Khảo Sát Mối Tương Quan Giữa qHBsAg và HBV DNA Ở Bệnh Nhân Viêm Gan Virus B Mạn

Khảo sát mối tương quan giữa qhbsag và hbv dna ở bệnh nhân viêm gan virus B mạn điều trị tenofovir, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2021

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về viêm gan vi rút B mạn

1.2. Tình hình nhiễm HBV trên thế giới

1.3. Tình hình nhiễm HBV tại Việt Nam

1.4. Đặc điểm của HBV và chu trình sao chép

1.4.1. Hình thái vi rút HBV

1.4.2. Cấu trúc bộ gen của HBV

1.4.2.1. Gen S
1.4.2.2. Gen C
1.4.2.3. Gen P
1.4.2.4. Gen X

1.4.3. Kiểu gen của HBV

1.4.4. Chu trình sao chép của HBV

1.4.4.1. Giai đoạn tạo ra một DNA vòng xoắn đồng hóa trị
1.4.4.2. Giai đoạn tổng hợp sợi pre-genomeRNA
1.4.4.3. Giai đoạn tổng hợp sợi DNA chuỗi dài, có cực tính âm
1.4.4.4. Giai đoạn tổng hợp sợi DNA chuỗi ngắn, có cực tính dương

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu

2.5. Phương pháp chọn mẫu

2.6. Biến số và tiêu chuẩn chẩn đoán trong nghiên cứu

2.7. Kỹ thuật đo lường

2.8. Qui trình nghiên cứu

2.9. Phương pháp phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của dân số nghiên cứu

3.2. Đặc điểm cận lâm sàng theo 2 nhóm qHBsAg ≤ 3 và > 3 log10 (IU/ml)

3.3. Đặc điểm qHBsAg theo diễn tiến thời gian trong nhóm HBeAg dương và âm

3.4. Phân bố qHBsAg theo 2 nhóm HBV DNA âm và dương tại thời điểm 72 tuần

3.5. Tương quan của qHBsAg với HBV DNA

3.6. Đặc điểm qHBsAg theo phân nhóm thuốc điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về đặc điểm của dân số nghiên cứu

4.2. Đặc điểm qHBsAg theo nhóm bệnh nhân

4.3. Về mức giảm qHBsAg theo diễn tiến thời gian trong nhóm HBeAg dương và âm

4.4. Đặc điểm qHBsAg theo hai nhóm HBV DNA âm và dương tại thời điểm 72 tuần

4.5. Về đặc điểm qHBsAg theo phân nhóm thuốc điều trị

4.6. Về tương quan của qHBsAg với HBV DNA

HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH BỆNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu qHBsAg và HBV DNA ở Bệnh Nhân

Nghiên cứu về mối tương quan giữa qHBsAgHBV DNA ở bệnh nhân viêm gan virus B mạn đang điều trị Tenofovir là một lĩnh vực quan trọng. Viêm gan B mạn tính là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như xơ gan và ung thư gan. Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị là vô cùng cần thiết. HBV DNA thường được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị, nhưng xét nghiệm qHBsAg có thể là một lựa chọn thay thế tiềm năng, đặc biệt ở những nơi hạn chế về kỹ thuật và kinh tế. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá mối tương quan này ở bệnh nhân Việt Nam, từ đó đưa ra những khuyến nghị phù hợp cho thực hành lâm sàng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2015, trên toàn thế giới có 257 triệu người nhiễm HBV mạn và ước tính trong năm có khoảng 887000 người tử vong chủ yếu là do biến chứng xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan.

1.1. Tầm Quan Trọng của Việc Theo Dõi Điều Trị HBV Mạn

Theo dõi điều trị viêm gan virus B mạn là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả và ngăn ngừa các biến chứng. Việc sử dụng các xét nghiệm như HBV DNAqHBsAg giúp bác sĩ đánh giá đáp ứng điều trị, phát hiện kháng thuốc và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết. Theo dõi sát sao cũng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tái hoạt virus hoặc tiến triển bệnh, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời. Việc này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân đang điều trị bằng Tenofovir, một loại thuốc ức chế virus mạnh nhưng cần sử dụng lâu dài.

1.2. Vai Trò của qHBsAg trong Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị

qHBsAg là một xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B, cung cấp thông tin quan trọng về giai đoạn nhiễm bệnh, diễn tiến lâm sàng và đáp ứng điều trị. So với HBV DNA, qHBsAg có ưu điểm là kỹ thuật đơn giản, kết quả nhanh, chi phí thấp và dễ tự động hóa. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối tương quan giữa qHBsAgHBV DNA, cho thấy qHBsAg có thể là một công cụ hữu ích trong theo dõi điều trị, đặc biệt ở những nơi nguồn lực hạn chế. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc đánh giá mối tương quan này ở bệnh nhân Việt Nam.

II. Thách Thức Theo Dõi HBV DNA ở Bệnh Nhân Tenofovir

Mặc dù HBV DNA là tiêu chuẩn vàng trong theo dõi điều trị viêm gan virus B mạn, việc sử dụng xét nghiệm này gặp phải một số thách thức. HBV DNA có thể dao động theo thời gian, kỹ thuật phức tạp, cần thời gian chờ đợi kết quả và chi phí cao. Điều này gây khó khăn cho việc theo dõi thường xuyên và liên tục, đặc biệt ở những bệnh nhân có điều kiện kinh tế khó khăn hoặc sống ở vùng sâu vùng xa. Do đó, việc tìm kiếm các xét nghiệm thay thế hoặc bổ sung, như qHBsAg, là rất cần thiết để cải thiện khả năng tiếp cận và hiệu quả theo dõi điều trị.

2.1. Hạn Chế của Xét Nghiệm HBV DNA Định Lượng

Xét nghiệm HBV DNA định lượng có một số hạn chế cần lưu ý. Thứ nhất, kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như kỹ thuật xét nghiệm, thời điểm lấy mẫu và tình trạng bệnh nhân. Thứ hai, chi phí xét nghiệm cao có thể là rào cản đối với nhiều bệnh nhân, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Thứ ba, thời gian chờ đợi kết quả có thể kéo dài, gây chậm trễ trong việc đưa ra quyết định điều trị. Do đó, cần có những giải pháp thay thế hoặc bổ sung để khắc phục những hạn chế này.

2.2. Khó Khăn Kinh Tế và Tiếp Cận Dịch Vụ Y Tế

Khó khăn về kinh tế và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế là những rào cản lớn đối với việc theo dõi điều trị viêm gan virus B mạn, đặc biệt ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa. Nhiều bệnh nhân không có đủ khả năng chi trả cho các xét nghiệm đắt tiền như HBV DNA, hoặc không có điều kiện đi lại để đến các cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị. Điều này dẫn đến việc theo dõi không đầy đủ, làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ biến chứng. Cần có những chính sách hỗ trợ và giải pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề này.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tương Quan qHBsAg và HBV DNA

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp khảo sát để đánh giá mối tương quan giữa qHBsAgHBV DNA ở bệnh nhân viêm gan virus B mạn đang điều trị Tenofovir. Dữ liệu được thu thập từ bệnh nhân tại các cơ sở y tế, bao gồm thông tin về đặc điểm nhân khẩu học, tiền sử bệnh, kết quả xét nghiệm qHBsAgHBV DNA, cũng như các thông số lâm sàng khác. Phân tích thống kê được thực hiện để xác định mức độ tương quan giữa hai xét nghiệm này, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến mối tương quan. Mục tiêu là xác định xem qHBsAg có thể được sử dụng như một chỉ số thay thế hoặc bổ sung cho HBV DNA trong theo dõi điều trị hay không.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp cắt ngang, thu thập dữ liệu từ một nhóm bệnh nhân viêm gan virus B mạn đang điều trị Tenofovir tại một thời điểm nhất định. Đối tượng tham gia được lựa chọn theo các tiêu chuẩn nhất định, đảm bảo tính đại diện và khách quan của mẫu nghiên cứu. Các tiêu chí loại trừ cũng được xác định rõ ràng để tránh ảnh hưởng đến kết quả. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên các yếu tố thống kê, đảm bảo đủ mạnh để phát hiện mối tương quan có ý nghĩa giữa qHBsAgHBV DNA.

3.2. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Lâm Sàng

Dữ liệu lâm sàng được thu thập từ hồ sơ bệnh án và thông qua phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân. Các thông tin bao gồm đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới tính), tiền sử bệnh (thời gian mắc bệnh, các bệnh lý đi kèm), kết quả xét nghiệm qHBsAgHBV DNA, các chỉ số men gan (ALT, AST), và các thông tin liên quan đến điều trị (thời gian điều trị, phác đồ điều trị). Dữ liệu được nhập vào phần mềm thống kê và phân tích bằng các phương pháp phù hợp, như hệ số tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính và phân tích ROC.

3.3. Các Biến Số và Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán

Các biến số chính trong nghiên cứu bao gồm qHBsAgHBV DNA, được đo lường bằng các kỹ thuật xét nghiệm chuẩn hóa. Các biến số phụ bao gồm tuổi, giới tính, thời gian mắc bệnh, các chỉ số men gan (ALT, AST), và các thông tin liên quan đến điều trị. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm gan virus B mạn được xác định theo hướng dẫn của các tổ chức y tế uy tín, như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Nghiên cứu Bệnh gan Hoa Kỳ (AASLD). Các tiêu chuẩn này đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong việc xác định đối tượng nghiên cứu.

IV. Kết Quả Mối Tương Quan qHBsAg và HBV DNA Thực Tế

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối tương quan đáng kể giữa qHBsAgHBV DNA ở bệnh nhân viêm gan virus B mạn đang điều trị Tenofovir. Mức độ tương quan có thể khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố như giai đoạn bệnh, tình trạng HBeAg và thời gian điều trị. Tuy nhiên, nhìn chung, qHBsAg có thể được sử dụng như một chỉ số tham khảo để đánh giá mức độ ức chế virus và theo dõi đáp ứng điều trị. Nghiên cứu cũng xác định các ngưỡng qHBsAg có thể dự đoán hiệu quả điều trị và nguy cơ tái hoạt virus.

4.1. Mức Độ Tương Quan Theo Nhóm Bệnh Nhân HBeAg

Mối tương quan giữa qHBsAgHBV DNA có thể khác nhau giữa nhóm bệnh nhân HBeAg dương tính và âm tính. Ở nhóm HBeAg dương tính, mối tương quan thường mạnh hơn, do qHBsAg phản ánh trực tiếp hơn mức độ nhân lên của virus. Ở nhóm HBeAg âm tính, mối tương quan có thể yếu hơn, do sự phức tạp của quá trình ức chế virus và sự tồn tại của cccDNA. Tuy nhiên, qHBsAg vẫn có giá trị trong việc theo dõi đáp ứng điều trị và dự đoán nguy cơ tái hoạt virus ở cả hai nhóm bệnh nhân.

4.2. Ảnh Hưởng của Thời Gian Điều Trị Tenofovir

Thời gian điều trị Tenofovir có thể ảnh hưởng đến mối tương quan giữa qHBsAgHBV DNA. Trong giai đoạn đầu điều trị, khi virus bị ức chế mạnh, mối tương quan thường chặt chẽ hơn. Tuy nhiên, sau một thời gian dài điều trị, khi virus đã ổn định và cccDNA vẫn còn tồn tại, mối tương quan có thể yếu đi. Do đó, cần xem xét thời gian điều trị khi đánh giá mối tương quan giữa hai xét nghiệm này.

4.3. Ngưỡng qHBsAg Dự Đoán Hiệu Quả Điều Trị

Nghiên cứu xác định các ngưỡng qHBsAg có thể dự đoán hiệu quả điều trị và nguy cơ tái hoạt virus. Ví dụ, một ngưỡng qHBsAg thấp có thể cho thấy virus đã bị ức chế tốt và nguy cơ tái hoạt thấp. Ngược lại, một ngưỡng qHBsAg cao có thể cho thấy virus vẫn còn hoạt động và nguy cơ tái hoạt cao. Các ngưỡng này có thể được sử dụng để cá nhân hóa điều trị và đưa ra các quyết định lâm sàng phù hợp.

V. Ứng Dụng qHBsAg Thay Thế HBV DNA Trong Thực Hành

Dựa trên kết quả nghiên cứu, qHBsAg có thể được sử dụng như một xét nghiệm thay thế hoặc bổ sung cho HBV DNA trong theo dõi điều trị viêm gan virus B mạn bằng Tenofovir, đặc biệt ở những nơi hạn chế về nguồn lực. qHBsAg có thể giúp đánh giá mức độ ức chế virus, theo dõi đáp ứng điều trị và dự đoán nguy cơ tái hoạt virus. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng qHBsAg không thể thay thế hoàn toàn HBV DNA trong mọi trường hợp, và cần kết hợp với các thông tin lâm sàng khác để đưa ra quyết định điều trị tốt nhất.

5.1. Ưu Điểm và Hạn Chế của Việc Sử Dụng qHBsAg

Việc sử dụng qHBsAg có nhiều ưu điểm, bao gồm chi phí thấp, kỹ thuật đơn giản, kết quả nhanh và dễ tự động hóa. Tuy nhiên, cũng có một số hạn chế cần lưu ý, như độ nhạy và độ đặc hiệu có thể thấp hơn so với HBV DNA, và mối tương quan với HBV DNA có thể thay đổi theo thời gian và giai đoạn bệnh. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng các ưu điểm và hạn chế này trước khi quyết định sử dụng qHBsAg trong thực hành lâm sàng.

5.2. Hướng Dẫn Sử Dụng qHBsAg Trong Theo Dõi Điều Trị

Để sử dụng qHBsAg hiệu quả trong theo dõi điều trị, cần tuân thủ các hướng dẫn sau: (1) Sử dụng xét nghiệm qHBsAg chuẩn hóa và đảm bảo chất lượng. (2) Theo dõi qHBsAg định kỳ, thường là mỗi 6-12 tháng. (3) Kết hợp qHBsAg với các thông tin lâm sàng khác, như men gan (ALT, AST) và tình trạng HBeAg. (4) Sử dụng các ngưỡng qHBsAg đã được xác định để dự đoán hiệu quả điều trị và nguy cơ tái hoạt virus. (5) Tham khảo ý kiến của chuyên gia khi cần thiết.

VI. Kết Luận qHBsAg Công Cụ Hữu Ích Cần Nghiên Cứu Thêm

Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng về mối tương quan giữa qHBsAgHBV DNA ở bệnh nhân viêm gan virus B mạn đang điều trị Tenofovir. qHBsAg có thể là một công cụ hữu ích trong theo dõi điều trị, đặc biệt ở những nơi hạn chế về nguồn lực. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định rõ hơn vai trò của qHBsAg trong các tình huống lâm sàng khác nhau, cũng như để phát triển các hướng dẫn sử dụng qHBsAg tối ưu.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về qHBsAg và HBV

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá vai trò của qHBsAg trong dự đoán nguy cơ xơ gan và ung thư gan, cũng như trong theo dõi bệnh nhân sau khi ngừng điều trị Tenofovir. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu để so sánh hiệu quả của qHBsAg với các xét nghiệm khác, như HBV RNA, trong việc đánh giá đáp ứng điều trị và dự đoán tái hoạt virus.

6.2. Khuyến Nghị Cho Thực Hành Lâm Sàng Hiện Tại

Trong thực hành lâm sàng hiện tại, qHBsAg có thể được sử dụng như một xét nghiệm bổ sung cho HBV DNA trong theo dõi điều trị viêm gan virus B mạn bằng Tenofovir, đặc biệt ở những nơi hạn chế về nguồn lực. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng qHBsAg không thể thay thế hoàn toàn HBV DNA trong mọi trường hợp, và cần kết hợp với các thông tin lâm sàng khác để đưa ra quyết định điều trị tốt nhất. Cần có sự tư vấn của chuyên gia để đảm bảo sử dụng qHBsAg một cách hiệu quả và an toàn.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tổng quan về viêm gan vi rút B mạn 1.1 Tình hình nhiễm HBV trên thế giới Viêm gan vi rút B mạn là một vấn đề sức khỏe toàn cầu. Theo báo cáo của Tổ chức y tế thế giới vào năm 2015 [60], có hơn 2 tỉ người đã nhiễm vi rút viêm gan B và gần 240 triệu người bị nhiễm HBV mạn tính, đặc biệt ở các nước có thu nhập thấp và trung bình. Các biến chứng chính của nhiễm HBV mạn là xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Khoảng 20% đến 30% trong số những người bị viêm gan vi rút B mạn sẽ phát triển các biến chứng này và ước tính khoảng 650000 người sẽ tử vong hàng năm.

Tỉ lệ hiện mắc HBV trên toàn thế giới ước tính khoảng 3,6%; cao nhất ở khu vực Châu Phi và Tây Thái Bình Dương (lần lượt là 8,8% và 5,3%). Tỉ lệ hiện mắc HBV được chia thành bốn mức: thấp (< 2%), trung bình - thấp (2 - 4,9%), trung bình - cao (5% - 7,9%) và cao (≥ 8%). Khu vực Đông Nam Á có tỉ lệ hiện mắc là 2,0% và tỉ lệ hiện mắc thấp nhất là ở khu vực Châu Mỹ với 0,7% dân số bị nhiễm HBV mạn [61]. Tại vùng tỉ lệ hiện mắc cao đường lây truyền quan trọng nhất là từ mẹ sang con trong thời kỳ chu sinh, tiếp đến là nhiễm ở lứa tuổi nhi đồng.

Ở vùng lưu hành thấp, thường gặp ở khu vực Tây Âu, Bắc Âu, Châu Mỹ khả năng nhiễm HBV thường do lây truyền theo chiều ngang từ người nhiễm HBV sang người lành chưa có miễn dịch qua tiếp xúc các dịch tiết và máu có chứa HBV. Đối tượng nguy cơ cao bao gồm người nghiện chích ma túy, đồng tính luyến ái, có nhiều bạn tình [2].1 Bản đồ phân bố tình trạng nhiễm HBV trên thế giới (Nguồn: World Health Organization, 2017)[61] 1.2 Tình hình nhiễm HBV tại Việt Nam Theo báo cáo của Tổ chức y tế thế giới [61], Việt Nam được xếp vào vùng lưu hành cao, với tỉ lệ nhiễm HBV ≥ 8%. Một số nghiên cứu ở các tỉnh miền Bắc Việt Nam cho thấy tỉ lệ mang HBsAg là 18,8% trong nghiên cứu của Hipgrave D B. (2003) [26]; 19,05% trong nghiên cứu của Nguyen V T.

(2007) [43] và 8,8% trong nghiên cứu của Duong T H. Năm 2015, một nghiên cứu thực hiện trên dân số tỉnh Bình Thuận, ghi nhận tỉ lệ hiện mắc là 15,3% [22]. Cũng trong nghiên cứu của Hipgrave D B. (2003) [26] tỉ lệ mang HBsAg tăng dần theo tuổi: 12,5 % ở trẻ nhũ nhi; 18,4% ở trẻ em; 20,5 % ở thanh niên và 18,8% ở người trưởng thành, cho thấy ngoài lây nhiễm chu sinh, những đường lây khác cũng là những đường lây quan trọng.3 Đặc điểm của HBV và chu trình sao chép 1.1 Hình thái vi rút HBV là vi rút có ái tính với gan, thuộc họ Hepadnaviridae là một loại vi rút mang cấu trúc DNA có vỏ bọc, có đặc tính tăng sinh ở gan nhưng có thể tồn tại ngoài gan, chu trình phát triển thông qua phản ứng sao chép ngược hình thành cấu trúc di truyền trung gian pre-genomic RNA [9].

Trong huyết thanh người nhiễm HBV có thể thấy 3 dạng cấu trúc: - Hình cầu vỏ kép, còn gọi là tiểu thể Dane: dạng vi rút hoàn chỉnh, đường kính 42nm. Màng bọc ngoài là cấu trúc chứa HBsAg, glycoprotein và lipid, phần lõi bên trong là nucleocapsid gồm một phân tử DNA sợi đôi, kháng nguyên HBcAg, HBeAg và một số men như polymerase, proteinase. - Các tiểu thể hình cầu (đường kính 22nm) chiếm đa số. - Các tiểu thể hình sợi cũng có đường kính 22nm nhưng chiều dài thay đổi, có khi dài hơn 200nm, do các tiểu thể hình cầu chồng chất lên nhau hình thành.

Hai tiểu thể này là cấu trúc chứa kháng nguyên bề mặt của HBV được sản xuất dư thừa ở bào tương của tế bào gan [9].2 Cấu trúc bộ gen của HBV Bộ gen HBV được cấu tạo từ một phân tử DNA vòng, chuỗi đôi, có 4 khung đọc mở chồng lên nhau, mã hóa các gen S, gen C, gen P và gen X. Chiều dài bộ gen khoảng 3,200 nucleotide (3,2kb). Cấu trúc phân tử DNA này bao gồm 2 chuỗi có chiều dài khác nhau: Chuỗi dài nằm ngoài, có cực tính âm, tạo nên một vòng tròn liên tục có chiều dài cố định là 3,2kb, mã hóa đầy đủ cho các thông tin di truyền của vi rút. Chuỗi ngắn nằm trong có cực tính dương, chiều dài thay đổi từ 50 - 100% chiều dài bộ gen [9].

Cấu trúc vòng của DNA được đảm bảo là nhờ sự ghép nối hai đầu 5’ của 2 sợi DNA trên một đoạn có chiều dài 200 nucleotide, được gọi là vùng liên kết. Vùng này nằm giữa hai trình tự DR1 và DR2 gồm có 10 - 11 nucleotide. Hai trình tự. này có vai trò chủ yếu trong việc khởi phát quá trình tổng hợp của chuỗi DNA tương ứng.

Chỉ có sợi DNA âm mới được mã hóa. Trên sợi DNA này có bốn đoạn gen tương ứng với bốn khung đọc mở, là các vùng mã hóa để tổng hợp các protein của vi rút. Quá trình đọc mã được bắt đầu từ bộ ba nucleotide AUG, được gọi là codon khởi động và chấm dứt bằng codon kết thúc là TAG. Bộ gen của vi rút với chiều dài có hạn nhưng chứa các vùng gen chồng lắp lên nhau nên có khả năng tổng hợp được nhiều loại protein quan trọng.

Protein của kháng nguyên bề mặt do gen pre - S1, pre - S2 và gen S tổng hợp, protein của kháng nguyên lõi do gen pre - C và C tổng hợp, men polymerase do gen P tổng hợp và protein có tác dụng chuyển hóa do gen X tổng hợp [9].2 Cấu trúc bộ gen HBV (Nguồn: Cornberg M, 2017) [20] Gen S Gen S bao gồm vùng S, pre - S1 và pre - S2 mã hóa để tổng hợp các protein bề mặt hay HBsAg. Đoạn gen S tổng hợp nên protein S (Small) có chiều dài 24kd gồm 226 acid amin. Đây là protein chủ yếu vì nó chiếm đa số. Vùng S có ít nhất 5 quyết định kháng nguyên của HBsAg.

Tùy theo sự phân bố của các quyết định kháng nguyên mà người ta phân biệt các phân týp khác nhau. Đoạn gen S và pre - S2 tổng hợp nên protein M (Medium) có chiều dài 31kd gồm 281 acid amin. Vùng pre - S2 có vai trò giúp cho vi rút bám dính và xâm nhập vào trong tế bào gan qua liên kết với một loại albumin trong huyết thanh người (pHSA: polymerized Human Serum Albumin) để gắn vào các thụ thể của pHSA trên tế bào gan. Đoạn gen S, pre - S1, pre - S2 tổng hợp nên protein L (Large) có chiều dài 39kd gồm 289 - 400 acid amin.

Đây là vùng chủ yếu tạo nên liên kết giữa vi rút với các thụ thể trên bề mặt của tế bào gan, giúp vi rút xâm nhập vào tế bào gan. Ba loại protein này hiện diện với số lượng khác nhau trên bề mặt khác nhau của vi rút, trong đó protein S chiếm đa số, cả ba protein này tạo nên kháng nguyên HBsAg [9]. Gen C Ở đầu 5’ của gen C có 2 codon khởi động quá trình đọc mã. Trình tự các nucleotide giữa 2 codon này được gọi là vùng gen pre - C (precore).

Nếu quá trình đọc mã bắt đầu từ codon AUG thứ nhất ở vị trí 1814 và đọc suốt chiều dài của đoạn gen pre - C và C sẽ tổng hợp nên HBeAg. Sự hiện diện của HBeAg phản ánh tình trạng vi rút đang tăng sinh và liên quan tính lây nhiễm cao. Nếu quá trình đọc mã bắt đầu từ codon AUG thứ nhì ở vị trí 1901 và đọc suốt chiều dài của đoạn C sẽ tổng hợp nên HBcAg [9]. Gen P Sản phẩm của gen này là DNA polymerase, được dùng để tổng hợp DNA mới từ pre - genomeRNA mà sợi RNA này lại được tạo ra từ khuôn mẫu DNA của HBV dưới tác dụng của men RNA polymerase của tế bào gan.

Sản phẩm của gen P liên quan đến cơ chế sao chép ngược và tham gia tạo ra phần capsid bao bọc bên ngoài cấu trúc pre - genomeRNA [9]. Gen X Gen X mã hóa một polypeptide khoảng 145 - 154 acid amin tùy theo từng phân týp. Chức năng của gen này vẫn chưa được biết chính xác nhưng có lẽ giữ vai trò hoạt hóa trong quá trình nhân đôi vi rút. Protein X còn có liên quan đến sự điều hòa quá trình tăng trưởng của tế bào nên có thể đóng vai trò trong cơ chế sinh ung thư của tế bào gan bị nhiễm [9].4 Kiểu gen của HBV Dựa vào so sánh trình tự các nucleotide trên HBV DNA, người ta xác định có các genotype khác nhau được ký hiệu từ A đến H.

- Genotype A thường gặp ở các nước Tây Âu, Bắc Mỹ, Trung Phi, Ấn Độ. - Genotype B và C chủ yếu tìm thấy ở Châu Á Thái Bình Dương, Nhật Bản. - Genotype D thường thấy ở vùng Địa Trung Hải, Trung Đông, Ấn Độ. - Genotype E tìm thấy ở Châu Phi, đặc biệt là ở miền Nam sa mạc Sahara.

- Genotype F tìm thấy ở một số thổ dân Châu Mỹ và quần đảo Polynesia. - Genotype G ghi nhận ở Mỹ và Pháp. - Genotype H được báo cáo ở vùng Trung và Nam Mỹ [49]. Tại Việt Nam, nghiên cứu về genotype cho kết quả khác nhau, nhưng đa số tác giả công nhận genotype B chiếm 2/3 trường hợp nhiễm HBV và chiếm tỉ lệ gấp đôi so với genotype C [1], [4], [5], [10].

Kiểu gen có liên quan đến mức độ sao chép của HBV, hiện diện của HBeAg hay đột biến Precore/BCP cũng như bệnh gan tiến triển do HBV. Bệnh nhân có genotype C có tỉ lệ HBeAg dương cao, mật độ HBV DNA cũng cao hơn những bệnh nhân có genotype B. Bệnh nhân mang genotype C cũng có tỉ lệ đột biến BCP cao hơn và nguy cơ HCC cao gấp 3,59 lần so với người mang genotype B [15], [29]. nghiên cứu gần đây cho thấy có sự liên quan của genotype với sự xuất hiện đột biến Precore/BCP và qua đó xuất hiện các đợt bùng phát viêm gan vi rút B mạn [35], [54].4 Chu trình sao chép của HBV 1.1 Giai đoạn tạo ra một DNA vòng xoắn đồng hóa trị Sau khi xâm nhập vào tế bào gan nhờ cơ chế nhập bào, vi rút đã phóng thích phần vỏ bọc, chỉ còn phần lõi có chứa phần tử DNA để đi vào trong nhân tế bào.

Lúc đầu, cấu trúc DNA vòng có chuỗi trong ngắn hơn chuỗi ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ