Nghiên cứu xây dựng bộ tài liệu tìm hiểu môi trường cho trẻ khiếm thính

Nghiên cứu phương pháp giáo dục xây dựng tài liệu tìm hiểu môi trường cho học sinh khiếm thính lớp dự bị. Bài viết hữu ích cho giáo viên và phụ huynh.

Chuyên ngành

Giáo Dục Đặc Biệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Cấp Bộ

2006

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phương pháp giáo dục học sinh khiếm thính lớp dự bị

Giáo dục cho học sinh khiếm thính lớp dự bị đòi hỏi một cách tiếp cận chuyên biệt và thấu đáo. Đây là giai đoạn nền tảng, quyết định khả năng hòa nhập và phát triển ngôn ngữ của trẻ trong tương lai. Bối cảnh giáo dục tại Việt Nam cho thấy một nhu cầu cấp bách về việc xây dựng các chương trình, kế hoạch và phương pháp giảng dạy phù hợp, đặc biệt cho đối tượng trẻ khiếm thính. Theo thống kê của Viện Khoa học Giáo dục Hà Nội, có tới 7% dân số tại ba tỉnh Bắc Ninh, Phú Thọ, Thái Nguyên bị khiếm thính, cho thấy quy mô của vấn đề. Đề tài nghiên cứu "Nghiên cứu một số phương pháp giáo dục để xây dựng bộ tài liệu tìm hiểu môi trường xung quanh cho học sinh khiếm thính lớp dự bị" ra đời nhằm đáp ứng trực tiếp nhu cầu này. Mục tiêu của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một tài liệu tham khảo, mà còn hướng đến việc nâng cao chất lượng tiếp thu và sử dụng từ ngữ, giúp trẻ học tập, giao tiếp tốt hơn. Bộ tài liệu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý luận khoa học và kinh nghiệm thực tiễn, chắt lọc từ các phương pháp giáo dục tiên tiến và điều chỉnh cho phù hợp với hoàn cảnh Việt Nam. Việc này tạo ra một công cụ hữu ích, giúp giáo viên, đặc biệt là những người mới vào nghề, có một lộ trình rõ ràng để dẫn dắt trẻ khiếm thính vượt qua rào cản ngôn ngữ, chuẩn bị hành trang vững chắc để bước vào cấp tiểu học.

1.1. Tầm quan trọng của việc can thiệp sớm trong giáo dục trẻ khiếm thính

Quá trình tiếp thu ngôn ngữ của trẻ khiếm thính khác biệt căn bản so với trẻ nghe bình thường. Trẻ nghe được tiếp xúc với ngôn ngữ từ rất sớm, thậm chí từ trong thai kỳ. Ngược lại, trẻ khiếm thính thường bỏ lỡ “thời kỳ vàng” (0-2 tuổi) cho sự phát triển ngôn ngữ nếu không được phát hiện và can thiệp sớm. Thực tế tại Việt Nam cho thấy đa số trẻ khiếm thính được phát hiện và đưa đến trường muộn, dẫn đến việc các em gần như không có ngôn ngữ cơ bản để bắt đầu học tập. Sự thiếu hụt này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp mà còn tác động sâu sắc đến sự phát triển tư duy và nhận thức. Do đó, việc xây dựng một chương trình giáo dục bài bản ngay từ lớp dự bị là yếu tố sống còn, giúp trẻ bù đắp những thiếu hụt, tạo ra một môi trường ngôn ngữ nhân tạo để kích thích sự phát triển. Các chương trình can thiệp sớm và tài liệu chuyên biệt giúp trẻ làm quen với âm thanh qua máy trợ thính, liên kết ý tưởng với từ ngữ và hình thành kỹ năng giao tiếp nền tảng.

1.2. Mục tiêu chính của bộ tài liệu tìm hiểu môi trường xung quanh

Bộ tài liệu tìm hiểu môi trường xung quanh được xây dựng với ba mục đích cốt lõi. Thứ nhất, nâng cao chất lượng tiếp thu và sử dụng từ ngữ cho trẻ, giúp các em chuẩn bị hành trang ngôn ngữ vững chắc cho bậc tiểu học. Thứ hai, cung cấp một tài liệu tham khảo, quy chiếu cho giáo viên, đặc biệt là giáo viên mới ra trường, giảm bớt khó khăn, lúng túng trong quá trình giảng dạy. Thứ ba, bước đầu xây dựng một bộ tài liệu giáo khoa chuyên biệt cho học sinh khiếm thính ở trình độ dự bị. Các bài học được thiết kế không chỉ để dạy từ vựng đơn lẻ mà còn giúp trẻ hiểu và sử dụng chúng trong các cấu trúc câu hoàn chỉnh, thông qua các hoạt động giao tiếp gần gũi và các chủ đề quen thuộc như gia đình, trường lớp, đồ vật.

II. Các thách thức khi dạy ngôn ngữ cho học sinh khiếm thính

Việc giảng dạy ngôn ngữ cho học sinh khiếm thính phải đối mặt với nhiều rào cản cố hữu, xuất phát từ bản chất của việc mất thính lực và bối cảnh xã hội. Thách thức lớn nhất là sự gián đoạn trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ tự nhiên. Trẻ nghe bình thường học ngôn ngữ một cách thụ động qua môi trường âm thanh xung quanh, trong khi trẻ khiếm thính cần một quá trình học tập chủ động và có phương pháp. Sự mất thính giác không chỉ cản trở việc nghe mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình phát triển các kỹ năng liên quan đến ngôn ngữ và hình thành nhân cách. Thêm vào đó, mỗi trẻ khiếm thính là một cá thể riêng biệt, bị chi phối bởi nhiều yếu tố như mức độ mất thính lực, thời điểm phát hiện, nguyên nhân bệnh lý và môi trường gia đình. Điều này đòi hỏi phương pháp giáo dục phải linh hoạt và cá nhân hóa. Một khó khăn khác đến từ chính các tài liệu giảng dạy hiện có. Các giáo trình “Làm quen với môi trường xung quanh” dành cho trẻ mầm non thông thường không phù hợp, vì chúng được biên soạn dựa trên giả định rằng trẻ đã có sẵn một nền tảng ngôn ngữ nói nhất định. Do đó, việc xây dựng một bộ tài liệu chuyên biệt là yêu cầu cấp thiết để giải quyết những thách thức này.

2.1. Rào cản trong việc tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở kênh tiếp nhận thông tin. Trẻ nghe bình thường sử dụng thính giác làm cầu nối chính để giao tiếp và học hỏi. Các em được "tắm" trong môi trường giàu âm thanh và lời nói. Ngược lại, học sinh khiếm thính bị thiếu hụt kênh thông tin quan trọng này. Dù được trang bị máy trợ thính hay cấy điện cực ốc tai, quá trình phục hồi chức năng nghe vẫn đòi hỏi sự rèn luyện bền bỉ và đúng phương pháp. Nếu không có sự kích thích và phản hồi liên tục, trẻ sẽ mất đi sự hứng thú tự nhiên trong việc học ngôn ngữ. Các em chỉ có tri giác hình ảnh mà thiếu đi tri giác ngôn từ, dẫn đến khó khăn trong việc hiểu tính biểu tượng của từ ngữ và trừu tượng hóa khái niệm. Đây chính là rào cản lớn nhất mà các phương pháp giáo dục đặc biệt cần phải vượt qua.

2.2. Hạn chế của giáo trình mẫu giáo thông thường với trẻ khiếm thính

Các giáo trình dành cho trẻ mẫu giáo được xây dựng dựa trên nền tảng trẻ đã có khả năng ngôn ngữ nói. Các hoạt động thường xoay quanh việc gợi mở, đặt câu hỏi và yêu cầu trẻ trả lời, hát, đọc thơ để mở rộng vốn từ. Phương pháp này không thể áp dụng máy móc cho học sinh khiếm thính lớp dự bị, những em gần như bắt đầu từ con số không về ngôn ngữ. Các em cần một phương pháp tiếp cận khác, bắt đầu từ việc tạo ra sự liên kết giữa đối tượng (vật thật, hình ảnh) với các dạng thức của từ (từ nói, từ viết). Bộ tài liệu cần được cấu trúc lại, kéo dài thời lượng, biến đổi phương pháp để đáp ứng nhu cầu giao tiếp và khả năng tiếp thu đặc thù của trẻ, thay vì chỉ đơn thuần điều chỉnh nội dung từ giáo trình có sẵn.

III. Cách áp dụng phương pháp phản hồi của người mẹ cho trẻ khiếm thính

Trong số các phương pháp giáo dục được nghiên cứu, phương pháp phản hồi của người mẹ (Maternal Reflective Method), do ông Văn Uden khởi xướng, được lựa chọn làm phương pháp chủ đạo để xây dựng bộ tài liệu. Phương pháp này mô phỏng quá trình học ngôn ngữ tự nhiên của mọi đứa trẻ trong gia đình, nơi người mẹ đóng vai trò trung tâm trong các cuộc giao tiếp hàng ngày. Điểm cốt lõi của phương pháp là sự tương tác hai chiều, xuất phát từ chính nhu cầu và ý tưởng của trẻ. Thay vì áp đặt kiến thức một cách máy móc, giáo viên đóng vai trò là người đồng hành, vừa là "người mẹ" giúp trẻ diễn đạt ý muốn thành lời, vừa là người dẫn dắt để cuộc hội thoại đi đúng hướng. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với việc dạy ngôn ngữ cho học sinh khiếm thính vì nó tạo ra một môi trường giao tiếp tự nhiên, giàu cảm xúc và đầy tính sáng tạo. Ngôn ngữ không còn là một môn học khô khan mà trở thành công cụ để trẻ khám phá thế giới. Quá trình này giúp hình thành vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp một cách bền vững thông qua các tiết hội thoại và hệ thống bài tập phản hồi có cấu trúc chặt chẽ.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi Lấy học sinh làm trung tâm của bài học

Điểm khác biệt căn bản của phương pháp phản hồi của người mẹ là ý tưởng học tập không xuất phát từ giáo viên mà từ chính học sinh. Giáo viên không áp đặt chủ đề mà khéo léo gợi mở, quan sát và chờ đợi phản ứng của trẻ. Khi một học sinh thể hiện sự quan tâm đến một sự vật, sự việc nào đó, giáo viên sẽ nắm bắt ý tưởng đó và phát triển thành chủ đề của buổi học. Cách tiếp cận này giúp trẻ cảm thấy hứng thú và chủ động tham gia vào bài học. Giáo viên đóng vai trò kép: vừa là một thành viên trong nhóm, vừa là người hướng dẫn, cung cấp ngôn ngữ chuẩn xác để trẻ diễn đạt ý tưởng của mình. Nguyên tắc này đảm bảo rằng việc học ngôn ngữ luôn gắn liền với nhu cầu giao tiếp thực tế của học sinh khiếm thính.

3.2. Quy trình 7 bước trong hội thoại và bài tập phản hồi hiệu quả

Ngôn ngữ của trẻ được hình thành thông qua các tiết hội thoại và bài tập phản hồi gồm bảy bước chính yếu. Quá trình này bắt đầu bằng (1) Chờ đợi: giáo viên tạo tình huống và chờ phản ứng từ trẻ. (2) Nắm bắt: chọn lựa ý tưởng phù hợp nhất với chủ đề từ học sinh. (3) Cung cấp ngôn ngữ chuẩn xác: giúp trẻ diễn đạt ý tưởng thành một câu hoàn chỉnh. (4) Yêu cầu bản thân trẻ lặp lại: giúp trẻ ghi nhớ câu nói. (5) Yêu cầu các thành viên khác lặp lại: tạo sự tương tác và củng cố chung cho cả lớp. (6) Thị giác hóa câu nói: viết câu lên bảng để tạo liên kết giữa âm thanh và chữ viết. (7) Liên hệ từ và ý nghĩa: kiểm tra mức độ hiểu của trẻ. Quy trình này đảm bảo việc học diễn ra một cách hệ thống, giúp học sinh khiếm thính ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu một cách sâu sắc.

IV. Top phương pháp bổ trợ trong bộ tài liệu giáo dục đặc biệt

Bên cạnh phương pháp phản hồi của người mẹ làm chủ đạo, bộ tài liệu tìm hiểu môi trường xung quanh còn tích hợp nhiều phương pháp và dạng bài tập bổ trợ để tối ưu hóa quá trình tiếp thu ngôn ngữ của trẻ. Các phương pháp này được lựa chọn cẩn thận để giải quyết những khó khăn đặc thù của học sinh khiếm thính, như thiếu hụt tri giác ngôn từ hay khó khăn trong việc trừu tượng hóa. Sự kết hợp giữa các phương pháp giúp tạo ra một chương trình học đa dạng, không gây nhàm chán, đồng thời tác động toàn diện đến các kỹ năng của trẻ: từ nhận biết, ghi nhớ, thực hành ngữ pháp đến phát triển tư duy và luyện nghe. Đặc biệt, vai trò của trực quan sinh động được nhấn mạnh trong mọi bài học, sử dụng vật thật, mô hình, tranh ảnh để tạo ra mối liên kết trực tiếp giữa ý tưởng và từ ngữ. Hệ thống bài tập được thiết kế khoa học, đi từ đơn giản đến phức tạp, giúp củng cố kiến thức một cách vững chắc và tạo nền tảng cho việc sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp thực tế. Cách tiếp cận tổng hợp này đảm bảo rằng mọi học sinh, dù ở mức độ nhận thức nào, cũng có thể tiến bộ.

4.1. Vai trò của phương pháp trực quan sinh động trong giảng dạy

Đối với học sinh khiếm thính, thị giác là kênh tiếp nhận thông tin quan trọng nhất. Do đó, phương pháp trực quan đóng vai trò không thể thiếu. Ý tưởng được gợi lên thông qua các sự vật, sự việc có thật hoặc sự hỗ trợ của các phương tiện trực quan như tranh ảnh, mô hình, video. Việc này giúp trẻ liên kết trực tiếp một khái niệm với hình ảnh của nó, sau đó mới đến các hình thức ngôn ngữ (từ nói, từ viết). Mọi bài học trong bộ tài liệu đều được xây dựng dựa trên nguyên tắc này, giúp trẻ hiểu ý nghĩa của từ một cách cụ thể thay vì học vẹt. Các hoạt động như tham quan, trò chơi, khảo sát tranh ảnh giúp bài học trở nên sống động, kích thích sự tò mò và khả năng quan sát của trẻ.

4.2. Hệ thống bài tập đồng hóa ngữ pháp và phát triển tư duy

Để củng cố kiến thức, bộ tài liệu sử dụng hệ thống bài tập đa dạng. Bài tập đồng hóa giúp trẻ hiểu rằng một ý tưởng có thể được biểu đạt bằng nhiều hình thức ngôn ngữ khác nhau (chữ in, chữ thường, chữ hoa) và liên kết với nhiều hình ảnh khác nhau của cùng một đối tượng. Dạng bài tập này giúp trẻ phát triển tư duy trừu tượng và phổ quát hóa khái niệm. Các bài tập về ngữ pháp thực hành giúp trẻ sử dụng lại các mẫu câu đã học trong các bối cảnh khác nhau, củng cố kiến thức một cách vững chắc. Ngoài ra, các bài tập quan sát, so sánh, phân loại... được đưa vào để rèn luyện các thao tác trí tuệ, giúp trẻ nhận biết và phân biệt tốt hơn.

4.3. Quy trình luyện nghe hiệu quả với máy trợ thính

Phục hồi khả năng nghe là một phần quan trọng trong giáo dục trẻ khiếm thính. Bộ tài liệu đề xuất một quy trình luyện nghe bài bản. Nguyên tắc cơ bản là cung cấp thông tin thính giác trước, sau đó mới làm rõ bằng thông tin thị giác. Quy trình gồm các bước: (1) Cung cấp thông tin thính giác (giáo viên đọc câu, trẻ chỉ nghe, không nhìn miệng). (2) Cung cấp thông tin thị giác (ghi câu lên bảng để trẻ thấy mối tương quan giữa âm thanh và chữ viết). (3) Cung cấp lại thông tin thính giác để củng cố. Việc luyện tập đều đặn hàng ngày, dù chỉ 15-20 phút, sẽ giúp trẻ dần hình thành trí nhớ thính giác, phân biệt được các từ, cụm từ và tiến tới nghe hiểu cả câu. Điều này đòi hỏi môi trường yên tĩnh và giáo viên phải phát âm với tốc độ vừa phải, rõ ràng.

V. Kết quả thực nghiệm bộ tài liệu tìm hiểu môi trường xung quanh

Sau quá trình xây dựng và đưa vào dạy thực nghiệm tại Trung tâm Thuận An và một số trường chuyên biệt khác, bộ tài liệu tìm hiểu môi trường xung quanh đã cho thấy những kết quả tích cực và có ý nghĩa quan trọng. Nghiên cứu không chỉ hoàn thành mục tiêu xây dựng thành công bộ tài liệu cho ba khối lớp Dự bị 1, 2, và 3, mà còn chứng minh được hiệu quả của các phương pháp giáo dục được lựa chọn. Về phía giáo viên, tài liệu đã trở thành một công cụ tham khảo hữu ích, giúp giảm bớt khó khăn trong việc soạn giáo án và tìm kiếm học liệu. Đặc biệt, những giáo viên mới ra trường cảm thấy tự tin hơn, bớt lúng túng khi bắt đầu giảng dạy ngôn ngữ cho trẻ. Về phía học sinh khiếm thính, sự tiến bộ được thể hiện rõ rệt trên nhiều phương diện. Các em không chỉ tăng về số lượng từ vựng mà còn cải thiện đáng kể về chất lượng sử dụng ngôn ngữ. Kết quả này khẳng định hướng đi đúng đắn của đề tài và mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong hệ thống giáo dục đặc biệt tại Việt Nam, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học cho đối tượng học sinh còn nhiều thiệt thòi này.

5.1. Cải thiện rõ rệt khả năng hiểu từ và sử dụng câu của học sinh

Kết quả thực nghiệm cho thấy học sinh có thể hiểu từ và ý nghĩa của câu tốt hơn nhờ việc liên kết ý tưởng - từ ngữ qua các bài tập đồng hóa. Các em nắm chắc hơn cách dùng các dạng mẫu câu thông qua các bài tập về ngữ pháp thực hành. Khả năng nhận xét và phân biệt được cải thiện qua các bài tập phát triển tư duy. Quan trọng nhất, học sinh đã sử dụng câu và từ chính xác hơn trong các tiết hội thoại và các môn học khác. Sự tiến bộ này cho thấy cách tiếp cận đi từ tổng hợp (hội thoại) đến phân tích (bài tập) và ngược lại đã giúp kiến thức ngôn ngữ được khắc sâu một cách bền vững.

5.2. Phản hồi tích cực và đóng góp từ đội ngũ giáo viên thực nghiệm

Quá trình thực nghiệm nhận được sự tham gia và đóng góp ý kiến nhiệt tình từ các giáo viên trực tiếp đứng lớp. Các phiếu khảo sát ý kiến cho thấy giáo viên đánh giá cao tính hệ thống và phù hợp của bộ tài liệu. Họ nhận thấy trẻ nắm bắt thực tế tốt hơn, hiểu các khái niệm tổng quát như vật nuôi, đồ dùng hàng ngày. Mặc dù việc dạy ngôn ngữ vẫn là một thử thách, bộ tài liệu với hình ảnh màu sắc, thực tế đã giúp trẻ dễ phân biệt và ghi nhớ hơn. Những góp ý về việc bổ sung nội dung, điều chỉnh hình ảnh đã được ban chủ nhiệm đề tài ghi nhận và chỉnh sửa, giúp tài liệu ngày càng hoàn thiện và phù hợp hơn với thực tiễn giảng dạy.

VI. Tương lai và kiến nghị cho giáo dục học sinh khiếm thính Việt Nam

Sự thành công của đề tài nghiên cứu đã mở ra một hướng đi mới và đầy hứa hẹn cho lĩnh vực giáo dục đặc biệt tại Việt Nam. Kết quả đạt được không chỉ là một bộ tài liệu cụ thể mà còn là minh chứng cho hiệu quả của một phương pháp luận khoa học, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Tuy nhiên, để những giá trị này được lan tỏa và phát huy tối đa, cần có những bước đi chiến lược tiếp theo. Tương lai của công tác giáo dục học sinh khiếm thính phụ thuộc rất nhiều vào việc hệ thống hóa và phổ biến các công cụ giảng dạy hiệu quả như bộ tài liệu này. Việc nhân rộng mô hình, tiếp tục nghiên cứu và phát triển các tài liệu cho các cấp học cao hơn là một yêu cầu cấp thiết. Đồng thời, cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng giáo viên để họ có thể nắm vững và vận dụng sáng tạo các phương pháp giáo dục tiên tiến. Những kiến nghị từ nghiên cứu này không chỉ hướng đến các nhà quản lý giáo dục mà còn là lời kêu gọi sự chung tay của toàn xã hội để tạo ra một môi trường học tập bình đẳng và hiệu quả cho học sinh khiếm thính.

6.1. Đề xuất phổ biến rộng rãi bộ tài liệu trong các trường chuyên biệt

Dựa trên những kết quả tích cực đã đạt được, kiến nghị quan trọng nhất là cần phổ biến rộng rãi bộ tài liệu này trong các trường dạy trẻ khiếm thính trên cả nước. Việc này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho cả giáo viên và học sinh trong việc dạy và học ngôn ngữ cơ bản. Tài liệu sẽ là một nguồn tham khảo chuẩn, giúp thống nhất phương pháp giảng dạy ở các lớp đầu cấp, đảm bảo chất lượng giáo dục đồng đều hơn giữa các cơ sở. Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể xem xét đưa tài liệu này vào danh mục học liệu tham khảo chính thức cho ngành giáo dục đặc biệt.

6.2. Hướng phát triển thành sách giáo khoa cho học sinh khiếm thính

Kết quả nghiên cứu nên được sử dụng như một tài liệu quy chiếu để khởi đầu cho việc biên soạn bộ sách giáo khoa chính thức môn “Môi trường xung quanh” dành cho học sinh khiếm thính. Việc phát triển từ một tài liệu nghiên cứu thành sách giáo khoa đòi hỏi một quá trình thẩm định, biên tập và hoàn thiện kỹ lưỡng hơn nữa. Đây là một hướng đi mang tính chiến lược, góp phần xây dựng một chương trình giáo dục đặc biệt hoàn chỉnh và bài bản, đáp ứng nhu cầu học tập lâu dài của trẻ, không chỉ ở lớp dự bị mà còn ở các cấp học tiếp theo.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I GIỚI THIỆU TÔNG QUÁT Théeu thông kế mi đãx của viện khoa học ghío dục Hà Nội làm tat ba tinh Hắc Ninh, Phú Thỏ, Thái Nguyên có tới 7% dẫn số hị khiếm thính phải dùng máy trợ thính, 3 người điệc nắng và sấu ảnh hưởng đến phát im, can can thiếp và phục hỏi nphe nói, giáo dục đặc biệt Theo điều tra của tiến sĩ Nguyễn Hải thuộc vụ bảo trợ xã hội thì còn số người khuyết tắt đ nước tủ lên đến 4,7 triệu người trong đó người khiểm thính chiếm 9,3 °. Ngoài cúc trường và các trung tắm đã có chiều đải lịch sử như Trung tâm Thuận An, trường dụy trẻ khiếm thính tại Xã Đoài Hà Nội, các trường dạy trẻ khuyết tật nói chúng và trẻ khiếm thỉnh cảng ngày càng được mở ra nơi cúc tỉnh trong cả nước, Về mặt chế đồ và chính sách của nhà nứức, tá thấy cíc quyết định số 36/CP ngày L7 tháng 4 năm 1995 quy định quyền chủ quản của Bộ Giáo duc trên các trường khuyết tật, tạo thuận ldi trong việc pghío đục người khuyết tật. Hai khoa Giáo dục đặc biết cũng đã được mở ra tại hai trường đại học trọng điểm của thủ đó Hà Nội và Thành phố Hỗ Chỉ Minh để chính thức đào tạo các cần hồ, giáo viên chuyền ngành có trình độ đái học trở nên. Tại các địa phương.

các trường dạy trẻ Khuyết tt nói chung và trẻ khiếm thính cành ngày càng được mở ru trong cả nước, Trong hối cũnh nảy, việc đào tao nhấn sự, việc xây dựng nội dụng chương trình, kế hoạch và nhượng pháp giáng dạy cho trẻ khuyết tật (nhất là cho hài dạng khiếm thỉnh vũ thiểu nâng trí tuệ) là một nhú cầu cấp bách. + Giant hank VASO hiến | ngay | bth? E5 XguxCb Hài. bap eho Liaoabiaie saw bel, sd [77 tran 3R- S8 Dé nai wy Bì BNM-31-5N I. LY DO CHON DE TAL 1.

Đáp ứng ước vọng có một chương trình giảng dạy cho các lớp dự bị. Được trực tiếp giảng dạy trẻ khiếm thính trong nhiều năm, tại Trung tâm Thuận An. đồng thời giảng dạy các lớp đào tạo giáo viên Cao đẳng Tat hoe, chúng tôi đã trải qua những kinh nghiệm dựa trên các phương pháp piáng dạy rút từ hệ thống giáo dục đặc biệt của Pháp và Hà Lan, Chúng tôi cũng cảm nhận được những thuận lợi, khó khăn của trẻ trong việc tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ các phương pháp đã được áp dụng. Đẳng thời qua các cuộc trò chuyện, bản kết luận của đựt đánh giá các khoá đào tao tai Trung tam Thuan An do tổ chức Caritas Thụy Sĩ tài trợ chúng tôi thấy sự khó khăn nhất đối với các giáo viên mới ra trường đó là việc dạy từ ngữ và ngữ pháp Tiếng Việt cho các trẻ mới đến trường.

Nhiều giáo viên ước vọng có một giáo trình giảng đạy cho các lớp dự bị, để họ có thể tham khảo, tra cứu, giảng dạy, rút kinh nghiệm trong giải đoạn tới ra trường. Đáp ứng việc giảng dạy và hướng dẫn cho trẻ khiểm thính trong hoàn cảnh cụ thể tại Việt Nam. Trang hoàn cảnh thực tế của xã hội Việt Nam hiện này, đá số trẻ khiểm thính được phát hiện trẻ và được đưa đến trường trễ. Các em không được qua chương trình can thiệp sớm, nên không có những ngôn ngữ cơ bản khởi đầu cho việc học, Ngay cả đối với các trẻ có cơ may được phái hiện sớm, trang bị máy trợ thính sớm, thì thành quả về kiến thức và ngôn ngữ của các em cũng củn rất giới hạn vì sự giới hạn của máy mốc thiết bị; sự thiểu cộng tác của phụ huynh.

Mỗi trường nội trú cũng là một trở lực lớn cho việc phát triển vẻ kiến thức và ngôn ngữ cho các em, Tất củ những lý do đó, khiến cho các học sinh ở cúc lớp dự bị hầu như còn xa lạ với việc tiếp cận và sử dụng ngôn ngữ qua Phe tì cần dhe HGNNH-11-3A4 toi trfững xung quanh, Những giáo trình day ngôn ngữ thông quá việc: “Lam quen với mi trưởng xung quanh” được hiến soạn cho trẻ mau gido, chưa phú hip vdivice ghing day cho tre Khiem thính, Với sự đồng viên khuyến khích của Bán Giảm đốc Trung tắm Cho dục Trẻ Khuvet tắt Thuận An, sự tích cực tham gìáa trong việc dày thứ nghiệm của Phùng giáo dục Thuận An (Bình Dương] và cứu giáo viên tụi Trung tâm Thuận An, chúng tôi đã mạnh dạn thực hiện để tải: NGHIÊN CỨỬU NIỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIÁO ĐỤC ĐỂ XÂY DỰNG BỘ TÀI LIỆU *TÌM HIỂU MỖI TRƯỜNG NUNG QUANH” CHO HỌC SINH KHIỂM THỈNH LỚP DỤ BỊ. MUC DICH CUA DE TAL: 1. Năng củ chất lượng tiếp thu và sử dung từ ngữ cho trẻ khiếm thính ở các lớp dự bị, để giúp cho các em học tập, giao tiếp tốt hơn và chuẩn bị hà nh trang nưồn ngữ cho các em bước vào vấp mội tiêu học, 3. Giúp cho cúc giáo viên, nhất là cúc giáo viên mới ru trường có mỗi tài liệu để sử dung, quy chiếu trong quá trình giảng dụy trẻ khiểm thính đ cúc lửnp dự hị.

a: Bước đấu xáy dựng một bộ tài liệu “Tìm hiểu Mỗi trường xung quanh cho trẻ khiếm thính ở trình độ dư bị, LH. ĐÔI FƯỢNG NGHIÊN CỨU: I. — Chương Hình “Mỗi trưởng xung quanh” của học sinh Mẫu giáo 1, Nghiên cứu một số nhương phúp có thể giúp trẻ khiếm thính tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ cơ bản thông qua các bài học "Mỗi trường xung quanh”, Để tài cấu Rã H3INH-21. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU: 1.

Phương pháp lịch sử: -_ Nghiên cứu các tài liệu trong và ngoài nước liên quan đến việc dạy ngôn ngữ cho trẻ khiểm thính, đặc biệt các phương pháp đã từng được án dụng tại Trung tim Thuận An và một số trường day trẻ khiếm thỉnh khic. -_ Nghiên cứu tài liệu giảng dạy mỗn “Lam quen mỗi trưởng xung quanh” đảnh cho tuổi Mẫu giáo. Phương pháp sư pham: 3. Quan xát: Xây dựng nội dung phương pháp giảng dạy, đưa và dạy thực nghiệm tại các lớp dự bị, trực tiếp dự giờ, phân tích đánh giá và rút ra kết luận.

Phủng vấn trò chuyện: Với các người làm công túc quản lý, giáu viên trực tiếp dạy lớp và các giáo viên củu các lđp liên hệ. Nghiên cửu sản phẩm: Thu thập các loại bài tập kiểm tra của nhiều đối lượng để so sánh đánh giá rút kinh nghiệm và sữa chữa nội dung tài liệu cho phù hap hơn. V, NỘI DUNG VÀ TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN: I. Ti thing 3 dén thing 8 năm 2004: Xây dựng để cương nghiên cửu và để cương tư liệu tham khảo, tìm tư liệu, 3, Từ tháng 9 năm 2004 đến tháng 5 năm 2005 sấp xếp nội dung chương trình, in thử sản phẩm và dạy thực nghiệm tại Trung tâm Thuận An.

— Từ tháng 6 năm 2005 đến tháng 8 năm 2005 rút kinh nghiệm, sữa chữu. xây dựng giáo án mẫu. Tữtháng 9 nam 2005 đến tháng l2 năm 2005: Gửi tài liệu đến các trường day thử nghiệm và đóng gúpý kiến. Kỹ Tit thang Of dén thang 03 năm 3005 hoàn thiện báo cáo khoa học.

6, — Từ tháng 4 đến thắng 5 năm 2006 nghiêm thu để tài. 6 tê cấp CHƯƠNG II N TRÌNH XÂY DỰNG SẢN PHẨM So xánh vi: p thu ngôn ngữ của trẻ khiếm thính và trẻ nghe bình. thường: 1 Ngôn ngữ. Ngôn ngữ là “hẻ ding exc âm thanh, cúc từ nại và các quà tắc két hop chúng làm phương tiện giao tiếp chung cho một công đồng"` „ Hệ thống ngôn ngữ ext bản là xổ vốn ngôn ngữ nến tả thể sử dụng trong việc giao tiếp với một hay nhiều đối tượng cũng xử dụng hệ thống ngôn ngữ này Ngày cá đối với một trế nghe được thì tiểng nói không phải là bẩm xinh.

cũng không phải là thành quả của một ngày, nó cẩn thiết “Phải cớ smớt mãi trường nào đủ thì chức năng ngôn ngữ mới củ thể thiết lập được” AM." Vay mot trating là gì” Mi trường: Theo nghĩa tổng quát do tự điển cung cấp thì "Mới trang là tất cả những gì bao quanh xinh vật. tất cả các ố vỏ xinh và liều sinh, có tác dung trie tiếp trên sự sinh §ổng, phát triển vũ sinh hoạt." Nghia ny qua rong lận. trong phạm vì của bài nghiên cứu này chúng tồi chỉ giới hạn ở "môi trường xung quanh” bào gốm "những tác nhân trực tiếp hoặc gián tiếp tác đôngt xứ phát triển và xử dung ngôn ngữ của trẻ như gia đình, lớp học. các sinh vất, phường tiền gắn g tức động qua lại trong đời xối hằng ngày.” Davie daca nei Veen "Nguyễn Như Ý chủ Miền, HGDxš DỊ, Nhà xuất kànVăn a ts Äokc d2 b1stee.ooilrritlrdee3g-ATIBIIE-TheEie BếN nhe Das hc inp Viết Ngoyễn Nhự Ÿ chủ biến, NGDYš DỊ.

Nhĩ xuất kí 7 Đài ấp Bộ 8204. Trẻ bình thường bắt đầu tiếp ngôn ngữ khi cơ thể các em bắt đầu phản ứng. với âm thanh, tức là lúc trẻ bắt đầu nghe được. Ngày nay nhiều nhà khoa học.

chứng minh rằng trẻ đã bắt đầu nghe được từ tháng thứ tư của thai kỳ và người ta khuyên cha mẹ trẻ nên chuyện tò, hoặc cho trẻ nghe nhạc ngay khi trở còn trong bung mẹ. Như vậy, một cách nào đó có thể nói rằng trẻ có thính giác toàn vẹn tiếp thủ ngôn ngữ từ rất sớm. Điểu này giải thích cho ta hiểu tại sao một em bé có thể hiểu những gì người khác nói, hoặc yêu cầu em thực hiện những động tác như chỉ im xấu. rất sớm trước khi em bật thành tiếng nói để biểu lộ cho.

người khác ý tưởng của mình. Kết quả nghiền cứu của nhiều nhà ngôn ngữ học đã cho thấy qud trình tiếp nhận âm thanh thì phức tạp hơn quá trình xử dụng âm thanh rất nhiéu’, (Learning and practicing), Voi trẻ khiếm thính thì quá trình này châm đi rất nhiều vì đù sao em cũng không nghe được âm thanh, từ ngữ trong giai đoạn ở trong bụng mẹ, rồi lại phải mất một thời gian nữa (tầy theo trình độ hiểu biết của cha mẹ và người thân) sự khiếm thính mới được phát hiện. Sự mất thính giác gây thương tổn cho việc phát triển cả một toàn bộ những tài năng và tập quản liên quan đến việc thực tập và sit dụng ngôn ngữ. Nó cũng không có lợi cho việc phát huy nhân cách con người một cách hài hoà.” Đồng thời ta cũng không thể xếp các em khiếm thính đồng loạt như nhau, vì só rất nhiều yếu tố chủ và khách quan chỉ phối tác động trên từng cá nhân táo ra một sự khác biệt khá lớn trong việc học tập và tiếp thu ngôn ngữ của các em.

Ngày xưa Colin nói đến sự khác biệt đầu tiên là mức nặng nhẹ của sự mất thính giác và thời gian sớm hay muộn của việc phát sinh ra chứng đi c.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ