Luận văn: Hiện trạng và giải pháp phát triển nguồn lực thông tin tại Viện Văn học

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng nguồn lực thông tin tại Thư viện Viện Văn học, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển hiệu quả, bền vững.

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2010

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nguồn lực thông tin Thư viện Viện Văn học

Nguồn lực thông tin đóng vai trò nền tảng cho mọi hoạt động nghiên cứu khoa học, đặc biệt tại một cơ quan đầu ngành như Viện Văn học, trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Việc nghiên cứu nguồn lực thông tin tại Thư viện Viện Văn học không chỉ là đánh giá hiện trạng mà còn là định hướng chiến lược cho tương lai. Nguồn lực này được định nghĩa là tổ hợp các thông tin chuyên sâu về khoa học văn học, được tiếp nhận và tích lũy qua nhiều thập kỷ, phục vụ trực tiếp cho công tác nghiên cứu, lý luận và phê bình. Tài nguyên thông tin Viện Văn học là yếu tố cốt lõi tạo nên chất lượng và hiệu quả của các công trình khoa học, cung cấp luận cứ cho việc hoạch định đường lối phát triển văn học nghệ thuật. Vai trò của trung tâm thông tin - thư viện Viện Văn học ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh bùng nổ thông tin và hội nhập quốc tế. Một vốn tài liệu thư viện chuyên ngành phong phú và được tổ chức khoa học sẽ giúp các nhà nghiên cứu tiết kiệm thời gian, tiếp cận những tri thức mới nhất và tạo ra những sản phẩm học thuật có giá trị cao. Chính vì vậy, việc phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp phát triển nguồn lực thông tin là nhiệm vụ cấp thiết, đảm bảo thư viện thực sự là trái tim của hoạt động nghiên cứu văn học Việt Nam.

1.1. Vai trò chiến lược của tài nguyên thông tin Viện Văn học

Tài nguyên thông tin tại Thư viện Viện Văn học có vai trò chiến lược, là cơ sở để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thông tin, phục vụ công tác nghiên cứu khoa học của Viện và các nhà nghiên cứu trên cả nước. Nguồn lực này không chỉ là kho tàng tri thức mà còn là công cụ sắc bén trong việc xây dựng và phát triển lý luận phê bình văn học. Nó cung cấp cơ sở khoa học khách quan để các nhà nghiên cứu đưa ra những kết luận và nhận định chính xác. Nếu thiếu thông tin cần thiết, các công trình nghiên cứu sẽ mất đi tính thuyết phục. Do đó, việc xây dựng một kho tư liệu Thư viện Viện Văn học đầy đủ, cập nhật và đa dạng là nền tảng để Viện thực hiện tốt nhiệm vụ mà Đảng và Nhà nước giao phó.

1.2. Đặc thù vốn tài liệu thư viện chuyên ngành văn học

Khác với các thư viện đa ngành, vốn tài liệu thư viện chuyên ngành của Viện Văn học mang tính đặc thù cao. Nội dung tập trung sâu vào các lĩnh vực như: tác phẩm văn học kinh điển, tài liệu nghiên cứu văn học Việt Nam, lý luận, phê bình văn học, văn học so sánh, và văn học thế giới. Đặc biệt, thư viện sở hữu nhiều tài liệu quý hiếm và các công trình nghiên cứu nội sinh có giá trị. Tính đến tháng 6/2010, thư viện đã sở hữu 78.525 đơn vị tài liệu, bao gồm sách, tạp chí, bản thảo, và tư liệu ảnh. Sự chuyên sâu này đòi hỏi công tác tổ chức và quản lý phải khoa học để đảm bảo việc khai thác thông tin thư viện hiệu quả nhất.

II. Thách thức đáp ứng nhu cầu thông tin nghiên cứu văn học

Sự phát triển của xã hội và khoa học đặt ra những yêu cầu ngày càng cao đối với nguồn lực thông tin tại Thư viện Viện Văn học. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để đáp ứng kịp thời và đầy đủ nhu cầu tin đa dạng của người dùng. Đối tượng phục vụ chính của thư viện là các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh, học viên cao học với trình độ học vấn cao và yêu cầu thông tin chuyên sâu. Nhu cầu của họ không chỉ dừng lại ở các tài liệu truyền thống mà còn mở rộng sang các cơ sở dữ liệu thư viện trực tuyến, các ấn phẩm định kỳ chuyên ngành văn học quốc tế và các bộ sưu tập số. Tuy nhiên, thực tế cho thấy thư viện vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Kinh phí bổ sung chưa ổn định, chính sách phát triển nguồn tin chưa được hệ thống hóa, và công tác số hóa tài liệu thư viện còn chậm. Bên cạnh đó, việc hợp tác, chia sẻ tài nguyên với các thư viện khác chưa thực sự mạnh mẽ. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và chiến lược để nâng cao chất lượng công tác phục vụ bạn đọc, biến thư viện thành một trung tâm thông tin hiện đại và năng động.

2.1. Phân tích đặc điểm và nhu cầu của người dùng tin

Người dùng tin tại Thư viện Viện Văn học chủ yếu là cán bộ nghiên cứu (31%), nghiên cứu sinh (18%), và học viên cao học (19%). Họ là những người có trình độ học vấn cao, tham gia vào các đề tài nghiên cứu cấp Viện, cấp Bộ và cấp Nhà nước. Nhu cầu thông tin của họ rất đa dạng, tập trung vào các chủ đề như tác phẩm văn học Việt Nam (88%), nghiên cứu văn học (85%), và phê bình văn học (83%). Họ yêu cầu những thông tin mới, cập nhật, chính xác và có độ tin cậy cao. Ngoài ra, xu hướng khai thác thông tin trên Internet ngày càng phổ biến (63% truy cập thường xuyên), đặt ra yêu cầu về việc phát triển các nguồn tài liệu tham khảo văn học dạng điện tử.

2.2. Hạn chế trong việc khai thác thông tin thư viện

Mặc dù sở hữu vốn tài liệu phong phú, việc khai thác thông tin thư viện vẫn còn một số hạn chế. Một bộ phận tài liệu quý hiếm và tài liệu cổ bị xuống cấp, hạn chế việc đưa ra phục vụ rộng rãi. Hệ thống tra cứu tuy đã được tin học hóa nhưng vẫn chưa tạo ra các điểm truy cập linh hoạt, sâu sắc theo yêu cầu chuyên ngành. Việc thiếu các chính sách mượn liên thư viện hiệu quả cũng làm giảm khả năng tiếp cận nguồn tin từ các cơ quan khác. Đồng thời, kỹ năng tìm kiếm và khai thác các cơ sở dữ liệu thư viện của một bộ phận người dùng tin còn hạn chế, đòi hỏi cần có các chương trình đào tạo và hướng dẫn sử dụng hiệu quả hơn.

III. Khám phá kho tư liệu Thư viện Viện Văn học đa dạng

Hiện trạng nguồn lực thông tin tại Thư viện Viện Văn học phản ánh một quá trình xây dựng và tích lũy lâu dài, tạo nên một kho tàng tri thức đồ sộ. Tính đến năm 2010, kho tư liệu Thư viện Viện Văn học có khoảng 78.525 đơn vị, một con số đáng kể so với các viện nghiên cứu chuyên ngành khác. Nguồn lực này được phân thành nhiều loại hình khác nhau, từ tài liệu văn bản truyền thống đến các nguồn tin điện tử. Trong đó, sách trong nước chiếm số lượng lớn nhất với 44.600 bản, tiếp đến là sách ngoại văn với 22.010 bản gồm nhiều ngôn ngữ như Nga, Trung, Anh, Pháp. Đặc biệt, thư viện còn lưu giữ các luận văn, luận án văn học có giá trị, các báo cáo khoa học và tài liệu dịch dạng bản thảo. Mặc dù nguồn tin điện tử còn khiêm tốn, thư viện đã bước đầu xây dựng được 9 cơ sở dữ liệu quan trọng. Sự đa dạng về loại hình và phong phú về nội dung là thế mạnh lớn, nhưng cũng đặt ra bài toán về tổ chức, quản lý và bảo quản để tối ưu hóa khả năng khai thác thông tin thư viện.

3.1. Phân loại các nguồn thông tin văn bản truyền thống

Nguồn thông tin văn bản là xương sống của thư viện, bao gồm sách, báo, tạp chí và các tài liệu không công bố (tài liệu xám). Sách được phân loại theo ngôn ngữ (tiếng Việt, Nga, Trung, Anh, Pháp) và nội dung chuyên ngành. Kho ấn phẩm định kỳ chuyên ngành văn học có 337 loại, là nguồn cung cấp thông tin cập nhật về các kết quả nghiên cứu mới nhất. Bên cạnh đó, các tài liệu xám như luận văn, luận án văn học, báo cáo đề tài, kỷ yếu hội thảo là nguồn tư liệu độc đáo, không thể tìm thấy ở nơi khác, phục vụ đắc lực cho các nghiên cứu chuyên sâu.

3.2. Hiện trạng bộ sưu tập số và nguồn cơ sở dữ liệu

Nhận thức được tầm quan trọng của công nghệ, thư viện đã triển khai xây dựng bộ sưu tập sốcơ sở dữ liệu thư viện từ năm 1998. Hiện có 9 CSDL được xây dựng, bao gồm CSDL sách tiếng Việt, sách Anh-Pháp, sách Nga-Trung, và CSDL Tạp chí Nghiên cứu Văn học. Các CSDL này giúp người dùng tra cứu thông tin nhanh chóng và đa chiều. Tuy nhiên, số lượng còn hạn chế và quá trình số hóa tài liệu thư viện, đặc biệt là các tài liệu cũ, vẫn đang là một thách thức lớn cần được đầu tư thỏa đáng để làm giàu thêm tài nguyên thông tin quốc gia.

3.3. Giá trị của tài liệu quý hiếm và tài liệu Hán Nôm

Một trong những tài sản giá trị nhất của thư viện là kho tài liệu quý hiếmtài liệu Hán Nôm Viện Văn học. Kho sách Hán Nôm có 758 bản, là nguồn tư liệu gốc không thể thay thế cho các nhà nghiên cứu văn học cổ trung đại. Ngoài ra, thư viện còn lưu giữ bộ sưu tập sách xuất bản tại miền Nam trước năm 1975 (3.468 bản) và các tài liệu dạng bản thảo (4.118 tài liệu). Những tài liệu này không chỉ có giá trị về mặt nội dung mà còn mang ý nghĩa lịch sử. Tuy nhiên, tình trạng xuống cấp của chúng là một vấn đề cấp bách, đòi hỏi các biện pháp bảo quản và số hóa kịp thời.

IV. Phương pháp xây dựng và quản lý nguồn lực thông tin

Để xây dựng một nguồn lực thông tin tại Thư viện Viện Văn học chất lượng, công tác bổ sung và quản lý tài liệu được thực hiện một cách có hệ thống. Chính sách phát triển nguồn tin được xây dựng dựa trên chức năng, nhiệm vụ của Viện, định hướng các đề tài nghiên cứu và nhu cầu thực tế của người dùng. Công tác bổ sung tài liệu được tiến hành thường xuyên thông qua nhiều nguồn: mua, trao đổi và nhận biếu tặng. Nguồn mua là chủ yếu, tuy nhiên kinh phí vẫn còn hạn hẹp và chưa ổn định. Nguồn trao đổi trong và ngoài nước, đặc biệt với các đối tác như Viện Văn học thế giới Gorki, Thư viện Quốc hội Mỹ, đã làm phong phú thêm kho tư liệu Thư viện Viện Văn học. Về quản lý, thư viện đã áp dụng tin học hóa vào các khâu biên mục, phân loại, giúp chuẩn hóa dữ liệu. Tuy vậy, việc tổ chức và quản lý các nguồn tin điện tử và các bộ sưu tập số vẫn cần được đầu tư nâng cấp để theo kịp các chuẩn quốc tế, tạo điều kiện cho việc chia sẻ và hội nhập.

4.1. Chính sách bổ sung và các nguồn tài liệu tham khảo

Chính sách bổ sung của thư viện tập trung vào các tài liệu chuyên ngành văn học, bám sát các đề tài nghiên cứu của Viện. Việc lựa chọn tài liệu được tiến hành kỹ lưỡng bởi cán bộ chuyên trách và dựa trên đề xuất từ các phòng ban. Các nguồn bổ sung chính bao gồm: nguồn mua từ các nhà xuất bản, nguồn trao đổi Tạp chí Nghiên cứu Văn học với các cơ quan trong và ngoài nước, và nguồn biếu tặng từ các tác giả, nhà khoa học. Sự đa dạng về nguồn giúp thư viện có được nhiều nguồn tài liệu tham khảo văn học giá trị mà không hoàn toàn phụ thuộc vào ngân sách.

4.2. Thực trạng kinh phí và công tác tổ chức quản lý

Kinh phí là yếu tố quyết định đến quy mô và chất lượng bổ sung tài liệu. Ngân sách hàng năm của thư viện còn hạn hẹp và không ổn định, ảnh hưởng lớn đến việc mua sắm tài liệu ngoại văn và đầu tư công nghệ. Ví dụ, kinh phí năm 2007 bị cắt giảm còn 155 triệu đồng từ mức 200-230 triệu của các năm lân cận. Trong công tác tổ chức, thư viện đã xây dựng hệ thống mục lục phích và CSDL, nhưng việc áp dụng các chuẩn quốc tế như MARC 21, AACR2 cần được đẩy mạnh hơn nữa để đảm bảo tính thống nhất và khả năng trao đổi dữ liệu, hướng tới một chính sách phát triển nguồn tin bền vững.

V. Các giải pháp phát triển nguồn lực thông tin hiệu quả

Để nâng cao chất lượng và hiệu quả của nguồn lực thông tin tại Thư viện Viện Văn học, việc đề ra các giải pháp phát triển mang tính chiến lược là vô cùng cần thiết. Giải pháp trọng tâm là xây dựng một chính sách phát triển nguồn tin toàn diện và bài bản. Chính sách này cần xác định rõ diện bổ sung, cơ cấu nguồn lực hợp lý về nội dung, ngôn ngữ và hình thức tài liệu, đặc biệt ưu tiên các ấn phẩm định kỳ chuyên ngành văn học có uy tín. Bên cạnh đó, đẩy mạnh số hóa tài liệu thư viện là hướng đi tất yếu. Việc số hóa không chỉ giúp bảo quản các tài liệu quý hiếmtài liệu Hán Nôm Viện Văn học mà còn tạo ra các bộ sưu tập số, giúp người dùng truy cập dễ dàng từ xa. Tăng cường hợp tác, chia sẻ tài nguyên với các thư viện trong hệ thống Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam và các đối tác quốc tế sẽ giúp mở rộng khả năng tiếp cận thông tin. Cuối cùng, đầu tư nâng cao trình độ cán bộ và đào tạo người dùng tin là yếu tố con người, quyết định sự thành công của mọi giải pháp công nghệ.

5.1. Xây dựng chính sách phát triển nguồn tin toàn diện

Một chính sách phát triển nguồn tin rõ ràng là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của thư viện. Chính sách này cần xác định cơ cấu hợp lý giữa tài liệu in và tài liệu điện tử, giữa tài liệu trong nước và ngoại văn. Cần có sự điều chỉnh diện bổ sung để không chỉ phục vụ các hướng nghiên cứu truyền thống mà còn đón đầu các xu hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực lý luận phê bình văn học. Việc xây dựng chính sách phải dựa trên sự khảo sát kỹ lưỡng nhu cầu người dùng và có sự tham gia đóng góp của các nhà khoa học đầu ngành.

5.2. Tầm quan trọng của việc số hóa tài liệu thư viện

Số hóa là giải pháp then chốt để bảo tồn và phát huy giá trị của kho tư liệu Thư viện Viện Văn học. Ưu tiên hàng đầu là số hóa các tài liệu quý hiếm, tài liệu Hán Nôm, và các luận văn, luận án văn học để tránh nguy cơ hư hỏng vật lý. Việc số hóa tài liệu thư viện sẽ tạo ra các CSDL toàn văn và các bộ sưu tập số có thể truy cập qua mạng, phá vỡ rào cản về không gian và thời gian, nâng cao đáng kể hiệu quả công tác phục vụ bạn đọc trong kỷ nguyên số.

5.3. Tăng cường hợp tác chia sẻ tài nguyên thông tin

Không một thư viện nào có thể đáp ứng mọi nhu cầu thông tin. Do đó, tăng cường hợp tác và chia sẻ tài nguyên thông tin Viện Văn học với các thư viện khác là một giải pháp thông minh. Cần thiết lập các cơ chế mượn liên thư viện, xây dựng cổng thông tin chung, và tham gia vào các mạng lưới thư viện trong nước và quốc tế. Việc chia sẻ tài nguyên không chỉ giúp người dùng tiếp cận được nhiều tài liệu hơn mà còn giúp các thư viện tiết kiệm chi phí bổ sung, sử dụng hiệu quả hơn nguồn ngân sách hạn hẹp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I điều 2: "Nguồn lực thông tin khoa học và công nghệ bao gồm nguồn tin, nguồn nhân lực, nguồn kinh phí và cơ sở vật chất kỹ thuật có liên quan đến hoạt động thông tin khoa học và công nghệ" (Nghị định của Chính phủ về hoạt động thông tin khoa học và công nghệ (2000). - Theo nghĩa hẹp nguồn lực thông tin là nguồn tin tương hợp với nhu cầu tin của một nhóm NDT nhất định được tổ chức và kiểm soát để có thể truy cập và chia sẻ được một cách dễ dàng. Quan điểm được biểu hiện tập trung trong định nghĩa sau của tác giả V. Knoppers: "Nguồn lực thông tin là một phần của sản phẩm trí tuệ, là sản 6 phẩm lao động khoa học, kiến thức, suy nghĩ, sáng tạo của con người, phản ánh những thông tin được kiểm soát, được ghi lại dưới một dạng vật chất nào đó.

Nguồn lực thông tin phải được cấu trúc, tổ chức lại giúp con người có thể tìm và khai thác được chúng theo nhiều cách khác nhau" [1, tr. Ngoài ra, còn một số tác giả khác cũng có cùng quan điểm trên. Ví dụ: "Nguồn lực thông tin là toàn bộ các phương tiện, dữ liệu được tổ chức sắp xếp để phục vụ cho nhu cầu của một nhóm đối tượng nhất định" [6, tr. Hay: "Nguồn lực thông tin là những thủ tục, các phương tiện lưu trữ, nguồn tài nguyên thông tin được tổ chức và có thể khai thác thông qua các điểm truy cập thông tin" [5, tr.

Xem xét trên quan điểm thực tiễn của VVH, tác giả lựa chọn quan điểm nguồn lực thông tin theo nghĩa hẹp để làm cơ sở giải quyết vấn đề phát triển nguồn lực thông tin tại phòng TTTLTV - VVH trong luận văn. Theo quan điểm này, nguồn lực thông tin có 5 thuộc tính: 1. Tính giá trị: thể hiện ở mức độ phù hợp giữa nội dung nguồn lực thông tin với nhu cầu tin của NDT và yêu cầu khách quan của tổ chức sử dụng nguồn thông tin đó. Như vậy, mỗi nguồn lực thông tin cụ thể có giá trị khác nhau.

Tính vật lý: nguồn lực thông tin được lưu trữ, bảo quản trên những dạng vật chất nhất định như: sách, báo, tạp chí, tài liệu điện tử,… Mỗi dạng vật chất lại có những đặc tính vật lý khác nhau. Tính cấu trúc: để quản lý nguồn lực thông tin, phải tổ chức nguồn lực thông tin theo một cấu trúc nhất định, đảm bảo những tiêu chí nhất định. Tính truy cập: nguồn lực thông tin phải được tổ chức khoa học và tạo ra hệ thống các điểm truy cập đa dạng, linh hoạt để mọi đối tượng NDT có thể dễ dàng khai thác và phục vụ cho nhu cầu của họ. Tính chia sẻ: cấu trúc nguồn lực thông tin phải đảm bảo tính mềm dẻo, linh hoạt để có thể trao đổi một cách dễ dàng giữa các hệ thống thông tin.

Để đảm bảo tính chia sẻ, trong quá trình tổ chức, xử lý thông tin phải áp dụng các chuẩn thống nhất.2 Vai trò của nguồn lực thông tin đối với phòng thông tin tư liệu thư viện - Viện Văn học Nguồn lực thông tin được hiểu như là tổ hợp các thông tin nhận được và tích lũy trong quá trình phát triển khoa học và hoạt động thực tiễn của con người để sử dụng nhiều lần trong sản xuất và quản lý xã hội. Nguồn lực thông tin phản ánh các quá trình và hiện tượng tự nhiên và xã hội được ghi nhận trong kết quả các công trình nghiên cứu khoa học và trong các dạng tài liệu khác của hoạt động nhận thức và thực tiễn. Nguồn lực thông tin là yếu tố cấu thành nên hoạt động thông tin, đồng thời cũng là yếu tố có tầm quan trọng đặc biệt trong việc thỏa mãn nhu cầu tin của NDT, tạo nên chất lượng và hiệu quả của hoạt động thông tin. Từ quan niệm về nguồn lực thông tin nói chung gắn với đặc thù hoạt động của VVH, chúng ta có thể khái quát về nguồn lực thông tin của VVH như sau: Là tổ hợp các thông tin tiếp nhận từ nhiều nguồn trong thực tiễn hoạt động kinh tế, chính trị, xã hội và tích lũy trong suốt quá trình trưởng thành và phát triển của Viện, góp phần quan trọng cho việc xây dựng thế giới quan, phương pháp luận khoa học cho con người Việt Nam trong sự nghiệp cách mạng và phục vụ trực tiếp cho quá trình nghiên cứu và giảng dạy văn học.

Nguồn lực thông tin của VVH là tổ hợp thông tin, song tập trung thông tin chuyên sâu của khoa học văn học. Nguồn lực thông tin của Viện được tiếp cận, và tiếp nhận một cách đa chiều cùng với quá trình hình thành, phát triển của Viện. Nguồn lực này được tiếp nhận đáng kể trong thời đại cách mạng khoa học công nghệ, cách mạng thông tin hiện nay. 8 Trong hoạt động thông tin - thư viện, nguồn lực thông tin có vai trò quan trọng, là cơ sở để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thông tin, hợp tác, chia sẻ nguồn lực thông tin giữa các cơ quan thông tin thư viện.

Nguồn lực thông tin đóng vai trò quan trọng trong công tác quản lý và nghiên cứu khoa học. Ngày nay tri thức của nhân loại phát triển theo cấp số nhân và ngày càng được ứng dụng vào thực tiễn với tốc độ nhanh hơn. Mọi lĩnh vực hoạt động của con người, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý và nghiên cứu khoa học sẽ không thực hiện được hoặc thực hiện không có hiệu quả nếu thiếu thông tin tri thức. Chính vì vậy, việc tạo lập nguồn lực thông tin đầy đủ và trang bị thông tin hiện đại sẽ giúp cho các nhà khoa học rất nhiều.

Trong hoạt động thông tin và nghiên cứu khoa học tại VVH, nguồn lực thông tin đầy đủ có vai trò và tầm quan trọng đặc biệt. Hoạt động thông tin tại VVH do phòng TTTLTV tiến hành nhằm phục vụ công tác nghiên cứu khoa học của Viện, đồng thời phục vụ các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước. Với mục tiêu này phòng TTTLTV cần phải khai thác nhiều nguồn thông tin, nhiều kênh thông tin khác nhau phản ánh đối tượng nghiên cứu dưới nhiều góc độ, nhiều quan điểm khác nhau. Các nguồn thông tin đó sẽ bổ trợ, giúp nhà nghiên cứu có thể rút ra được các kết luận, nhận định khách quan phản ánh bản chất của vấn đề.

Nếu thiếu thông tin cần thiết hoặc nguồn thông tin bị hạn chế thì các công trình nghiên cứu tại Viện sẽ không đủ cơ sở khoa học để đi tới những kết luận khách quan. Nguồn lực thông tin của VVH được hình thành và phát triển trong 55 năm qua với số lượng tài liệu tăng lên đáng kể, có tới 78.525 bản (sách, tư liệu,…), hàng trăm loại báo, tạp chí. Điều này cho thấy VVH rất chú trọng phát triển xây dựng nguồn lực thông tin của mình. Từ đó khẳng định vai trò của nguồn lực thông tin là rất to lớn, nó phục vụ đắc lực cho việc nghiên cứu của cán bộ trong và ngoài viện.3 Đặc điểm nguồn lực thông tin tại phòng thông tin tư liệu thư viện - Viện Văn học Trong giai đoạn bùng nổ thông tin, lượng thông tin và kênh thông tin ngày càng phong phú, đa dạng, nội dung thông tin cũng trở nên lỗi thời nhanh hơn, NDT là các nhà khoa học cần được tiếp cận với nhiều nguồn, nhiều dạng thông tin khác nhau nhưng cũng rất cần phải có sự định hướng, giúp đỡ lựa chọn và khai thác thông tin có hiệu quả.

Chính vì vậy, trong quá trình hoạt động, phòng TTTLTV - VVH đã ý thức được tầm quan trọng của việc phát triển nguồn lực thông tin, "tích cực tạo nguồn, tổ chức thu thập, chọn lọc, lưu trữ các dạng nguồn tin trong nước và ngoài nước liên quan đến các khung đề mục ưu tiên và phù hợp với trình độ, thích hợp với điều kiện của đất nước. Đẩy mạnh quá trình tạo lập và làm giàu vốn tài nguyên thông tin quốc gia". Khối lượng tài liệu của VVH khá lớn, lớn nhất trong số các viện nghiên cứu chuyên ngành thuộc Viện KHXHVN. Hoạt động thư viện được khởi động với vài trăm cuốn sách ban đầu, sau đó vốn tài liệu tăng dần.

Tính đến tháng 6/2010, số lượng tài liệu của phòng TTTLTV - VVH là 78.525 đơn vị, trong đó, sách được tính theo số bản; báo, tạp chí được tính theo số tập đóng, mỗi tập có thể gồm nhiều số đóng theo quý hoặc năm. Nếu tính theo tên tài liệu, số lượng trên tương đương với khoảng 58.200 tên tài liệu. Con số thống kê về số lượng tài liệu như sau: Sách trong nước, có 44600 bản (sách tiếng Việt: 38531 bản; sách thiếu nhi: 2601 bản; sách miền Nam trước 1975: 3468 bản); sách ngoại văn: 22010 bản (sách tiếng Nga: 11.204 bản; sách tiếng Trung: 2.921 bản; sách Hán Nôm: 758 bản; sách tiếng Anh và sách tiếng Pháp: 6.518 bản; các ngôn ngữ khác: 609 bản); tài liệu dạng bản thảo và dạng chưa thành sách: 4118 tài liệu; tài liệu tra cứu: 1020 bản; tư liệu ảnh: 380 ảnh; báo và tạp chí: 337 loại báo chí (trong đó 263 loại đã đình bản hoặc không được tiếp tục bổ sung. 10 Trang thiết bị của phòng TTTLTV trước đây rất nghèo nàn, phòng làm việc, kho sách rất chật chội, nhưng tháng 3/2010, được sự quan tâm đầu tư của Viện KHXHVN, VVH đã xây dựng được tòa nhà thư viện 3 tầng khang trang với nhiều trang thiết bị hiện đại: máy móc, hệ thống kho sách,… Điều này chứng tỏ VVH nói chung và phòng TTTLTV nói riêng rất chú trọng phát triển xây dựng vốn tài liệu của mình.

Từ đó cho thấy vai trò của nguồn lực thông tin là rất to lớn, nó phục vụ đắc lực cho việc nghiên cứu của cán bộ trong và ngoài Viện. Cùng với sự trưởng thành của VVH trong 55 năm qua, phòng TTTLTV đã từng bước tăng cường chất lượng vốn tài liệu, hoàn thiện bộ máy tra cứu, nâng cao chất lượng phục vụ bạn đọc, là một trong những thư viện đi đầu trong quá trình tin học hóa hoạt động thông tin - thư viện của Viện KHXHVN. Nguồn lực thông tin của phòng TTTLTV ngày càng đa dạng và phong phú, ngoài các nguồn tài liệu văn bản truyền thống, ngày nay nguồn tin đã được bổ sung thêm các dạng thức điện tử. Nhận thức được vai trò của nguồn lực thông tin điện tử, phòng TTTLTV đã tích cực triển khai xây dựng CSDL từ năm 1998, bởi vì "CSDL là thành phần trung tâm của nguồn lực thông tin quốc gia" [4, tr.

Phòng TTTLTV đã xây dựng được 9 CSDL là: - CSDL sách tiếng Việt. - CSDL sách Anh - Pháp. -CSDL sách Nga - Trung. - CSDL Tạp chí nghiên cứu văn học.

- CSDL tên tạp chí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ