Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá trị hợp lý tác động đến khả năng áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp xây lắp trên địa bàn tp hcm

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá trị hợp lý tác động đến khả năng áp dụng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

314
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phƣơng pháp nghiên cứu

1.5. Những đóng góp mới của Luận án

1.6. Bố cục của Luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan các nghiên cứu nƣớc ngoài về việc áp dụng GTHL trong kế toán

1.1.1. Tổng quan các nghiên cứu theo GTHL

1.1.2. Tổng quan các nghiên cứu theo các nhân tố ảnh hƣởng đến nhận thức và khả năng áp dụng GTHL

1.2. Tổng quan các nghiên cứu trong nƣớc về việc áp dụng GTHL trong công tác kế toán

1.2.1. Tổng quan các nghiên cứu theo GTHL

1.2.2. Tổng quan các nghiên cứu theo các nhân tố ảnh hƣởng đến nhận thức và khả năng áp dụng GTHL

1.3. Nhận xét các công trình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc

1.3.1. Nhận xét các nghiên cứu nƣớc ngoài

1.3.2. Nhận xét các nghiên cứu trong nƣớc

1.4. Xác định khoảng trống nghiên cứu

1.5. TÓM TẮT CHƢƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. Khung nghiên cứu và quy trình nghiên cứu

2.1.1. Khung nghiên cứu

2.1.2. Quy trình nghiên cứu

2.2. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu

2.2.1. Giả thuyết nghiên cứu

2.2.2. Mô hình nghiên cứu

2.3. Phƣơng pháp nghiên cứu định tính

2.3.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.3.2. Dữ liệu nghiên cứu

2.3.3. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.3.4. Thu thập dữ liệu

2.3.5. Đo lƣờng các nhân tố trong mô hình

2.4. Phƣơng pháp nghiên cứu định lƣợng

2.4.1. Nghiên cứu định lƣợng sơ bộ

2.4.2. Nghiên cứu định lƣợng chính thức

2.5. Kiểm định và phân tích mô hình

2.6. TÓM TẮT CHƢƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Tổng quan về các DNXL trên địa bàn TPHCM

3.1.1. DNXL trên địa bàn TPHCM

3.1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội của TPHCM ảnh hƣởng đến các DNXL

3.1.3. Tổng quan tình hình kết quả hoạt động kinh doanh các DNXL trên địa bàn TPHCM từ 2015-2021

3.1.4. Tổng quan tình hình biến động tài sản và nguồn vốn của các DNXL

3.2. Kết quả nghiên cứu định tính

3.2.1. Phƣơng pháp chuyên gia

3.2.2. Kết quả nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia)

3.3. Kết quả nghiên cứu định lƣợng sơ bộ

3.3.1. Kích thƣớc mẫu

3.3.2. Phƣơng pháp phân tích

3.3.3. Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ

3.4. Kết quả nghiên cứu định lƣợng chính thức

3.4.1. Thống kê mô tả kết quả khảo sát

3.4.2. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo biến kiểm soát

3.4.3. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo biến quan sát

3.4.4. Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Alpha

3.4.5. Kiểm định mối quan hệ giữa các biến kiểm soát định tính độc lập với biến khả năng áp dụng GTHL trong kế toán

3.4.6. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.4.7. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

3.4.8. Phân tích cấu trúc tuyến tính SEM

3.5. Bàn luận kết quả nghiên cứu GTHL trong các DNXL trên địa bàn TPHCM

3.5.1. Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức các quy định pháp lý

3.5.2. Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức áp lực từ thuế

3.5.3. Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức tính hữu ích

3.5.4. Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức tính đáng tin cậy

3.5.5. Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức lợi ích - chi phí

3.5.6. Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức kiểm toán độc lập

3.5.7. Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức quy mô doanh nghiệp

3.5.8. Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức trình độ nhân viên kế toán

3.5.9. Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức nhà quản lý, kế toán

3.6. TÓM TẮT CHƢƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

4.1. Kết luận từ kết quả nghiên cứu

4.2. Hàm ý chính sách, quản trị

4.3. Hạn chế của luận án và hƣớng nghiên cứu tiếp theo

4.3.1. Những hạn chế của luận án

4.3.2. Định hƣớng cho nghiên cứu tiếp theo

4.4. TÓM TẮT CHƢƠNG 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÁC PHỤ LỤC ĐÍNH KÈM

CÁC QUYẾT ĐỊNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Áp Dụng Giá Trị Hợp Lý Trong Kế Toán Doanh Nghiệp

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc áp dụng giá trị hợp lý (GTHL) trong kế toán tại các doanh nghiệp xây lắp TPHCM ngày càng trở nên cấp thiết. GTHL phản ánh giá trị thị trường, ghi nhận sự thay đổi của thị trường, và khắc phục hạn chế của giá gốc. Điều này giúp thông tin tài chính phù hợp hơn với nhu cầu của người sử dụng. Các doanh nghiệp xây lắp, với quy mô tài sản và giao dịch lớn, đặc biệt cần đến GTHL để đảm bảo tính minh bạch và so sánh được của thông tin tài chính. Việc tuân thủ IFRS và áp dụng GTHL sẽ giúp các doanh nghiệp này tiếp cận nguồn vốn quốc tế và tham gia vào các dự án lớn. Việt Nam đang từng bước soạn thảo lại các chuẩn mực kế toán để hòa nhập với kế toán quốc tế, trong đó, việc áp dụng GTHL được xem là một thách thức lớn. Quyết định 345/2020/QĐ-BTC của Bộ Tài chính về lộ trình áp dụng IFRS đã đặt ra yêu cầu về sự nhận thức và vào cuộc của các cơ quan, doanh nghiệp để xây dựng khung pháp lý hiệu quả cho việc áp dụng GTHL.

1.1. Giá trị hợp lý Khái niệm và vai trò trong kế toán hiện đại

Giá trị hợp lý là mức giá mà tài sản có thể được trao đổi hoặc nợ phải trả có thể được thanh toán trong một giao dịch ngang giá giữa các bên có hiểu biết và sẵn sàng giao dịch. Vai trò của GTHL là cung cấp thông tin tài chính chính xác, đầy đủ theo giá thị trường, đảm bảo tính so sánh giữa các công ty. Bassam Kazmouz (2010) đã nhấn mạnh rằng GTHL giúp thông tin tài chính phù hợp hơn với nhu cầu của người sử dụng trong điều kiện kinh tế thị trường tự do.

1.2. Tầm quan trọng của giá trị hợp lý đối với doanh nghiệp xây lắp

Doanh nghiệp xây lắp thường có quy mô tài sản lớn và thực hiện nhiều giao dịch phức tạp liên quan đến bất động sản, hàng tồn kho, tài sản cố địnhnợ phải trả. Việc áp dụng GTHL giúp các doanh nghiệp này phản ánh chính xác giá trị của các tài sản và nợ phải trả này trên báo cáo tài chính, từ đó cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư và các bên liên quan khác.

II. Thách Thức Khi Áp Dụng Giá Trị Hợp Lý Tại Doanh Nghiệp Xây Lắp

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc áp dụng giá trị hợp lý (GTHL) trong kế toán tại các doanh nghiệp xây lắp TPHCM đối mặt với không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán hiện hành của Việt Nam (VAS) và chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). VAS dựa trên nguyên tắc giá gốc, trong khi IFRS khuyến khích sử dụng GTHL cho nhiều loại tài sản và nợ phải trả. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải thay đổi quy trình kế toán, đào tạo lại nguồn nhân lực, và đầu tư vào công nghệ để có thể áp dụng GTHL một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, việc xác định GTHL cho một số loại tài sản, đặc biệt là bất động sản và các công trình đang xây dựng, có thể gặp nhiều khó khăn do thiếu dữ liệu thị trường hoặc tính thanh khoản thấp.

2.1. Sự khác biệt giữa VAS và IFRS về giá trị hợp lý

VAS chủ yếu dựa trên nguyên tắc giá gốc, ghi nhận tài sản theo giá mua ban đầu. IFRS linh hoạt hơn, cho phép sử dụng giá trị hợp lý để phản ánh giá trị thị trường hiện tại của tài sản. Sự khác biệt này đòi hỏi doanh nghiệp phải thay đổi tư duy và quy trình để thích ứng với IFRS. Việt Nam cần ban hành chuẩn mực cho áp dụng GTHL vì nó được dùng để đo lường, đánh giá lại tài sản và nợ phải trả sau ghi nhận ban đầu.

2.2. Khó khăn trong việc xác định giá trị hợp lý cho tài sản xây dựng

Việc xác định giá trị hợp lý cho các công trình xây dựng dở dang hoặc các bất động sản đặc thù có thể rất phức tạp. Cần sử dụng các phương pháp định giá chuyên nghiệp, có thể tốn kém và đòi hỏi chuyên môn cao. Thiếu dữ liệu thị trường và tính thanh khoản thấp cũng là những yếu tố gây khó khăn.

III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Áp Dụng Giá Trị Hợp Lý Tại TPHCM

Nghiên cứu cho thấy có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng giá trị hợp lý (GTHL) trong kế toán tại các doanh nghiệp xây lắp TPHCM. Các yếu tố này có thể được chia thành hai nhóm chính: yếu tố bên trong doanh nghiệp và yếu tố bên ngoài doanh nghiệp. Yếu tố bên trong bao gồm trình độ nhân viên kế toán, nhận thức của nhà quản lý, quy mô doanh nghiệp, và khả năng tài chính. Yếu tố bên ngoài bao gồm khung pháp lý, áp lực từ thuế, môi trường kinh doanh, và yêu cầu của kiểm toán độc lập. Việc hiểu rõ các yếu tố này là rất quan trọng để các doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định phù hợp về việc áp dụng GTHL.

3.1. Ảnh hưởng của trình độ nhân viên kế toán và nhận thức của nhà quản lý

Trình độ nhân viên kế toánnhận thức của nhà quản lý đóng vai trò then chốt trong việc áp dụng thành công GTHL. Nhân viên kế toán cần có kiến thức chuyên môn vững vàng về IFRS và các phương pháp định giá. Nhà quản lý cần hiểu rõ lợi ích và rủi ro của việc áp dụng GTHL để có thể đưa ra các quyết định sáng suốt. Theo nghiên cứu, nhận thức của nhà quản lý, kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc áp dụng GTHL.

3.2. Tác động của quy mô doanh nghiệp và khung pháp lý

Quy mô doanh nghiệp cũng là một yếu tố quan trọng. Các doanh nghiệp lớn thường có nguồn lực tốt hơn để đầu tư vào đào tạo, công nghệ, và thuê chuyên gia tư vấn. Khung pháp lý rõ ràng và minh bạch là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp có thể áp dụng GTHL một cách an toàn và hiệu quả.

3.3 Ảnh hưởng từ thuế đến áp dụng giá trị hợp lý.

Các doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng bởi áp lực từ thuế. Áp dụng giá trị hợp lý có thể tác động đến lợi nhuận chịu thuế, từ đó ảnh hưởng đến quyết định áp dụng GTHL của doanh nghiệp.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Khả Năng Áp Dụng Giá Trị Hợp Lý tại TPHCM

Để nâng cao khả năng áp dụng giá trị hợp lý (GTHL) trong kế toán tại các doanh nghiệp xây lắp TPHCM, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức nghề nghiệp, và các doanh nghiệp. Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý, ban hành các hướng dẫn chi tiết về việc áp dụng GTHL cho từng loại tài sản và nợ phải trả. Các tổ chức nghề nghiệp cần tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo để nâng cao trình độ nhân viên kế toánnhận thức của nhà quản lý. Các doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu, áp dụng GTHL một cách linh hoạt và sáng tạo, đồng thời tăng cường công khai minh bạch thông tin tài chính.

4.1. Hoàn thiện khung pháp lý và hướng dẫn áp dụng chi tiết

Nhà nước cần ban hành các văn bản pháp luật, thông tư hướng dẫn cụ thể về việc áp dụng GTHL cho từng loại tài sản và nợ phải trả, đặc biệt là trong lĩnh vực xây lắp. Các hướng dẫn này cần phải rõ ràng, dễ hiểu, và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Cần có hướng dẫn cụ thể cho các loại tài sản đặc thù của doanh nghiệp xây lắp.

4.2. Nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân viên kế toán

Các tổ chức nghề nghiệp và các trường đại học cần tăng cường đào tạo về IFRS và các phương pháp định giá cho nhân viên kế toán. Các doanh nghiệp cần khuyến khích nhân viên tham gia các khóa đào tạo, hội thảo, và tự học để nâng cao trình độ chuyên môn. Cần chú trọng đào tạo về các kỹ năng định giá tài sản và phân tích thông tin tài chính.

4.3. Ứng dụng công nghệ trong xác định giá trị hợp lý.

Doanh nghiệp cần áp dụng công nghệ trong việc tìm kiếm và phân tích dữ liệu thị trường, giúp xác định giá trị hợp lý một cách chính xác và hiệu quả hơn. Đầu tư vào các phần mềm và công cụ hỗ trợ định giá.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hiệu Quả của Giá Trị Hợp Lý Tại TPHCM

Việc áp dụng giá trị hợp lý (GTHL) trong kế toán tại các doanh nghiệp xây lắp TPHCM mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thông tin tài chính trở nên minh bạch hơn, phản ánh chính xác giá trị của tài sản và nợ phải trả. Điều này giúp các nhà đầu tư và các bên liên quan khác có thể đưa ra các quyết định đầu tư chính xác hơn. Ngoài ra, việc áp dụng GTHL cũng giúp các doanh nghiệp quản lý rủi ro tốt hơn, nâng cao hiệu quả áp dụng và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

5.1. Minh bạch thông tin tài chính và thu hút đầu tư

Việc áp dụng GTHL giúp các doanh nghiệp cung cấp thông tin tài chính minh bạch hơn, phản ánh chính xác giá trị của tài sản và nợ phải trả. Điều này giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

5.2. Quản lý rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh

Việc áp dụng GTHL giúp các doanh nghiệp nhận diện và quản lý rủi ro tốt hơn, đặc biệt là các rủi ro liên quan đến bất động sản và các công trình đang xây dựng. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trên thị trường.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Giá Trị Hợp Lý Trong Tương Lai

Việc nghiên cứu và áp dụng giá trị hợp lý (GTHL) trong kế toán tại các doanh nghiệp xây lắp TPHCM là một quá trình liên tục và không ngừng phát triển. Trong tương lai, với sự hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, việc áp dụng IFRSGTHL sẽ ngày càng trở nên phổ biến và bắt buộc. Các doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị, nâng cao năng lực để có thể đáp ứng yêu cầu này và tận dụng tối đa lợi ích mà GTHL mang lại. Cần tiếp tục nghiên cứu để giải quyết các khó khăn và thách thức trong quá trình áp dụng GTHL.

6.1. Xu hướng áp dụng IFRS và giá trị hợp lý trên thế giới

Xu hướng áp dụng IFRSGTHL ngày càng gia tăng trên thế giới. Các doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị để thích ứng với xu hướng này và tận dụng lợi thế từ việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo về giá trị hợp lý

Cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng GTHL, các phương pháp định giá hiệu quả, và tác động của GTHL đến thông tin tài chínhquyết định đầu tư. Cần nghiên cứu về các giải pháp để giảm thiểu các chi phírủi ro liên quan đến việc áp dụng GTHL.

27/05/2025
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá trị hợp lý tác động đến khả năng áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp xây lắp trên địa bàn tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu. Trong chƣơng này, tác giả trình bày tổng 9 quan các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nƣớc từ đó phát hiện các khoảng trống nghiên cứu và đề xuất các hƣớng nghiên cứu trong luận án. Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Trong chƣơng này, tác giả trình bày các vấn đề lý luận liên quan đến GTHL, nhận thức áp dụng, khả năng áp dụng GTHL trong kế toán và trình bày các lý thuyết nền có liên quan cũng nhƣ các nhân tố ảnh hƣởng đến việc áp dụng GTHL trong công tác kế toán.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu. Trong chƣơng này, tác giả trình bày khung nghiên cứu, quy trình nghiên cứu, các giả thuyết nghiên cứu cũng nhƣ đề xuất mô hình nghiên cứu, các phƣơng pháp nghiên cứu mà tác giả sử dụng trong quá trình thu thập, xử lý và phân tích các dữ liệu nhằm xây dựng đƣợc phiếu khảo sát chính thức. Chương 4: Kết quả nghiên cứu. Trong chƣơng này, tác giả trình bày tổng quan về các DNXL tại TPHCM, kết quả nghiên cứu định tính, định lƣợng chính thức dựa trên số liệu khảo sát và bàn luận kết quả nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và Hàm ý. Trong chƣơng này, tác giả luận án dựa trên kết quả nghiên cứu để đƣa ra kết luận từ kết quả nghiên cứu, đồng thời đƣa ra hàm ý thành hàm ý lý thuyết và hàm ý chính sách, quản trị. Cuối cùng là kết luận về vai trò, sự cần thiết áp dụng và khả năng áp dụng GTHL trong kế toán tại các DNXL. 10 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Để có cái nhìn tổng quan, trong chương này tác giả sẽ tổng quan các nghiên cứu trước trong và ngoài nước có liên quan đến thuật ngữ GTHL cũng như các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức GTHL và khả năng áp dụng GTHL trong DN.

Từ đó tác giả đưa ra nhận xét, rút ra những khoảng trống trong nghiên cứu cho Luận án của mình và đưa ra những định hướng cho những nghiên cứu kế tiếp sau này.1 Tổng quan các nghiên cứu nƣớc ngoài về việc áp dụng GTHL trong kế toán Đã có nhiều nghiên cứu về các ứng dụng của GTHL, nghiên cứu này tập trung lƣợc khảo các nghiên cứu trƣớc trên thế giới để xem xét ảnh hƣởng của GTHL đến nhận thức nhƣ thế nào khi nó đƣợc áp dụng. NCS thực hiện phân theo dòng nghiên cứu đó là: Nghiên cứu về giá trị hợp lý và Nghiên cứu các nhân tố ảnh hƣởng đến nhận thức, khả năng áp dụng giá trị hợp lý: 1.1 Tổng quan các nghiên cứu theo GTHL Nghiên cứu của Page (1984) trên BCTC của các DN cho rằng, BCTC đƣợc kiểm toán bởi BIG 4 sẽ có ảnh hƣởng lớn vì là nhóm 4 công ty kiểm toán hàng đầu bao gồm: Price Waterhouse - Cooper, Earnst & Young, Deloite & Touche và KPMG. Nghiên cứu chỉ ra rằng, những tổ chức của chính phủ có những ảnh hƣởng nhất định đến DN trong việc thực hiện các yêu cầu đo lƣờng và công bố thông tin kế toán. Nghiên cứu của Magee và Tseng (1990) cho rằng, kiểm toán giữ vai trò quan trọng đối với chất lƣợng BCTC, là nền tảng cho sự công khai minh bạch về tình hình tài chính của DN.

Chất lƣợng BCTC đã đƣợc kiểm toán là một thành phần của chất lƣợng kiểm toán (CLKT), vì vậy, mối liên hệ giữa CLKT và chất lƣợng BCTC là chặt chẽ, khi CLKT đƣợc xem là một sự đảm bảo cao hơn tính trung thực và hợp lý của BCTC thì đo lƣờng chất lƣợng BCTC là phƣơng pháp thích hợp để đo lƣờng CLKT. Quan điểm này dựa trên thực tế BCTC là sản phẩm chung của nhà quản lý và KiTV. Nghiên cứu của Al-Baskeki (1995) cho rằng DN kiểm toán có mức ảnh hƣởng lớn đến quyết định của DN trong lựa chọn áp dụng CMKT. Nếu một DN đƣợc kiểm toán bởi một trong các hãng kiểm toán lớn (BIG 4) thì chứng tỏ doanh nghiệp đó quan tâm nhiều hơn đến việc áp dụng các CMKT quốc tế trong việc ghi 11 nhận, đo lƣờng và trình bày.

Sự lựa chọn các dịch vụ kiểm toán bởi các công ty nổi tiếng (Big 4) cho phép DN có điều kiện tiếp nhận các khoản đầu tƣ vốn quốc tế rộng hơn và gây dựng uy tín trên thƣơng trƣờng. Cùng thời điểm này, thực hiện nghiên cứu về mối quan hệ giữa thuế và kế toán thông qua tác động của pháp luật về thuế trong DN có nghiên cứu của Doupnik và Salter (1995). Các tác giả cho rằng nó là một yếu tố có ảnh hƣởng đáng kể đến sự phát triển của hệ thống kế toán và BCTC, điều này có thể làm cho nhà đầu tƣ có thái độ thiếu dứt khoát khi sử dụng thông tin trên BCTC. Kết quả nghiên cứu cho thấy là giữa thuế và kế toán vẫn luôn tồn tại khoảng cách nhất định, do mâu thuẫn về hai quan điểm khác nhau.

Nghiên cứu của Collis và Jarvis (2000) khi cho rằng nhận thức chủ DN liên quan đến lợi ích của BCTC, theo các tác giả thì ngƣời chủ DN thƣờng quan tâm đến việc kê khai thuế và thực hiện nghĩa vụ thuế đối với nhà nƣớc mà ít quan tâm đến việc tuân thủ quy định kế toán trong việc vận dụng CMKT, vì thế mà chất lƣợng thông tin cung cấp trên BCTC của DN (nhất là các DNNVV) thƣờng kém do việc không tuân thủ nguyên tắc trong chuẩn mực kế toán. Nghiên cứu về thuế và kế toán, có Francis và các cộng sự (2002) chỉ ra rằng các quy tắc thuế chi phối hệ thống châu Âu lục địa, chính sách kế toán có thể bị ảnh hƣởng trong một số lĩnh vực nhất định bởi thuế ở các nƣớc châu Âu lục địa và có một liên kết ràng buộc toàn diện giữa thuế và các quy tắc kế toán. Đồng quan điểm có nghiên cứu của Aisbitt (2002) về mối liên kết giữa thuế và kế toán là biến động và đã có một số thay đổi về mức độ phụ thuộc giữa kế toán và thuế tại các nƣớc châu Âu. Nghiên cứu của Choi và Meek (2011) thực hiện nghiên cứu về mối quan hệ giữa kế toán và thuế cho rằng, thuế và kế toán ngày càng thay đổi là dần đang theo hƣớng từ phụ thuộc chuyển sang độc lập với nhau.

Chẳng hạn, tại Tây Ban Nha, sau một thời gian dài luật thuế chi phối kế toán thì từ sau cuộc cải cách năm 1989, chúng đã trở nên độc lập với nhau hơn. Tiếp đến, nghiên cứu của Fekete và cộng sự (2012) về kế toán trong các DN nhỏ và vừa (DNNVV) có mối liên hệ với thuế. Mối quan hệ này không phải lúc nào cũng đƣợc công nhận rõ ràng vì các quy tắc kế toán khác biệt với các quy tắc thuế. Nhóm tác giả đã thực hiện một phân tích thực nghiệm trong thời gian 11 năm để tìm kiếm bằng chứng về mối quan hệ thực tế giữa kế toán và thuế.

Kết quả đã thu thập dữ liệu từ khu vực DNNVV của Rumani xác 12 nhận rằng kế toán thực sự bị ảnh hƣởng bởi thuế (ảnh hƣởng thực tế), tuy nhiên, mức độ ảnh hƣởng có sự thay đổi qua các năm đƣợc quan sát. Ngoài ra còn phụ thuộc vào những sửa đổi trong các quy định về thuế và kế toán ở Rumani dƣờng nhƣ góp phần vào việc loại bỏ thuế khỏi kế toán, nhƣng với mức tác động thấp. Nghiên cứu của Duhanxhiu và Kapllani (2012) về việc khám phá mối quan hệ giữa các quy tắc kế toán tài chính và thuế ở Albania cho rằng, kế toán và thuế là hai công cụ nảy sinh hầu hết các vấn đề chung và cụ thể đối với các nền kinh tế chuyển đổi. Kết quả cho thấy, yêu cầu của cơ quan thuế đối với thông tin kế toán tiếp tục chiếm ƣu thế so với những ngƣời tham gia khác nhƣ chủ nợ và NĐT.

Ngoài ra, những ngƣời đƣợc phỏng vấn lo ngại về tính chủ quan của lợi nhuận khi áp dụng GTHL, bởi kinh nghiệm yếu kém của cơ chế giám sát. Những ngƣời đƣợc phỏng vấn bày tỏ quan điểm khác nhau về khả năng liên kết giữa kế toán tài chính và thuế. Nhóm tác giả kết luận, các khía cạnh của kế toán và thuế rất quan trọng và gợi ý rằng mối quan hệ giữa hai bộ quy tắc có thể đƣợc cải thiện bằng cách: 1) hƣớng dẫn rõ ràng về cách tính thuế thu nhập, đơn giản và rõ ràng; 2) cải thiện yêu cầu công khai với kế toán; và 3) liên tục đào tạo nhân sự về kế toán và thuế. Nghiên cứu về sự ủng hộ áp dụng GTHL trong các DN, có nghiên cứu của Richard (2004) đã thực hiện trong các DN ở Pháp và cho thấy, GTHL là phƣơng pháp thống trị để trình bày bảng cân đối kế toán từ thế kỷ 19.

Theo tác giả trong giai đoạn này, kế toán chuyển từ hạch toán nguyên giá sang GTHL, do đó, các DN có thể xác định giá dựa trên lợi nhuận trong tƣơng lai. Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố cản trở quá trình xác định GTHL: môi trƣờng, vai trò của các tổ chức chính trị, sự rõ ràng của tiêu chuẩn GTHL, thái độ của các nhà quản lý và trình độ kế toán. Kế đến phải kể đến nghiên cứu của Ting và Soo (2005) nghiên cứu áp dụng GTHL tại các DN ở Malaysia. Kết quả cho thấy việc đo lƣờng GTHL cho phép cung cấp thông tin kế toán phù hợp và đáng tin cậy hơn, đáp ứng các mục tiêu của BTCT và ngƣời sử dụng, đồng thời mở rộng thị trƣờng vốn.

Do đó, việc đo lƣờng GTHL đƣợc sử dụng rộng rãi trong BCTC vì những thông tin này đƣợc coi là phù hợp với các NĐT và chủ nợ hơn là thông tin giá gốc. Tuy nhiên, cũng theo tác giả thì rất khó để xác định độ tin cậy của GTHL, vì nó đòi hỏi những đánh giá và ƣớc tính chủ quan, đặc biệt đối với những giao dịch không đƣợc thực hiện trên thị trƣờng, chi phí định giá thƣờng rất đắt. Để tăng độ tin 13 cậy của GTHL, các DN có thể sử dụng định giá của các chuyên gia hoặc BCTC đã đƣợc kiểm toán bởi các công ty kiểm toán lớn uy tín. Từ đó có thể sẽ làm tăng đáng kể chi phí hoạt động cho DN, do đó làm nhiều DN do dự trong việc áp dụng GTHL.

Nghiên cứu này thừa nhận những lợi ích, thông tin hữu ích của GTHL khi đƣợc áp dụng để tiếp cận nhƣ thu hút đầu tƣ, dễ dàng tiếp cận thị trƣờng vốn quốc tế và thông tin đƣợc cập nhật kịp thời hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Áp Dụng Giá Trị Hợp Lý Trong Kế Toán Tại Doanh Nghiệp Xây Lắp TPHCM" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến việc áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán tại các doanh nghiệp xây lắp ở Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu này không chỉ giúp các nhà quản lý và kế toán viên hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng mà còn chỉ ra những lợi ích của việc áp dụng giá trị hợp lý, từ đó nâng cao chất lượng thông tin tài chính và quyết định kinh doanh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá các nhân tố bến trong doanh nghiệp tác động đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết ở sở giao dịch chứng khoán tphcm, nơi phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ các nhân tố tác động đến việc áp dụng kế toán trách nhiệm xã hội tại các dn fdi ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về kế toán trách nhiệm xã hội và các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Luận văn thạc sĩ kế toán trách nhiệm tại công ty cổ phần sữa việt nam, cung cấp cái nhìn về trách nhiệm kế toán trong một doanh nghiệp cụ thể. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng hiệu quả hơn trong lĩnh vực kế toán.