Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Những vấn đề lý luận và thực tiễn về nguồn của luật hình sự Việt Nam" được nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Tuấn thực hiện tại Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2018, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TSKH Lê Văn Cảm, thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự (mã số: 62 38 01 04).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nghiên cứu xuất phát từ nhận thức rằng nguồn của luật hình sự vừa là hình thức, phương thức tồn tại, vừa là nơi phản ánh nội dung các quy định về tội phạm và hình phạt của Nhà nước. Trong thực tiễn lập pháp và áp dụng pháp luật tại Việt Nam từ năm 1985 đến thời điểm nghiên cứu, hệ thống nguồn của luật hình sự bộc lộ nhiều hạn chế:

  • Tính ổn định thấp: Chưa có Bộ luật Hình sự (BLHS) nào tồn tại quá 10 năm mà không phải sửa đổi, bổ sung; có Bộ luật vừa thông qua đã phải đình chỉ hiệu lực để khắc phục lỗi kỹ thuật lập pháp (BLHS năm 2015).
  • Hệ thống văn bản giải thích, hướng dẫn áp dụng còn chậm ban hành, phân tán, có nội dung chưa thuyết phục.
  • Nguồn án lệ hình sự tuy đã được thừa nhận qua Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP nhưng số lượng ban hành còn hạn chế.
  • Về mặt lý luận, các công trình trước đây chủ yếu đồng nhất nguồn luật hình sự với BLHS đơn nhất (mô hình nguồn đóng), thiếu các nghiên cứu toàn diện về cấu trúc hệ thống nguồn, nhiệm vụ của nguồn và phân hệ "nguồn giải thích".

Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống nhằm phục vụ yêu cầu cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 08/NQ-TW và Nghị quyết số 49/NQ-TW của Bộ Chính trị, cũng như quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là tiếp tục phát triển lý luận về nguồn của luật hình sự, bổ sung và hoàn thiện lý luận khoa học luật hình sự Việt Nam hiện đại; đồng thời cung cấp các luận cứ khoa học cho các nhà hoạch định chính sách và nhà lập pháp nhằm tiếp tục hoàn thiện hệ thống nguồn của luật hình sự Việt Nam.

Để đạt được mục đích đó, luận án xác định các nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu về nguồn của luật hình sự ở trong và ngoài nước.
  2. Xây dựng và làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản: khái niệm, đặc điểm, nhiệm vụ, cấu trúc hệ thống nguồn của luật hình sự và kinh nghiệm từ luật học so sánh.
  3. Khảo sát, phân tích toàn diện thực tiễn nguồn của luật hình sự Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử từ tháng 9/1945 đến tháng 12/2016.
  4. Xác định các yêu cầu nền tảng và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống nguồn của luật hình sự Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về nguồn của luật hình sự Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phương hướng tiếp cận lý luận: Tiếp cận dưới góc độ "nguồn hình thức" (hình thức bên ngoài, căn cứ pháp lý trực tiếp để giải quyết vụ án hình sự); không đi sâu nghiên cứu nguồn nội dung và nguồn gián tiếp.
    • Phương diện thực tiễn: Giới hạn trong hoạt động xây dựng pháp luật hình sự.
    • Phạm vi thời gian khảo sát: Từ tháng 9/1945 đến tháng 12/2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã phân loại và điểm luận có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

Nhóm công trình Tác giả, cơ quan nghiên cứu và công trình tiêu biểu Nội dung tiếp cận chính
Giáo trình đại học và sau đại học trong nước Trường ĐH Luật Hà Nội (2010), Khoa Luật ĐH Quốc gia Hà Nội (2007), Học viện Tư pháp (2011), ĐH Huế do GS.TS Võ Khánh Vinh chủ biên (2008), TS Cao Thị Oanh chủ biên (2010), TS Phạm Văn Beo (2009), Tổng cục Xây dựng lực lượng CAND (2011). Đề cập khái quát về nguồn luật hình sự, chủ yếu dừng lại ở lịch sử lập pháp và khẳng định BLHS là nguồn duy nhất.
Đề tài, đề án khoa học cấp Bộ Đề tài do GS.TS Nguyễn Ngọc Hòa chủ nhiệm (2014, 2016); Đề án do TS Trần Văn Dũng chủ nhiệm (2014); Đề tài do TS Đỗ Đức Hồng Hà chủ nhiệm (2009). Nghiên cứu sự thống nhất giữa BLHS và các luật chuyên ngành; kiến nghị hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật phục vụ sửa đổi BLHS 1999.
Sách chuyên khảo và tham khảo trong nước GS.TSKH Đào Trí Úc (2000), GS.TSKH Lê Văn Cảm (2005), GS.TS Nguyễn Ngọc Hòa chủ biên (2015), TS Nguyễn Văn Nam (2012), PGS.TS Kiều Đình Thụ (1996), TS Trần Minh Hưởng (2000), Phan Văn Thiết (1954), Nguyễn Huy Chiểu (1970). Phân tích khái niệm nguồn rộng/hẹp, phân loại nguồn trực tiếp - gián tiếp, bàn về án lệ và các giai đoạn phát triển của luật hình sự Việt Nam.
Bài báo khoa học chuyên ngành GS.TS Nguyễn Ngọc Hòa (2011), GS.TS Nguyễn Minh Đức (2012), TS Trần Văn Dũng (2014), TS Cao Thị Oanh (2011), TS Đỗ Đức Hồng Hà (2010), Nguyễn Anh Tuấn (2007, 2010, 2015). Thảo luận về việc mở rộng nguồn luật hình sự ra các luật chuyên ngành (mô hình nguồn mở) và so sánh pháp luật quốc tế.
Tài liệu học thuật nước ngoài Jean Larguier (1985, 2003), Yves Mayaud (2004), Wilfrid Jeandidier, Jacques-Henri Robert (2001) - Pháp; Thomas J. Gardner & Terry M. Anderson, Joel Samaha, Philip Reichel (1999) - Mỹ; A.V. Naumov (1996), A.A. Piontkovsky (1970), N.S. Tagantsev (1994) - Nga; Jacques Fortin & Louise Viau (1982) - Canada; Cao Minh Huyên & Mã Khắc Sương (2009), Hạ Dũng (2013) - Trung Quốc; Jean Pradel, Kevin Jon Heller & Markus D. Dubber (2011) - Luật so sánh. Tiếp cận nguồn hình thức, phân tích nguyên tắc tính hợp pháp (principe de la légalité), vai trò của luật hình sự phụ (accessory criminal law), vị trí của án lệ trong Thông luật và truyền thống Châu Âu lục địa.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Qua tổng quan tài liệu, tác giả chỉ ra các công trình trước đây thường tiếp cận nguồn luật hình sự một cách phân tán hoặc lồng ghép trong các chế định khác; đồng nhất nguồn luật với văn bản BLHS duy nhất. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống lý luận về cấu trúc hệ thống nguồn (phân định nguồn quy định và nguồn giải thích), làm sáng tỏ các nhiệm vụ riêng biệt của nguồn luật hình sự, và khảo cứu toàn diện thực tiễn nguồn luật hình sự Việt Nam từ năm 1945 đến hết năm 2016.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung phân tích

Luận án được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền và cải cách tư pháp. Khung phân tích lý thuyết của đề tài kế thừa các thành tựu lý luận chung về nhà nước và pháp luật, lý luận luật hình sự hiện đại, tiếp cận nguồn của luật hình sự theo phương diện nguồn hình thức dưới dạng một hệ thống chỉnh thể vận động biện chứng.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt trong toàn bộ luận án để làm rõ các khái niệm, đặc điểm, nhiệm vụ của nguồn luật hình sự (Chương 2), phân tích dữ liệu thực tiễn (Chương 3) và luận giải các kiến nghị hoàn thiện (Chương 4).
  • Phương pháp luật học so sánh: Áp dụng tại Mục 2.3 (Chương 2) để đối chiếu mô hình nguồn luật hình sự giữa các truyền thống pháp luật lớn trên thế giới (Civil Law, Common Law, Luật Hồi giáo), đồng thời so sánh sự biến đổi của nguồn luật qua các giai đoạn lịch sử của Việt Nam (Chương 3).
  • Phương pháp lịch sử: Cho phép đánh giá quá trình hình thành, phát triển và biến đổi của các hình thức nguồn luật hình sự Việt Nam từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến nay.
  • Phương pháp thống kê tư liệu: Sử dụng để lượng hóa số lượng các văn bản quy phạm pháp luật hình sự đơn hành, các đạo luật, sắc lệnh, sắc luật, pháp lệnh, thông tư liên tịch và nghị quyết hướng dẫn qua từng thời kỳ lịch sử.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nguồn tư liệu của luận án bao gồm các văn kiện chính trị - pháp lý của Đảng Cộng sản Việt Nam; các Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013); các Sắc lệnh, Sắc luật thời kỳ kháng chiến; ba Bộ luật Hình sự Việt Nam (1985, 1999, 2015/2017); các văn bản giải thích pháp luật của Quốc hội, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ Tư pháp, Bộ Công an; các án lệ hình sự đã được công bố; cùng hệ thống giáo trình, chuyên khảo, bài báo khoa học trong nước và các văn bản luật hình sự của Pháp, Mỹ, Nga, Trung Quốc, Đức, Nhật Bản, Canada.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong nước và quốc tế về nguồn của luật hình sự. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trong nước trước đây thường có hai khuynh hướng: coi BLHS là nguồn duy nhất, hoặc mở rộng nguồn bao gồm cả các yếu tố gián tiếp (đường lối của Đảng, ý thức pháp luật). Luận án xác lập sự cần thiết phải nghiên cứu nguồn của luật hình sự theo hướng tiếp cận nguồn hình thức nhưng đặt trong một cấu trúc hệ thống gồm hai phân hệ: nguồn quy định tội phạm - hình phạt và nguồn giải thích luật hình sự.

Chương 2: Lý luận về nguồn của luật hình sự

Chương 2 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận cốt lõi:

  • Khái niệm: Nguồn của luật hình sự được định nghĩa là hình thức biểu hiện bên ngoài của luật hình sự, nơi chứa đựng các quy phạm pháp luật hình sự, là căn cứ pháp lý trực tiếp để các cơ quan nhà nước có thẩm quyền áp dụng trong việc giải quyết các vụ án hình sự.
  • Ba đặc điểm cơ bản:
    1. Là yếu tố hình thức nhưng có tính độc lập tương đối và tác động mạnh mẽ đến nội dung của luật hình sự: Nguồn là phương thức tồn tại của luật hình sự; do rào cản ngôn ngữ pháp lý hoặc hạn chế kỹ thuật lập pháp, nguồn có thể phản ánh chưa đầy đủ hoặc sai lệch ý chí của nhà lập pháp; đồng thời nguồn là phương tiện xác lập giới hạn không gian và thời gian của luật hình sự.
    2. Là sản phẩm chủ quan nhưng mang tính khách quan: Dù do con người tạo ra qua quy trình lập pháp hay hình thành án lệ, nguồn luật hình sự bị chi phối bởi điều kiện kinh tế - xã hội, truyền thống và văn hóa pháp lý của từng quốc gia.
    3. Nguồn của luật hình sự là một hệ thống thống nhất, gồm nhiều bộ phận cấu thành: Bác bỏ quan điểm coi BLHS là nguồn duy nhất; khẳng định tính đa dạng về hình thức (văn bản quy phạm pháp luật, văn bản giải thích, án lệ) trong mối liên hệ hữu cơ.
  • Ba nhiệm vụ cơ bản:
    1. Nhiệm vụ phản ánh thực tiễn: Phản ánh ý chí nhà nước, mô tả chính xác đặc trưng pháp lý của tội phạm, phân hóa trách nhiệm hình sự, thể hiện giá trị xã hội và tính nhân đạo của pháp luật.
    2. Nhiệm vụ truyền tải thông tin: Đóng vai trò là phương tiện công khai, minh bạch, chính thức để thông báo cho xã hội về những hành vi bị cấm và chế tài áp dụng.
    3. Nhiệm vụ cung cấp cơ sở pháp lý trực tiếp: Cung cấp căn cứ cho hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án của các cơ quan tiến hành tố tụng.
  • Hệ thống nguồn và luật so sánh: Luận giải cấu trúc hệ thống nguồn gồm hai bộ phận (nguồn quy định và nguồn giải thích); so sánh đặc trưng nguồn giữa truyền thống Civil Law (đề cao luật thành văn, có xu hướng mở rộng luật hình sự phụ), Common Law (kết hợp đạo luật thành văn và án lệ), và truyền thống Luật Hồi giáo (kinh Koran và Sunna).

Chương 3: Thực tiễn nguồn của luật hình sự Việt Nam từ năm 1945 đến nay

Chương 3 khảo sát thực tiễn lập pháp hình sự Việt Nam giai đoạn 1945 - 2016 theo hai phân hệ nguồn:

  • Thực tiễn nguồn quy định tội phạm, hình phạt:
    • Giai đoạn 1945 - 1985: Tồn tại dưới dạng các văn bản đơn hành (Sắc lệnh, Sắc luật, Thông tư, Chỉ thị, Pháp lệnh) để đáp ứng yêu cầu kháng chiến và bảo vệ trật tự trị an, mang tính tản mạn, thiếu tập trung.
    • Giai đoạn 1985 đến nay: Pháp điển hóa toàn diện qua ba thế hệ BLHS (năm 1985, năm 1999, năm 2015). Luận án đánh giá các BLHS đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc nhưng bộc lộ hạn chế: mô hình nguồn đóng cứng nhắc khiến BLHS liên tục phải sửa đổi, nhiều quy định chung chung phải chờ hướng dẫn, xuất hiện sai sót về kỹ thuật lập pháp.
  • Thực tiễn nguồn giải thích của luật hình sự:
    • Giải thích lập pháp: Nghị quyết của Quốc hội về việc thi hành BLHS.
    • Giải thích tư pháp: Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC; Thông tư liên tịch giữa TANDTC, VKSNDTC, Bộ Tư pháp, Bộ Công an. Luận án chỉ ra tình trạng ban hành văn bản giải thích còn chậm, thiếu vắng giải thích chính thức ở một số điều luật, và hiện tượng "hành chính hóa" trong văn bản liên tịch.
    • Án lệ hình sự: Bắt đầu được thừa nhận chính thức theo Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP nhưng số lượng án lệ được ban hành trong thực tế còn rất hạn chế.

Chương 4: Các yêu cầu và kiến nghị góp phần hoàn thiện hệ thống nguồn của luật hình sự Việt Nam

Chương 4 xác định các định hướng hoàn thiện:

  • Yêu cầu hoàn thiện: Phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật; bảo đảm tính ổn định và khả thi; bảo đảm tương thích với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
  • Kiến nghị cụ thể:
    1. Đổi mới tư duy và mô hình nguồn: Chuyển đổi từ mô hình "nguồn đóng" (chỉ quy định tội phạm trong BLHS) sang mô hình linh hoạt hơn, cho phép tiếp nhận các quy định hình sự phụ trong các luật chuyên ngành khi điều kiện chín muồi.
    2. Hoàn thiện kỹ thuật lập pháp hình sự: Nâng cao chất lượng dự thảo BLHS, chuẩn hóa thuật ngữ pháp lý, bảo đảm tính xác định và minh bạch của quy phạm.
    3. Hoàn thiện hệ thống nguồn giải thích: Tăng cường vai trò giải thích tư pháp của Hội đồng Thẩm phán TANDTC; giảm thiểu sự phụ thuộc vào các thông tư liên tịch; đẩy mạnh rà soát, phát triển và áp dụng án lệ hình sự như một nguồn giải thích chính thức, linh hoạt.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học:

  1. Về mặt lý luận:

    • Xây dựng hoàn chỉnh khái niệm, chỉ rõ 3 đặc điểm bản chất và 3 nhiệm vụ chuyên biệt của nguồn của luật hình sự.
    • Đề xuất quan điểm khoa học về cấu trúc hệ thống nguồn của luật hình sự gồm 2 phân hệ cấu thành hữu cơ: Nguồn quy định tội phạm, hình phạt và Nguồn giải thích của luật hình sự.
    • Làm sáng tỏ kinh nghiệm xây dựng hệ thống nguồn từ các truyền thống pháp luật lớn trên thế giới dưới góc độ luật so sánh.
  2. Về mặt thực tiễn:

    • Hệ thống hóa và phân tích toàn diện thực tiễn sử dụng cả hai phân hệ nguồn của luật hình sự Việt Nam trong suốt giai đoạn từ tháng 9/1945 đến tháng 12/2016.
    • Đánh giá khách quan những thành tựu, chỉ ra các tồn tại, hạn chế (lỗi kỹ thuật, tuổi thọ ngắn của các BLHS, sự chậm trễ của văn bản giải thích) và nguyên nhân của những hạn chế đó.
    • Đề xuất hệ thống yêu cầu và các nhóm kiến nghị có giá trị tham khảo trực tiếp cho hoạt động lập pháp hình sự, áp dụng pháp luật và phát triển án lệ tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo giới hạn phạm vi nghiên cứu do tác giả tự xác định, luận án chỉ tiếp cận nguồn của luật hình sự từ phương diện "nguồn hình thức" và giới hạn thực tiễn trong hoạt động "xây dựng pháp luật hình sự", chưa mở rộng nghiên cứu sâu về nguồn nội dung, nguồn gián tiếp cũng như toàn bộ thực tiễn áp dụng nguồn trong giai đoạn xét xử cụ thể tại Tòa án các cấp. Mốc thời gian khảo sát thực tiễn dừng lại ở tháng 12/2016.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục khảo sát, đánh giá thực tiễn áp dụng BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) sau khi có hiệu lực thi hành; nghiên cứu sâu cơ chế công bố và vận hành của án lệ hình sự trong thực tiễn xét xử; nghiên cứu khả năng cụ thể hóa mô hình quy định tội phạm trong các luật chuyên ngành tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan xây dựng pháp luật và cơ quan tư pháp: Luận án cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Quốc hội, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ Tư pháp trong việc sửa đổi, bổ sung BLHS, nâng cao chất lượng văn bản hướng dẫn áp dụng và quy trình phát triển án lệ hình sự.
  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Là tài liệu tham khảo trong nghiên cứu, giảng dạy học phần Luật hình sự Việt Nam và học phần Lý luận về Nhà nước và pháp luật; đặc biệt là nội dung Chương 2 (Lý luận về nguồn) và Chương 3 (Thực tiễn lịch sử nguồn luật hình sự từ 1945).

Câu hỏi thường gặp

1. Theo luận án, nguồn của luật hình sự gồm những bộ phận cấu thành nào?
Trả lời: Luận án xác định nguồn của luật hình sự là một hệ thống thống nhất gồm hai bộ phận cấu thành: 1) Nguồn quy định tội phạm, hình phạt và các chế định pháp lý hình sự khác (BLHS, các đạo luật hình sự); 2) Nguồn giải thích của luật hình sự (văn bản giải thích luật của cơ quan có thẩm quyền và án lệ hình sự).

2. Luận án nêu ra những nhiệm vụ cơ bản nào của nguồn của luật hình sự?
Trả lời: Nguồn của luật hình sự thực hiện 3 nhiệm vụ cơ bản: 1) Nhiệm vụ phản ánh ý chí nhà nước, các điều kiện kinh tế - xã hội và yêu cầu đấu tranh phòng chống tội phạm; 2) Nhiệm vụ truyền tải thông tin về tội phạm, hình phạt và trách nhiệm hình sự đến xã hội; 3) Nhiệm vụ cung cấp cơ sở pháp lý trực tiếp cho hoạt động phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm.

3. Vì sao luận án không đồng nhất nguồn của luật hình sự với duy nhất một văn bản là BLHS?
Trả lời: Tác giả luận giải rằng quan hệ xã hội thuộc đối tượng điều chỉnh của luật hình sự rất rộng và phức tạp, không một văn bản đơn nhất nào có thể bao quát toàn bộ. Thực tiễn lịch sử Việt Nam và quốc tế đều sử dụng nhiều hình thức nguồn (văn bản đơn hành, văn bản giải thích, án lệ). Việc coi BLHS là nguồn duy nhất chỉ đúng khi giới hạn ở nguồn trực tiếp quy định tội phạm từ năm 1985 đến nay, nhưng xét trên bình diện toàn thể hệ thống thì nguồn luật mang tính đa dạng và có cấu trúc hệ thống.

4. Khảo sát thực tiễn của luận án được giới hạn trong khung thời gian nào và tập trung vào hoạt động gì?
Trả lời: Phạm vi khảo sát thực tiễn của luận án được xác định trong khoảng thời gian từ tháng 9/1945 đến tháng 12/2016, tập trung trực tiếp vào hoạt động xây dựng pháp luật hình sự tại Việt Nam.

5. Luận án đề xuất giải pháp trọng tâm nào đối với hệ thống nguồn giải thích của luật hình sự?
Trả lời: Luận án kiến nghị tăng cường chất lượng và tính kịp thời của các nghị quyết giải thích do Hội đồng Thẩm phán TANDTC ban hành, giảm dần sự phụ thuộc vào các thông tư liên tịch, đồng thời đẩy mạnh việc rà soát, lựa chọn và công bố án lệ hình sự để bổ khuyết kịp thời cho các quy định thành văn.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Anh Tuấn là công trình nghiên cứu chuyên khảo về nguồn của luật hình sự Việt Nam dưới góc độ nguồn hình thức và phương pháp tiếp cận hệ thống. Tác giả đã làm sáng tỏ các vấn đề lý luận nền tảng về khái niệm, đặc điểm, nhiệm vụ và cấu trúc của nguồn luật hình sự, đồng thời khảo cứu toàn diện thực tiễn xây dựng pháp luật hình sự Việt Nam giai đoạn 1945 - 2016. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống kiến nghị trong luận án cung cấp cơ sở khoa học phục vụ công tác hoàn thiện kỹ thuật lập pháp, nâng cao hiệu quả giải thích pháp luật và phát triển án lệ hình sự tại Việt Nam.