Khảo Sát Mối Liên Quan Giữa Rò Tụy Sau Mổ và Đặc Điểm Mô Tụy, Đường Kính Ống Tụy

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát mối tương quan giữa rò tụy sau mổ với đặc điểm mô tụy đường kính ống tụy trên x quang cắt, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Y Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. Giải phẫu khối tá tụy

3.2. Ống mật chủ

3.3. Mạch máu cấp máu cho khối tá tụy

3.4. Ung thư quanh bóng Vater

3.4.1. Giới thiệu

3.4.2. Dịch tễ học

3.4.3. Yếu tố nguy cơ

3.4.3.1. Ung thư tụy
3.4.3.2. Ung thư bóng Vater và ung thư đoạn cuối OMC
3.4.3.3. Ung thư bóng Vater và tá tràng
3.4.3.4. Ung thư đoạn cuối ống mật chủ

3.4.4. Lâm sàng

4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ

4.3. Phương pháp nghiên cứu

4.3.1. Thiết kế nghiên cứu

4.3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

4.3.3. Định nghĩa các biến số

4.3.4. Các khái niệm dùng trong nghiên cứu. Quy trình thực hiện. Phương pháp thu thập, thống kê và xử lý số liệu

4.3.5. Đạo đức trong nghiên cứu

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. Đặc điểm chung

5.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

5.2.1. Đặc điểm lâm sàng

5.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng

5.2.3. Hình ảnh học

5.2.4. Dẫn lưu đường mật trước mổ

5.2.5. Giải phẫu bệnh

5.3. Diễn tiến trong mổ và biến chứng sau mổ

5.4. Kết quả điều trị

5.4.1. Thời gian nằm viện

5.4.2. Tình trạng xuất viện

5.5. Các liên tương quan

5.5.1. Liên quan rò tụy và các yếu tố trước mổ

5.5.2. Liên quan rò tụy và đường kính ống tụy trên X-quang cắt lớp vi tính

5.5.3. Liên quan rò tụy và đặc điểm mô tụy trên X-quang cắt lớp vi tính

5.5.4. Liên quan rò tụy và thời gian nằm viện

5.6. Đặc điểm chung

5.7. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

5.7.1. Giải phẫu bệnh

5.7.2. Diễn tiến trong mổ

5.7.3. Thời gian mổ

5.7.4. Biến chứng chung

5.8. Các yếu tố liên quan rò tụy sau mổ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC

1. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU CÁC THUẬT NGỮ ANH – VIỆT

2. DANH MỤC CÁC BẢNG

3. DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

4. DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Rò Tụy Sau Mổ Ung Thư Bóng Vater

Phẫu thuật cắt khối tá tụy là phương pháp điều trị triệt để cho các bệnh lý ác tính vùng quanh bóng Vater. Mặc dù tỷ lệ tử vong sau phẫu thuật đã giảm đáng kể, biến chứng sau mổ vẫn còn là một thách thức lớn. Trong đó, rò tụy sau mổ là một biến chứng thường gặp, làm tăng thời gian nằm viện và gây ra các biến chứng khác. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát mối liên quan giữa rò tụy sau mổ và các yếu tố như đặc điểm mô tụy, đường kính ống tụy ở bệnh nhân ung thư quanh bóng Vater. Mục tiêu là xác định xem liệu các yếu tố này có thể dự đoán nguy cơ rò tụy hay không, từ đó cải thiện kết quả điều trị. Theo tác giả Machado (2012), hai yếu tố nguy cơ làm tăng tỷ lệ rò tụy sau mổ là đường kính ống tụy nhỏ hơn 3mm và đặc điểm mô tụy mềm.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Rò Tụy Sau Phẫu Thuật

Nghiên cứu về rò tụy sau mổ có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng điều trị cho bệnh nhân ung thư quanh bóng Vater. Rò tụy không chỉ kéo dài thời gian nằm viện mà còn làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, chảy máu và thậm chí tử vong. Việc xác định các yếu tố nguy cơ như đặc điểm mô tụyđường kính ống tụy có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định phẫu thuật và chăm sóc sau mổ phù hợp hơn. Điều này có thể dẫn đến giảm tỷ lệ rò tụy, cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật và tăng tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân.

1.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ Rò Tụy Đã Được Xác Định Trước Đây

Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra một số yếu tố nguy cơ liên quan đến rò tụy sau mổ. Theo tác giả Frozanpor (2012), kích thước ống tụy nhỏ trên X-quang cắt lớp vi tính là một yếu tố nguy cơ. Tác giả Vallance (2015) nhấn mạnh rằng mô tụy mềm là một yếu tố quan trọng. Tại Bệnh viện Chợ Rẫy, số liệu thống kê cho thấy đặc điểm mô tụy mềm và đường kính ống tụy nhỏ hơn 3mm có liên quan đến biến chứng rò tụy. Những phát hiện này cung cấp cơ sở cho nghiên cứu hiện tại, nhằm xác nhận và mở rộng hiểu biết về các yếu tố nguy cơ này.

II. Thách Thức Chẩn Đoán và Điều Trị Rò Tụy Sau Mổ

Rò tụy sau mổ là một biến chứng phức tạp và khó điều trị. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời. Tuy nhiên, các triệu chứng của rò tụy có thể mơ hồ và dễ bị nhầm lẫn với các biến chứng khác. Điều trị rò tụy thường bao gồm dẫn lưu dịch tụy, sử dụng thuốc ức chế tiết tụy và thậm chí phẫu thuật lại. Mỗi phương pháp điều trị đều có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Rò tụy sau mổ là biến chứng khó xử trí và điều trị, làm tăng tỉ lệ tử vong sau mổ, nó có liên quan đến các biến chứng áp xe tồn lưu, nhiễm khuẩn vết mổ, chảy máu do ăn mòn.

2.1. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Rò Tụy Hiện Nay

Chẩn đoán rò tụy thường dựa vào các triệu chứng lâm sàng như đau bụng, sốt và dịch dẫn lưu có nồng độ amylase cao. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CT scan và MRI có thể giúp xác định vị trí và mức độ rò tụy. Tuy nhiên, đôi khi cần phải sử dụng các phương pháp xâm lấn hơn như chọc hút dịch dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT scan để xác định chẩn đoán. Việc chẩn đoán rò tụy sớm và chính xác là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời và giảm thiểu các biến chứng.

2.2. Các Biện Pháp Điều Trị Rò Tụy Phổ Biến

Điều trị rò tụy thường bắt đầu bằng các biện pháp bảo tồn như nhịn ăn, nuôi dưỡng tĩnh mạch và sử dụng thuốc ức chế tiết tụy. Dẫn lưu dịch tụy là một biện pháp quan trọng để giảm áp lực và ngăn ngừa nhiễm trùng. Trong một số trường hợp, cần phải phẫu thuật lại để sửa chữa chỗ rò hoặc cắt bỏ phần tụy bị tổn thương. Lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của rò tụy, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và kinh nghiệm của bác sĩ.

2.3. Biến Chứng Nguy Hiểm Liên Quan Đến Rò Tụy

Rò tụy có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm nhiễm trùng, áp xe, chảy máu và suy dinh dưỡng. Nhiễm trùng có thể lan rộng ra ổ bụng và gây ra viêm phúc mạc. Chảy máu có thể xảy ra do ăn mòn mạch máu bởi dịch tụy. Suy dinh dưỡng có thể xảy ra do bệnh nhân không thể ăn uống bình thường. Trong những trường hợp nghiêm trọng, rò tụy có thể dẫn đến tử vong.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Mối Liên Quan Rò Tụy và Mô Tụy

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu hồi cứu để phân tích dữ liệu của bệnh nhân ung thư quanh bóng Vater đã phẫu thuật cắt khối tá tụy tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Các biến số được thu thập bao gồm đặc điểm mô tụy (mềm, cứng, nhiễm mỡ), đường kính ống tụy trên X-quang cắt lớp vi tính, và sự xuất hiện của rò tụy sau mổ. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định mối liên quan giữa các biến số này. Mục tiêu là xác định xem liệu đặc điểm mô tụyđường kính ống tụy có phải là yếu tố dự đoán độc lập cho rò tụy hay không.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu được thiết kế là một nghiên cứu hồi cứu, thu thập dữ liệu từ bệnh án của bệnh nhân ung thư quanh bóng Vater đã được phẫu thuật cắt khối tá tụy. Tiêu chuẩn chọn bệnh bao gồm bệnh nhân được chẩn đoán ung thư quanh bóng Vater và đã trải qua phẫu thuật cắt khối tá tụy. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân có tiền sử viêm tụy cấp hoặc mạn tính, hoặc bệnh nhân không có đầy đủ dữ liệu về đặc điểm mô tụyđường kính ống tụy.

3.2. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Nghiên Cứu

Dữ liệu được thu thập từ bệnh án bao gồm thông tin về tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, kết quả xét nghiệm máu, hình ảnh học (CT scan), đặc điểm mô tụy (mềm, cứng, nhiễm mỡ), đường kính ống tụy, và sự xuất hiện của rò tụy sau mổ. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định mối liên quan giữa các biến số này. Các phương pháp thống kê được sử dụng bao gồm kiểm định chi bình phương, kiểm định t-test và phân tích hồi quy đa biến.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Liên Quan Rò Tụy và Đặc Điểm Mô Tụy

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối liên quan đáng kể giữa đặc điểm mô tụyrò tụy sau mổ. Bệnh nhân có mô tụy mềm có nguy cơ rò tụy cao hơn so với bệnh nhân có mô tụy cứng. Ngoài ra, đường kính ống tụy nhỏ cũng liên quan đến tăng nguy cơ rò tụy. Phân tích hồi quy đa biến cho thấy đặc điểm mô tụyđường kính ống tụy là yếu tố dự đoán độc lập cho rò tụy. Những phát hiện này có thể giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ rò tụy trước mổ và đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

4.1. Tỷ Lệ Rò Tụy Theo Đặc Điểm Mô Tụy

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ rò tụy cao hơn đáng kể ở nhóm bệnh nhân có đặc điểm mô tụy mềm so với nhóm có mô tụy cứng. Điều này cho thấy độ cứng mô tụy có thể là một yếu tố quan trọng trong việc dự đoán nguy cơ rò tụy sau phẫu thuật cắt khối tá tụy. Cần có thêm nghiên cứu để xác định cơ chế sinh học đằng sau mối liên quan này.

4.2. Ảnh Hưởng của Đường Kính Ống Tụy Đến Rò Tụy

Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng đường kính ống tụy nhỏ có liên quan đến tăng nguy cơ rò tụy. Bệnh nhân có đường kính ống tụy nhỏ hơn 3mm có nguy cơ rò tụy cao hơn so với bệnh nhân có đường kính ống tụy lớn hơn. Điều này có thể là do ống tụy nhỏ khó khâu nối hơn và dễ bị tắc nghẽn sau phẫu thuật.

4.3. Các Yếu Tố Khác Liên Quan Đến Rò Tụy

Ngoài đặc điểm mô tụyđường kính ống tụy, nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố khác có thể liên quan đến rò tụy, chẳng hạn như tuổi, giới tính, chỉ số khối cơ thể (BMI) và các bệnh lý đi kèm. Tuy nhiên, các yếu tố này không cho thấy mối liên quan đáng kể với rò tụy trong nghiên cứu này.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tiên Lượng Rò Tụy Trước Phẫu Thuật

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng một mô hình dự đoán nguy cơ rò tụy trước phẫu thuật. Mô hình này có thể giúp bác sĩ xác định bệnh nhân có nguy cơ cao và áp dụng các biện pháp phòng ngừa như sử dụng kỹ thuật khâu nối tụy đặc biệt hoặc đặt stent ống tụy. Việc tiên lượng rò tụy trước mổ có thể giúp cải thiện kết quả điều trị và giảm tỷ lệ biến chứng.

5.1. Xây Dựng Mô Hình Dự Đoán Nguy Cơ Rò Tụy

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng một mô hình dự đoán nguy cơ rò tụy bằng cách sử dụng đặc điểm mô tụyđường kính ống tụy làm yếu tố đầu vào. Mô hình này có thể được sử dụng để tính toán nguy cơ rò tụy cho từng bệnh nhân cụ thể. Các yếu tố khác như tuổi, giới tính và BMI cũng có thể được đưa vào mô hình để tăng độ chính xác.

5.2. Các Biện Pháp Phòng Ngừa Rò Tụy Dựa Trên Đánh Giá Nguy Cơ

Đối với bệnh nhân có nguy cơ rò tụy cao, bác sĩ có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa như sử dụng kỹ thuật khâu nối tụy đặc biệt (ví dụ: khâu nối ống tụy-niêm mạc), đặt stent ống tụy để đảm bảo lưu thông dịch tụy, hoặc sử dụng thuốc ức chế tiết tụy sau mổ. Việc lựa chọn biện pháp phòng ngừa phù hợp phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân và kinh nghiệm của bác sĩ.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Rò Tụy

Nghiên cứu này đã xác nhận mối liên quan giữa đặc điểm mô tụy, đường kính ống tụyrò tụy sau mổ ở bệnh nhân ung thư quanh bóng Vater. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện việc đánh giá nguy cơ và phòng ngừa rò tụy. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ khác và phát triển các phương pháp điều trị rò tụy hiệu quả hơn.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng đặc điểm mô tụy mềm và đường kính ống tụy nhỏ là yếu tố dự đoán độc lập cho rò tụy sau mổ ở bệnh nhân ung thư quanh bóng Vater. Bệnh nhân có mô tụy mềm và đường kính ống tụy nhỏ có nguy cơ rò tụy cao hơn so với bệnh nhân có mô tụy cứng và đường kính ống tụy lớn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Rò Tụy Sau Mổ

Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ khác liên quan đến rò tụy, chẳng hạn như kỹ thuật phẫu thuật, kinh nghiệm của phẫu thuật viên và các yếu tố di truyền. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu để phát triển các phương pháp điều trị rò tụy hiệu quả hơn, chẳng hạn như sử dụng các loại thuốc mới hoặc các kỹ thuật can thiệp xâm lấn tối thiểu.

07/06/2025
Khảo sát mối tương quan giữa rò tụy sau mổ với đặc điểm mô tụy đường kính ống tụy trên x quang cắt lớp vi tính của bệnh nhân ung thư quanh bóng vater

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, phẫu thuật cắt khối tá tụy là phương pháp điều trị triệt để duy nhất cho các bệnh lý ác tính vùng quanh bóng Vater. Tử vong sau phẫu thuật cắt khối tá tụy những năm gần đây giảm còn khoảng dưới 2% [10],[35]. Tuy nhiên, tỉ lệ biến chứng sau mổ còn tương đối cao, trong đó rò tụy sau mổ là biến chứng thường gặp chiếm tỉ lệ khoảng 10,4%, làm tăng thời gian nằm viện và làm nặng thêm các biến chứng sau mổ khác [10],[51]. Rò tụy sau mổ là biến chứng khó xử trí và điều trị, làm tăng tỉ lệ tử vong sau mổ, nó có liên quan đến các biến chứng áp xe tồn lưu, nhiễm khuẩn vết mổ, chảy máu do ăn mòn [20],[30],[31],[33],[37].

Theo tác giả Machado (2012) ghi nhận tỉ lệ rò tụy sau mổ chiếm 22,6% hai yếu tố nguy cơ làm tăng tỉ lệ rò tụy sau mổ là đường kính ống tụy nhỏ hơn 3mm và đặc điểm mô tụy mềm [38]. Theo tác giả Frozanpor (2012) nghiên cứu 182 trường hợp ghi nhận tỉ lệ rò tụy sau mổ là 20,3% và kích thước ống tụy nhỏ trên X-quang cắt lớp vi tính là yếu tố nguy cơ làm tăng tỉ lệ rò tụy [24]. Theo tác giả Vallance (2015) nghiên cứu phân tích gộp ghi nhận mô mềm là một yếu tố quan trọng nhất làm tăng nguy cơ rò tụy sau mổ. Đường kính ống tụy trên X-quang cắt lớp vi tính trước mổ tỉ lệ nghịch với tỉ lệ rò tụy sau mổ [49].

Tại bệnh viện Chợ Rẫy, theo số liệu thống kê trong khoảng thời gian 5 năm (2012-2016) đã phẫu thuật cắt khối tá tụy cho 230 bệnh nhân ung thư quanh bóng Vater nhận thấy đặc điểm mô tụy và đường kính ống tụy có liên quan với biến chứng rò tụy sau mổ. Hai yếu tố làm tăng tỉ lệ rò tụy sau mổ là đặc điểm mô tụy mềm và đường kính ống tụy nhỏ hơn 3mm [10]. Theo tác giả Lê Hữu Phước (2018) ghi nhận đặc điểm mô tụy có liên quan đến rò tụy sau mổ,. 2 và chiếm tỉ lệ 10,2% [3].

Theo tác giả Nguyễn Cao Cương (2008), hồi cứu ghi nhận 98 trường hợp được phẫu thuật cắt khối tá tụy điều trị ung thư quanh bóng Vater tại bệnh viện Bình Dân ghi nhận rò tụy sau mổ là biến chứng thường gặp nhất, chiếm tỉ lệ 8,16% và hai yếu tố nguy cơ được đề cập gồm ống tụy và đặc điểm mô tụy [5]. Dựa trên những bằng chứng từ các nghiên cứu trước đó, từ đó cho thấy đặc điểm mô tụy mềm trên đại thể, mô tụy nhiễm mỡ trên giải phẫu bệnh và kích thước ống tụy nhỏ hơn 3mm là hai yếu tố nguy cơ của rò tụy sau mổ. Do đó, khảo sát mối liên quan giữa rò tụy sau mổ với đặc điểm mô tụy và đường kính ống tụy bằng X-quang cắt lớp vi tính trên bệnh nhân ung thư quanh bóng Vater trước mổ là cần thiết. Chúng tôi thực hiện nghiên cứu này, nhằm trả lời câu hỏi: Rò tụy sau mổ và đặc điểm mô tụy, đường kính ống tụy trên X-quang cắt lớp vi tính ở bệnh nhân ung thư quanh bóng Vater có liên quan hay không? Đánh giá đặc điểm mô tụy và đường kính ống tụy trên X-quang cắt lớp vi tính trước mổ có tính khả thi và ứng dụng thực tiễn trong tiên lượng rò tụy sau mổ không?.

3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định đường kính ống tụy và đặc điểm mô tụy bằng X-quang cắt lớp vi tính. Đánh giá mối liên quan rò tụy với đường kính ống tụy và đặc điểm mô tụy bằng X-quang cắt lớp vi tính. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Giải phẫu khối tá tụy 1. Vị trí - hình thể ngoài Tá tràng nằm sát thành bụng sau, trước cột sống và các mạch máu, có dạng hình chữ “C” đôi khi có dạng chữ “O”, đi từ môn vị đến góc tá hỗng tràng. Tá tràng gồm có 4 phần (4 đoạn) [5],[10]. Phần trên (D1): nằm ngang, đi từ phải sang trái và hơi hướng lên trên, giữa môn vị và cổ túi mật.

Hai phần ba đầu tiên của phần này hơi phình to và có thể di động được gọi là hành tá tràng. Phần trên tá tràng nằm bên phải cột sống và ngang mức đốt sống thắt lưng. Phần xuống (D2): tiếp với phần trên và tạo với phần trên một góc gọi là góc tá tràng trên. Mặt trước phần xuống tá tràng, có một đoạn bị đại tràng ngang nằm vắt qua chúng dính với nhau bởi mô liên kết lỏng lẻo.

Phía sau có thận phải, tĩnh mạch chủ dưới, cơ thắt lưng lớn. Phía trong phần xuống tá tràng là đầu tụy, ống mật chủ và phần ngoài góc đại tràng phải. Phần ngang (D3): tiếp với phần xuống và hợp với phần xuống một góc được gọi là góc tá tràng dưới. Phía sau, phần ngang tá tràng liên quan với niệu quản phải, cơ thắt lưng lớn bên phải, tĩnh mạch chủ dưới, động mạch chủ bụng.

Phần trên nó là đầu tụy, phần dưới là các quai hỗng tràng. Cấu tạo và hình thể trong Lớp thanh mạc: là phúc mạc tạng bao phủ bề mặt tá tràng, ở hành tá tràng, phúc mạc bao phủ cả mặt trước và mặt sau, các phần còn lại thì phúc. 5 mạc chỉ phủ ở mặt trước còn ở mặt sau thì phúc mạc dính vào thành bụng sau, tạo nên mạc dính tá tụy[5],[10]. Lớp dưới thanh mạc: là tổ chức ngăn cách giữa thanh mạc và cơ.

Lớp cơ: gồm có 2 lớp là lớp cơ dọc ở nông và lớp cơ vòng ở sâu. Lớp dưới niêm mạc: là tổ chức liên kết mỏng và nhão. Có nhiều mạch máu và thần kinh. Lớp niêm mạc: màu hồng mịn gồm có mao tràng là niêm mạc dài ra như lông nhú phủ lòng tá tràng.

Nếp vòng là nếp ngang ở niêm mạc, có ở phần dưới nhú tá lớn để tăng diện tích hấp thu. Nếp dọc là những nếp niêm mạc thấy ở thành sau phần xuống tá tràng và tận hết ở nhú tá lớn. Các tuyến tá tràng: tiết ra dịch tá tràng[5],[10]. Nhú tá lớn: hình nón ở mặt trong của D2 đổ vào nhú tá lớn là ống mật chủ và ống tụy chính.

Nhú tá bé: ở trên nhú tá lớn 3cm đổ vào nhú tá bé là ống tụy phụ [5],[10]. Vị trí và hình thể ngoài Tụy đi từ phần xuống tá tràng đến cuống lách, nằm cắt ngang trước cột sống thắt lưng, chếch lên trên và sang trái, phần lớn tụy ở tầng trên mạc treo đại tràng ngang, một phần nhỏ ở dưới mạc treo này. Tụy dài 15cm, cao 6cm, dày 3cm, nặng 80g và tổ chức mềm màu trắng hồng. Tụy giống như một cái búa có 3 phần: đầu, thân và đuôi [9],[10].

Đầu tuỵ: dẹt, hình gần như vuông, có tá tràng bao quanh, đầu dưới tách ra một mõm gọi là mõm móc, giữa đầu và thân tụy có khuyết tụy. Thân tụy: từ khuyết tụy chếch lên trên sang trái có 2 chiều cong: lõm ra trước ôm cột sống, lõm ra sau ôm dạ dày. Mặt trước lõm áp vào mặt sau dạ dày được phủ bởi phúc mạc thành sau hậu cung mạc nối. Mặt sau phẳng dính.

6 vào thành sau của phúc mạc, đi từ phải sang trái bắt chéo động mạch chủ bụng. Đuôi tụy: nối tiếp với thân tụy, đuôi có thể dài hay ngắn, tròn hay dẹt, phía trên và trước đuôi tụy có động mạch lách chạy qua. Đuôi tụy di động trong mạc nối tụy - lách [9],[10]. Các ống tiết của tụy Ống tụy chính: chạy từ đuôi tụy qua thân tụy theo trục của tụy, tới khuyết tụy thì bẻ cong xuống dưới qua đầu tụy rồi cùng với ống mật chủ đổ vào bóng gan tụy, sau đó đổ vào tá tràng ở nhú tá lớn.

Ống tụy phụ: tách từ ống tụy chính ở nơi ống tụy chính bẻ cong xuống dưới, đi chếch lên trên chạy vào nhú tá bé. Ống mật chủ Ống mật chủ phần trong cuống gan nằm bên phải và phía trước tĩnh mạch cửa, bên phải động mạch gan riêng. Ống mật chủ đi vào sau phần trên tá tràng, sau đầu tụy đi vào khe giữa đầu tụy và tá tràng, bên phải tĩnh mạch cửa và động mạch mạc treo tràng trên, rồi đổ vào bóng gan tụy cùng ống tụy chính vào phần xuống tá tràng [10]. Mạch máu cấp máu cho khối tá tụy Động mạch: khối tá tụy được cấp máu bởi 2 nguồn từ động mạch thân tạng gồm có 2 nhánh là động mạch trên tá tràng cung cấp máu cho mặt trước và sau khối tá tụy và động mạch sau tá tràng.

Động mạch lách cho 4 nhánh đến tụy gồm động mạch lưng tụy, động mạch tụy dưới, động mạch đuôi tụy, động mạch tụy lớn. Từ động mạch mạc treo tràng trên: đến tá tụy bởi động mạch tụy dưới [10]. Tĩnh mạch: Tĩnh mạch của khối tá tụy đều đổ về hệ tĩnh mạch cửa gồm tĩnh mạch trên tá tràng trên, tĩnh mạch sau tá tràng đổ trực tiếp về tĩnh mạch. Tĩnh mạch tụy dưới đổ vào tĩnh mạch mạc treo tràng trên.

Tĩnh mạch thân tụy và đuôi tụy đổ vào tĩnh mạch lách [10]. Ung thƣ quanh bóng Vater 1. Giới thiệu Ung thư quanh bóng Vater là tập hợp những tân sinh ác tính của vùng quanh bóng Vater, xét về mặt vi thể có thể gồm nhiều loại như ung thư biểu mô tuyến, u thần kinh nội tiết, u mô đệm (GIST). Ung thư quanh bóng Vater được mô tả chung do có cùng biểu hiện lâm sàng và nguyên tắc điều trị giống nhau [6],[9],[10],[17],[31],[58],[60],[66].

Halsted năm 1898 định nghĩa vùng quanh bóng Vater được giới hạn trong vòng bán kính 2cm quanh nhú tá lớn [23],[54]. Ông cũng là người đầu tiên thực hiện ca phẫu thuật cắt u vùng quang bóng Vater. Theo đó ung thư quanh bóng Vater bao gồm: ung thư đầu tụy, ung thư đoạn cuối ống mật chủ, ung thư bóng Vater và ung thư tá tràng D2. Tỉ lệ sống còn sau 5 năm sau mổ đối với ung thư quanh bóng Vater khoảng 23%, chiếm tỉ lệ lần lượt là: ung thư đầu tụy (15%), ung thư bóng Vater (39%), ung thư đoạn cuối ống mật chủ (27%) và ung thư tá tràng (59%) [9].

Theo số liệu thống kê trong khoảng thời gian 5 năm (2012-2016) đã phẫu thuật cắt khối tá tụy cho 230 trường hợp ung thư quanh bóng Vater, trong đó ung thư bóng Vater chiếm đa số, ung thư vùng đầu tụy tiên lượng xấu [10]. Dịch tễ học Tại Hoa Kỳ, hàng năm có trên 30.000 trường hợp tử vong liên quan đến bệnh lý ung thư quanh bóng Vater. Trong số đó, ung thư đầu tụy chiếm hàng thứ tư trong các nguyên nhân gây tử vong do ung thư tại Hoa Kỳ, tần suất của .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ