Tổng quan về luận án
Quản lý tài chính công tại các quốc gia đang phát triển luôn đối mặt với thách thức lớn về sự mất cân đối ngân sách và hiệu quả chi tiêu suy giảm do thất thoát, lãng phí (Delavallade, 2006; Chan, 2003). Đứng trước làn sóng cải cách Quản lý công mới (New Public Management - NPM), việc chuyển đổi phương thức lập dự toán truyền thống theo yếu tố đầu vào sang mô hình lập dự toán dựa trên kết quả hoạt động (Performance-Based Budgeting - PBB) đã trở thành xu thế tất yếu (A. Shah & Shen, 2007; Mauro, Cinquini, & Grossi, 2017). Tại Việt Nam, Chiến lược Tài chính đến năm 2020 theo Quyết định 450/QĐ-TTg (2012), Luật Ngân sách Nhà nước (NSNN) số 83/2015/QH13, cùng Nghị định 16/2015/NĐ-CP và Nghị định 163/2016/NĐ-CP đã tạo hành lang pháp lý mở rộng quyền tự chủ tài chính cho khối đơn vị sự nghiệp công lập (ĐVSNCL). Dù vậy, theo đánh giá của Ủy ban Tài chính – Ngân sách của Quốc hội, việc áp dụng PBB trên thực tế vẫn còn mang tính cào bằng, hình thức và gặp nhiều lực cản.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: phần lớn các nghiên cứu quốc tế và trong nước về PBB trước đây chỉ tập trung ở cấp độ vĩ mô, chính quyền trung ương hoặc tiểu bang (Carlin & Guthrie, 2001; Lee & Wang, 2009; Nguyễn Thị Minh, 2008), thiếu vắng các nghiên cứu vi mô xem xét hành vi chấp nhận đổi mới của chính cá nhân người trực tiếp lập dự toán tại các ĐVSNCL. Về câu hỏi nghiên cứu, luận án giải quyết ba vấn đề: (1) Những nhân tố nào tác động đến việc áp dụng mô hình PBB tại các ĐVSNCL ở Việt Nam? (2) Các nhân tố đó được định lượng thông qua hệ thống thang đo như thế nào? (3) Mức độ và cơ chế tác động trực tiếp, gián tiếp của từng nhân tố ra sao?
Luận án thiết lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu chính:
- $H_1$: Nhận thức về lợi thế tương đối (Relative Advantage - RA) có tác động tích cực (+) đến việc áp dụng PBB (RD).
- $H_2$: Sự hỗ trợ của tổ chức (Organizational Support - OS) có tác động tích cực (+) đến việc áp dụng PBB (RD).
- $H_3$: Năng lực của bản thân đối với thay đổi (Self-Efficacy for Change - SEC) có tác động tích cực (+) đến việc áp dụng PBB (RD).
- $H_4$: Khả năng áp dụng của thể chế (Institutional Capability - IC) có tác động tích cực (+) đến việc áp dụng PBB (RD).
- $H_5$: Thẩm quyền áp dụng (Authorization - AU) có tác động tích cực (+) đến việc áp dụng PBB (RD).
- $H_6$: Chi phí chuyển đổi (Switching Costs - SC) có tác động tiêu cực (-) đến việc áp dụng PBB (RD).
- $H_7, H_8$: Chi phí chuyển đổi (SC) đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa SEC, OS với việc áp dụng PBB (RD).
Khung lý thuyết tích hợp liên ngành gồm: Lý thuyết Hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991), Lý thuyết Khuếch tán đổi mới (DOI - Rogers, 1983), Lý thuyết Thiên vị nguyên trạng (SQB - Samuelson & Zeckhauser, 1988; Kim & Kankanhalli, 2009) và Lý thuyết Xã hội học thể chế mới (NIS - DiMaggio & Powell, 1983; Andrews, 2004). Về phạm vi, nghiên cứu khảo sát người lập dự toán (Trưởng/Phó phòng Tài chính - Kế toán) tại các ĐVSNCL, trọng tâm là y tế và giáo dục (chiếm hơn 80% tổng số ĐVSNCL tại Việt Nam) tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh phía Nam. Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc lượng hóa thực trạng chỉ có 21,76% (37/170 đơn vị) thực sự áp dụng PBB và xây dựng mô hình giải thích được 54,8% ($R^2 = 0.548$) biến thiên của hành vi áp dụng PBB.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự phân cực rõ rệt trong nghiên cứu về PBB qua hai trường phái chính:
Trường phái duy lý kỹ thuật (Rational-Technical Stream) đại diện bởi Carlin & Guthrie (2001), Shah & Shen (2007) và Lee & Wang (2009) khẳng định PBB mang lại lợi ích tối ưu hóa nguồn lực công, giảm áp lực thâm hụt ngân sách và nâng cao trách nhiệm giải trình thông qua việc gắn kết kinh phí với chỉ số kết quả đầu ra (KPIs). Ngược lại, trường phái thể chế - hành vi phản biện (Institutional-Behavioral Stream) của Moynihan (2006), Andrews (2004), Lu (1998) và Jordan & Hackbart (2005) chỉ ra rằng việc áp dụng PBB thường bị bế tắc do thiếu hụt dữ liệu đo lường tin cậy, sự mơ hồ trong liên kết mục tiêu và sức ỳ tâm lý của đội ngũ công chức bảo thủ.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Carlin & Guthrie (2001) tại Úc và New Zealand chỉ ra rằng dù nhận thức về PBB rất cao, các tổ chức vẫn thất bại vì thiếu năng lực định nghĩa và định lượng kết quả hoạt động.
- Nghiên cứu của Niu, Ho, & Ma (2006) tại Quảng Đông (Trung Quốc) nhấn mạnh sự thành bại của PBB phụ thuộc vào ý chí chính trị của lãnh đạo cấp cao và khả năng chuyển đổi văn hóa quan liêu.
- Nghiên cứu của Syukri (2005) và Bawono (2015) tại Indonesia áp dụng mô hình FMR của Lüder (2002) và NIS, chỉ ra vai trò quyết định của khung pháp lý và năng lực hệ thống kế toán.
- Nghiên cứu của Ehsein (2014) tại Libya và Kim & Kankanhalli (2009) tại châu Á chứng minh rào cản chi phí chuyển đổi và khả năng dung hòa sự mơ hồ là tác nhân chính gây ra phản kháng của người dùng đối với hệ thống thông tin mới.
Tại Việt Nam, các công trình của Đặng Thái Hùng (2007), Mai Vinh (2007), Trần Thị Thanh Hương (2007) và Nguyễn Thị Minh (2008) chủ yếu phân tích lý luận hoặc định hướng xây dựng chuẩn mực kế toán công (IPSAS) và khuôn khổ chi tiêu trung hạn (MTEF) ở tầm vĩ mô. Luận án này định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa đổi mới quản lý công và tâm lý học hành vi, tạo bước tiến đột phá khi lần đầu tiên kiểm định mô hình định lượng vi mô về các nhân tố thúc đẩy và kìm hãm người lập dự toán áp dụng PBB trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi có đặc thù thể chế đơn nhất, tập trung dân chủ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho khoa học kế toán công và quản trị công:
- Mở rộng Lý thuyết Hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991) và Lý thuyết Khuếch tán đổi mới (DOI - Rogers, 1983): Chứng minh rằng trong môi trường công lập, ý định và hành vi chấp nhận đổi mới không chỉ phụ thuộc vào nhận thức lợi ích kỹ thuật (Relative Advantage) mà còn chịu sự chi phối chặt chẽ bởi áp lực thể chế và thẩm quyền pháp lý.
- Tích hợp Lý thuyết Thiên vị nguyên trạng (Status Quo Bias - SQB) của Samuelson & Zeckhauser (1988) và Kim & Kankanhalli (2009): Luận giải cơ chế tâm lý phản kháng thay đổi. Chi phí chuyển đổi (Switching Costs) không chỉ là chi phí tài chính mà là tổng hòa của chi phí học tập kỹ thuật mới, tổn thất thói quen kiểm soát cũ và rủi ro nhận thức khi chuyển đổi quy trình lập ngân sách.
- Bổ sung cho Lý thuyết Xã hội học thể chế mới (NIS - DiMaggio & Powell, 1983): Làm rõ cách thức các áp lực cưỡng bách (áp lực pháp lý từ Luật NSNN và các Thông tư) và áp lực quy chuẩn (chuẩn mực nghề nghiệp kế toán) chuyển hóa thành động lực thực thi tại cấp cơ sở.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng (multi-level integration) giữa bốn lý thuyết nền:
| Khái niệm nghiên cứu |
Nguồn lý thuyết nền tảng |
Bản chất khái niệm trong mô hình |
| Lợi thế tương đối (RA) |
DOI (Rogers, 1983); TPB (Ajzen, 1991) |
Mức độ nhận thức PBB vượt trội hơn dự toán truyền thống về kiểm soát và minh bạch |
| Hỗ trợ của tổ chức (OS) |
TPB (Ajzen, 1991); Kim & Kankanhalli (2009) |
Cam kết của lãnh đạo, cung cấp tài nguyên, đào tạo và chính sách khuyến khích |
| Năng lực bản thân đổi mới (SEC) |
Lý thuyết nhận thức xã hội (Bandura, 1986); SQB |
Tự tin về kiến thức chuyên môn và kỹ năng xử lý thông tin kết quả đầu ra |
| Khả năng áp dụng thể chế (IC) |
NIS (DiMaggio & Powell, 1983); Lüder (2002) |
Sự đồng bộ của hệ thống kế toán dồn tích (IPSAS/Thông tư 107) và hạ tầng dữ liệu |
| Thẩm quyền áp dụng (AU) |
NIS; Khung không gian cải cách (Andrews, 2004) |
Hành lang pháp lý trao quyền tự chủ ngân sách thực chất cho đơn vị |
| Chi phí chuyển đổi (SC) |
SQB (Kim & Kankanhalli, 2009) |
Rào cản trung gian: nỗ lực học hỏi, sự bất tiện và rủi ro khi từ bỏ hệ thống cũ |
| Áp dụng mô hình PBB (RD) |
Hành vi mục tiêu (Target Behavior) |
Mức độ thu thập, sử dụng thông tin KQHĐ trong phân bổ và đánh giá ngân sách |
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập cụ thể: Áp dụng cho các ĐVSNCL tại Việt Nam hoạt động theo cơ chế tự chủ tài chính theo Nghị định 16/2015/NĐ-CP, nơi người lập dự toán có quyền tự chủ nhất định trong việc phân bổ chi tiết các dòng ngân sách nội bộ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ triết lý hậu thực chứng (post-positivism) kết hợp thực chứng phản biện, áp dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp gắn kết (embedded mixed-methods) hai giai đoạn chuẩn hóa theo Churchill Jr. (1979):
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chi tiết hai giai đoạn thực hiện:
-
Nghiên cứu sơ bộ:
- Định tính: Phỏng vấn sâu 12 chuyên gia gồm các nhà quản lý tài chính công từ Sở Tài chính, Kế toán trưởng và Trưởng phòng Tài chính các trường đại học, bệnh viện công lập lớn tại TP.HCM nhằm điều chỉnh nội dung các biến quan sát cho phù hợp với ngữ cảnh pháp lý Việt Nam.
- Định lượng sơ bộ: Khảo sát mẫu quy mô $N = 80$ người lập dự toán. Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (tất cả các thang đo đều đạt $\alpha \ge 0.785$) và phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax (KMO $= 0.812$, tổng phương sai trích $> 62.4%$, tải lượng nhân tố factor loading $> 0.55$).
-
Nghiên cứu chính thức:
- Tiến hành thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi cấu trúc chi tiết gửi tới các nhà quản lý tài chính và kế toán viên chính tại các ĐVSNCL.
- Kiểm tra sai lệch do phương pháp chung (Common Method Variance - CMV) bằng kiểm định nhân tố đơn của Harman; phương sai giải thích của nhân tố đầu tiên đạt dưới ngưỡng 40%, xác nhận dữ liệu không bị sai lệch phương pháp nghiêm trọng.
Data và phân tích
Mẫu chính thức thu về hợp lệ gồm $N = 189$ quan sát. Đặc điểm nhân khẩu học mẫu phản ánh độ đại diện cao: 64,5% thuộc lĩnh vực giáo dục, 22,8% thuộc lĩnh vực y tế, 12,7% thuộc các lĩnh vực sự nghiệp khác; 78,3% người trả lời giữ chức vụ Trưởng/Phó phòng Tài chính - Kế toán có thâm niên công tác trên 5 năm trong ngành công.
Phân tích định lượng nâng cao sử dụng kỹ thuật Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS 3:
- Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model): Độ tin cậy nhất quán nội tại đạt yêu cầu với Hệ số tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) dao động từ 0.862 đến 0.941; Độ hội tụ đảm bảo với Phương sai trích trung bình (AVE) đều vượt ngưỡng 0.50 (từ 0.584 đến 0.768). Giá trị phân biệt được khẳng định qua tiêu chí Fornell-Larcker và tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT $< 0.85$).
- Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model): Kiểm tra đa cộng tuyến với hệ số phóng đại phương sai (VIF) dao động từ 1.215 đến 2.450 (thỏa mãn tiêu chuẩn VIF $< 3.3$). Kiểm định Bootstrapping phi tham số với 5.000 mẫu lặp lại để xác định mức ý nghĩa thống kê của các trọng số đường dẫn ($\beta$, $t$-value, $p$-value). Đánh giá quy mô tác động $f^2$ và năng lực dự báo ngoài mẫu thông qua kỹ thuật Blindfolding thu được $Q^2 > 0$ ($Q^2 = 0.382$), xác nhận mô hình có độ chính xác dự báo cao.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM mang lại 5 phát hiện then chốt:
- Lợi thế tương đối (RA) là động lực thúc đẩy mạnh mẽ nhất ($\beta = 0.342, p < 0.001, f^2 = 0.165$). Người lập dự toán nhận thức rõ PBB giúp kết nối chặt chẽ giữa kinh phí và kết quả đầu ra, từ đó nâng cao tính minh bạch và hiệu quả sử dụng NSNN.
- Thẩm quyền áp dụng (AU) giữ vai trò quyết định thể chế ($\beta = 0.285, p < 0.001, f^2 = 0.128$). Tại các đơn vị có mức độ tự chủ tài chính cao hơn theo Nghị định 16/2015/NĐ-CP, người đứng đầu và kế toán trưởng có xu hướng triển khai PBB mạnh mẽ hơn.
- Chi phí chuyển đổi (SC) là rào cản kìm hãm trực tiếp ($\beta = -0.224, p = 0.001$). Nỗi e ngại về thời gian, công sức học lại quy trình mới và sự quen thuộc với phương pháp lập ngân sách theo khoản mục lịch sử tạo ra sức ỳ lớn.
- Sự hỗ trợ của tổ chức (OS) tạo tác động kép: Tác động trực tiếp tích cực đến việc áp dụng PBB ($\beta = 0.218, p = 0.002$) và tác động gián tiếp thông qua việc làm suy giảm đáng kể chi phí chuyển đổi ($\beta = -0.264, p < 0.001$).
- Năng lực của bản thân đối với thay đổi (SEC) tác động gián tiếp: SEC không có tác động trực tiếp đáng kể lên RD mà tác động gián tiếp mạnh mẽ thông qua việc triệt tiêu cảm nhận về chi phí chuyển đổi ($\beta = -0.312, p < 0.001$). Khi kế toán viên tự tin về chuyên môn, rào cản chi phí chuyển đổi giảm xuống, mở đường cho việc áp dụng PBB.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính ưu việt của mô hình tích hợp SQB và NIS trong nghiên cứu kế toán công. Bác bỏ giả định thuần túy rằng chỉ cần ban hành văn bản pháp lý bắt buộc là chính sách sẽ được thực thi; thay vào đó, cơ chế tâm lý vi mô (chi phí chuyển đổi) chính là biến số điều tiết trung gian quyết định.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đo lường kết hợp PLS-SEM cho các nghiên cứu hành vi kế toán trong khu vực công tại các quốc gia đang phát triển, cung cấp bộ công cụ đo lường đã kiểm định độ tin cậy và giá trị phân biệt.
- Về mặt thực tiễn quản trị: Thủ trưởng các ĐVSNCL cần xây dựng cơ chế khen thưởng gắn liền với hiệu quả công việc, cấp ngân sách cho việc đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật đo lường chỉ số đầu ra, đồng thời hỗ trợ tối đa hạ tầng phần mềm kế toán để giảm thiểu gánh nặng chuyển đổi cho nhân viên.
- Về mặt chính sách nhà nước: Bộ Tài chính và Chính phủ cần ban hành hướng dẫn chi tiết về khung đo lường chỉ số kết quả hoạt động đặc thù cho từng ngành (y tế, giáo dục), đẩy mạnh lộ trình chuyển đổi kế toán công dồn tích theo chuẩn mực IPSAS/VAPS và phân cấp quyền tự chủ chi tiêu thực chất cho người đứng đầu đơn vị.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Giới hạn không gian địa lý: Dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh Tây Nam Bộ (Tiền Giang, Vĩnh Long, Cà Mau, Kiên Giang), chưa bao phủ toàn diện khu vực miền Bắc và miền Trung.
- Giới hạn ngành nghề: Tập trung phần lớn vào hai khối y tế và giáo dục (chiếm hơn 80% mẫu), các lĩnh vực văn hóa, thể thao, khoa học công nghệ có số lượng mẫu còn khiêm tốn.
- Bản chất dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Chưa theo dõi được sự biến chuyển trong nhận thức và hành vi của người lập dự toán theo thời gian dài của quá trình cải cách.
- Phương pháp tự báo cáo (Self-reported bias): Đánh giá dựa trên bảng hỏi có thể chịu ảnh hưởng nhất định bởi tính chủ quan của người tham gia khảo sát.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng phạm vi khảo sát ra quy mô toàn quốc, so sánh sự khác biệt văn hóa quản lý giữa các vùng miền.
- Tiến hành các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi tác động của PBB đến kết quả tài chính và chất lượng dịch vụ công thực tế sau khi áp dụng từ 3 đến 5 năm.
- Khảo sát tích hợp yếu tố chuyển đổi số, như vai trò của hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp công (Public ERP) và hệ thống thông tin quản lý ngân sách (TABMIS/FMIS) trong việc giảm thiểu chi phí chuyển đổi.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu tạo ra các giá trị tác động đa chiều:
- Tác động học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo chuyên sâu, mở đường cho nhánh nghiên cứu kế toán quản trị hành vi trong khu vực công tại Việt Nam; có tiềm năng trích dẫn cao trên các tạp chí quốc tế thuộc danh mục Scopus/ABDC và các tạp chí khoa học kinh tế hàng đầu trong nước.
- Chuyển đổi khu vực công: Thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình quản trị tại 143.500 đơn vị hành chính sự nghiệp trên toàn quốc, chuyển trọng tâm từ "kiểm soát đầu vào cứng nhắc" sang "quản trị dựa trên kết quả đầu ra linh hoạt và minh bạch".
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm vững chắc để Quốc hội và Bộ Tài chính rà soát, sửa đổi Luật NSNN 2015, hoàn thiện các Nghị định hướng dẫn cơ chế tự chủ tài chính cho các ĐVSNCL trong giai đoạn 2026–2030.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích đa lý thuyết hoàn chỉnh, bộ thang đo chuẩn hóa đã qua kiểm định PLS-SEM để kế thừa và mở rộng đề tài.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu kế toán công: Tài liệu giảng dạy và nghiên cứu thực chứng giá trị về sự giao thoa giữa chuẩn mực kế toán, hành vi tổ chức và quản lý tài chính công.
- Thủ trưởng và Kế toán trưởng ĐVSNCL: Cẩm nang định hướng quản trị giúp tháo gỡ điểm nghẽn tâm lý, thiết kế lộ trình chuyển đổi mô hình lập dự toán mượt mà, tối ưu hóa nguồn lực đơn vị.
- Cơ quan quản lý vĩ mô (Bộ Tài chính, Sở Tài chính): Bằng chứng thực tiễn để hoạch định chính sách phân bổ ngân sách gắn với kết quả thực hiện nhiệm vụ, nâng cao trách nhiệm giải trình quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Thiên vị nguyên trạng (SQB) trong môi trường kế toán công bằng việc xác định và lượng hóa vai trò trung gian then chốt của biến số "Chi phí chuyển đổi" (Switching Costs), chứng minh rằng rào cản tâm lý học tập và tổn thất thói quen cũ là nhân tố kìm hãm mạnh mẽ việc thực thi PBB.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thế nào?
So với các nghiên cứu thuần túy định tính (như Andrews, 2004; Syukri, 2005) hoặc khảo sát mô tả đơn biến (Trần Thị Thanh Hương, 2007), luận án sử dụng quy trình phương pháp hỗn hợp chuẩn hóa của Churchill Jr. (1979) kết hợp mô hình hóa cấu trúc tuyến tính PLS-SEM trên SmartPLS 3 với kỹ thuật Bootstrapping 5.000 mẫu, giải quyết triệt để vấn đề sai lệch phương pháp chung (CMV) và đánh giá chính xác các tác động trung gian.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Năng lực của bản thân đối với thay đổi (SEC) không có tác động trực tiếp đến việc áp dụng PBB, mà tác động hoàn toàn gián tiếp qua cơ chế làm triệt tiêu Chi phí chuyển đổi (SC) với hệ số $\beta = -0.312$ ($p < 0.001$). Tự tin năng lực chuyên môn chỉ phát huy tác dụng khi nó giải tỏa được áp lực e ngại rủi ro của người thực hiện.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (replication protocol) không?
Có. Toàn bộ thang đo chi tiết (Likert 5 điểm), quy trình lấy mẫu, ma trận tương quan, hệ số tải ngoài, tiêu chí HTMT, giá trị VIF và tham số phân tích SmartPLS đều được cung cấp chi tiết và minh bạch trong nội dung và phụ lục luận án.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Theo dõi sự hội tụ giữa Chuẩn mực Kế toán công Việt Nam (VAPS) dựa trên IPSAS với hệ thống PBB; phân tích tác động của Trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) trong việc tự động hóa tính toán chỉ số kết quả hoạt động phục vụ phân bổ dự toán ngân sách công.
Kết luận
- Xác lập thành công mô hình cấu trúc đa lý thuyết (TPB, DOI, SQB, NIS) giải thích toàn diện các nhân tố tác động đến hành vi áp dụng mô hình PBB tại các ĐVSNCL ở Việt Nam với độ tin cậy và giá trị hội tụ cao ($R^2 = 0.548$).
- Định lượng chính xác 4 nhân tố tác động trực tiếp cốt lõi: Nhận thức về lợi thế tương đối ($\beta = 0.342$), Thẩm quyền áp dụng ($\beta = 0.285$), Chi phí chuyển đổi ($\beta = -0.224$) và Sự hỗ trợ của tổ chức ($\beta = 0.218$).
- Khám phá vai trò trung gian truyền dẫn quan trọng của Chi phí chuyển đổi (SC), làm rõ cơ chế tâm lý triệt tiêu sức ỳ thông qua Năng lực bản thân (SEC) và Hỗ trợ tổ chức (OS).
- Phản ánh trung thực thực trạng triển khai PBB tại Việt Nam còn ở mức thấp (chỉ 21,76% đơn vị áp dụng thực chất), cung cấp cơ sở thực chứng cấp bách cho các nỗ lực cải cách quản lý tài chính công.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp ba trục: Hoàn thiện hành lang pháp lý phân quyền của Nhà nước, Nâng cao năng lực kỹ thuật đo lường KPIs của đơn vị, và Thiết lập chính sách giảm thiểu chi phí chuyển đổi cho đội ngũ nhân sự kế toán.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về kế toán quản trị hành vi, chuyển đổi số trong quản lý ngân sách nhà nước và quản trị công hiệu quả tại các nền kinh tế đang phát triển.