Tổng quan luận án
Thông tin书目
Tác giả: Phan Văn Phùng (MSHV: P1314010) | Người hướng dẫn: PGS. Lê Nguyễn Đoan Khôi | Trường Đại học Cần Thơ | Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh (Mã số: 62 34 01 02) | Hoàn thành: tháng 8 năm 2021
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Luận án được triển khai trong bối cảnh thành phố Phú Quốc — đảo có diện tích lớn nhất thuộc chủ quyền Việt Nam — đang trở thành trọng điểm du lịch biển đảo quốc gia. Số liệu thứ cấp từ Sở Du lịch Kiên Giang cho thấy lượng khách đến Kiên Giang tăng trưởng bình quân 24,5%/năm giai đoạn 2015–2019; thu nhập từ du lịch tăng bình quân 21,4%/năm giai đoạn 2016–2019, riêng năm 2019 đạt trên 14.500 tỷ đồng.
Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu như sau: các công trình trước đây tiếp cận hoặc từ phía cung (đầu tư, xây dựng, chiến lược, phát triển kinh tế, cải thiện môi trường) hoặc từ phía cầu (đánh giá sự hài lòng về chất lượng dịch vụ), nhưng chưa có nghiên cứu nào xây dựng được khung phân tích tổng quát tích hợp cả hai chiều cung–cầu trong phát triển du lịch tại Phú Quốc. Các công trình đã thực hiện tại địa bàn như Dang Hoang Sa và Ying-Fang Huang (2014), Đinh Công Thành và cộng sự (2012), Trương Minh Chuẩn (2011) chưa đánh giá chính xác được các nhân tố ảnh hưởng trong giai đoạn hiện nay.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung: nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch thành phố Phú Quốc, từ đó đề xuất hàm ý chính sách phù hợp.
Bốn mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá thực trạng phát triển du lịch tại thành phố Phú Quốc.
- Tổng quan lý thuyết phát triển du lịch và căn cứ xây dựng thang đo các nhân tố ảnh hưởng.
- Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch tại thành phố Phú Quốc.
- Đề xuất hàm ý chính sách phát triển du lịch tại thành phố Phú Quốc.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án đặt ra bảy câu hỏi nghiên cứu (đánh số theo văn bản):
- Câu hỏi 1: Thực trạng phát triển du lịch giai đoạn 2015–2019 như thế nào?
- Câu hỏi 2: Thực trạng tài nguyên và cơ sở hạ tầng du lịch như thế nào?
- Câu hỏi 3: Các nhân tố ảnh hưởng tác động như thế nào đến hình ảnh điểm đến, sự hài lòng về chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh điểm đến, ở mức ý nghĩa bao nhiêu phần trăm?
- Câu hỏi 4: Nhân tố nào của hình ảnh điểm đến ảnh hưởng đến phát triển du lịch?
- Câu hỏi 5: Nhân tố nào của sự hài lòng về chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến phát triển du lịch?
- Câu hỏi 6: Nhân tố nào của năng lực cạnh tranh điểm đến giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh?
- Câu hỏi 7: Hàm ý chính sách và kiến nghị nào phù hợp để phát triển du lịch Phú Quốc?
Đối tượng và phạm vi
Đối tượng phân tích: các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch thành phố Phú Quốc.
Đối tượng khảo sát: (1) du khách nội địa đã đến Phú Quốc; (2) du khách quốc tế đến tham quan, nghỉ dưỡng; (3) doanh nghiệp du lịch đang kinh doanh tại địa bàn.
Phạm vi không gian: thành phố Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang — cụ thể tại các đơn vị hành chính: phường An Thới, phường Dương Đông, xã Dương Tơ, xã Hàm Ninh, xã Bãi Thơm, xã Cửa Cạn, xã Gành Dầu, xã Cửa Dương, xã Thổ Châu.
Phạm vi thời gian: nghiên cứu hoàn thiện từ tháng 11/2016 đến tháng 10/2021; thu thập số liệu thứ cấp từ 2015–2020; thu thập số liệu sơ cấp từ tháng 12/2018 đến tháng 5/2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu được điểm lại
Luận án hệ thống tài liệu theo ba nhóm lý thuyết và mô hình chính:
Về phát triển du lịch:
- Lý thuyết phát triển du lịch lần đầu xuất hiện năm 1980 trong Chiến lược bảo tồn Thế giới của Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên và Tài nguyên thiên nhiên Quốc tế (IUCN).
- Báo cáo Brundtland của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED, 1987) phổ biến rộng rãi khái niệm phát triển du lịch bền vững.
- Mô hình phát triển du lịch biển của Hồ Thị Hương Lan và mô hình du lịch biển đảo của Shan và Marn được trình bày trong Chương 2.
- Mô hình chính sách du lịch của Wang và Ap; mô hình trung thành của Rajesh.
Về sự hài lòng và chất lượng dịch vụ:
- Mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Gronroos.
- Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự.
- Nghiên cứu sự hài lòng khách hàng của Maraj Rehman Sofi và cộng sự.
- Mô hình sự hài lòng của khách du lịch của Suthathip Suanmali.
- Nghiên cứu của Nur Hayati và Desi Novitasari về sự hài lòng của khách hàng.
Về năng lực cạnh tranh điểm đến:
- Mô hình năng lực cạnh tranh điểm đến của Ritchie và Crouch.
- Mô hình cạnh tranh điểm đến của Larry Dwyer và Chulmin Kim.
- Mô hình của Craigwell.
Về hình ảnh điểm đến:
- Mô hình hình thành hình ảnh điểm đến của Baloglu và McCleary.
- Cấu trúc mô hình hình ảnh điểm đến của Beerli và Martí.
Các công trình nghiên cứu tại Phú Quốc được đề cập:
- Dang Hoang Sa và Ying-Fang Huang (2014)
- Đinh Công Thành và cộng sự (2012)
- Trương Minh Chuẩn (2011)
Về lý thuyết cung–cầu du lịch: luận án kế thừa tư duy của Vũ Mạnh Hà (2014), Begg, Fischer và Dornbusch (2010), Cooper et al. (1993), Song & Witt (2000), McIntosh và Charles R. Goeldner (2011).
Các chỉ số và tiêu chí đánh giá: bộ chỉ số của Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC) và Bộ tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch và lữ hành (TTCI) được sử dụng làm căn cứ đo lường.
Khoảng trống mà luận án giải quyết
Chưa có công trình nào xây dựng khung nghiên cứu tổng quát tích hợp đồng thời cả phía cung (tài nguyên, hạ tầng, chính sách) lẫn phía cầu (sự hài lòng, hình ảnh điểm đến, năng lực cạnh tranh) để kiểm định bằng dữ liệu thực nghiệm tại thành phố Phú Quốc trong giai đoạn sau 2015. Luận án xác định đây là khe hổng cần giải quyết.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết và khung phân tích
Luận án sử dụng đồng thời bốn nhóm lý thuyết:
| Nhóm lý thuyết |
Nội dung chính |
| Lý thuyết cung du lịch |
Tài nguyên, hạ tầng, phương tiện vận chuyển, nguồn nhân lực du lịch |
| Lý thuyết cầu du lịch |
Thời gian nhàn rỗi, thu nhập, dân số, nhân tố xã hội, tổ chức xúc tiến |
| Lý thuyết chất lượng dịch vụ và sự hài lòng |
Mô hình SERVQUAL (Parasuraman), mối quan hệ nhân quả chất lượng–hài lòng (Cronin & Taylor, 1992; Spreng & Taylor, 1996) |
| Lý thuyết năng lực cạnh tranh điểm đến |
Mô hình Ritchie & Crouch; Dwyer & Kim; bộ tiêu chí WTTC và TTCI |
Khung phân tích tổng quát được xây dựng dựa trên ba cấu trúc mô hình lý thuyết: (1) phát triển du lịch, (2) đo lường sự hài lòng về chất lượng dịch vụ, (3) năng lực cạnh tranh điểm đến, và (4) hình ảnh điểm đến. Kết quả là luận án xây dựng được khung nghiên cứu với 18 nhân tố ảnh hưởng và 67 tiêu chí đánh giá.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp định tính và định lượng theo trình tự: định tính khám phá → định lượng kiểm định → định tính bổ sung diễn giải.
Giai đoạn định tính:
- Phỏng vấn 30 chuyên gia am hiểu lĩnh vực nghiên cứu, bao gồm cán bộ từ các trường đại học, cơ quan quản lý du lịch và cơ sở kinh doanh du lịch.
- Mục đích: khám phá và xây dựng thang đo sơ bộ cho ba nhóm đối tượng: du khách nội địa, du khách quốc tế và doanh nghiệp du lịch.
Giai đoạn định lượng:
| Nhóm mẫu |
Số phiếu hợp lệ |
| Du khách (nội địa và quốc tế) |
416 |
| Doanh nghiệp du lịch |
158 |
- Công cụ thu thập: bảng câu hỏi Likert, phỏng vấn trực tiếp.
- Phần mềm xử lý: SPSS 20.0 và AMOS.
- Kỹ thuật phân tích: kiểm định độ tin cậy thang đo (hệ số Cronbach's Alpha) → phân tích nhân tố khám phá (EFA) → phân tích nhân tố khẳng định (CFA) → mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) → kiểm định sự khác biệt đa nhóm.
Nguồn dữ liệu
- Số liệu thứ cấp: báo cáo Sở Du lịch Kiên Giang (2015–2020), tài liệu UBND thành phố Phú Quốc, Trung tâm Thông tin và Xúc tiến Du lịch tỉnh Kiên Giang.
- Số liệu sơ cấp: phiếu khảo sát du khách và doanh nghiệp thu thập tháng 12/2018–5/2019 tại các xã, phường được chọn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 – Giới thiệu
Trình bày luận cứ về tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh du lịch biển đảo Phú Quốc tăng trưởng nhanh. Xác định bốn mục tiêu cụ thể, bảy câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian–thời gian và cấu trúc năm chương của luận án. Ý nghĩa khoa học nhấn mạnh đây là đề tài còn mới tại Việt Nam cả về học thuật lẫn thực tiễn; ý nghĩa thực tiễn hướng đến cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp du lịch, hiệp hội du lịch vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Chương 2 – Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Hệ thống hóa các khái niệm nền tảng gồm: du lịch, khách du lịch, tài nguyên du lịch (tự nhiên và nhân văn), sản phẩm du lịch, dịch vụ du lịch (4 đặc tính: vô hình, không đồng nhất, đồng thời sản xuất–tiêu dùng, không thể cất trữ), điểm đến du lịch, hình ảnh điểm đến, du lịch biển và du lịch biển đảo.
Trình bày bảy nhóm lý thuyết có liên quan: (1) cung du lịch, (2) cầu du lịch, (3) mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ, (4) mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng, (5) phát triển du lịch, (6) năng lực cạnh tranh điểm đến, (7) vai trò của các bên liên quan.
Tổng hợp bốn cấu trúc mô hình lý thuyết: phát triển du lịch; đo lường sự hài lòng về chất lượng dịch vụ; năng lực cạnh tranh điểm đến; hình ảnh điểm đến. Chương này kết thúc bằng việc xác định các kết luận rút ra từ tổng quan và chỉ rõ khe hổng nghiên cứu mà luận án lựa chọn.
Chương 3 – Thiết kế nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất
Xây dựng thang đo cho 18 nhân tố ảnh hưởng với 67 tiêu chí đánh giá thông qua tham vấn chuyên gia và tổng hợp từ các bộ tiêu chí WTTC, TTCI, mô hình Ritchie & Crouch, Dwyer & Kim, Beerli và Martí, Wang và Ap.
Phác thảo quy trình nghiên cứu tuần tự: nghiên cứu sơ bộ định tính (30 chuyên gia) → khảo sát thử → khảo sát chính thức → phân tích dữ liệu. Xác định cỡ mẫu: 416 phiếu du khách và 158 phiếu doanh nghiệp đạt điều kiện sử dụng. Đề xuất mô hình nghiên cứu cuối chương với ba biến trung gian chính: hình ảnh điểm đến, sự hài lòng về chất lượng dịch vụ, năng lực cạnh tranh điểm đến — và biến phụ thuộc là phát triển du lịch.
Chương 4 – Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Phần 4.1 – Thực trạng phát triển du lịch:
Phân tích sáu khía cạnh: sản phẩm du lịch, cơ sở hạ tầng, tình hình khách du lịch (có số liệu thống kê giai đoạn 2012–2020), nguồn nhân lực, thực trạng đầu tư, và đánh giá thuận lợi–hạn chế. Số liệu minh họa bằng biểu đồ lượng khách Phú Quốc giai đoạn 2012–2020 và so sánh với các thành phố du lịch thế giới năm 2020.
Phần 4.2 – Kết quả các nhân tố ảnh hưởng (mẫu du khách, n=416):
Quy trình kiểm định triển khai theo bốn bước:
| Bước |
Nội dung |
| Cronbach's Alpha |
Kiểm định 12 thang đo: Cơ sở hạ tầng, Nguồn lực tự nhiên và văn hóa, Sự thích thú của điểm đến, Môi trường xã hội, Hình ảnh điểm đến, Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy của điểm đến, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ, Phát triển du lịch |
| EFA |
Phân tích riêng cho nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến; nhóm ảnh hưởng đến sự hài lòng; thang đo sự hài lòng; thang đo phát triển du lịch |
| CFA |
Kiểm định mối quan hệ cho ba nhóm thang đo: nhân tố ảnh hưởng đến hình ảnh; nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng; các biến phụ thuộc |
| SEM |
Phân tích mô hình lần 1, mô hình hiệu chỉnh, bootstrapping, phân tích đa nhóm theo giới tính (Nam/Nữ) và thu nhập (dưới 10 triệu / trên 10 triệu đồng) |
Phần 4.3 – Năng lực cạnh tranh điểm đến (mẫu doanh nghiệp, n=158):
Sử dụng Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính để phân tích các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh điểm đến, và tác động của năng lực cạnh tranh điểm đến lên phát triển du lịch.
Phần 4.4 – Thảo luận kết quả:
Thảo luận theo bốn chiều: nhân tố ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến; nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng; nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh; và tổng hợp kết quả chấp nhận/bác bỏ các giả thuyết nghiên cứu.
Chương 5 – Kết luận và Hàm ý chính sách
Tổng hợp kết quả kiểm định và đề xuất hàm ý chính sách theo bốn nhóm: (1) nâng cao hình ảnh điểm đến, (2) nâng cao sự hài lòng về chất lượng dịch vụ, (3) nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến, (4) phát triển du lịch tổng thể. Trình bày định hướng phát triển du lịch đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 với kiến nghị cụ thể cho Sở Du lịch Kiên Giang và UBND thành phố Phú Quốc. Nêu rõ hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận
- Hệ thống hóa và tổng hợp các nghiên cứu về phát triển du lịch biển đảo trong và ngoài nước, tạo nền tảng tài liệu tham khảo cho các hướng nghiên cứu tiếp theo.
- Xây dựng được khung nghiên cứu tổng quát tích hợp cả phía cung và phía cầu trong phát triển du lịch tại thành phố Phú Quốc với 18 nhân tố ảnh hưởng và 67 tiêu chí đánh giá — đây là điểm mà các công trình trước chưa thực hiện.
- Kiểm định thực nghiệm mối quan hệ giữa ba cấu trúc: hình ảnh điểm đến, sự hài lòng về chất lượng dịch vụ, năng lực cạnh tranh điểm đến và biến phụ thuộc phát triển du lịch thông qua mô hình SEM.
Đóng góp về thực tiễn
- Kết quả nghiên cứu xác nhận các nhân tố hình ảnh điểm đến, sự hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh điểm đến có tác động tích cực đến phát triển du lịch Phú Quốc.
- Cung cấp bộ tài liệu tham khảo và tư vấn cho cơ quan quản lý du lịch, doanh nghiệp du lịch địa phương trong hoạch định chiến lược phát triển.
Kiến nghị và hàm ý chính sách
Luận án đề xuất hàm ý chính sách theo bốn nhóm, trong đó:
- Nhóm 1 (hình ảnh điểm đến): nâng cao sự thích thú của điểm đến thông qua đổi mới liên tục các dịch vụ, tăng cường nguồn lực tự nhiên và văn hóa, cải thiện môi trường xã hội.
- Nhóm 2 (sự hài lòng): cải thiện phương tiện hữu hình, sự tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ và sự đồng cảm của nhân viên tại điểm đến.
- Nhóm 3 (năng lực cạnh tranh): khuyến nghị doanh nghiệp tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất và đổi mới hoạt động vui chơi giải trí.
- Nhóm 4 (phát triển du lịch): kiến nghị cụ thể đối với Sở Du lịch Kiên Giang và UBND thành phố Phú Quốc về định hướng thực hiện giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn 2050.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế được văn bản nêu
- Số lượng mẫu khảo sát du khách nội địa, quốc tế và doanh nghiệp du lịch chỉ mang tính đại diện cho tổng thể, chưa đạt quy mô lớn hơn do hạn chế về thời gian tiếp cận địa bàn biển đảo và phạm vi khảo sát quá rộng.
- Nghiên cứu chỉ tập trung vào ba khía cạnh: hình ảnh điểm đến, sự hài lòng về chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của các cơ sở kinh doanh du lịch; không đề xuất các giải pháp cụ thể thực hiện cho từng giai đoạn.
- Đây là nghiên cứu thực nghiệm mang tính khám phá và học thuật cao, nên không bao quát toàn bộ các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
Văn bản đề cập hướng nghiên cứu tiếp theo tại mục 5.5.2, nhưng nội dung chi tiết nằm ngoài phần fulltext được cung cấp. Dựa trên phạm vi đã xác định, các hướng hợp lý có thể bao gồm mở rộng cỡ mẫu, bổ sung các nhân tố chưa được đo lường (ví dụ: nhân tố quản trị điểm đến, yếu tố công nghệ số) và so sánh với các điểm đến biển đảo khác trong khu vực.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
-
Nghiên cứu sinh và giảng viên ngành Quản trị kinh doanh, Du lịch, Kinh tế phát triển: phần tổng quan lý thuyết (Chương 2) và thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Chương 3) là tài liệu tham chiếu cho các đề tài về du lịch biển đảo Việt Nam; bộ 18 nhân tố và 67 tiêu chí có thể được điều chỉnh cho các điểm đến khác.
-
Nhà quản lý và hoạch định chính sách tại Sở Du lịch Kiên Giang, UBND thành phố Phú Quốc, các hiệp hội du lịch vùng Đồng bằng sông Cửu Long: phần hàm ý chính sách và định hướng 2030–2050 (Chương 5) là tài liệu hữu ích cho công tác quy hoạch và phát triển ngành.
-
Doanh nghiệp du lịch (công ty lữ hành, khu nghỉ dưỡng, khu vui chơi giải trí, điểm tham quan): phần kết quả SEM về các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh điểm đến (Chương 4, mục 4.3) cung cấp căn cứ thực nghiệm để điều chỉnh chiến lược kinh doanh.
-
Cộng đồng nghiên cứu quan tâm đến phát triển du lịch bền vững tại các đảo và ven biển: bộ thang đo đã được kiểm định qua Cronbach's Alpha, EFA và CFA có thể tái sử dụng trong các nghiên cứu sau.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng bao nhiêu mẫu quan sát và phân bổ như thế nào?
Tổng cộng có hai nhóm mẫu riêng biệt: 416 phiếu quan sát hợp lệ thu từ du khách (nội địa và quốc tế), và 158 phiếu quan sát hợp lệ thu từ các doanh nghiệp du lịch đang kinh doanh tại thành phố Phú Quốc. Ngoài ra, giai đoạn định tính sơ bộ có phỏng vấn 30 chuyên gia từ trường đại học, cơ quan quản lý du lịch và cơ sở kinh doanh du lịch.
2. Ba nhân tố chính nào được xác định là có tác động đến phát triển du lịch Phú Quốc?
Theo kết quả kiểm định mô hình SEM, ba nhân tố chính được xác nhận là: (1) hình ảnh điểm đến, (2) sự hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ, và (3) năng lực cạnh tranh của điểm đến du lịch. Văn bản ghi rõ các nhân tố này "được chứng minh là có tác động tích cực đến phát triển du lịch Phú Quốc".
3. Các phần mềm và kỹ thuật phân tích nào được sử dụng trong luận án?
Luận án sử dụng phần mềm SPSS 20.0 và AMOS để xử lý dữ liệu. Trình tự kỹ thuật phân tích gồm: kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), kiểm định bootstrapping và phân tích cấu trúc đa nhóm theo giới tính và thu nhập.
4. Tốc độ tăng trưởng du lịch Phú Quốc giai đoạn 2015–2019 là bao nhiêu?
Theo số liệu từ Sở Du lịch Kiên Giang được trích dẫn trong luận án: lượng khách du lịch đến Kiên Giang tăng bình quân 24,5%/năm trong cả giai đoạn 2015–2019 — được ghi nhận là tốc độ tăng trưởng về khách du lịch vào loại cao nhất so với các địa bàn trọng điểm du lịch. Thu nhập từ du lịch tăng bình quân 21,4%/năm giai đoạn 2016–2019, và năm 2019 đạt trên 14.500 tỷ đồng.
5. Luận án xây dựng khung nghiên cứu gồm bao nhiêu nhân tố và tiêu chí?
Dựa trên tổng quan tài liệu, tham vấn 30 chuyên gia và tích hợp các bộ tiêu chí quốc tế (WTTC, TTCI, Ritchie & Crouch, Dwyer & Kim, Beerli và Martí, Wang và Ap), luận án xây dựng được khung nghiên cứu phát triển du lịch thành phố Phú Quốc với 18 nhân tố ảnh hưởng và 67 tiêu chí đánh giá.
Kết luận
Luận án của Phan Văn Phùng (2021) nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch Phú Quốc theo phương pháp hỗn hợp, kết hợp phỏng vấn chuyên gia định tính với khảo sát định lượng trên 416 du khách và 158 doanh nghiệp, xử lý bằng SEM qua SPSS 20.0 và AMOS. Kết quả kiểm định xác nhận hình ảnh điểm đến, sự hài lòng về chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh điểm đến là ba nhóm nhân tố có tác động tích cực đến phát triển du lịch Phú Quốc. Đóng góp lý luận nổi bật là việc xây dựng khung nghiên cứu tích hợp cả cung và cầu du lịch với 18 nhân tố và 67 tiêu chí — là khung mà các công trình trước tại địa bàn chưa xây dựng được. Hàm ý chính sách hướng đến Sở Du lịch Kiên Giang, UBND thành phố Phú Quốc và các doanh nghiệp du lịch với định hướng phát triển cụ thể đến năm 2030, tầm nhìn 2050.