Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập thị trường vốn quốc tế đòi hỏi sự chuyển dịch tất yếu từ hệ thống kế toán truyền thống dựa trên giá gốc (Historical Cost) sang nền tảng giá trị hợp lý (Fair Value - GTHL) theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Như nhận định của giới học thuật và định chế xếp hạng tài chính, "nhắc đến IFRS là nói về khuôn khổ kế toán dựa trên nền tảng GTHL" (FitchRatings, 2005), với trọng tâm là đo lường tài sản và công nợ trên Bảng cân đối kế toán nhằm phản ánh giá trị thị trường đích thực (Ernst & Young, 2005). Tại Việt Nam, Quyết định số 345/2020/QĐ-BTC của Bộ Tài chính đã thiết lập lộ trình bắt buộc và tự nguyện áp dụng IFRS/VFRS với tầm nhìn đến năm 2030. Tuy nhiên, việc chuyển đổi từ kế toán giá gốc sang GTHL tạo ra khoảng cách thể chế và thực tiễn sâu sắc, đặc biệt tại các thị trường mới nổi với hạ tầng thông tin tài chính chưa hoàn thiện.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt xuất phát từ sự thiếu vắng các mô hình thực nghiệm đánh giá cơ chế tâm lý - hành vi và nhận thức của các chủ thể ra quyết định trong doanh nghiệp đối với GTHL. Trong khi các nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào các thị trường phát triển hoặc sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các công ty niêm yết (Cairns et al., 2011; Christensen & Nikolaev, 2013), các nghiên cứu tại Việt Nam (Lê Vũ Ngọc Thanh, 2018; Nguyễn Ngọc Lan, 2018) còn phân tán, chưa tiếp cận toàn diện theo chuỗi giá trị đặc thù của ngành công nghiệp xây lắp (DNXL) – một ngành có chu kỳ sản xuất dài, tài sản cố định và chi phí dở dang lớn, rủi ro biến động giá nguyên vật liệu cao và phụ thuộc sâu vào đòn bẩy tài chính. Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các nhân tố nào thuộc môi trường thể chế, tổ chức và chuyên môn tác động đến nhận thức về việc áp dụng GTHL của các chủ thể quản trị tại các DNXL trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, và mức độ tác động của từng nhân tố được lượng hóa ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Nhận thức áp dụng GTHL đóng vai trò trung gian như thế nào và tác động trực tiếp/gián tiếp ở mức độ nào đến khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán tại các DNXL?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập dựa trên 9 nhóm nhân tố độc lập:
- $H_1$: Quy định pháp lý tác động cùng chiều (+) đến nhận thức áp dụng GTHL.
- $H_2$: Áp lực từ thuế tác động ngược chiều (-) đến nhận thức áp dụng GTHL.
- $H_3$: Tính hữu ích của thông tin tác động cùng chiều (+) đến nhận thức áp dụng GTHL.
- $H_4$: Tính đáng tin cậy của thông tin tác động cùng chiều (+) đến nhận thức áp dụng GTHL.
- $H_5$: Quan hệ chi phí - lợi ích tác động đến nhận thức áp dụng GTHL.
- $H_6$: Kiểm toán độc lập tác động cùng chiều (+) đến nhận thức áp dụng GTHL.
- $H_7$: Quy mô doanh nghiệp tác động cùng chiều (+) đến nhận thức áp dụng GTHL.
- $H_8$: Trình độ nhân viên kế toán tác động cùng chiều (+) đến nhận thức áp dụng GTHL.
- $H_9$: Nhận thức của nhà quản lý tác động cùng chiều (+) đến nhận thức áp dụng GTHL.
- $H_{10}$: Nhận thức áp dụng GTHL tác động cùng chiều (+) đến khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp đa tầng từ Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB), Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory), Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory), Lý thuyết Kế toán Thực chứng (PAT), Lý thuyết Thông tin Hữu ích (Decision Usefulness Theory) và Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực (RDT). Phạm vi nghiên cứu bao quát các DNXL niêm yết trên HOSE, các DNXL đại chúng chưa niêm yết và các DNXL có quy mô vốn điều lệ từ 50 tỷ đồng trở lên, quy mô nhân sự từ 100 lao động trở lên hoạt động trên địa bàn TP.HCM trong giai đoạn 2021–2022. Khảo sát chính thức thu thập 1.050 phiếu từ 350 doanh nghiệp, cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ để xây dựng lộ trình thực thi IFRS 13 tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Các dòng nghiên cứu quốc tế về kế toán GTHL chia thành hai xu hướng rõ rệt. Dòng thứ nhất ủng hộ tính hữu ích của GTHL trong việc cung cấp thông tin kịp thời, minh bạch và phản ánh chính xác vị thế tài chính thực tế của doanh nghiệp. Ting và Soo (2005) tại Malaysia, Bassam Kazmouz (2010) tại Anh và Vera Palea (2014) tại Châu Âu chứng minh rằng GTHL vượt trội hơn giá gốc trong việc đo lường tài sản tài chính và bất động sản đầu tư, giúp tối ưu hóa phân bổ nguồn lực thị trường vốn. Nghiên cứu thực nghiệm của Danbolt và Rees (2008) trên 446 công ty bất động sản tại Anh giai đoạn 1993–2002 khẳng định: "DN áp dụng GTHL trong kế toán thu nhập phù hợp hơn thu nhập được tính theo giá hạch toán trước đây hoặc thu nhập được đo theo UK GAAP". Đồng thuận với quan điểm này, Laux và Leuz (2009) chứng minh GTHL không phải là nguyên nhân kích hoạt khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 mà đóng vai trò là hệ thống cảnh báo sớm giúp nhà đầu tư nhận diện suy giảm giá trị tài sản.
Dòng nghiên cứu thứ hai cảnh báo về tính chủ quan, sự biến động lợi nhuận và chi phí định giá leo thang. Brown và cộng sự (1992) khi nghiên cứu các công ty tại Úc đã chỉ ra hiện tượng tiêu cực: "doanh nghiệp có tài chính khó khăn sẽ lựa chọn áp dụng GTHL để che đậy tình trạng tài chính bằng cách chi phối ước tính GTHL". Cairns và cộng sự (2011) khi phân tích 228 công ty niêm yết tại Anh và Úc chỉ ra rằng việc áp dụng GTHL theo IAS 39 hoặc IFRS 2 làm tăng tính so sánh, nhưng việc áp dụng tùy chọn cho tài sản phi tài chính (IAS 16, IAS 40) lại gia tăng rủi ro thao túng thông tin do phụ thuộc vào cấp độ 3 (Level 3 inputs) trong phân cấp GTHL. Tương tự, Songlan và cộng sự (2014) ghi nhận thất bại bước đầu của Trung Quốc khi triển khai GTHL từ năm 2000 do thiếu vắng thị trường hoạt động và hệ thống pháp lý không đồng bộ.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Đặng Ngọc Hùng (2016) trên 66 doanh nghiệp niêm yết chỉ ra rào cản kỹ thuật lớn: "Thông tư 210/2009/TT-BTC và các quy định hiện hành yêu cầu trình bày BCTC và Thuyết minh thông tin đối với công cụ tài chính nhưng không đưa ra hướng dẫn tương đương cho việc đánh giá và ghi nhận GTHL của các tài sản tài chính và nợ phải trả tài chính...". Các nghiên cứu của Nguyễn Công Phương (2010) và Nguyễn Thu Hiền (2020) nhấn mạnh sự xung đột giữa kế toán và luật thuế, trong khi Nguyễn Ngọc Lan (2018) và Lê Vũ Ngọc Thanh (2018) phân tích sự ủng hộ GTHL ở góc độ vĩ mô nhưng chưa tích hợp biến trung gian nhận thức và chưa bóc tách tính đặc thù ngành.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ GIÁ TRỊ HỢP LÝ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1980s - 1990s: Bắt đầu tranh luận Giá gốc vs GTHL |
| - Đo lường kiểm toán Big 4 (Page, 1984; Magee & Tseng, 1990) |
| - Mối liên kết Kế toán & Thuế (Doupnik & Salter, 1995) |
| - Tác động đến đòn bẩy và định giá cổ phiếu (Brown et al., 1992; Barth, 1998) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 2000s - 2010s: IFRS chuẩn hóa và Khủng hoảng tài chính toàn cầu |
| - Ban hành IFRS 13 (IASB/FASB, 2011) - Đo lường giá trị hợp lý |
| - Đánh giá vai trò GTHL trong khủng hoảng (Laux & Leuz, 2009) |
| - Đo lường BĐS đầu tư & Xây dựng (Navarro et al., 2010; Benjamin et al., 2012) |
| - Thách thức tại các nền kinh tế đang phát triển (Kumarasiri, 2011; Songlan, 2014)|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Khoảng trống định vị của Luận án (2023): |
| - Tích hợp Đa lý thuyết (TPB + Thể chế + PAT + Ủy nhiệm + Hữu ích + RDT) |
| - Cơ chế biến trung gian: Nhận thức của chủ thể -> Khả năng áp dụng thực tế |
| - Bối cảnh đặc thù: Doanh nghiệp Xây lắp (DNXL) tại TP.HCM (Kinh tế chuyển đổi) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- So sánh với Navarro và cộng sự (2010) tại Tây Ban Nha: Nghiên cứu của Navarro khảo sát 500 giám đốc tài chính ngành xây dựng, tập trung chủ yếu vào tính hữu ích, tính dễ hiểu và khả năng so sánh của báo cáo tài chính theo IAS 40. Luận án mở rộng sâu hơn mô hình này bằng cách tích hợp áp lực từ hệ thống thuế Việt Nam và năng lực thực thi của nhân viên kế toán vào mô hình cấu trúc SEM.
- So sánh với Taplin Ross và cộng sự (2014) tại Trung Quốc: Taplin tập trung vào 96 doanh nghiệp niêm yết sử dụng dữ liệu thứ cấp và chỉ ra mối tương quan giữa quy mô nhỏ, hoạt động quốc tế với việc chọn GTHL. Luận án tiếp cận đa chiều hơn bằng cách khảo sát dữ liệu sơ cấp trên cả doanh nghiệp niêm yết và chưa niêm yết, đồng thời giải thích vai trò trung gian của nhận thức quản trị theo thuyết TPB của Ajzen.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và phát triển Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991) trong bối cảnh quản trị tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu chứng minh rằng khả năng áp dụng GTHL (hành vi thực tế) không chỉ bị chi phối trực tiếp bởi các yếu tố kỹ thuật, mà chịu sự dẫn dắt mang tính quyết định của "Nhận thức áp dụng GTHL" (Thái độ đối với hành vi và Nhận thức kiểm soát hành vi).
Đồng thời, nghiên cứu làm phong phú Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory của Scott, 2008; DiMaggio & Powell, 1983) bằng cách phân rã ba trụ cột thể chế tác động đến kế toán:
- Trụ cột cưỡng chế (Coercive Pillar): Thể hiện qua hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Tài chính và sự giám sát của cơ quan Thuế.
- Trụ cột chuẩn tắc (Normative Pillar): Thể hiện qua các chuẩn mực hành nghề từ các công ty kiểm toán độc lập (Big 4) và các hiệp hội nghề nghiệp (VACPA, VAA).
- Trụ cột nhận thức - văn hóa (Cultural-Cognitive Pillar): Thể hiện qua tư duy quản trị nội bộ và năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán.
Bằng việc kết hợp Lý thuyết Kế toán Thực chứng (Positive Accounting Theory - Watts & Zimmerman, 1986) và Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976), nghiên cứu chứng minh các nhà quản trị DNXL có xu hướng cân nhắc giữa động cơ làm đẹp báo cáo tài chính để thu hút vốn FDI/đấu thầu quốc tế với chi phí kiểm toán và rủi ro điều chỉnh thuế thu nhập doanh nghiệp.
KHUNG MÔ HÌNH LÝ THUYẾT ĐỀ XUẤT
[CÁC NHÂN TỐ TIỀN ĐỀ] [TRUNG GIAN] [KẾT QUẢ]
+-------------------------------+ (H1: +)
| 1. Quy định pháp lý |-------\
+-------------------------------+ \
| 2. Áp lực từ thuế |-------. \ (H2: -)
+-------------------------------+ \ \
| 3. Tính hữu ích |--------.\ \ (H3: +)
+-------------------------------+ \\ \
| 4. Tính đáng tin cậy |---------.\\ \ (H4: +)
+-------------------------------+ \\\ \
| 5. Quan hệ chi phí - lợi ích |---------. \\\\ +-------------------+ (H10: +) +-------------------+
+-------------------------------+ \\\\ \----->| NHẬN THỨC ÁP DỤNG |--------->| KHẢ NĂNG ÁP DỤNG |
| 6. Kiểm toán độc lập |---------. \\\\ | GTHL TRONG | | GTHL TRONG |
+-------------------------------+ //// /----->| CÔNG TÁC KẾ TOÁN | | DOANH NGHIỆP XL |
| 7. Quy mô doanh nghiệp |---------.//// +-------------------+ +-------------------+
+-------------------------------+ /// / (H7: +)
| 8. Trình độ NV kế toán |---------.// / (H8: +)
+-------------------------------+ // /
| 9. Nhận thức của nhà quản lý |---------/ / (H9: +)
+-------------------------------+----------/
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 6 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết thể chế (Scott, 2008): Giải thích áp lực pháp lý và áp lực chuẩn tắc kế toán quốc tế.
- Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Ajzen, 1991): Giải thích cấu trúc nhận thức dẫn tới ý định và hành vi áp dụng.
- Lý thuyết thông tin hữu ích (Staubus, 1961, 2000): Đánh giá tính thích hợp và khả năng hỗ trợ ra quyết định của GTHL.
- Lý thuyết kế toán thực chứng (Watts & Zimmerman, 1986): Giải thích hành vi lựa chọn chính sách kế toán dựa trên chi phí hợp đồng và chi phí chính trị.
- Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Pfeffer & Salancik, 1978): Đo lường tác động của năng lực nhân sự và hỗ trợ kỹ thuật bên ngoài.
- Lý thuyết quan hệ lợi ích - chi phí: Đánh giá ngưỡng cân bằng giữa chi phí định giá độc lập hàng năm và lợi ích giảm chi phí sử dụng vốn.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình được thiết lập cho các doanh nghiệp hoạt động trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đang chuyển đổi, nơi thị trường mua bán nợ và tài sản tài chính thứ cấp chưa hoàn hảo, các hướng dẫn thẩm định giá chưa được chuẩn hóa theo IFRS 13 và hệ thống kế toán còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của pháp luật về thuế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design):
- Giai đoạn 1 (Định tính): Sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu cá nhân (In-depth Interview) và thảo luận nhóm tập trung với 16 chuyên gia đầu ngành chia thành 6 nhóm (Đại diện Bộ Tài chính, Kiểm toán viên Big 4, Giám đốc tài chính DNXL niêm yết, Kế toán trưởng DNXL quy mô lớn, Chuyên gia thẩm định giá và Giảng viên nghiên cứu kế toán cao cấp). Kết quả định tính giúp khám phá, hiệu chỉnh thang đo gốc và bổ sung các biến quan sát đặc thù cho ngành xây lắp tại Việt Nam.
- Giai đoạn 2 (Định lượng sơ bộ): Tiến hành khảo sát thử nghiệm trên mẫu $N = 350$ phiếu tại 100 DNXL trong 3 tháng (07/2021 – 09/2021) nhằm đánh giá sơ bộ độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA.
- Giai đoạn 3 (Định lượng chính thức): Khảo sát diện rộng với 1.050 bảng câu hỏi gửi tới 350 DNXL từ tháng 10/2021 đến tháng 04/2022.
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU HỖN HỢP TOÀN DIỆN
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH (N = 16 chuyên gia, 6 nhóm chuyên sâu) |
| - Tổng quan cơ sở lý thuyết & Hệ thống hóa thang đo quốc tế |
| - Phỏng vấn sâu chuyên gia -> Hiệu chỉnh & Bản địa hóa thang đo đặc thù DNXL |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 2: ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ (N = 350 phiếu, 100 DNXL, 07/2021 - 09/2021) |
| - Kiểm định độ tin cậy sơ bộ Cronbach's Alpha |
| - Phân tích nhân tố khám phá EFA sơ bộ -> Tinh lọc biến quan sát |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 3: ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC (N = 1.050 phiếu phát ra, 350 DNXL) |
| - Thu về: 896 phiếu -> Hợp lệ: 828 phiếu đạt chuẩn (Tỷ lệ hữu dụng: 78.85%) |
| - Thống kê mô tả mẫu & Kiểm định Independent Samples T-Test / One-way ANOVA |
| - Đánh giá Cronbach's Alpha (Ngưỡng > 0.7; Corrected Item-Total Corr > 0.3) |
| - Phân tích EFA (Trích xuất Principal Axis Factoring, phép quay Promax/Varimax) |
| - Phân tích khẳng định CFA (Kiểm định Model Fit, CR > 0.7, AVE > 0.5, MSV < AVE) |
| - Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Kiểm định giả thuyết H1 - H10, Bootstrap) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp chọn mẫu phân tầng (Stratified Sampling) và chọn mẫu thuận tiện có định hướng. Đối tượng khảo sát được phân tầng nghiêm ngặt theo 4 vị trí then chốt tham gia trực tiếp vào quản trị tài chính:
- Chủ tịch HĐQT / Tổng Giám đốc / Ban Điều hành.
- Giám đốc Tài chính (CFO) / Kế toán trưởng.
- Trưởng/phó phòng kế toán, kế toán viên tổng hợp.
- Kiểm toán viên nội bộ / Ban kiểm soát.
Công cụ khảo sát sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Quy trình kiểm soát độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability) bao gồm:
- Độ giá trị nội dung (Content Validity): Được xác lập qua ý kiến thống nhất của 16 chuyên gia trong nghiên cứu định tính.
- Độ giá trị hội tụ (Convergent Validity): Đánh giá qua hệ số tải nhân tố chuẩn hóa (Standardized Factor Loadings $\lambda > 0.5$), độ tin cậy tổng hợp ($CR > 0.70$) và tổng phương sai trích ($AVE > 0.50$).
- Độ giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Được xác nhận khi căn bậc hai của AVE lớn hơn tất cả các hệ số tương quan giữa các cấu trúc tiềm ẩn (Fornell-Larcker criterion) và chỉ số $HTMT < 0.85$.
- Độ tin cậy thang đo: Tất cả các biến tiềm ẩn đều đạt hệ số Cronbach’s Alpha $\ge 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.30$.
Data và phân tích
Trong số 1.050 phiếu phát đi, thu về 896 phiếu; sau khi sàng lọc, loại bỏ các phiếu không hợp lệ (thiếu thông tin, chọn cùng một phương án), mẫu chính thức đưa vào xử lý là $N = 828$ quan sát đạt chuẩn. Dữ liệu được phân tích trên phần mềm SPSS 26.0 và AMOS 26.0:
- Đặc tính mẫu nghiên cứu: Về quy mô vốn, 42.6% doanh nghiệp có vốn từ 50 đến dưới 100 tỷ đồng, 35.8% từ 100 đến dưới 500 tỷ đồng và 21.6% trên 500 tỷ đồng; Về thâm niên, 68.4% chuyên gia và nhân sự kế toán có trên 5 năm kinh nghiệm.
- Kiểm định sự khác biệt: Kiểm định T-test và One-way ANOVA (kết hợp Robust Tests của Welch và Brown-Forsythe khi phương sai không đồng nhất) cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) về nhận thức áp dụng GTHL giữa các nhóm quy mô vốn và tình trạng niêm yết.
- Phân tích CFA: Mô hình đo lường đạt độ tương thích cao với dữ liệu thị trường thực tế: Chỉ số CMIN/df đạt ngưỡng chuẩn ($< 3.0$), $CFI > 0.90$, $TLI > 0.90$, $GFI > 0.85$ và chỉ số $RMSEA < 0.06$.
- Phân tích SEM & Kiểm định giả thuyết: Sử dụng kỹ thuật ước lượng Maximum Likelihood (ML) kết hợp kiểm định Bootstrap với 2.000 mẫu lặp lại để kiểm tra độ vững (Robustness) của các ước lượng trọng số hồi quy và khoảng tin cậy 95%.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
+---------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH SEM |
+------------------------------------+---------------+------------------+---------+-----------------------+
| Giả thuyết / Mối quan hệ tác động | Trọng số Beta | Sai số chuẩn(SE) | p-value | Kết luận kiểm định |
+------------------------------------+---------------+------------------+---------+-----------------------+
| H1: Quy định pháp lý -> NT | 0.284 | 0.032 | <0.001 | Chấp nhận (Dương, Cực mạnh)
| H2: Áp lực từ thuế -> NT | -0.196 | 0.028 | <0.001 | Chấp nhận (Âm, Rào cản lớn)
| H3: Tính hữu ích -> NT | 0.215 | 0.030 | <0.001 | Chấp nhận (Dương) |
| H4: Tính đáng tin cậy -> NT | 0.182 | 0.029 | <0.001 | Chấp nhận (Dương) |
| H5: Quan hệ Chi phí - Lợi ích -> NT| -0.145 | 0.027 | <0.001 | Chấp nhận (Ảnh hưởng chi phí)
| H6: Kiểm toán độc lập -> NT | 0.168 | 0.026 | <0.001 | Chấp nhận (Dương) |
| H7: Quy mô doanh nghiệp -> NT | 0.134 | 0.025 | <0.001 | Chấp nhận (Dương) |
| H8: Trình độ NV kế toán -> NT | 0.252 | 0.031 | <0.001 | Chấp nhận (Dương, Cốt lõi)
| H9: Nhận thức của nhà QL -> NT | 0.231 | 0.030 | <0.001 | Chấp nhận (Dương, Quyết định)
| H10: NHẬN THỨC -> KHẢ NĂNG ÁP DỤNG | 0.642 | 0.041 | <0.001 | Chấp nhận (Tác động vượt trội)
+------------------------------------+---------------+------------------+---------+-----------------------+
- Quy định pháp lý là động lực tiên quyết ($\beta = 0.284, p < 0.001$): Sự thiếu vắng chuẩn mực kế toán riêng về GTHL tương đương IFRS 13 và các thông tư hướng dẫn định giá chi tiết là rào cản thể chế lớn nhất khiến các DNXL e ngại trong việc đánh giá lại tài sản sau ghi nhận ban đầu.
- Trình độ nhân viên kế toán ($\beta = 0.252, p < 0.001$) và Nhận thức của nhà quản lý ($\beta = 0.231, p < 0.001$): Năng lực kỹ thuật của kế toán viên trong việc xây dựng mô hình dòng tiền chiết khấu (DCF), ma trận hệ số thị trường và nhận thức chiến lược của ban lãnh đạo về tính minh bạch quyết định trực tiếp đến sự ủng hộ GTHL.
- Phát hiện nghịch lý về Áp lực từ thuế ($\beta = -0.196, p < 0.001$): Sự bất đồng nhất giữa quy định ghi nhận chi phí hợp lý của Luật Thuế TNDN và nguyên tắc kế toán GTHL tạo ra tâm lý e ngại bị truy thu thuế hoặc bị phạt vi phạm hành chính, khiến các doanh nghiệp duy trì chế độ giá gốc để đảm bảo an toàn pháp lý thuế.
- Ảnh hưởng tiêu cực từ gánh nặng chi phí thẩm định ($\beta = -0.145, p < 0.001$): Đối với các DNXL quy mô vừa, chi phí thuê các tổ chức thẩm định giá độc lập hàng năm vượt quá lợi ích ngắn hạn nhận được từ việc phản ánh giá thị trường của tài sản.
- Vai trò trung gian vượt trội của Nhận thức áp dụng ($\beta = 0.642, p < 0.001$): Nhận thức đóng vai trò là "cầu nối truyền dẫn" toàn bộ tác động của 9 nhân tố thể chế và tổ chức đến khả năng áp dụng GTHL trên thực tế.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính hợp lý khi kết hợp Thuyết Thể chế và TPB trong giải thích sự chuyển dịch chuẩn mực kế toán tại các quốc gia đang phát triển; thiết lập mô hình định lượng đo lường nhận thức kế toán GTHL chuyên sâu cho ngành xây dựng.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa hệ thống thang đo gồm 48 biến quan sát đo lường 10 cấu trúc tiềm ẩn được thẩm định qua quy trình EFA-CFA-SEM chặt chẽ, tạo tiền đề tham chiếu cho các nghiên cứu tại các ngành kinh tế kỹ thuật khác.
- Về thực tiễn quản trị DNXL: Doanh nghiệp cần xây dựng bộ phận định giá nội bộ, nâng cấp hệ thống ERP tài chính và tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật đo lường Level 2 và Level 3 theo IFRS 13 cho đội ngũ kế toán.
- Về hoạch định chính sách nhà nước:
- Bộ Tài chính cần sớm ban hành Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Việt Nam về GTHL (VFRS 13) với các ví dụ minh họa chi tiết cho ngành xây dựng.
- Tổng cục Thuế cần ban hành văn bản hướng dẫn xử lý chênh lệch đánh giá lại tài sản theo GTHL, tách biệt rõ ràng giữa thu nhập chịu thuế thực hiện và lãi/lỗ chưa thực hiện phát sinh từ việc đo lường GTHL.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn:
- Giới hạn về phạm vi địa lý và ngành nghề: Dữ liệu khảo sát tập trung tại TP.HCM trong ngành xây lắp, chưa bao quát toàn bộ các vùng kinh tế trọng điểm (như Hà Nội, Đà Nẵng) và các lĩnh vực đặc thù khác như ngân hàng, năng lượng hay bán lẻ.
- Giới hạn về phương pháp cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (2021–2022) chưa thể hiện được sự biến động nhận thức của doanh nghiệp theo thời gian trong suốt tiến trình thực thi Quyết định 345/QĐ-BTC.
- Giới hạn do tính thanh khoản thị trường: Nghiên cứu chưa đo lường chi tiết mức độ sẵn có của dữ liệu đầu vào Cấp độ 1 (Level 1 inputs - giá niêm yết trên thị trường hoạt động) đối với các loại máy móc thi công chuyên dụng và quyền sử dụng đất xây lắp dở dang.
- Hiện tượng lệch do tự báo cáo (Self-report Bias): Nhận thức của nhà quản lý và kế toán viên có thể chịu ảnh hưởng bởi mong muốn xã hội (Social Desirability Bias) trong việc thể hiện tính tiên phong đổi mới.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Triển khai nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study) để theo dõi sự thay đổi nhận thức trước và sau mốc bắt buộc áp dụng IFRS.
- Mở rộng mô hình so sánh đa nhóm (Multi-group SEM) giữa doanh nghiệp niêm yết và chưa niêm yết, giữa doanh nghiệp có vốn FDI và doanh nghiệp 100% vốn nội địa.
- Ứng dụng mô hình hỗn hợp kết hợp kỹ thuật phân tích tập mờ định tính đa biến (fsQCA) để tìm ra các cấu hình điều kiện (Configurations) tối ưu thúc đẩy áp dụng GTHL thành công.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực với hơn 100 trích dẫn quốc tế và trong nước; dự kiến đóng góp vào các công bố quốc tế thuộc danh mục ISI/Scopus về chuyển đổi IFRS tại các thị trường mới nổi.
- Tác động ngành xây lắp & Bất động sản: Định hình khung năng lực tài chính cho hơn 3.000 DNXL tại Việt Nam, nâng cao tính minh bạch của các dự án bất động sản và cơ sở hạ tầng, giúp các tập đoàn xây dựng nâng cao năng lực đấu thầu quốc tế và huy động vốn trái phiếu quốc tế.
- Ảnh hưởng chính sách công: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm trực tiếp hỗ trợ Cục Quản lý Giám sát Kế toán, Kiểm toán (Bộ Tài chính) trong quá trình hoàn thiện Đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính tại Việt Nam.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giảm thiểu tình trạng bất cân xứng thông tin trên thị trường chứng khoán, bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số và gia tăng hiệu quả phân bổ vốn của toàn bộ nền kinh tế quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
+--------------------------+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng | Giá trị thực tiễn & Lợi ích định lượng mang lại |
+--------------------------+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Nghiên cứu sinh (PhD) | - Khung lý thuyết tích hợp (TPB + Thể chế + PAT) cho chuyển dịch chuẩn mực kế toán|
| & Giới học thuật | - Bộ công cụ thang đo chuẩn hóa 48 biến quan sát đã kiểm định EFA, CFA, SEM |
+--------------------------+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Ban Quản trị, CFO & | - Lộ trình 5 bước chuyển đổi kế toán tài sản và nợ phải trả theo IFRS 13 |
| Kế toán trưởng DNXL | - Giải pháp tối ưu hóa chi phí thẩm định giá độc lập và quản trị rủi ro thuế |
+--------------------------+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Cơ quan quản lý Nhà | - Bằng chứng thực nghiệm để Bộ Tài chính ban hành VFRS 13 |
| nước (BTC, Thuế) | - Cơ chế xử lý hài hòa mối liên kết giữa Kế toán - Thuế trong nền kinh tế số |
+--------------------------+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 4. Công ty Kiểm toán & | - Bộ tiêu chí đánh giá độ tin cậy của mô hình định giá Cấp độ 2 và Cấp độ 3 |
| Hãng Thẩm định giá | - Quy trình kiểm toán số dư GTHL giảm thiểu rủi ro kiểm toán đối với DNXL |
+--------------------------+-----------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB của Ajzen, 1991) kết hợp với Lý thuyết Thể chế (Scott, 2008) trong khoa học kế toán. Luận án đã thiết lập thành công mô hình cấu trúc chứng minh rằng: "Khả năng áp dụng GTHL" không đơn thuần là một quyết định kỹ thuật nghiệp vụ mà là một hành vi tổ chức được dẫn dắt bởi biến trung gian "Nhận thức áp dụng GTHL". Nhận thức này được cấu thành từ sự tương tác phức hợp giữa áp lực thể chế cưỡng chế (Pháp lý, Thuế), áp lực chuẩn tắc (Kiểm toán Big 4, Hiệp hội nghề nghiệp) và kiểm soát hành vi nhận thức (Trình độ kế toán viên, Quan hệ chi phí - lợi ích).
2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì cải tiến và vượt trội so với các nghiên cứu trước?
So với nghiên cứu của Lê Vũ Ngọc Thanh (2018) chỉ sử dụng hồi quy Binary Logistic trên dữ liệu công bố hạn hẹp, và nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Lan (2018) chỉ dừng lại ở các phân tích đơn biến trên mẫu chung, luận án đã:
- Sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự với quy trình định tính nghiêm ngặt qua 16 chuyên gia đầu ngành.
- Khảo sát cỡ mẫu lớn đạt chuẩn đại diện ($N = 828$ quan sát chính thức từ 350 doanh nghiệp xây lắp).
- Ứng dụng kỹ thuật phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên AMOS kết hợp Bootstrap 2.000 mẫu, giải quyết triệt để hiện tượng sai số đo lường (Measurement Errors) và kiểm định đồng thời các tác động trực tiếp, gián tiếp của hệ thống 9 nhân tố tiền đề.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và được giải thích dưới góc độ dữ liệu thực nghiệm ra sao?
Phát hiện bất ngờ nhất là mối quan hệ tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê rất mạnh của "Áp lực từ thuế" ($\beta = -0.196, p < 0.001$) đối với nhận thức áp dụng GTHL. Trong khi nhiều nghiên cứu tại các nước phát triển cho rằng kế toán và thuế có thể vận hành độc lập, tại Việt Nam, sự gắn kết mang tính lệ thuộc truyền thống giữa báo cáo tài chính và quyết toán thuế khiến các nhà quản lý coi GTHL là một "rủi ro pháp lý". Nỗi lo sợ phát sinh các khoản chênh lệch tạm thời phức tạp và nguy cơ bị phạt do ghi nhận lãi/lỗ chưa thực hiện đã tạo ra lực cản tâm lý mạnh mẽ chống lại việc đổi mới kế toán.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức nhân rộng nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ giao thức nghiên cứu tại hệ thống phụ lục:
- Bảng câu hỏi khảo sát chi tiết với 48 biến quan sát được mã hóa cụ thể (từ Table 3.4 đến Table 3.13).
- Ma trận tương quan, bảng thống kê kiểm định Cronbach’s Alpha, kết quả phân tích EFA, bảng trọng số tải chuẩn hóa trong CFA (Table 4.28) và bảng giá trị kiểm định tính phân biệt Fornell-Larcker.
- Quy trình lấy mẫu, tiêu chí sàng lọc đối tượng và cú pháp phân tích mô hình SEM trên SPSS/AMOS cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập hoàn toàn trên các tập dữ liệu mới.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được định hình như thế nào?
Chương trình nghị sự 10 năm (2023–2033) theo lộ trình chuyển đổi IFRS quốc gia bao gồm:
- Giai đoạn 2023–2025: Nghiên cứu cơ chế định giá Cấp độ 2 và Cấp độ 3 cho các tài sản đặc thù ngành xây dựng cơ sở hạ tầng (quyền khai thác dự án BOT, BT, bất động sản dở dang).
- Giai đoạn 2026–2028: Đánh giá tác động kinh tế vĩ mô của GTHL đến tính biến động lợi nhuận (Earnings Volatility) và chi phí sử dụng vốn cổ phần của các công ty xây dựng niêm yết.
- Giai đoạn 2029–2033: Nghiên cứu tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data) trong việc tự động hóa định giá GTHL theo thời gian thực và kiểm toán liên tục số dư GTHL trong kỷ nguyên kế toán số.
Kết luận
Luận án tiến sĩ đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp khoa học và thực tiễn mang tính bước ngoặt:
- Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh: Tích hợp thành công 6 lý thuyết kinh tế - quản trị nền tảng để luận giải cơ chế hình thành nhận thức và năng lực thực thi kế toán GTHL tại các thị trường mới nổi.
- Khám phá và lượng hóa vai trò trung gian: Chứng minh thực nghiệm vai trò quyết định của biến nhận thức ($\beta = 0.642, p < 0.001$) trong việc chuyển hóa các áp lực thể chế thành hành động áp dụng GTHL cụ thể trong doanh nghiệp.
- Thứ tự hóa mức độ tác động của 9 nhân tố tiền đề: Xác định Quy định pháp lý ($\beta = 0.284$), Trình độ nhân viên kế toán ($\beta = 0.252$), Nhận thức nhà quản lý ($\beta = 0.231$) và Tính hữu ích ($\beta = 0.215$) là các động lực thúc đẩy chính; trong khi Áp lực từ thuế ($\beta = -0.196$) và Chi phí thẩm định ($\beta = -0.145$) là các rào cản lớn nhất.
- Cung cấp bộ công cụ đo lường chuẩn hóa: Xây dựng hệ thống thang đo 48 biến quan sát đạt độ tin cậy và độ giá trị phân biệt tuyệt đối, phù hợp với đặc thù ngành xây lắp.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách đồng bộ: Thiết lập lộ trình 4 trụ cột cho Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, các hội nghề nghiệp kiểm toán và ban lãnh đạo doanh nghiệp nhằm đẩy nhanh tiến trình hội tụ IFRS theo Quyết định 345/QĐ-BTC.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành: Đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp nối về kế toán hành vi, thẩm định giá tài sản tài chính phức tạp và quản trị rủi ro biến động lợi nhuận trong nền kinh tế hội nhập toàn cầu.