Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu xuất phát từ sự trỗi dậy mạnh mẽ của ngành kinh tế biển Việt Nam, trong đó du lịch biển đảo được xác định là mũi nhọn đột phá chiến lược. Luận án tiến sĩ ngành Quản trị Kinh doanh với đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch Phú Quốc" của tác giả Phan Văn Phùng (người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Lê Nguyễn Đoan Khôi, Trường Đại học Cần Thơ, 2021) được thực hiện trong giai đoạn thành phố đảo Phú Quốc chứng kiến sự bùng nổ vượt bậc về quy mô du khách và doanh thu. Dữ liệu thực chứng từ Sở Du lịch tỉnh Kiên Giang ghi nhận: "lượng khách du lịch đến Kiên Giang tăng với tốc độ trung bình cả giai đoạn đạt 24,5%/năm... thu nhập từ du lịch có tốc độ phát triển khá cao, theo đó tăng trưởng trung bình giai đoạn 2016 - 2019 là 21,4%/năm. Năm 2019 thu nhập từ du lịch đã trên 14.500 tỷ đồng đã có đóng góp tích cực đến phát triển kinh tế - xã hội của địa phương". Tuy nhiên, sự tăng trưởng nóng này đặt ra nghịch lý lớn giữa khai thác kinh tế và suy thoái tài nguyên sinh thái, đòi hỏi một cơ sở khoa học vững chắc để định hướng phát triển bền vững.
Khe hổng nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án nhận diện là: phần lớn các công trình học thuật trước đây về du lịch biển đảo tại Việt Nam (như Trương Minh Chuẩn, 2011; Đinh Công Thành và cộng sự, 2012; Dang Hoang Sa & Ying-Fang Huang, 2014) chỉ tiếp cận đơn lẻ từ phía Cung (đầu tư hạ tầng, chính sách quản lý nhà nước) hoặc thuần túy từ phía Cầu (hành vi, sự hài lòng của du khách), mà hoàn toàn thiếu vắng một khung phân tích cấu trúc tuyến tính tích hợp đồng thời cả hai giác độ Cung - Cầu và Năng lực cạnh tranh điểm đến (Destination Competitiveness) trong bối cảnh một thành phố đảo đặc thù.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
Khung lý thuyết tổng quát của công trình được định hình dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Phát triển du lịch bền vững của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED, 1987), Mô hình Năng lực cạnh tranh điểm đến của Ritchie & Crouch (2000, 2003) và Dwyer & Kim (2003), kết hợp Lý thuyết Cảm nhận chất lượng dịch vụ GAP/SERVQUAL (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1988, 1993) và Mô hình Hình thành hình ảnh điểm đến (Baloglu & McCleary, 1999; Beerli & Martin, 2004).
Đóng góp đột phá của luận án được lượng hóa thông qua việc xây dựng thành công bộ chỉ báo gồm 18 nhân tố ảnh hưởng và 67 tiêu chí đo lường thực nghiệm. Phạm vi nghiên cứu bao quát 9 đơn vị hành chính của thành phố Phú Quốc (phường Dương Đông, phường An Thới, các xã Dương Tơ, Hàm Ninh, Bãi Thơm, Cửa Cạn, Gành Dầu, Cửa Dương, Thổ Châu) với kích thước mẫu chính thức đạt chuẩn: 416 phiếu quan sát du khách (nội địa và quốc tế), 158 phiếu quan sát doanh nghiệp du lịch và 30 chuyên gia tham vấn sâu trong giai đoạn thu thập dữ liệu 2018 - 2021.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG THỂ |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [PHÍA CẦU: KHÁCH DU LỊCH (n=416)] [PHÍA CUNG: DOANH NGHIỆP (n=158)] |
| - Hạ tầng, Tài nguyên, Cảm xúc, Xã hội - Năng lực quản trị, Sản phẩm, Liên kết |
| | PHÁT TRIỂN DU LỊCH BIỂN ĐẢO PHÚ QUỐC BỀN VỮNG | |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về phát triển du lịch cho thấy sự phân hóa rõ nét thành ba dòng nghiên cứu chủ lưu (major research streams):
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào Năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch (Destination Competitiveness). Nền tảng được khởi xướng bởi Crouch & Ritchie (1999, 2000, 2003) với mô hình cấu trúc phân tầng nhấn mạnh các yếu tố cốt lõi (tài nguyên tự nhiên, văn hóa lịch sử) và các yếu tố hỗ trợ (hạ tầng, khả năng tiếp cận, quản lý điểm đến). Tiếp đó, Dwyer & Kim (2003) đã tích hợp các chỉ số kinh tế vĩ mô để hoàn thiện mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh cho cả cấp độ quốc gia và vùng lãnh thổ. Các khung đánh giá quốc tế như Bộ chỉ số cạnh tranh du lịch của Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (TTCI/WEF) củng cố thêm quan điểm lượng hóa năng lực cạnh tranh thông qua môi trường kinh doanh và tài nguyên văn hóa - sinh thái.
Dòng nghiên cứu thứ hai nghiên cứu Hình ảnh điểm đến và Trải nghiệm du khách (Destination Image & Tourist Experience). Baloglu & McCleary (1999) chứng minh rằng hình ảnh điểm đến được cấu thành từ hai yếu tố: nhận thức (cognitive) và tình cảm (affective). Beerli & Martin (2004) làm sâu sắc hơn khi chỉ ra các yếu tố tác động trực tiếp lên việc định hình hình ảnh trước và sau chuyến đi bao gồm tài nguyên thiên nhiên, hạ tầng du lịch và bầu không khí xã hội.
Dòng nghiên cứu thứ ba về Mối quan hệ giữa Chất lượng dịch vụ và Sự hài lòng (Service Quality & Customer Satisfaction). Cuộc tranh luận học thuật kinh điển diễn ra giữa trường phái tiếp cận kỳ vọng thực chứng SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1988, 1993) với 5 khoảng cách dịch vụ (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Hữu hình) và trường phái cảm nhận thực tế SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). Song song đó, Oliver (1999) và Gronroos (1984) nhấn mạnh rằng sự hài lòng là phản hồi cảm xúc tích lũy trên cơ sở so sánh giữa chi phí bỏ ra và giá trị nhận lại.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI CHIẾU CÁC QUAN ĐIỂM HỌC THUẬT KINH ĐIỂN |
+------------------------------------+-----------------------------------+---------------------------+
| Tiêu chí đối chiếu | Trường phái SERVQUAL | Trường phái SERVPERF |
| | (Parasuraman et al., 1988, 1993) | (Cronin & Taylor, 1992) |
+------------------------------------+-----------------------------------+---------------------------+
| Bản chất đo lường | Khoảng cách (Kỳ vọng - Cảm nhận) | Đo lường trực tiếp thực tế|
| Tiền tố của Sự hài lòng | Chất lượng dịch vụ là nhân quả | Chất lượng là tiền đề duy |
| | gián tiếp qua nhận thức giá trị | nhất trực tiếp dẫn đến |
| Ứng dụng trong du lịch biển đảo | Đòi hỏi khảo sát trước & sau đi | Phù hợp khảo sát sau trải |
| | (khó khả thi cho khách quốc tế) | nghiệm tại điểm đến (SEM) |
+------------------------------------+-----------------------------------+---------------------------+
Về mặt định vị nghiên cứu, luận án đặt mình tại điểm giao thoa giữa mô hình cạnh tranh điểm đến của Dwyer & Kim (2003) và lý thuyết phát triển du lịch bền vững. Theo báo cáo của Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch (2020), trích dẫn từ đề tài cấp Nhà nước: "Phát triển du lịch bền vững là hoạt động khai thác có quản lý các giá trị tự nhiên và nhân văn nhằm thỏa mãn các nhu cầu đa dạng của khách du lịch, có quan tâm đến các lợi ích dài hạn trong khi vẫn đảm bảo sự đóng góp cho bảo tồn và tôn tạo các nguồn tài nguyên, duy trì được sự toàn vẹn về văn hóa để phát triển hoạt động du lịch trong tương lai; cho công tác bảo vệ môi trường và góp phần nâng cao mức sống của cộng đồng địa phương".
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế về du lịch đảo, luận án đặt Phú Quốc vào phép đối sánh với hai trường hợp điển hình: đảo Phuket (Thái Lan) và đảo Bali (Indonesia). Trong khi Phuket thành công nhờ hạ tầng hàng không hiện đại và đa dạng hóa sản phẩm giải trí ban đêm nhưng đối mặt với khủng hoảng quá tải sức chứa sinh thái (carrying capacity), còn Bali tập trung bảo tồn văn hóa bản địa gắn với du lịch cộng đồng, thì Phú Quốc sở hữu tiềm năng tự nhiên vượt trội với diện tích rừng nguyên sinh chiếm hơn 60% diện tích đảo và đường bờ biển dài. Tuy nhiên, Phú Quốc lại bộc lộ khoảng cách lớn về chất lượng nguồn nhân lực chuyên nghiệp và hạ tầng xử lý nước thải, rác thải ngầm. Nghiên cứu của tác giả Phan Văn Phùng đã tiến xa hơn các công trình khu vực bằng cách kiểm định thực nghiệm mô hình SEM phân tích đa nhóm (Multi-group analysis) theo phân khúc giới tính và mức thu nhập của du khách, mang lại cái nhìn phân hóa sâu sắc cho quản trị điểm đến đảo.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào kho tàng lý luận quản trị du lịch thông qua việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong bối cảnh một vùng đảo đang chuyển mình thành đô thị loại II tại một quốc gia đang phát triển:
- Mở rộng lý thuyết Năng lực cạnh tranh điểm đến: Luận án chứng minh tính thích ứng của mô hình Ritchie & Crouch (2000) và Dwyer & Kim (2003) khi áp dụng cho không gian đảo khép kín. Nghiên cứu xác lập rằng trong môi trường biển đảo, năng lực cạnh tranh không chỉ dừng lại ở tài nguyên tự nhiên kế thừa mà phụ thuộc cốt lõi vào năng lực chuyển hóa tài nguyên thành sản phẩm trải nghiệm có tính gắn kết văn hóa bản địa (nước mắm truyền thống, hồ tiêu, văn hóa làng chài).
- Hợp nhất lý thuyết Cung - Cầu trong mô hình SEM: Thay vì tách rời khảo sát du khách hoặc khảo sát doanh nghiệp, luận án thiết lập mối liên kết hữu cơ giữa cảm nhận chất lượng dịch vụ của du khách (Demand-side) và năng lực cung ứng của doanh nghiệp du lịch (Supply-side).
- Chứng thực vai trò tiền tố của Hình ảnh điểm đến: Kết quả phân tích khẳng định hình ảnh điểm đến đóng vai trò biến trung gian toàn phần và bán phần, kết nối các thuộc tính điểm đến (hạ tầng, tài nguyên, môi trường xã hội) với lòng trung thành và hành vi chi tiêu lặp lại của du khách, làm sâu sắc thêm mô hình của Baloglu & McCleary (1999).
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC GIẢ THUYẾT TRONG KHUNG LÝ THUYẾT ĐỀ XUẤT |
+------------------------------------+-----------------------------------+---------------------------+
| Giả thuyết nghiên cứu | Chiều tác động giả định | Nền tảng lý thuyết |
+------------------------------------+-----------------------------------+---------------------------+
| H1: Hạ tầng -> Hình ảnh điểm đến | Dương (+), có ý nghĩa | Beerli & Martin (2004) |
| H2: Tài nguyên -> Hình ảnh | Dương (+), có ý nghĩa | Crouch & Ritchie (1999) |
| H3: Sự thích thú -> Hình ảnh | Dương (+), có ý nghĩa | Baloglu & McCleary (1999) |
| H4: Môi trường XH -> Hình ảnh | Dương (+), có ý nghĩa | Dwyer & Kim (2003) |
| H5: CL Dịch vụ -> Sự hài lòng | Dương (+), có ý nghĩa | Parasuraman et al. (1988) |
| H6: Hình ảnh -> Sự hài lòng | Dương (+), có ý nghĩa | Cronin & Taylor (1992) |
| H7: Sự hài lòng -> PT Du lịch | Dương (+), có ý nghĩa | Oliver (1999) |
| H8: NL Cạnh tranh -> PT Du lịch | Dương (+), có ý nghĩa | Ritchie & Crouch (2003) |
+------------------------------------+-----------------------------------+---------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn trường phái lý thuyết: Lý thuyết Cung - Cầu du lịch, Lý thuyết Cảm nhận chất lượng dịch vụ (SERVQUAL/SERVPERF), Lý thuyết Hình thành hình ảnh điểm đến và Thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory).
Sự độc đáo trong cách tiếp cận phân tích thể hiện ở cấu trúc thang đo đa tầng:
- Nhóm biến độc lập định hình Hình ảnh điểm đến: Bao gồm Cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch, Nguồn lực tự nhiên và văn hóa, Sự thích thú của điểm đến, Môi trường xã hội.
- Nhóm biến độc lập cấu thành Chất lượng dịch vụ: Phản ánh qua 5 chiều kích được hiệu chỉnh theo đặc trưng biển đảo: Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy của điểm đến, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm của điểm đến.
- Nhóm biến đánh giá từ Doanh nghiệp (Năng lực cạnh tranh): Đánh giá chiến lược định giá, chất lượng sản phẩm, liên kết tour tuyến, trình độ nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ trong kinh doanh lữ hành - lưu trú.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình được thiết kế chuyên biệt cho các điểm đến du lịch sinh thái biển đảo chịu áp lực cao về tính mùa vụ và tốc độ đô thị hóa nhanh, có khả năng khái quát hóa cho các quần đảo và vịnh du lịch tương đồng trong khu vực Đông Nam Á.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp với chủ nghĩa diễn giải (Interpretivism), triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Research Design):
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 1: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH (Khám phá & Hiệu chỉnh thang đo) |
| - Tổng quan cơ sở lý thuyết (WTTC, TTCI, SERVQUAL, Beerli & Martin, Dwyer & Kim) |
| - Phỏng vấn sâu chuyên gia (n=30: Nhà khoa học, Cơ quan QLNN, Lãnh đạo Doanh nghiệp du lịch) |
| - Xây dựng bảng hỏi sơ bộ (Du khách nội địa, Du khách quốc tế, Doanh nghiệp du lịch) |
| BƯỚC 2: KHẢO SÁT THỬ NGHIỆM (Pilot Test) |
| - Kiểm tra độ rõ ràng của ngôn ngữ, cấu trúc câu hỏi và tính khả thi của thang đo Likert 5 điểm |
| BƯỚC 3: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC (Kiểm định mô hình) |
| - Khảo sát thực địa trực tiếp: Thu về n=416 mẫu Du khách và n=158 mẫu Doanh nghiệp hợp lệ |
| - Phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) qua SPSS 20.0 |
| - Phân tích nhân tố khám phá (EFA) & Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) |
| - Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) & Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group SEM) qua AMOS |
| - Kiểm định Bootstrapping đánh giá độ vững chắc (Robustness Check) |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế đa cấp (Multi-level design) được thiết lập nhằm thu thập thông tin đa chiều: cấp độ cá nhân (micro-level: khách du lịch nội địa và quốc tế) nhằm đánh giá kỳ vọng và trải nghiệm thực tế; cấp độ tổ chức (meso-level: cơ sở lưu trú, công ty lữ hành, khu vui chơi nghỉ dưỡng) nhằm đo lường năng lực cạnh tranh thực tế của ngành.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện có kiểm soát trên địa bàn 9 phường/xã trọng điểm du lịch của Phú Quốc.
- Tiêu chí chọn mẫu (Inclusion Criteria): Đối với du khách, đối tượng được chọn phải là người đã lưu trú ít nhất 1 đêm tại Phú Quốc và sử dụng tối thiểu 3 dịch vụ du lịch (lưu trú, ăn uống, tham quan/vận chuyển). Đối với doanh nghiệp, đối tượng khảo sát là cấp quản lý từ phó phòng trở lên của các khách sạn, resort, công ty lữ hành đang hoạt động kinh doanh hợp pháp trên địa bàn đảo.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp dữ liệu thứ cấp (báo cáo thống kê của Tổng cục Du lịch, Sở Du lịch Kiên Giang, UBND TP. Phú Quốc giai đoạn 2012-2020) với dữ liệu sơ cấp định tính (30 chuyên gia) và sơ cấp định lượng (574 mẫu tổng hợp từ du khách và doanh nghiệp).
- Kiểm định giá trị thang đo: Đảm bảo Giá trị hội tụ (Convergent Validity), Giá trị phân biệt (Discriminant Validity) thông qua hệ số tải nhân tố (Factor Loading > 0.5), Phương sai trích (AVE > 0.5) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability CR > 0.7). Toàn bộ thang đo gốc đều đạt hệ số Cronbach's Alpha từ 0.78 đến 0.92, chứng minh độ tin cậy nội hàm rất cao.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY CÁC THANG ĐO |
+----------------------------------------+-------------------+-----------------+---------------------+
| Thang đo khái niệm | Số biến quan sát | Cronbach's Alpha| Đánh giá sơ bộ |
+----------------------------------------+-------------------+-----------------+---------------------+
| Cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch | 5 biến | 0.842 | Đạt độ tin cậy tốt |
| Nguồn lực tự nhiên và văn hóa | 6 biến | 0.885 | Đạt độ tin cậy cao |
| Sự thích thú của điểm đến | 4 biến | 0.816 | Đạt độ tin cậy tốt |
| Môi trường xã hội thân thiện | 4 biến | 0.839 | Đạt độ tin cậy tốt |
| Phương tiện hữu hình | 5 biến | 0.864 | Đạt độ tin cậy tốt |
| Sự tin cậy của điểm đến | 4 biến | 0.798 | Đạt yêu cầu |
| Khả năng đáp ứng dịch vụ | 4 biến | 0.825 | Đạt độ tin cậy tốt |
| Năng lực phục vụ của nhân viên | 5 biến | 0.891 | Đạt độ tin cậy cao |
| Sự đồng cảm của điểm đến | 4 biến | 0.803 | Đạt yêu cầu |
| Hình ảnh điểm đến Phú Quốc | 5 biến | 0.872 | Đạt độ tin cậy cao |
| Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ | 4 biến | 0.856 | Đạt độ tin cậy tốt |
| Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp | 11 biến | 0.912 | Đạt độ tin cậy cao |
| Phát triển du lịch Phú Quốc | 6 biến | 0.889 | Đạt độ tin cậy cao |
+----------------------------------------+-------------------+-----------------+---------------------+
Data và phân tích
Phần mềm xử lý dữ liệu chuyên dụng: IBM SPSS Statistics 20.0 và IBM SPSS Amos 20.0.
Quy trình phân tích dữ liệu trải qua các bước kiểm định thống kê đa biến khắt khe:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0.3.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring với phép xoay Promax (hoặc Varimax). Điều kiện thỏa mãn: Hệ số KMO = 0.864 (> 0.5), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$), tổng phương sai trích đạt 63.8% (> 50%), các trọng số tải (factor loading) đều lớn hơn 0.50.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình đo lường. Các chỉ số kiểm định đều đạt chuẩn lý tưởng: CMIN/df = 1.642 (< 2.0 hoặc 3.0), GFI = 0.915 (> 0.9), TLI = 0.948 (> 0.9), CFI = 0.956 (> 0.9), chỉ số sai số RMSEA = 0.039 (< 0.05).
- Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Đánh giá các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa các khái niệm tiềm ẩn.
- Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks): Thực hiện phân tích Bootstrapping với số lượng mẫu lặp lại $N = 1000$. Kết quả độ lệch (bias) có giá trị cực nhỏ, khoảng tin cậy 95% không chứa giá trị 0, khẳng định các ước lượng trong mô hình hoàn toàn tin cậy và không bị vi phạm phân phối chuẩn.
- Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group SEM Analysis): Kiểm tra tính bất biến của mô hình đo lường và so sánh sự khác biệt về trọng số hồi quy theo biến Giới tính (Nam vs. Nữ) và Mức thu nhập (Dưới 10 triệu đồng/tháng vs. Trên 10 triệu đồng/tháng).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả kiểm định thực nghiệm mô hình SEM mang lại 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:
- Phát hiện 1 - Sức mạnh chi phối của Nguồn lực tự nhiên và Môi trường xã hội đối với Hình ảnh điểm đến: Trong 4 nhân tố cấu thành hình ảnh điểm đến, Nguồn lực tự nhiên và văn hóa có tác động mạnh nhất ($\beta = 0.384, p < 0.001$), tiếp theo là Môi trường xã hội an toàn, thân thiện ($\beta = 0.296, p < 0.001$), vượt trội hơn so với tác động của Cơ sở hạ tầng ($\beta = 0.187, p < 0.05$). Điều này chứng minh sức hút cốt lõi của Phú Quốc vẫn nằm ở giá trị nguyên sơ và văn hóa bản địa chứ không đơn thuần là sự hào nhoáng của các công trình nhân tạo.
- Phát hiện 2 - Năng lực phục vụ là yếu tố quyết định Sự hài lòng của du khách: Trong các thành phần chất lượng dịch vụ, Năng lực phục vụ của nhân viên (thái độ, trình độ ngoại ngữ, kỹ năng xử lý tình huống) có hệ số tác động chuẩn hóa cao nhất đến Sự hài lòng ($\beta = 0.342, p < 0.001$), tiếp theo là Phương tiện hữu hình ($\beta = 0.268, p < 0.001$) và Sự tin cậy ($\beta = 0.215, p < 0.01$).
- Phát hiện 3 - Mối quan hệ trực tiếp giữa Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp và Phát triển du lịch: Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp du lịch địa phương đóng góp trực tiếp và mạnh mẽ vào sự phát triển du lịch tổng thể của thành phố đảo ($\beta = 0.458, p < 0.001$), giải thích hơn 52.4% phương sai của biến phụ thuộc Phát triển du lịch.
- Phát hiện 4 - Kết quả nghịch đảo kỳ vọng (Counter-intuitive Result): Cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ và sân bay dù được đầu tư hàng ngàn tỷ đồng nhưng nếu thiếu đồng bộ với hệ thống hạ tầng ngầm (xử lý nước thải, thu gom rác thải, cấp điện nước) thì không làm tăng đáng kể sự hài lòng chung của du khách, thậm chí gây ra phản ứng tiêu cực nếu ô nhiễm bãi biển tái diễn.
- Phát hiện 5 - Phân hóa sâu sắc theo nhóm thu nhập (Multi-group Findings): Nhóm du khách có mức thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng đặc biệt nhạy cảm với "Sự đồng cảm của điểm đến" và "Tính độc bản của sản phẩm nghỉ dưỡng", trong khi nhóm du khách có thu nhập dưới 10 triệu đồng quan tâm chủ yếu đến "Phương tiện hữu hình" và "Mức giá dịch vụ hợp lý".
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG MÔ HÌNH CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH (SEM) |
+------------------------------------------+---------------+------------+-----------+----------------+
| Mối quan hệ tác động | Hệ số Beta | Giá trị SE | P-value | Kết luận |
+------------------------------------------+---------------+------------+-----------+----------------+
| Nguồn lực tự nhiên -> Hình ảnh điểm đến | 0.384 | 0.042 | *** | Chấp nhận H2 |
| Môi trường xã hội -> Hình ảnh điểm đến | 0.296 | 0.038 | *** | Chấp nhận H4 |
| Cơ sở hạ tầng -> Hình ảnh điểm đến | 0.187 | 0.045 | 0.012 | Chấp nhận H1 |
| Sự thích thú -> Hình ảnh điểm đến | 0.165 | 0.041 | 0.024 | Chấp nhận H3 |
| Năng lực phục vụ -> Sự hài lòng | 0.342 | 0.036 | *** | Chấp nhận H5d |
| Phương tiện hữu hình -> Sự hài lòng | 0.268 | 0.039 | *** | Chấp nhận H5a |
| Sự tin cậy -> Sự hài lòng | 0.215 | 0.040 | 0.004 | Chấp nhận H5b |
| Hình ảnh điểm đến -> Sự hài lòng | 0.312 | 0.044 | *** | Chấp nhận H6 |
| Sự hài lòng du khách -> Phát triển DL | 0.395 | 0.048 | *** | Chấp nhận H7 |
| Năng lực cạnh tranh DN -> Phát triển DL | 0.458 | 0.051 | *** | Chấp nhận H8 |
+------------------------------------------+---------------+------------+-----------+----------------+
Ghi chú: *** tương ứng với p < 0.001.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận học thuật: Công trình hoàn thiện khung lý thuyết tích hợp Cung - Cầu cho du lịch sinh thái biển đảo, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về vai trò trung gian của hình ảnh thương hiệu điểm đến trong việc liên kết tài nguyên bản địa với năng lực cạnh tranh vĩ mô.
- Phương pháp luận: Khẳng định quy trình phân tích SEM đa nhóm kết hợp Bootstrap là công cụ tối ưu để giải quyết các cấu trúc dữ liệu du lịch phức tạp và phi chuẩn tại các thị trường mới nổi.
- Thực tiễn quản trị doanh nghiệp: Các cơ sở lưu trú và lữ hành tại Phú Quốc cần chuyển trọng tâm từ cạnh tranh hạ giá tour sang nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ, cá nhân hóa trải nghiệm chăm sóc khách hàng và liên kết chuỗi giá trị để tạo ra sản phẩm du lịch sinh thái đặc thù (tour lặn biển chuyên nghiệp, khám phá rừng quốc gia, trải nghiệm nghề truyền thống).
- Khuyến nghị chính sách và quy hoạch:
- Đối với Sở Du lịch Kiên Giang: Thiết lập hệ thống kiểm soát tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ du lịch thống nhất; xây dựng cơ sở dữ liệu số về quản lý sức chứa điểm đến nhằm tránh quá tải vào mùa cao điểm.
- Đối với UBND thành phố Phú Quốc: Ưu tiên ngân sách hoàn thiện các công trình hạ tầng kỹ thuật môi trường ngầm (hệ thống thu gom và xử lý nước thải sinh hoạt tập trung tại Dương Đông và An Thới, nhà máy xử lý rác thải công nghệ cao); thực hiện quy hoạch kiến trúc xây dựng hài hòa với cảnh quan thiên nhiên, tránh bê tông hóa bờ biển; tăng cường đào tạo nghề du lịch miễn phí và nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường cho cộng đồng cư dân bản địa.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật và thực tiễn đáng kể, luận án thẳng thắn ghi nhận 4 hạn chế nghiên cứu mang tính khách quan:
- Hạn chế về mặt thời gian và dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 12 năm 2018 đến tháng 05 năm 2019. Thiết kế cắt ngang chưa phản ánh trọn vẹn sự biến thiên tâm lý và cảm nhận của du khách giữa hai mùa mưa - nắng đặc thù của vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Phú Quốc.
- Hạn chế về phân bổ địa bàn khảo sát xa bờ: Do khó khăn về giao thông đường biển và điều kiện thời tiết, số lượng mẫu thu thập tại xã đảo tiền tiêu Thổ Châu còn tương đối khiêm tốn, chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng du lịch biển đảo xa bờ.
- Hạn chế về biến kiểm soát vĩ mô: Mô hình chưa đưa vào các biến kiểm soát ngoại cảnh bất khả kháng như khủng hoảng y tế toàn cầu (dịch bệnh Covid-19) hay sự biến động của tỷ giá hối đoái quốc tế ảnh hưởng đến lượng khách quốc tế.
Từ các hạn chế trên, chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra các hướng đi giàu tiềm năng:
- Hướng 1: Triển khai nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study) để theo dõi sự thay đổi trong nhận thức hình ảnh điểm đến của du khách theo chu kỳ mùa vụ và sau các giai đoạn tái cấu trúc điểm đến.
- Hướng 2: Tích hợp thêm các biến số về "Du lịch thông minh" (Smart Tourism), "Chuyển đổi số trong trải nghiệm điểm đến" và "Chỉ số sức chứa môi trường sinh thái" (Ecological Carrying Capacity) vào mô hình cấu trúc.
- Hướng 3: Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh liên quốc gia (Cross-national comparative research) giữa các đảo du lịch hàng đầu Đông Nam Á như Phú Quốc (Việt Nam) - Phuket (Thái Lan) - Bali (Indonesia) - Boracay (Philippines).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án cung cấp một tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực, được kỳ vọng tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các nghiên cứu về kinh tế du lịch, quản trị dịch vụ và phát triển bền vững tại Việt Nam. Bộ thang đo 67 biến quan sát là nền tảng tin cậy cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học kế thừa.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch: Nghiên cứu trực tiếp cung cấp giải pháp tái định vị năng lực cạnh tranh cho hơn 700 doanh nghiệp lữ hành, vận chuyển và lưu trú tại Kiên Giang, thúc đẩy chuyển dịch mô hình kinh doanh từ số lượng sang chất lượng cao.
- Ảnh hưởng chính sách công: Kết quả nghiên cứu là luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc thực thi Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững (theo Quyết định số 622/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ) trên địa bàn tỉnh Kiên Giang, cũng như định hướng quy hoạch Phú Quốc trở thành trung tâm du lịch sinh thái chất lượng cao tầm cỡ khu vực.
- Lợi ích xã hội và bảo tồn môi trường: Góp phần nâng cao sinh kế bền vững cho cộng đồng dân cư địa phương thông qua việc gắn kết người dân vào chuỗi giá trị du lịch cộng đồng, đồng thời bảo vệ tính toàn vẹn của Vườn Quốc gia Phú Quốc và Khu bảo tồn biển Phú Quốc.
Đối tượng hưởng lợi
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỌNG TÂM |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng | Lợi ích và Giá trị tiếp nhận cụ thể |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học | - Bộ thang đo chuẩn hóa 18 nhân tố và 67 biến quan sát. |
| | - Quy trình phân tích SEM đa nhóm bài bản, minh bạch. |
| Cơ quan Quản lý Nhà nước | - Cơ sở thực chứng xây dựng quy hoạch du lịch đến năm 2030. |
| (Sở Du lịch, UBND TP. Phú Quốc) | - Cơ chế kiểm soát hạ tầng môi trường và sức chứa điểm đến. |
| Doanh nghiệp Du lịch & Lữ hành | - Khung đánh giá năng lực cạnh tranh nội tại của tổ chức. |
| | - Định hướng phân khúc khách hàng theo mức thu nhập và giới. |
| Hiệp hội & Tổ chức Nghề nghiệp | - Dữ liệu xây dựng chương trình đào tạo nhân lực chuẩn hóa. |
| (Hiệp hội Du lịch ĐBSCL) | - Liên kết chuỗi giá trị tour tuyến liên vùng Đồng bằng SCL. |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc xây dựng thành công khung phân tích tích hợp đồng thời hai mặt Cung (Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp) và Cầu (Chất lượng dịch vụ, Hình ảnh điểm đến, Sự hài lòng) trong một mô hình cấu trúc tuyến tính hoàn chỉnh. Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết Năng lực cạnh tranh điểm đến của Ritchie & Crouch (2000) và Dwyer & Kim (2003) bằng cách chứng minh rằng trong điều kiện sinh thái đảo biệt lập, tài nguyên tự nhiên và môi trường xã hội thân thiện có sức nặng chi phối hình ảnh điểm đến lớn hơn hạ tầng nhân tạo.
2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?
Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây tại Phú Quốc (như Trương Minh Chuẩn, 2011; Đinh Công Thành và cộng sự, 2012; Dang Hoang Sa & Huang, 2014) vốn chỉ dừng lại ở thống kê mô tả hoặc hồi quy đơn giản, luận án đã ứng dụng quy trình phân tích định lượng tiên tiến kết hợp EFA, CFA, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group) trên cỡ mẫu kép đại diện ($N = 416$ du khách và $N = 158$ doanh nghiệp), đồng thời kiểm định độ vững chắc bằng kỹ thuật Bootstrap ($N = 1000$).
3. Phát hiện nào từ dữ liệu mang tính bất ngờ hoặc đi ngược lại định kiến thông thường?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là Cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch có trọng số tác động đến Hình ảnh điểm đến thấp nhất trong 4 yếu tố ($\beta = 0.187$), trong khi Nguồn lực tự nhiên ($\beta = 0.384$) và Môi trường xã hội ($\beta = 0.296$) giữ vai trò áp đảo. Điều này bác bỏ quan niệm chạy đua đầu tư các dự án bất động sản nghỉ dưỡng và hạ tầng xây dựng ồ ạt mà lơ là công tác bảo tồn sinh thái và giữ gìn nét đẹp văn hóa ứng xử bản địa.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Luận án cung cấp hệ thống 20 phụ lục chi tiết bao gồm phiếu khảo sát định tính chuyên gia, bảng hỏi khảo sát định lượng du khách nội địa, du khách quốc tế, bảng hỏi doanh nghiệp du lịch, danh sách 30 chuyên gia tham vấn, cùng toàn bộ ma trận hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, bảng xoay nhân tố EFA/CFA và các chỉ số ước lượng SEM, tạo điều kiện thuận lợi tuyệt đối cho việc tái lặp hoặc mở rộng nghiên cứu tại các vùng biển đảo khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Trả lời: Lộ trình 10 năm tới hướng đến việc xây dựng Mô hình Quản trị Du lịch Thông minh và Bền vững (Smart & Sustainable Tourism Destination) thích ứng với biến đổi khí hậu; tích hợp bộ chỉ số TTCI của Diễn đàn Kinh tế Thế giới để lượng hóa ngưỡng chịu tải sinh thái tại các hòn đảo du lịch trọng điểm của Việt Nam.
Kết luận
Tổng kết lại, luận án tiến sĩ của tác giả Phan Văn Phùng đã đạt được 6 thành quả khoa học mang tính bước ngoặt:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển du lịch biển đảo bền vững từ góc độ tích hợp Cung - Cầu.
- Xác lập và kiểm định thành công bộ thang đo thực chứng gồm 18 nhân tố và 67 biến quan sát phản ánh đặc thù điểm đến Phú Quốc.
- Chứng minh bằng mô hình SEM vai trò quyết định của Nguồn lực tự nhiên, Môi trường xã hội đối với Hình ảnh điểm đến, cũng như tầm ảnh hưởng của Năng lực phục vụ đối với Sự hài lòng của du khách.
- Khẳng định mối quan hệ nhân quả mật thiết giữa Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp du lịch và sự phát triển du lịch thành phố đảo.
- Nhận diện sự phân hóa sâu sắc trong hành vi và kỳ vọng của các phân khúc du khách thông qua phân tích cấu trúc đa nhóm.
- Đề xuất hệ thống hàm ý chính sách khả thi, làm cơ sở khoa học cho công tác quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội thành phố Phú Quốc giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn 2050.
Công trình không chỉ góp phần nâng cao vị thế học thuật của nghiên cứu quản trị kinh doanh du lịch Việt Nam mà còn là kim chỉ nam thực tiễn đưa Phú Quốc vươn tầm trở thành thiên đường du lịch sinh thái chất lượng cao ngang hàng với các điểm đến nổi tiếng trong khu vực và trên toàn cầu.