Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong sản xuất nông nghiệp, sâu bệnh hại luôn là mối đe dọa thường trực gây tổn thất nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng cây trồng. Tại Việt Nam – một quốc gia có khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm và lượng mưa hàng năm lớn – các đợt bùng phát dịch hại diễn ra thường xuyên với mức độ gây hại cao. Thực tiễn canh tác lâu nay chủ yếu dựa vào các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học nhằm đạt hiệu quả tiêu diệt tức thời. Tuy nhiên, việc lạm dụng hóa chất bảo vệ thực vật đã bộc lộ nhiều hệ lụy nghiêm trọng: làm thoái hóa đất, ô nhiễm môi trường nước và không khí, làm xáo trộn hệ sinh thái, gia tăng tính kháng thuốc của quần thể sâu hại và để lại dư lượng độc hại trong nông sản gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Trước yêu cầu cấp thiết về an toàn thực phẩm phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu, xu hướng phát triển nông nghiệp bền vững đặt trọng tâm vào các biện pháp phòng trừ sinh học. Trong nhóm các tác nhân sinh học, nấm ký sinh côn trùng (đặc biệt là nấm trắng Beauveria sp. và nấm xanh Metarhizium sp.) sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội nhờ phổ ký sinh rộng, khả năng tồn tại lâu dài trong đất, thân thiện với môi trường và an toàn cho sinh vật có ích. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu phân lập, tuyển chọn chủng nấm Beauveria bassiana phòng trừ sâu hại cây trồng" được thực hiện nhằm khai thác nguồn vi nấm bản địa có hoạt tính cao phục vụ định hướng sản xuất chế phẩm sinh học.

Mục tiêu nghiên cứu: Phân lập, tuyển chọn và đánh giá các hoạt tính sinh học của các chủng nấm trắng Beauveria sp. ký sinh sâu hại cây trồng trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể (theo văn bản):

  1. Phân lập các chủng nấm Beauveria bassiana từ nguồn mẫu đất và sâu hại thu thập tại thực địa.
  2. Định danh chủng nấm Beauveria bassiana ký sinh sâu hại bằng phương pháp hình thái truyền thống.
  3. Khảo sát khả năng sinh enzyme ngoại bào phân giải chitin và cellulose của các chủng nấm thu nhận được.
  4. Xác định điều kiện nuôi cấy tối ưu (môi trường dinh dưỡng, nhiệt độ, pH) cho sự sinh trưởng và tạo bào tử của chủng nấm triển vọng.
  5. Kiểm tra hoạt lực ký sinh và khả năng diệt trừ sâu hại của chủng nấm trắng Beauveria bassiana đã tuyển chọn trên đối tượng sâu thực nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng nấm ký sinh thuộc chi Beauveria (đặc biệt là loài Beauveria bassiana), mẫu đất tự nhiên và các mẫu sâu hại (sâu non, sâu khoang, sâu xanh, sâu đục thân) bị nhiễm nấm.
  • Phạm vi không gian: Thu thập mẫu tại các vùng nông nghiệp thuộc 3 tỉnh/thành phố: Bến Tre, Hà Nam và Hà Nội.
  • Địa điểm thực hiện thực nghiệm: Bộ môn Công nghệ Vi sinh – Viện Di truyền Nông nghiệp Việt Nam, phối hợp cùng Khoa Công nghệ Sinh học – Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được hoàn thành vào tháng 03 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức nền tảng

  • Vị trí phân loại và đặc điểm sinh học: Nấm Beauveria bassiana thuộc lớp nấm Bất toàn (Deuteromycetes), chi Beauveria. Nấm có khả năng phân bố rộng rãi, hình thành bào tử trần dạng phấn trắng, có thể tồn tại qua điều kiện bất lợi dưới dạng cấu trúc giả hạch nấm.
  • Cơ chế độc tố và xâm nhiễm: Độc tố chủ lực của Beauveria bassiana là Beauvericin (công thức hóa học $C_{45}H_{57}O_{9}N_{3}$, một depsipeptid vòng có điểm sôi 93–94°C) cùng các chất trao đổi chất có hoạt tính kháng sinh. Quá trình xâm nhiễm vào côn trùng diễn ra thông qua việc nảy mầm bào tử, sử dụng áp lực cơ học kết hợp hệ enzyme ngoại bào (chitinase, protease, lipase) để xuyên thủng lớp cutin ngoài và trong của vỏ côn trùng. Sau 32–48 giờ, sợi nấm sinh sôi trong xoang thân, phân cắt thành các đoạn đơn bào tự do trong huyết tương, làm biến đổi sinh hóa, giảm lực oxy hóa khử, gây hóa melanin và phá hủy toàn bộ mô cơ quan của vật chủ.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp thu thập và xử lý mẫu: Mẫu sâu và đất thu thập từ Bến Tre, Hà Nam, Hà Nội được bảo quản vô trùng ở 4°C và tiến hành phân lập trong vòng 72 giờ. Mẫu đất được phơi khô ở nhiệt độ phòng 2–3 ngày, rây qua sàng 2–3 mm, pha loãng đến nồng độ $10^{-4}$ và $10^{-5}$ trước khi cấy gạt lên môi trường thạch. Mẫu sâu được nghiền dập, pha loãng thập phân từ $10^{-1}$ đến $10^{-6}$ trên môi trường PDA. Mẫu nấm được làm thuần trên môi trường thạch nước (WA) hoặc PDA bằng kỹ thuật cấy truyền đơn bào tử hoặc đỉnh sợi nấm.
  • Phương pháp định danh hình thái vi học: Sử dụng phương pháp cấy nấm trên khối thạch mỏng 1 mm ($1\text{ cm}^2$), ủ ẩm 3–4 ngày, làm tiêu bản nhuộm lactophenol và quan sát dưới kính hiển vi quang học ở vật kính x40 và x100 theo khóa phân loại của Barnett & Barry (1972) và tài liệu của Trần Văn Hai (2016).
  • Phương pháp khảo sát hoạt tính enzyme:
    • Phân giải Chitin: Nuôi cấy trên môi trường CTA chứa bột chitin, ủ 3–5 ngày ở 28–30°C, kiểm tra bằng thuốc thử Lugol 1% để đo đường kính vòng phân giải ($D - d$).
    • Phân giải Cellulose: Cấy trên môi trường CMC chứa Carboxymethyl Cellulose, ủ 3–5 ngày, nhỏ thuốc thử Lugol 1% và đo kích thước vòng phân giải.
    • Thang đánh giá hoạt tính enzyme: Yếu ($D - d \le 1{,}5\text{ cm}$), Trung bình ($D - d = 1{,}5 - 2{,}0\text{ cm}$), Mạnh ($D - d \ge 2{,}5\text{ cm}$).
  • Phương pháp khảo sát điều kiện sinh thái nuôi cấy: Bố trí thí nghiệm ngẫu nhiên với 3 lần nhắc lại:
    • Khảo sát 4 loại môi trường: CMA, Czapek, PDA, PCA.
    • Khảo sát 4 mức nhiệt độ: 25°C, 30°C, 35°C, 40°C.
    • Khảo sát 5 mức pH: pH 4, pH 5, pH 6, pH 7, pH 8.
    • Đo đường kính tản nấm trung bình ($d = \frac{d_1 + d_2}{2}$) sau 3, 5, 7 ngày nuôi cấy.
  • Phương pháp xác định mật độ vi sinh vật: Thực hiện theo Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 8741:2011 bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc trên đĩa thạch ở các độ pha loãng $10^{-3}$, $10^{-6}$, $10^{-9}$ để tính đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU/ml).
  • Phương pháp đánh giá hoạt lực sinh học diệt sâu: Thực nghiệm trên sâu non tuổi 2 của loài sâu xanh hại rau nuôi trong hộp nhựa kích thước $10 \times 20\text{ cm}$, bổ sung lá rau tươi. Phun dịch huyền phù bào tử nồng độ $10^8\text{ CFU/ml}$ bằng bình xịt tay, duy trì ở 28 ± 1°C và độ ẩm 68–80%. Đánh giá tỷ lệ sâu chết tại các thời điểm 3, 5, 7, 10 ngày sau lây nhiễm; tính hiệu lực diệt sâu theo công thức Abbott.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh trung bình (LSD tại mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$) bằng phần mềm thống kê IRRISTAT.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tác hại của sâu bệnh trong nông nghiệp nhiệt đới và tác động tiêu cực của hóa chất bảo vệ thực vật. Xác định mục tiêu phân lập, tuyển chọn chủng nấm trắng Beauveria sp. có hiệu lực sinh học cao, làm cơ sở khoa học để phát triển chế phẩm vi sinh phục vụ sản xuất an toàn.

Chương II: Tổng quan nghiên cứu

Tổng hợp hệ thống tài liệu về phân loại, hình thái, độc tố Beauvericin, cơ chế xâm nhiễm qua cutin và triệu chứng gây chết trên côn trùng của nấm Beauveria bassiana. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến ứng dụng nấm bạch cương phòng trừ sâu hại cây trồng và rầy rệp hại nông sản.

Chương III: Vật liệu, Nội dung và Phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết các nguyên vật liệu, thành phần các môi trường nuôi cấy (WA, CMA, PDA, PCA, Czapek, môi trường khoáng chitin và CMC), hóa chất và thiết bị. Quy định quy trình 5 bước thực nghiệm từ phân lập, định danh hình thái vi thể, thử nghiệm enzyme ngoại bào, xác định điều kiện sinh trưởng tối ưu đến khảo nghiệm hoạt lực diệt sâu non theo chuẩn thống kê sinh học.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu

4.1. Phân lập các chủng vi sinh vật ký sinh sâu đục thân

Từ các mẫu đất và mẫu sâu thu thập tại Bến Tre, Hà Nam và Hà Nội, nghiên cứu đã phân lập và sàng lọc được 4 chủng vi sinh vật, trong đó tuyển chọn được 2 chủng nấm trắng ký sinh triển vọng ký hiệu là AS1 (phân lập từ sâu) và BNT2 (phân lập từ đất). Quá trình nhân nuôi cho thấy chủng AS1 tạo khuẩn lạc màu trắng tròn đồng tâm, mật độ bào tử cao, sợi nấm mọc đều và tốc độ phát triển vượt trội so với chủng BNT2.

4.2. Định danh chủng nấm ký sinh sâu hại

Kết quả quan sát hình thái đại thể và vi thể của chủng AS1 sau 7 ngày nuôi cấy được đối chiếu với khóa định danh phân loại của Barnett & Barry (1972) và mô tả của Phạm Thị Thùy (2004), Võ Thị Thu Oanh (2010):

Chỉ tiêu theo dõi Đặc điểm hình thái quan sát của chủng AS1 Kích thước / Giá trị
Khuẩn lạc Dạng tròn, phát triển theo các vòng tròn đồng tâm, bề mặt xốp mịn dạng phấn trắng Đường kính 3–4 cm sau 3–4 ngày nuôi cấy
Bào tử đính Đơn bào, hình trứng hoặc hình cầu, trong suốt, không có vách ngăn Kích thước $1{,}4 - 3{,}5\ \mu\text{m}$
Sợi nấm Sợi nấm sinh dưỡng màu trắng, mọc thành đám dạng vòng xoắn Đường kính sợi trung bình $2{,}97\ \mu\text{m}$
Cuống sinh bào tử Dạng hình bình phình to ở phần gốc, phần ngọn ngoằn ngoèo zíc zắc Kích thước $2{,}7 - 3{,}4\ \mu\text{m}$

Dựa trên các đặc trưng này, chủng AS1 được định danh chính xác là loài nấm trắng Beauveria bassiana.

4.3. Đánh giá hoạt tính sinh enzyme Chitinase và Cellulose

Khả năng sinh enzyme ngoại bào của 2 chủng nấm sau 5 ngày nuôi cấy và nhuộm Lugol 1% được tổng hợp tại bảng dưới đây:

Chủng vi sinh vật Đường kính vòng phân giải Chitinase (cm) Mức độ hoạt tính Chitinase Đường kính vòng phân giải Cellulose (cm) Mức độ hoạt tính Cellulose
Đối chứng (ĐC) 0 Không 0 Không
AS1 $2{,}95 \pm 0{,}03$ Mạnh (Điểm 3) $2{,}70 \pm 0{,}02$ Mạnh (Điểm 3)
BNT2 $1{,}95 \pm 0{,}02$ Trung bình (Điểm 2) $1{,}80 \pm 0{,}05$ Trung bình (Điểm 2)

Chủng Beauveria bassiana AS1 thể hiện hoạt tính sinh enzyme ngoại bào vượt trội, do đó được lựa chọn cho toàn bộ các thử nghiệm chuyên sâu tiếp theo.

4.4. Xác định điều kiện nuôi cấy tối ưu cho chủng Beauveria bassiana AS1

  • Ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng (nuôi ở 30°C):
    • Sau 3 ngày: Môi trường PDA đạt đường kính tản nấm lớn nhất ($4{,}13 \pm 0{,}13\text{ cm}$), vượt trội so với PCA ($2{,}76\text{ cm}$), Czapek ($2{,}23\text{ cm}$) và CMA ($2{,}00\text{ cm}$).
    • Sau 7 ngày: Môi trường PDA phát triển kín đĩa ($9{,}00 \pm 0{,}00\text{ cm}$) và đạt mật độ bào tử cao nhất ($8 \times 10^8\text{ CFU/ml}$).
  • Ảnh hưởng của nhiệt độ nuôi cấy (trên môi trường PDA):
    • Nhiệt độ tối ưu là 30°C, đường kính tản nấm đạt $4{,}33\text{ cm}$ (sau 3 ngày), $9{,}00\text{ cm}$ (sau 7 ngày) và mật độ bào tử đạt $9 \times 10^8\text{ CFU/ml}$.
    • Ở 25°C, nấm sinh trưởng tốt (đạt $8{,}83\text{ cm}$ và $4 \times 10^8\text{ CFU/ml}$ sau 7 ngày).
    • Ở nhiệt độ cao 40°C, sự sinh trưởng bị ức chế rõ rệt: đường kính sau 7 ngày chỉ đạt $7{,}96 \pm 0{,}29\text{ cm}$ và mật độ bào tử giảm mạnh xuống $7 \times 10^7\text{ CFU/ml}$.
  • Ảnh hưởng của độ pH môi trường (trên PDA ở 30°C):
    • Độ pH tối ưu cho chủng AS1 là pH 7, đường kính tản nấm đạt $8{,}93 \pm 0{,}00\text{ cm}$ và mật độ bào tử đạt mức cực đại $9{,}6 \times 10^8\text{ CFU/ml}$ sau 7 ngày nuôi cấy.
    • Môi trường quá axit (pH 4) gây cản trở sinh trưởng nghiêm trọng: đường kính chỉ đạt $4{,}76\text{ cm}$ và mật độ bào tử ở mức thấp nhất ($4 \times 10^5\text{ CFU/ml}$).

4.5. Kiểm tra hoạt lực ký sinh và diệt trừ sâu xanh hại rau

Thực nghiệm lây nhiễm dịch bào tử ($10^8\text{ CFU/ml}$) trên sâu xanh tuổi 2 (30 con/công thức, nhắc lại 3 lần) thu được kết quả theo dõi qua 10 ngày:

Công thức thí nghiệm Hiệu lực phòng trừ (%) sau 3 ngày Hiệu lực phòng trừ (%) sau 5 ngày Hiệu lực phòng trừ (%) sau 7 ngày Hiệu lực phòng trừ (%) sau 10 ngày Mật độ sâu sống còn lại sau 10 ngày (%)
Đối chứng (ĐC) - - - - 25,00%
BNT2 15,57% 25,87% 40,01% 61,00% 8,00%
AS1 21,10% 45,92% 57,52% 81,35% 3,33%

Chủng B. bassiana AS1 cho thấy tốc độ ký sinh nhanh và độc lực cao, đạt hiệu lực diệt trừ 81,35% sau 10 ngày xử lý, mật độ sâu còn sống sót chỉ còn 3,33%.

Chương V: Kết luận và Kiến nghị

Tổng kết 5 phát hiện chính của khóa luận và nêu 2 đề xuất nghiên cứu tiếp nối về công nghệ nhân sinh khối và khảo nghiệm đồng ruộng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm

  1. Phân lập thành công 2 chủng nấm ký sinh côn trùng từ thực địa (AS1 từ sâu và BNT2 từ đất), trong đó chủng AS1 được định danh chính xác là Beauveria bassiana dựa trên hình thái vi thể đặc trưng (bào tử đơn bào hình trứng $1{,}4 - 3{,}5\ \mu\text{m}$, cuống sinh bào tử dạng bình $2{,}7 - 3{,}4\ \mu\text{m}$).
  2. Chủng B. bassiana AS1 thể hiện hoạt tính sinh enzyme ngoại bào mạnh với đường kính vòng phân giải chitinase đạt $2{,}95 \pm 0{,}03\text{ cm}$ và cellulose đạt $2{,}70 \pm 0{,}02\text{ cm}$ (đều đạt thang điểm 3 - mức mạnh).
  3. Xác lập được điều kiện nuôi cấy tối ưu cho sự sinh trưởng sợi nấm và tạo bào tử của chủng AS1: môi trường thạch khoai tây dextrose (PDA), nhiệt độ nuôi cấy 30°C, độ pH 7, cho đường kính tản nấm đạt $8{,}93 - 9{,}00\text{ cm}$ và mật độ bào tử đạt đỉnh $9{,}6 \times 10^8\text{ CFU/ml}$ sau 7 ngày.
  4. Đánh giá hoạt lực diệt sâu xanh hại rau trong phòng thí nghiệm đạt hiệu lực phòng trừ 81,35% sau 10 ngày lây nhiễm với nồng độ bào tử $10^8\text{ CFU/ml}$.

Kiến nghị của tác giả

  • Cần bố trí thêm thời gian nghiên cứu để mở rộng định danh bằng các phương pháp sinh học phân tử (giải trình tự gen vùng rDNA-ITS) và tìm kiếm quy trình công nghệ nhân nhanh sinh khối phục vụ sản xuất chế phẩm sinh học phòng trừ sâu đục thân trên cây trồng.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa các môi trường nuôi cấy bán công nghiệp có giá thành thấp nhằm phục vụ nhu cầu sản xuất quy mô lớn đạt năng suất và chất lượng cao.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

Khóa luận đã bổ sung dữ liệu thực nghiệm về nguồn gen vi nấm bản địa Beauveria bassiana có hoạt tính phân giải kép (chitinase và cellulase), vừa có khả năng ký sinh tiêu diệt sâu hại hiệu quả, vừa có tiềm năng phân hủy xác bã thực vật để cải tạo đất khi rơi xuống môi trường canh tác.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở bước định danh hình thái truyền thống qua kính hiển vi quang học, chưa thực hiện giải trình tự sinh học phân tử; các khảo nghiệm hoạt lực mới được tiến hành trong điều kiện phòng thí nghiệm ($28 \pm 1^\circ\text{C}$, độ ẩm kiểm soát), chưa đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố ngoại cảnh ngoài đồng ruộng (tia bức xạ mặt trời, biên độ nhiệt dao động, mưa rửa trôi).
  • Hướng mở tiếp theo: Nghiên cứu quy trình lên men xốp hoặc lên men chìm để sản xuất chế phẩm sinh học ở quy mô pilot; khảo nghiệm hiệu lực diệt sâu hại trên đồng ruộng thực tế đối với nhiều đối tượng sâu hại khác nhau (sâu đục thân, sâu khoang, rầy rệp).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Công nghệ Sinh học, Bảo vệ Thực vật, Vi sinh vật học Nông nghiệp và Nông học.
  • Cán bộ kỹ thuật tại các viện nghiên cứu, trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ, doanh nghiệp sản xuất thuốc bảo vệ thực vật sinh học.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình bố trí thí nghiệm định lượng hoạt tính enzyme phân giải chitin/cellulose bằng thuốc thử Lugol (Chương III và IV) và hệ thống bảng số liệu kiểm tra ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng, nhiệt độ, pH đến khả năng sinh bào tử của nấm Beauveria bassiana.

Câu hỏi thường gặp

1. Chủng nấm Beauveria bassiana AS1 được phân lập từ nguồn mẫu nào và ở đâu?
Chủng nấm AS1 được phân lập trực tiếp từ mẫu sâu hại bị nhiễm nấm thu thập tại các vùng nông nghiệp thuộc Bến Tre, Hà Nam và Hà Nội, sau đó thực hiện phân lập và làm thuần tại Viện Di truyền Nông nghiệp Việt Nam.

2. Điều kiện tối ưu để chủng nấm Beauveria bassiana AS1 sinh trưởng và tạo mật độ bào tử cao nhất là gì?
Điều kiện nuôi cấy tối ưu được xác định gồm: môi trường thạch PDA (Potato Dextrose Agar), nhiệt độ nuôi cấy duy trì ở 30°C và độ pH môi trường ở mức pH 7. Trong điều kiện này, sau 7 ngày nuôi cấy, đường kính tản nấm đạt $8{,}93 - 9{,}00\text{ cm}$ và mật độ bào tử đạt mức $9{,}6 \times 10^8\text{ CFU/ml}$.

3. Khả năng sinh enzyme ngoại bào của chủng AS1 đạt mức độ nào trong các phép thử nghiệm?
Sau 5 ngày nuôi cấy, chủng AS1 thể hiện hoạt tính sinh enzyme ở mức Mạnh (Điểm 3 theo thang đánh giá) trên cả hai môi trường thử nghiệm, với đường kính vòng phân giải chitinase đạt $2{,}95 \pm 0{,}03\text{ cm}$ trên môi trường CTA và đường kính vòng phân giải cellulase đạt $2{,}70 \pm 0{,}02\text{ cm}$ trên môi trường CMC.

4. Hiệu lực diệt trừ sâu xanh hại rau của chủng Beauveria bassiana AS1 đạt bao nhiêu phần trăm?
Trong điều kiện phòng thí nghiệm (nhiệt độ $28 \pm 1^\circ\text{C}$, độ ẩm 68–80%), khi phun dịch bào tử nồng độ $10^8\text{ CFU/ml}$ lên sâu non tuổi 2, chủng AS1 đạt hiệu lực phòng trừ 21,10% sau 3 ngày, 45,92% sau 5 ngày, 57,52% sau 7 ngày và đạt 81,35% sau 10 ngày lây nhiễm (mật độ sâu sống sót còn lại chỉ là 3,33%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lan đã phân lập và tuyển chọn thành công chủng nấm trắng ký sinh côn trùng Beauveria bassiana AS1 từ nguồn mẫu thực địa. Chủng AS1 sở hữu hoạt tính sinh enzyme chitinase và cellulase mạnh, sinh trưởng tối ưu trên môi trường PDA ở 30°C, pH 7 với mật độ bào tử đạt $9{,}6 \times 10^8\text{ CFU/ml}$. Thử nghiệm sinh học khẳng định hiệu lực diệt trừ sâu xanh hại rau đạt 81,35% sau 10 ngày, cung cấp nguồn chủng giống bản địa có tiềm năng ứng dụng cao cho việc sản xuất chế phẩm sinh học bảo vệ cây trồng bền vững.