Tổng quan luận án

Hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp (M&A) tại Việt Nam ghi nhận sự gia tăng về số lượng và giá trị giao dịch, từ 113 thương vụ trị giá 1,8 tỷ USD vào năm 2007 lên 5,2 tỷ USD vào năm 2015 (xếp thứ 24 toàn cầu theo Viện Nghiên cứu Mua bán, Sáp nhập và Liên kết - IMAA) và đạt 10,2 tỷ USD với khoảng 600 thương vụ vào năm 2017. Các đối tác nước ngoài dẫn đầu thị trường gồm Thái Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore. Sự phát triển này bắt nguồn từ nỗ lực cải cách thể chế, nâng cao hiệu quả vốn nhà nước tại doanh nghiệp và hỗ trợ khu vực tư nhân.

Tuy nhiên, quy mô thị trường Việt Nam vẫn còn khoảng cách so với khu vực ASEAN (năm 2017, Việt Nam tương đương Malaysia với 11,73 tỷ USD, Indonesia với 10,76 tỷ USD nhưng thấp hơn nhiều so với Singapore đạt 78,6 tỷ USD). Khoảng 90% số thương vụ tại Việt Nam có giá trị dưới 10 triệu USD, mang tính tự phát và chủ yếu diễn ra ở khối tư nhân. Sự tham gia của các doanh nghiệp có vốn nhà nước (DNCVNN) còn hạn chế, nặng tính thủ tục do thiếu khung pháp lý đồng bộ, thiếu cơ chế hỗ trợ và nhận thức chưa đầy đủ của các bên liên quan.

Trước yêu cầu tái cơ cấu nền kinh tế và thực thi các cam kết trong các Hiệp định thương mại tự do (FTA), việc mua bán, sáp nhập DNCVNN là tất yếu nhằm tái cơ cấu và nâng cao năng lực quản trị, song cũng tiềm ẩn các rủi ro như thâu tóm không lành mạnh, thất thoát tài sản công, độc quyền và lao động dôi dư. Do đó, luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số 9.01) của nghiên cứu sinh Hồ Quỳnh Anh tại Học viện Tài chính (năm 2019), dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Đăng Nam và PGS.TS Phạm Thị Thanh Hoà, đã nghiên cứu đề tài: "Hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam".

  • Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hoá các vấn đề lý luận về hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam.
    3. Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Các doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam, bao gồm doanh nghiệp nhà nước (công ty TNHH một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ) và doanh nghiệp có vốn nhà nước sau cổ phần hoá thuộc khối phi tài chính.
    • Thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2013–2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các công trình nghiên cứu về M&A được tác giả tổng hợp theo hai nhóm không gian nghiên cứu:

1. Các nghiên cứu quốc tế

  • Cơ sở lý luận và quản trị: Sherman & Hart (2009) và Frankel (2009) hệ thống hóa lý luận căn bản về chuyển giao quyền kiểm soát công ty (corporate control rights), thẩm định và định giá. Scott (2003) xem M&A là quyết định đầu tư dài hạn của doanh nghiệp. Evans (2009) tiếp cận M&A như công cụ quản trị tài chính. Frankel (2010) phân tích bản chất chuyển đổi sở hữu nhằm tập trung tư bản và mở rộng quy mô.
  • Các nhân tố tác động: Stevens (1973) sử dụng mô hình định lượng với 7 biến độc lập (tăng trưởng, quy mô vốn, lợi nhuận, đòn bẩy tài chính, chính sách cổ tức, thanh khoản cổ phiếu, quy mô chứng khoán), kết luận lợi nhuận và quy mô vốn có tác động mạnh nhất đến quyết định M&A. Simkowitz & Monroe (1971) nhấn mạnh thanh khoản cổ phiếu và quy mô thị trường tài chính. Varaija (1991) và Partners (2009) nhấn mạnh tính tương đồng về mục tiêu và chiến lược đối tác. Cartwright, Cooper & Jordan (1996) phân tích M&A xuyên biên giới theo góc độ doanh nghiệp và thị trường. Wells (2009) và Neeland (2012) chỉ ra nguyên nhân thất bại do thiếu kinh nghiệm, định giá sai và bất đồng chiến lược.
  • Định giá và giá trị cộng hưởng (Synergy): Jarrod McDonald, Coulthard & De Lange (2005) nghiên cứu vai trò dòng tiền và độ ổn định tài chính. Robert G. Wilson (1999) và Damodaran (2003) phân tích nguồn tạo giá trị cộng hưởng. Robert G. Eccles & Thomas C. chỉ ra phương pháp đo lường giá trị cộng hưởng.
  • Nghiên cứu định lượng: Jensen & Ruback (1983) và Bradley, Desai & Kim (1988) khẳng định giá trị cộng hưởng dương. Devos, Kadapaklam & Krishnamurthy (2009) chỉ ra giá trị cộng hưởng chiếm khoảng 10% giá trị kết hợp, chủ yếu từ cắt giảm chi phí. Houston, James & Ryngaert (2001) và Hoberg & Phillips (2010) ghi nhận kết quả tương tự. Servaes (1991) dùng tỷ suất sinh lời bất thường tích luỹ (CAR) đo lường giá trị. Tehranian, Travlos & Waegelein (1987), Byrd & Hickman (1992), Lang, Stulz & Walkling (1991), Harford (1999) nghiên cứu chi phí đại diện và vai trò của hội đồng quản trị. Hayward & Hambrick (1997), Malmendier & Tate (2008), Doukas & Petmezas (2007) phân tích sự tự tin thái quá của nhà quản trị. Về lợi ích chủ nợ, Kim & McConnell (1977) không thấy biến động, còn Dennis & McConnell (1986) và Billett, King & Mauer (2004) ghi nhận tác động phân hóa. Healy, Palepu & Ruback (1992), Heron & Lie (2002), Ghosh (2001), Sharma & Ho (2002) đo lường biến động hiệu quả hoạt động sau sáp nhập qua chỉ tiêu ROA, ROS.

2. Các nghiên cứu tại Việt Nam

  • Lý luận và khung pháp lý: Vương Hoàng Quân, Trần Trí Dũng & Nguyễn Thị Châu Hà (2009) làm rõ khái niệm và thực trạng M&A. Nguyễn Hoà Nhân (2009), Trần Phi Hùng (2011), Võ Văn Cần & Huỳnh Thị Xuân Mai (2011) coi M&A là công cụ tái cấu trúc khi doanh nghiệp gặp khó khăn. Nguyễn Mạnh Thái (2009), Trần Đình Cung & Lưu Minh Đức (2010), Gregory Crovo (2012) phân tích rào cản pháp lý theo Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh 2004. Bùi Thanh Lam (2009) nghiên cứu M&A trong hệ thống ngân hàng.
  • Nhân tố văn hóa, tài chính, quy trình: Trịnh Thị Phan Lan & Nguyễn Thuỳ Linh (2010) chỉ ra sự hài hòa văn hóa đóng góp 36% vào thành công của thương vụ. Nguyễn Thị Minh Huyền (2009) nghiên cứu định giá, phương thức thanh toán và kế toán sáp nhập. Tào Minh Dương (2008), Nguyễn Thường Lạng & Nguyễn Thị Quỳnh Thư (2008) nghiên cứu phương pháp định giá cổ phiếu. Vũ Anh Dũng (2012) đưa ra quy trình 4 giai đoạn.
  • Nghiên cứu định lượng tại thị trường Việt Nam và khu vực: Lê Ngọc Quỳnh Anh & Nguyễn Tiến Nhật (2017) phân tích 364 thương vụ giai đoạn 2014–2017, kết luận bên mua nước ngoài mua tỷ lệ lớn qua đấu giá thường chọn thanh toán tiền mặt. Rekha Rao-Nicholson, Salaber & Cao (2016) đánh giá hiệu quả sau M&A tại ASEAN (2001–2012). Lê (2015) phân tích 136 vụ sáp nhập ngân hàng (2007–2011), chỉ ra 59 vụ tạo ra hiệu quả kỹ thuật.

3. Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  • Các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu nhìn nhận M&A ở cấp độ thị trường nói chung hoặc tập trung vào khu vực tư nhân và ngân hàng; các nghiên cứu về doanh nghiệp nhà nước chủ yếu tập trung vào tiến trình cổ phần hóa mà chưa đi sâu vào hoạt động mua bán, sáp nhập.
  • Các nghiên cứu quốc tế và trong nước chủ yếu tiếp cận theo góc nhìn của bên mua (buyer/acquiring company). Luận án bổ sung khoảng trống khi phân tích toàn diện từ góc độ bên bán/bên thoái vốn (seller/target company), đặt trong đặc thù quản trị vốn nhà nước tại Việt Nam.
  • Kết hợp đồng thời phương pháp phân tích định tính và phương pháp định lượng (nghiên cứu sự kiện - Event study) trên dữ liệu thực tế của các thương vụ thoái vốn, sáp nhập DNCVNN lớn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Khái niệm M&A: Luận án định nghĩa mua bán, sáp nhập doanh nghiệp là các hoạt động dịch chuyển quyền sở hữu trong doanh nghiệp thông qua trao đổi tài sản hoặc phần vốn. Ở cấp độ thị trường, M&A là sự dịch chuyển quyền kiểm soát công ty (corporate control rights), dịch chuyển vốn và phân bổ lại nguồn lực. Ở cấp độ doanh nghiệp, M&A là quyết định đầu tư dài hạn mang tính chiến lược nhằm gia tăng giá trị cho chủ sở hữu, tái cấu trúc hoạt động, tái cấu trúc tài chính và tái cấu trúc sở hữu.
  • Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory): Giải thích việc tách biệt quyền sở hữu và quyền quản trị; M&A là công cụ kiểm soát, giảm thiểu chi phí đại diện và gắn kết lợi ích của nhà quản trị với cổ đông.
  • Lý thuyết giá trị cộng hưởng (Synergy Theory): Động cơ tạo ra giá trị gia tăng thông qua tiết giảm chi phí vận hành, khai thác tính kinh tế của quy mô và mở rộng kênh phân phối.
  • Chiến lược tăng trưởng: Phân biệt tăng trưởng nội sinh (tự đầu tư) và tăng trưởng ngoại sinh (thông qua M&A).

2. Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính:
    • Phương pháp lý thuyết nền (Grounded Theory - Glaser & Strauss, 1967): Xác lập chủ đề, thu thập dữ liệu, phân tích so sánh để xây dựng luận điểm.
    • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study - Eisenhardt, 1989; Nguyễn Đình Thọ, 2011): Thực hiện nghiên cứu trên 03 trường hợp điển hình gồm Vinamilk, Sabeco và thương vụ sáp nhập Hà Tiên 2 vào Hà Tiên 1.
    • Phương pháp chuyên gia: Sử dụng ý kiến của các chuyên gia trong lĩnh vực M&A và quản lý DNCVNN.
  • Phương pháp định lượng:
    • Phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event study): Kiểm định phản ứng của thị trường thông qua tỷ suất sinh lời bất thường (AR) và tỷ suất sinh lời bất thường tích luỹ (CARs) xung quanh ngày công bố thương vụ, sử dụng mô hình hồi quy tỷ suất sinh lời của cổ phiếu mục tiêu theo chỉ số VN-Index.

3. Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo của Chính phủ về sắp xếp, tái cơ cấu và thoái vốn DNCVNN giai đoạn 2013–2017; số liệu, báo cáo của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC), các tập đoàn kinh tế và tổng công ty; báo cáo tài chính kiểm toán của các doanh nghiệp trong mẫu; dữ liệu lịch sử giá và giao dịch cổ phiếu từ cổng thông tin cophieu68.
  • Dữ liệu sơ cấp từ phỏng vấn, tham vấn ý kiến chuyên gia.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN, SÁP NHẬP DOANH NGHIỆP

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về M&A, làm rõ khái niệm, phân loại, quy trình và các nhân tố ảnh hưởng:

  • Khái niệm và bản chất: Mua bán, sáp nhập là khái niệm bao trùm gồm mua bán (chuyển nhượng tài sản hoặc cổ phần) và sáp nhập (kết hợp hai doanh nghiệp theo hình thức tiếp nhận toàn bộ hoặc hợp nhất).
  • Phân loại M&A:
    • Theo tính chất: Thân thiện (đồng thuận) và thù địch (thâu tóm không thông qua sự đồng thuận của ban quản trị).
    • Theo phương thức thực hiện: Mua bán cổ phần (share acquisition - kế thừa toàn bộ nghĩa vụ pháp lý, chuyển giao quyền sở hữu nhanh) và mua bán tài sản (business acquisition - bên mua chủ động chọn tài sản và nghĩa vụ nợ, nhưng thủ tục chuyển nhượng và xin cấp phép lại phức tạp).
    • Theo mối quan hệ liên kết: Sáp nhập chiều ngang (cùng ngành, cùng thị trường), sáp nhập chiều dọc (trong cùng chuỗi giá trị: mở rộng về phía trước hoặc phía sau), sáp nhập kiểu tổ hợp/hỗn hợp (các ngành nghề không liên quan nhằm đa dạng hóa).
  • Quy trình tổng quát 3 giai đoạn:
Giai đoạn Tên giai đoạn Các nội dung công việc chính
Giai đoạn 1 Tiền M&A (Chuẩn bị) Xác định chiến lược; tiếp cận đối tượng mục tiêu; thẩm định chi tiết (pháp lý - LDD, tài chính - FDD, thương mại - CDD).
Giai đoạn 2 Thực hiện M&A Đàm phán, thỏa thuận phương thức giao dịch, định giá, phương thức thanh toán; thực hiện thủ tục pháp lý; ký kết và hoàn tất giao dịch.
Giai đoạn 3 Hậu M&A (Tái cơ cấu) Tổ chức, sắp xếp, tái cơ cấu hoạt động; thực hiện quy trình hòa hợp văn hóa doanh nghiệp (mô hình 8 bước).
  • Kinh nghiệm quốc tế: Luận án phân tích bài học từ Trung Quốc (quản lý thoái vốn và sáp nhập DNNN hình thành tập đoàn lớn), Hoa Kỳ (hệ thống kiểm soát chống độc quyền và bảo vệ quyền lợi cổ đông), cùng kinh nghiệm các tập đoàn đa quốc gia nhằm rút ra bài học cho DNCVNN tại Việt Nam.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MUA BÁN, SÁP NHẬP DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC TẠI VIỆT NAM

Chương 2 phân tích thực trạng hoạt động M&A DNCVNN giai đoạn 2013–2017 ở cấp độ vĩ mô và qua 3 nghiên cứu tình huống cụ thể:

1. Khái quát hoạt động của DNCVNN giai đoạn 2013–2017

  • Số lượng doanh nghiệp nhà nước có xu hướng thu hẹp qua các năm thực hiện tái cơ cấu và cổ phần hóa.
  • Luận án tổng hợp biến động quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu (VCSH), doanh thu, lợi nhuận trước thuế (LNTT), và các chỉ tiêu sinh lời (ROA, ROE, ROS) của khối DNNN và doanh nghiệp cổ phần có vốn nhà nước (DNCPNN).
  • Tình hình thoái vốn đầu tư ngoài ngành (bất động sản, tài chính, ngân hàng, bảo hiểm) được triển khai quyết liệt theo chủ trương của Chính phủ.

2. Thực trạng phương thức và quy trình M&A DNCVNN

  • Phương thức thực hiện chủ yếu là đấu giá cổ phần công khai tại các Sở Giao dịch Chứng khoán (HOSE, HNX), chào bán cạnh tranh và áp dụng thí điểm phương thức dựng sổ (PTDS).
  • Năm 2017, nhờ các thương vụ bán vốn nhà nước quy mô lớn (Vinamilk, Sabeco), giá trị giao dịch thành công trên HNX đạt 1.769 tỷ đồng và HOSE đạt 122.000 tỷ đồng; năm 2018 ghi nhận lần lượt là 12.228 tỷ đồng và 17.679 tỷ đồng.

3. Phân tích 03 nghiên cứu tình huống điển hình

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                  03 THƯƠNG VỤ ĐIỂN HÌNH ĐƯỢC PHÂN TÍCH TRONG LUẬN ÁN               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. CTCP Sữa Việt Nam (Vinamilk - VNM): SCIC bán vốn nhà nước qua 2 đợt            |
|    (12/12/2016 và 10/11/2017) qua chào bán cạnh tranh; kiểm định Event Study CARs.|
| 2. CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (Sabeco - SAB): Bán vốn năm 2017      |
|    thu về xấp xỉ 5 tỷ USD; đánh giá hiệu quả tài chính và TSSL bất thường.        |
| 3. Sáp nhập Xi măng Hà Tiên 2 (HT2) vào Xi măng Hà Tiên 1 (HT1) thuộc Vicem:      |
|    Sáp nhập ngang hoàn toàn; đánh giá biến động tài chính 2008-2017.              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Thương vụ bán cổ phần nhà nước tại Vinamilk (VNM):
    • Đại diện chủ sở hữu: SCIC.
    • Quá trình thực hiện gồm 2 đợt: đợt 1 ngày 12/12/2016 và đợt 2 ngày 10/11/2017 qua hình thức chào bán cạnh tranh.
    • Kết quả kiểm định Event study: Hồi quy tỷ suất sinh lời của VNM theo VN-Index xung quanh sự kiện bán vốn cho thấy tỷ suất sinh lời bất thường (AR) và tích lũy (CARs) phản ánh phản ứng tích cực của thị trường đối với việc giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước, nâng cao tính đại chúng và hiệu quả hoạt động.
  • Thương vụ bán cổ phần nhà nước tại Sabeco (SAB):
    • Diễn ra vào tháng 12/2017 do Bộ Công Thương làm đại diện chủ sở hữu.
    • Đánh giá cơ cấu tài sản, nguồn vốn, khả năng thanh toán và hiệu quả hoạt động giai đoạn 2010–2017; phân tích kết quả hồi quy tỷ suất sinh lời của SAB theo VN-Index và biến động CARs.
  • Thương vụ sáp nhập Hà Tiên 2 (HT2) vào Hà Tiên 1 (HT1):
    • Thương vụ sáp nhập cùng ngành xi măng thuộc Tổng công ty Công nghiệp Xi măng Việt Nam (Vicem).
    • Phân tích điểm mạnh, điểm yếu của HT1 và HT2 trước sáp nhập; đánh giá toàn diện tài sản, nguồn vốn, khả năng thanh toán và khả năng sinh lời của công ty sau sáp nhập giai đoạn 2008–2017.

4. Đánh giá chung về hoạt động M&A DNCVNN

  • Kết quả đạt được: Từng bước hình thành cơ chế bán vốn minh bạch qua sàn giao dịch; thu hồi lượng vốn lớn về cho ngân sách nhà nước; nâng cao năng lực tài chính và quản trị công ty sau giao dịch.
  • Hạn chế còn tồn tại: Quy trình hành chính phức tạp kéo dài thời gian thương vụ; định giá doanh nghiệp còn lúng túng (nhất là giá trị đất đai, thương hiệu); tỷ lệ sở hữu nước ngoài bị giới hạn ở một số ngành; cơ chế phối hợp giữa các cơ quan đại diện chủ sở hữu chưa đồng bộ.

CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG MUA BÁN, SÁP NHẬP CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM

Chương 3 đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp cụ thể:

1. Bối cảnh và định hướng phát triển

  • Gắn với bối cảnh kinh tế - xã hội đến năm 2020, tầm nhìn 2030 và chủ trương đẩy mạnh tái cơ cấu, thoái vốn DNNN giai đoạn 2015–2020.

2. Các giải pháp hoàn thiện hoạt động M&A DNCVNN

  • Hoàn thiện khung khổ pháp lý:
    • Chuẩn hóa quy định về thẩm định giá, xác định giá trị quyền sử dụng đất, tài sản vô hình và lợi thế thương mại trong định giá DNCVNN.
    • Điều chỉnh tỷ lệ sở hữu nước ngoài phù hợp theo từng ngành nghề kinh doanh, vừa thu hút dòng vốn quốc tế vừa bảo đảm an ninh kinh tế.
    • Tăng cường kiểm soát các thương vụ M&A theo chiều dọc và hỗn hợp nhằm ngăn ngừa hành vi tập trung kinh tế gây hạn chế cạnh tranh.
  • Xây dựng chiến lược và quy trình thực hiện M&A:
    • Xây dựng chiến lược bán lẻ hoặc bán trọn lô theo mục tiêu dài hạn của Nhà nước tại từng doanh nghiệp.
    • Đảm bảo công khai, minh bạch thông tin trước, trong và sau khi bán cổ phần nhà nước nhằm tạo tín hiệu tốt cho thị trường.
    • Quy định rõ ràng quyền, nghĩa vụ và lợi ích của các bên liên quan sau M&A, giải quyết chính sách lao động dôi dư và bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số.
  • Nhóm giải pháp hỗ trợ:
    • Đa dạng hóa phương thức thanh toán (kết hợp tiền mặt, cổ phiếu hoán đổi) và áp dụng các công cụ kỹ thuật tài chính để giảm thiểu rủi ro tỷ giá, rủi ro thanh khoản.
    • Phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp cho thị trường M&A (tổ chức tư vấn, định giá, pháp lý).
    • Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu và thông tin tập trung phục vụ hoạt động mua bán, sáp nhập DNCVNN.

Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và xác lập khái niệm mua bán, sáp nhập doanh nghiệp tại Việt Nam dưới cả hai góc độ: cấp độ thị trường và cấp độ doanh nghiệp.
  • Làm rõ các vấn đề lý thuyết liên quan đến vị thế của doanh nghiệp bán (target company/seller), bổ sung góc nhìn quản trị cho bên thoái vốn thay vì chỉ tập trung vào bên mua như phần lớn các nghiên cứu trước đó.
  • Tiếp cận M&A DNCVNN từ góc độ quản trị tài chính và quản trị chiến lược, xác định M&A là phương thức tái cấu trúc toàn diện (tài chính, sở hữu, hoạt động) nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
  • Đa dạng hóa phương pháp nghiên cứu thông qua việc kết hợp lý thuyết nền, nghiên cứu tình huống và phương pháp định lượng nghiên cứu sự kiện (Event study) để đánh giá tác động của M&A đến lợi ích chủ sở hữu.

2. Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Đánh giá toàn diện thực trạng M&A DNCVNN tại Việt Nam giai đoạn 2013–2017: làm rõ phương thức thực hiện, phương thức thanh toán, quy trình giao dịch và cơ chế đại diện chủ sở hữu.
  • Phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm từ 3 thương vụ tiêu biểu (Vinamilk, Sabeco, Xi măng Hà Tiên), kiểm định bằng chứng về tỷ suất sinh lời bất thường (CARs) và hiệu quả tài chính sau tái cơ cấu.
  • Chỉ rõ những thành công và hạn chế cốt lõi trong cơ chế quản lý, định giá và quy trình thực hiện M&A DNCVNN tại Việt Nam.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện khung pháp lý, chiến lược bán vốn, kiểm soát sở hữu nước ngoài, đến xây dựng hạ tầng thông tin và phát triển nhân lực chuyên nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Về phạm vi, luận án giới hạn nghiên cứu tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước thuộc khối phi tài chính giai đoạn 2013–2017, chưa bao quát khối tài chính - ngân hàng có vốn nhà nước.
    • Do tính sẵn có và minh bạch của thông tin, các phân tích định lượng nghiên cứu sự kiện (Event study) mới chỉ áp dụng được trên một số thương vụ quy mô lớn của các doanh nghiệp niêm yết (Vinamilk, Sabeco, Hà Tiên).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang khối tổ chức tài chính, ngân hàng thương mại có vốn nhà nước.
    • Kéo dài khung thời gian nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo (sau năm 2018) và áp dụng mô hình định lượng diện rộng khi hệ thống công bố thông tin của DNCVNN được hoàn thiện đầy đủ hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, SCIC, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp): Cung cấp luận cứ thực tiễn cho việc sửa đổi, bổ sung các quy định về định giá đất đai, tài sản vô hình, phương thức chào bán cạnh tranh và kiểm soát tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong các thương vụ thoái vốn quy mô lớn.
  • Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà đầu tư: Là tài liệu tham khảo về quy trình 3 giai đoạn của thương vụ M&A, cách thức xác định chiến lược bên bán, quy trình soát xét chi tiết (DD) và kế hoạch hòa hợp văn hóa doanh nghiệp sau sáp nhập.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên chuyên ngành Tài chính - Doanh nghiệp: Cung cấp khung lý thuyết kết hợp phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event study) và hệ thống dữ liệu chi tiết về các thương vụ điển hình tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt giao dịch mua bán cổ phần và giao dịch mua bán tài sản như thế nào?

Giao dịch mua bán cổ phần (share acquisition) chuyển giao cổ phần/vốn góp, bên mua kế thừa toàn bộ nghĩa vụ và quyền sở hữu gián tiếp tài sản của công ty mục tiêu, thủ tục chuyển giao quyền sở hữu nhanh nhưng bên mua phải chịu rủi ro về các nghĩa vụ nợ tiềm ẩn. Giao dịch mua bán tài sản (business acquisition) cho phép bên mua chủ động chọn tài sản và khoản nợ muốn mua, được hưởng lợi về khấu hao thuế, nhưng thủ tục pháp lý phức tạp do phải ký lại hợp đồng và xin cấp phép lại các giấy phép kinh doanh.

2. Phương pháp định lượng nào được sử dụng trong luận án và nhằm mục đích gì?

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event study), thực hiện hồi quy tỷ suất sinh lời của cổ phiếu mục tiêu theo chỉ số thị trường (VN-Index) để xác định tỷ suất sinh lời bất thường (AR) và tỷ suất sinh lời bất thường tích lũy (CARs) quanh ngày công bố các thương vụ bán vốn (như tại Vinamilk, Sabeco), từ đó đánh giá phản ứng của thị trường và giá trị gia tăng tạo ra cho cổ đông.

3. Quy trình thực hiện thương vụ M&A tổng quát được tác giả chia làm mấy giai đoạn?

Quy trình gồm 3 giai đoạn: (1) Tiền M&A (xác định chiến lược, tiếp cận mục tiêu, thẩm định chi tiết LDD, FDD, CDD); (2) Thực hiện M&A (đàm phán, xác định giá, phương thức thanh toán, hoàn tất thủ tục pháp lý); (3) Hậu M&A (tổ chức, sắp xếp, tái cơ cấu hoạt động và hòa hợp văn hóa doanh nghiệp).

4. Tại sao luận án tập trung nghiên cứu M&A từ góc độ của bên bán?

Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào bên mua (buyer/acquiring company). Trong bối cảnh tái cơ cấu kinh tế Việt Nam, Nhà nước giữ vai trò đại diện chủ sở hữu thực hiện thoái vốn tại các DNCVNN. Việc nghiên cứu từ góc độ bên bán (seller/target company) giúp giải quyết các bài toán về tối ưu hóa giá trị thu hồi cho ngân sách, bảo toàn vốn nhà nước, lựa chọn thời điểm và phương thức bán vốn phù hợp.

5. Ba thương vụ thực tế nào được luận án lựa chọn làm trường hợp nghiên cứu điển hình?

Ba thương vụ gồm: (1) Bán vốn nhà nước do SCIC đại diện tại Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk - VNM) qua 2 đợt (2016, 2017); (2) Bán vốn nhà nước tại Tổng công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (Sabeco - SAB) năm 2017; (3) Sáp nhập Công ty Cổ phần Xi măng Hà Tiên 2 (HT2) vào Công ty Cổ phần Xi măng Hà Tiên 1 (HT1) thuộc Tổng công ty Vicem.


Kết luận

Luận án của tác giả Hồ Quỳnh Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về M&A, đặt trọng tâm phân tích từ góc độ bên bán và vai trò tái cấu trúc toàn diện đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước. Qua việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng trên dữ liệu thực tế giai đoạn 2013–2017, công trình đã làm rõ thực trạng, chỉ ra các nút thắt pháp lý cũng như đo lường phản ứng thị trường qua các thương vụ thoái vốn lớn như Vinamilk và Sabeco. Hệ thống giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn nhằm hoàn thiện cơ chế điều hành, nâng cao hiệu quả quản lý vốn nhà nước và thúc đẩy sự phát triển minh bạch của thị trường mua bán, sáp nhập tại Việt Nam.