Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam với tiềm năng tăng trưởng cao, đóng góp đáng kể vào GDP và tạo việc làm cho xã hội. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê và Tổng cục Du lịch năm 2022, du lịch Việt Nam đã đón hơn 3,66 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ hơn 101 triệu lượt khách nội địa, với tổng thu ước đạt 495 nghìn tỷ đồng (vượt hơn 23% so với kế hoạch năm 2022). Bước sang quý 1/2023, khu vực dịch vụ du lịch tiếp tục tăng trưởng 6,79%, cao gấp hơn hai lần tốc độ tăng trưởng chung của nền kinh tế. Cùng với đó, cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của thương mại điện tử (TMĐT) đã thúc đẩy các đơn vị lữ hành chuyển đổi phương thức kinh doanh từ văn phòng truyền thống sang các nền tảng trực tuyến. Theo số liệu thống kê đến tháng 9/2022, Việt Nam có khoảng 70 triệu người sử dụng Internet (chiếm 70% dân số), xếp thứ 12 trên toàn thế giới và đứng thứ 6 tại châu Á, tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường mua sắm trực tuyến phát triển mạnh mẽ.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Du lịch Khám phá Việt Nam (Vietnam Discovery Travel) đã đẩy mạnh kênh bán tour trực tuyến qua hệ thống website chính thức (https://vietnamdiscovery.com/), nơi doanh thu bán tour qua website chiếm tới 70% và qua mạng xã hội chiếm 30%. Mặc dù các nghiên cứu về hành vi mua sắm trực tuyến đã xuất hiện nhiều, các nghiên cứu chuyên sâu về ý định mua tour du lịch trực tuyến—vốn là một sản phẩm dịch vụ mang tính vô hình đặc thù—vẫn còn hạn chế và chưa được thực hiện cụ thể tại Vietnam Discovery Travel. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tổng hợp và phân tích hệ thống cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng trực tuyến của khách hàng.
  2. Xây dựng phương pháp và mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới ý định mua tour du lịch online của du khách tại Công ty Cổ phần Du lịch Khám phá Việt Nam.
  3. Phân tích thực trạng, xác định mức độ tác động của các nhân tố đến ý định mua tour, từ đó đề xuất các khuyến nghị và giải pháp thực tế nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển kênh bán tour trực tuyến của công ty.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua tour du lịch online của du khách?
  2. Trong số các yếu tố đó, yếu tố nào có mức độ tác động lớn nhất đến ý định mua tour du lịch online của du khách?
  3. Cần thực hiện những giải pháp nào để tăng cường ý định mua tour du lịch online của du khách thông qua việc cải thiện các yếu tố ảnh hưởng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua tour du lịch trực tuyến của du khách (những khách hàng có ý định mua tour và đã tham khảo thông tin trên website của công ty trước khi tham gia khảo sát).
  • Phạm vi nội dung: Hành vi và ý định mua tour trực tuyến tại Công ty Cổ phần Du lịch Khám phá Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Du lịch Khám phá Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn từ tháng 03/2023 đến tháng 05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận vận dụng lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler, Kevin Keller, 2013; Kotler & Levy, 1969) và Thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) của Ajzen & Fishbein (1967, 1975). Bên cạnh đó, tác giả kế thừa khung mô hình nghiên cứu của Prashant Raman (2019) về ý định mua sắm trực tuyến, bao gồm các biến: Niềm tin, Độ tiện lợi, Thái độ, Chuẩn chủ quan.

Điểm điều chỉnh quan trọng trong mô hình là tác giả đã loại bỏ biến "Dịch vụ khách hàng" trong mô hình gốc của Prashant Raman với lập luận: biến này chủ yếu phản ánh việc giao nhận, kiểm tra và đổi trả đối với sản phẩm vật lý hữu hình, trong khi tour du lịch là một sản phẩm dịch vụ vô hình (theo quy định tại Luật Du lịch 2017). Thay vào đó, tác giả bổ sung 2 biến độc lập phù hợp với đặc thù giao dịch dịch vụ trực tuyến:

  • Biến Thiết kế website: kế thừa từ mô hình của Bassam Hasan (2015) và S. Petzer (2018).
  • Biến Bảo mật website: kế thừa từ nghiên cứu của Urvashi Tandon và cộng sự (2015), Wolfinbarger & Gilly (2003).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 6 giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết H1: Tính bảo mật website có tác động thuận chiều (+) đến ý định mua tour online của du khách.
  • Giả thuyết H2: Tính tiện lợi có tác động thuận chiều (+) đến ý định mua tour online của du khách.
  • Giả thuyết H3: Niềm tin của người tiêu dùng có tác động thuận chiều (+) đến ý định mua tour online của du khách.
  • Giả thuyết H4: Thiết kế website có tác động thuận chiều (+) đến ý định mua tour online của du khách.
  • Giả thuyết H5: Thái độ của người tiêu dùng có tác động thuận chiều (+) đến ý định mua tour online của du khách.
  • Giả thuyết H6: Chuẩn chủ quan của người tiêu dùng có tác động thuận chiều (+) đến ý định mua tour online của du khách.

Hệ thống biến quan sát và thang đo

Nghiên cứu sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý") với tổng cộng 24 biến quan sát:

Nhóm biến Mã hóa Số lượng biến quan sát Nội dung đo lường chính Nguồn kế thừa
Niềm tin NT1 - NT3 3 Mức độ tin cậy của website, tin tưởng thông tin và chính sách đăng tải Prashant Raman (2019)
Độ tiện lợi TL1 - TL4 4 Thuận tiện mua sắm, tiết kiệm công sức đi lại, đỗ xe, thời gian chờ đợi Prashant Raman (2019), Chiu và cộng sự (2014)
Chuẩn chủ quan CCQ1 - CCQ3 3 Tác động từ ý kiến của gia đình, bạn bè và đánh giá trên các diễn đàn Prashant Raman (2019)
Thái độ TD1 - TD4 4 Đánh giá tích cực, sự an tâm và ủng hộ việc giao dịch mua tour trực tuyến Fishbein & Ajzen (1975), Prashant Raman (2019)
Thiết kế website TK1 - TK4 4 Mức độ hấp dẫn về đồ họa, hình ảnh điểm đến trực quan, giao diện thân thiện S. Petzer (2018), Bassam Hasan (2015)
Bảo mật website BM1 - BM4 4 Biện pháp an ninh, an toàn thẻ tín dụng/ghi nợ, bảo mật thông tin cá nhân Urvashi Tandon và cộng sự (2015)
Ý định mua (Biến phụ thuộc) YD1 - YD2 2 Ý định thực hiện giao dịch mua tour du lịch trực tuyến trong tương lai Chin-Lung Hsu và cộng sự (2013)

Phương pháp chọn mẫu và kỹ thuật phân tích

  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Theo nguyên tắc phân tích định lượng của Hair và cộng sự (1998, 2006), quy mô mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số lượng biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu). Nhằm đảm bảo độ tin cậy và dự phòng sai số, tác giả đã phát ra 200 phiếu khảo sát trực tuyến.
  • Công cụ và phương pháp xử lý: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 26 và Excel theo quy trình 6 bước: (1) Mã hóa và làm sạch dữ liệu; (2) Thống kê mô tả mẫu; (3) Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0,6$); (4) Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1, Eigenvalue $\ge 1$, Factor Loading $\ge 0,3 - 0,5$); (5) Phân tích tương quan Pearson; (6) Phân tích hồi quy đa biến bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS, phương pháp Enter, kiểm tra đa cộng tuyến với hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về ý định mua tour du lịch online trực tuyến tại Công ty Du lịch Khám phá Việt Nam

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng và căn cứ pháp lý liên quan:

  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Trình bày định nghĩa người tiêu dùng theo Philip Kotler, mô hình "hộp đen" ý thức và 4 nhóm nhân tố tác động chính (Văn hóa, Xã hội, Cá nhân, Tâm lý). Phân tích chi tiết các thành tố tâm lý gồm động cơ, nhận thức (sự chú ý, bóp méo, ghi nhớ có chọn lọc), tri thức, niềm tin và thái độ.
  • Thương mại điện tử và lữ hành: Định nghĩa TMĐT theo APEC và WTO; khái niệm mua sắm trực tuyến theo Monsuwe và cộng sự (2004), Kim (2004). Phân tích 5 lợi ích khi ứng dụng TMĐT vào du lịch: nâng cao trải nghiệm khách hàng, tiết kiệm chi phí vận hành cho doanh nghiệp, cắt giảm thủ tục giấy tờ, gia tăng năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường du lịch trực tuyến.
  • Căn cứ pháp lý về lữ hành: Trích dẫn Luật Du lịch 2017 (Khoản 9 Điều 3 về định nghĩa kinh doanh dịch vụ lữ hành; Điều 30 quy định phạm vi kinh doanh lữ hành nội địa và lữ hành quốc tế).
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Đánh giá các công trình trong nước (Phan Thị Kim Anh tại Vietravel Huế với mẫu $n=120$) và quốc tế (Prashant Raman, 2019; Bassam Hasan, 2015 với mẫu $n=93$; Urvashi Tandon và cộng sự, 2015 với mẫu $n=365$). Trên cơ sở đó, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực tế tại Vietnam Discovery Travel.

Chương II: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu từ nghiên cứu sơ bộ đến nghiên cứu chính thức:

  • Xây dựng mô hình nghiên cứu 6 nhân tố và thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu thuận chiều ($H_1$ đến $H_6$).
  • Thao tác hóa khái niệm và thiết kế bảng hỏi chuẩn gồm 24 biến quan sát dựa trên các nghiên cứu quốc tế đã được thẩm định.
  • Quy định các tiêu chuẩn thống kê áp dụng trong xử lý dữ liệu: tiêu chuẩn Cronbach’s Alpha ($\ge 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số tải, KMO, Bartlett's test, Eigenvalue), tương quan Pearson, phương trình hồi quy tuyến tính OLS và kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF.

Chương III: Thực trạng về Công ty Du lịch Khám phá Việt Nam và kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày bức tranh tổng quan về doanh nghiệp và các kết quả phân tích thống kê:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Du lịch Khám phá Việt Nam (Vietnam Discovery Travel) thành lập năm 2007 tại Hà Nội bởi nhóm hướng dẫn viên du lịch, hiện có văn phòng tại Hà Nội (Tầng 23 Tòa nhà TASCO, Lô HH2-2 Phạm Hùng, Nam Từ Liêm) và TP. Hồ Chí Minh với hơn 13 năm kinh nghiệm. Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, CEO và 7 phòng ban chức năng (Phòng Sản phẩm, Phòng Chăm sóc khách hàng, Phòng Điều hành, Phòng Tài chính, Phòng Nhân lực, Phòng IT, Phòng Sales).
  • Thực trạng kênh bán trực tuyến: Kênh website (https://vietnamdiscovery.com/) đóng góp 70% doanh số tour online. Website được thiết kế đồng bộ trên phiên bản máy tính và điện thoại, tích hợp menu cố định (fixed menu), hình ảnh điểm đến rõ nét và hệ thống sản phẩm tour cá nhân hóa.
  • Kết quả phân tích định lượng: Trình bày bảng thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($n=200$); kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho từng nhóm thang đo (Thái độ, Thiết kế website, Niềm tin, Tiện lợi, Bảo mật website, Chuẩn chủ quan, Ý định mua); kết quả kiểm định KMO và Bartlett’s Test; ma trận xoay nhân tố EFA; bảng ma trận tương quan Pearson và bảng kết quả hồi quy (Model Summary, ANOVA, bảng hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, giá trị $p$-value và hệ số VIF).

Chương IV: Thảo luận về kết quả nghiên cứu và khuyến nghị

Chương 4 diễn giải ý nghĩa thực tiễn từ kết quả hồi quy và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Thảo luận mức độ tác động của từng nhân tố đến ý định mua tour trực tuyến của du khách.
  • Đề xuất các nhóm giải pháp chung và giải pháp cụ thể: nâng cấp chứng chỉ bảo mật và hệ thống thanh toán trực tuyến an toàn; tối ưu hóa giao diện website trên đa thiết bị; nâng cao tính tiện lợi trong quy trình đặt tour và đối soát thông tin; củng cố niềm tin thương hiệu thông qua minh bạch chi phí và cam kết chất lượng dịch vụ; thúc đẩy tác động của chuẩn chủ quan qua đánh giá của khách hàng và mạng xã hội.
  • Nêu rõ các hạn chế còn tồn tại của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu ý định mua tour du lịch trực tuyến gồm 6 nhân tố độc lập: Bảo mật website, Độ tiện lợi, Niềm tin, Thiết kế website, Chuẩn chủ quan và Thái độ.
  • Hệ thống 24 biến quan sát được chứng minh đạt độ tin cậy qua kiểm định Cronbach’s Alpha ($\ge 0,6$) và hội tụ phù hợp trong phân tích nhân tố khám phá EFA (thỏa mãn điều kiện KMO, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê, Eigenvalue $\ge 1$).
  • Mô hình hồi quy OLS khẳng định mối quan hệ tác động thuận chiều của các nhân tố đến ý định mua tour trực tuyến của du khách tại Vietnam Discovery Travel, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến ($\text{VIF} < 2$).

Hệ số và các giải pháp đề xuất cho doanh nghiệp

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp thực tiễn gắn với hoạt động của Vietnam Discovery Travel:

  1. Giải pháp về Bảo mật website: Tăng cường hệ thống bảo mật dữ liệu, mã hóa thông tin tài khoản ngân hàng/thẻ tín dụng khi khách hàng thanh toán trực tuyến, cam kết bảo mật không chia sẻ thông tin cá nhân cho bên thứ ba.
  2. Giải pháp về Thiết kế website: Nâng cấp giao diện trực quan, tối ưu hóa hiển thị trên cả phiên bản máy tính và điện thoại di động, cập nhật hình ảnh các điểm đến du lịch rõ nét, chân thực, giữ vững cấu trúc menu cố định giúp người dùng dễ thao tác.
  3. Giải pháp về Nâng cao Niềm tin: Minh bạch toàn bộ biểu phí dịch vụ, không phát sinh chi phí ẩn; duy trì cam kết hỗ trợ khẩn cấp 24/7 qua hotline và live chat; phản hồi email khách hàng trong vòng 4 giờ làm việc.
  4. Giải pháp về Gia tăng Tính tiện lợi: Tối ưu hóa quy trình đặt vé và thanh toán trực tuyến chỉ với vài bước đơn giản, giảm thiểu thời gian chờ đợi và công sức đi lại của du khách.
  5. Giải pháp về Chuẩn chủ quan và Thái độ: Xây dựng chuyên mục đánh giá (reviews/feedback) từ những du khách đã trải nghiệm; đẩy mạnh tiếp thị truyền miệng và tương tác trên các diễn đàn du lịch, mạng xã hội.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Khóa luận đã điều chỉnh và mở rộng lý thuyết TRA vào lĩnh vực du lịch trực tuyến tại thị trường Việt Nam giai đoạn hậu Covid-19; biện giải thành công việc loại bỏ yếu tố hàng hóa vật lý ("Dịch vụ khách hàng") và bổ sung các biến đặc thù cho thương mại điện tử dịch vụ ("Bảo mật website", "Thiết kế website").
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực chứng và bộ giải pháp chi tiết cho Ban lãnh đạo Vietnam Discovery Travel nhằm nâng cao tỷ lệ chuyển đổi từ việc xem thông tin sang đặt mua tour trực tuyến trên website.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Đề tài tập trung nghiên cứu tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Du lịch Khám phá Việt Nam). Việc phát phiếu khảo sát trực tuyến qua các mối quan hệ cá nhân có thể giới hạn tính đại diện cho toàn bộ đối tượng khách du lịch trực tuyến tại Việt Nam.
  • Hạn chế về quy mô mẫu và thời gian: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức 200 quan sát; thời gian thực hiện nghiên cứu tương đối ngắn (từ tháng 03/2023 đến tháng 05/2023).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra nhiều doanh nghiệp lữ hành khác nhau trên toàn quốc, đồng thời nghiên cứu bổ sung các biến điều tiết (như thu nhập, độ tuổi, tần suất du lịch) hoặc các biến trung gian khác tác động đến quyết định mua tour thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cụ thể cho các nhóm độc giả:

  • Sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc một bài khóa luận định lượng chuẩn mực, phương pháp vận dụng lý thuyết TRA vào ngành dịch vụ và quy trình xử lý dữ liệu SPSS 26.
  • Người làm nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trực tuyến: Kế thừa bộ thang đo 24 biến quan sát đã được hiệu chỉnh cho sản phẩm vô hình (tour du lịch), đặc biệt là cách thức đo lường biến Thiết kế website và Bảo mật website.
  • Nhà quản trị và chuyên viên tiếp thị tại các công ty du lịch lữ hành: Tham khảo bảng phân tích thực trạng website, các tiêu chí đánh giá trải nghiệm người dùng và các khuyến nghị vận hành nhằm nâng cao doanh số bán tour trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả loại bỏ biến "Dịch vụ khách hàng" trong mô hình gốc của Prashant Raman (2019)?
Trả lời: Trong mô hình gốc của Prashant Raman (2019), biến "Dịch vụ khách hàng" tập trung vào các tiêu chí của sản phẩm vật lý hữu hình như giao hàng tận nơi nhanh chóng, kiểm tra hàng trước khi nhận và chính sách đổi trả hàng hóa. Do tour du lịch là một sản phẩm dịch vụ vô hình (theo quy định tại Luật Du lịch 2017), các tiêu chí giao nhận vật lý không phù hợp nên tác giả đã loại bỏ biến này và bổ sung các biến "Thiết kế website" và "Bảo mật website".

2. Quy mô mẫu khảo sát được xác định dựa trên nguyên tắc nào và đạt bao nhiêu phiếu?
Trả lời: Dựa trên quy tắc phân tích định lượng của Hair và cộng sự (1998, 2006), quy mô mẫu tối thiểu phải gấp ít nhất 5 lần số biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu). Để đảm bảo tính chính xác và bù đắp sai số, tác giả đã tiến hành phát ra và thu thập 200 phiếu khảo sát hợp lệ.

3. Tỷ trọng bán tour qua các kênh trực tuyến tại Vietnam Discovery Travel hiện nay như thế nào?
Trả lời: Theo số liệu của doanh nghiệp được trích dẫn trong khóa luận, kênh bán tour trực tuyến qua hệ thống website chính thức (https://vietnamdiscovery.com/) chiếm 70%, trong khi 30% còn lại đến từ các nền tảng mạng xã hội khác.

4. Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm những nhóm biến nào và thang đo được thiết kế ra sao?
Trả lời: Mô hình gồm 6 biến độc lập (Bảo mật website, Độ tiện lợi, Niềm tin, Thiết kế website, Chuẩn chủ quan, Thái độ) và 1 biến phụ thuộc (Ý định mua), được đo lường thông qua 24 biến quan sát trên thang đo Likert 5 điểm từ 1 ("Hoàn toàn không đồng ý") đến 5 ("Hoàn toàn đồng ý").

5. Đối tượng khảo sát chính xác của khóa luận là ai và thời gian thực hiện khi nào?
Trả lời: Đối tượng khảo sát là những khách hàng có ý định mua tour du lịch trực tuyến và đã trực tiếp tham khảo thông tin sản phẩm, dịch vụ trên website của Vietnam Discovery Travel trước khi trả lời bảng hỏi. Thời gian thu thập dữ liệu diễn ra từ tháng 03/2023 đến tháng 05/2023.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Huyền đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu định lượng nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua tour du lịch trực tuyến tại Công ty Cổ phần Du lịch Khám phá Việt Nam. Bằng việc kiểm định mô hình hồi quy gồm 6 biến độc lập trên mẫu khảo sát 200 khách hàng, nghiên cứu đã làm rõ vai trò then chốt của các yếu tố bảo mật, tiện lợi, thiết kế web, niềm tin, thái độ và chuẩn chủ quan. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ thực tiễn giá trị giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nền tảng thương mại điện tử và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn chuyển đổi số.