Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình đô thị hóa diễn ra với tốc độ nhanh chóng tại các đô thị lớn kéo theo nhiều hệ lụy nghiêm trọng về hạ tầng, tiêu biểu là tình trạng ùn tắc giao thông, tiêu thụ năng lượng hóa thạch gia tăng và ô nhiễm môi trường không khí. Để giải quyết các thách thức về tính bền vững đô thị, mô hình chia sẻ xe đạp công cộng đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới kể từ chương trình đầu tiên tại Hà Lan năm 1965. Tại Việt Nam, sau giai đoạn thí điểm không thành công vào năm 2014 tại 4 trường đại học và cao đẳng ở Hà Nội (Đại học Công nghiệp Hà Nội, Đại học Điện lực, Đại học Thương mại, Cao đẳng Sư phạm Trung ương), dịch vụ xe đạp công cộng thông minh thế hệ mới mang tên TNGo do Công ty Cổ phần Vận tải số Trí Nam vận hành đã chính thức ra mắt tại Thành phố Hồ Chí Minh vào tháng 12/2021 và mở rộng đến 6 tỉnh, thành phố.
Hà Nội là thủ đô, đô thị tập trung dân cư và có mật độ dân số cao thứ hai cả nước. Lượng phương tiện cá nhân lưu thông dày đặc thường xuyên gây áp lực lớn lên mạng lưới đường bộ. Nhằm hạn chế ùn tắc và phát thải, Ủy ban Nhân dân Thành phố Hà Nội đã đẩy mạnh mạng lưới giao thông công cộng (đường sắt trên cao, xe buýt BRT) và phê duyệt Đề án phát triển kinh tế đô thị, trong đó có lộ trình cấm xe máy lưu thông trên địa bàn 12 quận nội thành vào năm 2030. Cuối tháng 8 năm 2023, Sở Giao thông Vận tải Hà Nội chính thức khai trương mạng lưới xe đạp công cộng đầu tiên. Việc tìm hiểu phản ứng của người dân trước phương thức vận tải mới này là yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa chính sách phát triển giao thông đô thị.
Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu những nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng xe đạp công cộng của người dân trên địa bàn Hà Nội, từ đó đề xuất các kiến nghị và giải pháp phát triển mô hình dịch vụ này trong tương lai.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng xe đạp công cộng của người dân.
- Đề xuất một số giải pháp phát triển xe đạp công cộng nhằm phát huy tiềm năng của dịch vụ tại Hà Nội.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Có các nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng xe đạp công cộng của người dân trên địa bàn thành phố Hà Nội?
- Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến ý định sử dụng xe đạp công cộng của người dân trên địa bàn thành phố Hà Nội ra sao?
- Đâu là những giải pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ xe đạp công cộng trên địa bàn Hà Nội?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng xe đạp công cộng của người dân tại Hà Nội.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá ý định hành vi sử dụng dịch vụ thông qua các thang đo nhận thức và tâm lý người tiêu dùng.
- Phạm vi không gian: Người dân đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu khảo sát trong tháng 10 năm 2023 (từ ngày 15/10/2023 đến ngày 22/10/2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Đề tài tiếp cận hành vi người tiêu dùng từ quan điểm của Philip Kotler (2007) về bốn nhóm yếu tố: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. Trên cơ sở đó, tác giả tích hợp hai mô hình lý thuyết hành vi nền tảng:
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB): Được Ajzen (1991) phát triển từ Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975). TPB bổ sung biến "Nhận thức kiểm soát hành vi" bên cạnh "Thái độ" và "Chuẩn mực chủ quan" để giải thích các hành vi mà cá nhân không hoàn toàn kiểm soát bằng lý trí.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM): Do Davis (1986) phát triển để giải thích hành vi tiếp nhận hệ thống thông tin dựa trên hai nhân tố then chốt: "Nhận thức tính hữu ích" (Perceived Usefulness - PU) và "Nhận thức tính dễ sử dụng" (Perceived Ease of Use - PE).
Kế thừa nghiên cứu của Ruiwei Li, Gobi và Xiangyu (2022) về phương tiện chia sẻ kết hợp TPB và TAM, khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc (Ý định sử dụng xe đạp công cộng - IU), tương ứng với 5 giả thuyết:
- Giả thuyết H1: Nhận thức tính hữu ích có tác động tích cực đến ý định sử dụng xe đạp công cộng.
- Giả thuyết H2: Nhận thức tính dễ sử dụng có tác động tích cực đến ý định sử dụng xe đạp công cộng.
- Giả thuyết H3: Thái độ có tác động tích cực đến ý định sử dụng xe đạp công cộng.
- Giả thuyết H4: Nhận thức kiểm soát hành vi có tác động tích cực đến ý định sử dụng xe đạp công cộng.
- Giả thuyết H5: Chuẩn mực chủ quan có tác động tích cực đến ý định sử dụng xe đạp công cộng.
| Ký hiệu nhóm |
Tên biến / Nhóm nhân tố |
Số biến quan sát |
Nguồn thang đo tham khảo |
| PU |
Nhận thức tính hữu ích |
5 (PU1 - PU5) |
Li và cộng sự (2022) |
| PE |
Nhận thức tính dễ sử dụng |
4 (PE1 - PE4) |
Li và cộng sự (2022) |
| A |
Thái độ đối với hành vi |
3 (A1 - A3) |
Li và cộng sự (2022) |
| BC |
Nhận thức kiểm soát hành vi |
4 (BC1 - BC4) |
Li và cộng sự (2022) |
| SN |
Chuẩn mực chủ quan |
4 (SN1 - SN4) |
Li và cộng sự (2022) |
| IU |
Ý định sử dụng xe đạp công cộng |
3 (IU1 - IU3) |
Li và cộng sự (2022) |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng thông qua bảng hỏi khảo sát trực tuyến sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Bảng hỏi gồm 2 phần: Phần 1 đo lường 23 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố; Phần 2 thu thập thông tin nhân khẩu học (giới tính, mức thu nhập cá nhân, kinh nghiệm đã từng sử dụng xe đạp công cộng).
- Quy mô mẫu: Căn cứ quy tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát theo Hair và cộng sự (1998, 2010) cũng như Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), với 23 biến quan sát, cỡ mẫu yêu cầu tối thiểu là 115 ($23 \times 5$). Tác giả thu về 152 phiếu khảo sát hợp lệ từ người dân sinh sống và học tập tại Hà Nội.
- Quy trình phân tích số liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch trên Microsoft Excel được nhập vào phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 26.0 để thực hiện:
- Thống kê mô tả: Tính toán giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), giá trị lớn nhất và nhỏ nhất.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Áp dụng tiêu chuẩn Nunnally và Bernstein (1994), giữ lại các thang đo có hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.6$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item - Total Correlation) $> 0.3$.
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Kiểm tra điều kiện qua chỉ số Kaiser-Meyer-Olkin ($0.5 < \text{KMO} < 1.0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0.05$), tiêu chuẩn Eigenvalue $> 1.0$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.5$.
- Phân tích tương quan Pearson: Đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, nhận diện sớm hiện tượng đa cộng tuyến.
- Hồi quy tuyến tính bội (OLS): Kiểm định độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA ($F$-test), phân tích tính độc lập của phần dư, đồ thị tần số Histogram và đồ thị Normal P-P Plot.
- Kiểm định sự khác biệt: Thực hiện Independent Samples T-test theo giới tính và phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) theo mức thu nhập đối với ý định sử dụng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về xe đạp công cộng và các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng xe đạp công cộng
Chương 1 hệ thống hóa khái niệm và lịch sử phát triển xe đạp công cộng thế giới và Việt Nam. Về định nghĩa, tác giả đối chiếu khái niệm từ Liên đoàn Người đi xe đạp Châu Âu (ECF, 2012), Sở Quy hoạch Thành phố New York và Nghiên cứu khả thi hệ thống Mol-Bubi tại Budapest (COWI, 2010), rút ra bản chất xe đạp công cộng là dịch vụ cho thuê xe đạp ngắn hạn, tự phục vụ, dùng chung trong không gian đô thị nhằm thay thế phương tiện cơ giới cá nhân.
Lợi ích của mô hình được chứng minh qua các nghiên cứu quốc tế:
- Môi trường: Zhang và Mi (2018) chỉ ra mô hình xe đạp công cộng tại Thượng Hải giúp tiết kiệm 8.358 tấn xăng và giảm 25.240 tấn phát thải $\text{CO}_2$; Bocken và cộng sự (2014) khẳng định vai trò giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn và khói bụi đô thị.
- Giao thông: Nghiên cứu của Đại học Maryland tại Washington DC cho thấy tắc nghẽn giao thông giảm hơn 4% sau khi triển khai xe đạp công cộng; Jäppinen (2013), Martens (2004) và Molin (2016) nhấn mạnh tính năng kết nối đa phương thức với xe buýt và đường sắt đô thị.
- Sức khỏe: Clockston và Rojas-Rueda (2021) phân tích tác động gián tiếp từ việc giảm bụi mịn $\text{PM}_{2.5}$ và tác động trực tiếp nhờ tăng cường hoạt động thể chất, hạn chế các bệnh tim mạch, tiểu đường loại 2.
Về kinh nghiệm quốc tế, chương khảo cứu các trường hợp tiêu biểu: "White Bicycle Plan" (Hà Lan, 1965); mô hình xe đạp thông minh Bikeabout tại Đại học Portsmouth (Anh, 1995); hệ thống hơn 20 triệu xe tại Trung Quốc với công ty Mobike (thành lập 2015, quản lý hơn 10 triệu xe tại 200 thành phố); dịch vụ không trạm LimeBike và Ofo tại Hoa Kỳ; hệ thống Vélib' tại Paris (hơn 20.000 xe), Bicing tại Barcelona và nextbike tại Đức.
Tại Việt Nam, dịch vụ TNGo do Công ty Cổ phần Vận tải số Trí Nam triển khai sở hữu mạng lưới hơn 3.500 xe tại 6 tỉnh, thành phố. Riêng tại Hà Nội (khai trương tháng 8/2023), TNGo bố trí 73 trạm với hơn 500 xe đạp cơ và 100 xe đạp điện trợ lực (kế hoạch giai đoạn 1 nâng lên 1.000 xe gồm 500 xe cơ và 500 xe điện). Toàn bộ hệ thống quản lý qua ứng dụng GPS, thanh toán trực tuyến và tích hợp kết nối giao thông công cộng.
| Loại phương tiện |
Loại vé |
Biểu phí dịch vụ theo công bố của TNGo |
| Xe đạp cơ |
Vé lượt |
5.000 VNĐ cho 30 phút đầu; 1.000 VNĐ cho mỗi 6 phút tiếp theo |
| Xe đạp cơ |
Vé ngày |
Sử dụng tối đa 450 phút/ngày |
| Xe đạp cơ |
Vé tháng |
150.000 VNĐ cho 60 giờ sử dụng/tháng |
| Xe đạp cơ |
Vé trả trước |
Lựa chọn 120/180/240 giờ trong 30 ngày (cước 5.000 VNĐ/giờ) |
| Xe đạp điện trợ lực |
Vé lượt |
10.000 VNĐ cho 30 phút đầu; 2.000 VNĐ cho mỗi 6 phút tiếp theo |
| Xe đạp điện trợ lực |
Vé ngày |
100.000 VNĐ cho 450 phút (tương đương 7,5 giờ) trong ngày |
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 thiết lập quy trình nghiên cứu chặt chẽ gồm 6 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Tổng quan tài liệu và xây dựng khung lý thuyết; (3) Thiết kế và khảo sát thử nghiệm bảng hỏi; (4) Hiệu chỉnh bảng hỏi và hoàn thiện mô hình; (5) Xử lý, phân tích dữ liệu định lượng; (6) Thảo luận kết quả và đề xuất giải pháp.
Nội dung chương trình bày chi tiết bảng mã hóa 23 biến quan sát thực nghiệm, kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện qua phiếu hỏi online hướng tới cư dân Hà Nội từ ngày 15/10/2023 đến 22/10/2023. Tác giả xác lập rõ ràng các ngưỡng dung sai thống kê trong SPSS 26.0: kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ P-P Plot và tần số phần dư chuẩn hóa; loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3; kiểm định nhân tố với phép trích và xoay ma trận; xác lập tiêu chuẩn kiểm định $T$-test và ANOVA cho các biến định tính nhân khẩu.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thống kê định lượng trên bộ dữ liệu $n = 152$:
- Thống kê mô tả (Bảng 3.1): Mô tả cơ cấu nhân khẩu học về giới tính, các mức thu nhập cá nhân và tỷ lệ đối tượng khảo sát đã từng hoặc chưa từng sử dụng xe đạp công cộng. Tần số phản hồi của từng biến quan sát được trực quan hóa qua Biểu đồ 3.1 đến 3.6.
- Kiểm định Cronbach's Alpha (Bảng 3.2 - Bảng 3.10): Kiểm định độ tin cậy được thực hiện lần lượt cho từng nhóm: PU, PE, IU. Riêng nhóm Chuẩn mực chủ quan (SN), Thái độ (A) và Nhận thức kiểm soát hành vi (BC) phải tiến hành kiểm định lần 2 sau khi loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến - tổng nhằm nâng cao độ tin cậy thang đo.
- Phân tích EFA (Bảng 3.11 - Bảng 3.17): Kiểm tra tính thích hợp của dữ liệu qua hệ số KMO và kiểm định Bartlett cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc riêng biệt. Trích xuất các nhân tố đại diện có Eigenvalue $> 1.0$, tổng phương sai trích đạt yêu cầu kỹ thuật và ma trận xoay thành phần (Rotated Component Matrix) phân tách rõ ràng các nhóm biến.
- Phân tích tương quan và hồi quy (Bảng 3.18 - Bảng 3.21): Ma trận hệ số tương quan xác nhận mối liên hệ giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc Ý định sử dụng. Kiểm định tính độc lập của phần dư (Bảng 3.19), kiểm định ANOVA đánh giá độ phù hợp của mô hình (Bảng 3.21) và các hệ số hồi quy được ước lượng. Phân phối phần dư chuẩn hóa được xác nhận qua Đồ thị phân tán, Đồ thị tần số phần dư và Đồ thị Normal P-P Plot.
- Kiểm định khác biệt nhóm (Bảng 3.22 - Bảng 3.23): Kiểm định T-test và bảng thống kê kiểm tra sự khác biệt về ý định sử dụng xe đạp công cộng theo biến giới tính và theo các mức thu nhập cá nhân khác nhau của người dân Hà Nội.
Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu và đề xuất giải pháp cho doanh nghiệp và địa phương
Dựa trên kết quả định lượng, chương 4 thảo luận ý nghĩa thực tiễn của các yếu tố tác động và đưa ra hai nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp cho chính quyền địa phương (UBND và Sở GTVT Hà Nội):
- Quy hoạch hạ tầng đồng bộ: Thiết lập các làn đường ưu tiên hoặc dải phân cách riêng cho xe đạp nhằm nâng cao tính an toàn; tích hợp vị trí trạm xe đạp công cộng sát các nhà ga đường sắt trên cao (tuyến Cát Linh - Hà Đông) và các điểm dừng xe buýt để hoàn thiện chuỗi vận tải đa phương thức.
- Chính sách hỗ trợ: Xây dựng cơ chế trợ giá, truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường, lồng ghép dịch vụ vào lộ trình thực hiện Đề án hạn chế và cấm xe máy nội đô đến năm 2030.
- Nhóm giải pháp cho doanh nghiệp vận hành (Công ty Cổ phần Vận tải số Trí Nam - TNGo):
- Hạ tầng kỹ thuật: Tối ưu độ nhạy của định vị GPS, hoàn thiện tính năng phần mềm di động, khắc phục lỗi quét mã QR mở khóa và lỗi định vị khi trả xe tại trạm.
- Điều phối phương tiện: Bố trí đội ngũ luân chuyển phương tiện giữa các trạm cao điểm (như khu vực ven Hồ Tây, các trường đại học lớn) và trạm thấp điểm; đẩy nhanh kế hoạch bổ sung đủ 500 xe đạp điện trợ lực theo đúng lộ trình giai đoạn 1.
- Chính sách giá: Thiết kế thêm các gói cước liên kết dành riêng cho học sinh, sinh viên và người lao động sử dụng xe đạp làm phương tiện kết nối chặng đầu - chặng cuối hàng ngày.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã hoàn thành việc thu thập và phân tích thực nghiệm trên mẫu khảo sát 152 người dân tại Hà Nội trong giai đoạn tháng 10/2023. Mô hình nghiên cứu kết hợp giữa TPB và TAM được kiểm định qua hệ thống 23 biến quan sát. Kết quả xử lý số liệu xác nhận quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo cần thực hiện 2 lần đối với các nhóm nhân tố Chuẩn mực chủ quan, Thái độ và Nhận thức kiểm soát hành vi để loại bỏ các chỉ báo không phù hợp trước khi đưa vào phân tích EFA và hồi quy OLS. Nghiên cứu cũng hoàn tất kiểm định sự khác biệt về ý định sử dụng phương tiện dựa trên đặc điểm nhân khẩu học về giới tính và mức thu nhập.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận kiểm chứng sự kết hợp giữa Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và Thuyết hành vi dự định (TPB) trong bối cảnh phân tích một dịch vụ giao thông công cộng chia sẻ mới xuất hiện tại một đô thị đang phát triển.
- Về mặt thực tiễn: Đây là một trong những nghiên cứu học thuật đầu tiên tại Việt Nam đánh giá trực tiếp ý định sử dụng dịch vụ xe đạp công cộng TNGo trên địa bàn Hà Nội ngay sau khi mô hình được chính quyền thành phố đưa vào vận hành chính thức vào tháng 8/2023. Kết quả là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho cơ quan quản lý đô thị và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trong việc nắm bắt nhu cầu người dân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi thực hiện:
- Hạn chế về cỡ mẫu và thời gian: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 152 quan sát, được thu thập trực tuyến trong thời gian ngắn (từ 15/10/2023 đến 22/10/2023), chưa bao quát hết mọi tầng lớp dân cư trên địa bàn toàn thành phố Hà Nội.
- Hạn chế về tính thời điểm: Nghiên cứu được thực hiện chỉ sau 2 tháng kể từ khi dịch vụ TNGo đi vào hoạt động chính thức (tháng 8/2023). Do dịch vụ còn mới mẻ và cơ sở hạ tầng giai đoạn 1 chưa phủ kín (mới đạt 73 trạm), nhận thức của người dân chủ yếu ở mức trải nghiệm ban đầu, chưa hình thành thói quen di chuyển ổn định.
- Hạn chế về biến số: Khóa luận mới tập trung phân tích "ý định sử dụng" (Intention to Use) mà chưa theo dõi được "hành vi sử dụng thực tế" (Actual Usage Behavior).
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng quy mô mẫu điều tra (trên 350 mẫu), thực hiện khảo sát trực tiếp tại các trạm xe; bổ sung các biến số đặc thù như điều kiện thời tiết, an toàn giao thông, chi phí cảm nhận hoặc áp dụng mô hình UTAUT 2; đồng thời thực hiện nghiên cứu theo chuỗi thời gian khi số lượng trạm và xe tại Hà Nội hoàn thành mục tiêu 1.000 xe.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị dành cho:
- Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các ngành Kinh tế chính trị, Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh, Quản lý kinh tế và Quy hoạch đô thị cần tài liệu tham khảo về quy trình phân tích định lượng kết hợp mô hình TAM - TPB trên phần mềm SPSS 26.0.
- Cán bộ quản lý giao thông đô thị: Nắm bắt bối cảnh triển khai đề án hạn chế xe máy nội đô đến năm 2030 gắn với số liệu hạ tầng thực tế của dịch vụ xe đạp công cộng.
- Doanh nghiệp vận tải công nghệ: Tham khảo hệ thống thang đo đo lường phản ứng người dùng, cơ cấu giá cước và phương án phân bổ hạ tầng trạm cho các phương tiện giao thông chia sẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Dịch vụ xe đạp công cộng tại Hà Nội được đơn vị nào vận hành và triển khai chính thức từ thời điểm nào?
Dịch vụ mang thương hiệu TNGo do Công ty Cổ phần Vận tải số Trí Nam đầu tư và vận hành, được Sở Giao thông Vận tải Hà Nội cho phép triển khai chính thức từ cuối tháng 8 năm 2023.
2. Quy mô hạ tầng và số lượng phương tiện ban đầu của dịch vụ TNGo tại Hà Nội là bao nhiêu?
Tại thời điểm nghiên cứu (tháng 10/2023), TNGo sở hữu 73 điểm trạm trên địa bàn thành phố Hà Nội, vận hành hơn 500 xe đạp cơ và 100 xe đạp điện trợ lực, hướng tới mục tiêu hoàn thành giai đoạn 1 với tổng cộng 1.000 xe (500 xe cơ và 500 xe điện).
3. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng giả thuyết nghiên cứu?
Tác giả kết hợp Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1986), kế thừa nghiên cứu thực nghiệm của Ruiwei Li và cộng sự (2022) để đề xuất 5 nhóm nhân tố: Nhận thức tính hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Thái độ, Nhận thức kiểm soát hành vi và Chuẩn mực chủ quan.
4. Dữ liệu khảo sát được thu thập như thế nào và kích thước mẫu phân tích là bao nhiêu?
Dữ liệu được thu thập qua bảng hỏi trực tuyến từ ngày 15/10/2023 đến ngày 22/10/2023 đối với người dân sinh sống, học tập và làm việc tại Hà Nội, thu về 152 phiếu hợp lệ được xử lý trên phần mềm SPSS 26.0.
5. Mức giá thuê xe đạp công cộng TNGo tại Hà Nội được quy định như thế nào?
Đối với xe đạp cơ, giá vé lượt là 5.000 VNĐ cho 30 phút đầu (sau đó 1.000 VNĐ/6 phút), vé tháng 150.000 VNĐ/60 giờ. Đối với xe đạp điện trợ lực, giá vé lượt là 10.000 VNĐ cho 30 phút đầu (sau đó 2.000 VNĐ/6 phút), vé ngày là 100.000 VNĐ cho 450 phút sử dụng trong ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Minh Hiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về mô hình xe đạp công cộng trên thế giới và thực tiễn triển khai dịch vụ TNGo tại Hà Nội trong bối cảnh chuẩn bị thực hiện đề án hạn chế xe máy nội đô năm 2030. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp hai mô hình TAM và TPB trên cỡ mẫu 152 người dân, tác giả đã thiết lập quy trình kiểm định thang đo và phân tích các nhân tố tác động đến ý định lựa chọn phương thức di chuyển xanh này. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng giúp chính quyền địa phương hoàn thiện hạ tầng kết nối giao thông và hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa dịch vụ vận hành trong giai đoạn tới.