Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau đại dịch Covid-19, ngành du lịch đóng vai trò là một trong những khối ngành tiên phong phục hồi kinh tế quốc gia. Bối cảnh thực tiễn được nhóm tác giả ghi nhận qua hàng loạt báo cáo thống kê: theo khảo sát của Booking.com với 28.000 người từ 28 quốc gia, nhu cầu du lịch trở lại xuất hiện ngay từ năm 2021; điều tra từ Hội đồng Tư vấn Du lịch (TAB) thuộc Tổng cục Du lịch cho biết gần 30% khách nội địa sẵn sàng du lịch ngay sau khi dịch được kiểm soát, hơn 50% sẵn sàng đi vào mùa tiếp theo và 70% lựa chọn di chuyển bằng đường hàng không; báo cáo của Outbox ngày 21/6 chỉ ra xu hướng du lịch nội địa ngắn ngày (1–2 đêm) ít gây lo ngại nhất. Năm 2022, Việt Nam đón 3,5 triệu lượt khách quốc tế và ước tính hơn 101,3 triệu lượt khách nội địa; riêng 5 tháng đầu năm 2022 lượng khách nội địa đạt 48,6 triệu lượt và cả năm vượt 168,3% kế hoạch. Tại thành phố Đà Lạt (tỉnh Lâm Đồng), số liệu từ Cục Thống kê tỉnh Lâm Đồng cho thấy 6 tháng đầu năm 2022 lượng khách lưu trú đạt hơn 3,1 triệu lượt (tăng 90,3% so với cùng kỳ năm 2021); tháng 12/2022 ghi nhận 600.000 lượt khách; kỳ Festival Hoa Đà Lạt lần thứ 9 (diễn ra từ ngày 1/11 đến 31/12/2022) thu hút 700.000 lượt khách tham quan và nghỉ dưỡng (trong đó có 16.000 lượt khách quốc tế).

Từ bối cảnh tăng trưởng nhanh của phân khúc khách nội địa tại Đà Lạt, đề tài "Nghiên cứu về mối tương quan giữa hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và ý định quay lại của khách du lịch nội địa khi đến Đà Lạt" được nhóm sinh viên Ngô Thị Xuân Nhi, Trần Hồng Ngân, Trương Tấn Phát (chuyên ngành Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống, Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lương Thế Bảo.

Nhiệm vụ nghiên cứu được giao cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá được hình ảnh và tổng quan nền du lịch Đà Lạt.
  2. Xác định mối tương quan giữa hình ảnh điểm đến Đà Lạt, sự hài lòng và ý định quay lại của du khách nội địa.
  3. Làm tài liệu tham khảo cho địa phương và các nhà làm kinh doanh du lịch Đà Lạt.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là khách du lịch nội địa đã từng đến Đà Lạt, cùng những địa điểm du lịch và nét đặc trưng của Đà Lạt trong cảm nhận của du khách; khách thể nghiên cứu là các trải nghiệm thực tế của du khách tại điểm đến. Giới hạn phạm vi nghiên cứu được gói gọn trong không gian các địa danh, điểm đến du lịch tại Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng; thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 14/02/2023 đến ngày 23/06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên Thuyết hành vi có kế hoạch (The Theory of Planned Behaviour – TPB) cùng các khái niệm nền tảng về du lịch, du khách nội địa, điểm đến du lịch, tâm lý du khách, hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và ý định quay lại. Tác giả tổng hợp các công trình lý thuyết và thực nghiệm quốc tế tiêu biểu: mô hình của Echtner và Ritchie (2003) chứng minh hình ảnh thuận lợi nâng cao chất lượng cảm nhận và sự hài lòng; nghiên cứu của Castro và cộng sự (2007) xác định tác động trực tiếp của hình ảnh điểm đến tới khuynh hướng dự định quay lại; công trình của Loureiro và Miranda (2008), Lee (2009) về mối liên hệ giữa hình ảnh điểm đến và lòng trung thành; mô hình hành vi du lịch tổng hợp của Chen và Tsai (2007) gồm 4 thành phần hình ảnh điểm đến (thương hiệu, vui chơi giải trí, thiên nhiên – văn hóa, thời tiết – bãi biển); mô hình của Park và Nunkoo (2013) gồm 7 yếu tố cấu thành hình ảnh điểm đến tác động đến lòng trung thành. Đồng thời, đề tài kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm trong nước như công trình tại An Giang của Nguyễn Phạm Hạnh Phúc và Trương Quốc Dũng (2021); nghiên cứu tại Bà Rịa – Vũng Tàu của Hà Nam Khánh Giao và Nguyễn Thị Kim Ngân (2021) trên 398 du khách với 7 nhân tố ảnh hưởng; nghiên cứu của Hà Thị Cẩm Thương (2020) tại Đồng Nai; cùng các mô hình đánh giá sự hài lòng du khách tại Đồng Tháp, Mỹ Tho (Tiền Giang) và TP. Hồ Chí Minh.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và tổng hợp số liệu từ Tổng cục Du lịch (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch), Cục Thống kê tỉnh Lâm Đồng, báo chí chuyên ngành (Báo Lao Động), kết quả khảo sát từ Booking.com, Outbox và Hội đồng Tư vấn Du lịch (TAB).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng thông qua bảng câu hỏi trực tuyến thiết kế trên Google Biểu mẫu (Google Forms), phân phối tới khách du lịch nội địa từng đến Đà Lạt qua các nền tảng mạng xã hội Zalo, Facebook và Instagram. Thang đo Likert được áp dụng để đo lường các biến quan sát. Quy trình khảo sát có bước phỏng vấn thử trước khi phân tích chính thức.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 để thực hiện thống kê mô tả mẫu nhân khẩu học, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, chạy mô hình hồi quy tuyến tính và kiểm định phân tích phương sai ANOVA cho 3 mối quan hệ tương quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phần mở đầu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phục hồi du lịch hậu Covid-19 với các dữ liệu thống kê năm 2022 về lượng khách nội địa toàn quốc và thành phố Đà Lạt. Tác giả tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và hành vi dự định của khách du lịch; xác định mục đích nghiên cứu, đối tượng, khách thể, giới hạn phạm vi không gian - thời gian, phương pháp nghiên cứu sơ cấp - thứ cấp, cùng đóng góp lý luận và thực tiễn của đề tài. Chương 1 kết thúc bằng bảng tiến độ nghiên cứu 13 bước thực hiện theo sơ đồ Gantt từ ngày 14/2/2023 đến 23/6/2023.

Chương 2: Tổng quan về điểm đến du lịch Đà Lạt

Chương 2 phác thảo toàn diện địa bàn nghiên cứu: diện tích tự nhiên 394,64 km², độ cao trung bình 1.500 m trên cao nguyên Lâm Viên, địa giới tiếp giáp các huyện Đơn Dương, Lâm Hà, Đức Trọng, Lạc Dương; lịch sử hình thành gắn với sự kiện bác sĩ Alexandre Yersin thám hiểm vào 15 giờ 30 phút ngày 21/06/1893; đặc trưng khí hậu ôn hòa với nhiệt độ trung bình năm không quá 20–21°C và mùa đông không dưới 10°C; nét văn hóa giao thoa giữa người bản địa K'Ho (chế độ mẫu hệ, đa thần) và cộng đồng di cư từ đồng bằng sông Hồng, miền Trung và Đông Nam Bộ. Tác giả khảo sát các tài nguyên du lịch thu hút khách của thành phố, bao gồm:

  • Di sản kiến trúc Pháp thế kỷ 20: Trường Cao đẳng Sư phạm Đà Lạt (Grand Lycée Yersin - được Hội Kiến trúc sư Thế giới UIA xếp vào danh sách 1.000 công trình kiến trúc độc đáo của thế kỷ 20), Ga Đà Lạt (tuyến đường sắt răng cưa Phan Rang – Đà Lạt, di tích lịch sử quốc gia), Khách sạn Dalat Palace xây dựng từ thập niên 1920, Nhà thờ Con Gà (Nhà thờ chính tòa thánh Nicôla Bari mang phong cách Roman), cụm di tích Dinh Vua Bảo Đại (Dinh I trên đường Trần Quang Diệu, Dinh II của Toàn quyền Jean Decoux gồm 25 phòng và hầm rượu, Dinh III xây dựng năm 1933–1938).
  • Cảnh quan thiên nhiên và thắng cảnh: Hồ Xuân Hương (diện tích 25 ha, công nhận danh thắng quốc gia năm 1988), Hồ Tuyền Lâm, hệ thống thác nước (thác Datanla với các dịch vụ máng trượt và đu dây vượt thác, thác Pongour 7 tầng cao 40 m, thác Liên Khương), rừng thông ba lá đặc trưng.
  • Điểm tham quan và mô hình dịch vụ mới: Quảng trường Lâm Viên (xây dựng 2009–2015, diện tích 70.000 m², kinh phí khoảng 680 tỷ đồng với cụm biểu tượng búp hoa Atiso và hoa dã quỳ), đỉnh Langbiang (ngoại thành Lạc Dương), du lịch nông nghiệp tại các vườn dâu tây (giống New Zealand, Hàn Quốc, vườn Hiệp Lực, Minh Hải), các khu du lịch sinh thái (Hoa Sơn Điền Trang, Đá Tiên, Cao Nguyên hoa), và mô hình kinh doanh quán cà phê phong cảnh (Đợi một người, Lưng chừng, The Diff House's).
  • Văn hóa ẩm thực và sự kiện: Giới thiệu 3 món ăn được Hiệp hội Văn hóa Ẩm thực Việt Nam (VCCA) vinh danh trong "Top 100 món ăn ngon của Việt Nam" (Canh atiso hầm giò heo, Lẩu rau hoa Đà Lạt, Rau củ Đà Lạt mứt hoa bụp giấm) và lịch sử 9 kỳ tổ chức Festival Hoa Đà Lạt (từ kỳ đầu tiên năm 2005 đến kỳ thứ 9 năm 2022).

Chương 3: Cơ sở lý luận

Nội dung chương 3 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về du lịch, khách du lịch nội địa, điểm đến du lịch, tâm lý khách du lịch; phân tích chuyên sâu cấu trúc hình ảnh điểm đến du lịch, sự hài lòng và ý định quay lại dựa trên nền tảng Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và các mô hình tiền nhiệm. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất (Hình 3.4) với ba giả thuyết về mối tương quan tuyến tính trực tiếp:

  • Hình ảnh điểm đến có tác động tích cực đến ý định quay lại của khách du lịch.
  • Hình ảnh điểm đến có tác động tích cực đến sự hài lòng của khách du lịch.
  • Sự hài lòng của khách du lịch có tác động tích cực đến ý định quay lại của khách du lịch.

Chương 4: Phương pháp nghiên cứu

Chương này cụ thể hóa quy trình nghiên cứu từ thiết kế bảng hỏi sơ bộ, phỏng vấn thử nghiệm đến triển khai khảo sát chính thức trên nền tảng Google Forms qua các mạng xã hội. Thang đo của đồ án được cấu trúc thành 4 nhóm nội dung:

  1. Thang đo Hình ảnh điểm đến Đà Lạt.
  2. Thang đo Sự hài lòng của khách du lịch nội địa.
  3. Thang đo Ý định quay lại Đà Lạt của khách du lịch nội địa.
  4. Bảng câu hỏi thu thập dữ liệu hồ sơ nhân khẩu học của du khách. Chương 4 cũng quy định chi tiết quy trình xử lý dữ liệu khảo sát thu được bằng phần mềm SPSS 22.0.

Chương 5: Phân tích dữ liệu và kết quả

Chương 5 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu được từ cuộc khảo sát du khách nội địa:

  • Thống kê mô tả: Tổng hợp đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu (Bảng 5.1); thống kê miêu tả thang đo Hình ảnh điểm đến Đà Lạt (Bảng 5.2); thống kê miêu tả thang đo Sự hài lòng của khách du lịch nội địa (Bảng 5.3); thống kê miêu tả thang đo Ý định quay lại Đà Lạt (Bảng 5.4).
  • Kiểm định độ tin cậy: Trình bày kết quả phân tích hệ số Cronbach’s Alpha cho cả ba cấu phần Hình ảnh điểm đến, Sự hài lòng và Ý định quay lại (Bảng 5.5).
  • Kiểm định tương quan và mô hình: Phân tích kết quả kiểm định 3 mối quan hệ tương quan bằng các bảng tóm tắt mô hình và kiểm định phân tích phương sai ANOVA trên SPSS 22.0:
    • Tác động của Hình ảnh điểm đến Đà Lạt đến Ý định quay lại (Bảng 5.6 và Bảng 5.7).
    • Tác động của Hình ảnh điểm đến Đà Lạt đến Sự hài lòng (Bảng 5.8 và Bảng 5.9).
    • Tác động của Sự hài lòng đến Ý định quay lại Đà Lạt (Bảng 5.10 và Bảng 5.11).

Chương 6: Kết quả và kiến nghị

Chương cuối cùng tổng hợp các phát hiện chính từ kết quả phân tích mô tả và kiểm định tương quan giữa 3 biến số; khái quát các đóng góp về mặt cơ sở lý luận đối với nghiên cứu hành vi du khách và đóng góp thực tiễn cho ngành du lịch Đà Lạt; đưa ra các đề xuất về chiến lược marketing, định vị hình ảnh và nâng cao chất lượng dịch vụ cho chính quyền cùng doanh nghiệp địa phương. Đồng thời, chương này phân tích các khó khăn, hạn chế gặp phải trong quá trình thu thập thông tin và định hình hướng phát triển đề tài cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kiểm định thống kê trong đồ án đã xác nhận tính tương quan chặt chẽ giữa 3 cấu phần nghiên cứu trong mô hình thực nghiệm:

Mối quan hệ kiểm định Công cụ kiểm định Căn cứ bảng dữ liệu Kết luận thực nghiệm
Hình ảnh điểm đến $\rightarrow$ Ý định quay lại Hồi quy tuyến tính, ANOVA Bảng 5.6 và Bảng 5.7 Xác nhận có tác động tích cực đến ý định quay lại của du khách nội địa
Hình ảnh điểm đến $\rightarrow$ Sự hài lòng Hồi quy tuyến tính, ANOVA Bảng 5.8 và Bảng 5.9 Xác nhận có tác động tích cực đến mức độ hài lòng của du khách nội địa
Sự hài lòng $\rightarrow$ Ý định quay lại Hồi quy tuyến tính, ANOVA Bảng 5.10 và Bảng 5.11 Xác nhận mức độ hài lòng thúc đẩy trực tiếp ý định quay lại Đà Lạt

Từ kết quả kiểm định, nhóm tác giả đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị đối với địa phương và doanh nghiệp:

  • Cải thiện và đẩy mạnh các chiến dịch marketing, quảng bá du lịch dựa trên các giá trị hình ảnh cốt lõi của Đà Lạt (khí hậu ôn hòa, kiến trúc cổ, cảnh quan thiên nhiên và văn hóa bản địa hiền hòa, thanh lịch, mến khách).
  • Nâng cấp chất lượng dịch vụ lưu trú, ăn uống và tham quan nhằm gia tăng sự hài lòng thực tế của khách nội địa, qua đó củng cố ý định quay lại.
  • Tăng cường quản lý giá cả và môi trường kinh doanh du lịch, ngăn chặn hiện tượng chèo kéo du khách để bảo vệ hình ảnh du lịch Đà Lạt.
  • Tận dụng thế mạnh của các sản phẩm ẩm thực đặc trưng (Canh atiso hầm giò heo, Lẩu rau hoa Đà Lạt, Rau củ mứt hoa bụp giấm) và sự kiện Festival Hoa định kỳ để thu hút khách lưu trú dài ngày.

Về mặt đóng góp khoa học, đề tài củng cố cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách tại thị trường du lịch nội địa Việt Nam hậu đại dịch. Đề tài đã được công bố quốc tế thông qua bài báo khoa học mang tên "THE RELATIONSHIP BETWEEN DESTINATION IMAGE, SATISFACTION AND REVISIT INTENTION: AN EMPIRICAL STUDY OF VIETNAMESE TOURIST VISITS DA LAT CITY" trên tạp chí JOURNAL ON TOURISM & SUSTAINABILITY (Volume 6, Issue 2, June 2023, ISSN: 2515-6780).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Trong mục 6.3 của đồ án, nhóm tác giả đã chỉ ra một số hạn chế và định hướng phát triển:

  • Hạn chế về phương pháp tiếp cận mẫu: Do điều kiện nghiên cứu, dữ liệu sơ cấp được thu thập chủ yếu qua biểu mẫu khảo sát trực tuyến phân phối trên các mạng xã hội (Zalo, Facebook, Instagram), dẫn đến khả năng tiếp cận tập trung vào nhóm du khách trẻ sử dụng Internet thường xuyên, chưa bao quát đồng đều mọi phân khúc độ tuổi và vùng miền của du khách nội địa trên cả nước.
  • Hạn chế về phạm vi đối tượng: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào du khách nội địa đến Thành phố Đà Lạt, chưa tiến hành điều tra đối với phân khúc khách du lịch quốc tế.
  • Hướng phát triển đề tài: Nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu, kết hợp khảo sát trực tiếp tại các điểm đến du lịch thực địa tại Đà Lạt; mở rộng khảo sát đối với du khách quốc tế; phân tích chi tiết hơn tác động của từng yếu tố cấu thành hình ảnh điểm đến (như cơ sở hạ tầng, chi phí, dịch vụ sinh thái, ẩm thực) và kiểm định bổ sung các biến điều tiết, rào cản du lịch đối với hành vi quay lại của du khách.

Giá trị tham khảo

Đồ án là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên chuyên ngành Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, đặc biệt làm tài liệu học tập và tham khảo trực tiếp cho học phần "Tổng quan du lịch" tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Người làm nghiên cứu khoa học muốn tham khảo quy trình khảo sát hành vi du khách, phương pháp xây dựng bảng hỏi Likert và quy trình phân tích tương quan - hồi quy trên SPSS 22.0.
  • Cơ quan quản lý du lịch tỉnh Lâm Đồng và các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành, lưu trú tại Đà Lạt sử dụng dữ liệu để hoạch định chiến dịch xúc tiến điểm đến, hoàn thiện chất lượng dịch vụ và gia tăng tỷ lệ khách quay lại.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng phương pháp nào để thu thập dữ liệu sơ cấp và khảo sát đối tượng nào?
Khóa luận sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến thiết kế trên Google Biểu mẫu (Google Forms), được phân phối qua các mạng xã hội Zalo, Facebook, Instagram. Đối tượng khảo sát là khách du lịch nội địa đã từng đến du lịch và trải nghiệm tại Thành phố Đà Lạt.

Mô hình nghiên cứu của đồ án kiểm định những mối tương quan cụ thể nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất (Hình 3.4) tập trung kiểm định 3 mối tương quan trực tiếp: (1) Mối tương quan giữa Hình ảnh điểm đến Đà Lạt và Ý định quay lại của du khách nội địa; (2) Mối tương quan giữa Hình ảnh điểm đến Đà Lạt và Sự hài lòng của du khách; (3) Mối tương quan giữa Sự hài lòng và Ý định quay lại điểm đến Đà Lạt.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu nào được nhóm tác giả thực hiện trên phần mềm SPSS 22.0?
Trên phần mềm SPSS 22.0, nhóm tác giả thực hiện thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình) cho hồ sơ nhân khẩu học và các thang đo; kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha; phân tích hồi quy tuyến tính và phân tích phương sai ANOVA để đánh giá mức độ giải thích và ý nghĩa thống kê của các mối tác động giữa các biến.

Những số liệu thực tế nào về du lịch Đà Lạt năm 2022 được nhóm tác giả sử dụng làm căn cứ thực tiễn?
Các số liệu năm 2022 được trích dẫn gồm: 6 tháng đầu năm 2022 lượng khách lưu trú tại Đà Lạt đạt hơn 3,1 triệu lượt (tăng 90,3% so với cùng kỳ năm 2021 theo Cục Thống kê tỉnh Lâm Đồng); tháng 12/2022 ghi nhận 600.000 lượt khách nghỉ dưỡng (theo Báo Lao Động); và kỳ Festival Hoa lần thứ 9 (tháng 11 - 12/2022) đón tổng cộng 700.000 lượt khách tham quan, nghỉ dưỡng, trong đó có 16.000 lượt khách quốc tế.

Kết quả của công trình nghiên cứu này đã được công bố trên ấn phẩm khoa học nào?
Kết quả nghiên cứu của đồ án đã được xuất bản thành bài báo khoa học trên tạp chí quốc tế JOURNAL ON TOURISM & SUSTAINABILITY, Volume 6 Issue 2, tháng 6 năm 2023 (ISSN: 2515-6780) với tựa đề "THE RELATIONSHIP BETWEEN DESTINATION IMAGE, SATISFACTION AND REVISIT INTENTION: AN EMPIRICAL STUDY OF VIETNAMESE TOURIST VISITS DA LAT CITY".

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả Ngô Thị Xuân Nhi, Trần Hồng Ngân và Trương Tấn Phát đã hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra về việc phân tích tổng quan điểm đến Đà Lạt và kiểm định thực nghiệm mối tương quan giữa hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và ý định quay lại của khách du lịch nội địa. Thông qua việc xử lý dữ liệu khảo sát bằng phần mềm SPSS 22.0 kết hợp tổng hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn phục hồi hậu Covid-19, công trình đã xác nhận vai trò quyết định của hình ảnh điểm đến và sự hài lòng đối với hành vi quay lại của du khách. Các phát hiện thống kê và hệ thống kiến nghị trong đồ án cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ công tác giảng dạy chuyên ngành, hoạch định chính sách xúc tiến và hoàn thiện dịch vụ du lịch tại Thành phố Đà Lạt.