Tổng quan nghiên cứu

Thực tiễn thống kê tư pháp giai đoạn 2009-2012 cho thấy khoảng 1,5% đến 2,8% các bản án hình sự sơ thẩm tại Việt Nam bị cấp phúc thẩm tuyên hủy hoặc sửa, trong đó nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ sai sót trong hoạt động phát hiện, thu thập và đánh giá nguồn chứng cứ. Trong khoa học luật tố tụng hình sự, chứng cứ là phương tiện duy nhất giúp các cơ quan tiến hành tố tụng làm sáng tỏ bản chất sự thật khách quan của vụ án. Một chứng cứ chỉ có giá trị pháp lý khi được rút ra từ các nguồn hợp pháp theo quy định của pháp luật. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn tập trung giải quyết mâu thuẫn giữa quy định pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng nguồn chứng cứ, từ đó khắc phục triệt để tình trạng oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm.

Mục tiêu cụ thể của công trình là hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nguồn chứng cứ, phân tích sâu sắc các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, đối chiếu kinh nghiệm lập pháp quốc tế và khảo sát thực tiễn xét xử trong giai đoạn từ năm 2003 đến năm 2014. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ các giai đoạn tố tụng từ điều tra, truy tố đến xét xử sơ thẩm, phúc thẩm và giám đốc thẩm trên phạm vi toàn quốc. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi trực tiếp đóng góp luận cứ khoa học thực hiện Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020. Kết quả nghiên cứu hướng tới việc nâng cao chất lượng tranh tụng đạt trên 95% độ chuẩn xác tại các phiên tòa, đồng thời kéo giảm tỷ lệ án bị hủy, sửa do lỗi chứng cứ xuống dưới mức 1,0%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của hai lý thuyết khoa học nền tảng: Lý luận nhận thức duy vật biện chứng Mác - Lênin và Thuyết quyền con người trong nhà nước pháp quyền hiện đại. Cụ thể, nhận thức luận duy vật biện chứng khẳng định hành vi phạm tội là hiện tượng xã hội thuộc thế giới khách quan, luôn để lại dấu vết vật chất hoặc phi vật chất; con người hoàn toàn có khả năng nhận thức được sự thật khách quan thông qua việc thu thập và phân tích các dấu vết này.

Mô hình nghiên cứu kết hợp giữa phân tích cấu trúc quy phạm pháp luật và mô hình so sánh đối chiếu giữa hệ thống tố tụng thẩm vấn truyền thống với hệ thống tố tụng tranh tụng hiện đại. Khung phân tích vận hành dựa trên 5 khái niệm trọng tâm:

  • Khái niệm nguồn chứng cứ: Nơi chứa đựng những thông tin tồn tại khách quan liên quan đến vụ án.
  • Ba thuộc tính của chứng cứ: Tính khách quan, tính liên quan và tính hợp pháp.
  • Phương tiện chứng minh: Công cụ pháp lý do chủ thể sử dụng trong quá trình tố tụng.
  • Vật chứng: Những thực thể hữu hình chứa đựng dấu vết tội phạm.
  • Kết luận giám định: Phán quyết khoa học - kỹ thuật của giám định viên tư pháp theo luật định.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp phong phú từ các báo cáo tổng kết thực tiễn xét xử giai đoạn 2009-2012 của Tòa án nhân dân tối cao, hệ thống văn bản pháp lý từ năm 1945 đến năm 2013 và dữ liệu pháp luật so sánh của 6 quốc gia đại diện cho các mô hình tố tụng lớn trên thế giới gồm Đức, Pháp, Anh, Mỹ, Trung Quốc và Liên bang Nga.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp phân tích logic, tổng hợp quy phạm, luật học so sánh và thống kê mô tả. Cỡ mẫu khảo sát thực tiễn bao gồm hơn 350 bản án hình sự điển hình có vướng mắc về nguồn chứng cứ trong giai đoạn 4 năm từ 2009 đến 2012. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm tập trung vào các nhóm tội phạm phức tạp như tội xâm phạm sở hữu, tội phạm kinh tế và tội phạm ma túy. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm đảm bảo độ tin cậy khoa học cao với sai số ước tính dưới 5%, giúp nhận diện khách quan sự chênh lệch giữa quy định của luật thực định và hoạt động tố tụng thực tế. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt trong 2 năm từ năm 2012 đến năm 2014.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, danh mục nguồn chứng cứ theo quy định tại khoản 2 Điều 64 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 bộc lộ sự thiếu hụt nghiêm trọng trước sự bùng nổ của công nghệ thông tin. Kết quả khảo sát cho thấy khoảng 78% các vụ án có yếu tố công nghệ cao hoặc tội phạm kinh tế gặp lúng túng trong việc chuyển hóa dữ liệu điện tử, thư tín điện tử và nhật ký cuộc gọi thành nguồn chứng cứ hợp pháp.

Thứ hai, lời khai của người tham gia tố tụng chiếm tỷ trọng chi phối trong hồ sơ vụ án với hơn 85% số vụ án dựa chủ yếu vào lời khai của bị can, bị cáo và người bị hại. Tuy nhiên, do chịu tác động mạnh mẽ của yếu tố tâm lý, có tới khoảng 30% lời khai của bị can, bị cáo có sự thay đổi, phản cung hoặc mâu thuẫn giữa giai đoạn điều tra ban đầu và phiên tòa sơ thẩm.

Thứ ba, thực trạng vi phạm thủ tục thu thập nguồn chứng cứ diễn ra phổ biến. Số liệu thống kê các bản án bị hủy, sửa giai đoạn 2009-2012 chỉ ra rằng có khoảng 1,5% đến 2,3% các vụ án hình sự bị cấp phúc thẩm hủy án để điều tra lại do thu thập chứng cứ không đúng trình tự, lập biên bản điều tra không khách quan hoặc thiếu kết luận giám định chuyên môn bắt buộc.

Thứ tư, quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa chưa được đảm bảo bình đẳng. Trên thực tế, có dưới 12% kiến nghị thu thập chứng cứ của luật sư được các cơ quan tiến hành tố tụng chấp thuận và đưa vào hồ sơ vụ án trước giai đoạn mở phiên tòa xét xử.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của các hạn chế trên xuất phát từ sự tồn tại dai dẳng của tư duy tố tụng thẩm vấn thuần túy, quá chú trọng vào việc lấy lời khai nhận tội thay vì truy tìm các chứng cứ vật chất khoa học. Khi đối chiếu với pháp luật của Cộng hòa Liên bang Đức hay Hoa Kỳ, các hệ thống này áp dụng rất chặt chẽ quy tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp, theo đó mọi tài liệu hay lời khai thu được do vi phạm thủ tục pháp định đều bị bác bỏ hoàn toàn giá trị chứng minh. Ngược lại, pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam thời kỳ này chưa có cơ chế loại trừ chứng cứ cụ thể, dẫn đến việc nhiều tài liệu thu thập sai quy trình vẫn được sử dụng để định tội.

Về mặt dữ liệu, diễn biến này được phản ánh sinh động qua bảng thống kê và biểu đồ so sánh tỷ lệ án hình sự bị hủy (khoảng 1,1%) và bị sửa (khoảng 1,4%) hàng năm. Biểu đồ cột thể hiện rõ xu hướng án bị hủy, sửa giảm nhẹ nhưng các sai sót liên quan đến hoạt động khám nghiệm hiện trường, thu giữ vật chứng và đánh giá lời khai người làm chứng vẫn chiếm tỷ lệ trên 60% tổng số sai sót nghiệp vụ. Việc thiếu hụt trang thiết bị giám định tại hơn 40% các đơn vị cấp huyện cũng là rào cản lớn đối với việc hiện thực hóa giá trị của nguồn chứng cứ khoa học.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, mở rộng và hoàn thiện danh mục nguồn chứng cứ trong Bộ luật Tố tụng hình sự sửa đổi. Quốc hội và Ban soạn thảo cần bổ sung chính thức "Dữ liệu điện tử" và "Kết quả trinh sát nghiệp vụ hợp pháp" vào quy định của luật. Mục tiêu đặt ra là bao phủ 100% các loại hình dữ liệu kỹ thuật số phát sinh trong các vụ án hình sự, hoàn thành việc sửa đổi luật trong giai đoạn 2015-2016.

Thứ hai, thiết lập cơ chế bình đẳng và trao quyền thu thập chứng cứ thực chất cho người bào chữa. Liên đoàn Luật sư Việt Nam cùng Bộ Tư pháp cần kiến nghị bổ sung quy định cho phép luật sư độc lập thu thập tài liệu, đồ vật và yêu cầu cơ quan chuyên môn giám định. Đặt chỉ tiêu nâng tỷ lệ tài liệu do người bào chữa cung cấp được Hội đồng xét xử xem xét công khai tại tòa lên trên 60% từ năm 2017.

Thứ ba, xây dựng và ban hành Thông tư liên tịch về quy tắc loại trừ chứng cứ thu thập trái pháp luật. Viện kiểm sát nhân dân tối cao chủ trì phối hợp với Tòa án nhân dân tối cao và Bộ Công an quy định bắt buộc loại bỏ 100% các lời khai có dấu hiệu bức cung, nhục hình hoặc các vật chứng thu giữ không tuân thủ trình tự niêm phong, thực hiện ngay trong năm 2015.

Thứ tư, hiện đại hóa hệ thống giám định tư pháp và kỹ thuật hình sự. Bộ Công an và Bộ Y tế cần đầu tư đồng bộ cơ sở vật chất, chuẩn hóa 100% phòng thí nghiệm giám định cấp tỉnh đạt tiêu chuẩn quốc gia trước năm 2018, qua đó rút ngắn 35% thời gian ban hành kết luận giám định phục vụ công tác điều tra.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là Thẩm phán, Kiểm sát viên và Điều tra viên thuộc các cơ quan tiến hành tố tụng. Luận văn cung cấp cẩm nang phân tích chuyên sâu về tiêu chuẩn tính hợp pháp của từng loại nguồn chứng cứ, hỗ trợ giảm tỷ lệ trả hồ sơ điều tra bổ sung xuống dưới 3% trong hoạt động nghiệp vụ thực tế.

Nhóm thứ hai là đội ngũ Luật sư và Người bào chữa. Công trình mang lại hệ thống luận cứ sắc bén và kỹ năng nhận diện các vi phạm tố tụng trong hồ sơ vụ án, giúp xây dựng phương án bào chữa hiệu quả dựa trên việc phản bác các nguồn chứng cứ bất hợp pháp.

Nhóm thứ ba là Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Học viên cao học chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự. Đây là tài liệu tham khảo học thuật giá trị, cung cấp phương pháp luận so sánh pháp luật toàn diện giữa 6 quốc gia thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật.

Nhóm thứ tư là các Chuyên viên lập pháp và Cơ quan nghiên cứu cải cách tư pháp. Luận văn cung cấp hệ thống số liệu thực tiễn và giải pháp lập pháp phục vụ trực tiếp cho quá trình xây dựng, hoàn thiện dự thảo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

Câu hỏi thường gặp

Nguồn chứng cứ và chứng cứ khác nhau như thế nào trong khoa học pháp lý? Nguồn chứng cứ là nơi chứa đựng, là vật mang thông tin khách quan liên quan đến vụ án theo quy định tại khoản 2 Điều 64 Bộ luật Tố tụng hình sự. Trong khi đó, chứng cứ là những tình tiết, thông tin có thật được rút ra từ nguồn chứng cứ đó. Một nguồn chứng cứ có thể chứa đựng nhiều thông tin chứng cứ khác nhau để làm sáng tỏ bản chất vụ án.

Dữ liệu điện tử có được xem là nguồn chứng cứ hợp pháp giai đoạn này không? Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, dữ liệu điện tử chưa được xếp thành một nguồn chứng cứ độc lập mà thường phải gián tiếp chuyển hóa thông qua nguồn vật chứng hoặc tài liệu khác. Luận văn đã chỉ rõ khoảng 78% vụ án công nghệ cao gặp khó khăn và kiến nghị cần luật hóa ngay loại nguồn này thành danh mục riêng biệt.

Lời nhận tội của bị can có được dùng làm chứng cứ duy nhất để kết tội không? Căn cứ theo Điều 72 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, lời nhận tội của bị can chỉ có giá trị chứng minh khi hoàn toàn phù hợp với các tài liệu, chứng cứ khác trong vụ án. Pháp luật nghiêm cấm tuyệt đối việc sử dụng duy nhất lời nhận tội để ra bản án kết tội nếu không có sự đối chiếu với 100% chứng cứ vật chất bổ trợ.

Người bào chữa có được quyền chủ động thu thập nguồn chứng cứ không? Theo quy định thời điểm nghiên cứu, quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa còn bị giới hạn nặng nề. Luật sư chủ yếu chỉ có quyền đưa ra tài liệu, đồ vật và yêu cầu cơ quan tố tụng xác minh. Luận văn kiến nghị mở rộng toàn diện quyền năng này nhằm đảm bảo nguyên tắc tranh tụng bình đẳng đạt trên 60% hiệu quả thực chất.

Pháp luật các nước xử lý chứng cứ thu thập bất hợp pháp theo nguyên tắc nào? Pháp luật tố tụng hình sự của Cộng hòa Liên bang Đức theo Điều 136 và pháp luật Hoa Kỳ đều tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp. Mọi lời khai thu được do cưỡng ép, đe dọa hoặc vi phạm quyền riêng tư đều bị vô hiệu hóa hoàn toàn, không được phép xuất trình trước Hội đồng xét xử hoặc Bồi thẩm đoàn.

Kết luận

  • Luận văn đã luận giải sâu sắc bản chất triết học và pháp lý của chế định nguồn chứng cứ, khẳng định nguồn chứng cứ là điều kiện tiên quyết quyết định tính hợp pháp của mọi chứng cứ trong tố tụng hình sự.
  • Khảo sát thực tiễn giai đoạn 2009-2012 đã chỉ ra tỷ lệ án bị hủy, sửa từ 1,5% đến 2,8%, làm rõ các bất cập trong việc áp dụng nguồn chứng cứ lời khai và sự thiếu hụt quy định về dữ liệu điện tử.
  • Nghiên cứu so sánh hệ thống pháp luật của 6 quốc gia đã cung cấp kinh nghiệm quốc tế quý báu về việc áp dụng nguyên tắc tranh tụng và quy tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp.
  • Hệ thống 4 nhóm kiến nghị hoàn thiện pháp luật đã đóng góp trực tiếp vào định hướng sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự và Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020.
  • Về lộ trình tiếp theo, các cơ quan chức năng cần khẩn trương thể chế hóa các đề xuất lập pháp trong giai đoạn 2015-2018; đồng thời kêu gọi các nhà nghiên cứu, cán bộ tư pháp tiếp tục khai thác công trình nhằm nâng cao chất lượng xét xử, bảo vệ công lý và quyền con người.