Thực Hành Quyền Công Tố Trong Vụ Án Hủy Hoại Rừng Theo Pháp Luật Tố Tụng Hình Sự Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu thực hành quyền công tố trong vụ án hủy hoại rừng theo pháp luật tố tụng hình sự việt nam từ thực, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

89
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thực Hành Quyền Công Tố Vụ Án Hủy Hoại Rừng

Quyền công tố là một phạm trù lịch sử, gắn liền với sự ra đời của Nhà nước. Trên thế giới, chế định công tố có sự khác biệt do thể chế chính trị, lịch sử, văn hóa, tôn giáo. Tuy nhiên, nó luôn gắn liền với bản chất của Nhà nước và là một bộ phận không thể tách rời. Theo từ điển Tiếng Việt, "công" là thuộc về nhà nước, "tố" là nói về sai phạm trước người có thẩm quyền, và "công tố" là điều tra, truy tố, buộc tội. Hiểu theo thuật ngữ pháp lý, đó là hoạt động của Kiểm sát viên vạch mặt kẻ phạm tội, xác định căn cứ kết tội và áp dụng hình phạt. Như vậy, công tố liên hệ chặt chẽ với pháp luật, đặc biệt là luật hình sự. Bất kỳ Nhà nước nào cũng quan tâm đến lĩnh vực hình sự, vì pháp luật hình sự là phương tiện cai trị hữu hiệu nhất. Khi một hành vi bị coi là tội phạm, nó làm phát sinh quan hệ pháp luật giữa Nhà nước và người phạm tội. Nhà nước là chủ thể quyền lực, thực hiện sự buộc tội, còn đối tượng là người thực hiện hành vi phạm tội. Công tố được hiểu là sự buộc tội thay mặt Nhà nước đối với người phạm tội trước Tòa án để xét xử và áp dụng hình phạt.

1.1. Định Nghĩa Quyền Công Tố Trong Tố Tụng Hình Sự

Quyền công tố và thực hành quyền công tố là hai khái niệm điển hình trong Luật Tố Tụng Hình Sự (LTTHS) khi nói đến chức năng của Viện Kiểm Sát (VKS). Việc xác định khái niệm quyền công tố và thực hành quyền công tố có ý nghĩa lý luận và thực tiễn rất quan trọng. Trong giai đoạn hiện nay, việc giải quyết tốt vấn đề này giúp cho việc xác định chính xác vai trò, vị trí của VKS nói chung và các cơ quan tư pháp nói riêng; xác định được chức năng của VKS; từ đó có những quyết định đúng đắn về tổ chức của VKS. Ngoài ra, việc giải quyết những vấn đề quyền công tố và thực hành quyền công tố giúp cho việc xác định chính xác vai trò, vị trí cũng như trách nhiệm của VKS trong cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm.

1.2. Các Quan Điểm Khác Nhau Về Quyền Công Tố Hiện Nay

Có nhiều đề tài nghiên cứu, nhiều quan điểm khác nhau về quyền công tố. Một quan điểm cho rằng công tố không phải là chức năng độc lập của VKS mà chỉ là hình thức để thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật. Một quan điểm khác cho rằng quyền công tố là quyền của Nhà nước giao cho các cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, thi hành án hình sự người phạm tội. Theo quan điểm này, không chỉ có VKS, Cơ quan Điều Tra (CQĐT) mà cả Tòa án, Cơ quan thi hành án hình sự đều là chủ thể thực hành quyền công tố. Một quan điểm khác nữa cho rằng quyền công tố là quyền của Nhà nước đưa các việc làm phạm pháp liên quan đến lợi ích chung ra Tòa án.

II. Thực Hành Quyền Công Tố Trong Vụ Án Hủy Hoại Rừng Khái Niệm

Để hiểu rõ hơn về thực hành quyền công tố trong các vụ án hủy hoại rừng, cần xem xét các yếu tố cấu thành tội phạm này. Tội hủy hoại rừng xâm phạm đến khách thể là chế độ quản lý và bảo vệ rừng của Nhà nước, gây thiệt hại cho tài nguyên rừng. Hành vi khách quan của tội này là hành vi đốt, phá, chặt, hoặc có hành vi khác gây thiệt hại cho rừng. Mặt chủ quan của tội là lỗi cố ý, tức là người phạm tội nhận thức được hành vi của mình gây nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả và mong muốn hoặc bỏ mặc hậu quả xảy ra. Chủ thể của tội là bất kỳ người nào có năng lực trách nhiệm hình sự. Do đó, thực hành quyền công tố trong vụ án hủy hoại rừng đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này để đảm bảo việc truy tố đúng người, đúng tội.

2.1. Yếu Tố Cấu Thành Tội Hủy Hoại Rừng Theo Luật Hình Sự

Tội hủy hoại rừng xâm phạm đến chế độ quản lý và bảo vệ rừng của Nhà nước, gây thiệt hại cho tài nguyên rừng. Hành vi khách quan của tội này là hành vi đốt, phá, chặt, hoặc có hành vi khác gây thiệt hại cho rừng. Mặt chủ quan của tội là lỗi cố ý, tức là người phạm tội nhận thức được hành vi của mình gây nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả và mong muốn hoặc bỏ mặc hậu quả xảy ra. Chủ thể của tội là bất kỳ người nào có năng lực trách nhiệm hình sự.

2.2. Vai Trò Của Công Tố Viên Trong Vụ Án Hủy Hoại Rừng

Công tố viên có vai trò quan trọng trong việc thu thập chứng cứ, đánh giá chứng cứ, và đưa ra quyết định truy tố hoặc không truy tố đối với người phạm tội. Công tố viên cũng có trách nhiệm đảm bảo rằng quá trình điều tra và xét xử diễn ra công bằng, khách quan, và tuân thủ đúng quy định của pháp luật.

2.3. Mối Liên Hệ Giữa Thực Hành Quyền Công Tố và Bảo Vệ Rừng

Thực hành quyền công tố hiệu quả trong các vụ án hủy hoại rừng góp phần quan trọng vào công tác bảo vệ rừng, răn đe các hành vi vi phạm pháp luật, và nâng cao ý thức của người dân về việc bảo vệ tài nguyên rừng.

III. Quy Trình Thực Hành Quyền Công Tố Vụ Án Hủy Hoại Rừng

Quy trình thực hành quyền công tố trong vụ án hủy hoại rừng bao gồm nhiều giai đoạn, từ tiếp nhận tin báo tội phạm đến xét xử. Giai đoạn đầu tiên là tiếp nhận và xử lý tin báo, tố giác về tội phạm. Sau đó, cơ quan điều tra tiến hành điều tra vụ án. Viện kiểm sát thực hiện quyền công tố trong suốt quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Trong giai đoạn điều tra, kiểm sát viên kiểm sát việc tuân thủ pháp luật của cơ quan điều tra, phê chuẩn các lệnh, quyết định của cơ quan điều tra. Trong giai đoạn truy tố, kiểm sát viên quyết định truy tố bị can ra tòa án. Trong giai đoạn xét xử, kiểm sát viên tham gia phiên tòa, trình bày cáo trạng, và tranh luận với luật sư bào chữa để bảo vệ quan điểm truy tố của Viện kiểm sát.

3.1. Giai Đoạn Tiếp Nhận và Xử Lý Tin Báo Tội Phạm

Giai đoạn này bao gồm việc tiếp nhận tin báo, tố giác về tội phạm hủy hoại rừng từ các nguồn khác nhau, như người dân, cơ quan chức năng, hoặc báo chí. Cơ quan điều tra có trách nhiệm xác minh thông tin và quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án.

3.2. Giai Đoạn Điều Tra Vụ Án Hủy Hoại Rừng

Trong giai đoạn điều tra, cơ quan điều tra thu thập chứng cứ, lấy lời khai của người làm chứng, người bị hại, và bị can. Viện kiểm sát thực hiện quyền công tố, kiểm sát việc tuân thủ pháp luật của cơ quan điều tra, và phê chuẩn các lệnh, quyết định của cơ quan điều tra.

3.3. Giai Đoạn Truy Tố và Xét Xử Vụ Án Hủy Hoại Rừng

Trong giai đoạn truy tố, kiểm sát viên quyết định truy tố bị can ra tòa án. Trong giai đoạn xét xử, kiểm sát viên tham gia phiên tòa, trình bày cáo trạng, và tranh luận với luật sư bào chữa để bảo vệ quan điểm truy tố của Viện kiểm sát.

IV. Thách Thức Trong Thực Hành Quyền Công Tố Vụ Án Hủy Hoại Rừng

Việc thực hành quyền công tố trong các vụ án hủy hoại rừng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là việc thu thập chứng cứ, đặc biệt là trong các vụ án xảy ra ở vùng sâu, vùng xa, nơi việc tiếp cận hiện trường gặp nhiều khó khăn. Thêm vào đó, việc xác định thiệt hại do hủy hoại rừng gây ra cũng là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và chuyên gia. Ngoài ra, nhận thức pháp luật của người dân về bảo vệ rừng còn hạn chế, gây khó khăn cho công tác phòng ngừa và đấu tranh với tội phạm hủy hoại rừng.

4.1. Khó Khăn Trong Thu Thập Chứng Cứ Vụ Án Hủy Hoại Rừng

Việc thu thập chứng cứ trong các vụ án hủy hoại rừng thường gặp nhiều khó khăn do địa hình phức tạp, thời gian xảy ra vụ việc đã lâu, hoặc do người phạm tội cố tình che giấu hành vi.

4.2. Vướng Mắc Trong Xác Định Thiệt Hại Do Hủy Hoại Rừng

Việc xác định thiệt hại do hủy hoại rừng gây ra đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và chuyên gia để đánh giá chính xác giá trị của rừng bị thiệt hại, cũng như các tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.

4.3. Hạn Chế Về Nhận Thức Pháp Luật Về Bảo Vệ Rừng

Nhận thức pháp luật của người dân về bảo vệ rừng còn hạn chế, dẫn đến tình trạng vi phạm pháp luật về bảo vệ rừng vẫn còn xảy ra. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về bảo vệ rừng cần được tăng cường để nâng cao ý thức của người dân.

V. Giải Pháp Nâng Cao Thực Hành Quyền Công Tố Vụ Án Hủy Hoại Rừng

Để nâng cao chất lượng thực hành quyền công tố trong các vụ án hủy hoại rừng, cần có các giải pháp đồng bộ. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ kiểm sát viên, điều tra viên về kiến thức pháp luật, kỹ năng điều tra, truy tố, và xét xử các vụ án hủy hoại rừng. Cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong công tác điều tra, truy tố, và xét xử các vụ án hủy hoại rừng. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về bảo vệ rừng để nâng cao ý thức của người dân.

5.1. Đào Tạo Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Công Tố Vụ Án Hủy Hoại Rừng

Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ kiểm sát viên, điều tra viên về kiến thức pháp luật, kỹ năng điều tra, truy tố, và xét xử các vụ án hủy hoại rừng. Chương trình đào tạo cần tập trung vào các vấn đề thực tiễn, các vụ án điển hình, và các kỹ năng cần thiết để giải quyết các vụ án hủy hoại rừng một cách hiệu quả.

5.2. Tăng Cường Phối Hợp Giữa Các Cơ Quan Chức Năng

Cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong công tác điều tra, truy tố, và xét xử các vụ án hủy hoại rừng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng giúp đảm bảo rằng các vụ án hủy hoại rừng được giải quyết một cách nhanh chóng, hiệu quả, và đúng pháp luật.

5.3. Đẩy Mạnh Tuyên Truyền Pháp Luật Về Bảo Vệ Rừng

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về bảo vệ rừng để nâng cao ý thức của người dân. Các hình thức tuyên truyền cần đa dạng, phù hợp với từng đối tượng, và dễ tiếp cận. Cần chú trọng tuyên truyền ở các vùng sâu, vùng xa, nơi người dân còn hạn chế về nhận thức pháp luật.

VI. Thực Trạng Hủy Hoại Rừng Tại Bình Định và Giải Pháp

Tình trạng hủy hoại rừng tại Bình Định diễn biến phức tạp, gây hậu quả nghiêm trọng. Các cơ quan bảo vệ pháp luật đã phối hợp xử lý nghiêm minh, góp phần giữ vững an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội. Tuy nhiên, hoạt động thực hành quyền công tố đối với tội hủy hoại rừng của Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Bình Định còn một số hạn chế. Cần tăng cường trách nhiệm công tố trong hoạt động điều tra, gắn công tố với hoạt động điều tra. Cần đảm bảo không bỏ lọt tội phạm và người phạm tội, không làm oan người vô tội.

6.1. Phân Tích Thực Trạng Hủy Hoại Rừng Tại Bình Định

Phân tích số liệu thống kê về các vụ án hủy hoại rừng tại Bình Định trong những năm gần đây. Xác định các nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng hủy hoại rừng, như khai thác gỗ trái phép, chuyển đổi mục đích sử dụng rừng trái phép, và cháy rừng.

6.2. Đánh Giá Hiệu Quả Thực Hành Quyền Công Tố Tại Bình Định

Đánh giá hiệu quả thực hành quyền công tố trong các vụ án hủy hoại rừng tại Bình Định. Xác định những hạn chế, thiếu sót trong quá trình điều tra, truy tố, và xét xử các vụ án hủy hoại rừng.

6.3. Đề Xuất Giải Pháp Cụ Thể Cho Bình Định

Đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả thực hành quyền công tố trong các vụ án hủy hoại rừng tại Bình Định. Các giải pháp cần phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương và có tính khả thi cao.

10/06/2025
Luận văn thạc sĩ thực hành quyền công tố trong vụ án hủy hoại rừng theo pháp luật tố tụng hình sự việt nam từ thực tiễn tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ TRONG VỤ ÁN HỦY HOẠI RỪNG THEO PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM 1. Khái niệm thực hành quyền công tố trong vụ án hủy hoại rừng theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam 1. Khái niệm quyền công tố Quyền công tố là một phạm trù lịch sử, là sản phẩm của xã hội loài người khi phát triển đến một giai đoạn nhất định, quyền công tố xuất hiện cùng với sự ra đời của Nhà nước. Trên thế giới, do có sự khác biệt về thể chế chính trị và các điều kiện lịch sử, truyền thống văn hóa, tôn giáo .nên chế định công tố cũng có sự khác biệt nhất định trong cơ chế vận hành, song quá trình diễn biến của nó vẫn thể hiện rõ quy luật tất yếu chung của sự phát triển lịch sử.

Đó là quyền công tố luôn luôn gắn liền với bản chất của Nhà nước và là một bộ phận cấu thành không thể tách rời khỏi Nhà nước. Theo từ điển Tiếng Việt, "công" có nghĩa là "thuộc về nhà nước, thuộc về tập thể, trái với tư", còn "tố" nghĩa là "nói về sự sai phạm và tội lỗi của người khác một cách công khai, trước người có thẩm quyền", còn "công tố" nghĩa là "điều tra, truy tố, buộc tội kẻ phạm pháp và phát biểu ý kiến trước tòa án" [53, tr.1056]; hiểu theo thuật ngữ pháp lý phổ thông: Hoạt động của Kiểm sát viên và những người khác theo quy định của pháp luật có nhiệm vụ vạch mặt kẻ phạm tội, xác định các căn cứ để kết tội và để áp dụng hình phạt đối với người phạm tội … Như vậy, công tố có mối liên hệ chặt chẽ với pháp luật, đặc biệt là pháp luật hình sự. Bất kỳ Nhà nước nào ở thế chế chính trị nào cũng quan tâm đến lĩnh vực hình sự, bởi vì chính pháp luật hình sự là phương tiện để cai trị hữu hiệu nhất của Nhà nước. Bởi khi một hành vi bị coi là tội 9 phạm nó sẽ làm phát sinh một mối quan hệ pháp luật giữa một bên là Nhà nước và phía bên kia là người phạm tội.

Trong mối quan hệ này, Nhà nước chính là chủ thể quyền lực (quyền lực công) và là người thực hiện sự buộc tội, còn đối tượng bị nhà nước cáo buộc chính là người đã thực hiện hành vi phạm tội. Công tố, chính vì thế được hiểu là sự buộc tội thay mặt cho Nhà nước đối với người đã thực hiện hành vi bị coi là phạm tội trước Tòa án để xét xử một người là có tội hay không có tội và hình phạt áp dụng. Quyền công tố và thực hành quyền công tố là hai khái niệm điển hình trong LTTHS ở nước ta khi nói đến chức năng của VKS. Đối với khoa học tố tụng hình sự, việc xác định khái niệm quyền công tố và thực hành quyền công tố có ý nghĩa lý luận và thực tiễn rất quan trọng.

Nhất là, trong giai đoạn hiện nay, việc giải quyết tốt vấn đề này giúp cho việc xác định chính xác vai trò, vị trí của VKS nói chung và các cơ quan tư pháp nói riêng; xác định được chức năng của VKS; từ đó có những quyết định đúng đắn về tổ chức của VKS. Ngoài ra, việc giải quyết những vấn đề quyền công tố và thực hành quyền công tố giúp cho việc xác định chính xác vai trò, vị trí cũng như trách nhiệm của VKS trong cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm. Có nhiều đề tài nghiên cứu, nhiều quan điểm khác nhau về quyền công tố như: Quan điểm thứ nhất: Công tố không phải là chức năng độc lập của VKS mà chỉ là hình thức để thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật [11]. Theo tác giả đây là hai dạng hoạt động có nội dung hoàn toàn độc lập với nhau.

Quan điểm thứ hai: Quyền công tố là quyền của Nhà nước giao cho các cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, thi hành án hình sự người phạm tội [52,tr. Đó là hoạt động của ĐTV, KSV và những người khác được pháp luật quy định có trách nhiệm xác định 10 người phạm tội cũng như các căn cứ để kết tội và áp dụng các hình phạt đối với người phạm tội. Quan điểm này, không chỉ có VKS, CQĐT mà cả Tòa án, Cơ quan thi hành án hình sự đều là chủ thể thực hành quyền công tố. Quan điểm thứ ba: Quyền công tố là quyền của Nhà nước đưa các việc làm phạm pháp liên quan đến lợi ích chung ra Tòa án xét xử vì Nhà nước nhân danh xã hội duy trì trật tự chung bằng pháp luật.

Sự can thiệp của Nhà nước vào các việc phạm pháp nói trên là do nhu cầu duy trì mọi xung đột xã hội gắn với trật tự công cộng mà trách nhiệm của Nhà nước phải đứng ra điều hòa - đó là bản chất của quyền lực công. Quyền công tố là quyền lực công, đòi hỏi phải xử lý các vụ việc xâm phạm lợi ích chung một cách công khai bằng con đường Tòa án, vì thế quyền công tố thường gắn liền với quyền tài phán của Tòa án [33]. Theo quan điểm này, phạm vi hoạt động của quyền công tố là quá rộng, chưa phù hợp với thực tiễn là phải coi trọng quyền quyết định và tự định đoạt của công dân trong lĩnh vực dân sự, kinh tế, lao động. Thời gian gần đây, các công trình nghiên cứu về quyền công tố, quy định tại BLTTHS năm 2003 và đặc biệt là BLTTHS năm 2015 đã tiếp cận gần hơn, rõ ràng và chính xác với quan niệm chung về quyền công tố.

Tác giả đồng tình với quan điểm của TS. Lê Hữu Thể: Quyền công tố là quyền nhân danh Nhà nước thực hiện việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội. Quyền công tố được thực hiện bởi một cơ quan nhất định (ở nước ta là VKS), có trách nhiệm đảm bảo việc thu thập đầy đủ tài liệu, chứng cứ để xác định tội phạm và người phạm tội trên cơ sở đó quyết định việc truy tố bị can ra trước Tòa án để xét xử bằng bản cáo trạng và thực hiện việc buộc tội tại phiên tòa. Vì vậy quyền công tố chỉ có trong lĩnh vực tố tụng hình sự với đối tượng tội phạm và người phạm tội [26, tr40].

Khái niệm thực hành quyền công tố Văn bản pháp lý đầu tiên của Nhà nước ta đưa ra thuật ngữ "thực hành 11 quyền công tố" là Hiến pháp năm 1980, tại Điều 138, khi xác định chức năng của VKS. Thuật ngữ ngữ này cũng được nhắc lại ở Điều 1 và Điều 3 Luật tổ chức VKSND năm 1980. Như vậy, trong hoạt động của VKSND, bên cạnh khái niệm "kiểm sát việc tuân theo pháp luật" có khái niệm "thực hành quyền công tố". Quy định này cũng được nhắc lại trong Hiến pháp năm 1992 và Hiến pháp năm 1992 sửa đổi bổ sung năm 2013.

Trên cơ sở quy định của Hiến pháp, Luật tổ chức VKSND thì các văn bản tố tụng hình sự khác cũng có quy định tương tự. Theo từ điển Tiếng Việt thì "thực hành" có nghĩa là "làm để áp dụng lý thuyết vào thực tiễn", "thực hành" đồng nghĩa với "thực hiện" [31]. Để thực hiện quyền công tố thì VKS phải sử dụng tất cả những quyền năng tố tụng nhằm bảo đảm phát hiện kịp thời, xử lý nghiêm minh mọi hành vi phạm tội, không để lọt tội phạm và người phạm tội, không làm oan người vô tội. Do đó, tác giả thống nhất với quan điểm cho rằng: "Thực hành quyền công tố là việc sử dụng tổng hợp các quyền năng pháp lý thuộc nội dung quyền công tố để thực hiện việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội trong các giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử".

Nội dung quyền công tố là sự buộc tội của Nhà nước đối với người đã thực hiện hành vi phạm tội [32]. Cách hiểu về khái niệm thực hành quyền công tố nêu trên cũng là cách hiểu được thể hiện tại khoản 1 Điều 3 Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014 đó là: "Thực hành quyền công tố là hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự để thực hiện việc buộc tội của Nhà nước đối với người phạm tội, được thực hiện ngay từ khi giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố và trong suốt quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự"[20,tr. Khái niệm vụ án hủy hoại rừng Để làm rõ khái niệm vụ án hủy hoại rừng, cần làm rõ thuật ngữ "hủy 12 hoại rừng". Thuật ngữ "hủy hoại" theo từ điển Từ và ngữ Việt Nam của tác giả Nguyễn Lân [16], từ điển Tiếng Việt của Viện ngôn ngữ học thì có nghĩa là làm cho hư hỏng đi, phá đi, cho tan nát.

Để hiểu như thế nào là hủy hoại rừng, cần làm rõ khái niệm "hủy hoại tài sản", bởi rừng củng được xem là một loại tài sản theo quy định của pháp luật nước ta. Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học của Trường đại học luật Hà Nội, định nghĩa "hủy hoại tài sản" là cố ý làm cho tài sản mất giá trị sử dụng ở mức độ không còn hoặc khó có khả năng khôi phục lại được. Hủy hoại tài sản có thể qua hành động (đập, đốt.) hoặc không hành động (cố ý không tắt máy, không ngắt điện khi có sự cố dẫn đến máy bị hư hỏng hoàn toàn. Theo đó "hủy hoại rừng" là cố ý làm hư hỏng tài nguyên rừng, dẫn tới cây rừng bị hủy hoại, bị chết hàng loạt.

Hành vi hủy hoại rừng là những hành vi cố ý đốt, phá rừng trái phép hoặc có những hành vi khác làm cho rừng tan nát, hư hỏng và cây rừng chết hành loạt. Trong khoa học pháp lý hình sự "tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội, có lỗi, trái pháp luật và phải chịu hình phạt". Dựa trên khái niệm trên, có thể đưa ra khái niệm về tội hủy hoại rừng như sau "Tội hủy hoại rừng là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong BLHS, do cá nhân hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý như đốt, phá rừng trái phép hoặc hành vi khác, làm cho rừng mất hoàn toàn hoặc giảm một cách đáng kể giá trị, xâm phạm các quan hệ xã hội về bảo vệ rừng của Nhà nước, gây thiệt hại cho môi trường sinh thái, được quy định trong Bộ luật hình sự và phải chịu hình phạt".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Thực Hành Quyền Công Tố Trong Vụ Án Hủy Hoại Rừng Tại Bình Định cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình thực hành quyền công tố trong các vụ án liên quan đến tội phạm môi trường, đặc biệt là hủy hoại rừng. Tài liệu nêu rõ các quy định pháp lý, vai trò của cơ quan công tố, và những thách thức trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức áp dụng pháp luật trong thực tiễn, từ đó nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và tài nguyên rừng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ quyền của bị can theo pháp luật tố tụng hình sự việt nam từ thực tiễn thành phố hải phòng, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về quyền của bị can trong tố tụng hình sự. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ luật học thực hành quyền công tố đối với tội tham ô tài sản theo pháp luật tố tụng hình sự việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền công tố trong các vụ án tham ô tài sản. Cuối cùng, tài liệu Hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo pháp luật tố tụng hình sự việt nam sẽ cung cấp thông tin về quy trình xét xử và những cải tiến cần thiết trong hệ thống pháp luật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thực hành quyền công tố và các vấn đề liên quan.