào một thứ tiếng.

5.2. Phân tích thời gian và nguồn khai thác thông tin

Người dùng tin tại Viện khai thác thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, không chỉ giới hạn ở Thư viện Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam. Ngoài Viện TTKHXH, Thư viện Quốc gia (21,3% sử dụng thường xuyên) và các thư viện chuyên ngành khác là những điểm đến quan trọng. Đáng chú ý, Internet đang trở thành một nguồn khai thác thông tin không thể thiếu. Kết quả khảo sát cho thấy 64,7% người dùng thường xuyên truy cập Internet để tìm kiếm thông tin, với Google là công cụ được ưa chuộng nhất (74,7%). Việc người dùng dành nhiều thời gian nghiên cứu tại nhà hơn tại thư viện cho thấy xu hướng làm việc linh hoạt và sự cần thiết của các dịch vụ truy cập từ xa. Viện cần nhận thức rõ xu hướng này để phát triển các dịch vụ trực tuyến và xây dựng một cổng thông tin mạnh mẽ, cho phép người dùng khai thác tài nguyên thông tin mọi lúc, mọi nơi.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 VIỆN THÔNG TIN KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA NGƯỜI DÙNG TIN TẠI VIỆN 1.1 Kh¸i qu¸t vÒ viÖn th«ng tin khoa häc x· héi 1.1 Chức năng, nhiệm vụ của Viện Viện TTKHXH trực thuộc Ủy ban Khoa học Xã hội Việt Nam ( nay là Viện Khoa học Xã hội Việt Nam) được thành lập theo Quyết định số 93/CP ngày 08/5/1975 của Hội đồng Chính phủ, trên cơ sở thống nhất hai tổ chức đã có là Thư viện Khoa học Xã hội và Ban Thông tin Khoa học Xã hội; và được khẳng định lại tại Nghị định số 23/CP ngày 22/5/1993 của Chính phủ. Viện có tên giao dịch quốc tế là Institute of Social Science Information. Năm 2003, Viện trở thành hội viên chính thức của Liên đoàn quốc tế các hiệp hội và tổ chức thư viện (International Federation of Library Association and Institutions: IFLA), với mã số thành viên VN-1002. Ngay từ ngày đầu thành lập, Viện TTKHXH đã được Đảng và Nhà nước giao cho chức năng “Nghiên cứu, thông báo, cung cấp tin tức và tư liệu về khoa học xã hội cho các cơ quan Đảng, Nhà nước và các tổ chức quần chúng có trách nhiệm đối với công tác khoa học xã hội” QĐ số 93/CP ngày 08/5/1975.

Gần một năm sau, Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học Xã hội Việt Nam tại Quyết định số 54/KHXH-QĐ ngày 24/3/1976 về tổ chức hệ thống thông tin tại Ủy ban, quy định: “Viện TTKHXH là cơ quan khoa học phụ trách công tác thư viện, tư liệu và thông tin của Ủy ban Khoa học Xã hội”. Viện có nhiệm vụ: 1. Bổ sung và thống nhất quản lý vốn sách báo tư liệu trong phạm vi Ủy ban. Bổ sung và hoàn thiện hệ thống phiếu tra cứu sách báo tư liệu trong thư viện của Ủy ban.

Dịch và quản lý việc dịch tài liệu khoa học từ tiếng nước ngoài ra tiếng Việt trong phạm vi Ủy ban, phối hợp với các cơ quan khác trong việc tổ chức dịch và sử dụng tài liệu dịch. Tổ chức việc cho mượn sách báo tư liệu. Thông báo kịp thời và chính xác những thành tựu mới, những vấn đề mới của các ngành khoa học xã hội trong và ngoài nước cho cán bộ và cơ quan có trách nhiệm về khoa học xã hội, trước mắt nhằm vào những vấn đề có liên quan trực tiếp đến cách mạng xã hội chủ nghĩa và xây dựng xã hội chủ nghĩa ở nước ta. Cùng với thủ trưởng các Viện và Ban nghiên cứu khoa học xây dựng hệ thống thư viện, tư liệu và thông tin khoa học xã hội trong toàn Ủy ban, chỉ đạo về nghiệp vụ đối với hệ thống đó.

Nghiên cứu thông tin học, thư viện học và thư mục học nhằm cải tiến và hoàn thiện không ngừng các công tác đó. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ thông tin tư liệu, thư viện trong toàn Ủy ban. Xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật cho công tác thông tin tư liệu, thư viện trong toàn Ủy ban. Thực hiện việc hợp tác quốc tế về thông tin và thư viện khoa học xã hội trong phạm vi những hiệp định mà Ủy ban Khoa học Xã hội đã ký kết.

Điều 1, Quyết định số 54/KHXH-QĐ. Trải qua 32 năm, những tư tưởng chiến lược ban đầu về Viện đã từng bước được thực hiện và cụ thể hoá cho phù hợp với sự phát triển của Viện và của đất nước. Tháng 4 năm 2005, theo Quyết định số 352/2005/QĐ-KHXH ngày 25 tháng 4 năm 2005 của Chủ tịch Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, chức năng của Viện một lần nữa được khẳng định là: 13 1. Thông tin khoa học cho các cấp lãnh đạo Đảng và Nhà nước, các cơ quan hoạch định chính sách, các tổ chức nghiên cứu và đào tạo, các doanh nghiệp… về những vấn đề cơ bản và xu hướng phát triển của thế giới, khu vực và Việt Nam, về khoa học xã hội thế giới và Việt Nam.

Bảo tồn, khai thác và phát huy di sản truyền thống Thư viện Khoa học xã hội. Xây dựng và phát triển Thư viện là Thư viện Quốc gia về Khoa học xã hội. Chủ trì, điều phối và hỗ trợ các hoạt động nghiệp vụ thuộc lĩnh vực thông tin và thư viện trong toàn Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Đào tạo, xây dựng và phát triển nguồn nhân lực thông tin và thư viện khoa học xã hội.

Với tư cách là một cơ quan thông tin chuyên ngành về khoa học xã hội, Viện TTKHXH đã giải quyết nhiều mối quan hệ: giữa thông tin phục vụ lãnh đạo với thông tin phục vụ nghiên cứu khoa học, giữa thông tin khoa học cơ bản và thông tin mũi nhọn mang tính thời sự, giữa thông tin hồi cố và thông tin hiện đại, giữa thông tin nguồn tài liệu trong nước và thông tin nguồn tài liệu nước ngoài, giữa tỷ lệ nguồn tài liệu nhập vào Viện và tỷ lệ xử lý tài liệu cấp hai và nhiều mối quan hệ khác… Năm 1978 Ủy ban Khoa học Xã hội Việt Nam đã có văn bản chỉ đạo công tác thông tin khoa học xã hội, nêu rõ: thông tin khoa học xã hội phải có đầy đủ tính Đảng, phải có phương hướng chính trị - tư tưởng rõ ràng, đúng đắn. Theo tinh thần chỉ đạo này, Viện TTKHXH trong suốt những năm tháng hoạt động và phục vụ của mình luôn coi trọng việc thông tin khoa học xã hội và nhân văn theo hướng tăng cường và tập trung thông tin về “bốn cái mới”: luận điểm mới, thành tựu mới, phương hướng mới và phương pháp mới của các ngành khoa học xã hội và nhân văn [25, tr.2 Cơ cấu tổ chức của Viện Thông tin Khoa học Xã hội Về tổ chức (xem sơ đồ) 14 Sơ đồ cơ cấu tổ chức Viện TTKHXH: Hội đồng Lãnh đạo viện Thông Tin khoa Thông tin chính trị và những vấn khoa học TTKHXH học đề chiến lược phát triển Thông tin kinh tế Thông tin Nhà nước và pháp luật Thông tin lịch sử dân tộc và tôn giáo Thông tin văn hóa và phát triển Thông tin xã hội và con người Thông tin toàn cầu và khu vực Thông tin ngữ văn Thư viện KHXH Nghiệp vụ thư viện Chú thích Bổ sung - trao đổi Đường lãnh đạo Đường tư vấn Phân loại - biên mục Đường phối hợp ---- Bảo quản Công tác bạn đọc Báo - tạp chí Xây dựng cơ sở dữ liệu - tiểu mục Nghiệp vụ thông Tin học hoá tin thư viện Phổ biến tin Phòng in Toà soạn tạp chí TTKHXH Biên tập trị sự Quản lý hoạt động thông tin và thư Các phòng sự viện nghiệp Hành chính tổng hợp 15 Viện TTKHXH bao gồm 5 khối phòng, ban, chức năng: Khối phòng TTKH; khối phòng thư viện KHXH; khối phòng nghiệp vụ TT-TV; khối Toà soạn tạp chí, khối các phòng sự nghiệp. * Trong khối phòng Thông tin khoa học có 8 phòng: 1. Phòng Thông tin Chính trị và những vấn đề chiến lược phát triển.

Phòng Thông tin Kinh tế. Phòng Thông tin Nhà nước và Pháp luật. Phòng Thông tin Lịch sử, Dân tộc và Tôn giáo. Phòng Thông tin Văn hoá và Phát triển.

Phòng Thông tin Xã hội và Con người 7. Phòng Thông tin Toàn cầu và Khu vực. Phòng Thông tin Ngữ văn. *Khối phòng Thư viện Khoa học xã hội bao gồm 7 phòng: 1.

Phòng Nghiệp vụ thư viện. Phòng Bổ sung - Trao đổi. Phòng Phân loại - Biên mục. Phòng Bảo quản.

Phòng Công tác bạn đọc. Phòng Báo-Tạp chí. Phòng Xây dựng Cơ sở dữ liệu - Thư mục. *Khối các phòng Nghiệp vụ thông tin - thư viện bao gồm 3 phòng: 1.

Phòng Tin học hoá. Phòng Phổ biến tin. Phòng In. * Khối toà soạn Tạp chí “Thông tin Khoa học xã hội” gồm 1 bộ phận: Biên tập - Trị sự.

* Khối các phòng sự nghiệp bao gồm 2 phòng: 1. Phòng Quản lý hoạt động Thông tin và Thư viện. Phòng Hành chính - Tổng hợp. Về tổ chức nhân sự: Hiện nay tổng số biên chế của Viện TTKHXH là 95 cán bộ (không kể hợp đồng), chủ yếu được đào tạo theo các hệ chính quy thuộc các ngành Thông tin - Thư viện, các ngành Khoa học Xã hội khác như Kinh tế, Lịch sử, Văn học, Triết học, Ngôn ngữ học…; Khoa học Tự nhiên như: Vật lý, Toán học…, trong đó có 3 phó giáo sư, 7 tiến sĩ (chuyên ngành Triết, Kinh tế, Ngôn ngữ, Văn học, Tin học), 9 thạc sĩ (chuyên ngành Thông tin - Thư viện, Luật học, Khoa học Quản lý, Kinh tế học, Xã hội học ), 70 cử nhân của nhiều ngành khoa học khác nhau.

Đội ngũ cán bộ này có trình độ chuyên môn, có thâm niên công tác, có kinh nghiệm, gắn bó với công tác thông tin - thư viện Khoa học Xã hội và Nhân văn, được bồi dưỡng và từng bước nâng cao trình độ.2 ®Æc ®iÓm cña ng−êi dïng tin t¹i viÖn th«ng tin khoa häc x· héi 1.1 Đặc điểm chung Người dùng tin tại Viện TTKHXH rất đa dạng, bao gồm các cán bộ xử lý thông tin của Viện TTKHXH, cán bộ của các cơ quan, tổ chức trong và ngoài nước, sinh viên năm cuối và cao học của các ngành chuyên ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn. 1: Tổng kết số bạn đọc làm thẻ Năm Thẻ tạm thời Thẻ đọc Tổng số thẻ 2002 362 456 818 2003 263 427 690 2004 184 383 567 2005 214 424 638 2006 175 386 561 Tổng số 1198 2076 3274 Tỷ lệ % 36,6 63,4 100 Thẻ tạm thời dành cho sinh viên, còn thẻ đọc dành cho cán bộ.1 chúng ta thấy phần lớn bạn đọc là cán bộ nghiên cứu và nghiên cứu sinh chiếm 63,4%, số bạn đọc là sinh viên chỉ chiếm 36,6% vì sinh viên năm cuối chuẩn bị tốt nghiệp ra trường mới được làm thẻ mà thẻ chỉ có giá trị trong 3 tháng. Trong 5 năm qua (2002 - 2006) đã có 3274 bạn đọc đến đăng ký ở Viện TTKHXH (bảng 1.1), ngoài ra còn có rất nhiều cơ quan của Đảng và Nhà nước, các cơ sở từ Trung ương đến địa phương đặt tin của Viện TTKHXH. Số người dùng tin này có nghề nghiệp và vị trí khác nhau, đây là những cơ sở quan trọng để tác giả phân nhóm người dùng tin ở Viện TTKHXH.

Mục đích của việc phân nhóm người dùng tin là để nghiên cứu nhu cầu tin của họ. Người dùng tin ở Viện TTKHXH hiện nay được chia làm 3 nhóm chính: - Người dùng tin là cán bộ làm công tác quản lý - Người dùng tin là cán bộ nghiên cứu, giảng dạy - Người dùng tin là sinh viên năm cuối 18 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ